Gói thầu: Gói thầu MS-04: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500252068-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 7B
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu MS-04: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2500134131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 22,743,325,737 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) (6)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (7) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (9) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(10) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (11)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(12)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05
keyboard_arrow_rightKhả năng cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực sản xuất và cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500261539 - PHẦN 1 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 50I 798,539,500 798.539.500 266179833 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 15,970,790
2 PP2500261540 - PHẦN 2 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 1,055,298,750 791.474.062,5 738709125 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 21,105,975
3 PP2500261541 - PHẦN 3 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 7,846,399,589 5.884.799.691,75 5492479712 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 156,927,992
4 PP2500261542 - PHẦN 4 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm huyết học XP-100 455,895,000 341.921.250 319126500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 9,117,900
5 PP2500261543 - PHẦN 5 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học ABX Micros 60 241,320,000 180.990.000 168924000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 4,826,400
6 PP2500261544 - PHẦN 6 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 1,101,222,106 825.916.579,5 770855474 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 22,024,442
7 PP2500261545 - PHẦN 7 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch ACCESS II 3,014,382,000 2.260.786.500 2110067400 k x (số lượng yêu cầu của gói Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 60,287,640
8 PP2500261546 - PHẦN 8 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 4,099,841,992 3.074.881.494 2869889394 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 81,996,840
9 PP2500261547 - PHẦN 9 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm định danh nhóm máu Banjo ID-Reader 167,200,000 125.400.000 117040000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 3,344,000
10 PP2500261548 - PHẦN 10 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động CA-660 1,393,430,000 1.045.072.500 975401000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 27,868,600
11 PP2500261549 - PHẦN 11 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 199,500,800 149.625.600 139650560 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 3,990,016
12 PP2500261550 - PHẦN 12 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ ISE 6000 426,290,000 319.717.500 298403000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 8,525,800
13 PP2500261551 - PHẦN 13 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 394,456,000 295.842.000 276119200 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 7,889,120
14 PP2500261552 - PHẦN 14 - Hóa chất cho Máy phân tích HbA1c tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 639,405,000 479.553.750 447583500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 12,788,100
15 PP2500261553 - Anti A 2,700,000 2.025.000 1890000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 54,000
16 PP2500261554 - Anti AB 1,800,000 1.350.000 1260000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 36,000
17 PP2500261555 - Anti B 2,700,000 2.025.000 1890000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 54,000
18 PP2500261556 - Anti D 6,750,000 5.062.500 4725000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 135,000
19 PP2500261557 - Test nhanh HIV 117,600,000 88.200.000 82320000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 2,352,000
20 PP2500261558 - Test nhanh HIV 1&2 56,000,000 42.000.000 39200000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 1,120,000
21 PP2500261559 - Test Dengue NS1 87,500,000 65.625.000 61250000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 1,750,000
22 PP2500261560 - Test HAV 24,500,000 18.375.000 17150000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 490,000
23 PP2500261561 - Test HBcAb 4,400,000 3.300.000 3080000 k x (số lượng Nhà thầu cam kết k x (số lượng Nhà thầu cam kết 88,000
24 PP2500261562 - Test HBeAg 11,000,000 8.250.000 7700000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 220,000
25 PP2500261563 - Test HbsAg 17,850,000 13.387.500 12495000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 357,000
26 PP2500261564 - Test HBsAb 11,500,000 8.625.000 8050000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 230,000
27 PP2500261565 - Test HCV 17,640,000 13.230.000 12348000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 352,800
28 PP2500261566 - Test HEV 24,500,000 18.375.000 17150000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 490,000
29 PP2500261567 - Test Helico Pylori tầm soát 33,000,000 24.750.000 23100000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 660,000
30 PP2500261568 - Test Helico Pylori tầm soát 22,000,000 16.500.000 15400000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 440,000
31 PP2500261569 - Test Heroin 19,000,000 14.250.000 13300000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 380,000
32 PP2500261570 - Test thử ma túy 5 trong 1 47,880,000 35.910.000 33516000 k x (số lượng Nhà thầu cam kết k x (số lượng Nhà thầu cam kết 957,600
33 PP2500261571 - Test sốt rét 13,750,000 10.312.500 9625000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 275,000
34 PP2500261572 - Test thử đường huyết 4,350,000 3.262.500 3045000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 87,000
35 PP2500261573 - Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu bán tự động Clinitek Status và Clinitek Advantus 174,300,000 130.725.000 122010000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 3,486,000
36 PP2500261574 - Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 98,700,000 74.025.000 69090000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 1,974,000
37 PP2500261575 - Ống EDTA 55,600,000 41.700.000 38920000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 1,112,000
38 PP2500261576 - Ống nghiệm Heparin 5,000,000 3.750.000 3500000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 100,000
39 PP2500261577 - Ống nghiệm Serum 3,125,000 2.343.750 2187500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 62,500
40 PP2500261578 - Ống nghiệm Sodium Citrate 5,000,000 3.750.000 3500000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 100,000
41 PP2500261579 - Ống xét nghiệm trắng 29,400,000 22.050.000 20580000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 588,000
42 PP2500261580 - Lọ đựng nước tiểu 12,600,000 9.450.000 8820000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì 252,000
43 TotalProtein - hộp1630 - 20,240,000
44 AccessFreeT3 - Hộp630 - 22,787,100
45 AccessFreeT4 - Hộp630 - 15,195,600
PHẦN 1 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 50I
Mã phần lô PP2500261539
Giá từng phần lô 798,539,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.539.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266179833
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,970,790
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 2 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800
Mã phần lô PP2500261540
Giá từng phần lô 1,055,298,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.474.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738709125
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,105,975
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 3 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500261541
Giá từng phần lô 7,846,399,589
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.884.799.691,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5492479712
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,927,992
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 4 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm huyết học XP-100
Mã phần lô PP2500261542
Giá từng phần lô 455,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.921.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319126500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,117,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 5 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học ABX Micros 60
Mã phần lô PP2500261543
Giá từng phần lô 241,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168924000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,826,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 6 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500261544
Giá từng phần lô 1,101,222,106
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.916.579,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770855474
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,024,442
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 7 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch ACCESS II
Mã phần lô PP2500261545
Giá từng phần lô 3,014,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.260.786.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2110067400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,287,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 8 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500261546
Giá từng phần lô 4,099,841,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.074.881.494
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2869889394
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,996,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 9 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm định danh nhóm máu Banjo ID-Reader
Mã phần lô PP2500261547
Giá từng phần lô 167,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117040000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 10 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động CA-660
Mã phần lô PP2500261548
Giá từng phần lô 1,393,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975401000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,868,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 11 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500261549
Giá từng phần lô 199,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139650560
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,016
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 12 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ ISE 6000
Mã phần lô PP2500261550
Giá từng phần lô 426,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298403000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,525,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 13 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500261551
Giá từng phần lô 394,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276119200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,889,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 14 - Hóa chất cho Máy phân tích HbA1c tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500261552
Giá từng phần lô 639,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.553.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447583500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,788,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500261553
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1890000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500261554
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1260000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500261555
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1890000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500261556
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4725000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2500261557
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82320000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh HIV 1&2
Mã phần lô PP2500261558
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39200000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Dengue NS1
Mã phần lô PP2500261559
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61250000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HAV
Mã phần lô PP2500261560
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17150000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HBcAb
Mã phần lô PP2500261561
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3080000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng Nhà thầu cam kết
Khả năng bảo hành k x (số lượng Nhà thầu cam kết
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HBeAg
Mã phần lô PP2500261562
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7700000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HbsAg
Mã phần lô PP2500261563
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12495000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HBsAb
Mã phần lô PP2500261564
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8050000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HCV
Mã phần lô PP2500261565
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12348000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HEV
Mã phần lô PP2500261566
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17150000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Helico Pylori tầm soát
Mã phần lô PP2500261567
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23100000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Helico Pylori tầm soát
Mã phần lô PP2500261568
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15400000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Heroin
Mã phần lô PP2500261569
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử ma túy 5 trong 1
Mã phần lô PP2500261570
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33516000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng Nhà thầu cam kết
Khả năng bảo hành k x (số lượng Nhà thầu cam kết
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test sốt rét
Mã phần lô PP2500261571
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9625000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2500261572
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3045000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu bán tự động Clinitek Status và Clinitek Advantus
Mã phần lô PP2500261573
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122010000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500261574
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69090000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống EDTA
Mã phần lô PP2500261575
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38920000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500261576
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3500000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2500261577
Giá từng phần lô 3,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2187500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm Sodium Citrate
Mã phần lô PP2500261578
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3500000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống xét nghiệm trắng
Mã phần lô PP2500261579
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20580000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500261580
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8820000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Khả năng bảo hành k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
hộp1630
Mã phần lô TotalProtein
Giá từng phần lô 0
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,240,000
Hộp630
Mã phần lô AccessFreeT3
Giá từng phần lô 0
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,787,100
Hộp630
Mã phần lô AccessFreeT4
Giá từng phần lô 0
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,195,600
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->