Gói thầu: Gói thầu MS-04: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500258189-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 7B
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu MS-04: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2500134131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 22,743,325,737 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500275568 - PHẦN 1 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 50I 798,539,500 798.539.500 266.179.833 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 15,970,790
2 PP2500275569 - PHẦN 2 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 1,055,298,750 1.055.298.750 351.766.250 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 21,105,975
3 PP2500275570 - PHẦN 3 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 7,846,399,589 7.846.399.589 2.615.466.530 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 156,927,992
4 PP2500275571 - PHẦN 4 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm huyết học XP-100 455,895,000 455.895.000 151.965.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 9,117,900
5 PP2500275572 - PHẦN 5 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học ABX Micros 60 241,320,000 241.320.000 80.440.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 4,826,400
6 PP2500275573 - PHẦN 6 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 1,101,222,106 1.101.222.106 367.074.035 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 22,024,442
7 PP2500275574 - PHẦN 7 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch ACCESS II 3,014,382,000 3.014.382.000 1.004.794.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 60,287,640
8 PP2500275575 - PHẦN 8 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 4,099,841,992 4.099.841.9 1.366.613.997 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 81,996,840
9 PP2500275576 - PHẦN 9 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm định danh nhóm máu Banjo ID-Reader 167,200,000 167.200.000 55.733.333 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 3,344,000
10 PP2500275577 - PHẦN 10 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động CA-660 1,393,430,000 1.393.430.000 464.476.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 27,868,600
11 PP2500275578 - PHẦN 11 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 199,500,800 199.500.800 66.500.267 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 3,990,016
12 PP2500275579 - PHẦN 12 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ ISE 6000 426,290,000 426.290.000 142.096.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 8,525,800
13 PP2500275580 - PHẦN 13 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 394,456,000 394.456.000 131.485.333 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 7,889,120
14 PP2500275581 - PHẦN 14 - Hóa chất cho Máy phân tích HbA1c tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) 639,405,000 639.405.000 213.135.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 12,788,100
15 PP2500275582 - Anti A 2,700,000 2.700.000 900.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 54,000
16 PP2500275583 - Anti AB 1,800,000 1.800.000 600.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 36,000
17 PP2500275584 - Anti B 2,700,000 2.700.000 900.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 54,000
18 PP2500275585 - Anti D 6,750,000 6.750.000 2.250.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 135,000
19 PP2500275586 - Test nhanh HIV 117,600,000 117.600.000 39.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 2,352,000
20 PP2500275587 - Test nhanh HIV 1&2 56,000,000 56.000.000 18.666.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 1,120,000
21 PP2500275588 - Test Dengue NS1 87,500,000 87.500.000 29.166.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 1,750,000
22 PP2500275589 - Test HAV 24,500,000 24.500.000 8.166.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 490,000
23 PP2500275590 - Test HBcAb 4,400,000 4.400.000 1.466.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 88,000
24 PP2500275591 - Test HBeAg 11,000,000 11.000.000 3.666.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 220,000
25 PP2500275592 - Test HbsAg 17,850,000 17.850.000 5.950.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 357,000
26 PP2500275593 - Test HBsAb 11,500,000 11.500.000 3.833.333 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 230,000
27 PP2500275594 - Test HCV 17,640,000 17.640.000 5.880.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 352,800
28 PP2500275595 - Test HEV 24,500,000 24.500.000 8.166.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 490,000
29 PP2500275596 - Test Helico Pylori tầm soát 33,000,000 33.000.000 11.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 660,000
30 PP2500275597 - Test Helico Pylori tầm soát 22,000,000 22.000.000 7.333.333 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 440,000
31 PP2500275598 - Test Heroin 19,000,000 19.000.000 6.333.333 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 380,000
32 PP2500275599 - Test thử ma túy 5 trong 1 47,880,000 47.880.000 15.960.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 957,600
33 PP2500275600 - Test sốt rét 13,750,000 13.750.000 4.583.333 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 275,000
34 PP2500275601 - Test thử đường huyết 4,350,000 4.350.000 1.450.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 87,000
35 PP2500275602 - Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu bán tự động Clinitek Status và Clinitek Advantus 174,300,000 174.300.000 58.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 3,486,000
36 PP2500275603 - Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 98,700,000 98.700.000 32.900.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 1,974,000
37 PP2500275604 - Ống EDTA 55,600,000 55.600.000 18.533.333 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 1,112,000
38 PP2500275605 - Ống nghiệm Heparin 5,000,000 5.000.000 1.666.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 100,000
39 PP2500275606 - Ống nghiệm Serum 3,125,000 3.125.000 1.041.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 62,500
40 PP2500275607 - Ống nghiệm Sodium Citrate 5,000,000 5.000.000 1.666.667 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 100,000
41 PP2500275608 - Ống xét nghiệm trắng 29,400,000 29.400.000 9.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 588,000
42 PP2500275609 - Lọ đựng nước tiểu 12,600,000 12.600.000 4.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5) 252,000
PHẦN 1 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 50I
Mã phần lô PP2500275568
Giá từng phần lô 798,539,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.539.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.179.833
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,970,790
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 2 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800
Mã phần lô PP2500275569
Giá từng phần lô 1,055,298,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.298.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.766.250
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,105,975
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 3 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500275570
Giá từng phần lô 7,846,399,589
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.846.399.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.615.466.530
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,927,992
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 4 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm huyết học XP-100
Mã phần lô PP2500275571
Giá từng phần lô 455,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,117,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 5 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học ABX Micros 60
Mã phần lô PP2500275572
Giá từng phần lô 241,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,826,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 6 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500275573
Giá từng phần lô 1,101,222,106
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.222.106
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.074.035
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,024,442
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 7 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch ACCESS II
Mã phần lô PP2500275574
Giá từng phần lô 3,014,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.014.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,287,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 8 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500275575
Giá từng phần lô 4,099,841,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.099.841.9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.366.613.997
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,996,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 9 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm định danh nhóm máu Banjo ID-Reader
Mã phần lô PP2500275576
Giá từng phần lô 167,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.733.333
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 10 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động CA-660
Mã phần lô PP2500275577
Giá từng phần lô 1,393,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.393.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.476.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,868,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 11 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500275578
Giá từng phần lô 199,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.267
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,016
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 12 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ ISE 6000
Mã phần lô PP2500275579
Giá từng phần lô 426,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.096.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,525,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 13 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500275580
Giá từng phần lô 394,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.485.333
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,889,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PHẦN 14 - Hóa chất cho Máy phân tích HbA1c tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
Mã phần lô PP2500275581
Giá từng phần lô 639,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,788,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500275582
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500275583
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500275584
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500275585
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2500275586
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh HIV 1&2
Mã phần lô PP2500275587
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Dengue NS1
Mã phần lô PP2500275588
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HAV
Mã phần lô PP2500275589
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HBcAb
Mã phần lô PP2500275590
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HBeAg
Mã phần lô PP2500275591
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HbsAg
Mã phần lô PP2500275592
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HBsAb
Mã phần lô PP2500275593
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.833.333
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HCV
Mã phần lô PP2500275594
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test HEV
Mã phần lô PP2500275595
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Helico Pylori tầm soát
Mã phần lô PP2500275596
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Helico Pylori tầm soát
Mã phần lô PP2500275597
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test Heroin
Mã phần lô PP2500275598
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử ma túy 5 trong 1
Mã phần lô PP2500275599
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test sốt rét
Mã phần lô PP2500275600
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.583.333
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2500275601
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu bán tự động Clinitek Status và Clinitek Advantus
Mã phần lô PP2500275602
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500275603
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống EDTA
Mã phần lô PP2500275604
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.533.333
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500275605
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2500275606
Giá từng phần lô 3,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm Sodium Citrate
Mã phần lô PP2500275607
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống xét nghiệm trắng
Mã phần lô PP2500275608
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500275609
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) (k=1,5)
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->