Gói thầu: Gói thầu MS-04: Mua sắm thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400145693-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Quân y
Chủ đầu tư Học viện Quân y
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu MS-04: Mua sắm thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400087202
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 462,463,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.936.955 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400053955 - 1779.MS04.1 3,094,300 46,414
2 PP2400053956 - 1779.MS04.2 73,200,000 1,098,000
3 PP2400053957 - 1779.MS04.3 18,558,000 278,370
4 PP2400053958 - 1779.MS04.4 1,560,000 23,400
5 PP2400053959 - 1779.MS04.5 900,000 13,500
6 PP2400053960 - 1779.MS04.6 2,276,000 34,140
7 PP2400053961 - 1779.MS04.7 17,826,000 267,390
8 PP2400053962 - 1779.MS04.8 310,800 4,662
9 PP2400053963 - 1779.MS04.9 14,100,000 211,500
10 PP2400053964 - 1779.MS04.10 27,855,000 417,825
11 PP2400053965 - 1779.MS04.11 54,990,000 824,850
12 PP2400053966 - 1779.MS04.12 24,734,000 371,010
13 PP2400053967 - 1779.MS04.13 11,100,000 166,500
14 PP2400053968 - 1779.MS04.14 9,000,000 135,000
15 PP2400053969 - 1779.MS04.15 4,425,750 66,386
16 PP2400053970 - 1779.MS04.16 6,000,000 90,000
17 PP2400053971 - 1779.MS04.17 6,000,000 90,000
18 PP2400053972 - 1779.MS04.18 1,215,000 18,225
19 PP2400053973 - 1779.MS04.19 1,287,000 19,305
20 PP2400053974 - 1779.MS04.20 1,573,500 23,602
21 PP2400053975 - 1779.MS04.21 6,180,000 92,700
22 PP2400053976 - 1779.MS04.22 48,510,000 727,650
23 PP2400053977 - 1779.MS04.23 891,900 13,378
24 PP2400053978 - 1779.MS04.24 1,077,000 16,155
25 PP2400053979 - 1779.MS04.25 8,832,000 132,480
26 PP2400053980 - 1779.MS04.26 91,400 1,371
27 PP2400053981 - 1779.MS04.27 595,000 8,925
28 PP2400053982 - 1779.MS04.28 12,075,000 181,125
29 PP2400053983 - 1779.MS04.29 8,718,000 130,770
30 PP2400053984 - 1779.MS04.30 30,712,000 460,680
31 PP2400053985 - 1779.MS04.31 24,700,000 370,500
32 PP2400053986 - 1779.MS04.32 1,721,500 25,822
33 PP2400053987 - 1779.MS04.33 18,647,700 279,715
34 PP2400053988 - 1779.MS04.34 3,400,000 51,000
35 PP2400053989 - 1779.MS04.35 6,157,000 92,355
36 PP2400053990 - 1779.MS04.36 4,800,000 72,000
37 PP2400053991 - 1779.MS04.37 5,350,000 802,506,936,955
1779.MS04.1
Mã phần lô PP2400053955
Giá từng phần lô 3,094,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,414
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.2
Mã phần lô PP2400053956
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.3
Mã phần lô PP2400053957
Giá từng phần lô 18,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,370
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.4
Mã phần lô PP2400053958
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.5
Mã phần lô PP2400053959
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.6
Mã phần lô PP2400053960
Giá từng phần lô 2,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,140
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.7
Mã phần lô PP2400053961
Giá từng phần lô 17,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,390
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.8
Mã phần lô PP2400053962
Giá từng phần lô 310,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.9
Mã phần lô PP2400053963
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.10
Mã phần lô PP2400053964
Giá từng phần lô 27,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,825
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.11
Mã phần lô PP2400053965
Giá từng phần lô 54,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,850
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.12
Mã phần lô PP2400053966
Giá từng phần lô 24,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,010
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.13
Mã phần lô PP2400053967
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.14
Mã phần lô PP2400053968
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.15
Mã phần lô PP2400053969
Giá từng phần lô 4,425,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,386
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.16
Mã phần lô PP2400053970
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.17
Mã phần lô PP2400053971
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.18
Mã phần lô PP2400053972
Giá từng phần lô 1,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,225
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.19
Mã phần lô PP2400053973
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.20
Mã phần lô PP2400053974
Giá từng phần lô 1,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,602
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.21
Mã phần lô PP2400053975
Giá từng phần lô 6,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,700
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.22
Mã phần lô PP2400053976
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.23
Mã phần lô PP2400053977
Giá từng phần lô 891,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,378
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.24
Mã phần lô PP2400053978
Giá từng phần lô 1,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,155
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.25
Mã phần lô PP2400053979
Giá từng phần lô 8,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,480
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.26
Mã phần lô PP2400053980
Giá từng phần lô 91,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.27
Mã phần lô PP2400053981
Giá từng phần lô 595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.28
Mã phần lô PP2400053982
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.29
Mã phần lô PP2400053983
Giá từng phần lô 8,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,770
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.30
Mã phần lô PP2400053984
Giá từng phần lô 30,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,680
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.31
Mã phần lô PP2400053985
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.32
Mã phần lô PP2400053986
Giá từng phần lô 1,721,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,822
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.33
Mã phần lô PP2400053987
Giá từng phần lô 18,647,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,715
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.34
Mã phần lô PP2400053988
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.35
Mã phần lô PP2400053989
Giá từng phần lô 6,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,355
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.36
Mã phần lô PP2400053990
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
1779.MS04.37
Mã phần lô PP2400053991
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,506,936,955
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 45 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->