Gói thầu: Gói thầu mua bổ sung 95 khoản thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400390442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua bổ sung 95 khoản thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400220693 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 13,446,482,605 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400310456 - BVBĐ.BS08.01 | 5,690,037,045 | 113,800,741 |
| 2 | PP2400310457 - BVBĐ.BS08.02 | 3,407,952 | 68,160 |
| 3 | PP2400310458 - BVBĐ.BS08.03 | 47,500,000 | 950,000 |
| 4 | PP2400310459 - BVBĐ.BS08.04 | 292,309,600 | 5,846,192 |
| 5 | PP2400310460 - BVBĐ.BS08.05 | 110,700,000 | 2,214,000 |
| 6 | PP2400310461 - BVBĐ.BS08.06 | 67,305,000 | 1,346,100 |
| 7 | PP2400310462 - BVBĐ.BS08.07 | 1,108,800 | 22,176 |
| 8 | PP2400310463 - BVBĐ.BS08.08 | 419,840 | 8,397 |
| 9 | PP2400310464 - BVBĐ.BS08.09 | 76,128,000 | 1,522,560 |
| 10 | PP2400310465 - BVBĐ.BS08.10 | 23,086,400 | 461,728 |
| 11 | PP2400310466 - BVBĐ.BS08.11 | 1,709,925 | 34,199 |
| 12 | PP2400310467 - BVBĐ.BS08.12 | 355,200 | 7,104 |
| 13 | PP2400310468 - BVBĐ.BS08.13 | 8,880,000 | 177,600 |
| 14 | PP2400310469 - BVBĐ.BS08.14 | 597,341 | 11,947 |
| 15 | PP2400310470 - BVBĐ.BS08.15 | 71,706 | 1,435 |
| 16 | PP2400310471 - BVBĐ.BS08.16 | 520,300 | 10,406 |
| 17 | PP2400310472 - BVBĐ.BS08.17 | 4,323,670 | 86,474 |
| 18 | PP2400310473 - BVBĐ.BS08.18 | 194,400,000 | 3,888,000 |
| 19 | PP2400310474 - BVBĐ.BS08.19 | 109,435,360 | 2,188,708 |
| 20 | PP2400310475 - BVBĐ.BS08.20 | 12,064,050 | 241,281 |
| 21 | PP2400310476 - BVBĐ.BS08.21 | 5,851,894 | 117,038 |
| 22 | PP2400310477 - BVBĐ.BS08.22 | 10,324,000 | 206,480 |
| 23 | PP2400310478 - BVBĐ.BS08.23 | 128,370,450 | 2,567,409 |
| 24 | PP2400310479 - BVBĐ.BS08.24 | 12,160,000 | 243,200 |
| 25 | PP2400310480 - BVBĐ.BS08.25 | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 26 | PP2400310481 - BVBĐ.BS08.26 | 42,205,000 | 844,100 |
| 27 | PP2400310482 - BVBĐ.BS08.27 | 37,881,900 | 757,638 |
| 28 | PP2400310483 - BVBĐ.BS08.28 | 2,709,000 | 54,180 |
| 29 | PP2400310484 - BVBĐ.BS08.29 | 47,520,000 | 950,400 |
| 30 | PP2400310485 - BVBĐ.BS08.30 | 36,032,150 | 720,643 |
| 31 | PP2400310486 - BVBĐ.BS08.31 | 413,850 | 8,277 |
| 32 | PP2400310487 - BVBĐ.BS08.32 | 6,720,000 | 134,400 |
| 33 | PP2400310488 - BVBĐ.BS08.33 | 56,760,000 | 1,135,200 |
| 34 | PP2400310489 - BVBĐ.BS08.34 | 38,794,900 | 775,898 |
| 35 | PP2400310490 - BVBĐ.BS08.35 | 2,772,000 | 55,440 |
| 36 | PP2400310491 - BVBĐ.BS08.36 | 26,956,000 | 539,120 |
| 37 | PP2400310492 - BVBĐ.BS08.37 | 1,937,520 | 38,751 |
| 38 | PP2400310493 - BVBĐ.BS08.38 | 16,577,550 | 331,551 |
| 39 | PP2400310494 - BVBĐ.BS08.39 | 2,873,508 | 57,471 |
| 40 | PP2400310495 - BVBĐ.BS08.40 | 13,169,968 | 263,400 |
| 41 | PP2400310496 - BVBĐ.BS08.41 | 249,900,000 | 4,998,000 |
| 42 | PP2400310497 - BVBĐ.BS08.42 | 9,707,040 | 194,141 |
| 43 | PP2400310498 - BVBĐ.BS08.43 | 27,504,000 | 550,080 |
| 44 | PP2400310499 - BVBĐ.BS08.44 | 17,850,000 | 357,000 |
| 45 | PP2400310500 - BVBĐ.BS08.45 | 8,440,000 | 168,800 |
| 46 | PP2400310501 - BVBĐ.BS08.46 | 273,600 | 5,472 |
| 47 | PP2400310502 - BVBĐ.BS08.47 | 3,997,140 | 79,943 |
| 48 | PP2400310503 - BVBĐ.BS08.48 | 15,950,000 | 319,000 |
| 49 | PP2400310504 - BVBĐ.BS08.49 | 2,499,500 | 49,990 |
| 50 | PP2400310505 - BVBĐ.BS08.50 | 1,225,440 | 24,509 |
| 51 | PP2400310506 - BVBĐ.BS08.51 | 3,057,370 | 61,148 |
| 52 | PP2400310507 - BVBĐ.BS08.52 | 64,800 | 1,296 |
| 53 | PP2400310508 - BVBĐ.BS08.53 | 76,160 | 1,524 |
| 54 | PP2400310509 - BVBĐ.BS08.54 | 48,840,000 | 976,800 |
| 55 | PP2400310510 - BVBĐ.BS08.55 | 751,194 | 15,024 |
| 56 | PP2400310511 - BVBĐ.BS08.56 | 32,945 | 659 |
| 57 | PP2400310512 - BVBĐ.BS08.57 | 17,598,000 | 351,960 |
| 58 | PP2400310513 - BVBĐ.BS08.58 | 154,350,000 | 3,087,000 |
| 59 | PP2400310514 - BVBĐ.BS08.59 | 61,745,200 | 1,234,904 |
| 60 | PP2400310515 - BVBĐ.BS08.60 | 224,560,000 | 4,491,200 |
| 61 | PP2400310516 - BVBĐ.BS08.61 | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 62 | PP2400310517 - BVBĐ.BS08.62 | 21,074,696 | 421,494 |
| 63 | PP2400310518 - BVBĐ.BS08.63 | 6,000,000 | 120,000 |
| 64 | PP2400310519 - BVBĐ.BS08.64 | 597,368,200 | 11,947,364 |
| 65 | PP2400310520 - BVBĐ.BS08.65 | 11,836,440 | 236,729 |
| 66 | PP2400310521 - BVBĐ.BS08.66 | 214,200,000 | 4,284,000 |
| 67 | PP2400310522 - BVBĐ.BS08.67 | 12,340,062 | 246,802 |
| 68 | PP2400310523 - BVBĐ.BS08.68 | 6,076,000 | 121,520 |
| 69 | PP2400310524 - BVBĐ.BS08.69 | 16,350,000 | 327,000 |
| 70 | PP2400310525 - BVBĐ.BS08.70 | 110,418,000 | 2,208,360 |
| 71 | PP2400310526 - BVBĐ.BS08.71 | 162,344,000 | 3,246,880 |
| 72 | PP2400310527 - BVBĐ.BS08.72 | 62,400,000 | 1,248,000 |
| 73 | PP2400310528 - BVBĐ.BS08.73 | 426,237,175 | 8,524,744 |
| 74 | PP2400310529 - BVBĐ.BS08.74 | 81,840,000 | 1,636,800 |
| 75 | PP2400310530 - BVBĐ.BS08.75 | 136,703,150 | 2,734,063 |
| 76 | PP2400310531 - BVBĐ.BS08.76 | 83,900,904 | 1,678,019 |
| 77 | PP2400310532 - BVBĐ.BS08.77 | 173,037,500 | 3,460,750 |
| 78 | PP2400310533 - BVBĐ.BS08.78 | 200,524,800 | 4,010,496 |
| 79 | PP2400310534 - BVBĐ.BS08.79 | 69,815,900 | 1,396,318 |
| 80 | PP2400310535 - BVBĐ.BS08.80 | 55,931,148 | 1,118,623 |
| 81 | PP2400310536 - BVBĐ.BS08.81 | 161,802,000 | 3,236,040 |
| 82 | PP2400310537 - BVBĐ.BS08.82 | 1,673,618 | 33,473 |
| 83 | PP2400310538 - BVBĐ.BS08.83 | 503,500 | 10,070 |
| 84 | PP2400310539 - BVBĐ.BS08.84 | 396,883,400 | 7,937,668 |
| 85 | PP2400310540 - BVBĐ.BS08.85 | 542,080 | 10,842 |
| 86 | PP2400310541 - BVBĐ.BS08.86 | 29,050,000 | 581,000 |
| 87 | PP2400310542 - BVBĐ.BS08.87 | 268,212,490 | 5,364,250 |
| 88 | PP2400310543 - BVBĐ.BS08.88 | 11,739,720 | 234,795 |
| 89 | PP2400310544 - BVBĐ.BS08.89 | 743,417,362 | 14,868,348 |
| 90 | PP2400310545 - BVBĐ.BS08.90 | 26,451,684 | 529,034 |
| 91 | PP2400310546 - BVBĐ.BS08.91 | 74,282,840 | 1,485,657 |
| 92 | PP2400310547 - BVBĐ.BS08.92 | 42,768 | 856 |
| 93 | PP2400310548 - BVBĐ.BS08.93 | 45,146,640 | 902,933 |
| 94 | PP2400310549 - BVBĐ.BS08.94 | 458,514,000 | 9,170,280 |
| 95 | PP2400310550 - BVBĐ.BS08.95 | 63,610,260 | 1,272,206 |
BVBĐ.BS08.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400310456 |
| Giá từng phần lô | 5,690,037,045 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,800,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400310457 |
| Giá từng phần lô | 3,407,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400310458 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400310459 |
| Giá từng phần lô | 292,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,846,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400310460 |
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400310461 |
| Giá từng phần lô | 67,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400310462 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400310463 |
| Giá từng phần lô | 419,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400310464 |
| Giá từng phần lô | 76,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400310465 |
| Giá từng phần lô | 23,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400310466 |
| Giá từng phần lô | 1,709,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400310467 |
| Giá từng phần lô | 355,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400310468 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400310469 |
| Giá từng phần lô | 597,341 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400310470 |
| Giá từng phần lô | 71,706 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400310471 |
| Giá từng phần lô | 520,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400310472 |
| Giá từng phần lô | 4,323,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400310473 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400310474 |
| Giá từng phần lô | 109,435,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,188,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400310475 |
| Giá từng phần lô | 12,064,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400310476 |
| Giá từng phần lô | 5,851,894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400310477 |
| Giá từng phần lô | 10,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400310478 |
| Giá từng phần lô | 128,370,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,567,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400310479 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400310480 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400310481 |
| Giá từng phần lô | 42,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400310482 |
| Giá từng phần lô | 37,881,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400310483 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400310484 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400310485 |
| Giá từng phần lô | 36,032,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400310486 |
| Giá từng phần lô | 413,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400310487 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400310488 |
| Giá từng phần lô | 56,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400310489 |
| Giá từng phần lô | 38,794,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400310490 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400310491 |
| Giá từng phần lô | 26,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400310492 |
| Giá từng phần lô | 1,937,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400310493 |
| Giá từng phần lô | 16,577,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400310494 |
| Giá từng phần lô | 2,873,508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400310495 |
| Giá từng phần lô | 13,169,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400310496 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400310497 |
| Giá từng phần lô | 9,707,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400310498 |
| Giá từng phần lô | 27,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400310499 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400310500 |
| Giá từng phần lô | 8,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400310501 |
| Giá từng phần lô | 273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400310502 |
| Giá từng phần lô | 3,997,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400310503 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400310504 |
| Giá từng phần lô | 2,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400310505 |
| Giá từng phần lô | 1,225,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400310506 |
| Giá từng phần lô | 3,057,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400310507 |
| Giá từng phần lô | 64,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400310508 |
| Giá từng phần lô | 76,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400310509 |
| Giá từng phần lô | 48,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400310510 |
| Giá từng phần lô | 751,194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400310511 |
| Giá từng phần lô | 32,945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400310512 |
| Giá từng phần lô | 17,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400310513 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400310514 |
| Giá từng phần lô | 61,745,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400310515 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400310516 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400310517 |
| Giá từng phần lô | 21,074,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400310518 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400310519 |
| Giá từng phần lô | 597,368,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,947,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400310520 |
| Giá từng phần lô | 11,836,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400310521 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400310522 |
| Giá từng phần lô | 12,340,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400310523 |
| Giá từng phần lô | 6,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400310524 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400310525 |
| Giá từng phần lô | 110,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400310526 |
| Giá từng phần lô | 162,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,246,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400310527 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400310528 |
| Giá từng phần lô | 426,237,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,524,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400310529 |
| Giá từng phần lô | 81,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400310530 |
| Giá từng phần lô | 136,703,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,734,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400310531 |
| Giá từng phần lô | 83,900,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400310532 |
| Giá từng phần lô | 173,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,460,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400310533 |
| Giá từng phần lô | 200,524,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,010,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400310534 |
| Giá từng phần lô | 69,815,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400310535 |
| Giá từng phần lô | 55,931,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400310536 |
| Giá từng phần lô | 161,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,236,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400310537 |
| Giá từng phần lô | 1,673,618 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400310538 |
| Giá từng phần lô | 503,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400310539 |
| Giá từng phần lô | 396,883,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,937,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400310540 |
| Giá từng phần lô | 542,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400310541 |
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400310542 |
| Giá từng phần lô | 268,212,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,364,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400310543 |
| Giá từng phần lô | 11,739,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400310544 |
| Giá từng phần lô | 743,417,362 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,868,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400310545 |
| Giá từng phần lô | 26,451,684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.91 |
|
| Mã phần lô | PP2400310546 |
| Giá từng phần lô | 74,282,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.92 |
|
| Mã phần lô | PP2400310547 |
| Giá từng phần lô | 42,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.93 |
|
| Mã phần lô | PP2400310548 |
| Giá từng phần lô | 45,146,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400310549 |
| Giá từng phần lô | 458,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,170,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BVBĐ.BS08.95 |
|
| Mã phần lô | PP2400310550 |
| Giá từng phần lô | 63,610,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi