Gói thầu: Gói thầu mua bổ sung 95 khoản thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400390442-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua bổ sung 95 khoản thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400220693
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 13,446,482,605 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400310456 - BVBĐ.BS08.01 5,690,037,045 113,800,741
2 PP2400310457 - BVBĐ.BS08.02 3,407,952 68,160
3 PP2400310458 - BVBĐ.BS08.03 47,500,000 950,000
4 PP2400310459 - BVBĐ.BS08.04 292,309,600 5,846,192
5 PP2400310460 - BVBĐ.BS08.05 110,700,000 2,214,000
6 PP2400310461 - BVBĐ.BS08.06 67,305,000 1,346,100
7 PP2400310462 - BVBĐ.BS08.07 1,108,800 22,176
8 PP2400310463 - BVBĐ.BS08.08 419,840 8,397
9 PP2400310464 - BVBĐ.BS08.09 76,128,000 1,522,560
10 PP2400310465 - BVBĐ.BS08.10 23,086,400 461,728
11 PP2400310466 - BVBĐ.BS08.11 1,709,925 34,199
12 PP2400310467 - BVBĐ.BS08.12 355,200 7,104
13 PP2400310468 - BVBĐ.BS08.13 8,880,000 177,600
14 PP2400310469 - BVBĐ.BS08.14 597,341 11,947
15 PP2400310470 - BVBĐ.BS08.15 71,706 1,435
16 PP2400310471 - BVBĐ.BS08.16 520,300 10,406
17 PP2400310472 - BVBĐ.BS08.17 4,323,670 86,474
18 PP2400310473 - BVBĐ.BS08.18 194,400,000 3,888,000
19 PP2400310474 - BVBĐ.BS08.19 109,435,360 2,188,708
20 PP2400310475 - BVBĐ.BS08.20 12,064,050 241,281
21 PP2400310476 - BVBĐ.BS08.21 5,851,894 117,038
22 PP2400310477 - BVBĐ.BS08.22 10,324,000 206,480
23 PP2400310478 - BVBĐ.BS08.23 128,370,450 2,567,409
24 PP2400310479 - BVBĐ.BS08.24 12,160,000 243,200
25 PP2400310480 - BVBĐ.BS08.25 620,000,000 12,400,000
26 PP2400310481 - BVBĐ.BS08.26 42,205,000 844,100
27 PP2400310482 - BVBĐ.BS08.27 37,881,900 757,638
28 PP2400310483 - BVBĐ.BS08.28 2,709,000 54,180
29 PP2400310484 - BVBĐ.BS08.29 47,520,000 950,400
30 PP2400310485 - BVBĐ.BS08.30 36,032,150 720,643
31 PP2400310486 - BVBĐ.BS08.31 413,850 8,277
32 PP2400310487 - BVBĐ.BS08.32 6,720,000 134,400
33 PP2400310488 - BVBĐ.BS08.33 56,760,000 1,135,200
34 PP2400310489 - BVBĐ.BS08.34 38,794,900 775,898
35 PP2400310490 - BVBĐ.BS08.35 2,772,000 55,440
36 PP2400310491 - BVBĐ.BS08.36 26,956,000 539,120
37 PP2400310492 - BVBĐ.BS08.37 1,937,520 38,751
38 PP2400310493 - BVBĐ.BS08.38 16,577,550 331,551
39 PP2400310494 - BVBĐ.BS08.39 2,873,508 57,471
40 PP2400310495 - BVBĐ.BS08.40 13,169,968 263,400
41 PP2400310496 - BVBĐ.BS08.41 249,900,000 4,998,000
42 PP2400310497 - BVBĐ.BS08.42 9,707,040 194,141
43 PP2400310498 - BVBĐ.BS08.43 27,504,000 550,080
44 PP2400310499 - BVBĐ.BS08.44 17,850,000 357,000
45 PP2400310500 - BVBĐ.BS08.45 8,440,000 168,800
46 PP2400310501 - BVBĐ.BS08.46 273,600 5,472
47 PP2400310502 - BVBĐ.BS08.47 3,997,140 79,943
48 PP2400310503 - BVBĐ.BS08.48 15,950,000 319,000
49 PP2400310504 - BVBĐ.BS08.49 2,499,500 49,990
50 PP2400310505 - BVBĐ.BS08.50 1,225,440 24,509
51 PP2400310506 - BVBĐ.BS08.51 3,057,370 61,148
52 PP2400310507 - BVBĐ.BS08.52 64,800 1,296
53 PP2400310508 - BVBĐ.BS08.53 76,160 1,524
54 PP2400310509 - BVBĐ.BS08.54 48,840,000 976,800
55 PP2400310510 - BVBĐ.BS08.55 751,194 15,024
56 PP2400310511 - BVBĐ.BS08.56 32,945 659
57 PP2400310512 - BVBĐ.BS08.57 17,598,000 351,960
58 PP2400310513 - BVBĐ.BS08.58 154,350,000 3,087,000
59 PP2400310514 - BVBĐ.BS08.59 61,745,200 1,234,904
60 PP2400310515 - BVBĐ.BS08.60 224,560,000 4,491,200
61 PP2400310516 - BVBĐ.BS08.61 113,400,000 2,268,000
62 PP2400310517 - BVBĐ.BS08.62 21,074,696 421,494
63 PP2400310518 - BVBĐ.BS08.63 6,000,000 120,000
64 PP2400310519 - BVBĐ.BS08.64 597,368,200 11,947,364
65 PP2400310520 - BVBĐ.BS08.65 11,836,440 236,729
66 PP2400310521 - BVBĐ.BS08.66 214,200,000 4,284,000
67 PP2400310522 - BVBĐ.BS08.67 12,340,062 246,802
68 PP2400310523 - BVBĐ.BS08.68 6,076,000 121,520
69 PP2400310524 - BVBĐ.BS08.69 16,350,000 327,000
70 PP2400310525 - BVBĐ.BS08.70 110,418,000 2,208,360
71 PP2400310526 - BVBĐ.BS08.71 162,344,000 3,246,880
72 PP2400310527 - BVBĐ.BS08.72 62,400,000 1,248,000
73 PP2400310528 - BVBĐ.BS08.73 426,237,175 8,524,744
74 PP2400310529 - BVBĐ.BS08.74 81,840,000 1,636,800
75 PP2400310530 - BVBĐ.BS08.75 136,703,150 2,734,063
76 PP2400310531 - BVBĐ.BS08.76 83,900,904 1,678,019
77 PP2400310532 - BVBĐ.BS08.77 173,037,500 3,460,750
78 PP2400310533 - BVBĐ.BS08.78 200,524,800 4,010,496
79 PP2400310534 - BVBĐ.BS08.79 69,815,900 1,396,318
80 PP2400310535 - BVBĐ.BS08.80 55,931,148 1,118,623
81 PP2400310536 - BVBĐ.BS08.81 161,802,000 3,236,040
82 PP2400310537 - BVBĐ.BS08.82 1,673,618 33,473
83 PP2400310538 - BVBĐ.BS08.83 503,500 10,070
84 PP2400310539 - BVBĐ.BS08.84 396,883,400 7,937,668
85 PP2400310540 - BVBĐ.BS08.85 542,080 10,842
86 PP2400310541 - BVBĐ.BS08.86 29,050,000 581,000
87 PP2400310542 - BVBĐ.BS08.87 268,212,490 5,364,250
88 PP2400310543 - BVBĐ.BS08.88 11,739,720 234,795
89 PP2400310544 - BVBĐ.BS08.89 743,417,362 14,868,348
90 PP2400310545 - BVBĐ.BS08.90 26,451,684 529,034
91 PP2400310546 - BVBĐ.BS08.91 74,282,840 1,485,657
92 PP2400310547 - BVBĐ.BS08.92 42,768 856
93 PP2400310548 - BVBĐ.BS08.93 45,146,640 902,933
94 PP2400310549 - BVBĐ.BS08.94 458,514,000 9,170,280
95 PP2400310550 - BVBĐ.BS08.95 63,610,260 1,272,206
BVBĐ.BS08.01
Mã phần lô PP2400310456
Giá từng phần lô 5,690,037,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,800,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.02
Mã phần lô PP2400310457
Giá từng phần lô 3,407,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.03
Mã phần lô PP2400310458
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.04
Mã phần lô PP2400310459
Giá từng phần lô 292,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,846,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.05
Mã phần lô PP2400310460
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.06
Mã phần lô PP2400310461
Giá từng phần lô 67,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.07
Mã phần lô PP2400310462
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.08
Mã phần lô PP2400310463
Giá từng phần lô 419,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.09
Mã phần lô PP2400310464
Giá từng phần lô 76,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.10
Mã phần lô PP2400310465
Giá từng phần lô 23,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.11
Mã phần lô PP2400310466
Giá từng phần lô 1,709,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.12
Mã phần lô PP2400310467
Giá từng phần lô 355,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.13
Mã phần lô PP2400310468
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.14
Mã phần lô PP2400310469
Giá từng phần lô 597,341
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.15
Mã phần lô PP2400310470
Giá từng phần lô 71,706
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.16
Mã phần lô PP2400310471
Giá từng phần lô 520,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.17
Mã phần lô PP2400310472
Giá từng phần lô 4,323,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.18
Mã phần lô PP2400310473
Giá từng phần lô 194,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.19
Mã phần lô PP2400310474
Giá từng phần lô 109,435,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,188,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.20
Mã phần lô PP2400310475
Giá từng phần lô 12,064,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.21
Mã phần lô PP2400310476
Giá từng phần lô 5,851,894
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.22
Mã phần lô PP2400310477
Giá từng phần lô 10,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.23
Mã phần lô PP2400310478
Giá từng phần lô 128,370,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.24
Mã phần lô PP2400310479
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.25
Mã phần lô PP2400310480
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.26
Mã phần lô PP2400310481
Giá từng phần lô 42,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.27
Mã phần lô PP2400310482
Giá từng phần lô 37,881,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.28
Mã phần lô PP2400310483
Giá từng phần lô 2,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.29
Mã phần lô PP2400310484
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.30
Mã phần lô PP2400310485
Giá từng phần lô 36,032,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.31
Mã phần lô PP2400310486
Giá từng phần lô 413,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,277
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.32
Mã phần lô PP2400310487
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.33
Mã phần lô PP2400310488
Giá từng phần lô 56,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.34
Mã phần lô PP2400310489
Giá từng phần lô 38,794,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.35
Mã phần lô PP2400310490
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.36
Mã phần lô PP2400310491
Giá từng phần lô 26,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.37
Mã phần lô PP2400310492
Giá từng phần lô 1,937,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.38
Mã phần lô PP2400310493
Giá từng phần lô 16,577,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.39
Mã phần lô PP2400310494
Giá từng phần lô 2,873,508
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.40
Mã phần lô PP2400310495
Giá từng phần lô 13,169,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.41
Mã phần lô PP2400310496
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.42
Mã phần lô PP2400310497
Giá từng phần lô 9,707,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.43
Mã phần lô PP2400310498
Giá từng phần lô 27,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.44
Mã phần lô PP2400310499
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.45
Mã phần lô PP2400310500
Giá từng phần lô 8,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.46
Mã phần lô PP2400310501
Giá từng phần lô 273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.47
Mã phần lô PP2400310502
Giá từng phần lô 3,997,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.48
Mã phần lô PP2400310503
Giá từng phần lô 15,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.49
Mã phần lô PP2400310504
Giá từng phần lô 2,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.50
Mã phần lô PP2400310505
Giá từng phần lô 1,225,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.51
Mã phần lô PP2400310506
Giá từng phần lô 3,057,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.52
Mã phần lô PP2400310507
Giá từng phần lô 64,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.53
Mã phần lô PP2400310508
Giá từng phần lô 76,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.54
Mã phần lô PP2400310509
Giá từng phần lô 48,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.55
Mã phần lô PP2400310510
Giá từng phần lô 751,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.56
Mã phần lô PP2400310511
Giá từng phần lô 32,945
Bảo đảm dự thầu (VND) 659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.57
Mã phần lô PP2400310512
Giá từng phần lô 17,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.58
Mã phần lô PP2400310513
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.59
Mã phần lô PP2400310514
Giá từng phần lô 61,745,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.60
Mã phần lô PP2400310515
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.61
Mã phần lô PP2400310516
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.62
Mã phần lô PP2400310517
Giá từng phần lô 21,074,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.63
Mã phần lô PP2400310518
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.64
Mã phần lô PP2400310519
Giá từng phần lô 597,368,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,947,364
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.65
Mã phần lô PP2400310520
Giá từng phần lô 11,836,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,729
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.66
Mã phần lô PP2400310521
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.67
Mã phần lô PP2400310522
Giá từng phần lô 12,340,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,802
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.68
Mã phần lô PP2400310523
Giá từng phần lô 6,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.69
Mã phần lô PP2400310524
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.70
Mã phần lô PP2400310525
Giá từng phần lô 110,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.71
Mã phần lô PP2400310526
Giá từng phần lô 162,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.72
Mã phần lô PP2400310527
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.73
Mã phần lô PP2400310528
Giá từng phần lô 426,237,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,524,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.74
Mã phần lô PP2400310529
Giá từng phần lô 81,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.75
Mã phần lô PP2400310530
Giá từng phần lô 136,703,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.76
Mã phần lô PP2400310531
Giá từng phần lô 83,900,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.77
Mã phần lô PP2400310532
Giá từng phần lô 173,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.78
Mã phần lô PP2400310533
Giá từng phần lô 200,524,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,010,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.79
Mã phần lô PP2400310534
Giá từng phần lô 69,815,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.80
Mã phần lô PP2400310535
Giá từng phần lô 55,931,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.81
Mã phần lô PP2400310536
Giá từng phần lô 161,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,236,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.82
Mã phần lô PP2400310537
Giá từng phần lô 1,673,618
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,473
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.83
Mã phần lô PP2400310538
Giá từng phần lô 503,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.84
Mã phần lô PP2400310539
Giá từng phần lô 396,883,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,937,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.85
Mã phần lô PP2400310540
Giá từng phần lô 542,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,842
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.86
Mã phần lô PP2400310541
Giá từng phần lô 29,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.87
Mã phần lô PP2400310542
Giá từng phần lô 268,212,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.88
Mã phần lô PP2400310543
Giá từng phần lô 11,739,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.89
Mã phần lô PP2400310544
Giá từng phần lô 743,417,362
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,868,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.90
Mã phần lô PP2400310545
Giá từng phần lô 26,451,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.91
Mã phần lô PP2400310546
Giá từng phần lô 74,282,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.92
Mã phần lô PP2400310547
Giá từng phần lô 42,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.93
Mã phần lô PP2400310548
Giá từng phần lô 45,146,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,933
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.94
Mã phần lô PP2400310549
Giá từng phần lô 458,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,170,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BVBĐ.BS08.95
Mã phần lô PP2400310550
Giá từng phần lô 63,610,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->