Gói thầu: Gói thầu mua bổ sung thuốc Generic (lần 2) năm 2025 cho TTYT huyện Vĩnh Tường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500274640-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH TƯỜNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH TƯỜNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua bổ sung thuốc Generic (lần 2) năm 2025 cho TTYT huyện Vĩnh Tường
Số hiệu KHLCNT PL2500147214
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 36,992,463,430 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500282471 - 2,120,000 3.029.000 1.484.000 43,000
2 PP2500282472 - 4,160,000 5.943.000 2.912.000 84,000
3 PP2500282473 - 1,583,000 2.262.000 1.108.100 32,000
4 PP2500282474 - 4,400,000 6.286.000 3.080.000 88,000
5 PP2500282475 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500 53,000
6 PP2500282476 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000 240,000
7 PP2500282477 - 9,000,000 12.858.000 6.300.000 180,000
8 PP2500282478 - 1,129,000 1.613.000 790.300 23,000
9 PP2500282479 - 6,405,000 9.150.000 4.483.500 129,000
10 PP2500282480 - 8,800,000 12.572.000 6.160.000 176,000
11 PP2500282481 - 6,536,000 9.338.000 4.575.200 131,000
12 PP2500282482 - 10,950,000 15.643.000 7.665.000 219,000
13 PP2500282483 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 168,000
14 PP2500282484 - 800,000 1.143.000 560.000 16,000
15 PP2500282485 - 3,180,000 4.543.000 2.226.000 64,000
16 PP2500282486 - 3,900,000 5.572.000 2.730.000 78,000
17 PP2500282487 - 17,280,000 24.686.000 12.096.000 346,000
18 PP2500282488 - 10,050,000 14.358.000 7.035.000 201,000
19 PP2500282489 - 7,875,000 11.250.000 5.512.500 158,000
20 PP2500282490 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
21 PP2500282491 - 1,950,000 2.786.000 1.365.000 39,000
22 PP2500282492 - 12,150,000 17.358.000 8.505.000 243,000
23 PP2500282493 - 12,232,500 17.475.000 8.562.750 245,000
24 PP2500282494 - 31,040,000 44.343.000 21.728.000 621,000
25 PP2500282495 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 160,000
26 PP2500282496 - 455,880 652.000 319.116 10,000
27 PP2500282497 - 5,650,000 8.072.000 3.955.000 113,000
28 PP2500282498 - 4,100,000 5.858.000 2.870.000 82,000
29 PP2500282499 - 5,400,000 7.715.000 3.780.000 108,000
30 PP2500282500 - 11,000,000 15.715.000 7.700.000 220,000
31 PP2500282501 - 3,430,000 4.900.000 2.401.000 69,000
32 PP2500282502 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 140,000
33 PP2500282503 - 780,000 1.115.000 546.000 16,000
34 PP2500282504 - 4,000,000 5.715.000 2.800.000 80,000
35 PP2500282505 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
36 PP2500282506 - 7,600,000 10.858.000 5.320.000 152,000
37 PP2500282507 - 2,500,000 3.572.000 1.750.000 50,000
38 PP2500282508 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 202,000
39 PP2500282509 - 2,142,000 3.060.000 1.499.400 43,000
40 PP2500282510 - 3,420,000 4.886.000 2.394.000 69,000
41 PP2500282511 - 14,480,000 20.686.000 10.136.000 290,000
42 PP2500282512 - 5,680,000 8.115.000 3.976.000 114,000
43 PP2500282513 - 102,400,000 146.286.000 71.680.000 2,048,000
44 PP2500282514 - 6,800,000 9.715.000 4.760.000 136,000
45 PP2500282515 - 2,258,000 3.226.000 1.580.600 46,000
46 PP2500282516 - 2,641,000 3.773.000 1.848.700 53,000
47 PP2500282517 - 117,390,000 167.700.000 82.173.000 2,348,000
48 PP2500282518 - 144,000,000 205.715.000 100.800.000 2,880,000
49 PP2500282519 - 58,200,000 83.143.000 40.740.000 1,164,000
50 PP2500282520 - 26,400,000 37.715.000 18.480.000 528,000
51 PP2500282521 - 21,125,000 30.179.000 14.787.500 423,000
52 PP2500282522 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 480,000
53 PP2500282523 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
54 PP2500282524 - 78,800,000 112.572.000 55.160.000 1,576,000
55 PP2500282525 - 27,975,000 39.965.000 19.582.500 560,000
56 PP2500282526 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 882,000
57 PP2500282527 - 6,108,000 8.726.000 4.275.600 123,000
58 PP2500282528 - 78,000,000 111.429.000 54.600.000 1,560,000
59 PP2500282529 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
60 PP2500282530 - 4,000,000 5.715.000 2.800.000 80,000
61 PP2500282531 - 5,000,000 7.143.000 3.500.000 100,000
62 PP2500282532 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 1,000,000
63 PP2500282533 - 270,000 386.000 189.000 6,000
64 PP2500282534 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
65 PP2500282535 - 3,600,000 5.143.000 2.520.000 72,000
66 PP2500282536 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 112,000
67 PP2500282537 - 3,225,000 4.608.000 2.257.500 65,000
68 PP2500282538 - 260,925,000 372.750.000 182.647.500 5,219,000
69 PP2500282539 - 3,720,000 5.315.000 2.604.000 75,000
70 PP2500282540 - 14,800,000 21.143.000 10.360.000 296,000
71 PP2500282541 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 231,000
72 PP2500282542 - 3,200,000 4.572.000 2.240.000 64,000
73 PP2500282543 - 950,000 1.358.000 665.000 19,000
74 PP2500282544 - 76,000,000 108.572.000 53.200.000 1,520,000
75 PP2500282545 - 51,996,000 74.280.000 36.397.200 1,040,000
76 PP2500282546 - 19,558,500 27.941.000 13.690.950 392,000
77 PP2500282547 - 9,725,000 13.893.000 6.807.500 195,000
78 PP2500282548 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
79 PP2500282549 - 19,782,000 28.260.000 13.847.400 396,000
80 PP2500282550 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 399,000
81 PP2500282551 - 310,000 443.000 217.000 7,000
82 PP2500282552 - 210,000 300.000 147.000 5,000
83 PP2500282553 - 105,000 150.000 73.500 3,000
84 PP2500282554 - 272,500 390.000 190.750 6,000
85 PP2500282555 - 250,000 358.000 175.000 5,000
86 PP2500282556 - 278,000,000 397.143.000 194.600.000 5,560,000
87 PP2500282557 - 216,000,000 308.572.000 151.200.000 4,320,000
88 PP2500282558 - 109,515,000 156.450.000 76.660.500 2,191,000
89 PP2500282559 - 204,750,000 292.500.000 143.325.000 4,095,000
90 PP2500282560 - 575,000,000 821.429.000 402.500.000 11,500,000
91 PP2500282561 - 442,500,000 632.143.000 309.750.000 8,850,000
92 PP2500282562 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 798,000
93 PP2500282563 - 500,000,000 714.286.000 350.000.000 10,000,000
94 PP2500282564 - 67,500,000 96.429.000 47.250.000 1,350,000
95 PP2500282565 - 270,000,000 385.715.000 189.000.000 5,400,000
96 PP2500282566 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
97 PP2500282567 - 25,250,000 36.072.000 17.675.000 505,000
98 PP2500282568 - 48,000,000 68.572.000 33.600.000 960,000
99 PP2500282569 - 352,000,000 502.858.000 246.400.000 7,040,000
100 PP2500282570 - 530,000,000 757.143.000 371.000.000 10,600,000
101 PP2500282571 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000 10,920,000
102 PP2500282572 - 250,000,000 357.143.000 175.000.000 5,000,000
103 PP2500282573 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 10,080,000
104 PP2500282574 - 500,000,000 714.286.000 350.000.000 10,000,000
105 PP2500282575 - 900,000,000 1.285.715.000 630.000.000 18,000,000
106 PP2500282576 - 299,000,000 427.143.000 209.300.000 5,980,000
107 PP2500282577 - 351,600,000 502.286.000 246.120.000 7,032,000
108 PP2500282578 - 640,000,000 914.286.000 448.000.000 12,800,000
109 PP2500282579 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
110 PP2500282580 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 798,000
111 PP2500282581 - 11,000,000 15.715.000 7.700.000 220,000
112 PP2500282582 - 200,340,000 286.200.000 140.238.000 4,007,000
113 PP2500282583 - 118,800,000 169.715.000 83.160.000 2,376,000
114 PP2500282584 - 4,279,000 6.113.000 2.995.300 86,000
115 PP2500282585 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
116 PP2500282586 - 16,700,000 23.858.000 11.690.000 334,000
117 PP2500282587 - 20,700,000 29.572.000 14.490.000 414,000
118 PP2500282588 - 6,048,000 8.640.000 4.233.600 121,000
119 PP2500282589 - 7,260,000 10.372.000 5.082.000 146,000
120 PP2500282590 - 6,450,000 9.215.000 4.515.000 129,000
121 PP2500282591 - 10,200,000 14.572.000 7.140.000 204,000
122 PP2500282592 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
123 PP2500282593 - 57,500,000 82.143.000 40.250.000 1,150,000
124 PP2500282594 - 64,160,000 91.658.000 44.912.000 1,284,000
125 PP2500282595 - 39,260,000 56.086.000 27.482.000 786,000
126 PP2500282596 - 8,112,000 11.589.000 5.678.400 163,000
127 PP2500282597 - 23,520,000 33.600.000 16.464.000 471,000
128 PP2500282598 - 33,800,000 48.286.000 23.660.000 676,000
129 PP2500282599 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
130 PP2500282600 - 31,920,000 45.600.000 22.344.000 639,000
131 PP2500282601 - 12,072,000 17.246.000 8.450.400 242,000
132 PP2500282602 - 2,980,000 4.258.000 2.086.000 60,000
133 PP2500282603 - 27,460,000 39.229.000 19.222.000 550,000
134 PP2500282604 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
135 PP2500282605 - 71,700,000 102.429.000 50.190.000 1,434,000
136 PP2500282606 - 75,250,000 107.500.000 52.675.000 1,505,000
137 PP2500282607 - 3,800,000 5.429.000 2.660.000 76,000
138 PP2500282608 - 4,935,000 7.050.000 3.454.500 99,000
139 PP2500282609 - 14,250,000 20.358.000 9.975.000 285,000
140 PP2500282610 - 11,760,000 16.800.000 8.232.000 236,000
141 PP2500282611 - 31,800,000 45.429.000 22.260.000 636,000
142 PP2500282612 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000 720,000
143 PP2500282613 - 11,350,000 16.215.000 7.945.000 227,000
144 PP2500282614 - 1,800,000 2.572.000 1.260.000 36,000
145 PP2500282615 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 588,000
146 PP2500282616 - 16,065,000 22.950.000 11.245.500 322,000
147 PP2500282617 - 6,790,000 9.700.000 4.753.000 136,000
148 PP2500282618 - 4,179,000 5.970.000 2.925.300 84,000
149 PP2500282619 - 130,000,000 185.715.000 91.000.000 2,600,000
150 PP2500282620 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 3,600,000
151 PP2500282621 - 129,780,000 185.400.000 90.846.000 2,596,000
152 PP2500282622 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
153 PP2500282623 - 55,000,000 78.572.000 38.500.000 1,100,000
154 PP2500282624 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 567,000
155 PP2500282625 - 122,010,000 174.300.000 85.407.000 2,441,000
156 PP2500282626 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 70,000
157 PP2500282627 - 3,000,000 4.286.000 2.100.000 60,000
158 PP2500282628 - 1,390,000 1.986.000 973.000 28,000
159 PP2500282629 - 47,000,000 67.143.000 32.900.000 940,000
160 PP2500282630 - 5,544,000 7.920.000 3.880.800 111,000
161 PP2500282631 - 27,594,000 39.420.000 19.315.800 552,000
162 PP2500282632 - 11,000,000 15.715.000 7.700.000 220,000
163 PP2500282633 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 140,000
164 PP2500282634 - 399,900,000 571.286.000 279.930.000 7,998,000
165 PP2500282635 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 5,880,000
166 PP2500282636 - 239,000,000 341.429.000 167.300.000 4,780,000
167 PP2500282637 - 140,000 200.000 98.000 3,000
168 PP2500282638 - 875,000 1.250.000 612.500 18,000
169 PP2500282639 - 630,000 900.000 441.000 13,000
170 PP2500282640 - 28,476,000 40.680.000 19.933.200 570,000
171 PP2500282641 - 5,786,000 8.266.000 4.050.200 116,000
172 PP2500282642 - 2,499,000 3.570.000 1.749.300 50,000
173 PP2500282643 - 700,000 1.000.000 490.000 14,000
174 PP2500282644 - 22,000,000 31.429.000 15.400.000 440,000
175 PP2500282645 - 1,464,000,000 2.091.429.000 1.024.800.000 29,280,000
176 PP2500282646 - 4,014,150 5.735.000 2.809.905 81,000
177 PP2500282647 - 4,577,000 6.539.000 3.203.900 92,000
178 PP2500282648 - 13,860,000 19.800.000 9.702.000 278,000
179 PP2500282649 - 8,946,000 12.780.000 6.262.200 179,000
180 PP2500282650 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000 4,536,000
181 PP2500282651 - 18,935,000 27.050.000 13.254.500 379,000
182 PP2500282652 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 294,000
183 PP2500282653 - 4,800,000 6.858.000 3.360.000 96,000
184 PP2500282654 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000 270,000
185 PP2500282655 - 8,250,000 11.786.000 5.775.000 165,000
186 PP2500282656 - 106,500,000 152.143.000 74.550.000 2,130,000
187 PP2500282657 - 149,610,000 213.729.000 104.727.000 2,993,000
188 PP2500282658 - 13,200,000 18.858.000 9.240.000 264,000
189 PP2500282659 - 30,450,000 43.500.000 21.315.000 609,000
190 PP2500282660 - 135,000,000 192.858.000 94.500.000 2,700,000
191 PP2500282661 - 10,400,000 14.858.000 7.280.000 208,000
192 PP2500282662 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
193 PP2500282663 - 163,800,000 234.000.000 114.660.000 3,276,000
194 PP2500282664 - 276,000,000 394.286.000 193.200.000 5,520,000
195 PP2500282665 - 89,160,000 127.372.000 62.412.000 1,784,000
196 PP2500282666 - 103,500,000 147.858.000 72.450.000 2,070,000
197 PP2500282667 - 190,000,000 271.429.000 133.000.000 3,800,000
198 PP2500282668 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000 4,480,000
199 PP2500282669 - 96,000,000 137.143.000 67.200.000 1,920,000
200 PP2500282670 - 144,000,000 205.715.000 100.800.000 2,880,000
201 PP2500282671 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 2,400,000
202 PP2500282672 - 178,920,000 255.600.000 125.244.000 3,579,000
203 PP2500282673 - 5,500,000 7.858.000 3.850.000 110,000
204 PP2500282674 - 116,000,000 165.715.000 81.200.000 2,320,000
205 PP2500282675 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000 1,000,000
206 PP2500282676 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 672,000
207 PP2500282677 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
208 PP2500282678 - 24,200,000 34.572.000 16.940.000 484,000
209 PP2500282679 - 190,000,000 271.429.000 133.000.000 3,800,000
210 PP2500282680 - 250,000,000 357.143.000 175.000.000 5,000,000
211 PP2500282681 - 455,000,000 650.000.000 318.500.000 9,100,000
212 PP2500282682 - 31,920,000 45.600.000 22.344.000 639,000
213 PP2500282683 - 174,930,000 249.900.000 122.451.000 3,499,000
214 PP2500282684 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
215 PP2500282685 - 8,000,000 11.429.000 5.600.000 160,000
216 PP2500282686 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000 300,000
217 PP2500282687 - 630,000 900.000 441.000 13,000
218 PP2500282688 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 900,000
219 PP2500282689 - 2,750,000 3.929.000 1.925.000 55,000
220 PP2500282690 - 4,380,000 6.258.000 3.066.000 88,000
221 PP2500282691 - 2,500,000 3.572.000 1.750.000 50,000
222 PP2500282692 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 900,000
223 PP2500282693 - 13,250,000 18.929.000 9.275.000 265,000
224 PP2500282694 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000 1,000,000
225 PP2500282695 - 11,400,000 16.286.000 7.980.000 228,000
226 PP2500282696 - 8,320,000 11.886.000 5.824.000 167,000
227 PP2500282697 - 910,000 1.300.000 637.000 19,000
228 PP2500282698 - 150,000,000 214.286.000 105.000.000 3,000,000
229 PP2500282699 - 284,000,000 405.715.000 198.800.000 5,680,000
230 PP2500282700 - 86,000,000 122.858.000 60.200.000 1,720,000
231 PP2500282701 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
232 PP2500282702 - 138,600,000 198.000.000 97.020.000 2,772,000
233 PP2500282703 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 160,000
234 PP2500282704 - 34,000,000 48.572.000 23.800.000 680,000
235 PP2500282705 - 12,250,000 17.500.000 8.575.000 245,000
236 PP2500282706 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 480,000
237 PP2500282707 - 5,100,000 7.286.000 3.570.000 102,000
238 PP2500282708 - 580,000 829.000 406.000 12,000
239 PP2500282709 - 41,600,000 59.429.000 29.120.000 832,000
240 PP2500282710 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000 48,000
241 PP2500282711 - 15,991,500 22.845.000 11.194.050 320,000
242 PP2500282712 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 38,000
243 PP2500282713 - 38,000,000 54.286.000 26.600.000 760,000
244 PP2500282714 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 924,000
245 PP2500282715 - 40,500,000 57.858.000 28.350.000 810,000
246 PP2500282716 - 7,040,000 10.058.000 4.928.000 141,000
247 PP2500282717 - 496,000 709.000 347.200 10,000
248 PP2500282718 - 6,720,000 9.600.000 4.704.000 135,000
249 PP2500282719 - 810,000 1.158.000 567.000 17,000
250 PP2500282720 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
251 PP2500282721 - 3,300,000 4.715.000 2.310.000 66,000
252 PP2500282722 - 74,550,000 106.500.000 52.185.000 1,491,000
253 PP2500282723 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
254 PP2500282724 - 47,880,000 68.400.000 33.516.000 958,000
255 PP2500282725 - 246,500,000 352.143.000 172.550.000 4,930,000
256 PP2500282726 - 4,536,000 6.480.000 3.175.200 91,000
257 PP2500282727 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
258 PP2500282728 - 12,375,000 17.679.000 8.662.500 248,000
259 PP2500282729 - 34,020,000 48.600.000 23.814.000 681,000
260 PP2500282730 - 9,030,000 12.900.000 6.321.000 181,000
261 PP2500282731 - 4,050,000 5.786.000 2.835.000 81,000
262 PP2500282732 - 19,740,000 28.200.000 13.818.000 395,000
263 PP2500282733 - 2,000,000 2.858.000 1.400.000 40,000
264 PP2500282734 - 1,000,000 1.429.000 700.000 20,000
265 PP2500282735 - 4,494,000 6.420.000 3.145.800 90,000
266 PP2500282736 - 21,950,000 31.358.000 15.365.000 439,000
267 PP2500282737 - 16,000,000 22.858.000 11.200.000 320,000
268 PP2500282738 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 51,000
269 PP2500282739 - 70,308,000 100.440.000 49.215.600 1,407,000
270 PP2500282740 - 1,250,000 1.786.000 875.000 25,000
271 PP2500282741 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000 3,920,000
272 PP2500282742 - 25,987,500 37.125.000 18.191.250 520,000
273 PP2500282743 - 8,500,000 12.143.000 5.950.000 170,000
274 PP2500282744 - 71,820,000 102.600.000 50.274.000 1,437,000
275 PP2500282745 - 7,500,000 10.715.000 5.250.000 150,000
276 PP2500282746 - 110,000,000 157.143.000 77.000.000 2,200,000
277 PP2500282747 - 4,240,000 6.058.000 2.968.000 85,000
278 PP2500282748 - 640,000 915.000 448.000 13,000
279 PP2500282749 - 559,000 799.000 391.300 12,000
280 PP2500282750 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
281 PP2500282751 - 24,800,000 35.429.000 17.360.000 496,000
282 PP2500282752 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
283 PP2500282753 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000 48,000
284 PP2500282754 - 282,000 403.000 197.400 6,000
285 PP2500282755 - 648,900 927.000 454.230 13,000
286 PP2500282756 - 45,400,000 64.858.000 31.780.000 908,000
287 PP2500282757 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 7,000,000
288 PP2500282758 - 88,400,000 126.286.000 61.880.000 1,768,000
289 PP2500282759 - 1,364,000 1.949.000 954.800 28,000
290 PP2500282760 - 91,800,000 131.143.000 64.260.000 1,836,000
291 PP2500282761 - 26,400,000 37.715.000 18.480.000 528,000
292 PP2500282762 - 20,150,000 28.786.000 14.105.000 403,000
293 PP2500282763 - 14,400,000 20.572.000 10.080.000 288,000
294 PP2500282764 - 14,848,000 21.212.000 10.393.600 297,000
295 PP2500282765 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
296 PP2500282766 - 960,000,000 1.371.429.000 672.000.000 19,200,000
297 PP2500282767 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 4,620,000
298 PP2500282768 - 564,000,000 805.715.000 394.800.000 11,280,000
299 PP2500282769 - 520,000,000 742.858.000 364.000.000 10,400,000
300 PP2500282770 - 720,000,000 1.028.572.000 504.000.000 14,400,000
301 PP2500282771 - 760,000,000 1.085.715.000 532.000.000 15,200,000
302 PP2500282772 - 255,000,000 364.286.000 178.500.000 5,100,000
303 PP2500282773 - 130,000,000 185.715.000 91.000.000 2,600,000
304 PP2500282774 - 749,700,000 1.071.000.000 524.790.000 14,994,000
305 PP2500282775 - 442,500,000 632.143.000 309.750.000 8,850,000
306 PP2500282776 - 999,600,000 1.428.000.000 699.720.000 19,992,000
307 PP2500282777 - 352,000,000 502.858.000 246.400.000 7,040,000
308 PP2500282778 - 24,800,000 35.429.000 17.360.000 496,000
309 PP2500282779 - 41,600,000 59.429.000 29.120.000 832,000
310 PP2500282780 - 99,200,000 141.715.000 69.440.000 1,984,000
311 PP2500282781 - 208,000,000 297.143.000 145.600.000 4,160,000
312 PP2500282782 - 473,245,000 676.065.000 331.271.500 9,465,000
313 PP2500282783 - 297,000,000 424.286.000 207.900.000 5,940,000
314 PP2500282784 - 1,014,000,000 1.448.572.000 709.800.000 20,280,000
315 PP2500282785 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
316 PP2500282786 - 206,000,000 294.286.000 144.200.000 4,120,000
317 PP2500282787 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
318 PP2500282788 - 150,000,000 214.286.000 105.000.000 3,000,000
319 PP2500282789 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 2,394,000
320 PP2500282790 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
321 PP2500282791 - 10,300,000 14.715.000 7.210.000 206,000
322 PP2500282792 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 177,000
323 PP2500282793 - 48,488,000 69.269.000 33.941.600 970,000
324 PP2500282794 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 147,000
325 PP2500282795 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 63,000
326 PP2500282796 - 2,730,000 3.900.000 1.911.000 55,000
327 PP2500282797 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 56,000
328 PP2500282798 - 493,500 705.000 345.450 10,000
329 PP2500282799 - 22,000,000 31.429.000 15.400.000 440,000
330 PP2500282800 - 48,800,000 69.715.000 34.160.000 976,000
331 PP2500282801 - 60,100,000 85.858.000 42.070.000 1,202,000
332 PP2500282802 - 25,800,000 36.858.000 18.060.000 516,000
333 PP2500282803 - 9,930,000 14.186.000 6.951.000 199,000
334 PP2500282804 - 4,120,000 5.886.000 2.884.000 83,000
335 PP2500282805 - 22,000,000 31.429.000 15.400.000 440,000
336 PP2500282806 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
337 PP2500282807 - 74,500,000 106.429.000 52.150.000 1,490,000
338 PP2500282808 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000 580,000
339 PP2500282809 - 14,750,000 21.072.000 10.325.000 295,000
340 PP2500282810 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 900,000
341 PP2500282811 - 57,475,000 82.108.000 40.232.500 1,150,000
342 PP2500282812 - 105,800,000 151.143.000 74.060.000 2,116,000
343 PP2500282813 - 216,000,000 308.572.000 151.200.000 4,320,000
344 PP2500282814 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
345 PP2500282815 - 3,600,000 5.143.000 2.520.000 72,000
346 PP2500282816 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
347 PP2500282817 - 103,400,000 147.715.000 72.380.000 2,068,000
348 PP2500282818 - 47,450,000 67.786.000 33.215.000 949,000
349 PP2500282819 - 4,252,500 6.075.000 2.976.750 86,000
350 PP2500282820 - 17,600,000 25.143.000 12.320.000 352,000
351 PP2500282821 - 69,170,000 98.815.000 48.419.000 1,384,000
352 PP2500282822 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
353 PP2500282823 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 900,000
354 PP2500282824 - 29,000,000 41.429.000 20.300.000 580,000
355 PP2500282825 - 4,650,000 6.643.000 3.255.000 93,000
356 PP2500282826 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000 1,000,000
357 PP2500282827 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,764,000
358 PP2500282828 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
359 PP2500282829 - 74,000,000 105.715.000 51.800.000 1,480,000
360 PP2500282830 - 44,400,000 63.429.000 31.080.000 888,000
361 PP2500282831 - 99,944,000 142.778.000 69.960.800 1,999,000
362 PP2500282832 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000 483,000
363 PP2500282833 - 80,400,000 114.858.000 56.280.000 1,608,000
364 PP2500282834 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
365 PP2500282835 - 81,000,000 115.715.000 56.700.000 1,620,000
366 PP2500282836 - 11,700,000 16.715.000 8.190.000 234,000
367 PP2500282837 - 40,500,000 57.858.000 28.350.000 810,000
368 PP2500282838 - 103,950,000 148.500.000 72.765.000 2,079,000
369 PP2500282839 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 924,000
370 PP2500282840 - 20,300,000 29.000.000 14.210.000 406,000
371 PP2500282841 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
372 PP2500282842 - 26,775,000 38.250.000 18.742.500 536,000
373 PP2500282843 - 11,175,000 15.965.000 7.822.500 224,000
374 PP2500282844 - 20,160,000 28.800.000 14.112.000 404,000
375 PP2500282845 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 1,176,000
376 PP2500282846 - 47,500,000 67.858.000 33.250.000 950,000
377 PP2500282847 - 10,400,000 14.858.000 7.280.000 208,000
378 PP2500282848 - 419,000 599.000 293.300 9,000
379 PP2500282849 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
380 PP2500282850 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 32,000
381 PP2500282851 - 60,000,000 85.715.000 42.000.000 1,200,000
382 PP2500282852 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 1,344,000
383 PP2500282853 - 11,000,000 15.715.000 7.700.000 220,000
384 PP2500282854 - 8,390,000 11.986.000 5.873.000 168,000
385 PP2500282855 - 290,000 415.000 203.000 6,000
386 PP2500282856 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
387 PP2500282857 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 51,000
388 PP2500282858 - 11,130,000 15.900.000 7.791.000 223,000
389 PP2500282859 - 177,435,000 253.479.000 124.204.500 3,549,000
390 PP2500282860 - 10,000,000 14.286.000 7.000.000 200,000
391 PP2500282861 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000 98,000
392 PP2500282862 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 4,998,000
393 PP2500282863 - 431,802,000 616.860.000 302.261.400 8,637,000
394 PP2500282864 - 1,155,000 1.650.000 808.500 24,000
395 PP2500282865 - 10,000,000 14.286.000 7.000.000 200,000
396 PP2500282866 - 20,000,000 28.572.000 14.000.000 400,000
397 PP2500282867 - 19,800,000 28.286.000 13.860.000 396,000
398 PP2500282868 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,386,000
399 PP2500282869 - 105,840,000 151.200.000 74.088.000 2,117,000
400 PP2500282870 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 479,000
401 PP2500282871 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 168,000
402 PP2500282872 - 60,480,000 86.400.000 42.336.000 1,210,000
403 PP2500282873 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
404 PP2500282874 - 18,980,000 27.115.000 13.286.000 380,000
405 PP2500282875 - 6,250,000 8.929.000 4.375.000 125,000
406 PP2500282876 - 550,000,000 785.715.000 385.000.000 11,000,000
407 PP2500282877 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
408 PP2500282878 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 89,000
409 PP2500282879 - 1,200,000 1.715.000 840.000 24,000
410 PP2500282880 - 609,000 870.000 426.300 13,000
411 PP2500282881 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 600,000
412 PP2500282882 - 7,500,000 10.715.000 5.250.000 150,000
413 PP2500282883 - 270,000 386.000 189.000 6,000
414 PP2500282884 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
415 PP2500282885 - 6,480,000 9.258.000 4.536.000 130,000
Mã phần lô PP2500282471
Giá từng phần lô 2,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282472
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282473
Giá từng phần lô 1,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282474
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282475
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282476
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282477
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282478
Giá từng phần lô 1,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282479
Giá từng phần lô 6,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282480
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282481
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282482
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282483
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282484
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282485
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282486
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282487
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282488
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282489
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282490
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282491
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282492
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282493
Giá từng phần lô 12,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.562.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282494
Giá từng phần lô 31,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282495
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282496
Giá từng phần lô 455,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.116
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282497
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282498
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282499
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282500
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282501
Giá từng phần lô 3,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282502
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282503
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282504
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282505
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282506
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282507
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282508
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282509
Giá từng phần lô 2,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282510
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282511
Giá từng phần lô 14,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282512
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282513
Giá từng phần lô 102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282514
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282515
Giá từng phần lô 2,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282516
Giá từng phần lô 2,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282517
Giá từng phần lô 117,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282518
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282519
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282520
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282521
Giá từng phần lô 21,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282522
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282523
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282524
Giá từng phần lô 78,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282525
Giá từng phần lô 27,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282526
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282527
Giá từng phần lô 6,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.275.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282528
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282529
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282530
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282531
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282532
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282533
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282534
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282535
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282536
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282537
Giá từng phần lô 3,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282538
Giá từng phần lô 260,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,219,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282539
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282540
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282541
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282542
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282543
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282544
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282545
Giá từng phần lô 51,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.397.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282546
Giá từng phần lô 19,558,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.690.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282547
Giá từng phần lô 9,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282548
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282549
Giá từng phần lô 19,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.847.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282550
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282551
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282552
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282553
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282554
Giá từng phần lô 272,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282555
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282556
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282557
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282558
Giá từng phần lô 109,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.660.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282559
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282560
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282561
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282562
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282563
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282564
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282565
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282566
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282567
Giá từng phần lô 25,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282568
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282569
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282570
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282571
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282572
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282573
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282574
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282575
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282576
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282577
Giá từng phần lô 351,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282578
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282579
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282580
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282581
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282582
Giá từng phần lô 200,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,007,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282583
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282584
Giá từng phần lô 4,279,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.995.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282585
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282586
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282587
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282588
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282589
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282590
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282591
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282592
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282593
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282594
Giá từng phần lô 64,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282595
Giá từng phần lô 39,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282596
Giá từng phần lô 8,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.678.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282597
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282598
Giá từng phần lô 33,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282599
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282600
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282601
Giá từng phần lô 12,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.450.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282602
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282603
Giá từng phần lô 27,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282604
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282605
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282606
Giá từng phần lô 75,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282607
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282608
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282609
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282610
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282611
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282612
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282613
Giá từng phần lô 11,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282614
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282615
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282616
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.245.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282617
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282618
Giá từng phần lô 4,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282619
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282620
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282621
Giá từng phần lô 129,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282622
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282623
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282624
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282625
Giá từng phần lô 122,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282626
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282627
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282628
Giá từng phần lô 1,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282629
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282630
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282631
Giá từng phần lô 27,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.315.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282632
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282633
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282634
Giá từng phần lô 399,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282635
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282636
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282637
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282638
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282639
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282640
Giá từng phần lô 28,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.933.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282641
Giá từng phần lô 5,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282642
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282643
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282644
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282645
Giá từng phần lô 1,464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.091.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282646
Giá từng phần lô 4,014,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.809.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282647
Giá từng phần lô 4,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.203.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282648
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282649
Giá từng phần lô 8,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.262.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282650
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282651
Giá từng phần lô 18,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.254.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282652
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282653
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282654
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282655
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282656
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282657
Giá từng phần lô 149,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282658
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282659
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282660
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282661
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282662
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282663
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282664
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282665
Giá từng phần lô 89,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282666
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282667
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282668
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282669
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282670
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282671
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282672
Giá từng phần lô 178,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282673
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282674
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282675
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282676
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282677
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282678
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282679
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282680
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282681
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282682
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282683
Giá từng phần lô 174,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282684
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282685
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282686
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282687
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282688
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282689
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282690
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282691
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282692
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282693
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282694
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282695
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282696
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282697
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282698
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282699
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282700
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282701
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282702
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282703
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282704
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282705
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282706
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282707
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282708
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282709
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282710
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282711
Giá từng phần lô 15,991,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.194.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282712
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282713
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282714
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282715
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282716
Giá từng phần lô 7,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282717
Giá từng phần lô 496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282718
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282719
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282720
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282721
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282722
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282723
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282724
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282725
Giá từng phần lô 246,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282726
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282727
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282728
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282729
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282730
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282731
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282732
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282733
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282734
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282735
Giá từng phần lô 4,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.145.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282736
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282737
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282738
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282739
Giá từng phần lô 70,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282740
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282741
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282742
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282743
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282744
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282745
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282746
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282747
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282748
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282749
Giá từng phần lô 559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282750
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282751
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282752
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282753
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282754
Giá từng phần lô 282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282755
Giá từng phần lô 648,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282756
Giá từng phần lô 45,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282757
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282758
Giá từng phần lô 88,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282759
Giá từng phần lô 1,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.949.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282760
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282761
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282762
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282763
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282764
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282765
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282766
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282767
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282768
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282769
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282770
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282771
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282772
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282773
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282774
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282775
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282776
Giá từng phần lô 999,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282777
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282778
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282779
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282780
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282781
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282782
Giá từng phần lô 473,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282783
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282784
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.448.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282785
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282786
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282787
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282788
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282789
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282790
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282791
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282792
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282793
Giá từng phần lô 48,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.941.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282794
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282795
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282796
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282797
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282798
Giá từng phần lô 493,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282799
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282800
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282801
Giá từng phần lô 60,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282802
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282803
Giá từng phần lô 9,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282804
Giá từng phần lô 4,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282805
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282806
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282807
Giá từng phần lô 74,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282808
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282809
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282810
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282811
Giá từng phần lô 57,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282812
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282813
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282814
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282815
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282816
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282817
Giá từng phần lô 103,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282818
Giá từng phần lô 47,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282819
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282820
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282821
Giá từng phần lô 69,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282822
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282823
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282824
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282825
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282826
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282827
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282828
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282829
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282830
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282831
Giá từng phần lô 99,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282832
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282833
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282834
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282835
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282836
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282837
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282838
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282839
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282840
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282841
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282842
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282843
Giá từng phần lô 11,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282844
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282845
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282846
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282847
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282848
Giá từng phần lô 419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282849
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282850
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282851
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282852
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282853
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282854
Giá từng phần lô 8,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282855
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282856
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282857
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282858
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282859
Giá từng phần lô 177,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.204.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282860
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282861
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282862
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282863
Giá từng phần lô 431,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.261.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,637,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282864
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282865
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282866
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282867
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282868
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282869
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282870
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282871
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282872
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282873
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282874
Giá từng phần lô 18,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282875
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282876
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282877
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282878
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282879
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282880
Giá từng phần lô 609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282881
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282882
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282883
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282884
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500282885
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->