Gói thầu: Gói thầu mua bổ sung thuốc Generic năm 2025 cho Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500020806-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH TƯỜNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH TƯỜNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua bổ sung thuốc Generic năm 2025 cho Trung tâm y tế huyện Vĩnh Tường
Số hiệu KHLCNT PL2500002411
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 24,786,833,004 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500010358 - GEN 1 460,000 9,200
2 PP2500010359 - GEN 2 12,480,000 249,600
3 PP2500010360 - GEN 3 3,700,000 74,000
4 PP2500010361 - GEN 4 8,800,000 176,000
5 PP2500010362 - GEN 5 5,250,000 105,000
6 PP2500010363 - GEN 6 12,000,000 240,000
7 PP2500010364 - GEN 7 5,400,000 108,000
8 PP2500010365 - GEN 8 3,387,000 67,740
9 PP2500010366 - GEN 9 21,000,000 420,000
10 PP2500010367 - GEN 10 6,536,000 130,720
11 PP2500010368 - GEN 11 21,898,800 437,980
12 PP2500010369 - GEN 12 21,000,000 420,000
13 PP2500010370 - GEN 13 1,590,000 31,800
14 PP2500010371 - GEN 14 3,000,000 60,000
15 PP2500010372 - GEN 15 17,920,000 358,400
16 PP2500010373 - GEN 16 17,955,000 359,100
17 PP2500010374 - GEN 17 6,772,500 135,450
18 PP2500010375 - GEN 18 3,135,600 62,720
19 PP2500010376 - GEN 19 4,200,000 84,000
20 PP2500010377 - GEN 20 8,400,000 168,000
21 PP2500010378 - GEN 21 3,900,000 78,000
22 PP2500010379 - GEN 22 12,525,000 250,500
23 PP2500010380 - GEN 23 65,485,000 1,309,700
24 PP2500010381 - GEN 24 15,520,000 310,400
25 PP2500010382 - GEN 25 1,950,000 39,000
26 PP2500010383 - GEN 26 525,000 10,500
27 PP2500010384 - GEN 27 460,000 9,200
28 PP2500010385 - GEN 28 4,850,000 97,000
29 PP2500010386 - GEN 29 4,800,000 96,000
30 PP2500010387 - GEN 30 11,760,000 235,200
31 PP2500010388 - GEN 31 10,150,000 203,000
32 PP2500010389 - GEN 32 1,710,000 34,200
33 PP2500010390 - GEN 33 6,300,000 126,000
34 PP2500010391 - GEN 34 9,975,000 199,500
35 PP2500010392 - GEN 35 7,245,000 144,900
36 PP2500010393 - GEN 36 1,575,000 31,500
37 PP2500010394 - GEN 37 88,200,000 1,764,000
38 PP2500010395 - GEN 38 10,290,000 205,800
39 PP2500010396 - GEN 39 4,088,000 81,760
40 PP2500010397 - GEN 40 20,286,000 405,720
41 PP2500010398 - GEN 41 168,000,000 3,360,000
42 PP2500010399 - GEN 42 67,900,000 1,358,000
43 PP2500010400 - GEN 43 42,000,000 840,000
44 PP2500010401 - GEN 44 67,200,000 1,344,000
45 PP2500010402 - GEN 45 24,200,000 484,000
46 PP2500010403 - GEN 46 40,500,000 810,000
47 PP2500010404 - GEN 47 24,228,000 484,560
48 PP2500010405 - GEN 48 3,500,000 70,000
49 PP2500010406 - GEN 49 2,525,000 50,500
50 PP2500010407 - GEN 50 67,600,000 1,352,000
51 PP2500010408 - GEN 51 9,800,000 196,000
52 PP2500010409 - GEN 52 8,745,000 174,900
53 PP2500010410 - GEN 53 12,200,000 244,000
54 PP2500010411 - GEN 54 74,970,000 1,499,400
55 PP2500010412 - GEN 55 1,785,000 35,700
56 PP2500010413 - GEN 56 8,750,000 175,000
57 PP2500010414 - GEN 57 12,600,000 252,000
58 PP2500010415 - GEN 58 34,000,000 680,000
59 PP2500010416 - GEN 59 6,380,000 127,600
60 PP2500010417 - GEN 60 6,930,000 138,600
61 PP2500010418 - GEN 61 4,000,000 80,000
62 PP2500010419 - GEN 62 23,800,000 476,000
63 PP2500010420 - GEN 63 19,283,500 385,670
64 PP2500010421 - GEN 64 17,178,000 343,560
65 PP2500010422 - GEN 65 17,495,000 349,900
66 PP2500010423 - GEN 66 19,450,000 389,000
67 PP2500010424 - GEN 67 2,800,000 56,000
68 PP2500010425 - GEN 68 15,750,000 315,000
69 PP2500010426 - GEN 69 13,020,000 260,400
70 PP2500010427 - GEN 70 4,329,150 86,590
71 PP2500010428 - GEN 71 63,000 1,260
72 PP2500010429 - GEN 72 210,000 4,200
73 PP2500010430 - GEN 73 343,500,000 6,870,000
74 PP2500010431 - GEN 74 149,700,000 2,994,000
75 PP2500010432 - GEN 75 190,000,000 3,800,000
76 PP2500010433 - GEN 76 159,600,000 3,192,000
77 PP2500010434 - GEN 77 135,000,000 2,700,000
78 PP2500010435 - GEN 78 563,500,000 11,270,000
79 PP2500010436 - GEN 79 22,000,000 440,000
80 PP2500010437 - GEN 80 45,000,000 900,000
81 PP2500010438 - GEN 81 36,330,000 726,600
82 PP2500010439 - GEN 82 105,336,000 2,106,720
83 PP2500010440 - GEN 83 27,993,000 559,860
84 PP2500010441 - GEN 84 33,390,000 667,800
85 PP2500010442 - GEN 85 1,230,000 24,600
86 PP2500010443 - GEN 86 1,486,800 29,740
87 PP2500010444 - GEN 87 6,300,000 126,000
88 PP2500010445 - GEN 88 14,960,000 299,200
89 PP2500010446 - GEN 89 12,075,000 241,500
90 PP2500010447 - GEN 90 52,500,000 1,050,000
91 PP2500010448 - GEN 91 52,500,000 1,050,000
92 PP2500010449 - GEN 92 2,835,000 56,700
93 PP2500010450 - GEN 93 19,900,000 398,000
94 PP2500010451 - GEN 94 71,500,000 1,430,000
95 PP2500010452 - GEN 95 18,515,000 370,300
96 PP2500010453 - GEN 96 155,000,000 3,100,000
97 PP2500010454 - GEN 97 6,650,000 133,000
98 PP2500010455 - GEN 98 22,995,000 459,900
99 PP2500010456 - GEN 99 22,635,000 452,700
100 PP2500010457 - GEN 100 2,086,000 41,720
101 PP2500010458 - GEN 101 84,000,000 1,680,000
102 PP2500010459 - GEN 102 42,150,000 843,000
103 PP2500010460 - GEN 103 4,200,000 84,000
104 PP2500010461 - GEN 104 26,390,000 527,800
105 PP2500010462 - GEN 105 960,000 19,200
106 PP2500010463 - GEN 106 8,307,600 166,160
107 PP2500010464 - GEN 107 232,000,000 4,640,000
108 PP2500010465 - GEN 108 60,000,000 1,200,000
109 PP2500010466 - GEN 109 157,500,000 3,150,000
110 PP2500010467 - GEN 110 51,450,000 1,029,000
111 PP2500010468 - GEN 111 59,640,000 1,192,800
112 PP2500010469 - GEN 112 55,000,000 1,100,000
113 PP2500010470 - GEN 113 34,860,000 697,200
114 PP2500010471 - GEN 114 14,240,000 284,800
115 PP2500010472 - GEN 115 8,820,000 176,400
116 PP2500010473 - GEN 116 441,000,000 8,820,000
117 PP2500010474 - GEN 117 199,500,000 3,990,000
118 PP2500010475 - GEN 118 700,000 14,000
119 PP2500010476 - GEN 119 1,249,500 24,990
120 PP2500010477 - GEN 120 1,110,900 22,220
121 PP2500010478 - GEN 121 6,541,500 130,830
122 PP2500010479 - GEN 122 397,500,000 7,950,000
123 PP2500010480 - GEN 123 6,400,000 128,000
124 PP2500010481 - GEN 124 6,300,000 126,000
125 PP2500010482 - GEN 125 33,075,000 661,500
126 PP2500010483 - GEN 126 65,000,000 1,300,000
127 PP2500010484 - GEN 127 1,680,000 33,600
128 PP2500010485 - GEN 128 13,750,000 275,000
129 PP2500010486 - GEN 129 31,500,000 630,000
130 PP2500010487 - GEN 130 67,000,000 1,340,000
131 PP2500010488 - GEN 131 260,000,000 5,200,000
132 PP2500010489 - GEN 132 177,500,000 3,550,000
133 PP2500010490 - GEN 133 103,500,000 2,070,000
134 PP2500010491 - GEN 134 62,500,000 1,250,000
135 PP2500010492 - GEN 135 75,000,000 1,500,000
136 PP2500010493 - GEN 136 71,250,000 1,425,000
137 PP2500010494 - GEN 137 84,000,000 1,680,000
138 PP2500010495 - GEN 138 34,930,000 698,600
139 PP2500010496 - GEN 139 345,000,000 6,900,000
140 PP2500010497 - GEN 140 87,780,000 1,755,600
141 PP2500010498 - GEN 141 120,750,000 2,415,000
142 PP2500010499 - GEN 142 133,000,000 2,660,000
143 PP2500010500 - GEN 143 105,000,000 2,100,000
144 PP2500010501 - GEN 144 20,150,000 403,000
145 PP2500010502 - GEN 145 69,615,000 1,392,300
146 PP2500010503 - GEN 146 50,768,000 1,015,360
147 PP2500010504 - GEN 147 31,311,000 626,220
148 PP2500010505 - GEN 148 15,729,000 314,580
149 PP2500010506 - GEN 149 54,250,000 1,085,000
150 PP2500010507 - GEN 150 80,500,000 1,610,000
151 PP2500010508 - GEN 151 21,000,000 420,000
152 PP2500010509 - GEN 152 44,100,000 882,000
153 PP2500010510 - GEN 153 48,860,000 977,200
154 PP2500010511 - GEN 154 25,200,000 504,000
155 PP2500010512 - GEN 155 190,000,000 3,800,000
156 PP2500010513 - GEN 156 112,000,000 2,240,000
157 PP2500010514 - GEN 157 108,000 2,160
158 PP2500010515 - GEN 158 3,250,000 65,000
159 PP2500010516 - GEN 159 8,000,000 160,000
160 PP2500010517 - GEN 160 2,750,000 55,000
161 PP2500010518 - GEN 161 4,300,000 86,000
162 PP2500010519 - GEN 162 18,850,000 377,000
163 PP2500010520 - GEN 163 2,925,000 58,500
164 PP2500010521 - GEN 164 13,250,000 265,000
165 PP2500010522 - GEN 165 25,000,000 500,000
166 PP2500010523 - GEN 166 103,235,880 2,064,720
167 PP2500010524 - GEN 167 5,320,000 106,400
168 PP2500010525 - GEN 168 375,000 7,500
169 PP2500010526 - GEN 169 10,100,000 202,000
170 PP2500010527 - GEN 170 15,000,000 300,000
171 PP2500010528 - GEN 171 305,000,000 6,100,000
172 PP2500010529 - GEN 172 124,950,000 2,499,000
173 PP2500010530 - GEN 173 57,750,000 1,155,000
174 PP2500010531 - GEN 174 124,950,000 2,499,000
175 PP2500010532 - GEN 175 28,500,000 570,000
176 PP2500010533 - GEN 176 11,130,000 222,600
177 PP2500010534 - GEN 177 32,000,000 640,000
178 PP2500010535 - GEN 178 1,890,000 37,800
179 PP2500010536 - GEN 179 26,636,400 532,730
180 PP2500010537 - GEN 180 6,090,000 121,800
181 PP2500010538 - GEN 181 22,800,000 456,000
182 PP2500010539 - GEN 182 714,000 14,280
183 PP2500010540 - GEN 183 5,580,000 111,600
184 PP2500010541 - GEN 184 374,000 7,480
185 PP2500010542 - GEN 185 10,900,000 218,000
186 PP2500010543 - GEN 186 7,875,000 157,500
187 PP2500010544 - GEN 187 57,120,000 1,142,400
188 PP2500010545 - GEN 188 1,020,000 20,400
189 PP2500010546 - GEN 189 72,500,000 1,450,000
190 PP2500010547 - GEN 190 17,268,000 345,360
191 PP2500010548 - GEN 191 26,460,000 529,200
192 PP2500010549 - GEN 192 30,100,000 602,000
193 PP2500010550 - GEN 193 41,160,000 823,200
194 PP2500010551 - GEN 194 1,680,000 33,600
195 PP2500010552 - GEN 195 57,015,000 1,140,300
196 PP2500010553 - GEN 196 41,070,000 821,400
197 PP2500010554 - GEN 197 13,818,000 276,360
198 PP2500010555 - GEN 198 4,000,000 80,000
199 PP2500010556 - GEN 199 336,000 6,720
200 PP2500010557 - GEN 200 19,900,000 398,000
201 PP2500010558 - GEN 201 6,150,000 123,000
202 PP2500010559 - GEN 202 1,155,000 23,100
203 PP2500010560 - GEN 203 10,950,000 219,000
204 PP2500010561 - GEN 204 38,220,000 764,400
205 PP2500010562 - GEN 205 36,750,000 735,000
206 PP2500010563 - GEN 206 447,888,000 8,957,760
207 PP2500010564 - GEN 207 2,079,000 41,580
208 PP2500010565 - GEN 208 568,890 11,380
209 PP2500010566 - GEN 209 1,750,000 35,000
210 PP2500010567 - GEN 210 12,600,000 252,000
211 PP2500010568 - GEN 211 24,343,200 486,870
212 PP2500010569 - GEN 212 9,240,000 184,800
213 PP2500010570 - GEN 213 24,000,000 480,000
214 PP2500010571 - GEN 214 8,750,000 175,000
215 PP2500010572 - GEN 215 15,250,000 305,000
216 PP2500010573 - GEN 216 115,000,000 2,300,000
217 PP2500010574 - GEN 217 25,137,000 502,740
218 PP2500010575 - GEN 218 4,825,000 96,500
219 PP2500010576 - GEN 219 99,500,000 1,990,000
220 PP2500010577 - GEN 220 12,600,000 252,000
221 PP2500010578 - GEN 221 57,750,000 1,155,000
222 PP2500010579 - GEN 222 180,000 3,600
223 PP2500010580 - GEN 223 910,000 18,200
224 PP2500010581 - GEN 224 17,980,000 359,600
225 PP2500010582 - GEN 225 346,690,000 6,933,800
226 PP2500010583 - GEN 226 68,000,000 1,360,000
227 PP2500010584 - GEN 227 13,188,000 263,760
228 PP2500010585 - GEN 228 100,300,000 2,006,000
229 PP2500010586 - GEN 229 22,165,000 443,300
230 PP2500010587 - GEN 230 15,590,400 311,810
231 PP2500010588 - GEN 231 31,180,800 623,620
232 PP2500010589 - GEN 232 388,500,000 7,770,000
233 PP2500010590 - GEN 233 318,500,000 6,370,000
234 PP2500010591 - GEN 234 420,000,000 8,400,000
235 PP2500010592 - GEN 235 320,000,000 6,400,000
236 PP2500010593 - GEN 236 756,000,000 15,120,000
237 PP2500010594 - GEN 237 330,000,000 6,600,000
238 PP2500010595 - GEN 238 284,000,000 5,680,000
239 PP2500010596 - GEN 239 699,720,000 13,994,400
240 PP2500010597 - GEN 240 189,000,000 3,780,000
241 PP2500010598 - GEN 241 1,040,000,000 20,800,000
242 PP2500010599 - GEN 242 590,000,000 11,800,000
243 PP2500010600 - GEN 243 36,400,000 728,000
244 PP2500010601 - GEN 244 31,200,000 624,000
245 PP2500010602 - GEN 245 216,000,000 4,320,000
246 PP2500010603 - GEN 246 9,849,000 196,980
247 PP2500010604 - GEN 247 13,091,000 261,820
248 PP2500010605 - GEN 248 5,145,000 102,900
249 PP2500010606 - GEN 249 6,615,000 132,300
250 PP2500010607 - GEN 250 3,822,000 76,440
251 PP2500010608 - GEN 251 3,500,000 70,000
252 PP2500010609 - GEN 252 690,900 13,820
253 PP2500010610 - GEN 253 6,600,000 132,000
254 PP2500010611 - GEN 254 22,500,000 450,000
255 PP2500010612 - GEN 255 8,340,000 166,800
256 PP2500010613 - GEN 256 42,070,000 841,400
257 PP2500010614 - GEN 257 12,660,000 253,200
258 PP2500010615 - GEN 258 1,381,200 27,630
259 PP2500010616 - GEN 259 14,025,000 280,500
260 PP2500010617 - GEN 260 8,435,700 168,720
261 PP2500010618 - GEN 261 16,380,000 327,600
262 PP2500010619 - GEN 262 630,000 12,600
263 PP2500010620 - GEN 263 31,740,000 634,800
264 PP2500010621 - GEN 264 16,142,000 322,840
265 PP2500010622 - GEN 265 44,000,000 880,000
266 PP2500010623 - GEN 266 120,000,000 2,400,000
267 PP2500010624 - GEN 267 523,950,000 10,479,000
268 PP2500010625 - GEN 268 58,800,000 1,176,000
269 PP2500010626 - GEN 269 254,100,000 5,082,000
270 PP2500010627 - GEN 270 79,500,000 1,590,000
271 PP2500010628 - GEN 271 7,500,000 150,000
272 PP2500010629 - GEN 272 188,145,000 3,762,900
273 PP2500010630 - GEN 273 20,997,900 419,960
274 PP2500010631 - GEN 274 4,500,000 90,000
275 PP2500010632 - GEN 275 1,500,000,000 30,000,000
276 PP2500010633 - GEN 276 16,800,000 336,000
277 PP2500010634 - GEN 277 15,750,000 315,000
278 PP2500010635 - GEN 278 10,500,000 210,000
279 PP2500010636 - GEN 279 132,300,000 2,646,000
280 PP2500010637 - GEN 280 42,000,000 840,000
281 PP2500010638 - GEN 281 185,000,000 3,700,000
282 PP2500010639 - GEN 282 10,500,000 210,000
283 PP2500010640 - GEN 283 69,825,000 1,396,500
284 PP2500010641 - GEN 284 14,700,000 294,000
285 PP2500010642 - GEN 285 127,890,000 2,557,800
286 PP2500010643 - GEN 286 100,548,000 2,010,960
287 PP2500010644 - GEN 287 35,280,000 705,600
288 PP2500010645 - GEN 288 98,280,000 1,965,600
289 PP2500010646 - GEN 289 70,000,000 1,400,000
290 PP2500010647 - GEN 290 9,200,000 184,000
291 PP2500010648 - GEN 291 15,000,000 300,000
292 PP2500010649 - GEN 292 6,000,000 120,000
293 PP2500010650 - GEN 293 2,800,000 56,000
294 PP2500010651 - GEN 294 5,250,000 105,000
295 PP2500010652 - GEN 295 21,000,000 420,000
296 PP2500010653 - GEN 296 52,250,000 1,045,000
297 PP2500010654 - GEN 297 810,000,000 16,200,000
298 PP2500010655 - GEN 298 620,000,000 12,400,000
299 PP2500010656 - GEN 299 98,084 1,970
300 PP2500010657 - GEN 300 11,000,000 220,000
301 PP2500010658 - GEN 301 10,800,000 216,000
302 PP2500010659 - GEN 302 765,000 15,300
303 PP2500010660 - GEN 303 66,000,000 1,320,000
304 PP2500010661 - GEN 304 1,091,800 21,840
305 PP2500010662 - GEN 305 630,000 12,600
306 PP2500010663 - GEN 306 365,160,000 7,303,200
307 PP2500010664 - GEN 307 30,000,000 600,000
308 PP2500010665 - GEN 308 499,200,000 9,984,000
309 PP2500010666 - GEN 309 321,200,000 6,424,000
310 PP2500010667 - GEN 310 3,900,000 78,000
311 PP2500010668 - GEN 311 11,000,000 220,000
312 PP2500010669 - GEN 312 39,900,000 798,000
313 PP2500010670 - GEN 313 83,000,000 1,660,000
314 PP2500010671 - GEN 314 10,500,000 210,000
315 PP2500010672 - GEN 315 31,500,000 630,000
316 PP2500010673 - GEN 316 20,160,000 403,200
317 PP2500010674 - GEN 317 96,000,000 1,920,000
318 PP2500010675 - GEN 318 110,600,000 2,212,000
319 PP2500010676 - GEN 319 294,000,000 5,880,000
320 PP2500010677 - GEN 320 330,000,000 6,600,000
321 PP2500010678 - GEN 321 220,000,000 4,400,000
322 PP2500010679 - GEN 322 2,500,000 50,000
323 PP2500010680 - GEN 323 9,380,000 187,600
324 PP2500010681 - GEN 324 21,000,000 420,000
325 PP2500010682 - GEN 325 24,000,000 480,000
326 PP2500010683 - GEN 326 450,000 9,000
327 PP2500010684 - GEN 327 26,250,000 525,000
GEN 1
Mã phần lô PP2500010358
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 2
Mã phần lô PP2500010359
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 3
Mã phần lô PP2500010360
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 4
Mã phần lô PP2500010361
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 5
Mã phần lô PP2500010362
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 6
Mã phần lô PP2500010363
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 7
Mã phần lô PP2500010364
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 8
Mã phần lô PP2500010365
Giá từng phần lô 3,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 9
Mã phần lô PP2500010366
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 10
Mã phần lô PP2500010367
Giá từng phần lô 6,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 11
Mã phần lô PP2500010368
Giá từng phần lô 21,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 12
Mã phần lô PP2500010369
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 13
Mã phần lô PP2500010370
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 14
Mã phần lô PP2500010371
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 15
Mã phần lô PP2500010372
Giá từng phần lô 17,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 16
Mã phần lô PP2500010373
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 17
Mã phần lô PP2500010374
Giá từng phần lô 6,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 18
Mã phần lô PP2500010375
Giá từng phần lô 3,135,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 19
Mã phần lô PP2500010376
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 20
Mã phần lô PP2500010377
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 21
Mã phần lô PP2500010378
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 22
Mã phần lô PP2500010379
Giá từng phần lô 12,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 23
Mã phần lô PP2500010380
Giá từng phần lô 65,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 24
Mã phần lô PP2500010381
Giá từng phần lô 15,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 25
Mã phần lô PP2500010382
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 26
Mã phần lô PP2500010383
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 27
Mã phần lô PP2500010384
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 28
Mã phần lô PP2500010385
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 29
Mã phần lô PP2500010386
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 30
Mã phần lô PP2500010387
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 31
Mã phần lô PP2500010388
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 32
Mã phần lô PP2500010389
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 33
Mã phần lô PP2500010390
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 34
Mã phần lô PP2500010391
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 35
Mã phần lô PP2500010392
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 36
Mã phần lô PP2500010393
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 37
Mã phần lô PP2500010394
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 38
Mã phần lô PP2500010395
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 39
Mã phần lô PP2500010396
Giá từng phần lô 4,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 40
Mã phần lô PP2500010397
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 41
Mã phần lô PP2500010398
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 42
Mã phần lô PP2500010399
Giá từng phần lô 67,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 43
Mã phần lô PP2500010400
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 44
Mã phần lô PP2500010401
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 45
Mã phần lô PP2500010402
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 46
Mã phần lô PP2500010403
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 47
Mã phần lô PP2500010404
Giá từng phần lô 24,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 48
Mã phần lô PP2500010405
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 49
Mã phần lô PP2500010406
Giá từng phần lô 2,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 50
Mã phần lô PP2500010407
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 51
Mã phần lô PP2500010408
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 52
Mã phần lô PP2500010409
Giá từng phần lô 8,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 53
Mã phần lô PP2500010410
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 54
Mã phần lô PP2500010411
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 55
Mã phần lô PP2500010412
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 56
Mã phần lô PP2500010413
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 57
Mã phần lô PP2500010414
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 58
Mã phần lô PP2500010415
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 59
Mã phần lô PP2500010416
Giá từng phần lô 6,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 60
Mã phần lô PP2500010417
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 61
Mã phần lô PP2500010418
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 62
Mã phần lô PP2500010419
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 63
Mã phần lô PP2500010420
Giá từng phần lô 19,283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 64
Mã phần lô PP2500010421
Giá từng phần lô 17,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 65
Mã phần lô PP2500010422
Giá từng phần lô 17,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 66
Mã phần lô PP2500010423
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 67
Mã phần lô PP2500010424
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 68
Mã phần lô PP2500010425
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 69
Mã phần lô PP2500010426
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 70
Mã phần lô PP2500010427
Giá từng phần lô 4,329,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 71
Mã phần lô PP2500010428
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 72
Mã phần lô PP2500010429
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 73
Mã phần lô PP2500010430
Giá từng phần lô 343,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 74
Mã phần lô PP2500010431
Giá từng phần lô 149,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 75
Mã phần lô PP2500010432
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 76
Mã phần lô PP2500010433
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 77
Mã phần lô PP2500010434
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 78
Mã phần lô PP2500010435
Giá từng phần lô 563,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 79
Mã phần lô PP2500010436
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 80
Mã phần lô PP2500010437
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 81
Mã phần lô PP2500010438
Giá từng phần lô 36,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 82
Mã phần lô PP2500010439
Giá từng phần lô 105,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 83
Mã phần lô PP2500010440
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 84
Mã phần lô PP2500010441
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 85
Mã phần lô PP2500010442
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 86
Mã phần lô PP2500010443
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 87
Mã phần lô PP2500010444
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 88
Mã phần lô PP2500010445
Giá từng phần lô 14,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 89
Mã phần lô PP2500010446
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 90
Mã phần lô PP2500010447
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 91
Mã phần lô PP2500010448
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 92
Mã phần lô PP2500010449
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 93
Mã phần lô PP2500010450
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 94
Mã phần lô PP2500010451
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 95
Mã phần lô PP2500010452
Giá từng phần lô 18,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 96
Mã phần lô PP2500010453
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 97
Mã phần lô PP2500010454
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 98
Mã phần lô PP2500010455
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 99
Mã phần lô PP2500010456
Giá từng phần lô 22,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 100
Mã phần lô PP2500010457
Giá từng phần lô 2,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 101
Mã phần lô PP2500010458
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 102
Mã phần lô PP2500010459
Giá từng phần lô 42,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 103
Mã phần lô PP2500010460
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 104
Mã phần lô PP2500010461
Giá từng phần lô 26,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 105
Mã phần lô PP2500010462
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 106
Mã phần lô PP2500010463
Giá từng phần lô 8,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 107
Mã phần lô PP2500010464
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 108
Mã phần lô PP2500010465
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 109
Mã phần lô PP2500010466
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 110
Mã phần lô PP2500010467
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 111
Mã phần lô PP2500010468
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 112
Mã phần lô PP2500010469
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 113
Mã phần lô PP2500010470
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 114
Mã phần lô PP2500010471
Giá từng phần lô 14,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 115
Mã phần lô PP2500010472
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 116
Mã phần lô PP2500010473
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 117
Mã phần lô PP2500010474
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 118
Mã phần lô PP2500010475
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 119
Mã phần lô PP2500010476
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 120
Mã phần lô PP2500010477
Giá từng phần lô 1,110,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 121
Mã phần lô PP2500010478
Giá từng phần lô 6,541,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 122
Mã phần lô PP2500010479
Giá từng phần lô 397,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 123
Mã phần lô PP2500010480
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 124
Mã phần lô PP2500010481
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 125
Mã phần lô PP2500010482
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 126
Mã phần lô PP2500010483
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 127
Mã phần lô PP2500010484
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 128
Mã phần lô PP2500010485
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 129
Mã phần lô PP2500010486
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 130
Mã phần lô PP2500010487
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 131
Mã phần lô PP2500010488
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 132
Mã phần lô PP2500010489
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 133
Mã phần lô PP2500010490
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 134
Mã phần lô PP2500010491
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 135
Mã phần lô PP2500010492
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 136
Mã phần lô PP2500010493
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 137
Mã phần lô PP2500010494
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 138
Mã phần lô PP2500010495
Giá từng phần lô 34,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 139
Mã phần lô PP2500010496
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 140
Mã phần lô PP2500010497
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 141
Mã phần lô PP2500010498
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 142
Mã phần lô PP2500010499
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 143
Mã phần lô PP2500010500
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 144
Mã phần lô PP2500010501
Giá từng phần lô 20,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 145
Mã phần lô PP2500010502
Giá từng phần lô 69,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 146
Mã phần lô PP2500010503
Giá từng phần lô 50,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 147
Mã phần lô PP2500010504
Giá từng phần lô 31,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 148
Mã phần lô PP2500010505
Giá từng phần lô 15,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 149
Mã phần lô PP2500010506
Giá từng phần lô 54,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 150
Mã phần lô PP2500010507
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 151
Mã phần lô PP2500010508
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 152
Mã phần lô PP2500010509
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 153
Mã phần lô PP2500010510
Giá từng phần lô 48,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 154
Mã phần lô PP2500010511
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 155
Mã phần lô PP2500010512
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 156
Mã phần lô PP2500010513
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 157
Mã phần lô PP2500010514
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 158
Mã phần lô PP2500010515
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 159
Mã phần lô PP2500010516
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 160
Mã phần lô PP2500010517
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 161
Mã phần lô PP2500010518
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 162
Mã phần lô PP2500010519
Giá từng phần lô 18,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 163
Mã phần lô PP2500010520
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 164
Mã phần lô PP2500010521
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 165
Mã phần lô PP2500010522
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 166
Mã phần lô PP2500010523
Giá từng phần lô 103,235,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 167
Mã phần lô PP2500010524
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 168
Mã phần lô PP2500010525
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 169
Mã phần lô PP2500010526
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 170
Mã phần lô PP2500010527
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 171
Mã phần lô PP2500010528
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 172
Mã phần lô PP2500010529
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 173
Mã phần lô PP2500010530
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 174
Mã phần lô PP2500010531
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 175
Mã phần lô PP2500010532
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 176
Mã phần lô PP2500010533
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 177
Mã phần lô PP2500010534
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 178
Mã phần lô PP2500010535
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 179
Mã phần lô PP2500010536
Giá từng phần lô 26,636,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 180
Mã phần lô PP2500010537
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 181
Mã phần lô PP2500010538
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 182
Mã phần lô PP2500010539
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 183
Mã phần lô PP2500010540
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 184
Mã phần lô PP2500010541
Giá từng phần lô 374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 185
Mã phần lô PP2500010542
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 186
Mã phần lô PP2500010543
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 187
Mã phần lô PP2500010544
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 188
Mã phần lô PP2500010545
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 189
Mã phần lô PP2500010546
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 190
Mã phần lô PP2500010547
Giá từng phần lô 17,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 191
Mã phần lô PP2500010548
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 192
Mã phần lô PP2500010549
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 193
Mã phần lô PP2500010550
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 194
Mã phần lô PP2500010551
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 195
Mã phần lô PP2500010552
Giá từng phần lô 57,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 196
Mã phần lô PP2500010553
Giá từng phần lô 41,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 197
Mã phần lô PP2500010554
Giá từng phần lô 13,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 198
Mã phần lô PP2500010555
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 199
Mã phần lô PP2500010556
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 200
Mã phần lô PP2500010557
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 201
Mã phần lô PP2500010558
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 202
Mã phần lô PP2500010559
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 203
Mã phần lô PP2500010560
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 204
Mã phần lô PP2500010561
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 205
Mã phần lô PP2500010562
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 206
Mã phần lô PP2500010563
Giá từng phần lô 447,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,957,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 207
Mã phần lô PP2500010564
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 208
Mã phần lô PP2500010565
Giá từng phần lô 568,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 209
Mã phần lô PP2500010566
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 210
Mã phần lô PP2500010567
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 211
Mã phần lô PP2500010568
Giá từng phần lô 24,343,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 212
Mã phần lô PP2500010569
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 213
Mã phần lô PP2500010570
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 214
Mã phần lô PP2500010571
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 215
Mã phần lô PP2500010572
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 216
Mã phần lô PP2500010573
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 217
Mã phần lô PP2500010574
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 218
Mã phần lô PP2500010575
Giá từng phần lô 4,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 219
Mã phần lô PP2500010576
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 220
Mã phần lô PP2500010577
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 221
Mã phần lô PP2500010578
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 222
Mã phần lô PP2500010579
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 223
Mã phần lô PP2500010580
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 224
Mã phần lô PP2500010581
Giá từng phần lô 17,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 225
Mã phần lô PP2500010582
Giá từng phần lô 346,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,933,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 226
Mã phần lô PP2500010583
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 227
Mã phần lô PP2500010584
Giá từng phần lô 13,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 228
Mã phần lô PP2500010585
Giá từng phần lô 100,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 229
Mã phần lô PP2500010586
Giá từng phần lô 22,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 230
Mã phần lô PP2500010587
Giá từng phần lô 15,590,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 231
Mã phần lô PP2500010588
Giá từng phần lô 31,180,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 232
Mã phần lô PP2500010589
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 233
Mã phần lô PP2500010590
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 234
Mã phần lô PP2500010591
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 235
Mã phần lô PP2500010592
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 236
Mã phần lô PP2500010593
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 237
Mã phần lô PP2500010594
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 238
Mã phần lô PP2500010595
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 239
Mã phần lô PP2500010596
Giá từng phần lô 699,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,994,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 240
Mã phần lô PP2500010597
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 241
Mã phần lô PP2500010598
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 242
Mã phần lô PP2500010599
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 243
Mã phần lô PP2500010600
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 244
Mã phần lô PP2500010601
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 245
Mã phần lô PP2500010602
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 246
Mã phần lô PP2500010603
Giá từng phần lô 9,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 247
Mã phần lô PP2500010604
Giá từng phần lô 13,091,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 248
Mã phần lô PP2500010605
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 249
Mã phần lô PP2500010606
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 250
Mã phần lô PP2500010607
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 251
Mã phần lô PP2500010608
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 252
Mã phần lô PP2500010609
Giá từng phần lô 690,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 253
Mã phần lô PP2500010610
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 254
Mã phần lô PP2500010611
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 255
Mã phần lô PP2500010612
Giá từng phần lô 8,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 256
Mã phần lô PP2500010613
Giá từng phần lô 42,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 257
Mã phần lô PP2500010614
Giá từng phần lô 12,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 258
Mã phần lô PP2500010615
Giá từng phần lô 1,381,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 259
Mã phần lô PP2500010616
Giá từng phần lô 14,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 260
Mã phần lô PP2500010617
Giá từng phần lô 8,435,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 261
Mã phần lô PP2500010618
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 262
Mã phần lô PP2500010619
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 263
Mã phần lô PP2500010620
Giá từng phần lô 31,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 264
Mã phần lô PP2500010621
Giá từng phần lô 16,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 265
Mã phần lô PP2500010622
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 266
Mã phần lô PP2500010623
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 267
Mã phần lô PP2500010624
Giá từng phần lô 523,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,479,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 268
Mã phần lô PP2500010625
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 269
Mã phần lô PP2500010626
Giá từng phần lô 254,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 270
Mã phần lô PP2500010627
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 271
Mã phần lô PP2500010628
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 272
Mã phần lô PP2500010629
Giá từng phần lô 188,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 273
Mã phần lô PP2500010630
Giá từng phần lô 20,997,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 274
Mã phần lô PP2500010631
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 275
Mã phần lô PP2500010632
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 276
Mã phần lô PP2500010633
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 277
Mã phần lô PP2500010634
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 278
Mã phần lô PP2500010635
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 279
Mã phần lô PP2500010636
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 280
Mã phần lô PP2500010637
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 281
Mã phần lô PP2500010638
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 282
Mã phần lô PP2500010639
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 283
Mã phần lô PP2500010640
Giá từng phần lô 69,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 284
Mã phần lô PP2500010641
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 285
Mã phần lô PP2500010642
Giá từng phần lô 127,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 286
Mã phần lô PP2500010643
Giá từng phần lô 100,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 287
Mã phần lô PP2500010644
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 288
Mã phần lô PP2500010645
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 289
Mã phần lô PP2500010646
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 290
Mã phần lô PP2500010647
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 291
Mã phần lô PP2500010648
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 292
Mã phần lô PP2500010649
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 293
Mã phần lô PP2500010650
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 294
Mã phần lô PP2500010651
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 295
Mã phần lô PP2500010652
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 296
Mã phần lô PP2500010653
Giá từng phần lô 52,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 297
Mã phần lô PP2500010654
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 298
Mã phần lô PP2500010655
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 299
Mã phần lô PP2500010656
Giá từng phần lô 98,084
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 300
Mã phần lô PP2500010657
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 301
Mã phần lô PP2500010658
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 302
Mã phần lô PP2500010659
Giá từng phần lô 765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 303
Mã phần lô PP2500010660
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 304
Mã phần lô PP2500010661
Giá từng phần lô 1,091,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 305
Mã phần lô PP2500010662
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 306
Mã phần lô PP2500010663
Giá từng phần lô 365,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,303,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 307
Mã phần lô PP2500010664
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 308
Mã phần lô PP2500010665
Giá từng phần lô 499,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 309
Mã phần lô PP2500010666
Giá từng phần lô 321,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 310
Mã phần lô PP2500010667
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 311
Mã phần lô PP2500010668
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 312
Mã phần lô PP2500010669
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 313
Mã phần lô PP2500010670
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 314
Mã phần lô PP2500010671
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 315
Mã phần lô PP2500010672
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 316
Mã phần lô PP2500010673
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 317
Mã phần lô PP2500010674
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 318
Mã phần lô PP2500010675
Giá từng phần lô 110,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 319
Mã phần lô PP2500010676
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 320
Mã phần lô PP2500010677
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 321
Mã phần lô PP2500010678
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 322
Mã phần lô PP2500010679
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 323
Mã phần lô PP2500010680
Giá từng phần lô 9,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 324
Mã phần lô PP2500010681
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 325
Mã phần lô PP2500010682
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 326
Mã phần lô PP2500010683
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GEN 327
Mã phần lô PP2500010684
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->