Gói thầu: Gói thầu mua bổ sung thuốc tân dược năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua bổ sung thuốc tân dược năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200084278 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện đa khoa Bưu Điện - Lô B9 Thành Thái, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,996,268,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,962,681 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fentanyl | 163,800,000 | 163,800,000 | 1,638,000 | 12 tháng |
| 2 | Lidocain hydroclodrid | 11,120,000 | 11,120,000 | 111,200 | 12 tháng |
| 3 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 4 | Lidocain + prilocain | 1,856,000 | 1,856,000 | 18,560 | 12 tháng |
| 5 | Propofol | 127,100,000 | 127,100,000 | 1,271,000 | 12 tháng |
| 6 | Sevofluran | 838,080,000 | 838,080,000 | 8,380,800 | 12 tháng |
| 7 | Cefoperazon + sulbactam | 189,000,000 | 189,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 8 | Ertapenem* | 110,484,200 | 110,484,200 | 1,104,842 | 12 tháng |
| 9 | Metronidazol + neomycin + nystatin | 11,800,000 | 11,800,000 | 118,000 | 12 tháng |
| 10 | Ciprofloxacin | 14,175,000 | 37,000,000 | 370,000 | 12 tháng |
| 11 | Dequalinium clorid | 116,520,000 | 116,520,000 | 1,165,200 | 12 tháng |
| 12 | Fenticonazol nitrat | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 13 | Cyclophosphamid | 14,912,000 | 62,188,000 | 621,880 | 12 tháng |
| 14 | Cyclophosphamid | 62,188,000 | 24,914,500 | 249,145 | 12 tháng |
| 15 | Enoxaparin (natri) | 95,000,000 | 95,000,000 | 950,000 | 12 tháng |
| 16 | Albumin | 255,000,000 | 255,000,000 | 2,550,000 | 12 tháng |
| 17 | Erythropoietin | 396,000,000 | 396,000,000 | 3,960,000 | 12 tháng |
| 18 | Erythropoietin | 1,046,400,000 | 1,046,400,000 | 10,464,000 | 12 tháng |
| 19 | Trimetazidin | 78,000,000 | 78,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 20 | Bisoprolol | 76,000,000 | 72,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 21 | Perindopril | 143,280,000 | 143,280,000 | 1,432,800 | 12 tháng |
| 22 | Perindopril | 169,500,000 | 169,500,000 | 1,695,000 | 12 tháng |
| 23 | Valsartan | 114,660,000 | 114,660,000 | 1,146,600 | 12 tháng |
| 24 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 27,600,000 | 27,600,000 | 276,000 | 12 tháng |
| 25 | Levothyroxin (muối natri) | 8,025,000 | 8,025,000 | 80,250 | 12 tháng |
| 26 | Thiamazol | 14,000,000 | 14,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 27 | Quetiapin | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 28 | Paroxetin | 23,500,000 | 23,500,000 | 235,000 | 12 tháng |
| 29 | Salmeterol + fluticason propionat | 55,618,000 | 55,618,000 | 556,180 | 12 tháng |
| 30 | Kali clorid | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 31 | Natri clorid | 450,000,000 | 630,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 32 | Nhũ dịch lipid | 58,000,000 | 58,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 33 | Ringer lactat | 156,000,000 | 156,000,000 | 1,560,000 | 12 tháng |
| 34 | Teicoplanin* | 75,999,000 | 75,999,000 | 759,990 | 12 tháng |
| 35 | Fluconazol | 6,980,000 | 6,980,000 | 69,800 | 12 tháng |
| 36 | Itraconazol | 13,800,000 | 13,800,000 | 138,000 | 12 tháng |
| 37 | Hydroxy cloroquin | 4,480,000 | 4,480,000 | 44,800 | 12 tháng |
| 38 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 17,200,000 | 17,200,000 | 172,000 | 12 tháng |
| 39 | Vincristin sulfat | 46,000,000 | 46,000,000 | 460,000 | 12 tháng |
| 40 | Ciclosporin | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 41 | Alfuzosin | 264,000,000 | 264,000,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 42 | Tranexamic acid | 20,970,000 | 20,970,000 | 209,700 | 12 tháng |
| 43 | Ivabradin | 35,100,000 | 35,100,000 | 351,000 | 12 tháng |
| 44 | Ivabradin | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 45 | Acetylsalicylic acid | 19,040,000 | 19,040,000 | 190,400 | 12 tháng |
| 46 | Fenofibrat | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 47 | Lactulose | 26,880,000 | 26,880,000 | 268,800 | 12 tháng |
| 48 | Metformin | 93,000,000 | 93,000,000 | 930,000 | 12 tháng |
| 49 | Eperison | 35,940,000 | 35,940,000 | 359,400 | 12 tháng |
| 50 | Natri clorid | 22,732,500 | 450,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 51 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 52 | Tenofovir (TDF) | 96,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 53 | Rocuronium bromid | 204,000,000 | 204,000,000 | 2,040,000 | 12 tháng |
| 54 | Celecoxib | 6,720,000 | 6,720,000 | 67,200 | 12 tháng |
| 55 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 11,970,000 | 11,970,000 | 119,700 | 12 tháng |
| 56 | Sorbitol | 17,288,640 | 17,288,640 | 172,887 | 12 tháng |
| 57 | Clindamycin | 3,180,000 | 3,180,000 | 31,800 | 12 tháng |
| 58 | Ciprofloxacin | 37,000,000 | 14,175,000 | 141,750 | 12 tháng |
| 59 | Tetracyclin hydroclorid | 192,000 | 192,000 | 1,920 | 12 tháng |
| 60 | Colistin* | 99,500,000 | 99,500,000 | 995,000 | 12 tháng |
| 61 | Colistin* | 198,450,000 | 198,450,000 | 1,984,500 | 12 tháng |
| 62 | Linezolid* | 585,000,000 | 585,000,000 | 5,850,000 | 12 tháng |
| 63 | Vancomycin | 282,800,000 | 282,800,000 | 2,828,000 | 12 tháng |
| 64 | Deferasirox | 50,400,000 | 50,400,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 65 | Bisoprolol | 72,000,000 | 76,000,000 | 760,000 | 12 tháng |
| 66 | Nebivolol | 16,390,000 | 16,390,000 | 163,900 | 12 tháng |
| 67 | Fenofibrat | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 68 | Povidon iodin | 51,750,000 | 51,750,000 | 517,500 | 12 tháng |
| 69 | Natri clorid | 130,435,200 | 22,732,500 | 227,325 | 12 tháng |
| 70 | Natri clorid | 252,000,000 | 130,435,200 | 1,304,352 | 12 tháng |
| 71 | Spironolacton | 47,250,000 | 47,250,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 72 | Atropin sulfat | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 73 | Diosmin + hesperidin | 223,200,000 | 223,200,000 | 2,232,000 | 12 tháng |
| 74 | Methyl prednisolon | 93,996,000 | 93,996,000 | 939,960 | 12 tháng |
| 75 | Prednison | 1,160,000 | 1,160,000 | 11,600 | 12 tháng |
| 76 | Gliclazid | 65,100,000 | 65,100,000 | 651,000 | 12 tháng |
| 77 | Linagliptin | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,300,000 | 12 tháng |
| 78 | Amitriptylin hydroclorid | 2,360,000 | 2,360,000 | 23,600 | 12 tháng |
| 79 | N-acetylcystein | 9,660,000 | 9,660,000 | 96,600 | 12 tháng |
| 80 | Glucose | 90,300,000 | 90,300,000 | 903,000 | 12 tháng |
| 81 | Glucose | 3,402,000 | 3,402,000 | 34,020 | 12 tháng |
| 82 | Natri clorid | 630,000,000 | 252,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 83 | Nước cất pha tiêm | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 84 | Calci carbonat + vitamin D3 | 24,570,000 | 24,570,000 | 245,700 | 12 tháng |
| 85 | Calcitriol | 8,480,000 | 8,480,000 | 84,800 | 12 tháng |
| 86 | Ephedrin | 34,650,000 | 34,650,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 87 | Amphotericin B* | 16,200,000 | 16,200,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 88 | Cyclophosphamid | 24,914,500 | 14,912,000 | 149,120 | 12 tháng |
| 89 | Heparin (natri) | 361,500,000 | 361,500,000 | 3,615,000 | 12 tháng |
| 90 | Amlodipin + losartan | 5,760,000 | 5,760,000 | 57,600 | 12 tháng |
| 91 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 210,600,000 | 210,600,000 | 2,106,000 | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 163,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Dự toán (VND) | 11,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + prilocain |
|
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Dự toán (VND) | 1,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 127,100,000 |
| Dự toán (VND) | 127,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,271,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevofluran |
|
| Giá từng phần lô | 838,080,000 |
| Dự toán (VND) | 838,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,380,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ertapenem* |
|
| Giá từng phần lô | 110,484,200 |
| Dự toán (VND) | 110,484,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,104,842 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 11,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 37,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dequalinium clorid |
|
| Giá từng phần lô | 116,520,000 |
| Dự toán (VND) | 116,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,165,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenticonazol nitrat |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyclophosphamid |
|
| Giá từng phần lô | 14,912,000 |
| Dự toán (VND) | 62,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 621,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyclophosphamid |
|
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Dự toán (VND) | 24,914,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,145 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin (natri) |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 255,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 396,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 1,046,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,046,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,464,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 143,280,000 |
| Dự toán (VND) | 143,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,432,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 169,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan |
|
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Dự toán (VND) | 114,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 27,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Giá từng phần lô | 8,025,000 |
| Dự toán (VND) | 8,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiamazol |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quetiapin |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paroxetin |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 23,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 235,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 55,618,000 |
| Dự toán (VND) | 55,618,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 58,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Teicoplanin* |
|
| Giá từng phần lô | 75,999,000 |
| Dự toán (VND) | 75,999,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 759,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluconazol |
|
| Giá từng phần lô | 6,980,000 |
| Dự toán (VND) | 6,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itraconazol |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxy cloroquin |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 4,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
|
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Dự toán (VND) | 17,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vincristin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciclosporin |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alfuzosin |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 264,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
| Dự toán (VND) | 20,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradin |
|
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Dự toán (VND) | 35,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradin |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Dự toán (VND) | 19,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactulose |
|
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Dự toán (VND) | 26,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 268,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 93,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison |
|
| Giá từng phần lô | 35,940,000 |
| Dự toán (VND) | 35,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 22,732,500 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tenofovir (TDF) |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 204,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 11,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 17,288,640 |
| Dự toán (VND) | 17,288,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,887 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clindamycin |
|
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Dự toán (VND) | 3,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Dự toán (VND) | 192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colistin* |
|
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Dự toán (VND) | 99,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 995,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colistin* |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linezolid* |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 585,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 282,800,000 |
| Dự toán (VND) | 282,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferasirox |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nebivolol |
|
| Giá từng phần lô | 16,390,000 |
| Dự toán (VND) | 16,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin |
|
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Dự toán (VND) | 51,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 517,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 130,435,200 |
| Dự toán (VND) | 22,732,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,435,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,304,352 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spironolacton |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Dự toán (VND) | 223,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolon |
|
| Giá từng phần lô | 93,996,000 |
| Dự toán (VND) | 93,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 939,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prednison |
|
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Dự toán (VND) | 1,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 65,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 651,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linagliptin |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Dự toán (VND) | 2,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Dự toán (VND) | 90,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Dự toán (VND) | 3,402,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Dự toán (VND) | 24,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitriol |
|
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Dự toán (VND) | 8,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amphotericin B* |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyclophosphamid |
|
| Giá từng phần lô | 24,914,500 |
| Dự toán (VND) | 14,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Heparin (natri) |
|
| Giá từng phần lô | 361,500,000 |
| Dự toán (VND) | 361,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + losartan |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Dự toán (VND) | 5,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 210,600,000 |
| Dự toán (VND) | 210,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi