Gói thầu: Gói thầu mua bổ sung thuốc tân dược năm 2022

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105875-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
Tên gói thầu Gói thầu mua bổ sung thuốc tân dược năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200084278
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa Bưu Điện - Lô B9 Thành Thái, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,996,268,040 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99,962,681 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Fentanyl 163,800,000 163,800,000 1,638,000 12 tháng
2 Lidocain hydroclodrid 11,120,000 11,120,000 111,200 12 tháng
3 Lidocain + epinephrin (adrenalin) 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
4 Lidocain + prilocain 1,856,000 1,856,000 18,560 12 tháng
5 Propofol 127,100,000 127,100,000 1,271,000 12 tháng
6 Sevofluran 838,080,000 838,080,000 8,380,800 12 tháng
7 Cefoperazon + sulbactam 189,000,000 189,000,000 1,890,000 12 tháng
8 Ertapenem* 110,484,200 110,484,200 1,104,842 12 tháng
9 Metronidazol + neomycin + nystatin 11,800,000 11,800,000 118,000 12 tháng
10 Ciprofloxacin 14,175,000 37,000,000 370,000 12 tháng
11 Dequalinium clorid 116,520,000 116,520,000 1,165,200 12 tháng
12 Fenticonazol nitrat 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
13 Cyclophosphamid 14,912,000 62,188,000 621,880 12 tháng
14 Cyclophosphamid 62,188,000 24,914,500 249,145 12 tháng
15 Enoxaparin (natri) 95,000,000 95,000,000 950,000 12 tháng
16 Albumin 255,000,000 255,000,000 2,550,000 12 tháng
17 Erythropoietin 396,000,000 396,000,000 3,960,000 12 tháng
18 Erythropoietin 1,046,400,000 1,046,400,000 10,464,000 12 tháng
19 Trimetazidin 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
20 Bisoprolol 76,000,000 72,000,000 720,000 12 tháng
21 Perindopril 143,280,000 143,280,000 1,432,800 12 tháng
22 Perindopril 169,500,000 169,500,000 1,695,000 12 tháng
23 Valsartan 114,660,000 114,660,000 1,146,600 12 tháng
24 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 27,600,000 27,600,000 276,000 12 tháng
25 Levothyroxin (muối natri) 8,025,000 8,025,000 80,250 12 tháng
26 Thiamazol 14,000,000 14,000,000 140,000 12 tháng
27 Quetiapin 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
28 Paroxetin 23,500,000 23,500,000 235,000 12 tháng
29 Salmeterol + fluticason propionat 55,618,000 55,618,000 556,180 12 tháng
30 Kali clorid 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
31 Natri clorid 450,000,000 630,000,000 6,300,000 12 tháng
32 Nhũ dịch lipid 58,000,000 58,000,000 580,000 12 tháng
33 Ringer lactat 156,000,000 156,000,000 1,560,000 12 tháng
34 Teicoplanin* 75,999,000 75,999,000 759,990 12 tháng
35 Fluconazol 6,980,000 6,980,000 69,800 12 tháng
36 Itraconazol 13,800,000 13,800,000 138,000 12 tháng
37 Hydroxy cloroquin 4,480,000 4,480,000 44,800 12 tháng
38 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 17,200,000 17,200,000 172,000 12 tháng
39 Vincristin sulfat 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
40 Ciclosporin 90,000,000 90,000,000 900,000 12 tháng
41 Alfuzosin 264,000,000 264,000,000 2,640,000 12 tháng
42 Tranexamic acid 20,970,000 20,970,000 209,700 12 tháng
43 Ivabradin 35,100,000 35,100,000 351,000 12 tháng
44 Ivabradin 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
45 Acetylsalicylic acid 19,040,000 19,040,000 190,400 12 tháng
46 Fenofibrat 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
47 Lactulose 26,880,000 26,880,000 268,800 12 tháng
48 Metformin 93,000,000 93,000,000 930,000 12 tháng
49 Eperison 35,940,000 35,940,000 359,400 12 tháng
50 Natri clorid 22,732,500 450,000,000 4,500,000 12 tháng
51 Vitamin B6 + magnesi lactat 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
52 Tenofovir (TDF) 96,000,000 96,000,000 960,000 12 tháng
53 Rocuronium bromid 204,000,000 204,000,000 2,040,000 12 tháng
54 Celecoxib 6,720,000 6,720,000 67,200 12 tháng
55 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 11,970,000 11,970,000 119,700 12 tháng
56 Sorbitol 17,288,640 17,288,640 172,887 12 tháng
57 Clindamycin 3,180,000 3,180,000 31,800 12 tháng
58 Ciprofloxacin 37,000,000 14,175,000 141,750 12 tháng
59 Tetracyclin hydroclorid 192,000 192,000 1,920 12 tháng
60 Colistin* 99,500,000 99,500,000 995,000 12 tháng
61 Colistin* 198,450,000 198,450,000 1,984,500 12 tháng
62 Linezolid* 585,000,000 585,000,000 5,850,000 12 tháng
63 Vancomycin 282,800,000 282,800,000 2,828,000 12 tháng
64 Deferasirox 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
65 Bisoprolol 72,000,000 76,000,000 760,000 12 tháng
66 Nebivolol 16,390,000 16,390,000 163,900 12 tháng
67 Fenofibrat 28,350,000 28,350,000 283,500 12 tháng
68 Povidon iodin 51,750,000 51,750,000 517,500 12 tháng
69 Natri clorid 130,435,200 22,732,500 227,325 12 tháng
70 Natri clorid 252,000,000 130,435,200 1,304,352 12 tháng
71 Spironolacton 47,250,000 47,250,000 472,500 12 tháng
72 Atropin sulfat 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
73 Diosmin + hesperidin 223,200,000 223,200,000 2,232,000 12 tháng
74 Methyl prednisolon 93,996,000 93,996,000 939,960 12 tháng
75 Prednison 1,160,000 1,160,000 11,600 12 tháng
76 Gliclazid 65,100,000 65,100,000 651,000 12 tháng
77 Linagliptin 130,000,000 130,000,000 1,300,000 12 tháng
78 Amitriptylin hydroclorid 2,360,000 2,360,000 23,600 12 tháng
79 N-acetylcystein 9,660,000 9,660,000 96,600 12 tháng
80 Glucose 90,300,000 90,300,000 903,000 12 tháng
81 Glucose 3,402,000 3,402,000 34,020 12 tháng
82 Natri clorid 630,000,000 252,000,000 2,520,000 12 tháng
83 Nước cất pha tiêm 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
84 Calci carbonat + vitamin D3 24,570,000 24,570,000 245,700 12 tháng
85 Calcitriol 8,480,000 8,480,000 84,800 12 tháng
86 Ephedrin 34,650,000 34,650,000 346,500 12 tháng
87 Amphotericin B* 16,200,000 16,200,000 162,000 12 tháng
88 Cyclophosphamid 24,914,500 14,912,000 149,120 12 tháng
89 Heparin (natri) 361,500,000 361,500,000 3,615,000 12 tháng
90 Amlodipin + losartan 5,760,000 5,760,000 57,600 12 tháng
91 Insulin analog trộn, hỗn hợp 210,600,000 210,600,000 2,106,000 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 163,800,000
Dự toán (VND) 163,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 11,120,000
Dự toán (VND) 11,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + prilocain
Giá từng phần lô 1,856,000
Dự toán (VND) 1,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 127,100,000
Dự toán (VND) 127,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,271,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran
Giá từng phần lô 838,080,000
Dự toán (VND) 838,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,380,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ertapenem*
Giá từng phần lô 110,484,200
Dự toán (VND) 110,484,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,104,842
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 11,800,000
Dự toán (VND) 11,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dequalinium clorid
Giá từng phần lô 116,520,000
Dự toán (VND) 116,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,165,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenticonazol nitrat
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cyclophosphamid
Giá từng phần lô 14,912,000
Dự toán (VND) 62,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 621,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cyclophosphamid
Giá từng phần lô 62,188,000
Dự toán (VND) 24,914,500
Số tiền bảo đảm (VND) 249,145
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 255,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 396,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 1,046,400,000
Dự toán (VND) 1,046,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,464,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 143,280,000
Dự toán (VND) 143,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,432,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 169,500,000
Dự toán (VND) 169,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,695,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 114,660,000
Dự toán (VND) 114,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,146,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 27,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin (muối natri)
Giá từng phần lô 8,025,000
Dự toán (VND) 8,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quetiapin
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paroxetin
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 23,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 55,618,000
Dự toán (VND) 55,618,000
Số tiền bảo đảm (VND) 556,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 58,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Teicoplanin*
Giá từng phần lô 75,999,000
Dự toán (VND) 75,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 759,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluconazol
Giá từng phần lô 6,980,000
Dự toán (VND) 6,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxy cloroquin
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Giá từng phần lô 17,200,000
Dự toán (VND) 17,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vincristin sulfat
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciclosporin
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 264,000,000
Dự toán (VND) 264,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 20,970,000
Dự toán (VND) 20,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 35,100,000
Dự toán (VND) 35,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 351,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 19,040,000
Dự toán (VND) 19,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactulose
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 26,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 93,000,000
Dự toán (VND) 93,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 35,940,000
Dự toán (VND) 35,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 22,732,500
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir (TDF)
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 204,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 17,288,640
Dự toán (VND) 17,288,640
Số tiền bảo đảm (VND) 172,887
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clindamycin
Giá từng phần lô 3,180,000
Dự toán (VND) 3,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 192,000
Dự toán (VND) 192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin*
Giá từng phần lô 99,500,000
Dự toán (VND) 99,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 995,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin*
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 198,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,984,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid*
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 585,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vancomycin
Giá từng phần lô 282,800,000
Dự toán (VND) 282,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Deferasirox
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol
Giá từng phần lô 16,390,000
Dự toán (VND) 16,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 51,750,000
Dự toán (VND) 51,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 517,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 130,435,200
Dự toán (VND) 22,732,500
Số tiền bảo đảm (VND) 227,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 130,435,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,304,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 223,200,000
Dự toán (VND) 223,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 93,996,000
Dự toán (VND) 93,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 939,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednison
Giá từng phần lô 1,160,000
Dự toán (VND) 1,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 65,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 651,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linagliptin
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,360,000
Dự toán (VND) 2,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 9,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 90,300,000
Dự toán (VND) 90,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 903,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 3,402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 24,570,000
Dự toán (VND) 24,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 8,480,000
Dự toán (VND) 8,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amphotericin B*
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cyclophosphamid
Giá từng phần lô 24,914,500
Dự toán (VND) 14,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heparin (natri)
Giá từng phần lô 361,500,000
Dự toán (VND) 361,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + losartan
Giá từng phần lô 5,760,000
Dự toán (VND) 5,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 210,600,000
Dự toán (VND) 210,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,106,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->