Gói thầu: Gói thầu mua hóa chất và vật tư phục vụ hoạt động xây dựng ISO 17025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500060358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua hóa chất và vật tư phục vụ hoạt động xây dựng ISO 17025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500029970 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 334,987,898 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500081387 - Acetamide broth | 3,696,000 | 5.040.000 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.587.200 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 36,960 |
| 2 | PP2500081388 - BactidentCoagulase | 13,763,750 | 18.768.750 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.634.625 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 137,638 |
| 3 | PP2500081389 - BactidentOxidase | 2,983,600 | 4.068.545 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.088.520 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 29,836 |
| 4 | PP2500081390 - Bình khí CO2 | 2,276,000 | 3.103.636 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.593.200 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 22,760 |
| 5 | PP2500081391 - Carbohydrate Consumption Broth Base | 1,964,000 | 2.678.182 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.374.800 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 19,640 |
| 6 | PP2500081392 - Chủng Bacillus subtilis subsp. Spizizenii ATCC 6633 | 3,321,000 | 4.528.636 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.324.700 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 33,210 |
| 7 | PP2500081393 - Chủng Clostridium perfringens ATCC 13124 | 4,083,000 | 5.567.727 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.858.100 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 40,830 |
| 8 | PP2500081394 - Chủng Saccharomyces cerevisiae ATCC 9763 | 3,739,000 | 5.098.636 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.617.300 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 37,390 |
| 9 | PP2500081395 - Cooked Meat Broth | 23,830,000 | 32.495.455 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.681.000 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 238,300 |
| 10 | PP2500081396 - D(+)-glucose monohydrate | 3,964,950 | 5.406.750 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.775.465 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 39,650 |
| 11 | PP2500081397 - Egg yolk tellurite emulsion | 12,078,000 | 16.470.000 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.454.600 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 120,780 |
| 12 | PP2500081398 - Glycerol | 2,896,400 | 3.949.636 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.027.480 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 28,964 |
| 13 | PP2500081399 - Paraffin lỏng | 3,935,580 | 5.366.700 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.754.906 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 39,356 |
| 14 | PP2500081400 - Pseudomonas SelectiveAgar | 6,499,150 | 8.862.477 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.549.405 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 64,992 |
| 15 | PP2500081401 - Pseudomonas CN selective supplement | 20,011,000 | 27.287.727 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.007.700 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 200,110 |
| 16 | PP2500081402 - Sodium chloride | 766,840 | 1.045.691 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 536.788 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 7,669 |
| 17 | PP2500081403 - Thuốc thử Nessler | 956,450 | 1.304.250 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 669.515 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 9,565 |
| 18 | PP2500081404 - TSC Agar | 6,238,350 | 8.506.841 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.366.845 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 62,384 |
| 19 | PP2500081405 - Bromothymol blue | 5,286,147 | 7.208.382 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.700.303 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 52,862 |
| 20 | PP2500081406 - Buffer solution pH 10,00 (20 độ C) | 1,139,600 | 1.554.000 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 797.720 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 11,396 |
| 21 | PP2500081407 - Buffer solution pH 4,00 (20 độ C) | 686,400 | 936.000 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 480.480 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 6,864 |
| 22 | PP2500081408 - Buffer solution pH 7,00 (20 độ C) | 1,282,600 | 1.749.000 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 897.820 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 12,826 |
| 23 | PP2500081409 - Chỉ thị nhận biết kỵ khí | 1,732,500 | 2.362.500 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.212.750 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 17,325 |
| 24 | PP2500081410 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy | 9,074,000 | 12.373.636 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.351.800 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 90,740 |
| 25 | PP2500081411 - Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm | 4,441,150 | 6.056.114 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.108.805 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 44,412 |
| 26 | PP2500081412 - Dichloran Glycerol Agar (DG18) | 8,540,934 | 11.646.728 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.978.654 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 85,410 |
| 27 | PP2500081413 - Hektoen Enteric Agar | 3,690,700 | 5.032.773 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.583.490 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 36,907 |
| 28 | PP2500081414 - Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp | 15,518,800 | 21.162.000 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.863.160 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 155,188 |
| 29 | PP2500081415 - Oxford listeria selective agar | 7,919,300 | 10.799.045 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.543.510 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 79,193 |
| 30 | PP2500081416 - Oxford listeria selective supplement | 11,844,434 | 16.151.501 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.291.104 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 118,445 |
| 31 | PP2500081417 - Plate Count Agar | 2,735,167 | 3.729.773 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.914.617 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 27,352 |
| 32 | PP2500081418 - Ammoniasolution 28 -30% | 949,180 | 1.294.336 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 664.426 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 9,492 |
| 33 | PP2500081419 - Amoniumstandard solution, 1000 mg/l NH4+ | 2,038,627 | 2.779.946 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.427.039 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 20,387 |
| 34 | PP2500081420 - Calcium carbonatestandard | 3,266,820 | 4.454.755 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.286.774 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 32,669 |
| 35 | PP2500081421 - Di-Sodium oxalate | 2,876,300 | 3.922.227 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.013.410 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 28,763 |
| 36 | PP2500081422 - EDTA-disodiumsalt (TitriplexIII) | 4,099,214 | 5.589.837 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.869.450 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 40,993 |
| 37 | PP2500081423 - Fluoride standard solution, 1000 mg/l F- | 2,038,627 | 2.779.946 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.427.039 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 20,387 |
| 38 | PP2500081424 - Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3- | 2,041,600 | 2.784.000 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.429.120 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 20,416 |
| 39 | PP2500081425 - Silver nitrate | 6,238,190 | 8.506.623 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.366.733 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 62,382 |
| 40 | PP2500081426 - Sodium carbonatestandard | 3,691,987 | 5.034.528 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.584.391 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 36,920 |
| 41 | PP2500081427 - Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH)= 0,1 mol/l (0,1 N) | 732,100 | 998.318 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 512.470 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 7,321 |
| 42 | PP2500081428 - Sodium salicylate | 2,252,187 | 3.071.164 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.576.531 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 22,522 |
| 43 | PP2500081429 - Sulfanilamide | 7,305,580 | 9.962.155 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.113.906 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 73,056 |
| 44 | PP2500081430 - Color 500 Pt-Co units calibration standard | 8,383,100 | 11.431.500 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.868.170 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 83,831 |
| 45 | PP2500081431 - Hydrogenperoxide 30% | 869,934 | 1.186.274 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 608.954 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 8,700 |
| 46 | PP2500081432 - Calmagite: 1-(1-Hydroxy-4-methyl-2-phenylazo)-2-naphthol-4-sulfonic acid) | 3,331,100 | 4.542.409 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.331.770 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 33,311 |
| 47 | PP2500081433 - Bao để hấp tiệt trùng | 9,144,000 | 12.469.091 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.400.800 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 91,440 |
| 48 | PP2500081434 - Dụng cụ trợ pipette (Pipette aid) | 40,067,500 | 54.637.500 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.047.250 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 400,675 |
| 49 | PP2500081435 - Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 60mm | 14,829,000 | 20.221.364 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.380.300 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 148,290 |
| 50 | PP2500081436 - Màng lọc bông vụ | 1,210,050 | 1.650.068 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 847.035 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 12,101 |
| 51 | PP2500081437 - Màng lọc tiệt trùng 0,22μm | 28,728,000 | 39.174.545 | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.109.600 | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu | 287,280 |
Acetamide broth |
|
| Mã phần lô | PP2500081387 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
BactidentCoagulase |
|
| Mã phần lô | PP2500081388 |
| Giá từng phần lô | 13,763,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.768.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.634.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
BactidentOxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500081389 |
| Giá từng phần lô | 2,983,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.068.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.088.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Bình khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500081390 |
| Giá từng phần lô | 2,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.103.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.593.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Carbohydrate Consumption Broth Base |
|
| Mã phần lô | PP2500081391 |
| Giá từng phần lô | 1,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.678.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.374.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Chủng Bacillus subtilis subsp. Spizizenii ATCC 6633 |
|
| Mã phần lô | PP2500081392 |
| Giá từng phần lô | 3,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.528.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.324.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Chủng Clostridium perfringens ATCC 13124 |
|
| Mã phần lô | PP2500081393 |
| Giá từng phần lô | 4,083,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.567.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.858.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Chủng Saccharomyces cerevisiae ATCC 9763 |
|
| Mã phần lô | PP2500081394 |
| Giá từng phần lô | 3,739,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.098.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Cooked Meat Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500081395 |
| Giá từng phần lô | 23,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.495.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.681.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
D(+)-glucose monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500081396 |
| Giá từng phần lô | 3,964,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.406.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.775.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Egg yolk tellurite emulsion |
|
| Mã phần lô | PP2500081397 |
| Giá từng phần lô | 12,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.454.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500081398 |
| Giá từng phần lô | 2,896,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.949.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.027.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Paraffin lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500081399 |
| Giá từng phần lô | 3,935,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.366.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.754.906 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Pseudomonas SelectiveAgar |
|
| Mã phần lô | PP2500081400 |
| Giá từng phần lô | 6,499,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.862.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.549.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Pseudomonas CN selective supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500081401 |
| Giá từng phần lô | 20,011,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.287.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.007.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500081402 |
| Giá từng phần lô | 766,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.045.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Thuốc thử Nessler |
|
| Mã phần lô | PP2500081403 |
| Giá từng phần lô | 956,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.304.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
TSC Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500081404 |
| Giá từng phần lô | 6,238,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.506.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.366.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Bromothymol blue |
|
| Mã phần lô | PP2500081405 |
| Giá từng phần lô | 5,286,147 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.208.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.303 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Buffer solution pH 10,00 (20 độ C) |
|
| Mã phần lô | PP2500081406 |
| Giá từng phần lô | 1,139,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Buffer solution pH 4,00 (20 độ C) |
|
| Mã phần lô | PP2500081407 |
| Giá từng phần lô | 686,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Buffer solution pH 7,00 (20 độ C) |
|
| Mã phần lô | PP2500081408 |
| Giá từng phần lô | 1,282,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.749.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Chỉ thị nhận biết kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500081409 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2500081410 |
| Giá từng phần lô | 9,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.373.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.351.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm |
|
| Mã phần lô | PP2500081411 |
| Giá từng phần lô | 4,441,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.056.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Dichloran Glycerol Agar (DG18) |
|
| Mã phần lô | PP2500081412 |
| Giá từng phần lô | 8,540,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.646.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.978.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Hektoen Enteric Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500081413 |
| Giá từng phần lô | 3,690,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.032.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500081414 |
| Giá từng phần lô | 15,518,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.863.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Oxford listeria selective agar |
|
| Mã phần lô | PP2500081415 |
| Giá từng phần lô | 7,919,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.543.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Oxford listeria selective supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500081416 |
| Giá từng phần lô | 11,844,434 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.151.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.291.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Plate Count Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500081417 |
| Giá từng phần lô | 2,735,167 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.729.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.914.617 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Ammoniasolution 28 -30% |
|
| Mã phần lô | PP2500081418 |
| Giá từng phần lô | 949,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.294.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 664.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Amoniumstandard solution, 1000 mg/l NH4+ |
|
| Mã phần lô | PP2500081419 |
| Giá từng phần lô | 2,038,627 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.779.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.427.039 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Calcium carbonatestandard |
|
| Mã phần lô | PP2500081420 |
| Giá từng phần lô | 3,266,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.454.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.774 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Di-Sodium oxalate |
|
| Mã phần lô | PP2500081421 |
| Giá từng phần lô | 2,876,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.922.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.013.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
EDTA-disodiumsalt (TitriplexIII) |
|
| Mã phần lô | PP2500081422 |
| Giá từng phần lô | 4,099,214 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.589.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.869.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Fluoride standard solution, 1000 mg/l F- |
|
| Mã phần lô | PP2500081423 |
| Giá từng phần lô | 2,038,627 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.779.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.427.039 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3- |
|
| Mã phần lô | PP2500081424 |
| Giá từng phần lô | 2,041,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.429.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Silver nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500081425 |
| Giá từng phần lô | 6,238,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.506.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.366.733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Sodium carbonatestandard |
|
| Mã phần lô | PP2500081426 |
| Giá từng phần lô | 3,691,987 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.034.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.584.391 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH)= 0,1 mol/l (0,1 N) |
|
| Mã phần lô | PP2500081427 |
| Giá từng phần lô | 732,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Sodium salicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500081428 |
| Giá từng phần lô | 2,252,187 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.071.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.576.531 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Sulfanilamide |
|
| Mã phần lô | PP2500081429 |
| Giá từng phần lô | 7,305,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.962.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.113.906 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Color 500 Pt-Co units calibration standard |
|
| Mã phần lô | PP2500081430 |
| Giá từng phần lô | 8,383,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.431.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.868.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Hydrogenperoxide 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500081431 |
| Giá từng phần lô | 869,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.954 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Calmagite: 1-(1-Hydroxy-4-methyl-2-phenylazo)-2-naphthol-4-sulfonic acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500081432 |
| Giá từng phần lô | 3,331,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.542.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Bao để hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500081433 |
| Giá từng phần lô | 9,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.469.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Dụng cụ trợ pipette (Pipette aid) |
|
| Mã phần lô | PP2500081434 |
| Giá từng phần lô | 40,067,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.047.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500081435 |
| Giá từng phần lô | 14,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.221.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.380.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Màng lọc bông vụ |
|
| Mã phần lô | PP2500081436 |
| Giá từng phần lô | 1,210,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.068 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Màng lọc tiệt trùng 0,22μm |
|
| Mã phần lô | PP2500081437 |
| Giá từng phần lô | 28,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.174.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương đương về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.109.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | ≥ 2/3 * Số lượng yêu cầu của gói thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đối vớihàng cósẵn tạiViệtNam:giaohàngtrong 10ngày làmviệc kểtừ ngàyký hợp đồng.- Đối vớihàngkhông cósẵn tạiViệtNam:cam kếtgiaohàngtrướcngày 31tháng 05năm2025 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi