Gói thầu: Gói thầu mua hoá chất và vật tư y tế phục vụ hoạt động dịch vụ Khoa Phòng khám năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400159823-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua hoá chất và vật tư y tế phục vụ hoạt động dịch vụ Khoa Phòng khám năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400099006 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,472,763,579 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22.091.445 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400060202 - Băng cá nhân | 1,706,250 | 25,593 |
| 2 | PP2400060203 - Băng keo giấy | 2,100,000 | 31,500 |
| 3 | PP2400060204 - Băng keo lụa | 24,003,000 | 360,045 |
| 4 | PP2400060205 - Băng thun cuộn lớn | 358,400 | 5,376 |
| 5 | PP2400060206 - Băng thun cuộn nhỏ | 294,000 | 4,410 |
| 6 | PP2400060207 - Dây Garo | 256,000 | 3,840 |
| 7 | PP2400060208 - Gạc tẩm cồn | 32,240,000 | 483,600 |
| 8 | PP2400060209 - Gạc y tế tiệt trùng | 320,920 | 4,813 |
| 9 | PP2400060210 - Gạc miếng y tế | 13,936,000 | 209,040 |
| 10 | PP2400060211 - Bình đựng hủy kim 6.8L | 43,350,000 | 650,250 |
| 11 | PP2400060212 - Bơm kim tiêm 10mL/cc (kim 23Gx1’’) | 6,804,000 | 102,060 |
| 12 | PP2400060213 - Bơm kim tiêm 1mL/cc (kim 25Gx5/8’’) | 94,080,000 | 1,411,200 |
| 13 | PP2400060214 - Bơm kim tiêm 3mL/cc (kim 25Gx1’’) | 30,870,000 | 463,050 |
| 14 | PP2400060215 - Bơm tiêm 1cc - kim 26G x1/2'' | 3,360,000 | 50,400 |
| 15 | PP2400060216 - Bơm tiêm 5cc- kim 23G x 1'' | 3,990,000 | 59,850 |
| 16 | PP2400060217 - Dây truyền dịch | 352,800 | 5,292 |
| 17 | PP2400060218 - Đè lưỡi gỗ | 3,660,000 | 54,900 |
| 18 | PP2400060219 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 42,000,000 | 630,000 |
| 19 | PP2400060220 - Găng tay y tế (không bột) size M | 2,000,000 | 30,000 |
| 20 | PP2400060221 - Găng tay y tế có bột | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 21 | PP2400060222 - Găng tay y tế cổ tay dài | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 22 | PP2400060223 - Gel siêu âm | 3,920,000 | 58,800 |
| 23 | PP2400060224 - Khẩu trang y tế | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 24 | PP2400060225 - Kim tiêm 14-16G | 1,000,000 | 15,000 |
| 25 | PP2400060226 - Lọ nhựa chứa bệnh PS 55ml có nhãn | 835,000 | 12,525 |
| 26 | PP2400060227 - Nón giấy | 9,000,000 | 135,000 |
| 27 | PP2400060228 - Ống hút đàm (size 10 Fr-500mm) | 58,200 | 873 |
| 28 | PP2400060229 - Ống hút đàm (size 12Fr-500mm) | 58,200 | 873 |
| 29 | PP2400060230 - Ống hút đàm (size 14Fr-500mm) | 58,200 | 873 |
| 30 | PP2400060231 - Ống hút đàm(size 6Fr-500mm) | 58,200 | 873 |
| 31 | PP2400060232 - Ống hút đàm (size 8Fr-500mm) | 58,200 | 873 |
| 32 | PP2400060233 - Ống nội khí quản ID 3.0mm | 95,000 | 1,425 |
| 33 | PP2400060234 - Ống nội khí quản ID 4.0mm | 95,000 | 1,425 |
| 34 | PP2400060235 - Ống nội khí quản ID 5.0 mm | 95,000 | 1,425 |
| 35 | PP2400060236 - Ống nội khí quản ID 6.0 mm | 95,000 | 1,425 |
| 36 | PP2400060237 - Ống nội khí quản ID 7.0mm | 95,000 | 1,425 |
| 37 | PP2400060238 - Bông gòn cắt | 26,417,500 | 396,262 |
| 38 | PP2400060239 - Bông gòn cây (thấm nước) | 5,751,000 | 86,265 |
| 39 | PP2400060240 - Cồn 70 độ | 7,680,000 | 115,200 |
| 40 | PP2400060241 - Dung dịch rửa tay có tác dụng diệt khuẩn | 4,276,080 | 64,141 |
| 41 | PP2400060242 - Dung dịch rửa tay nhanh | 35,588,700 | 533,830 |
| 42 | PP2400060243 - Povidon Iodin 10% 500ml | 22,680,000 | 340,200 |
| 43 | PP2400060244 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | 39,200,000 | 588,000 |
| 44 | PP2400060245 - Đèn bút khám tai mũi họng | 4,590,000 | 68,850 |
| 45 | PP2400060246 - Đèn soi tai | 882,000 | 13,230 |
| 46 | PP2400060247 - Nhiệt kế y học (đo thân nhiệt thủy ngân) | 435,000 | 6,525 |
| 47 | PP2400060248 - Ống nghe tim phổi | 11,400,000 | 171,000 |
| 48 | PP2400060249 - Acid acetic 3% | 540,000 | 8,100 |
| 49 | PP2400060250 - Formol | 609,000 | 9,135 |
| 50 | PP2400060251 - Nước cất | 4,680,000 | 70,200 |
| 51 | PP2400060252 - Dung dịch khử khuẩn 10-11% | 13,260,000 | 198,900 |
| 52 | PP2400060253 - Dung dịch tiệt khuẩn Glutaraldehyde | 32,678,820 | 490,182 |
| 53 | PP2400060254 - Lugol 3% | 3,595,200 | 53,928 |
| 54 | PP2400060255 - Viên khử khuẩn | 98,100,000 | 1,471,500 |
| 55 | PP2400060256 - Chỉ Plain 2/0 | 937,056 | 14,055 |
| 56 | PP2400060257 - Kim 18G | 218,400 | 3,276 |
| 57 | PP2400060258 - Kim bướm số 23 truyền dịch | 60,000 | 900 |
| 58 | PP2400060259 - Kim bướm số 25 truyền dịch | 60,000 | 900 |
| 59 | PP2400060260 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G | 150,000 | 2,250 |
| 60 | PP2400060261 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 600,000 | 9,000 |
| 61 | PP2400060262 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn | 455,000 | 6,825 |
| 62 | PP2400060263 - Chỉ Plain 3/0 | 1,111,320 | 16,669 |
| 63 | PP2400060264 - Dây thở oxy 2 mũi (người lớn) | 3,750,000 | 56,250 |
| 64 | PP2400060265 - Dây thở oxy 2 mũi (sơ sinh) | 187,500 | 2,812 |
| 65 | PP2400060266 - Dây thở oxy 2 mũi (trẻ lớn) | 187,500 | 2,812 |
| 66 | PP2400060267 - Dây thở oxy 2 mũi (trẻ nhỏ) | 187,500 | 2,812 |
| 67 | PP2400060268 - Dây thở oxy, mask thở oxy size L | 417,500 | 6,262 |
| 68 | PP2400060269 - Mask oxy có túi dự trữ size L | 334,000 | 5,010 |
| 69 | PP2400060270 - Dụng cụ nạo kênh sinh thiết cổ tử cung | 4,400,000 | 66,000 |
| 70 | PP2400060271 - Máy đo đường huyết | 4,480,000 | 67,200 |
| 71 | PP2400060272 - Máy đo huyết áp bắp tay điện tử | 33,180,000 | 497,700 |
| 72 | PP2400060273 - Cân baby (cân cơ) | 7,140,000 | 107,100 |
| 73 | PP2400060274 - Cân sức khỏe điện tử | 1,159,425 | 17,391 |
| 74 | PP2400060275 - Cân điện tử (nằm) | 15,720,000 | 235,800 |
| 75 | PP2400060276 - Cân đo mỡ nội tạng | 11,506,944 | 172,604 |
| 76 | PP2400060277 - Thước đo chiều cao | 1,445,000 | 21,675 |
| 77 | PP2400060278 - Thiết bị theo dõi nhiệt độ | 12,000,000 | 180,000 |
| 78 | PP2400060279 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô | 1,449,000 | 21,735 |
| 79 | PP2400060280 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,176,000 | 17,640 |
| 80 | PP2400060281 - Lam nhám | 8,640,000 | 129,600 |
| 81 | PP2400060282 - Bao cao su | 38,520,000 | 577,800 |
| 82 | PP2400060283 - Giấy đo điện tim | 1,104,000 | 16,560 |
| 83 | PP2400060284 - Giấy Monitor | 1,040,000 | 15,600 |
| 84 | PP2400060285 - Kềm inox không mấu 18cm | 10,000,000 | 150,000 |
| 85 | PP2400060286 - Kéo inox y tế mũi thẳng 18cm | 13,200,000 | 198,000 |
| 86 | PP2400060287 - Khay inox chữ nhật 22x35 cm | 2,365,000 | 35,475 |
| 87 | PP2400060288 - Khay inox chữ nhật 50x34cm | 4,647,500 | 69,712 |
| 88 | PP2400060289 - Vòng tránh thai | 3,640,000 | 54,600 |
| 89 | PP2400060290 - Bình đựng kềm | 1,300,000 | 19,500 |
| 90 | PP2400060291 - Hộp hấp dụng cụ inox tròn | 8,400,000 | 126,000 |
| 91 | PP2400060292 - Bao tay huyết áp điện tử sise S | 1,117,200 | 16,758 |
| 92 | PP2400060293 - Bao tay huyết áp điện tử nhỏ sise S | 1,064,000 | 15,960 |
| 93 | PP2400060294 - Bao tay huyết áp điện tử size M | 1,037,400 | 15,561 |
| 94 | PP2400060295 - Bao tay huyết áp điện tử size L | 2,766,400 | 41,496 |
| 95 | PP2400060296 - Bao tay huyết áp điện tử size M-L | 691,600 | 10,374 |
| 96 | PP2400060297 - Bao tay huyết áp điện tử size XL | 1,729,000 | 25,935 |
| 97 | PP2400060298 - Bộ phun khí dung trẻ em size M | 300,000 | 4,500 |
| 98 | PP2400060299 - Bộ phun khí dung trẻ lớn size L | 300,000 | 4,500 |
| 99 | PP2400060300 - Đèn gù khám bệnh/ tiểu phẫu | 4,500,000 | 67,500 |
| 100 | PP2400060301 - Giường inox cá nhân | 2,980,000 | 44,700 |
| 101 | PP2400060302 - Huyết áp cơ | 7,200,000 | 108,000 |
| 102 | PP2400060303 - Huyết áp kế cơ trẻ em và trẻ sơ sinh | 1,800,000 | 27,000 |
| 103 | PP2400060304 - Máy phun khí dung | 6,020,000 | 90,300 |
| 104 | PP2400060305 - Xe đẩy bệnh 4 bánh | 6,800,000 | 102,000 |
| 105 | PP2400060306 - Xe lăn chuyển bệnh | 7,240,000 | 108,600 |
| 106 | PP2400060307 - Que lấy mẫu xét nghiệm/ mẫu bệnh phẩm | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 107 | PP2400060308 - Hộp đựng gòn | 750,000 | 11,250 |
| 108 | PP2400060309 - Khay hạt đậu | 495,000 | 7,425 |
| 109 | PP2400060310 - Bộ chuyển đổi ống ngậm (Spirette M) sang bìa cứng | 2,946,984 | 44,204 |
| 110 | PP2400060311 - Ống thổi không đầu ngậm (Spirette M ) | 6,491,280 | 97,369 |
| 111 | PP2400060312 - Ống thổi cho máy đo đa ký chức năng hô hấp | 35,000,000 | 525,000 |
| 112 | PP2400060313 - Bóp bóng thở Ambu người lớn (kèm mask) | 1,100,000 | 16,500 |
| 113 | PP2400060314 - Bóp bóng thở Ambu trẻ em (kèm mask) | 1,100,000 | 16,500 |
| 114 | PP2400060315 - Chổi phết tế bào âm đạo | 21,000,000 | 315,000 |
| 115 | PP2400060316 - Giấy in nhiệt siêu âm | 9,450,000 | 141,750 |
| 116 | PP2400060317 - Ống thổi đo chức năng hô hấp | 13,280,400 | 199,206 |
| 117 | PP2400060318 - Que gỗ phết tế bào cổ tử cung | 20,000,000 | 300,000 |
| 118 | PP2400060319 - Que gòn xét nghiệm | 30,000,000 | 450,000 |
| 119 | PP2400060320 - Ống nghiệm nhỏ PS 5ml (không nắp) | 3,500,000 | 52,500 |
| 120 | PP2400060321 - Que thử nước tiểu 03 thông số | 3,920,000 | 58,800 |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400060202 |
| Giá từng phần lô | 1,706,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400060203 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400060204 |
| Giá từng phần lô | 24,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cuộn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400060205 |
| Giá từng phần lô | 358,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cuộn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400060206 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400060207 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400060208 |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400060209 |
| Giá từng phần lô | 320,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc miếng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400060210 |
| Giá từng phần lô | 13,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình đựng hủy kim 6.8L |
|
| Mã phần lô | PP2400060211 |
| Giá từng phần lô | 43,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 10mL/cc (kim 23Gx1’’) |
|
| Mã phần lô | PP2400060212 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 1mL/cc (kim 25Gx5/8’’) |
|
| Mã phần lô | PP2400060213 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 3mL/cc (kim 25Gx1’’) |
|
| Mã phần lô | PP2400060214 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc - kim 26G x1/2'' |
|
| Mã phần lô | PP2400060215 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc- kim 23G x 1'' |
|
| Mã phần lô | PP2400060216 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400060217 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400060218 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400060219 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế (không bột) size M |
|
| Mã phần lô | PP2400060220 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400060221 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế cổ tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400060222 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400060223 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400060224 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 14-16G |
|
| Mã phần lô | PP2400060225 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa chứa bệnh PS 55ml có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400060226 |
| Giá từng phần lô | 835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400060227 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm (size 10 Fr-500mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400060228 |
| Giá từng phần lô | 58,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm (size 12Fr-500mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400060229 |
| Giá từng phần lô | 58,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm (size 14Fr-500mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400060230 |
| Giá từng phần lô | 58,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm(size 6Fr-500mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400060231 |
| Giá từng phần lô | 58,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm (size 8Fr-500mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400060232 |
| Giá từng phần lô | 58,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản ID 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400060233 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản ID 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400060234 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản ID 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400060235 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản ID 6.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400060236 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản ID 7.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400060237 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400060238 |
| Giá từng phần lô | 26,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn cây (thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400060239 |
| Giá từng phần lô | 5,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400060240 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay có tác dụng diệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400060241 |
| Giá từng phần lô | 4,276,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400060242 |
| Giá từng phần lô | 35,588,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidon Iodin 10% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400060243 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2400060244 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn bút khám tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400060245 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn soi tai |
|
| Mã phần lô | PP2400060246 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế y học (đo thân nhiệt thủy ngân) |
|
| Mã phần lô | PP2400060247 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400060248 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400060249 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400060250 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400060251 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn 10-11% |
|
| Mã phần lô | PP2400060252 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiệt khuẩn Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400060253 |
| Giá từng phần lô | 32,678,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400060254 |
| Giá từng phần lô | 3,595,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400060255 |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Plain 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400060256 |
| Giá từng phần lô | 937,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400060257 |
| Giá từng phần lô | 218,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm số 23 truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400060258 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm số 25 truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400060259 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400060260 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400060261 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400060262 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Plain 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400060263 |
| Giá từng phần lô | 1,111,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 mũi (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400060264 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 mũi (sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400060265 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 mũi (trẻ lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400060266 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 mũi (trẻ nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400060267 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy, mask thở oxy size L |
|
| Mã phần lô | PP2400060268 |
| Giá từng phần lô | 417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi dự trữ size L |
|
| Mã phần lô | PP2400060269 |
| Giá từng phần lô | 334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nạo kênh sinh thiết cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400060270 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400060271 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp bắp tay điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400060272 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân baby (cân cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2400060273 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân sức khỏe điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400060274 |
| Giá từng phần lô | 1,159,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân điện tử (nằm) |
|
| Mã phần lô | PP2400060275 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân đo mỡ nội tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400060276 |
| Giá từng phần lô | 11,506,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2400060277 |
| Giá từng phần lô | 1,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiết bị theo dõi nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400060278 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2400060279 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400060280 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400060281 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400060282 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400060283 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400060284 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm inox không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400060285 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo inox y tế mũi thẳng 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400060286 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay inox chữ nhật 22x35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400060287 |
| Giá từng phần lô | 2,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay inox chữ nhật 50x34cm |
|
| Mã phần lô | PP2400060288 |
| Giá từng phần lô | 4,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400060289 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình đựng kềm |
|
| Mã phần lô | PP2400060290 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp dụng cụ inox tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400060291 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tay huyết áp điện tử sise S |
|
| Mã phần lô | PP2400060292 |
| Giá từng phần lô | 1,117,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tay huyết áp điện tử nhỏ sise S |
|
| Mã phần lô | PP2400060293 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tay huyết áp điện tử size M |
|
| Mã phần lô | PP2400060294 |
| Giá từng phần lô | 1,037,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tay huyết áp điện tử size L |
|
| Mã phần lô | PP2400060295 |
| Giá từng phần lô | 2,766,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tay huyết áp điện tử size M-L |
|
| Mã phần lô | PP2400060296 |
| Giá từng phần lô | 691,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tay huyết áp điện tử size XL |
|
| Mã phần lô | PP2400060297 |
| Giá từng phần lô | 1,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phun khí dung trẻ em size M |
|
| Mã phần lô | PP2400060298 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phun khí dung trẻ lớn size L |
|
| Mã phần lô | PP2400060299 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn gù khám bệnh/ tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400060300 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giường inox cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400060301 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400060302 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế cơ trẻ em và trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400060303 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400060304 |
| Giá từng phần lô | 6,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe đẩy bệnh 4 bánh |
|
| Mã phần lô | PP2400060305 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe lăn chuyển bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400060306 |
| Giá từng phần lô | 7,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu xét nghiệm/ mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400060307 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng gòn |
|
| Mã phần lô | PP2400060308 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400060309 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuyển đổi ống ngậm (Spirette M) sang bìa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400060310 |
| Giá từng phần lô | 2,946,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thổi không đầu ngậm (Spirette M ) |
|
| Mã phần lô | PP2400060311 |
| Giá từng phần lô | 6,491,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thổi cho máy đo đa ký chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400060312 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng thở Ambu người lớn (kèm mask) |
|
| Mã phần lô | PP2400060313 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng thở Ambu trẻ em (kèm mask) |
|
| Mã phần lô | PP2400060314 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400060315 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400060316 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thổi đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400060317 |
| Giá từng phần lô | 13,280,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gỗ phết tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400060318 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400060319 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS 5ml (không nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2400060320 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 03 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400060321 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi