Gói thầu: Gói thầu mua hóa chất xét nghiệm năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300105181-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Quốc Gia Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu mua hóa chất xét nghiệm năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300068506
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,980,366,616 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.803.698 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300169203 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - basic wash 49,965,000 74.947.500 3822 34.975.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
2 PP2300169204 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - acid wash 3,344,985 5.017.478 3822 2.341.490 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
3 PP2300169205 - Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu 1,041,957 1.562.936 3822 729.370 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
4 PP2300169206 - Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu 869,505 1.304.258 3822 608.654 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
5 PP2300169207 - Dung dịch rửa Ecotergent c501/c502 4,349,646 6.524.469 3822 3.044.752 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
6 PP2300169208 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 4,055,940 6.083.910 3822 2.839.158 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
7 PP2300169209 - ISE cleaningsolution Sys Clean 1,630,535 2.445.803 3822 1.141.375 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
8 PP2300169210 - Bóng đèn Halogen 36,630,000 54.945.000 25.641.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
9 PP2300169211 - Chất thử sinh hóa - GLUCOSE 41,958,000 62.937.000 3822 29.370.600 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
10 PP2300169212 - Chất thử sinh hóa- HbA1c 150,065,400 225.098.100 3822 105.045.780 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
11 PP2300169213 - Dung dịch ly giải hồng cầu - HbA1c 4,268,528 6.402.792 3822 2.987.970 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
12 PP2300169214 - Chất thử sinh hóa - UREAL 15,244,740 22.867.110 3822 10.671.318 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
13 PP2300169215 - Chất thử sinh hóa-CREAJ 30,594,375 45.891.563 3822 21.416.063 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
14 PP2300169216 - Chất thử sinh hóa - UA 14,643,342 21.965.013 3822 10.250.340 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
15 PP2300169217 - Chất thử sinh hóa - CHOLESTEROL 32,867,100 49.300.650 3822 23.006.970 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
16 PP2300169218 - Chất thử sinh hóa - TRIGL 55,730,752 83.596.128 3822 39.011.526 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
17 PP2300169219 - Chất thử sinh hóa - HDL 113,827,392 170.741.088 3822 79.679.174 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
18 PP2300169220 - Chất thử sinh hóa - LDL 30,594,380 45.891.570 3822 21.416.066 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
19 PP2300169221 - Chất thử sinh hóa - CA 3,797,010 5.695.515 3822 2.657.907 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
20 PP2300169222 - Chất thử sinh hóa - IRON 6,224,939 9.337.409 3822 4.357.457 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
21 PP2300169223 - Chất thử sinh hóa - TP 1,048,950 1.573.425 3822 734.265 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
22 PP2300169224 - Chất thử sinh hóa - ALB 1,357,810 2.036.715 3822 950.467 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
23 PP2300169225 - Chất thử sinh hóa - BIL-T 815,850 1.223.775 3822 571.095 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
24 PP2300169226 - Chất thử sinh hóa - BIL-D 1,142,190 1.713.285 3822 799.533 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
25 PP2300169227 - Chất thử sinh hóa-CK 3,465,000 5.197.500 3822 2.425.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
26 PP2300169228 - Chất thử sinh hóa-CK-MB 9,660,000 14.490.000 3822 6.762.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
27 PP2300169229 - Chất thử sinh hóa - ASTL 230,629,140 345.943.710 3822 161.440.398 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
28 PP2300169230 - Chất thử sinh hóa - ALTL 230,629,140 345.943.710 3822 161.440.398 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
29 PP2300169231 - Chất thử sinh hóa - GGT 16,279,704 24.419.556 3822 11.395.793 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
30 PP2300169232 - Chất thử sinh hóa - AMY-P 3,811,185 5.716.778 3822 2.667.830 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
31 PP2300169233 - Chất thử sinh hóa - CRP 127,875,000 191.812.500 3822 89.512.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
32 PP2300169234 - Chất định chuẩn - Cfas 1,524,474 2.286.711 3822 1.067.131,8 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
33 PP2300169235 - Chất thử định chuẩn sinh hóa - Cfas HbA1c 9,604,186 14.406.279 3822 6.722.930 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
34 PP2300169236 - Chất thử định chuẩn - Cfas Lipids 1,162,004 1.743.006 3822 813.403 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
35 PP2300169237 - CFAS PROTEINS 1,370,628 2.055.942 3822 959.440 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
36 PP2300169238 - Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchemmulti 1, 4x5ml 2,031,750 3.047.625 3822 1.422.225 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
37 PP2300169239 - Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchemmulti 2, 4x5ml 2,031,750 3.047.625 3822 1.422.225 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
38 PP2300169240 - Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Norm 4,410,000 6.615.000 3822 3.087.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
39 PP2300169241 - Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Path 4,520,250 6.780.375 3822 3.164.175 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
40 PP2300169242 - Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 32,295,420 48.443.130 3822 22.606.794 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
41 PP2300169243 - Chất thử miễn dịch - HBsAg 59,230,710 88.846.065 3822 41.461.497 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
42 PP2300169244 - Dung dịch kiểm chuẩn - HBsAg 1,713,285 2.569.928 3822 1.199.300 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
43 PP2300169245 - Dung dịch kiểm chuẩn - Anti-HBs 1,713,285 2.569.928 3822 1.199.300 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
44 PP2300169246 - Chất thử miễn dịch Anti-HBs 59,230,710 88.846.065 3822 41.461.497 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
45 PP2300169247 - RUBELLA IGG ELEC 53,846,100 80.769.150 3822 37.692.270 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
46 PP2300169248 - PRECTLRUBELLA IGG ELEC 1,713,285 2.569.928 3822 1.199.300 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
47 PP2300169249 - RUBELLA IGM ELEC 77,097,830 115.646.745 3822 53.968.481 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
48 PP2300169250 - PRECTLRUBELLA IGM ELEC 1,794,870 2.692.305 3822 1.256.409 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
49 PP2300169251 - Chất thử miễn dịch - TSH 64,615,320 96.922.980 3822 45.230.724 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
50 PP2300169252 - Dung dịch dùng để chuẩn xét nghiệm TSH 1,223,775 1.835.663 3822 856.643 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
51 PP2300169253 - Chất thử miễn dịch-FT3 48,461,490 72.692.235 3822 33.923.043 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
52 PP2300169254 - Dung dịch định chuẩn-FT3 1,223,775 1.835.663 3822 856.643 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
53 PP2300169255 - Chất thử miễn dịch FT4 50,884,569 76.326.854 3822 35.619.198 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
54 PP2300169256 - Dung dịch định chuẩn FT4 2,447,550 3.671.325 3822 1.713.285 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
55 PP2300169257 - PreciControl Universal Elecsys V2 1,468,530 2.202.795 3822 1.027.971 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
56 PP2300169258 - Chất thử miễn dịch - HCG 20,192,290 30.288.435 3822 14.134.603 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
57 PP2300169259 - Dung dịch định chuẩn - HCG 1,223,775 1.835.663 3822 856.643 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
58 PP2300169260 - Chất thử miễn dịch - AFP 19,825,155 29.737.733 3822 13.877.609 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
59 PP2300169261 - Dung dịch định chuẩn - AFP 1,223,775 1.835.663 3822 856.643 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
60 PP2300169262 - Chất thử miển dịch - CEA 22,027,950 33.041.925 3822 15.419.565 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
61 PP2300169263 - Dung dịch định chuẩn - CEA 1,223,775 1.835.663 3822 856.643 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
62 PP2300169264 - Chất thử miễn dịch Total PSA 30,594,375 45.891.563 3822 21.416.063 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
63 PP2300169265 - Dung dịch định chuẩn total PSA 1,223,775 1.835.663 3822 856.643 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
64 PP2300169266 - Chất thử miễn dịch - CA 125 30,839,132 46.258.698 3822 21.587.392 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
65 PP2300169267 - Dung dịch định chuẩn- CA 125 1,468,530 2.202.795 3822 1.027.971 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
66 PP2300169268 - Chất thử miễn dịch - CA 15-3 30,839,132 46.258.698 3822 21.587.392 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
67 PP2300169269 - Dung dịch định chuẩn - CA 15-3 1,468,530 2.202.795 3822 1.027.971 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
68 PP2300169270 - Chất thử miển dịch - CA 19-9 23,129,349 34.694.024 3822 16.190.544 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
69 PP2300169271 - Dung dịch định chuẩn - CA 19-9 1,468,530 2.202.795 3822 1.027.971 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
70 PP2300169272 - Chất thử miễn dịch - CA 72-4 30,839,132 46.258.698 3822 21.587.392 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
71 PP2300169273 - Dung dịch định chuẩn - CA 72-4 1,835,663 2.753.495 3822 1.284.964 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
72 PP2300169274 - Chất thử miễn dịch - Cyfra 21-1 30,594,375 45.891.563 3822 21.416.063 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
73 PP2300169275 - Dung dịch định chuẩn- Cyfra 21-1 1,835,663 2.753.495 3822 1.284.964 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
74 PP2300169276 - Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e 9,124,466 13.686.699 3822 6.387.127 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
75 PP2300169277 - Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - ProCell M 64,321,600 96.482.400 3822 45.025.120 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
76 PP2300169278 - Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - CleanCell M 76,272,000 114.408.000 3822 53.390.400 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
77 PP2300169279 - Dung dịch rửa - PreCleanM 50,811,120 76.216.680 3822 35.567.784 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
78 PP2300169280 - Dung dịch rửa - Probe wash M 3,299,298 4.948.947 3822 2.309.509 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
79 PP2300169281 - Dung dịch pha loãng huyết học 451,500,000 677.250.000 3822 316.050.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
80 PP2300169282 - Dung dịch ly giải 1 840,000,000 1.260.000.000 3822 588.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
81 PP2300169283 - Dung dịchly giải 2 126,000,000 189.000.000 3822 88.200.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
82 PP2300169284 - Dung dịch ly giải 3 99,750,000 149.625.000 3822 69.825.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
83 PP2300169285 - Dung dịch rửa đậm đặc 18,400,000 27.600.000 3822 12.880.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
84 PP2300169286 - Dung dịch pha loãng huyết học 21,840,000 32.760.000 3822 15.288.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
85 PP2300169287 - Dung dịch ly giải 57,802,500 86.703.750 3822 40.461.750 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
86 PP2300169288 - Dung dịch rửa 24,097,500 36.146.250 3822 16.868.250 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
87 PP2300169289 - Que thử nước tiểu 11 thông số 198,000,000 297.000.000 3822 138.600.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
88 PP2300169290 - Que thử nước tiểu 11 thông số 740,000,000 1.110.000.000 3822 518.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
89 PP2300169291 - Dung dịch rửa máy cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động 5,000,000 7.500.000 3822 3.500.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
90 PP2300169292 - Que thử đường huyết 3,950,000 5.925.000 3822 2.765.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
91 PP2300169293 - Kim chích máu thử đường huyết 145,000 217.500 3822 101.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
92 PP2300169294 - Test thử nhanh chẩn đoán HbeAg 1,800,000 2.700.000 3822 1.260.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
93 PP2300169295 - Test anti HCV 49,140,000 73.710.000 3822 34.398.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
94 PP2300169296 - Test Β-HCG 151,200,000 226.800.000 3822 105.840.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
95 PP2300169297 - Test TB 75,000,000 112.500.000 3822 52.500.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
96 PP2300169298 - Định tính phát hiện kháng nguyên Chlamydia 28,500,000 42.750.000 3822 19.950.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
97 PP2300169299 - Test Anti - HIV 993,000,000 1.489.500.000 3822 695.100.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
98 PP2300169300 - Test Anti - HIV 1,050,000,000 1.575.000.000 3822 735.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
99 PP2300169301 - Test Dengue Ag NS1 147,200,000 220.800.000 3822 103.040.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
100 PP2300169302 - Test Dengue IgG/IgM 15,075,000 22.612.500 3822 10.552.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
101 PP2300169303 - Test Syphilis 780,000,000 1.170.000.000 3822 546.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
102 PP2300169304 - Test HBsAg 262,500,000 393.750.000 3822 183.750.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
103 PP2300169305 - Test HBsAg 210,000,000 315.000.000 3822 147.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
104 PP2300169306 - Test Morphin/ Heroin 193,500,000 290.250.000 3822 135.450.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
105 PP2300169307 - Test Morphin/ Heroin 690,900,000 1.036.350.000 3822 483.630.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
106 PP2300169308 - Test Marijuana (THC) 23,940,000 35.910.000 3822 16.758.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
107 PP2300169309 - Test Amphetamin (AMP) 25,200,000 37.800.000 3822 17.640.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
108 PP2300169310 - Test Methamphetamin (MET 25,200,000 37.800.000 3822 17.640.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
109 PP2300169311 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV) 78,750,000 118.125.000 3822 55.125.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
110 PP2300169312 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgG/IgM 31,000,000 46.500.000 3822 21.700.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
111 PP2300169313 - Tets thử cúm Influenze AB 168,000,000 252.000.000 3822 117.600.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
112 PP2300169314 - Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori 680,000 1.020.000 3006 476.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
113 PP2300169315 - Anti A 59,136,000 88.704.000 3006 41.395.200 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
114 PP2300169316 - anti B 59,136,000 88.704.000 3006 41.395.200 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
115 PP2300169317 - anti AB 59,136,000 88.704.000 3006 41.395.200 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
116 PP2300169318 - Huyết thanh mẫu Anti D 125,685 188.527,5 87.980 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
117 PP2300169319 - Lugol 3% 1,740,000 2.610.000 1.218.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
118 PP2300169320 - Bộ nhuộm Gram 5,953,500 8.930.250 4.167.450 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
119 PP2300169321 - Giemsa 1,500,000 2.250.000 1.050.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
120 PP2300169322 - Steranios 2% (Cidex) 12,075,000 18.112.500 3808 8.452.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
121 PP2300169323 - dd Anios Spray 9,150,000 13.725.000 3808 6.405.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
122 PP2300169324 - Cidezyme 13,300,000 19.950.000 3808 9.310.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
123 PP2300169325 - Hexanios G+R 2,090,000 3.135.000 1.463.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
124 PP2300169326 - Paraffin 240,000 360.000 168.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - basic wash
Mã phần lô PP2300169203
Giá từng phần lô 49,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.947.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - acid wash
Mã phần lô PP2300169204
Giá từng phần lô 3,344,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.017.478
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.341.490
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300169205
Giá từng phần lô 1,041,957
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.936
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.370
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300169206
Giá từng phần lô 869,505
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.258
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.654
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch rửa Ecotergent c501/c502
Mã phần lô PP2300169207
Giá từng phần lô 4,349,646
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.524.469
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.044.752
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300169208
Giá từng phần lô 4,055,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.083.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.839.158
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
ISE cleaningsolution Sys Clean
Mã phần lô PP2300169209
Giá từng phần lô 1,630,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.445.803
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.375
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2300169210
Giá từng phần lô 36,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - GLUCOSE
Mã phần lô PP2300169211
Giá từng phần lô 41,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.937.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.370.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa- HbA1c
Mã phần lô PP2300169212
Giá từng phần lô 150,065,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.098.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.045.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch ly giải hồng cầu - HbA1c
Mã phần lô PP2300169213
Giá từng phần lô 4,268,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.402.792
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.987.970
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - UREAL
Mã phần lô PP2300169214
Giá từng phần lô 15,244,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.867.110
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.671.318
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa-CREAJ
Mã phần lô PP2300169215
Giá từng phần lô 30,594,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.891.563
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.416.063
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - UA
Mã phần lô PP2300169216
Giá từng phần lô 14,643,342
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.965.013
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.250.340
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300169217
Giá từng phần lô 32,867,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.300.650
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.006.970
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - TRIGL
Mã phần lô PP2300169218
Giá từng phần lô 55,730,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.596.128
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.011.526
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - HDL
Mã phần lô PP2300169219
Giá từng phần lô 113,827,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.741.088
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.679.174
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - LDL
Mã phần lô PP2300169220
Giá từng phần lô 30,594,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.891.570
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.416.066
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - CA
Mã phần lô PP2300169221
Giá từng phần lô 3,797,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.695.515
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.657.907
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - IRON
Mã phần lô PP2300169222
Giá từng phần lô 6,224,939
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.409
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.457
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - TP
Mã phần lô PP2300169223
Giá từng phần lô 1,048,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.573.425
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.265
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - ALB
Mã phần lô PP2300169224
Giá từng phần lô 1,357,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.036.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.467
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - BIL-T
Mã phần lô PP2300169225
Giá từng phần lô 815,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.775
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.095
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - BIL-D
Mã phần lô PP2300169226
Giá từng phần lô 1,142,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.285
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.533
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa-CK
Mã phần lô PP2300169227
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa-CK-MB
Mã phần lô PP2300169228
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - ASTL
Mã phần lô PP2300169229
Giá từng phần lô 230,629,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.943.710
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.440.398
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - ALTL
Mã phần lô PP2300169230
Giá từng phần lô 230,629,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.943.710
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.440.398
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - GGT
Mã phần lô PP2300169231
Giá từng phần lô 16,279,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.419.556
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.395.793
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - AMY-P
Mã phần lô PP2300169232
Giá từng phần lô 3,811,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.716.778
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.830
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử sinh hóa - CRP
Mã phần lô PP2300169233
Giá từng phần lô 127,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.812.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất định chuẩn - Cfas
Mã phần lô PP2300169234
Giá từng phần lô 1,524,474
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.711
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.131,8
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử định chuẩn sinh hóa - Cfas HbA1c
Mã phần lô PP2300169235
Giá từng phần lô 9,604,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.406.279
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.722.930
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử định chuẩn - Cfas Lipids
Mã phần lô PP2300169236
Giá từng phần lô 1,162,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.006
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.403
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
CFAS PROTEINS
Mã phần lô PP2300169237
Giá từng phần lô 1,370,628
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.055.942
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchemmulti 1, 4x5ml
Mã phần lô PP2300169238
Giá từng phần lô 2,031,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.625
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.225
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchemmulti 2, 4x5ml
Mã phần lô PP2300169239
Giá từng phần lô 2,031,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.625
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.225
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Norm
Mã phần lô PP2300169240
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Path
Mã phần lô PP2300169241
Giá từng phần lô 4,520,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.780.375
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.164.175
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170
Mã phần lô PP2300169242
Giá từng phần lô 32,295,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.443.130
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.606.794
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch - HBsAg
Mã phần lô PP2300169243
Giá từng phần lô 59,230,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.846.065
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.461.497
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn - HBsAg
Mã phần lô PP2300169244
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.569.928
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn - Anti-HBs
Mã phần lô PP2300169245
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.569.928
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch Anti-HBs
Mã phần lô PP2300169246
Giá từng phần lô 59,230,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.846.065
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.461.497
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
RUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2300169247
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.769.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.270
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
PRECTLRUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2300169248
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.569.928
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
RUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2300169249
Giá từng phần lô 77,097,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.646.745
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.968.481
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
PRECTLRUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2300169250
Giá từng phần lô 1,794,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.692.305
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.409
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch - TSH
Mã phần lô PP2300169251
Giá từng phần lô 64,615,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.922.980
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.230.724
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch dùng để chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300169252
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch-FT3
Mã phần lô PP2300169253
Giá từng phần lô 48,461,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.692.235
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.923.043
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn-FT3
Mã phần lô PP2300169254
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch FT4
Mã phần lô PP2300169255
Giá từng phần lô 50,884,569
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.326.854
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.619.198
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn FT4
Mã phần lô PP2300169256
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
PreciControl Universal Elecsys V2
Mã phần lô PP2300169257
Giá từng phần lô 1,468,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.795
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.971
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch - HCG
Mã phần lô PP2300169258
Giá từng phần lô 20,192,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.288.435
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.134.603
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn - HCG
Mã phần lô PP2300169259
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch - AFP
Mã phần lô PP2300169260
Giá từng phần lô 19,825,155
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.737.733
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.877.609
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn - AFP
Mã phần lô PP2300169261
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miển dịch - CEA
Mã phần lô PP2300169262
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.041.925
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.565
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn - CEA
Mã phần lô PP2300169263
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch Total PSA
Mã phần lô PP2300169264
Giá từng phần lô 30,594,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.891.563
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.416.063
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn total PSA
Mã phần lô PP2300169265
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch - CA 125
Mã phần lô PP2300169266
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.392
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn- CA 125
Mã phần lô PP2300169267
Giá từng phần lô 1,468,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.795
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.971
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch - CA 15-3
Mã phần lô PP2300169268
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.392
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn - CA 15-3
Mã phần lô PP2300169269
Giá từng phần lô 1,468,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.795
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.971
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miển dịch - CA 19-9
Mã phần lô PP2300169270
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.694.024
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.544
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn - CA 19-9
Mã phần lô PP2300169271
Giá từng phần lô 1,468,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.795
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.971
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch - CA 72-4
Mã phần lô PP2300169272
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.392
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn - CA 72-4
Mã phần lô PP2300169273
Giá từng phần lô 1,835,663
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.753.495
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.964
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Chất thử miễn dịch - Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300169274
Giá từng phần lô 30,594,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.891.563
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.416.063
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch định chuẩn- Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300169275
Giá từng phần lô 1,835,663
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.753.495
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.964
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300169276
Giá từng phần lô 9,124,466
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.686.699
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.387.127
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - ProCell M
Mã phần lô PP2300169277
Giá từng phần lô 64,321,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.482.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.025.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - CleanCell M
Mã phần lô PP2300169278
Giá từng phần lô 76,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.408.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.390.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch rửa - PreCleanM
Mã phần lô PP2300169279
Giá từng phần lô 50,811,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.216.680
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.567.784
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch rửa - Probe wash M
Mã phần lô PP2300169280
Giá từng phần lô 3,299,298
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.948.947
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.309.509
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch pha loãng huyết học
Mã phần lô PP2300169281
Giá từng phần lô 451,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch ly giải 1
Mã phần lô PP2300169282
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịchly giải 2
Mã phần lô PP2300169283
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch ly giải 3
Mã phần lô PP2300169284
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300169285
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch pha loãng huyết học
Mã phần lô PP2300169286
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2300169287
Giá từng phần lô 57,802,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.703.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.461.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300169288
Giá từng phần lô 24,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.146.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.868.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300169289
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300169290
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Dung dịch rửa máy cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300169291
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300169292
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Kim chích máu thử đường huyết
Mã phần lô PP2300169293
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test thử nhanh chẩn đoán HbeAg
Mã phần lô PP2300169294
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test anti HCV
Mã phần lô PP2300169295
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Β-HCG
Mã phần lô PP2300169296
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test TB
Mã phần lô PP2300169297
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Định tính phát hiện kháng nguyên Chlamydia
Mã phần lô PP2300169298
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Anti - HIV
Mã phần lô PP2300169299
Giá từng phần lô 993,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Anti - HIV
Mã phần lô PP2300169300
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Dengue Ag NS1
Mã phần lô PP2300169301
Giá từng phần lô 147,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300169302
Giá từng phần lô 15,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.612.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Syphilis
Mã phần lô PP2300169303
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test HBsAg
Mã phần lô PP2300169304
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test HBsAg
Mã phần lô PP2300169305
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Morphin/ Heroin
Mã phần lô PP2300169306
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Morphin/ Heroin
Mã phần lô PP2300169307
Giá từng phần lô 690,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Marijuana (THC)
Mã phần lô PP2300169308
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Amphetamin (AMP)
Mã phần lô PP2300169309
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test Methamphetamin (MET
Mã phần lô PP2300169310
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV)
Mã phần lô PP2300169311
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgG/IgM
Mã phần lô PP2300169312
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Tets thử cúm Influenze AB
Mã phần lô PP2300169313
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori
Mã phần lô PP2300169314
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Anti A
Mã phần lô PP2300169315
Giá từng phần lô 59,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.704.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.395.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
anti B
Mã phần lô PP2300169316
Giá từng phần lô 59,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.704.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.395.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
anti AB
Mã phần lô PP2300169317
Giá từng phần lô 59,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.704.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.395.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Huyết thanh mẫu Anti D
Mã phần lô PP2300169318
Giá từng phần lô 125,685
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.527,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.980
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Lugol 3%
Mã phần lô PP2300169319
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300169320
Giá từng phần lô 5,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.930.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.167.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Giemsa
Mã phần lô PP2300169321
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Steranios 2% (Cidex)
Mã phần lô PP2300169322
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
dd Anios Spray
Mã phần lô PP2300169323
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.725.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Cidezyme
Mã phần lô PP2300169324
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Hexanios G+R
Mã phần lô PP2300169325
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Paraffin
Mã phần lô PP2300169326
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng:k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2)
Thời gian thực hiện HĐ 36 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->