Gói thầu: Gói thầu mua hoá chất xét nghiệm năm 2025 - 2026 (12 tháng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500595492-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 354
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua hoá chất xét nghiệm năm 2025 - 2026 (12 tháng)
Số hiệu KHLCNT PL2500336927
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 37,924,430,671 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500607727 - Hoá chất xét nghiệm máy sinh hóa AU 680 và DxC 700 6,860,300,597 9.775.928.350,725 3.430.150.298,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 102,904,509
2 PP2500607728 - Hoá chất xét nghiệm máy sinh hóa AU 480 1,388,709,752 1.978.911.396,6 694.354.876 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 20,830,647
3 PP2500607729 - Hoá chất xét nghiệm máy huyết học XN1000 3,816,171,672 5.438.044.632,6 1.908.085.836 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 57,242,576
4 PP2500607730 - Hoá chất xét nghiệm máy huyết học Dxh 600 1,771,957,698 2.525.039.719,65 885.978.849 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 26,579,366
5 PP2500607731 - Hoá chất xét nghiệm máy đông máu CA620, CS2500 2,516,643,461 3.586.216.931,925 1.258.321.730,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 37,749,652
6 PP2500607732 - Hoá chất xét nghiệm máy điện giải đồ ILYTE 78,538,020 111.916.678,5 39.269.010 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 1,178,071
7 PP2500607733 - Hoá chất xét nghiệm máy khí máu 1810 198,488,052 282.845.474,1 99.244.026 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 2,977,321
8 PP2500607734 - Hoá chất xét nghiệm máy khí máu Rapidpoint 500e 641,900,000 914.707.500 320.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 9,628,500
9 PP2500607735 - Hoá chất xét nghiệm máy Cobas C111 1,288,367,984 1.835.924.377,2 644.183.992 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 19,325,520
10 PP2500607736 - Hoá chất xét nghiệm máy Cobas e601 6,699,932,902 9.547.404.385,35 3.349.966.451 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 100,498,994
11 PP2500607737 - Hoá chất xét nghiệm máy HbA1c 8190 2,954,100,450 4.209.593.141,25 1.477.050.225 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 44,311,507
12 PP2500607738 - Hoá chất xét nghiệm máy Symex HISCL-800 2,159,045,280 3.076.639.524 1.079.522.640 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 32,385,680
13 PP2500607739 - Hoá chất xét nghiệm máy RealtimeRT PCR 983,688,000 1.401.755.400 491.844.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 14,755,320
14 PP2500607740 - Hoá chất xét nghiệm máy Matrix Gelsystem 940,296,000 1.339.921.800 470.148.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 14,104,440
15 PP2500607741 - Hoá chất xét nghiệm máy định danh Vitek 528,368,000 752.924.400 264.184.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
16 PP2500607742 - Hoá chất xét nghiệm máy Combiscan 500 311,850,000 444.386.250 155.925.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
17 PP2500607743 - Hoá chất xét nghiệm máy Symex UC 3500 686,520,000 978.291.000 343.260.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
18 PP2500607744 - Hoá chất xét nghiệm máy cấy máu Bact/ALERT 3D 396,900,000 565.582.500 198.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
19 PP2500607745 - Hóa chất xét nghiệm nội kiểm 94,461,200 134.607.210 47.230.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
20 PP2500607746 - Hóa chất xét nghiệm ngoại kiểm 81,720,000 116.451.000 40.860.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
21 PP2500607747 - Chủng chuẩn các loại 67,500,000 96.187.500 33.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
22 PP2500607748 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 45,960,000 65.493.000 22.980.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
23 PP2500607749 - Test nhanh chẩn đoán HIV 56,430,000 80.412.750 28.215.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
24 PP2500607750 - Test thử nhanh phát hiện InfluenzaA, B 933,750,000 1.330.593.750 466.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
25 PP2500607751 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 62,000,000 88.350.000 31.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
26 PP2500607752 - Khay thử xétnghiệm định tínhvà phân biệt khángnguyên SARSCoV-2, InfluenzaA, InfluenzaB,RSV, Adenovirus 68,167,000 97.137.975 34.083.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
27 PP2500607753 - Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV) 29,844,000 42.527.700 14.922.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
28 PP2500607754 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM virus viêm gan A (HAV) 12,680,000 18.069.000 6.340.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
29 PP2500607755 - Test thử nhanh phát hiện thai sớm 15,244,000 21.722.700 7.622.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
30 PP2500607756 - Test thử nhanh phát hiện nấm giang mai 13,000,000 18.525.000 6.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
31 PP2500607757 - Test thử nhanh phát hiện nấm Chlamydia 14,415,000 20.541.375 7.207.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
32 PP2500607758 - Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory 175,125,000 249.553.125 87.562.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
33 PP2500607759 - Test thử nhanh phát hiện virus Dengue 601,050,000 856.496.250 300.525.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
34 PP2500607760 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM Dengue 64,100,000 91.342.500 32.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
35 PP2500607761 - Test nhanh xét nghiệm sàng lọc và định tính các loại ma túy Morphine(MOP/ Amphetamin (AMP)/ Marijuna(THC)/ Codein (COD)/ Heroin (HER 131,000,000 186.675.000 65.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
36 PP2500607762 - Test thử nhanh đường huyết 175,770,000 250.472.250 87.885.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
37 PP2500607763 - Ổng lưu chủng 13,312,000 18.969.600 6.656.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
38 PP2500607764 - Bộ nhuộm Gram 6,642,000 9.464.850 3.321.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
39 PP2500607765 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 2,220,000 3.163.500 1.110.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
40 PP2500607766 - Môi trường chọn lọc phân biệt coliformsvà các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. 4,220,000 6.013.500 2.110.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
41 PP2500607767 - Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi 3,700,000 5.272.500 1.850.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
42 PP2500607768 - Môi trường chọn lọc, phân biệt để phân lập các loài Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột. 6,385,000 9.098.625 3.192.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
43 PP2500607769 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các vi nấm 902,500 1.286.062,5 451.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
44 PP2500607770 - Môi trường tăng sinh và chọn lọc để phân lập và phân biệt liên cầu B 29,895,000 42.600.375 14.947.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
45 PP2500607771 - Môi trường thạch máu 85,200,000 121.410.000 42.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
46 PP2500607772 - Môi trường thạch chocolate 52,466,000 74.764.050 26.233.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
47 PP2500607773 - Thạch UTI 51,800,000 73.815.000 25.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
48 PP2500607774 - Faraphinsinh học 40,488,000 57.695.400 20.244.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
49 PP2500607775 - Cồn tuyệt đối 46,125,000 65.728.125 23.062.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
50 PP2500607776 - Xylen 78,000,000 111.150.000 39.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
51 PP2500607777 - Cồn Isopropyl 60,000,000 85.500.000 30.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
52 PP2500607778 - Focmandehide 9,866,640 14.059.962 4.933.320 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
53 PP2500607779 - Giemsa 25,500,000 36.337.500 12.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
54 PP2500607780 - Acid Periodic 1% 9,150,000 13.038.750 4.575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
55 PP2500607781 - Acid Acetic 648,000 923.400 324.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
56 PP2500607782 - Thuốc nhuộm Eosin 39,152,575 55.792.419,375 19.576.287,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
57 PP2500607783 - Thuốc nhuộm Hematoxylin 38,481,388 54.835.977,9 19.240.694 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
58 PP2500607784 - Thuốc nhuộm Haris Hematoxylin 45,720,000 65.151.000 22.860.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
59 PP2500607785 - Thuốc nhuộm Schiff reagent Hotchkiss 10,050,000 14.321.250 5.025.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
60 PP2500607786 - Glycerin 662,000 943.350 331.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
61 PP2500607787 - Thuốc nhuộm EA50 Papanicolaous 24,804,000 35.345.700 12.402.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
62 PP2500607788 - Thuốc nhuộm OG6 Papanicolaous 25,224,000 35.944.200 12.612.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
63 PP2500607789 - Hóa chất Xanhcresyl 4,387,500 6.252.187,5 2.193.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
64 PP2500607790 - Keo dán Macntigmediun 36,000,000 51.300.000 18.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
65 PP2500607791 - Dao cắt BP 66,000,000 94.050.000 33.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
66 PP2500607792 - Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp lỗ to 8,085,000 11.521.125 4.042.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
67 PP2500607793 - Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp lỗ nhỏ 26,950,000 38.403.750 13.475.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
68 PP2500607794 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp 35,000,000 49.875.000 17.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
69 PP2500607795 - Que thử độ cứng của nước 60,000,000 85.500.000 30.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
70 PP2500607796 - Que thử tồn dư Peroxide 30,000,000 42.750.000 15.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
71 PP2500607797 - Tăm bông vô khuẩn 1,600,000 2.280.000 800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
72 PP2500607798 - Kim chích máu 1,800,000 2.565.000 900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
73 PP2500607799 - Muối viên 80,000,000 114.000.000 40.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Hoá chất xét nghiệm máy sinh hóa AU 680 và DxC 700
Mã phần lô PP2500607727
Giá từng phần lô 6,860,300,597
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.775.928.350,725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.150.298,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,904,509
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy sinh hóa AU 480
Mã phần lô PP2500607728
Giá từng phần lô 1,388,709,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.911.396,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.354.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,830,647
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy huyết học XN1000
Mã phần lô PP2500607729
Giá từng phần lô 3,816,171,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.438.044.632,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.908.085.836
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,242,576
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy huyết học Dxh 600
Mã phần lô PP2500607730
Giá từng phần lô 1,771,957,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.525.039.719,65
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.978.849
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,579,366
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy đông máu CA620, CS2500
Mã phần lô PP2500607731
Giá từng phần lô 2,516,643,461
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.586.216.931,925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.258.321.730,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,749,652
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy điện giải đồ ILYTE
Mã phần lô PP2500607732
Giá từng phần lô 78,538,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.916.678,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.269.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,071
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy khí máu 1810
Mã phần lô PP2500607733
Giá từng phần lô 198,488,052
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.845.474,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.244.026
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,321
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy khí máu Rapidpoint 500e
Mã phần lô PP2500607734
Giá từng phần lô 641,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,628,500
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy Cobas C111
Mã phần lô PP2500607735
Giá từng phần lô 1,288,367,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.924.377,2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.183.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,325,520
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy Cobas e601
Mã phần lô PP2500607736
Giá từng phần lô 6,699,932,902
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.547.404.385,35
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.349.966.451
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,498,994
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy HbA1c 8190
Mã phần lô PP2500607737
Giá từng phần lô 2,954,100,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.209.593.141,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.477.050.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,311,507
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy Symex HISCL-800
Mã phần lô PP2500607738
Giá từng phần lô 2,159,045,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.076.639.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.522.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,385,680
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy RealtimeRT PCR
Mã phần lô PP2500607739
Giá từng phần lô 983,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.401.755.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,755,320
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy Matrix Gelsystem
Mã phần lô PP2500607740
Giá từng phần lô 940,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.921.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,104,440
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy định danh Vitek
Mã phần lô PP2500607741
Giá từng phần lô 528,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.924.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy Combiscan 500
Mã phần lô PP2500607742
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.386.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy Symex UC 3500
Mã phần lô PP2500607743
Giá từng phần lô 686,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm máy cấy máu Bact/ALERT 3D
Mã phần lô PP2500607744
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm nội kiểm
Mã phần lô PP2500607745
Giá từng phần lô 94,461,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.607.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.230.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm ngoại kiểm
Mã phần lô PP2500607746
Giá từng phần lô 81,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chủng chuẩn các loại
Mã phần lô PP2500607747
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2500607748
Giá từng phần lô 45,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500607749
Giá từng phần lô 56,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.412.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện InfluenzaA, B
Mã phần lô PP2500607750
Giá từng phần lô 933,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2500607751
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Khay thử xétnghiệm định tínhvà phân biệt khángnguyên SARSCoV-2, InfluenzaA, InfluenzaB,RSV, Adenovirus
Mã phần lô PP2500607752
Giá từng phần lô 68,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.137.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.083.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2500607753
Giá từng phần lô 29,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.527.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM virus viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2500607754
Giá từng phần lô 12,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện thai sớm
Mã phần lô PP2500607755
Giá từng phần lô 15,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.722.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện nấm giang mai
Mã phần lô PP2500607756
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện nấm Chlamydia
Mã phần lô PP2500607757
Giá từng phần lô 14,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.541.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory
Mã phần lô PP2500607758
Giá từng phần lô 175,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.553.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện virus Dengue
Mã phần lô PP2500607759
Giá từng phần lô 601,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM Dengue
Mã phần lô PP2500607760
Giá từng phần lô 64,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.342.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test nhanh xét nghiệm sàng lọc và định tính các loại ma túy Morphine(MOP/ Amphetamin (AMP)/ Marijuna(THC)/ Codein (COD)/ Heroin (HER
Mã phần lô PP2500607761
Giá từng phần lô 131,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh đường huyết
Mã phần lô PP2500607762
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.472.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Ổng lưu chủng
Mã phần lô PP2500607763
Giá từng phần lô 13,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.969.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500607764
Giá từng phần lô 6,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.464.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2500607765
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường chọn lọc phân biệt coliformsvà các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương.
Mã phần lô PP2500607766
Giá từng phần lô 4,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.013.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi
Mã phần lô PP2500607767
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường chọn lọc, phân biệt để phân lập các loài Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột.
Mã phần lô PP2500607768
Giá từng phần lô 6,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.098.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường nuôi cấy phân biệt các vi nấm
Mã phần lô PP2500607769
Giá từng phần lô 902,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường tăng sinh và chọn lọc để phân lập và phân biệt liên cầu B
Mã phần lô PP2500607770
Giá từng phần lô 29,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2500607771
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường thạch chocolate
Mã phần lô PP2500607772
Giá từng phần lô 52,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.764.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thạch UTI
Mã phần lô PP2500607773
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Faraphinsinh học
Mã phần lô PP2500607774
Giá từng phần lô 40,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.695.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500607775
Giá từng phần lô 46,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.728.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Xylen
Mã phần lô PP2500607776
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cồn Isopropyl
Mã phần lô PP2500607777
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Focmandehide
Mã phần lô PP2500607778
Giá từng phần lô 9,866,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.059.962
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.933.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Giemsa
Mã phần lô PP2500607779
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Acid Periodic 1%
Mã phần lô PP2500607780
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.038.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Acid Acetic
Mã phần lô PP2500607781
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thuốc nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2500607782
Giá từng phần lô 39,152,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.792.419,375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.576.287,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thuốc nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2500607783
Giá từng phần lô 38,481,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.835.977,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.240.694
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thuốc nhuộm Haris Hematoxylin
Mã phần lô PP2500607784
Giá từng phần lô 45,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thuốc nhuộm Schiff reagent Hotchkiss
Mã phần lô PP2500607785
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.321.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Glycerin
Mã phần lô PP2500607786
Giá từng phần lô 662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thuốc nhuộm EA50 Papanicolaous
Mã phần lô PP2500607787
Giá từng phần lô 24,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.345.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thuốc nhuộm OG6 Papanicolaous
Mã phần lô PP2500607788
Giá từng phần lô 25,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.944.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất Xanhcresyl
Mã phần lô PP2500607789
Giá từng phần lô 4,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.252.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.193.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Keo dán Macntigmediun
Mã phần lô PP2500607790
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dao cắt BP
Mã phần lô PP2500607791
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp lỗ to
Mã phần lô PP2500607792
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.521.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp lỗ nhỏ
Mã phần lô PP2500607793
Giá từng phần lô 26,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.403.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp
Mã phần lô PP2500607794
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2500607795
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Que thử tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2500607796
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Tăm bông vô khuẩn
Mã phần lô PP2500607797
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500607798
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Muối viên
Mã phần lô PP2500607799
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Thời gian thực hiện HĐ Giaohàngtheo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thôngbáonhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ 7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->