Gói thầu: Gói thầu mua một số thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị thuộc danh mục thuốc áp dụng hình thức đàm phán giá sử dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2023 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300089123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua một số thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị thuộc danh mục thuốc áp dụng hình thức đàm phán giá sử dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300067219 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 26,229,070,243 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 262.290.712 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300166309 - Lidocain; Prilocain | 1,484,800 | 14,848 |
| 2 | PP2300166310 - Sevofluran | 329,231,200 | 3,292,312 |
| 3 | PP2300166311 - Pipecuronium bromid | 117,740,000 | 1,177,400 |
| 4 | PP2300166312 - Rocuronium bromid | 490,915,000 | 4,909,150 |
| 5 | PP2300166313 - Celecoxib | 77,434,500 | 774,345 |
| 6 | PP2300166314 - Etoricoxib | 32,283,940 | 322,840 |
| 7 | PP2300166315 - Meloxicam | 36,488,000 | 364,880 |
| 8 | PP2300166316 - Meloxicam | 115,844,500 | 1,158,445 |
| 9 | PP2300166317 - Meloxicam | 55,042,600 | 550,426 |
| 10 | PP2300166318 - Piroxicam | 22,746,000 | 227,460 |
| 11 | PP2300166319 - Calcitonin Synthetic salmon | 108,519,450 | 1,085,195 |
| 12 | PP2300166320 - Golimumab | 359,947,800 | 3,599,478 |
| 13 | PP2300166321 - Acid zoledronic | 775,200,000 | 7,752,000 |
| 14 | PP2300166322 - Desloratadin | 9,520,000 | 95,200 |
| 15 | PP2300166323 - Levocetirizin dihydroclorid | 7,480,000 | 74,800 |
| 16 | PP2300166324 - Gabapentin | 611,064,000 | 6,110,640 |
| 17 | PP2300166325 - Pregabalin | 28,826,550 | 288,266 |
| 18 | PP2300166326 - Amoxicilin; Acid clavulanic | 400,320,000 | 4,003,200 |
| 19 | PP2300166327 - Sulbactam; Ampicilin | 26,399,600 | 263,996 |
| 20 | PP2300166328 - Cefuroxim | 956,016,000 | 9,560,160 |
| 21 | PP2300166329 - Piperacilin; Tazobactam | 17,896,000 | 178,960 |
| 22 | PP2300166330 - Tobramycin | 119,997,000 | 1,199,970 |
| 23 | PP2300166331 - Tobramycin; Dexamethason | 3,074,500 | 30,745 |
| 24 | PP2300166332 - Tobramycin; Dexamethason | 5,753,000 | 57,530 |
| 25 | PP2300166333 - Levofloxacin | 30,702,000 | 307,020 |
| 26 | PP2300166334 - Levofloxacin hydrat | 17,703,000 | 177,030 |
| 27 | PP2300166335 - Moxifloxacin | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 28 | PP2300166336 - Moxifloxacin | 16,199,820 | 161,999 |
| 29 | PP2300166337 - Ofloxacin | 67,046,400 | 670,464 |
| 30 | PP2300166338 - Ofloxacin | 49,189,800 | 491,898 |
| 31 | PP2300166339 - Fosfomycin sodium | 101,000,000 | 1,010,000 |
| 32 | PP2300166340 - Epirubicin hydroclorid | 35,375,805 | 353,759 |
| 33 | PP2300166341 - Irinotecan hydroclorid trihydrat | 198,678,960 | 1,986,790 |
| 34 | PP2300166342 - Irinotecan hydroclorid trihydrat | 10,595,592 | 105,956 |
| 35 | PP2300166343 - Vinorelbin | 569,087,200 | 5,690,872 |
| 36 | PP2300166344 - Vinorelbin | 554,784,620 | 5,547,847 |
| 37 | PP2300166345 - Afatinib | 30,907,800 | 309,078 |
| 38 | PP2300166346 - Afatinib | 30,907,800 | 309,078 |
| 39 | PP2300166347 - Afatinib | 30,907,800 | 309,078 |
| 40 | PP2300166348 - Cetuximab | 115,468,800 | 1,154,688 |
| 41 | PP2300166349 - Bicalutamid | 9,700,880 | 97,009 |
| 42 | PP2300166350 - Goserelin | 1,027,318,800 | 10,273,188 |
| 43 | PP2300166351 - Tamoxifen | 318,248,000 | 3,182,480 |
| 44 | PP2300166352 - Dutasterid | 48,319,600 | 483,196 |
| 45 | PP2300166353 - Solifenacin succinat | 4,116,000 | 41,160 |
| 46 | PP2300166354 - Tamsulosin hydroclorid | 19,110,000 | 191,100 |
| 47 | PP2300166355 - Filgrastim | 167,414,100 | 1,674,141 |
| 48 | PP2300166356 - Pegfilgrastim | 260,548,980 | 2,605,490 |
| 49 | PP2300166357 - Trimetazidin dihydroclorid | 973,800,000 | 9,738,000 |
| 50 | PP2300166358 - Amiodaron hydrochlorid | 22,950,000 | 229,500 |
| 51 | PP2300166359 - Amiodaron hydroclorid | 90,144,000 | 901,440 |
| 52 | PP2300166360 - Amlodipin | 364,464,000 | 3,644,640 |
| 53 | PP2300166361 - Amlodipin; Valsartan | 7,242,800 | 72,428 |
| 54 | PP2300166362 - Amlodipin; Valsartan | 17,976,600 | 179,766 |
| 55 | PP2300166363 - Bisoprolol fumarat | 669,240,000 | 6,692,400 |
| 56 | PP2300166364 - Bisoprolol fumarat | 276,936,000 | 2,769,360 |
| 57 | PP2300166365 - Carvedilol | 172,584,000 | 1,725,840 |
| 58 | PP2300166366 - Indapamid | 8,489,000 | 84,890 |
| 59 | PP2300166367 - Metoprolol tartrat | 368,676,000 | 3,686,760 |
| 60 | PP2300166368 - Metoprolol tartrat | 812,520,000 | 8,125,200 |
| 61 | PP2300166369 - Nebivolol | 2,229,840,000 | 22,298,400 |
| 62 | PP2300166370 - Nifedipin | 114,393,400 | 1,143,934 |
| 63 | PP2300166371 - Telmisartan | 196,640,000 | 1,966,400 |
| 64 | PP2300166372 - Telmisartan | 43,653,120 | 436,532 |
| 65 | PP2300166373 - Valsartan | 20,815,200 | 208,152 |
| 66 | PP2300166374 - Valsartan | 26,224,800 | 262,248 |
| 67 | PP2300166375 - Ivabradin | 616,080,000 | 6,160,800 |
| 68 | PP2300166376 - Ivabradin | 392,311,200 | 3,923,112 |
| 69 | PP2300166377 - Clopidgrel; Acetylsalicylic acid | 149,961,600 | 1,499,616 |
| 70 | PP2300166378 - Alteplase | 1,878,893,016 | 18,788,931 |
| 71 | PP2300166379 - Rivaroxaban | 24,360,000 | 243,600 |
| 72 | PP2300166380 - Rivaroxaban | 48,720,000 | 487,200 |
| 73 | PP2300166381 - Rivaroxaban | 46,400,000 | 464,000 |
| 74 | PP2300166382 - Ticagrelor | 63,492,000 | 634,920 |
| 75 | PP2300166383 - Atorvastatin | 89,269,600 | 892,696 |
| 76 | PP2300166384 - Atorvastatin | 478,230,000 | 4,782,300 |
| 77 | PP2300166385 - Fenofibrat | 203,126,400 | 2,031,264 |
| 78 | PP2300166386 - Fenofibrat | 68,646,500 | 686,465 |
| 79 | PP2300166387 - Nimodipin | 41,632,500 | 416,325 |
| 80 | PP2300166388 - Clobetasol propionat | 94,186,400 | 941,864 |
| 81 | PP2300166389 - Clobetasol butyrat | 8,107,600 | 81,076 |
| 82 | PP2300166390 - Esomeprazol | 673,680,000 | 6,736,800 |
| 83 | PP2300166391 - Esomeprazol natri | 614,240,000 | 6,142,400 |
| 84 | PP2300166392 - Pantoprazol | 97,674,720 | 976,748 |
| 85 | PP2300166393 - Pantoprazol | 160,600,000 | 1,606,000 |
| 86 | PP2300166394 - Palonosetron | 66,660,000 | 666,600 |
| 87 | PP2300166395 - Drotaverin hydroclorid | 4,863,600 | 48,636 |
| 88 | PP2300166396 - Methyl prednisolon | 106,164,000 | 1,061,640 |
| 89 | PP2300166397 - Methyl prednisolon | 6,242,400 | 62,424 |
| 90 | PP2300166398 - Methyl prednisolon | 815,584,000 | 8,155,840 |
| 91 | PP2300166399 - Methyl prednisolon | 7,571,000 | 75,710 |
| 92 | PP2300166400 - Acarbose | 200,417,400 | 2,004,174 |
| 93 | PP2300166401 - Acarbose | 1,091,856,000 | 10,918,560 |
| 94 | PP2300166402 - Dapagliflozin | 167,200,000 | 1,672,000 |
| 95 | PP2300166403 - Empagliflozin | 30,512,950 | 305,130 |
| 96 | PP2300166404 - Metformin hydroclorid, Glibenclamid | 122,208,000 | 1,222,080 |
| 97 | PP2300166405 - Insulin Degludec | 288,561,600 | 2,885,616 |
| 98 | PP2300166406 - Linagliptin; Metformin hydroclorid | 5,424,160 | 54,242 |
| 99 | PP2300166407 - Metformin hydroclorid | 174,348,000 | 1,743,480 |
| 100 | PP2300166408 - Metformin hydroclorid | 235,328,000 | 2,353,280 |
| 101 | PP2300166409 - Metformin hydroclorid | 66,654,000 | 666,540 |
| 102 | PP2300166410 - Metformin hydroclorid | 47,940,000 | 479,400 |
| 103 | PP2300166411 - Metformin hydroclorid | 165,216,000 | 1,652,160 |
| 104 | PP2300166412 - Vildagliptin; Metformin hydroclorid | 463,700 | 4,637 |
| 105 | PP2300166413 - Desmopressin acetat | 6,639,900 | 66,399 |
| 106 | PP2300166414 - Fluorometholon | 6,916,560 | 69,166 |
| 107 | PP2300166415 - Natri hyaluronat | 111,884,400 | 1,118,844 |
| 108 | PP2300166416 - Risperidon | 7,217,640 | 72,177 |
| 109 | PP2300166417 - Budesonid | 442,688,000 | 4,426,880 |
| 110 | PP2300166418 - Ipratropium bromid khan; Fenoterol Hydrobromid | 410,201,300 | 4,102,013 |
| 111 | PP2300166419 - Salbutamol | 70,268,680 | 702,687 |
| 112 | PP2300166420 - Salbutamol | 274,969,900 | 2,749,699 |
| 113 | PP2300166421 - Salbutamol | 86,925,000 | 869,250 |
| 114 | PP2300166422 - Ipratropium bromid anhydrous; Salbutamol | 507,938,400 | 5,079,384 |
| 115 | PP2300166423 - Terbutalin sulfat | 1,199,000 | 11,990 |
Lidocain; Prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300166309 |
| Giá từng phần lô | 1,484,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,848 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300166310 |
| Giá từng phần lô | 329,231,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,292,312 |
Pipecuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300166311 |
| Giá từng phần lô | 117,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,400 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300166312 |
| Giá từng phần lô | 490,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,909,150 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300166313 |
| Giá từng phần lô | 77,434,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,345 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300166314 |
| Giá từng phần lô | 32,283,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,840 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300166315 |
| Giá từng phần lô | 36,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,880 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300166316 |
| Giá từng phần lô | 115,844,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,445 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300166317 |
| Giá từng phần lô | 55,042,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,426 |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300166318 |
| Giá từng phần lô | 22,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,460 |
Calcitonin Synthetic salmon |
|
| Mã phần lô | PP2300166319 |
| Giá từng phần lô | 108,519,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,195 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300166320 |
| Giá từng phần lô | 359,947,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,478 |
Acid zoledronic |
|
| Mã phần lô | PP2300166321 |
| Giá từng phần lô | 775,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,752,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300166322 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
Levocetirizin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166323 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300166324 |
| Giá từng phần lô | 611,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,110,640 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300166325 |
| Giá từng phần lô | 28,826,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,266 |
Amoxicilin; Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300166326 |
| Giá từng phần lô | 400,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,003,200 |
Sulbactam; Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300166327 |
| Giá từng phần lô | 26,399,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,996 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300166328 |
| Giá từng phần lô | 956,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,560,160 |
Piperacilin; Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300166329 |
| Giá từng phần lô | 17,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,960 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300166330 |
| Giá từng phần lô | 119,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,970 |
Tobramycin; Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300166331 |
| Giá từng phần lô | 3,074,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,745 |
Tobramycin; Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300166332 |
| Giá từng phần lô | 5,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,530 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300166333 |
| Giá từng phần lô | 30,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,020 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166334 |
| Giá từng phần lô | 17,703,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,030 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300166335 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300166336 |
| Giá từng phần lô | 16,199,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,999 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300166337 |
| Giá từng phần lô | 67,046,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,464 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300166338 |
| Giá từng phần lô | 49,189,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,898 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300166339 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166340 |
| Giá từng phần lô | 35,375,805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,759 |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166341 |
| Giá từng phần lô | 198,678,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,790 |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166342 |
| Giá từng phần lô | 10,595,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,956 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300166343 |
| Giá từng phần lô | 569,087,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,690,872 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300166344 |
| Giá từng phần lô | 554,784,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,547,847 |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300166345 |
| Giá từng phần lô | 30,907,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,078 |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300166346 |
| Giá từng phần lô | 30,907,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,078 |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300166347 |
| Giá từng phần lô | 30,907,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,078 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300166348 |
| Giá từng phần lô | 115,468,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,688 |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2300166349 |
| Giá từng phần lô | 9,700,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,009 |
Goserelin |
|
| Mã phần lô | PP2300166350 |
| Giá từng phần lô | 1,027,318,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,273,188 |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300166351 |
| Giá từng phần lô | 318,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,182,480 |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300166352 |
| Giá từng phần lô | 48,319,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,196 |
Solifenacin succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300166353 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,160 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166354 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300166355 |
| Giá từng phần lô | 167,414,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,141 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300166356 |
| Giá từng phần lô | 260,548,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,490 |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166357 |
| Giá từng phần lô | 973,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,738,000 |
Amiodaron hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166358 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166359 |
| Giá từng phần lô | 90,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,440 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300166360 |
| Giá từng phần lô | 364,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,644,640 |
Amlodipin; Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300166361 |
| Giá từng phần lô | 7,242,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,428 |
Amlodipin; Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300166362 |
| Giá từng phần lô | 17,976,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,766 |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300166363 |
| Giá từng phần lô | 669,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,692,400 |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300166364 |
| Giá từng phần lô | 276,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,360 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300166365 |
| Giá từng phần lô | 172,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,840 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300166366 |
| Giá từng phần lô | 8,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,890 |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166367 |
| Giá từng phần lô | 368,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,686,760 |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166368 |
| Giá từng phần lô | 812,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,125,200 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300166369 |
| Giá từng phần lô | 2,229,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,298,400 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300166370 |
| Giá từng phần lô | 114,393,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,934 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300166371 |
| Giá từng phần lô | 196,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966,400 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300166372 |
| Giá từng phần lô | 43,653,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,532 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300166373 |
| Giá từng phần lô | 20,815,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,152 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300166374 |
| Giá từng phần lô | 26,224,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,248 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300166375 |
| Giá từng phần lô | 616,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,800 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300166376 |
| Giá từng phần lô | 392,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,923,112 |
Clopidgrel; Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300166377 |
| Giá từng phần lô | 149,961,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,616 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300166378 |
| Giá từng phần lô | 1,878,893,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,788,931 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300166379 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300166380 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,200 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300166381 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300166382 |
| Giá từng phần lô | 63,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,920 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300166383 |
| Giá từng phần lô | 89,269,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,696 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300166384 |
| Giá từng phần lô | 478,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,782,300 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166385 |
| Giá từng phần lô | 203,126,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,264 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166386 |
| Giá từng phần lô | 68,646,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,465 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300166387 |
| Giá từng phần lô | 41,632,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,325 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300166388 |
| Giá từng phần lô | 94,186,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,864 |
Clobetasol butyrat |
|
| Mã phần lô | PP2300166389 |
| Giá từng phần lô | 8,107,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,076 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300166390 |
| Giá từng phần lô | 673,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,736,800 |
Esomeprazol natri |
|
| Mã phần lô | PP2300166391 |
| Giá từng phần lô | 614,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,400 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300166392 |
| Giá từng phần lô | 97,674,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,748 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300166393 |
| Giá từng phần lô | 160,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,000 |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300166394 |
| Giá từng phần lô | 66,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,600 |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166395 |
| Giá từng phần lô | 4,863,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,636 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300166396 |
| Giá từng phần lô | 106,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,640 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300166397 |
| Giá từng phần lô | 6,242,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,424 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300166398 |
| Giá từng phần lô | 815,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,155,840 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300166399 |
| Giá từng phần lô | 7,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,710 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300166400 |
| Giá từng phần lô | 200,417,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,004,174 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300166401 |
| Giá từng phần lô | 1,091,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,918,560 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300166402 |
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300166403 |
| Giá từng phần lô | 30,512,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,130 |
Metformin hydroclorid, Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300166404 |
| Giá từng phần lô | 122,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,080 |
Insulin Degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300166405 |
| Giá từng phần lô | 288,561,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,885,616 |
Linagliptin; Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166406 |
| Giá từng phần lô | 5,424,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,242 |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166407 |
| Giá từng phần lô | 174,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,480 |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166408 |
| Giá từng phần lô | 235,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,353,280 |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166409 |
| Giá từng phần lô | 66,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,540 |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166410 |
| Giá từng phần lô | 47,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,400 |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166411 |
| Giá từng phần lô | 165,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,160 |
Vildagliptin; Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300166412 |
| Giá từng phần lô | 463,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,637 |
Desmopressin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300166413 |
| Giá từng phần lô | 6,639,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,399 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300166414 |
| Giá từng phần lô | 6,916,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,166 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300166415 |
| Giá từng phần lô | 111,884,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,844 |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300166416 |
| Giá từng phần lô | 7,217,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,177 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300166417 |
| Giá từng phần lô | 442,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,426,880 |
Ipratropium bromid khan; Fenoterol Hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2300166418 |
| Giá từng phần lô | 410,201,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,102,013 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300166419 |
| Giá từng phần lô | 70,268,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,687 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300166420 |
| Giá từng phần lô | 274,969,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,749,699 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300166421 |
| Giá từng phần lô | 86,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,250 |
Ipratropium bromid anhydrous; Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300166422 |
| Giá từng phần lô | 507,938,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,079,384 |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300166423 |
| Giá từng phần lô | 1,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,990 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi