Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm 31 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế khu vực Văn Lãng năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500621120-02
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Văn Lãng
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm 31 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế khu vực Văn Lãng năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500357862
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-30 08:00:00 đến ngày 2025-12-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Na Sầm, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 498,942,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500621190 - Ketamin 326,800
2 PP2500621191 - Pethidin hydroclorid 660,000
3 PP2500621192 - Propofol 700,000
4 PP2500621193 - Sevofluran 1,538,250
5 PP2500621194 - Morphin hydroclorid 892,500
6 PP2500621195 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 54,600
7 PP2500621196 - Rocuronium bromid 95,000
8 PP2500621197 - Suxamethonium clorid 375,000
9 PP2500621198 - Meloxicam 1,110,000
10 PP2500621199 - Allopurinol 1,920,000
11 PP2500621200 - Ephedrin hydroclorid 115,500
12 PP2500621201 - Phenobarbital 37,800
13 PP2500621202 - Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason 925,000
14 PP2500621203 - Aciclovir 910,000
15 PP2500621204 - Captopril + hydroclorothiazid 8,400,000
16 PP2500621205 - Sorbitol 260,000
17 PP2500621206 - Methyl prednisolon 610,000
18 PP2500621207 - Methyl prednisolon 5,600,000
19 PP2500621208 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid 10,560,000
20 PP2500621209 - Metformin hydroclorid 800,000
21 PP2500621210 - Diazepam 252,000
22 PP2500621211 - Diazepam 26,250
23 PP2500621212 - Haloperidol 10,500
24 PP2500621213 - Acetyl leucin 1,260,000
25 PP2500621214 - Codein + terpin hydrat 945,000
26 PP2500621215 - N-acetylcystein 1,470,000
27 PP2500621216 - Glucose 1,449,000
28 PP2500621217 - Manitol 21,000
29 PP2500621218 - Natri clorid 3,600,000
30 PP2500621219 - Ringer lactat 2,900,000
31 PP2500621220 - Nước cất pha tiêm 2,070,000
Ketamin
Mã phần lô PP2500621190
Giá từng phần lô 326,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500621191
Giá từng phần lô 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Propofol
Mã phần lô PP2500621192
Giá từng phần lô 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sevofluran
Mã phần lô PP2500621193
Giá từng phần lô 1,538,250
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2500621194
Giá từng phần lô 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500621195
Giá từng phần lô 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500621196
Giá từng phần lô 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2500621197
Giá từng phần lô 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Meloxicam
Mã phần lô PP2500621198
Giá từng phần lô 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Allopurinol
Mã phần lô PP2500621199
Giá từng phần lô 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500621200
Giá từng phần lô 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500621201
Giá từng phần lô 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason
Mã phần lô PP2500621202
Giá từng phần lô 925,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2500621203
Giá từng phần lô 910,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500621204
Giá từng phần lô 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2500621205
Giá từng phần lô 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500621206
Giá từng phần lô 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500621207
Giá từng phần lô 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500621208
Giá từng phần lô 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500621209
Giá từng phần lô 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2500621210
Giá từng phần lô 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2500621211
Giá từng phần lô 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Haloperidol
Mã phần lô PP2500621212
Giá từng phần lô 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500621213
Giá từng phần lô 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500621214
Giá từng phần lô 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500621215
Giá từng phần lô 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500621216
Giá từng phần lô 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Manitol
Mã phần lô PP2500621217
Giá từng phần lô 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500621218
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500621219
Giá từng phần lô 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500621220
Giá từng phần lô 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->