Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm 50 danh mục hóa chất, dụng cụ, vật tư y tế tiêu hao dùng trong hỗ trợ sinh sản năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386530-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm 50 danh mục hóa chất, dụng cụ, vật tư y tế tiêu hao dùng trong hỗ trợ sinh sản năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300263154
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 46,145,828,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 692.187.420 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300553616 - Kim chọc hút trứng loại dài 945,120,000 1.440.182.857 9018 661.584.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
2 PP2300553617 - Bơm tiêm 3 nấc 1 ml 18,200,000 27.733.333 9018 12.740.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
3 PP2300553618 - Đầu típ tiệt trùng 0,1μl - 20μl và 2 μl- 200μl 299,000,000 442.962.963 3926 209.300.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
4 PP2300553619 - Dụng cụ chứa phôi Cryotop 4,917,600,000 7.493.485.714 9018 3.442.320.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
5 PP2300553620 - Hộp nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF 1,965,600,000 2.995.200.000 3926 1.375.920.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
6 PP2300553621 - Kim tách bào tương trứng đường kính Ф 140μm 756,000,000 1.152.000.000 9018 529.200.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
7 PP2300553622 - Môi trường đông lạnh phôi 9,734,400,000 14.833.371.429 3821 6.814.080.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
8 PP2300553623 - Môi trường rã đông phôi 4,326,400,000 6.592.609.524 3821 3.028.480.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
9 PP2300553624 - Ống bơm tinh trùng xanh dài 17 cm 168,000,000 256.000.000 9018 117.600.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
10 PP2300553625 - Ống nghiệm tiệt trùng 15ml đáy nhọn 72,000,000 106.666.667 3926 50.400.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
11 PP2300553626 - Ống nghiệm tiệt trùng 14ml đáy tròn 85,000,000 129.523.810 3926 59.500.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
12 PP2300553627 - Ống nghiệm tiệt trùng 5ml đáy tròn 22,750,000 34.666.667 3926 15.925.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
13 PP2300553628 - Pipet hút mẫu 1 ml tiệt trùng đơn chiếc. 266,000,000 394.074.074 3926 186.200.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
14 PP2300553629 - Pipet hút mẫu 10 ml tiệt trùng đơn chiếc. 70,400,000 104.296.296 3926 49.280.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
15 PP2300553630 - Pipet hút mẫu 5 ml tiệt trùng đơn chiếc. 55,000,000 81.481.481 3926 38.500.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
16 PP2300553631 - Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm 198,720,000 294.400.000 4014 139.104.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
17 PP2300553632 - Catherter chuyển phôi khó 2,550,000,000 3.885.714.286 9018 1.785.000.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
18 PP2300553633 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 trong phòng IVF 127,800,000 185.890.909 3402 89.460.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
19 PP2300553634 - Dung dịch khử khuẩn, nấm, bảo vệ da cho phòng IVF 74,400,000 108.218.182 3402 52.080.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
20 PP2300553635 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF 187,200,000 272.290.909 3402 131.040.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
21 PP2300553636 - Găng tay không bột số 7 143,750,000 219.047.619 4015 100.625.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
22 PP2300553637 - Hộp nuôi cấy 35 mm 145,800,000 222.171.429 3926 102.060.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
23 PP2300553638 - Hộp nuôi cấy 100 mm 352,500,000 537.142.857 3926 246.750.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
24 PP2300553639 - Kim biopsy 621,000,000 946.285.714 9018 434.700.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
25 PP2300553640 - Kim giữ phôi, giữ noãn 30 độ 2,041,000,000 3.110.095.238 9018 1.428.700.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
26 PP2300553641 - Đĩa nuôi cấy 60 mm 59,500,000 90.666.667 3926 41.650.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
27 PP2300553642 - Lọc khí CO2 đầu vào tủ ấm CO2 138,875,000 211.619.048 8421 97.212.500 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
28 PP2300553643 - Đĩa nuôi cấy 2 giếng 96,000,000 146.285.714 3926 67.200.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
29 PP2300553644 - Môi trường tách noãn 1,250,000,000 1.904.761.905 3821 875.000.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
30 PP2300553645 - Môi trường dầu phủ 1,560,000,000 2.377.142.857 3821 1.092.000.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
31 PP2300553646 - Môi trường ICSI 365,000,000 556.190.476 3821 255.500.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
32 PP2300553647 - Môi trường rửa noãn 203,500,000 310.095.238 3821 142.450.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
33 PP2300553648 - Môi trường chọc hút noãn 1,800,000,000 2.742.857.143 3821 1.260.000.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
34 PP2300553649 - Môi trường nuôi cấy phôi 2,750,000,000 4.190.476.190 3821 1.925.000.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
35 PP2300553650 - Môi trường lọc rửa tinh trùng dùng CO2 432,750,000 659.428.571 3821 302.925.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
36 PP2300553651 - Lọ đựng tinh trùng 80 ml 127,400,000 194.133.333 3926 89.180.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
37 PP2300553652 - Thanh nhôm đựng ống đông tinh 17,200,000 25.018.182 7616 12.040.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
38 PP2300553653 - Lọc khí Hepa cho máy lọc khí di động 98,500,000 145.925.926 8421 68.950.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
39 PP2300553654 - Bộ lọc carbon vào cho máy lọc khí di động 210,500,000 311.851.852 8421 147.350.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
40 PP2300553655 - Lọc thô cho máy lọc khí di động 56,000,000 82.962.963 8421 39.200.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
41 PP2300553656 - Kim ICSI hút nhả tinh trùng 2,484,000,000 3.785.142.857 9018 1.738.800.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
42 PP2300553657 - Thanh nhựa chứa cọng đông phôi dài 14 - 28 cm 287,500,000 425.925.926 3926 201.250.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
43 PP2300553658 - Ống đông tinh 2,550,000 3.777.778 3926 1.785.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
44 PP2300553659 - Môi trường chuyển phôi 2,530,500,000 3.856.000.000 3821 1.771.350.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
45 PP2300553660 - Môi trường đông lạnh tinh trùng 32,340,000 49.280.000 3821 22.638.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
46 PP2300553661 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục 270,000,000 411.428.571 3821 189.000.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
47 PP2300553662 - Bộ kit sàng lọc các bất thường về di truyền trước chuyển phôi 1,116,720,000 1.624.320.000 3822 781.704.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
48 PP2300553663 - Dung dịch rửa máy 3,353,000 4.877.091 3402 2.347.100 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
49 PP2300553664 - Bộ kit tinh sạch DNA 62,000,000 90.181.818 3822 43.400.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
50 PP2300553665 - Bộ kít xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng 48,000,000 73.142.857 3822 33.600.000 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Kim chọc hút trứng loại dài
Mã phần lô PP2300553616
Giá từng phần lô 945,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.182.857
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 3 nấc 1 ml
Mã phần lô PP2300553617
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.733.333
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu típ tiệt trùng 0,1μl - 20μl và 2 μl- 200μl
Mã phần lô PP2300553618
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.962.963
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dụng cụ chứa phôi Cryotop
Mã phần lô PP2300553619
Giá từng phần lô 4,917,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.493.485.714
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.442.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hộp nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF
Mã phần lô PP2300553620
Giá từng phần lô 1,965,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.995.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim tách bào tương trứng đường kính Ф 140μm
Mã phần lô PP2300553621
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường đông lạnh phôi
Mã phần lô PP2300553622
Giá từng phần lô 9,734,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.833.371.429
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.814.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường rã đông phôi
Mã phần lô PP2300553623
Giá từng phần lô 4,326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.592.609.524
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.028.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống bơm tinh trùng xanh dài 17 cm
Mã phần lô PP2300553624
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm tiệt trùng 15ml đáy nhọn
Mã phần lô PP2300553625
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.666.667
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm tiệt trùng 14ml đáy tròn
Mã phần lô PP2300553626
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.523.810
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm tiệt trùng 5ml đáy tròn
Mã phần lô PP2300553627
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.666.667
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pipet hút mẫu 1 ml tiệt trùng đơn chiếc.
Mã phần lô PP2300553628
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.074.074
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pipet hút mẫu 10 ml tiệt trùng đơn chiếc.
Mã phần lô PP2300553629
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.296.296
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Pipet hút mẫu 5 ml tiệt trùng đơn chiếc.
Mã phần lô PP2300553630
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.481.481
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm
Mã phần lô PP2300553631
Giá từng phần lô 198,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.400.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Catherter chuyển phôi khó
Mã phần lô PP2300553632
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 trong phòng IVF
Mã phần lô PP2300553633
Giá từng phần lô 127,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.890.909
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch khử khuẩn, nấm, bảo vệ da cho phòng IVF
Mã phần lô PP2300553634
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.218.182
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF
Mã phần lô PP2300553635
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.290.909
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay không bột số 7
Mã phần lô PP2300553636
Giá từng phần lô 143,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.047.619
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hộp nuôi cấy 35 mm
Mã phần lô PP2300553637
Giá từng phần lô 145,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.171.429
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hộp nuôi cấy 100 mm
Mã phần lô PP2300553638
Giá từng phần lô 352,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim biopsy
Mã phần lô PP2300553639
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim giữ phôi, giữ noãn 30 độ
Mã phần lô PP2300553640
Giá từng phần lô 2,041,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.110.095.238
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đĩa nuôi cấy 60 mm
Mã phần lô PP2300553641
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.666.667
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lọc khí CO2 đầu vào tủ ấm CO2
Mã phần lô PP2300553642
Giá từng phần lô 138,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.619.048
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đĩa nuôi cấy 2 giếng
Mã phần lô PP2300553643
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường tách noãn
Mã phần lô PP2300553644
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.904.761.905
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường dầu phủ
Mã phần lô PP2300553645
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường ICSI
Mã phần lô PP2300553646
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.190.476
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường rửa noãn
Mã phần lô PP2300553647
Giá từng phần lô 203,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.095.238
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường chọc hút noãn
Mã phần lô PP2300553648
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường nuôi cấy phôi
Mã phần lô PP2300553649
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.190.476.190
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường lọc rửa tinh trùng dùng CO2
Mã phần lô PP2300553650
Giá từng phần lô 432,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lọ đựng tinh trùng 80 ml
Mã phần lô PP2300553651
Giá từng phần lô 127,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.133.333
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thanh nhôm đựng ống đông tinh
Mã phần lô PP2300553652
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.018.182
Mã hàng hóa (HS) 7616
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lọc khí Hepa cho máy lọc khí di động
Mã phần lô PP2300553653
Giá từng phần lô 98,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.925.926
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ lọc carbon vào cho máy lọc khí di động
Mã phần lô PP2300553654
Giá từng phần lô 210,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.851.852
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lọc thô cho máy lọc khí di động
Mã phần lô PP2300553655
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.962.963
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim ICSI hút nhả tinh trùng
Mã phần lô PP2300553656
Giá từng phần lô 2,484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thanh nhựa chứa cọng đông phôi dài 14 - 28 cm
Mã phần lô PP2300553657
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.925.926
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống đông tinh
Mã phần lô PP2300553658
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.777.778
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường chuyển phôi
Mã phần lô PP2300553659
Giá từng phần lô 2,530,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.856.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường đông lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2300553660
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục
Mã phần lô PP2300553661
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ kit sàng lọc các bất thường về di truyền trước chuyển phôi
Mã phần lô PP2300553662
Giá từng phần lô 1,116,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.320.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300553663
Giá từng phần lô 3,353,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.877.091
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.347.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ kit tinh sạch DNA
Mã phần lô PP2300553664
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.181.818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ kít xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng
Mã phần lô PP2300553665
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x(số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->