Gói thầu: Gói thầu mua sắm bổ sung 31 mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế là vật tiêu hao trong thời gian chờ đấu thầu rộng rãi giai đoạn 2026-2028 cho Bệnh viện Sản - Nhi Sóc Trăng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500649746-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm bổ sung 31 mặt hàng vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế là vật tiêu hao trong thời gian chờ đấu thầu rộng rãi giai đoạn 2026-2028 cho Bệnh viện Sản - Nhi Sóc Trăng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Số hiệu KHLCNT PL2500375826
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-08 08:00:00 đến ngày 2026-01-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 455,450,130 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500655987 - Bơm tiêm 20ml (mã hàng hóa VT.040) 2,393,050
2 PP2500655988 - Bơm cho ăn 50ml (mã hàng hóa VT.042) 89,250
3 PP2500655989 - Bơm tiêm 5ml (mã hàng hóa VT.044) 2,426,380
4 PP2500655990 - Kim luồn số 20 (mã hàng hóa VT.053) 411,600
5 PP2500655991 - Kim luồn số 24 (mã hàng hóa VT.055) 3,416,280
6 PP2500655992 - Dây nối bơm tiêm Mini. Vol. Exten. Tubing 75cm (mã hàng hóa VT.065) 1,960,000
7 PP2500655993 - Cannula mũi các số (mã hàng hóa VT.570) 3,350,000
8 PP2500655994 - Dây oxy 2 nhánh người lớn (mã hàng hóa VT.066) 136,850
9 PP2500655995 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (mã hàng hóa VT.067) 97,750
10 PP2500655996 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (mã hàng hóa VT.068) 254,150
11 PP2500655997 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml (mã hàng hóa VT.070) 1,683,000
12 PP2500655998 - Mask phun khí dung trẻ em (mã hàng hóa VT.111) 682,500
13 PP2500655999 - Mask thở oxy người lớn (có túi) (mã hàng hóa VT.113) 1,692,000
14 PP2500656000 - Thông tiểu foley 2 nhánh số 14 (mã hàng hóa VT.131) 3,024,000
15 PP2500656001 - Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, có kim tam giác (mã hàng hóa VT.244) 1,455,300
16 PP2500656002 - Điện cực tim (mã hàng hóa VT.299) 751,680
17 PP2500656003 - Khăn nylon (mã hàng hóa VT.335) 2,744,320
18 PP2500656004 - Phim khô laser (mã hàng hóa VT.372) 12,600,000
19 PP2500656005 - Túi ép dẹp (mã hàng hóa VT.386) 220,000
20 PP2500656006 - Túi ép dẹp (mã hàng hóa VT.387) 594,000
21 PP2500656007 - Túi ép dẹp (mã hàng hóa VT.388) 1,024,000
22 PP2500656008 - Túi ép phồng (mã hàng hóa VT.390) 1,680,000
23 PP2500656009 - Giấy điện tim (mã hàng hóa VT.316) 161,000
24 PP2500656010 - Túi ép phồng (mã hàng hóa VT.389) 900,000
25 PP2500656011 - Bao cao su (mã hàng hóa VT.073) 189,000
26 PP2500656012 - Chỉ tan tự nhiên số 3/0, kim tròn (mã hàng hóa VT.279) 126,000
27 PP2500656013 - Túi ép phồng (mã hàng hóa VT.391) 1,020,000
28 PP2500656014 - Kim khâu các cỡ, các số (mã hàng hóa VT.327) 68,943
29 PP2500656015 - Giấy siêu âm (mã hàng hóa VT.321) 158,760
30 PP2500656016 - Kẹp rốn (mã hàng hóa VT.325) 176,400
31 PP2500656017 - Lancet (mã hàng hóa VT.058) 58,800
Bơm tiêm 20ml (mã hàng hóa VT.040)
Mã phần lô PP2500655987
Giá từng phần lô 2,393,050
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bơm cho ăn 50ml (mã hàng hóa VT.042)
Mã phần lô PP2500655988
Giá từng phần lô 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bơm tiêm 5ml (mã hàng hóa VT.044)
Mã phần lô PP2500655989
Giá từng phần lô 2,426,380
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kim luồn số 20 (mã hàng hóa VT.053)
Mã phần lô PP2500655990
Giá từng phần lô 411,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kim luồn số 24 (mã hàng hóa VT.055)
Mã phần lô PP2500655991
Giá từng phần lô 3,416,280
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây nối bơm tiêm Mini. Vol. Exten. Tubing 75cm (mã hàng hóa VT.065)
Mã phần lô PP2500655992
Giá từng phần lô 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cannula mũi các số (mã hàng hóa VT.570)
Mã phần lô PP2500655993
Giá từng phần lô 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn (mã hàng hóa VT.066)
Mã phần lô PP2500655994
Giá từng phần lô 136,850
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (mã hàng hóa VT.067)
Mã phần lô PP2500655995
Giá từng phần lô 97,750
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ em (mã hàng hóa VT.068)
Mã phần lô PP2500655996
Giá từng phần lô 254,150
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml (mã hàng hóa VT.070)
Mã phần lô PP2500655997
Giá từng phần lô 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mask phun khí dung trẻ em (mã hàng hóa VT.111)
Mã phần lô PP2500655998
Giá từng phần lô 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mask thở oxy người lớn (có túi) (mã hàng hóa VT.113)
Mã phần lô PP2500655999
Giá từng phần lô 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thông tiểu foley 2 nhánh số 14 (mã hàng hóa VT.131)
Mã phần lô PP2500656000
Giá từng phần lô 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, có kim tam giác (mã hàng hóa VT.244)
Mã phần lô PP2500656001
Giá từng phần lô 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Điện cực tim (mã hàng hóa VT.299)
Mã phần lô PP2500656002
Giá từng phần lô 751,680
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khăn nylon (mã hàng hóa VT.335)
Mã phần lô PP2500656003
Giá từng phần lô 2,744,320
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phim khô laser (mã hàng hóa VT.372)
Mã phần lô PP2500656004
Giá từng phần lô 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi ép dẹp (mã hàng hóa VT.386)
Mã phần lô PP2500656005
Giá từng phần lô 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi ép dẹp (mã hàng hóa VT.387)
Mã phần lô PP2500656006
Giá từng phần lô 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi ép dẹp (mã hàng hóa VT.388)
Mã phần lô PP2500656007
Giá từng phần lô 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi ép phồng (mã hàng hóa VT.390)
Mã phần lô PP2500656008
Giá từng phần lô 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giấy điện tim (mã hàng hóa VT.316)
Mã phần lô PP2500656009
Giá từng phần lô 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi ép phồng (mã hàng hóa VT.389)
Mã phần lô PP2500656010
Giá từng phần lô 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bao cao su (mã hàng hóa VT.073)
Mã phần lô PP2500656011
Giá từng phần lô 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chỉ tan tự nhiên số 3/0, kim tròn (mã hàng hóa VT.279)
Mã phần lô PP2500656012
Giá từng phần lô 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Túi ép phồng (mã hàng hóa VT.391)
Mã phần lô PP2500656013
Giá từng phần lô 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kim khâu các cỡ, các số (mã hàng hóa VT.327)
Mã phần lô PP2500656014
Giá từng phần lô 68,943
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giấy siêu âm (mã hàng hóa VT.321)
Mã phần lô PP2500656015
Giá từng phần lô 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kẹp rốn (mã hàng hóa VT.325)
Mã phần lô PP2500656016
Giá từng phần lô 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lancet (mã hàng hóa VT.058)
Mã phần lô PP2500656017
Giá từng phần lô 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->