Gói thầu: Gói thầu mua sắm các mặt hàng vắc xin tiêm chủng dịch vụ tại Trung tâm Y tế thành phố Hội An năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500188881-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SƠN NGUYỄN
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế thành phố Hội An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm các mặt hàng vắc xin tiêm chủng dịch vụ tại Trung tâm Y tế thành phố Hội An năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500098139
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 2,431,106,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500213279 - 569,520,000 813.600.000 398.664.000 5,695,200
2 PP2500213280 - 7,990,500 11.415.000 5.593.350 79,905
3 PP2500213281 - 2,798,250 3.997.500 1.958.775 27,983
4 PP2500213282 - 32,256,000 46.080.000 22.579.200 322,560
5 PP2500213283 - 13,009,600 18.585.142 9.106.720 130,096
6 PP2500213284 - 9,433,500 13.476.428 6.603.450 94,335
7 PP2500213285 - 12,198,200 17.426.000 8.538.740 121,982
8 PP2500213286 - 215,093,000 307.275.714 150.565.100 2,150,930
9 PP2500213287 - 211,200,000 301.714.285 147.840.000 2,112,000
10 PP2500213288 - 71,977,500 102.825.000 50.384.250 719,775
11 PP2500213289 - 323,190,000 461.700.000 226.233.000 3,231,900
12 PP2500213290 - 283,711,200 405.301.714 198.597.840 2,837,112
13 PP2500213291 - 38,341,750 54.773.928 26.839.225 383,418
14 PP2500213292 - 43,451,200 62.073.142 30.415.840 434,512
15 PP2500213293 - 27,000,000 38.571.428 18.900.000 270,000
16 PP2500213294 - 83,616,400 119.452.000 58.531.480 836,164
17 PP2500213295 - 257,250,000 367.500.000 180.075.000 2,572,500
18 PP2500213296 - 8,316,000 11.880.000 5.821.200 83,160
19 PP2500213297 - 4,174,800 5.964.000 2.922.360 41,748
20 PP2500213298 - 75,900,000 108.428.571 53.130.000 759,000
21 PP2500213299 - 105,600,000 150.857.142 73.920.000 1,056,000
22 PP2500213300 - 35,078,400 50.112.000 24.554.880 350,784
Mã phần lô PP2500213279
Giá từng phần lô 569,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,695,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213280
Giá từng phần lô 7,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.593.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,905
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213281
Giá từng phần lô 2,798,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,983
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213282
Giá từng phần lô 32,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.579.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213283
Giá từng phần lô 13,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.585.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.106.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,096
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213284
Giá từng phần lô 9,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.476.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.603.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,335
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213285
Giá từng phần lô 12,198,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.538.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,982
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213286
Giá từng phần lô 215,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.275.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.565.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,930
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213287
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213288
Giá từng phần lô 71,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.384.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,775
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213289
Giá từng phần lô 323,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213290
Giá từng phần lô 283,711,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.301.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.597.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,837,112
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213291
Giá từng phần lô 38,341,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.773.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.839.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,418
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213292
Giá từng phần lô 43,451,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.073.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.415.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,512
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213293
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213294
Giá từng phần lô 83,616,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.531.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,164
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213295
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213296
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213297
Giá từng phần lô 4,174,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.922.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,748
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213298
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213299
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Mã phần lô PP2500213300
Giá từng phần lô 35,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.554.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,784
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->