Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm hoá chất (2025/TBH-14)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500356262-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm hoá chất (2025/TBH-14)
Số hiệu KHLCNT PL2500194466
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 29,016,328,563 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500397223 - Thuốc thử xét nghiệm AspartateAminotransferase 492,315,480 7,384,733
2 PP2500397224 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine 432,307,025 6,484,606
3 PP2500397225 - Thuốc thử xét nghiệm Urea Nitrogen 168,361,200 2,525,418
4 PP2500397226 - Thuốc thử xét nghiệm anti-TG 873,450,000 13,101,750
5 PP2500397227 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin 1,631,542,500 24,473,138
6 PP2500397228 - Hóa chất rửa máy 194,472,540 2,917,089
7 PP2500397229 - Cóng đựng mẫu 20,640,000 309,600
8 PP2500397230 - Hóa chất vệ sinh buồng ủ trong máy xét nghiệm sinh hóa 23,562,000 353,430
9 PP2500397231 - Thuốc thử xét nghiệm Calcium 108,075,000 1,621,125
10 PP2500397232 - Dung dịch pha loãng bằng tay 9,270,000 139,050
11 PP2500397233 - Thuốc thử xét nghiệm betaHCG 167,416,200 2,511,243
12 PP2500397234 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm betaHCG 6,791,400 101,871
13 PP2500397235 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính CMV IgM 7,223,580 108,354
14 PP2500397236 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính CMV IGM 6,265,350 93,981
15 PP2500397237 - Thuốc thử phát hiện kháng thể IgM kháng CMV 396,068,400 5,941,026
16 PP2500397238 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng amikacintrong máu 136,870,000 2,053,050
17 PP2500397239 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin 7,913,902 118,709
18 PP2500397240 - Thuốc thử xét nghiệm Alpha-amylase 225,120,000 3,376,800
19 PP2500397241 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP cao 67,687,200 1,015,308
20 PP2500397242 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh 1 95,337,144 1,430,058
21 PP2500397243 - Hóa chất xét nghiệm AFP 594,754,650 8,921,320
22 PP2500397244 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP 4,895,100 73,427
23 PP2500397245 - Hóa chất xét nghiệm PSA tự do 917,831,250 13,767,469
24 PP2500397246 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do 4,895,100 73,427
25 PP2500397247 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 917,831,250 13,767,469
26 PP2500397248 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 4,895,100 73,427
27 PP2500397249 - Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 1,156,467,400 17,347,011
28 PP2500397250 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 5,874,120 88,112
29 PP2500397251 - Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 1,156,467,400 17,347,011
30 PP2500397252 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 5,874,120 88,112
31 PP2500397253 - Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 2,312,934,800 34,694,022
32 PP2500397254 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 7,377,240 110,659
33 PP2500397255 - Hoá chất xét nghiệm CEA 660,838,500 9,912,578
34 PP2500397256 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm CEA 4,895,100 73,427
35 PP2500397257 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 1,156,467,400 17,347,011
36 PP2500397258 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 5,874,120 88,112
37 PP2500397259 - Hóa chất xét nghiệm SCC 301,248,570 4,518,729
38 PP2500397260 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC 14,685,867 220,289
39 PP2500397261 - Hóa chất xét nghiệm PIVKAII 1,124,550,000 16,868,250
40 PP2500397262 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKAII 2,976,752 44,652
41 PP2500397263 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PIVKAII 10,914,750 163,722
42 PP2500397264 - Hóa chất xét nghiệm CYFRA 21-1 1,101,397,500 16,520,963
43 PP2500397265 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 7,342,652 110,140
44 PP2500397266 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số 88,200,000 1,323,000
45 PP2500397267 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE 14,417,295 216,260
46 PP2500397268 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE 40,384,575 605,769
47 PP2500397269 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc 8,566,425 128,497
48 PP2500397270 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV 6,975,519 104,633
49 PP2500397271 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV 910,488,600 13,657,329
50 PP2500397272 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg 5,139,855 77,098
51 PP2500397273 - Hoá chất xét nghiệm HBsAg 403,845,750 6,057,687
52 PP2500397274 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT 11,197,542 167,964
53 PP2500397275 - Hoá chất xét nghiệm HIV Duo 415,800,000 6,237,000
54 PP2500397276 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM 183,566,250 2,753,494
55 PP2500397277 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBs 5,139,855 77,098
56 PP2500397278 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc 264,335,400 3,965,031
57 PP2500397279 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs 161,538,300 2,423,075
58 PP2500397280 - Đầu côn hút mẫu/ cóng phản ứng 605,272,500 9,079,088
59 PP2500397281 - Hóa chất pha loãng 11,149,355 167,241
60 PP2500397282 - Hóa chất pha loãng 12,100,075 181,502
61 PP2500397283 - Hóa chất rửa hệ thống 93,660,000 1,404,900
62 PP2500397284 - Dung dịch rửa máy 286,020,000 4,290,300
63 PP2500397285 - Nước rửa hệ thống 128,688,000 1,930,320
64 PP2500397286 - Hóa chất rửa điện cực 4,891,605 73,375
65 PP2500397287 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg định lượng 11,025,000 165,375
66 PP2500397288 - Dung môi ly giải số 1 702,975,000 10,544,625
67 PP2500397289 - Dung môi ly giải số 2 540,750,000 8,111,250
68 PP2500397290 - Dung môi ly giải số 3 432,600,000 6,489,000
69 PP2500397291 - Cột sắc ký lỏng cao áp 921,173,000 13,817,595
70 PP2500397292 - Màng lọc cho xét nghiệm HbA1c 33,396,000 500,940
71 PP2500397293 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào 1,880,000 28,200
72 PP2500397294 - Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào 2,210,000 33,150
73 PP2500397295 - Dung dịch tắt máy 1,909,000 28,635
74 PP2500397296 - Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào 13,191,000 197,865
75 PP2500397297 - Kháng thể IgG gắn màu FITC 57,348,000 860,220
76 PP2500397298 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19 155,792,000 2,336,880
77 PP2500397299 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3 91,182,000 1,367,730
78 PP2500397300 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV 998,975,250 14,984,629
79 PP2500397301 - Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV (vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT) 81,364,500 1,220,468
80 PP2500397302 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 μL 33,516,000 502,740
81 PP2500397303 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm sàng lọc máu NAT tựđộng 19,889,100
82 PP2500397304 - Hóa chất rửa hệ thống xét nghiệm tự động 13,560,750 203,412
83 PP2500397305 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí 15,750,000 236,250
84 PP2500397306 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí 6,300,000 94,500
85 PP2500397307 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí 15,750,000 236,250
86 PP2500397308 - Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu 618,600,000 9,279,000
87 PP2500397309 - Bộ kit tách chiết ARN từ mẫu FFPE, IVD 96,398,400 1,445,976
88 PP2500397310 - Kit tách chiết Virus trên máy tự động 47,120,000 706,800
89 PP2500397311 - Kit tách chiết DNA Vi khuẩn trên máy tự động 21,420,000 321,300
90 PP2500397312 - Kit phát hiện đa gene điều trị đích ALK, ROS1, RET vàđột biến gene MET exon 14 skipping trong ung thư phổi 126,000,000 1,890,000
91 PP2500397313 - Bộxét nghiệm định tính 21 đột biến gene c-Kit 69,300,000 1,039,500
92 PP2500397314 - Dầu parafin 289,600,000 4,344,000
93 PP2500397315 - Dung dịch sát trùng tủy sống 3,461,000 51,915
94 PP2500397316 - Xi măng thủy tinh loại 1 31,854,000 477,810
95 PP2500397317 - Xi măng thủy tinh gắn phục hình 13,764,000 206,460
96 PP2500397318 - Xi măng thủy tinh loại 9 84,944,000 1,274,160
97 PP2500397319 - Tê bôi 1,494,000 22,410
98 PP2500397320 - Trám bít ống tủy vĩnh viễn 17,303,000 259,545
99 PP2500397321 - Calcium Hydroxide 1,180,000 17,700
100 PP2500397322 - Vật liệu trám tạm 9,438,000 141,570
101 PP2500397323 - Dung dịch Eugenol 1,494,000 22,410
102 PP2500397324 - Gel bôi trơn ống tủy 3,264,000 48,960
103 PP2500397325 - Dung dịch Sodium Hypochlorite (NaOCl) 4,247,000 63,705
104 PP2500397326 - Xi măng nhựa tự dán 75,662,000 1,134,930
105 PP2500397327 - Thuốc tê nha khoa Mepivacaine hydrochloride 8,047,000 120,705
106 PP2500397328 - Thuốc tê nha khoa Articainehydrochloride 35,200,000 528,000
107 PP2500397329 - Vật liệu băng ống tủy 23,200,000 348,000
108 PP2500397330 - Dung dịch bơm rửa ống tủy EDTA 17% 6,764,000 101,460
109 PP2500397331 - Dung dịch bơm rửa ống tủy Chlorhexidin 2% 18,876,000 283,140
110 PP2500397332 - Vật liệu trám bít ống tủy 22,022,000 330,330
111 PP2500397333 - Dung dịch tan gutta-percha 1,415,500 21,233
112 PP2500397334 - Vật liệu sinh học che tủy 19,662,500 294,938
113 PP2500397335 - Gel xoi mòn sứ thủy tinh 8,258,500 123,878
114 PP2500397336 - Dung dịch xử lý bề mặt phục hình 13,370,500 200,558
115 PP2500397337 - Dung dịch xoi mòn men răng 14,550,000 218,250
116 PP2500397338 - Keo dán nha khoa 13,764,000 206,460
117 PP2500397339 - Vật liệu trám bít ống tủy gốc ZOE 15,884,000 238,260
118 PP2500397340 - Xét nghiệm 53 dị ứng nguyên bằng thanh sắc ký miễn dịch 352,000,000 5,280,000
119 PP2500397341 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 420,000,000 6,300,000
120 PP2500397342 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM của virus Dengue 42,000,000 630,000
121 PP2500397343 - Túi máu ba 250ml 614,880,000 9,223,200
122 PP2500397344 - Túi máu ba 350ml 690,000,000 10,350,000
123 PP2500397345 - Túi máu ba 350ml 693,000,000 10,395,000
124 PP2500397346 - Môi trường tạo màu phân biệt vi khuẩn ở bệnh phẩm nước tiểu 74,000,000 1,110,000
125 PP2500397347 - Bộ kít phiên mã ngược 49,000,000 735,000
Thuốc thử xét nghiệm AspartateAminotransferase
Mã phần lô PP2500397223
Giá từng phần lô 492,315,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,384,733
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2500397224
Giá từng phần lô 432,307,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,484,606
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2500397225
Giá từng phần lô 168,361,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,418
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm anti-TG
Mã phần lô PP2500397226
Giá từng phần lô 873,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,101,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500397227
Giá từng phần lô 1,631,542,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,473,138
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy
Mã phần lô PP2500397228
Giá từng phần lô 194,472,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,089
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đựng mẫu
Mã phần lô PP2500397229
Giá từng phần lô 20,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất vệ sinh buồng ủ trong máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500397230
Giá từng phần lô 23,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2500397231
Giá từng phần lô 108,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng bằng tay
Mã phần lô PP2500397232
Giá từng phần lô 9,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm betaHCG
Mã phần lô PP2500397233
Giá từng phần lô 167,416,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,243
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm betaHCG
Mã phần lô PP2500397234
Giá từng phần lô 6,791,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,871
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính CMV IgM
Mã phần lô PP2500397235
Giá từng phần lô 7,223,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,354
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính CMV IGM
Mã phần lô PP2500397236
Giá từng phần lô 6,265,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,981
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử phát hiện kháng thể IgM kháng CMV
Mã phần lô PP2500397237
Giá từng phần lô 396,068,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,941,026
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng amikacintrong máu
Mã phần lô PP2500397238
Giá từng phần lô 136,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin
Mã phần lô PP2500397239
Giá từng phần lô 7,913,902
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,709
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Alpha-amylase
Mã phần lô PP2500397240
Giá từng phần lô 225,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP cao
Mã phần lô PP2500397241
Giá từng phần lô 67,687,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,308
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh 1
Mã phần lô PP2500397242
Giá từng phần lô 95,337,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,058
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500397243
Giá từng phần lô 594,754,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,921,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500397244
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2500397245
Giá từng phần lô 917,831,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,767,469
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2500397246
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500397247
Giá từng phần lô 917,831,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,767,469
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500397248
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500397249
Giá từng phần lô 1,156,467,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,347,011
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500397250
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2500397251
Giá từng phần lô 1,156,467,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,347,011
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2500397252
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2500397253
Giá từng phần lô 2,312,934,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,694,022
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2500397254
Giá từng phần lô 7,377,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,659
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500397255
Giá từng phần lô 660,838,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,578
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500397256
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2500397257
Giá từng phần lô 1,156,467,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,347,011
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2500397258
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2500397259
Giá từng phần lô 301,248,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,518,729
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2500397260
Giá từng phần lô 14,685,867
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,289
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm PIVKAII
Mã phần lô PP2500397261
Giá từng phần lô 1,124,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,868,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKAII
Mã phần lô PP2500397262
Giá từng phần lô 2,976,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,652
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PIVKAII
Mã phần lô PP2500397263
Giá từng phần lô 10,914,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,722
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500397264
Giá từng phần lô 1,101,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,520,963
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500397265
Giá từng phần lô 7,342,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số
Mã phần lô PP2500397266
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
Mã phần lô PP2500397267
Giá từng phần lô 14,417,295
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
Mã phần lô PP2500397268
Giá từng phần lô 40,384,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,769
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc
Mã phần lô PP2500397269
Giá từng phần lô 8,566,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,497
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2500397270
Giá từng phần lô 6,975,519
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,633
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2500397271
Giá từng phần lô 910,488,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,657,329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500397272
Giá từng phần lô 5,139,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,098
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500397273
Giá từng phần lô 403,845,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,057,687
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT
Mã phần lô PP2500397274
Giá từng phần lô 11,197,542
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,964
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm HIV Duo
Mã phần lô PP2500397275
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2500397276
Giá từng phần lô 183,566,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2500397277
Giá từng phần lô 5,139,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,098
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc
Mã phần lô PP2500397278
Giá từng phần lô 264,335,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,965,031
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2500397279
Giá từng phần lô 161,538,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn hút mẫu/ cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500397280
Giá từng phần lô 605,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,079,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2500397281
Giá từng phần lô 11,149,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,241
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2500397282
Giá từng phần lô 12,100,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,502
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500397283
Giá từng phần lô 93,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2500397284
Giá từng phần lô 286,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500397285
Giá từng phần lô 128,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa điện cực
Mã phần lô PP2500397286
Giá từng phần lô 4,891,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg định lượng
Mã phần lô PP2500397287
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung môi ly giải số 1
Mã phần lô PP2500397288
Giá từng phần lô 702,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,544,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung môi ly giải số 2
Mã phần lô PP2500397289
Giá từng phần lô 540,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,111,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung môi ly giải số 3
Mã phần lô PP2500397290
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cột sắc ký lỏng cao áp
Mã phần lô PP2500397291
Giá từng phần lô 921,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,817,595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500397292
Giá từng phần lô 33,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2500397293
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2500397294
Giá từng phần lô 2,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tắt máy
Mã phần lô PP2500397295
Giá từng phần lô 1,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,635
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2500397296
Giá từng phần lô 13,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,865
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể IgG gắn màu FITC
Mã phần lô PP2500397297
Giá từng phần lô 57,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19
Mã phần lô PP2500397298
Giá từng phần lô 155,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3
Mã phần lô PP2500397299
Giá từng phần lô 91,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV
Mã phần lô PP2500397300
Giá từng phần lô 998,975,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,984,629
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV (vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT)
Mã phần lô PP2500397301
Giá từng phần lô 81,364,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,468
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 μL
Mã phần lô PP2500397302
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm sàng lọc máu NAT tựđộng
Mã phần lô PP2500397303
Giá từng phần lô 19,889,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa hệ thống xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500397304
Giá từng phần lô 13,560,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
Mã phần lô PP2500397305
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa khuếch đại 24 vị trí
Mã phần lô PP2500397306
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2500397307
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu
Mã phần lô PP2500397308
Giá từng phần lô 618,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,279,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết ARN từ mẫu FFPE, IVD
Mã phần lô PP2500397309
Giá từng phần lô 96,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,976
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit tách chiết Virus trên máy tự động
Mã phần lô PP2500397310
Giá từng phần lô 47,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit tách chiết DNA Vi khuẩn trên máy tự động
Mã phần lô PP2500397311
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện đa gene điều trị đích ALK, ROS1, RET vàđột biến gene MET exon 14 skipping trong ung thư phổi
Mã phần lô PP2500397312
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm định tính 21 đột biến gene c-Kit
Mã phần lô PP2500397313
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu parafin
Mã phần lô PP2500397314
Giá từng phần lô 289,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát trùng tủy sống
Mã phần lô PP2500397315
Giá từng phần lô 3,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,915
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng thủy tinh loại 1
Mã phần lô PP2500397316
Giá từng phần lô 31,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng thủy tinh gắn phục hình
Mã phần lô PP2500397317
Giá từng phần lô 13,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng thủy tinh loại 9
Mã phần lô PP2500397318
Giá từng phần lô 84,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tê bôi
Mã phần lô PP2500397319
Giá từng phần lô 1,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trám bít ống tủy vĩnh viễn
Mã phần lô PP2500397320
Giá từng phần lô 17,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,545
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2500397321
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2500397322
Giá từng phần lô 9,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Eugenol
Mã phần lô PP2500397323
Giá từng phần lô 1,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500397324
Giá từng phần lô 3,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Sodium Hypochlorite (NaOCl)
Mã phần lô PP2500397325
Giá từng phần lô 4,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,705
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng nhựa tự dán
Mã phần lô PP2500397326
Giá từng phần lô 75,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc tê nha khoa Mepivacaine hydrochloride
Mã phần lô PP2500397327
Giá từng phần lô 8,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,705
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc tê nha khoa Articainehydrochloride
Mã phần lô PP2500397328
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu băng ống tủy
Mã phần lô PP2500397329
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bơm rửa ống tủy EDTA 17%
Mã phần lô PP2500397330
Giá từng phần lô 6,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bơm rửa ống tủy Chlorhexidin 2%
Mã phần lô PP2500397331
Giá từng phần lô 18,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2500397332
Giá từng phần lô 22,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tan gutta-percha
Mã phần lô PP2500397333
Giá từng phần lô 1,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu sinh học che tủy
Mã phần lô PP2500397334
Giá từng phần lô 19,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,938
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel xoi mòn sứ thủy tinh
Mã phần lô PP2500397335
Giá từng phần lô 8,258,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,878
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xử lý bề mặt phục hình
Mã phần lô PP2500397336
Giá từng phần lô 13,370,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,558
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xoi mòn men răng
Mã phần lô PP2500397337
Giá từng phần lô 14,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo dán nha khoa
Mã phần lô PP2500397338
Giá từng phần lô 13,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám bít ống tủy gốc ZOE
Mã phần lô PP2500397339
Giá từng phần lô 15,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm 53 dị ứng nguyên bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2500397340
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2500397341
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM của virus Dengue
Mã phần lô PP2500397342
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu ba 250ml
Mã phần lô PP2500397343
Giá từng phần lô 614,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,223,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu ba 350ml
Mã phần lô PP2500397344
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu ba 350ml
Mã phần lô PP2500397345
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường tạo màu phân biệt vi khuẩn ở bệnh phẩm nước tiểu
Mã phần lô PP2500397346
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít phiên mã ngược
Mã phần lô PP2500397347
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->