Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm hóa chất (2026/TBH-23)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600575923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 19 ngày, 5 giờ 11 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm hóa chất (2026/TBH-23) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600314056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 35,366,640,199 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600406743 - Test nhanh phát hiện giang mai | 173,250,000 | 259.875.000 | 86.625.000 | 2,598,750 | ||
| 2 | PP2600406744 - Test nhanh phát hiện HIV | 230,057,100 | 345.085.650 | 115.028.550 | 3,450,857 | ||
| 3 | PP2600406745 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg | 734,580,000 | 1.101.870.000 | 367.290.000 | 11,018,700 | ||
| 4 | PP2600406746 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV | 142,800,000 | 214.200.000 | 71.400.000 | 2,142,000 | ||
| 5 | PP2600406747 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 515,502,000 | 773.253.000 | 257.751.000 | 7,732,530 | ||
| 6 | PP2600406748 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 200,333,400 | 300.500.100 | 100.166.700 | 3,005,001 | ||
| 7 | PP2600406749 - Hóa chất dùng để xác định hemoglobin dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 209,950,000 | 314.925.000 | 104.975.000 | 3,149,250 | ||
| 8 | PP2600406750 - Hóa chất dùng để phân biệt các thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 461,550,000 | 692.325.000 | 230.775.000 | 6,923,250 | ||
| 9 | PP2600406751 - Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 609,275,000 | 913.912.500 | 304.637.500 | 9,139,125 | ||
| 10 | PP2600406752 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 6,828,000 | 10.242.000 | 3.414.000 | 102,420 | ||
| 11 | PP2600406753 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học | 4,318,000 | 6.477.000 | 2.159.000 | 64,770 | ||
| 12 | PP2600406754 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm thông số huyết học mức thấp | 34,072,000 | 51.108.000 | 17.036.000 | 511,080 | ||
| 13 | PP2600406755 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm thông số huyết học mức bình thường | 34,072,000 | 51.108.000 | 17.036.000 | 511,080 | ||
| 14 | PP2600406756 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm thông số huyết học mức cao | 34,072,000 | 51.108.000 | 17.036.000 | 511,080 | ||
| 15 | PP2600406757 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 85,260,000 | 127.890.000 | 42.630.000 | 1,278,900 | ||
| 16 | PP2600406758 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 627,480,000 | 941.220.000 | 313.740.000 | 9,412,200 | ||
| 17 | PP2600406759 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 363,825,000 | 545.737.500 | 181.912.500 | 5,457,375 | ||
| 18 | PP2600406760 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 705,600,000 | 1.058.400.000 | 352.800.000 | 10,584,000 | ||
| 19 | PP2600406761 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 113,248,800 | 169.873.200 | 56.624.400 | 1,698,732 | ||
| 20 | PP2600406762 - IVD giám sát phép đo thể tích, độ dẫn điện và độ tán xạ ánh sáng trên máy xét nghiệm huyết học | 4,630,500 | 6.945.750 | 2.315.250 | 69,458 | ||
| 21 | PP2600406763 - Hoá chất đo thời gian prothrompin | 300,000,000 | 450.000.000 | 150.000.000 | 4,500,000 | ||
| 22 | PP2600406764 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần | 300,000,000 | 450.000.000 | 150.000.000 | 4,500,000 | ||
| 23 | PP2600406765 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương | 522,000,000 | 783.000.000 | 261.000.000 | 7,830,000 | ||
| 24 | PP2600406766 - ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 52,244,353 | 78.366.529,5 | 26.122.176,5 | 783,666 | ||
| 25 | PP2600406767 - Collagensử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 53,004,810 | 79.507.215 | 26.502.405 | 795,073 | ||
| 26 | PP2600406768 - Cuvette chứa thanh khuấy để thực hiện xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu trên hệ thống đông máu tự động | 168,000,000 | 252.000.000 | 84.000.000 | 2,520,000 | ||
| 27 | PP2600406769 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu | 15,199,800 | 22.799.700 | 7.599.900 | 227,997 | ||
| 28 | PP2600406770 - Vật liệu kiểm soát trong khoảng bình thường cho các xét nghiệm đông máu bao các yếu tố đông máu | 177,076,200 | 265.614.300 | 88.538.100 | 2,656,143 | ||
| 29 | PP2600406771 - Vật liệu kiểm soát trong khoảng bệnh lý cho các xét | 177,076,200 | 265.614.300 | 88.538.100 | 2,656,143 | ||
| 30 | PP2600406772 - Vật liệu kiểm soát cho khoảng bình thường của các xét nghiệm đông máu | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | 504,000 | ||
| 31 | PP2600406773 - Vật liệu kiểm soát cho các xét nghiệm đông máu và được sử dụng như mẫu huyết tương bất thường | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | 504,000 | ||
| 32 | PP2600406774 - Dung dịch Calcium Chloride được sử dụng làm thuốc thử bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | 675,000 | ||
| 33 | PP2600406775 - Dung dịch đệm pha loãng cho các xét nghiệm đông máu | 34,912,800 | 52.369.200 | 17.456.400 | 523,692 | ||
| 34 | PP2600406776 - Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động | 53,449,200 | 80.173.800 | 26.724.600 | 801,738 | ||
| 35 | PP2600406777 - Dung dịch tẩy rửa để vệ sinh kim hút cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 405,000,000 | 607.500.000 | 202.500.000 | 6,075,000 | ||
| 36 | PP2600406778 - Cuvet cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 277,200,000 | 415.800.000 | 138.600.000 | 4,158,000 | ||
| 37 | PP2600406779 - Cốc đựng mẫu, hoá chất | 46,240,000 | 69.360.000 | 23.120.000 | 693,600 | ||
| 38 | PP2600406780 - Hóa chất xét nghiệm định lượng microalbumin trong nước tiểu, dịch não tủy | 195,757,380 | 293.636.070 | 97.878.690 | 2,936,361 | ||
| 39 | PP2600406781 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng microalbumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 78,471,750 | 117.707.625 | 39.235.875 | 1,177,077 | ||
| 40 | PP2600406782 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 47,061,000 | 70.591.500 | 23.530.500 | 705,915 | ||
| 41 | PP2600406783 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase | 1,012,223,520 | 1.518.335.28 | 506.111.760 | 15,183,353 | ||
| 42 | PP2600406784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase | 972,908,640 | 1.459.362.960 | 486.454.320 | 14,593,630 | ||
| 43 | PP2600406785 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase | 385,151,680 | 577.727.520 | 192.575.840 | 5,777,276 | ||
| 44 | PP2600406786 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase | 14,133,042 | 21.199.563 | 7.066.521 | 211,996 | ||
| 45 | PP2600406787 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ethanol | 10,245,000 | 15.367.500 | 5.122.500 | 153,675 | ||
| 46 | PP2600406788 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ethanol | 10,245,000 | 15.367.500 | 5.122.500 | 153,675 | ||
| 47 | PP2600406789 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ethanol | 16,704,000 | 25.056.000 | 8.352.000 | 250,560 | ||
| 48 | PP2600406790 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ethanol | 16,704,000 | 25.056.000 | 8.352.000 | 250,560 | ||
| 49 | PP2600406791 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol | 231,000,000 | 346.500.000 | 115.500.000 | 3,465,000 | ||
| 50 | PP2600406792 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus | 50,022,336 | 75.033.504 | 25.011.168 | 750,336 | ||
| 51 | PP2600406793 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 73,193,400 | 109.790.100 | 36.596.700 | 1,097,901 | ||
| 52 | PP2600406794 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 126,000,000 | 189.000.000 | 63.000.000 | 1,890,000 | ||
| 53 | PP2600406795 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 126,000,000 | 189.000.000 | 63.000.000 | 1,890,000 | ||
| 54 | PP2600406796 - Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric | 361,200,000 | 541.800.000 | 180.600.000 | 5,418,000 | ||
| 55 | PP2600406797 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 117,600,000 | 176.400.000 | 58.800.000 | 1,764,000 | ||
| 56 | PP2600406798 - Thuốc thử xét nghiệm ALT | 478,800,000 | 718.200.000 | 239.400.000 | 7,182,000 | ||
| 57 | PP2600406799 - Thuốc thử xét nghiệm Amylase | 226,800,000 | 340.200.000 | 113.400.000 | 3,402,000 | ||
| 58 | PP2600406800 - Thuốc thửxét nghiệm AST | 143,999,100 | 215.998.650 | 71.999.550 | 2,159,987 | ||
| 59 | PP2600406801 - Thuốc thử xét nghiệm AST | 276,780,000 | 415.170.000 | 138.390.000 | 4,151,700 | ||
| 60 | PP2600406802 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 192,000,000 | 288.000.000 | 96.000.000 | 2,880,000 | ||
| 61 | PP2600406803 - Thuốc thửxét nghiệm Bilirubin toàn phần | 118,020,000 | 177.030.000 | 59.010.000 | 1,770,300 | ||
| 62 | PP2600406804 - Thuốc thử xét nghiệm Calci | 115,200,000 | 172.800.000 | 57.600.000 | 1,728,000 | ||
| 63 | PP2600406805 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 274,680,000 | 412.020.000 | 137.340.000 | 4,120,200 | ||
| 64 | PP2600406806 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine | 504,000,000 | 756.000.000 | 252.000.000 | 7,560,000 | ||
| 65 | PP2600406807 - Thuốc thửxét nghiệm Fe (Iron) | 19,200,000 | 28.800.000 | 9.600.000 | 288,000 | ||
| 66 | PP2600406808 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 654,000,000 | 981.000.000 | 327.000.000 | 9,810,000 | ||
| 67 | PP2600406809 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 436,800,000 | 655.200.000 | 218.400.000 | 6,552,000 | ||
| 68 | PP2600406810 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 192,000,000 | 288.000.000 | 96.000.000 | 2,880,000 | ||
| 69 | PP2600406811 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 1,074,240,000 | 1.611.360.000 | 537.120.000 | 16,113,600 | ||
| 70 | PP2600406812 - Thuốc thử xét nghiệm Urea Nitrogen | 393,600,000 | 590.400.000 | 196.800.000 | 5,904,000 | ||
| 71 | PP2600406813 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng aldosterone | 79,354,800 | 119.032.200 | 39.677.400 | 1,190,322 | ||
| 72 | PP2600406814 - Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 13,305,600 | 19.958.400 | 6.652.800 | 199,584 | ||
| 73 | PP2600406815 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng aldosterone | 17,127,390 | 25.691.085 | 8.563.695 | 256,911 | ||
| 74 | PP2600406816 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng renin | 137,013,660 | 205.520.490 | 68.506.830 | 2,055,205 | ||
| 75 | PP2600406817 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng renin | 20,551,230 | 30.826.845 | 10.275.615 | 308,269 | ||
| 76 | PP2600406818 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TPO | 73,920,000 | 110.880.000 | 36.960.000 | 1,108,800 | ||
| 77 | PP2600406819 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TPO | 32,719,680 | 49.079.520 | 16.359.840 | 490,796 | ||
| 78 | PP2600406820 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 92,642,508 | 138.963.762 | 46.321.254 | 1,389,638 | ||
| 79 | PP2600406821 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ACTH | 32,883,312 | 49.324.968 | 16.441.656 | 493,250 | ||
| 80 | PP2600406822 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C | 139,860,000 | 209.790.000 | 69.930.000 | 2,097,900 | ||
| 81 | PP2600406823 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C | 36,713,260 | 55.069.890 | 18.356.630 | 550,699 | ||
| 82 | PP2600406824 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C | 66,666,600 | 99.999.900 | 33.333.300 | |||
| 83 | PP2600406825 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D | 444,906,000 | 667.359.000 | 222.453.000 | |||
| 84 | PP2600406826 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm ACTH | 99,230,040 | 148.845.060 | 49.615.020 | |||
| 85 | PP2600406827 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm TRAB | 122,537,520 | 183.806.280 | 61.268.760 | |||
| 86 | PP2600406828 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm ANTI-TPO | 36,855,000 | 55.282.500 | 18.427.500 | |||
| 87 | PP2600406829 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Aldosterone | 188,268,000 | 282.402.000 | 94.134.000 | |||
| 88 | PP2600406830 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Direct Renin | 232,452,000 | 348.678.000 | 116.226.000 | |||
| 89 | PP2600406831 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CYFRA 21-1 | 19,960,000 | 29.940.000 | 9.980.000 | |||
| 90 | PP2600406832 - Canh thang kháng đồ nấm | 3,520,000 | 5.280.000 | 1.760.000 | |||
| 91 | PP2600406833 - Đầu chia mẫu cho máy phân phối huyền dịch | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | |||
| 92 | PP2600406834 - Môi trường chọn lọc phân lập Shigella và Salmonella | 17,100,000 | 25.650.000 | 8.550.000 | |||
| 93 | PP2600406835 - Môi trường phân lập và định danh sơ bộ enterococci / liên cầu khuẩn nhóm D | 29,200,000 | 43.800.000 | 14.600.000 | |||
| 94 | PP2600406836 - Môi trường thạch máu | 76,440,000 | 114.660.000 | 38.220.000 | |||
| 95 | PP2600406837 - Hóa chất pha loãng | 36,497,864 | 54.746.796 | 18.248.932 | |||
| 96 | PP2600406838 - Xét nghiệm kháng thể kháng vi khuẩn giang mai | 580,092,000 | 870.138.000 | 290.046.000 | |||
| 97 | PP2600406839 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis | 622,124,200 | 933.186.300 | 311.062.100 | |||
| 98 | PP2600406840 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Syphilis | 6,576,745 | 9.865.117,5 | 3.288.372,5 | |||
| 99 | PP2600406841 - Khay thử xét nghiệm định tính enzyme carbapenemase (KPC, OXA-48-like, VIM, IMP và NDM) | 140,000,000 | 210.000.000 | 70.000.000 | |||
| 100 | PP2600406842 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus | 129,306,240 | 193.959.360 | 64.653.120 | |||
| 101 | PP2600406843 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis | 120,960,000 | 181.440.000 | 60.480.000 | |||
| 102 | PP2600406844 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Angiostrongylus | 148,199,040 | 222.298.560 | 74.099.520 | |||
| 103 | PP2600406845 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori | 153,720,000 | 230.580.000 | 76.860.000 | |||
| 104 | PP2600406846 - Môi trường làm kháng sinh đồ cho H. pylori | 30,975,000 | 46.462.500 | 15.487.500 | |||
| 105 | PP2600406847 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Clarithromycin | 58,401,000 | 87.601.500 | 29.200.500 | |||
| 106 | PP2600406848 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Levofloxacin | 77,017,500 | 115.526.250 | 38.508.750 | |||
| 107 | PP2600406849 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Tetracycline | 76,545,000 | 114.817.500 | 38.272.500 | |||
| 108 | PP2600406850 - Khoanh giấy Clarithromycin 15mcg | 1,225,000 | 1.837.500 | 612.500 | |||
| 109 | PP2600406851 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10mcg | 900,000 | 1.350.000 | 450.000 | |||
| 110 | PP2600406852 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30mcg | 1,040,000 | 1.560.000 | 520.000 | |||
| 111 | PP2600406853 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20mcg | 1,040,000 | 1.560.000 | 520.000 | |||
| 112 | PP2600406854 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15mcg | 1,040,000 | 1.560.000 | 520.000 | |||
| 113 | PP2600406855 - Khoanh kháng sinh Cefepime 30mcg | 1,458,600 | 2.187.900 | 729.300 | |||
| 114 | PP2600406856 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30mcg | 1,258,400 | 1.887.600 | 629.200 | |||
| 115 | PP2600406857 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30mcg | 1,258,400 | 1.887.600 | 629.200 | |||
| 116 | PP2600406858 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30mcg | 1,458,600 | 2.187.900 | 729.300 | |||
| 117 | PP2600406859 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5mcg | 1,258,400 | 1.887.600 | 629.200 | |||
| 118 | PP2600406860 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2mcg | 1,458,600 | 2.187.900 | 729.300 | |||
| 119 | PP2600406861 - Khoanh kháng sinh Doripenem 10mcg | 1,296,000 | 1.944.000 | 648.000 | |||
| 120 | PP2600406862 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30mcg | 1,229,800 | 1.844.700 | 614.900 | |||
| 121 | PP2600406863 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5mcg | 1,458,600 | 2.187.900 | 729.300 | |||
| 122 | PP2600406864 - Khoanh kháng sinh Linezolid 30mcg | 1,458,600 | 2.187.900 | 729.300 | |||
| 123 | PP2600406865 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30mcg | 1,420,000 | 2.130.000 | 710.000 | |||
| 124 | PP2600406866 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5mcg | 1,420,000 | 2.130.000 | 710.000 | |||
| 125 | PP2600406867 - Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin 300mcg | 1,360,000 | 2.040.000 | 680.000 | |||
| 126 | PP2600406868 - Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10mcg | 1,296,000 | 1.944.000 | 648.000 | |||
| 127 | PP2600406869 - Khoanh kháng sinh Oxacillin 1mcg | 1,380,000 | 2.070.000 | 690.000 | |||
| 128 | PP2600406870 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110mcg | 1,360,000 | 2.040.000 | 680.000 | |||
| 129 | PP2600406871 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10mcg | 1,360,000 | 2.040.000 | 680.000 | |||
| 130 | PP2600406872 - Khoanh kháng sinh Tigecycline 15mcg | 1,420,000 | 2.130.000 | 710.000 | |||
| 131 | PP2600406873 - Khoanh kháng sinh Vancomycin 30mcg | 1,458,600 | 2.187.900 | 729.300 | |||
| 132 | PP2600406874 - Thẻ xét nghiệm H. pylori từ mẫu bệnh phẩm dạ dày | 416,000,000 | 624.000.000 | 208.000.000 | |||
| 133 | PP2600406875 - Khay thử xét nghiệm định tính vết máu (Hemoglobin) | 20,100,000 | 30.150.000 | 10.050.000 | |||
| 134 | PP2600406876 - Khay kháng sinh đồ cho Vi khuẩn Gram âm theo vi pha loãng có Colistin | 210,000,000 | 315.000.000 | 105.000.000 | |||
| 135 | PP2600406877 - Ống chuẩn độ đục 0.5M | 6,195,000 | 9.292.500 | 3.097.500 | |||
| 136 | PP2600406878 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Methotrexate | 61,425,000 | 92.137.500 | 30.712.500 | |||
| 137 | PP2600406879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate | 8,517,600 | 12.776.400 | 4.258.800 | |||
| 138 | PP2600406880 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Methotrexate | 10,835,424 | 16.253.136 | 5.417.712 | |||
| 139 | PP2600406881 - Bộ nhuộm màng đáy cầu thận Jones Methenamine Sliver Stain Kit dùng trong ghép tạng | 8,000,000 | 12.000.000 | 4.000.000 | |||
| 140 | PP2600406882 - Kháng thể kháng Podoplanin D2-40 | 9,607,500 | 14.411.250 | 4.803.750 | |||
| 141 | PP2600406883 - Bộ nhuộm sợi collagen ba màu Trichrome Masson dùng trong ghép tạng | 9,500,000 | 14.250.000 | 4.750.000 | |||
| 142 | PP2600406884 - Acid nitric | 14,256,000 | 21.384.000 | 7.128.000 | |||
| 143 | PP2600406885 - Giemsa bột | 51,279,000 | 76.918.500 | 25.639.500 | |||
| 144 | PP2600406886 - Methanol | 5,313,600 | 7.970.400 | 2.656.800 | |||
| 145 | PP2600406887 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen dùng trong mô học | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | |||
| 146 | PP2600406888 - Bộ nhuộm Diatase dùng trong mô học | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.000.000 | |||
| 147 | PP2600406889 - Bộ nhuộm chất nhầy theo phương pháp PAS-Amylase Stain Kit | 13,500,000 | 20.250.000 | 6.750.000 | |||
| 148 | PP2600406890 - Bộ nhuộm sợi reticulin theo phương pháp Gordon và Sweet dùng trong ghép tạng. | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | |||
| 149 | PP2600406891 - Bộ nhuộm Đỏ Congo dùng trong ghép tạng (Congo Red Amyloid Stain Kit) | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | |||
| 150 | PP2600406892 - Bộ nhuộm sắt theo Perls | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | |||
| 151 | PP2600406893 - Bộ nhuộm PAS - Periodic Acid Schiff | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | |||
| 152 | PP2600406894 - Bộ nhuộm sợi elastic theo Weigert (phương pháp nhuộm nhanh) | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | |||
| 153 | PP2600406895 - Bộ nhuôm Mucicarmine theo Mayer | 14,350,000 | 21.525.000 | 7.175.000 | |||
| 154 | PP2600406896 - Kháng thể đơn dòng kháng SV-40 | 4,762,800 | 7.144.200 | 2.381.400 | |||
| 155 | PP2600406897 - Thuốc thử xét nghiệm PSAP (PASE/4LJ) | 8,190,000 | 12.285.000 | 4.095.000 | |||
| 156 | PP2600406898 - Thuốc thử xét nghiệm định tính tế bào biểu hiện IgG Polyclona l Rabbit Anti- Human IgG/ FITC | 49,400,000 | 74.100.000 | 24.700.000 | |||
| 157 | PP2600406899 - Thuốc thử xét nghiệm định tính tế bào biểu hiện IgM Polyclona l Rabbit Anti- Human IgM/ FITC | 49,400,000 | 74.100.000 | 24.700.000 | |||
| 158 | PP2600406900 - Thuốc thử xét nghiệm định tính tế bào biểu hiện IgA Polyclona l Rabbit Anti- Human IgA/ FITC | 49,400,000 | 74.100.000 | 24.700.000 | |||
| 159 | PP2600406901 - Kháng thể kháng IgG4 | 7,245,000 | 10.867.500 | 3.622.500 | |||
| 160 | PP2600406902 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng MDM2, pha sẵn | 5,259,000 | 7.888.500 | 2.629.500 | |||
| 161 | PP2600406903 - 10x SSC Solution, 2L | 13,364,930 | 20.047.395 | 6.682.465 | |||
| 162 | PP2600406904 - E-BarTM Label Kit | 183,300,000 | 274.950.000 | 91.650.000 | |||
| 163 | PP2600406905 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng Somatostatin, pha sẵn | 2,603,000 | 3.904.500 | 1.301.500 | |||
| 164 | PP2600406906 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD79a, pha sẵn | 6,552,000 | 9.828.000 | 3.276.000 | |||
| 165 | PP2600406907 - Kháng thể kháng Cytokeratin CAM 5.2 | 8,599,500 | 12.899.250 | 4.299.750 | |||
| 166 | PP2600406908 - Kháng thể kháng PLAP, pha sẵn | 8,523,585 | 12.785.377,5 | 4.261.792,5 | |||
| 167 | PP2600406909 - Kháng thể kháng TFE3 | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | |||
| 168 | PP2600406910 - Kháng thể kháng C1q gắn FITC | 42,948,000 | 64.422.000 | 21.474.000 | |||
| 169 | PP2600406911 - Kháng thể kháng C3c gắn FITC | 41,000,000 | 61.500.000 | 20.500.000 | |||
| 170 | PP2600406912 - Kháng thể kháng C4c gắn FITC | 41,000,000 | 61.500.000 | 20.500.000 | |||
| 171 | PP2600406913 - Kháng thể INSM1 | 15,777,000 | 23.665.500 | 7.888.500 | |||
| 172 | PP2600406914 - Na2HPO4 Disodium hydrogenphosphate | 7,776,000 | 11.664.000 | 3.888.000 | |||
| 173 | PP2600406915 - Potassium phosphate monobasic KH2PO4 | 3,501,000 | 5.251.500 | 1.750.500 | |||
| 174 | PP2600406916 - Toluene | 466,800,000 | 700.200.000 | 233.400.000 | |||
| 175 | PP2600406917 - Hematoxylin | 77,220,000 | 115.830.000 | 38.610.000 | |||
| 176 | PP2600406918 - Azure A chloride | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | |||
| 177 | PP2600406919 - OG 6 | 66,650,000 | 99.975.000 | 33.325.000 | |||
| 178 | PP2600406920 - EA 50 | 66,650,000 | 99.975.000 | 33.325.000 | |||
| 179 | PP2600406921 - Dung dịch Hematoxylin Harris | 66,650,000 | 99.975.000 | 33.325.000 | |||
| 180 | PP2600406922 - Aluminum potassium sulfate dodecahydrate | 7,949,000 | 11.923.500 | 3.974.500 | |||
| 181 | PP2600406923 - Sodium iodate | 2,328,000 | 3.492.000 | 1.164.000 | |||
| 182 | PP2600406924 - citric acid | 1,856,000 | 2.784.000 | 928.000 | |||
| 183 | PP2600406925 - Sodium citrate tribasic dihydrate | 5,164,000 | 7.746.000 | 2.582.000 | |||
| 184 | PP2600406926 - Acid formic | 3,200,000 | 4.800.000 | 1.600.000 | |||
| 185 | PP2600406927 - Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HHV-8 , dòng 13B10 | 6,589,000 | 9.883.500 | 3.294.500 | |||
| 186 | PP2600406928 - Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD103 , dòng EP206 | 6,325,000 | 9.487.500 | 3.162.500 | |||
| 187 | PP2600406929 - Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct-2 , dòng MRQ-2 | 7,810,000 | 11.715.000 | 3.905.000 | |||
| 188 | PP2600406930 - Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC2 , dòng MRQ-18 | 5,610,000 | 8.415.000 | 2.805.000 | |||
| 189 | PP2600406931 - Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD57 , dòng NK-1 | 5,060,000 | 7.590.000 | 2.530.000 | |||
| 190 | PP2600406932 - Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD33 , dòng PWS44 | 8,690,000 | 13.035.000 | 4.345.000 | |||
| 191 | PP2600406933 - Bộ Hóa chất loại bỏ chất tạo màu DAB, dùng để làm sạch đồ thủy tinh và các bề mặt tiếp xúc với DAB, dùng cho máy nhuộm Dako | 7,000,000 | 10.500.000 | 3.500.000 | |||
| 192 | PP2600406934 - Dung dịch phân tách các tế bào có nhân | 230,250,000 | 345.375.000 | 115.125.000 | |||
| 193 | PP2600406935 - Khay chứa hóa chất tách chiết dùng cho hệ thống PCR tự động | 487,780,000 | 731.670.000 | 243.890.000 | |||
| 194 | PP2600406936 - Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu | 32,500,000 | 48.750.000 | 16.250.000 | |||
| 195 | PP2600406937 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene C-Kit bằng kỹ thuật Realtime PCR | 69,452,460 | 104.178.690 | 34.726.230 | |||
| 196 | PP2600406938 - Dung dịch khử nhiễm Dnase | 39,655,000 | 59.482.500 | 19.827.500 | |||
| 197 | PP2600406939 - Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện đột biến gen EGFR | 477,955,800 | 716.933.700 | 238.977.900 | |||
| 198 | PP2600406940 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV | 2,035,948,320 | 3.053.922.480 | 1.017.974.160 | |||
| 199 | PP2600406941 - Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm PCR | 529,194,720 | 793.792.080 | 264.597.360 | |||
| 200 | PP2600406942 - Ống mẫu | 46,107,000 | 69.160.500 | 23.053.500 | |||
| 201 | PP2600406943 - Vật liệu kiểm soát âm tính cho xét nghiệm PCR | 26,250,000 | 39.375.000 | 13.125.000 | |||
| 202 | PP2600406944 - Hạt bi từ | 50,164,800 | 75.247.200 | 25.082.400 | |||
| 203 | PP2600406945 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử | 100,546,560 | 150.819.840 | 50.273.280 | |||
| 204 | PP2600406946 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử | 10,500,480 | 15.750.720 | 5.250.240 | |||
| 205 | PP2600406947 - Đĩa xử lý mẫu | 12,600,000 | 18.900.000 | 6.300.000 | |||
| 206 | PP2600406948 - Đĩa phản ứng | 6,300,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | |||
| 207 | PP2600406949 - Đĩa chất thải lỏng | 12,599,520 | 18.899.280 | 6.299.760 | |||
| 208 | PP2600406950 - Dung dịch ly giải mẫu | 211,680,000 | 317.520.000 | 105.840.000 | |||
| 209 | PP2600406951 - Hóa chất rửa hệ thống dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 24,418,800 | 36.628.200 | 12.209.400 | |||
| 210 | PP2600406952 - Hóa chất pha loãng mẫu | 21,693,000 | 32.539.500 | 10.846.500 | |||
| 211 | PP2600406953 - Streptavidin liên hợp thuốc nhuộm huỳnh quang PE | 13,750,000 | 20.625.000 | 6.875.000 | |||
| 212 | PP2600406954 - Bộ xét nghiệm đột biến RAS bằng kỹ thuật realtime PCR dùng cho mẫu mô FFPE. | 257,775,000 | 386.662.500 | 128.887.500 | |||
| 213 | PP2600406955 - Bộ kit tinh sạch sản phẩm PCR | 6,094,000 | 9.141.000 | 3.047.000 | |||
| 214 | PP2600406956 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV) | 126,000,000 | 189.000.000 | 63.000.000 | |||
| 215 | PP2600406957 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính chẩn đoán và định type virus HPV chủng nguy cơ cao | 144,000,000 | 216.000.000 | 72.000.000 | |||
| 216 | PP2600406958 - Liên hợp kháng thể IgG người và PE | 13,744,000 | 20.616.000 | 6.872.000 | |||
| 217 | PP2600406959 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA Class I | 395,955,000 | 593.932.500 | 197.977.500 | |||
| 218 | PP2600406960 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA Class II | 208,150,000 | 312.225.000 | 104.075.000 | |||
| 219 | PP2600406961 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I | 149,137,500 | 223.706.250 | 74.568.750 | |||
| 220 | PP2600406962 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II | 78,015,000 | 117.022.500 | 39.007.500 | |||
| 221 | PP2600406963 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV) | 147,460,000 | 221.190.000 | 73.730.000 | |||
| 222 | PP2600406964 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 61,000,000 | 91.500.000 | 30.500.000 | |||
| 223 | PP2600406965 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục | 60,000,000 | 90.000.000 | 30.000.000 | |||
| 224 | PP2600406966 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm sàng lọc máu NAT tựđộng | 18,105,000 | 27.157.500 | 9.052.500 | |||
| 225 | PP2600406967 - Bộ hoá chất giải trình tự gen thông lượng cao DNBSEQ | 60,500,000 | 90.750.000 | 30.250.000 | |||
| 226 | PP2600406968 - Hỗn hợp enzyme phản ứng PCR có màu sẵn | 26,000,000 | 39.000.000 | 13.000.000 | |||
| 227 | PP2600406969 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 30,500,000 | 45.750.000 | 15.250.000 | |||
| 228 | PP2600406970 - Bộ hoá chất giải trình tự gen DNBSEQ | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | |||
| 229 | PP2600406971 - Kit tách chiết DNA từ FFPE trên máy tự động | 163,170,000 | 244.755.000 | 81.585.000 | |||
| 230 | PP2600406972 - Hóa chất nhuộm Gel | 56,000,000 | 84.000.000 | 28.000.000 | |||
| 231 | PP2600406973 - Bộxét nghiệm phát hiện đột biến gene ung thư tuyến giáp KRAS, NRAS, HRAS, BRAF | 722,137,500 | 1.083.206.250 | 361.068.750 | |||
| 232 | PP2600406974 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh | 50,967,000 | 76.450.500 | 25.483.500 | |||
| 233 | PP2600406975 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 99,950,000 | 149.925.000 | 49.975.000 | |||
| 234 | PP2600406976 - Hóa chất khử khuẩn ortho-phthaladehyde | 143,000,000 | 214.500.000 | 71.500.000 | |||
| 235 | PP2600406977 - Glycerol | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.200.000 | |||
| 236 | PP2600406978 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 580,300,000 | 870.450.000 | 290.150.000 | |||
| 237 | PP2600406979 - Dung dịch tắm sát khuẩn | 3,813,500,000 | 5.720.250.000 | 1.906.750.000 |
Test nhanh phát hiện giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600406743 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600406744 |
| Giá từng phần lô | 230,057,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.085.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.028.550 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2600406745 |
| Giá từng phần lô | 734,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 367.290.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,018,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2600406746 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406747 |
| Giá từng phần lô | 515,502,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.253.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 257.751.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,732,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406748 |
| Giá từng phần lô | 200,333,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.500.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.166.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,005,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xác định hemoglobin dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406749 |
| Giá từng phần lô | 209,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.975.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để phân biệt các thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406750 |
| Giá từng phần lô | 461,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 230.775.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,923,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406751 |
| Giá từng phần lô | 609,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 913.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 304.637.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,139,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406752 |
| Giá từng phần lô | 6,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.414.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406753 |
| Giá từng phần lô | 4,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.477.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.159.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm thông số huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600406754 |
| Giá từng phần lô | 34,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.036.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm thông số huyết học mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2600406755 |
| Giá từng phần lô | 34,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.036.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm thông số huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2600406756 |
| Giá từng phần lô | 34,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.036.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406757 |
| Giá từng phần lô | 85,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.630.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406758 |
| Giá từng phần lô | 627,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 313.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,412,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406759 |
| Giá từng phần lô | 363,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 181.912.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,457,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406760 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406761 |
| Giá từng phần lô | 113,248,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.873.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.624.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD giám sát phép đo thể tích, độ dẫn điện và độ tán xạ ánh sáng trên máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600406762 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.945.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.315.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất đo thời gian prothrompin |
|
| Mã phần lô | PP2600406763 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần |
|
| Mã phần lô | PP2600406764 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600406765 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 261.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600406766 |
| Giá từng phần lô | 52,244,353 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.366.529,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.122.176,5 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Collagensử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600406767 |
| Giá từng phần lô | 53,004,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.507.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.502.405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette chứa thanh khuấy để thực hiện xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu trên hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600406768 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600406769 |
| Giá từng phần lô | 15,199,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.799.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.599.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát trong khoảng bình thường cho các xét nghiệm đông máu bao các yếu tố đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600406770 |
| Giá từng phần lô | 177,076,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.614.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.538.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,656,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát trong khoảng bệnh lý cho các xét |
|
| Mã phần lô | PP2600406771 |
| Giá từng phần lô | 177,076,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.614.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.538.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,656,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát cho khoảng bình thường của các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600406772 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát cho các xét nghiệm đông máu và được sử dụng như mẫu huyết tương bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2600406773 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Calcium Chloride được sử dụng làm thuốc thử bổ sung cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600406774 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm pha loãng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2600406775 |
| Giá từng phần lô | 34,912,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.369.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.456.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm đông máu hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600406776 |
| Giá từng phần lô | 53,449,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.173.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.724.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa để vệ sinh kim hút cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600406777 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 202.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvet cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600406778 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu, hoá chất |
|
| Mã phần lô | PP2600406779 |
| Giá từng phần lô | 46,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng microalbumin trong nước tiểu, dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600406780 |
| Giá từng phần lô | 195,757,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.636.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.878.690 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,936,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng microalbumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600406781 |
| Giá từng phần lô | 78,471,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.707.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.235.875 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600406782 |
| Giá từng phần lô | 47,061,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.591.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.530.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2600406783 |
| Giá từng phần lô | 1,012,223,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.335.28 |
| Mã hàng hóa (HS) | 506.111.760 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,183,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2600406784 |
| Giá từng phần lô | 972,908,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.459.362.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 486.454.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,593,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2600406785 |
| Giá từng phần lô | 385,151,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.727.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 192.575.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,777,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2600406786 |
| Giá từng phần lô | 14,133,042 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.199.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.066.521 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600406787 |
| Giá từng phần lô | 10,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.122.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600406788 |
| Giá từng phần lô | 10,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.122.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600406789 |
| Giá từng phần lô | 16,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.352.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600406790 |
| Giá từng phần lô | 16,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.352.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600406791 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2600406792 |
| Giá từng phần lô | 50,022,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.033.504 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.011.168 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600406793 |
| Giá từng phần lô | 73,193,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.790.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.596.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600406794 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600406795 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2600406796 |
| Giá từng phần lô | 361,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 180.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2600406797 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2600406798 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 239.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2600406799 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thửxét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2600406800 |
| Giá từng phần lô | 143,999,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.998.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.999.550 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2600406801 |
| Giá từng phần lô | 276,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,151,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600406802 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 96.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thửxét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600406803 |
| Giá từng phần lô | 118,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2600406804 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2600406805 |
| Giá từng phần lô | 274,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 137.340.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,120,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2600406806 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thửxét nghiệm Fe (Iron) |
|
| Mã phần lô | PP2600406807 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2600406808 |
| Giá từng phần lô | 654,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 327.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600406809 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 218.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2600406810 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 96.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2600406811 |
| Giá từng phần lô | 1,074,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.611.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 537.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,113,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2600406812 |
| Giá từng phần lô | 393,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 196.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2600406813 |
| Giá từng phần lô | 79,354,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.032.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.677.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600406814 |
| Giá từng phần lô | 13,305,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.958.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.652.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2600406815 |
| Giá từng phần lô | 17,127,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.691.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.563.695 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng renin |
|
| Mã phần lô | PP2600406816 |
| Giá từng phần lô | 137,013,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.520.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.506.830 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng renin |
|
| Mã phần lô | PP2600406817 |
| Giá từng phần lô | 20,551,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.826.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.275.615 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2600406818 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2600406819 |
| Giá từng phần lô | 32,719,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.079.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.359.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2600406820 |
| Giá từng phần lô | 92,642,508 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.963.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.321.254 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2600406821 |
| Giá từng phần lô | 32,883,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.324.968 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.441.656 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2600406822 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2600406823 |
| Giá từng phần lô | 36,713,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.356.630 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2600406824 |
| Giá từng phần lô | 66,666,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.999.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.333.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2600406825 |
| Giá từng phần lô | 444,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.359.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 222.453.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2600406826 |
| Giá từng phần lô | 99,230,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.845.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.615.020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm TRAB |
|
| Mã phần lô | PP2600406827 |
| Giá từng phần lô | 122,537,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.806.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.268.760 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm ANTI-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2600406828 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.427.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2600406829 |
| Giá từng phần lô | 188,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 94.134.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2600406830 |
| Giá từng phần lô | 232,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.226.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600406831 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh thang kháng đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2600406832 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chia mẫu cho máy phân phối huyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600406833 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc phân lập Shigella và Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2600406834 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập và định danh sơ bộ enterococci / liên cầu khuẩn nhóm D |
|
| Mã phần lô | PP2600406835 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2600406836 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2600406837 |
| Giá từng phần lô | 36,497,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.746.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.248.932 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm kháng thể kháng vi khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600406838 |
| Giá từng phần lô | 580,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 290.046.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2600406839 |
| Giá từng phần lô | 622,124,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 933.186.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 311.062.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2600406840 |
| Giá từng phần lô | 6,576,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.865.117,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.288.372,5 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính enzyme carbapenemase (KPC, OXA-48-like, VIM, IMP và NDM) |
|
| Mã phần lô | PP2600406841 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2600406842 |
| Giá từng phần lô | 129,306,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.959.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.653.120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis |
|
| Mã phần lô | PP2600406843 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Angiostrongylus |
|
| Mã phần lô | PP2600406844 |
| Giá từng phần lô | 148,199,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.298.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.099.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori |
|
| Mã phần lô | PP2600406845 |
| Giá từng phần lô | 153,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường làm kháng sinh đồ cho H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2600406846 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.487.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2600406847 |
| Giá từng phần lô | 58,401,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.601.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.200.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600406848 |
| Giá từng phần lô | 77,017,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.526.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.508.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2600406849 |
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.272.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy Clarithromycin 15mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406850 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 612.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406851 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406852 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406853 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406854 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefepime 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406855 |
| Giá từng phần lô | 1,458,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 729.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406856 |
| Giá từng phần lô | 1,258,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.887.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 629.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406857 |
| Giá từng phần lô | 1,258,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.887.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 629.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406858 |
| Giá từng phần lô | 1,458,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 729.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406859 |
| Giá từng phần lô | 1,258,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.887.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 629.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406860 |
| Giá từng phần lô | 1,458,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 729.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Doripenem 10mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406861 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 648.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406862 |
| Giá từng phần lô | 1,229,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.844.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 614.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406863 |
| Giá từng phần lô | 1,458,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 729.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Linezolid 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406864 |
| Giá từng phần lô | 1,458,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 729.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Minocycline 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406865 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406866 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin 300mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406867 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406868 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 648.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Oxacillin 1mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406869 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406870 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406871 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Tigecycline 15mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406872 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600406873 |
| Giá từng phần lô | 1,458,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 729.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm H. pylori từ mẫu bệnh phẩm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2600406874 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 208.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính vết máu (Hemoglobin) |
|
| Mã phần lô | PP2600406875 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ cho Vi khuẩn Gram âm theo vi pha loãng có Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2600406876 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chuẩn độ đục 0.5M |
|
| Mã phần lô | PP2600406877 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.097.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2600406878 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.712.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2600406879 |
| Giá từng phần lô | 8,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.776.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.258.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2600406880 |
| Giá từng phần lô | 10,835,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.253.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.417.712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm màng đáy cầu thận Jones Methenamine Sliver Stain Kit dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2600406881 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Podoplanin D2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2600406882 |
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.411.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.803.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm sợi collagen ba màu Trichrome Masson dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2600406883 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2600406884 |
| Giá từng phần lô | 14,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.128.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa bột |
|
| Mã phần lô | PP2600406885 |
| Giá từng phần lô | 51,279,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.918.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.639.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2600406886 |
| Giá từng phần lô | 5,313,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.970.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.656.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen dùng trong mô học |
|
| Mã phần lô | PP2600406887 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Diatase dùng trong mô học |
|
| Mã phần lô | PP2600406888 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm chất nhầy theo phương pháp PAS-Amylase Stain Kit |
|
| Mã phần lô | PP2600406889 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm sợi reticulin theo phương pháp Gordon và Sweet dùng trong ghép tạng. |
|
| Mã phần lô | PP2600406890 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Đỏ Congo dùng trong ghép tạng (Congo Red Amyloid Stain Kit) |
|
| Mã phần lô | PP2600406891 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm sắt theo Perls |
|
| Mã phần lô | PP2600406892 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm PAS - Periodic Acid Schiff |
|
| Mã phần lô | PP2600406893 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm sợi elastic theo Weigert (phương pháp nhuộm nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2600406894 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuôm Mucicarmine theo Mayer |
|
| Mã phần lô | PP2600406895 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.175.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng SV-40 |
|
| Mã phần lô | PP2600406896 |
| Giá từng phần lô | 4,762,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.144.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.381.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PSAP (PASE/4LJ) |
|
| Mã phần lô | PP2600406897 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.095.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính tế bào biểu hiện IgG Polyclona l Rabbit Anti- Human IgG/ FITC |
|
| Mã phần lô | PP2600406898 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính tế bào biểu hiện IgM Polyclona l Rabbit Anti- Human IgM/ FITC |
|
| Mã phần lô | PP2600406899 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính tế bào biểu hiện IgA Polyclona l Rabbit Anti- Human IgA/ FITC |
|
| Mã phần lô | PP2600406900 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng IgG4 |
|
| Mã phần lô | PP2600406901 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.622.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng MDM2, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600406902 |
| Giá từng phần lô | 5,259,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.888.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.629.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
10x SSC Solution, 2L |
|
| Mã phần lô | PP2600406903 |
| Giá từng phần lô | 13,364,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.047.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.682.465 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
E-BarTM Label Kit |
|
| Mã phần lô | PP2600406904 |
| Giá từng phần lô | 183,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 91.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng Somatostatin, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600406905 |
| Giá từng phần lô | 2,603,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.904.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.301.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD79a, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600406906 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.276.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytokeratin CAM 5.2 |
|
| Mã phần lô | PP2600406907 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.899.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.299.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng PLAP, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600406908 |
| Giá từng phần lô | 8,523,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.785.377,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.261.792,5 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng TFE3 |
|
| Mã phần lô | PP2600406909 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng C1q gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2600406910 |
| Giá từng phần lô | 42,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.474.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng C3c gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2600406911 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng C4c gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2600406912 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể INSM1 |
|
| Mã phần lô | PP2600406913 |
| Giá từng phần lô | 15,777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.665.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.888.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Na2HPO4 Disodium hydrogenphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2600406914 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.888.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium phosphate monobasic KH2PO4 |
|
| Mã phần lô | PP2600406915 |
| Giá từng phần lô | 3,501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.251.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.750.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toluene |
|
| Mã phần lô | PP2600406916 |
| Giá từng phần lô | 466,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 233.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2600406917 |
| Giá từng phần lô | 77,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Azure A chloride |
|
| Mã phần lô | PP2600406918 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2600406919 |
| Giá từng phần lô | 66,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2600406920 |
| Giá từng phần lô | 66,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Hematoxylin Harris |
|
| Mã phần lô | PP2600406921 |
| Giá từng phần lô | 66,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aluminum potassium sulfate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2600406922 |
| Giá từng phần lô | 7,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.923.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.974.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium iodate |
|
| Mã phần lô | PP2600406923 |
| Giá từng phần lô | 2,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.164.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
citric acid |
|
| Mã phần lô | PP2600406924 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 928.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium citrate tribasic dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2600406925 |
| Giá từng phần lô | 5,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.582.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2600406926 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) HHV-8 , dòng 13B10 |
|
| Mã phần lô | PP2600406927 |
| Giá từng phần lô | 6,589,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.883.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.294.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ thỏ (Rabbit Monoclonal Antibody) CD103 , dòng EP206 |
|
| Mã phần lô | PP2600406928 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.162.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) Oct-2 , dòng MRQ-2 |
|
| Mã phần lô | PP2600406929 |
| Giá từng phần lô | 7,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.905.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) MUC2 , dòng MRQ-18 |
|
| Mã phần lô | PP2600406930 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.805.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD57 , dòng NK-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600406931 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.530.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng nguồn gốc từ chuột (Mouse Monoclonal Antibody) CD33 , dòng PWS44 |
|
| Mã phần lô | PP2600406932 |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.345.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Hóa chất loại bỏ chất tạo màu DAB, dùng để làm sạch đồ thủy tinh và các bề mặt tiếp xúc với DAB, dùng cho máy nhuộm Dako |
|
| Mã phần lô | PP2600406933 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phân tách các tế bào có nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600406934 |
| Giá từng phần lô | 230,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay chứa hóa chất tách chiết dùng cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600406935 |
| Giá từng phần lô | 487,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 243.890.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2600406936 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene C-Kit bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600406937 |
| Giá từng phần lô | 69,452,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.178.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.726.230 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử nhiễm Dnase |
|
| Mã phần lô | PP2600406938 |
| Giá từng phần lô | 39,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.482.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.827.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện đột biến gen EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2600406939 |
| Giá từng phần lô | 477,955,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.933.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 238.977.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2600406940 |
| Giá từng phần lô | 2,035,948,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.053.922.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.017.974.160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600406941 |
| Giá từng phần lô | 529,194,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.792.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 264.597.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600406942 |
| Giá từng phần lô | 46,107,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.160.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.053.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát âm tính cho xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600406943 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2600406944 |
| Giá từng phần lô | 50,164,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.247.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.082.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2600406945 |
| Giá từng phần lô | 100,546,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.819.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.273.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2600406946 |
| Giá từng phần lô | 10,500,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600406947 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600406948 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa chất thải lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2600406949 |
| Giá từng phần lô | 12,599,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.899.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.299.760 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600406950 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa hệ thống dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600406951 |
| Giá từng phần lô | 24,418,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.628.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.209.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600406952 |
| Giá từng phần lô | 21,693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.539.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.846.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Streptavidin liên hợp thuốc nhuộm huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2600406953 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm đột biến RAS bằng kỹ thuật realtime PCR dùng cho mẫu mô FFPE. |
|
| Mã phần lô | PP2600406954 |
| Giá từng phần lô | 257,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 128.887.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tinh sạch sản phẩm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600406955 |
| Giá từng phần lô | 6,094,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.047.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV) |
|
| Mã phần lô | PP2600406956 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính chẩn đoán và định type virus HPV chủng nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2600406957 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên hợp kháng thể IgG người và PE |
|
| Mã phần lô | PP2600406958 |
| Giá từng phần lô | 13,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.872.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA Class I |
|
| Mã phần lô | PP2600406959 |
| Giá từng phần lô | 395,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 197.977.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA Class II |
|
| Mã phần lô | PP2600406960 |
| Giá từng phần lô | 208,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I |
|
| Mã phần lô | PP2600406961 |
| Giá từng phần lô | 149,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.706.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.568.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II |
|
| Mã phần lô | PP2600406962 |
| Giá từng phần lô | 78,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.022.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.007.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2600406963 |
| Giá từng phần lô | 147,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600406964 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2600406965 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm sàng lọc máu NAT tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2600406966 |
| Giá từng phần lô | 18,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.052.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hoá chất giải trình tự gen thông lượng cao DNBSEQ |
|
| Mã phần lô | PP2600406967 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hỗn hợp enzyme phản ứng PCR có màu sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600406968 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600406969 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hoá chất giải trình tự gen DNBSEQ |
|
| Mã phần lô | PP2600406970 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết DNA từ FFPE trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600406971 |
| Giá từng phần lô | 163,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 81.585.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Gel |
|
| Mã phần lô | PP2600406972 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộxét nghiệm phát hiện đột biến gene ung thư tuyến giáp KRAS, NRAS, HRAS, BRAF |
|
| Mã phần lô | PP2600406973 |
| Giá từng phần lô | 722,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.206.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 361.068.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2600406974 |
| Giá từng phần lô | 50,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.450.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.483.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2600406975 |
| Giá từng phần lô | 99,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.975.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử khuẩn ortho-phthaladehyde |
|
| Mã phần lô | PP2600406976 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2600406977 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600406978 |
| Giá từng phần lô | 580,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 290.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600406979 |
| Giá từng phần lô | 3,813,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.720.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.906.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi