Gói thầu: Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ Chương trình giám sát chất lượng nước sạch năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400204452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ Chương trình giám sát chất lượng nước sạch năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400125033 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 690,277,438 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.902.812 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400089275 - Acetamide broth | 1,566,300 | 15,663 |
| 2 | PP2400089276 - Bactident Coagulase | 8,033,100 | 80,331 |
| 3 | PP2400089277 - Bactident Oxidase | 5,939,500 | 59,395 |
| 4 | PP2400089278 - Baird Parker Agar | 10,937,850 | 109,379 |
| 5 | PP2400089279 - Brain Heart Broth | 3,721,175 | 37,212 |
| 6 | PP2400089280 - Bromothymol blue | 3,441,515 | 34,416 |
| 7 | PP2400089281 - Carbohydrate Consumption Broth Base | 1,416,200 | 14,162 |
| 8 | PP2400089282 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy | 6,600,000 | 66,000 |
| 9 | PP2400089283 - Chromocult coliform agar | 28,355,400 | 283,554 |
| 10 | PP2400089284 - Chromocult listeria agar enrichment supplement | 4,955,500 | 49,555 |
| 11 | PP2400089285 - Chromocult listeria agar selective supplement | 5,158,500 | 51,585 |
| 12 | PP2400089286 - Chủng Enterococcus faecalis ATCC 29212 | 2,681,800 | 26,818 |
| 13 | PP2400089287 - Chủng Escherichia coli ATCC 25922 | 2,076,800 | 20,768 |
| 14 | PP2400089288 - Chủng Klebsiella aerogenes ATCC 13048 | 2,406,800 | 24,068 |
| 15 | PP2400089289 - Chủng Listeria innocua ATCC 33090 | 2,942,500 | 29,425 |
| 16 | PP2400089290 - Chủng Listeria ivanovii ATCC 19119 | 2,942,500 | 29,425 |
| 17 | PP2400089291 - Chủng Listeria monocytogenes ATCC | 2,942,500 | 29,425 |
| 18 | PP2400089292 - Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 2,076,800 | 20,768 |
| 19 | PP2400089293 - Chủng Salmonella typhimurium ATCC 14028 | 2,681,800 | 26,818 |
| 20 | PP2400089294 - Chủng Staphylococcus aureus ATCC 25923 | 2,076,800 | 20,768 |
| 21 | PP2400089295 - Chủng Staphylococcus epidermidis ATCC 12228 | 2,681,800 | 26,818 |
| 22 | PP2400089296 - D(+)-glucose monohydrate | 1,604,450 | 16,045 |
| 23 | PP2400089297 - Egg yolk tellurite emulsion | 16,486,500 | 164,865 |
| 24 | PP2400089298 - Ethanol 96% | 1,358,933 | 13,590 |
| 25 | PP2400089299 - Glycerol | 4,834,080 | 48,341 |
| 26 | PP2400089300 - Hektoen Enteric Agar | 9,117,350 | 91,174 |
| 27 | PP2400089301 - Hydrogen peroxide solution 3% | 4,134,334 | 41,344 |
| 28 | PP2400089302 - Iodine | 1,823,964 | 18,240 |
| 29 | PP2400089303 - King Agar B | 12,528,825 | 125,289 |
| 30 | PP2400089304 - Kovac's | 2,615,000 | 26,150 |
| 31 | PP2400089305 - Listeria selecive agar base OTTAVIANI and AGOSTI | 3,807,800 | 38,078 |
| 32 | PP2400089306 - MR-VP Broth | 3,554,625 | 35,547 |
| 33 | PP2400089307 - Muller-Kauffmann Tetrathionate-Novobiocin Broth | 5,510,433 | 55,105 |
| 34 | PP2400089308 - Nutrient Agar | 3,617,500 | 36,175 |
| 35 | PP2400089309 - Oxford Listeria Selective Agar | 7,349,467 | 73,495 |
| 36 | PP2400089310 - Oxford Listeria Selective Supplement | 9,098,167 | 90,982 |
| 37 | PP2400089311 - Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp | 22,778,800 | 227,788 |
| 38 | PP2400089312 - Plate Count Agar | 4,006,900 | 40,069 |
| 39 | PP2400089313 - Potassium iodide (hộp 250g) | 3,554,404 | 35,545 |
| 40 | PP2400089314 - Pseudomonas CN selective supplement | 21,777,900 | 217,779 |
| 41 | PP2400089315 - Pseudomonas Selective Agar | 18,389,775 | 183,898 |
| 42 | PP2400089316 - RVS (RAPPAPORT-VASSILIADIS-Soya) Broth | 3,460,925 | 34,610 |
| 43 | PP2400089317 - Slanetz and Bartley | 5,445,500 | 54,455 |
| 44 | PP2400089318 - Thuốc thử Nessler | 744,960 | 7,450 |
| 45 | PP2400089319 - Tryptic soy agar | 1,909,650 | 19,097 |
| 46 | PP2400089320 - XLD Agar | 3,848,767 | 38,488 |
| 47 | PP2400089321 - (1,8-D2-4SPN3,6-DATS) SPADNS | 5,614,596 | 56,146 |
| 48 | PP2400089322 - Acetic acid (glatical) | 755,336 | 7,554 |
| 49 | PP2400089323 - Ammonia solution 28 -30% | 752,952 | 7,530 |
| 50 | PP2400089324 - Ammonium chloride | 1,118,884 | 11,189 |
| 51 | PP2400089325 - Amonium standard solution, 1000 mg/l NH4+ | 1,229,136 | 12,292 |
| 52 | PP2400089326 - Barium chloride dihydrate | 1,292,164 | 12,922 |
| 53 | PP2400089327 - Boric acid | 849,824 | 8,499 |
| 54 | PP2400089328 - Buffer solution pH 10,00 | 1,331,625 | 13,317 |
| 55 | PP2400089329 - Buffer solution pH 4,00 | 791,200 | 7,912 |
| 56 | PP2400089330 - Buffer solution pH 7,00 | 813,280 | 8,133 |
| 57 | PP2400089331 - Calcium carbonate standard | 3,081,108 | 30,812 |
| 58 | PP2400089332 - Calcium chloride dihydrate | 920,376 | 9,204 |
| 59 | PP2400089333 - Di-Sodium oxalate | 2,098,175 | 20,982 |
| 60 | PP2400089334 - Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm | 2,440,900 | 24,409 |
| 61 | PP2400089335 - EDTA-disodium salt (Titriplex III) | 2,725,408 | 27,255 |
| 62 | PP2400089336 - Eriochrome black T (EBT) | 1,188,040 | 11,881 |
| 63 | PP2400089337 - Ethanol | 687,240 | 6,873 |
| 64 | PP2400089338 - Ethylene glycol mono methyl ether | 1,702,164 | 17,022 |
| 65 | PP2400089339 - Fluoride standard solution, 1000 mg/l F- | 1,234,636 | 12,347 |
| 66 | PP2400089340 - Hydrochloric acid fuming 37% | 609,800 | 6,098 |
| 67 | PP2400089341 - Hydrochloric acid standard solution 0.1N | 604,816 | 6,049 |
| 68 | PP2400089342 - Magnesium chloride hexahydrate | 950,352 | 9,504 |
| 69 | PP2400089343 - Magnesium oxide | 13,893,500 | 138,935 |
| 70 | PP2400089344 - Methyl red | 1,303,644 | 13,037 |
| 71 | PP2400089345 - Methylene blue | 951,440 | 9,515 |
| 72 | PP2400089346 - N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride | 1,297,904 | 12,980 |
| 73 | PP2400089347 - Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3- | 1,234,080 | 12,341 |
| 74 | PP2400089348 - Nitrite standard solution, 1000mg/L NO2- | 1,247,720 | 12,478 |
| 75 | PP2400089349 - Ortho-Phosphoric acid 85% | 1,995,284 | 19,953 |
| 76 | PP2400089350 - Phenolphtalein | 1,053,020 | 10,531 |
| 77 | PP2400089351 - Potassium chloride | 627,688 | 6,277 |
| 78 | PP2400089352 - Potassium chromate | 1,641,060 | 16,411 |
| 79 | PP2400089353 - Potassium dichromate | 2,639,496 | 26,395 |
| 80 | PP2400089354 - Potassium permanganate solution 0,1N | 1,299,784 | 12,998 |
| 81 | PP2400089355 - Silver nitrate | 5,947,436 | 59,475 |
| 82 | PP2400089356 - Sodium azide (Sodium Nitrua) | 1,227,212 | 12,273 |
| 83 | PP2400089357 - Sodium carbonate standard | 2,919,032 | 29,191 |
| 84 | PP2400089358 - Sodium chloride | 628,436 | 6,285 |
| 85 | PP2400089359 - Sodium chloride standard | 2,827,840 | 28,279 |
| 86 | PP2400089360 - Sodium hydroxide | 625,344 | 6,254 |
| 87 | PP2400089361 - Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0,1 mol/l (0,1 N) | 675,940 | 6,760 |
| 88 | PP2400089362 - Sodium salicylate | 1,518,412 | 15,185 |
| 89 | PP2400089363 - Sulfanilamide | 5,825,768 | 58,258 |
| 90 | PP2400089364 - Sulfate standard solution, 1000 mg/l SO42- | 1,328,968 | 13,290 |
| 91 | PP2400089365 - Sulfuric acid 95-97% | 667,036 | 6,671 |
| 92 | PP2400089366 - Zirconium (IV) oxide chloride octahydrate | 4,540,612 | 45,407 |
| 93 | PP2400089367 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,148,500 | 11,485 |
| 94 | PP2400089368 - Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô | 9,645,000 | 96,450 |
| 95 | PP2400089369 - Bao để hấp tiệt trùng | 7,476,000 | 74,760 |
| 96 | PP2400089370 - Bình HDPE | 2,672,250 | 26,723 |
| 97 | PP2400089371 - Dụng cụ trợ pipet | 15,418,500 | 154,185 |
| 98 | PP2400089372 - Đĩa petri nhựa Ø60 mm | 23,814,000 | 238,140 |
| 99 | PP2400089373 - Đĩa petri nhựa Ø90 mm | 5,516,000 | 55,160 |
| 100 | PP2400089374 - Đĩa Rodac nhựa tiệt trùng | 10,906,000 | 109,060 |
| 101 | PP2400089375 - Giấy Kraff gói dụng cụ | 15,000,000 | 150,000 |
| 102 | PP2400089376 - Màng lọc bông vụ | 5,798,100 | 57,981 |
| 103 | PP2400089377 - Màng lọc tiệt trùng 0,22µm | 67,953,600 | 679,536 |
| 104 | PP2400089378 - Màng lọc tiệt trùng 0,45µm | 46,686,000 | 466,860 |
| 105 | PP2400089379 - Bình cầu đáy bằng 250mL | 7,874,660 | 78,747 |
| 106 | PP2400089380 - Bình định mức thủy tinh 100mL, cổ nhám có nắp | 2,810,000 | 28,100 |
| 107 | PP2400089381 - Bình định mức thủy tinh 250mL, cổ nhám, có nắp | 1,266,800 | 12,668 |
| 108 | PP2400089382 - Bình tia | 374,875 | 3,749 |
| 109 | PP2400089383 - Bộ lọc thô của máy lọc nước | 4,950,000 | 49,500 |
| 110 | PP2400089384 - Burette thủy tinh 10mL, màu nâu | 2,365,900 | 23,659 |
| 111 | PP2400089385 - Burette thủy tinh 10mL, màu trắng | 1,461,433 | 14,615 |
| 112 | PP2400089386 - Burette thủy tinh 25mL, màu nâu | 2,777,600 | 27,776 |
| 113 | PP2400089387 - Burette thủy tinh 25mL, màu trắng | 1,461,433 | 14,615 |
| 114 | PP2400089388 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 100mL | 601,670 | 6,017 |
| 115 | PP2400089389 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 2000mL | 495,800 | 4,958 |
| 116 | PP2400089390 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 250mL | 418,500 | 4,185 |
| 117 | PP2400089391 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 500mL | 203,334 | 2,034 |
| 118 | PP2400089392 - Cuvet thạch anh, đường truyền 10 mm | 11,949,800 | 119,498 |
| 119 | PP2400089393 - Điện cực pH, phù hợp máy pH Eutech 2700 | 7,483,300 | 74,833 |
| 120 | PP2400089394 - Điện cực pH, phù hợp máy pH Metler Toledo Sevencompact S220 | 12,302,150 | 123,022 |
| 121 | PP2400089395 - Giấy lọc định lượng không tro 110mm | 937,200 | 9,372 |
| 122 | PP2400089396 - Giấy lọc định tính | 1,122,000 | 11,220 |
| 123 | PP2400089397 - Khẩu trang y tế 3 lớp có than hoạt tính | 189,000 | 1,890 |
| 124 | PP2400089398 - Màng lọc sợi thủy tinh | 1,103,850 | 11,039 |
| 125 | PP2400089399 - Muỗng cân hóa chất 2 đầu | 267,000 | 2,670 |
| 126 | PP2400089400 - Ống đong thủy tinh 250mL, có chia vạch | 689,066 | 6,891 |
| 127 | PP2400089401 - Ống so màu Nessler thủy tinh 100mL | 3,853,000 | 38,530 |
| 128 | PP2400089402 - Ống so màu Nessler thủy tinh 50mL | 3,069,000 | 30,690 |
| 129 | PP2400089403 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 214 (Purification pack) | 19,980,000 | 199,800 |
| 130 | PP2400089404 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 216 (composite ventfilter) | 16,686,000 | 166,860 |
| 131 | PP2400089405 - Pipet bầu 10 mL | 292,800 | 2,928 |
| 132 | PP2400089406 - Pipet bầu 5 mL | 360,000 | 3,600 |
| 133 | PP2400089407 - Pipet bầu thủy tinh 1mL | 463,000 | 4,630 |
| 134 | PP2400089408 - Pipet bầu thủy tinh 2mL | 490,000 | 4,900 |
| 135 | PP2400089409 - Quả bóp cao su | 241,500 | 2,415 |
Acetamide broth |
|
| Mã phần lô | PP2400089275 |
| Giá từng phần lô | 1,566,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bactident Coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2400089276 |
| Giá từng phần lô | 8,033,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bactident Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400089277 |
| Giá từng phần lô | 5,939,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Baird Parker Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400089278 |
| Giá từng phần lô | 10,937,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Brain Heart Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400089279 |
| Giá từng phần lô | 3,721,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bromothymol blue |
|
| Mã phần lô | PP2400089280 |
| Giá từng phần lô | 3,441,515 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Carbohydrate Consumption Broth Base |
|
| Mã phần lô | PP2400089281 |
| Giá từng phần lô | 1,416,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2400089282 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chromocult coliform agar |
|
| Mã phần lô | PP2400089283 |
| Giá từng phần lô | 28,355,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chromocult listeria agar enrichment supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400089284 |
| Giá từng phần lô | 4,955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chromocult listeria agar selective supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400089285 |
| Giá từng phần lô | 5,158,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Enterococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2400089286 |
| Giá từng phần lô | 2,681,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2400089287 |
| Giá từng phần lô | 2,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Klebsiella aerogenes ATCC 13048 |
|
| Mã phần lô | PP2400089288 |
| Giá từng phần lô | 2,406,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Listeria innocua ATCC 33090 |
|
| Mã phần lô | PP2400089289 |
| Giá từng phần lô | 2,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Listeria ivanovii ATCC 19119 |
|
| Mã phần lô | PP2400089290 |
| Giá từng phần lô | 2,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Listeria monocytogenes ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2400089291 |
| Giá từng phần lô | 2,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400089292 |
| Giá từng phần lô | 2,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Salmonella typhimurium ATCC 14028 |
|
| Mã phần lô | PP2400089293 |
| Giá từng phần lô | 2,681,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2400089294 |
| Giá từng phần lô | 2,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chủng Staphylococcus epidermidis ATCC 12228 |
|
| Mã phần lô | PP2400089295 |
| Giá từng phần lô | 2,681,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
D(+)-glucose monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400089296 |
| Giá từng phần lô | 1,604,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Egg yolk tellurite emulsion |
|
| Mã phần lô | PP2400089297 |
| Giá từng phần lô | 16,486,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ethanol 96% |
|
| Mã phần lô | PP2400089298 |
| Giá từng phần lô | 1,358,933 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400089299 |
| Giá từng phần lô | 4,834,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hektoen Enteric Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400089300 |
| Giá từng phần lô | 9,117,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hydrogen peroxide solution 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400089301 |
| Giá từng phần lô | 4,134,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2400089302 |
| Giá từng phần lô | 1,823,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
King Agar B |
|
| Mã phần lô | PP2400089303 |
| Giá từng phần lô | 12,528,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kovac's |
|
| Mã phần lô | PP2400089304 |
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Listeria selecive agar base OTTAVIANI and AGOSTI |
|
| Mã phần lô | PP2400089305 |
| Giá từng phần lô | 3,807,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
MR-VP Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400089306 |
| Giá từng phần lô | 3,554,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Muller-Kauffmann Tetrathionate-Novobiocin Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400089307 |
| Giá từng phần lô | 5,510,433 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400089308 |
| Giá từng phần lô | 3,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Oxford Listeria Selective Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400089309 |
| Giá từng phần lô | 7,349,467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Oxford Listeria Selective Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400089310 |
| Giá từng phần lô | 9,098,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400089311 |
| Giá từng phần lô | 22,778,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Plate Count Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400089312 |
| Giá từng phần lô | 4,006,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Potassium iodide (hộp 250g) |
|
| Mã phần lô | PP2400089313 |
| Giá từng phần lô | 3,554,404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pseudomonas CN selective supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400089314 |
| Giá từng phần lô | 21,777,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pseudomonas Selective Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400089315 |
| Giá từng phần lô | 18,389,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
RVS (RAPPAPORT-VASSILIADIS-Soya) Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400089316 |
| Giá từng phần lô | 3,460,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Slanetz and Bartley |
|
| Mã phần lô | PP2400089317 |
| Giá từng phần lô | 5,445,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc thử Nessler |
|
| Mã phần lô | PP2400089318 |
| Giá từng phần lô | 744,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Tryptic soy agar |
|
| Mã phần lô | PP2400089319 |
| Giá từng phần lô | 1,909,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
XLD Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400089320 |
| Giá từng phần lô | 3,848,767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
(1,8-D2-4SPN3,6-DATS) SPADNS |
|
| Mã phần lô | PP2400089321 |
| Giá từng phần lô | 5,614,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acetic acid (glatical) |
|
| Mã phần lô | PP2400089322 |
| Giá từng phần lô | 755,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ammonia solution 28 -30% |
|
| Mã phần lô | PP2400089323 |
| Giá từng phần lô | 752,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400089324 |
| Giá từng phần lô | 1,118,884 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Amonium standard solution, 1000 mg/l NH4+ |
|
| Mã phần lô | PP2400089325 |
| Giá từng phần lô | 1,229,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Barium chloride dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400089326 |
| Giá từng phần lô | 1,292,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Boric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400089327 |
| Giá từng phần lô | 849,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Buffer solution pH 10,00 |
|
| Mã phần lô | PP2400089328 |
| Giá từng phần lô | 1,331,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Buffer solution pH 4,00 |
|
| Mã phần lô | PP2400089329 |
| Giá từng phần lô | 791,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Buffer solution pH 7,00 |
|
| Mã phần lô | PP2400089330 |
| Giá từng phần lô | 813,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Calcium carbonate standard |
|
| Mã phần lô | PP2400089331 |
| Giá từng phần lô | 3,081,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Calcium chloride dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400089332 |
| Giá từng phần lô | 920,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Di-Sodium oxalate |
|
| Mã phần lô | PP2400089333 |
| Giá từng phần lô | 2,098,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm |
|
| Mã phần lô | PP2400089334 |
| Giá từng phần lô | 2,440,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
EDTA-disodium salt (Titriplex III) |
|
| Mã phần lô | PP2400089335 |
| Giá từng phần lô | 2,725,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Eriochrome black T (EBT) |
|
| Mã phần lô | PP2400089336 |
| Giá từng phần lô | 1,188,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400089337 |
| Giá từng phần lô | 687,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ethylene glycol mono methyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2400089338 |
| Giá từng phần lô | 1,702,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Fluoride standard solution, 1000 mg/l F- |
|
| Mã phần lô | PP2400089339 |
| Giá từng phần lô | 1,234,636 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hydrochloric acid fuming 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400089340 |
| Giá từng phần lô | 609,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hydrochloric acid standard solution 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2400089341 |
| Giá từng phần lô | 604,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Magnesium chloride hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400089342 |
| Giá từng phần lô | 950,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Magnesium oxide |
|
| Mã phần lô | PP2400089343 |
| Giá từng phần lô | 13,893,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Methyl red |
|
| Mã phần lô | PP2400089344 |
| Giá từng phần lô | 1,303,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Methylene blue |
|
| Mã phần lô | PP2400089345 |
| Giá từng phần lô | 951,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400089346 |
| Giá từng phần lô | 1,297,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3- |
|
| Mã phần lô | PP2400089347 |
| Giá từng phần lô | 1,234,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nitrite standard solution, 1000mg/L NO2- |
|
| Mã phần lô | PP2400089348 |
| Giá từng phần lô | 1,247,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ortho-Phosphoric acid 85% |
|
| Mã phần lô | PP2400089349 |
| Giá từng phần lô | 1,995,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Phenolphtalein |
|
| Mã phần lô | PP2400089350 |
| Giá từng phần lô | 1,053,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Potassium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400089351 |
| Giá từng phần lô | 627,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Potassium chromate |
|
| Mã phần lô | PP2400089352 |
| Giá từng phần lô | 1,641,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Potassium dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2400089353 |
| Giá từng phần lô | 2,639,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Potassium permanganate solution 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400089354 |
| Giá từng phần lô | 1,299,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Silver nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2400089355 |
| Giá từng phần lô | 5,947,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium azide (Sodium Nitrua) |
|
| Mã phần lô | PP2400089356 |
| Giá từng phần lô | 1,227,212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium carbonate standard |
|
| Mã phần lô | PP2400089357 |
| Giá từng phần lô | 2,919,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400089358 |
| Giá từng phần lô | 628,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium chloride standard |
|
| Mã phần lô | PP2400089359 |
| Giá từng phần lô | 2,827,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400089360 |
| Giá từng phần lô | 625,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0,1 mol/l (0,1 N) |
|
| Mã phần lô | PP2400089361 |
| Giá từng phần lô | 675,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium salicylate |
|
| Mã phần lô | PP2400089362 |
| Giá từng phần lô | 1,518,412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sulfanilamide |
|
| Mã phần lô | PP2400089363 |
| Giá từng phần lô | 5,825,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sulfate standard solution, 1000 mg/l SO42- |
|
| Mã phần lô | PP2400089364 |
| Giá từng phần lô | 1,328,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sulfuric acid 95-97% |
|
| Mã phần lô | PP2400089365 |
| Giá từng phần lô | 667,036 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Zirconium (IV) oxide chloride octahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400089366 |
| Giá từng phần lô | 4,540,612 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400089367 |
| Giá từng phần lô | 1,148,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô |
|
| Mã phần lô | PP2400089368 |
| Giá từng phần lô | 9,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bao để hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400089369 |
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình HDPE |
|
| Mã phần lô | PP2400089370 |
| Giá từng phần lô | 2,672,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dụng cụ trợ pipet |
|
| Mã phần lô | PP2400089371 |
| Giá từng phần lô | 15,418,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa petri nhựa Ø60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400089372 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa petri nhựa Ø90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400089373 |
| Giá từng phần lô | 5,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa Rodac nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400089374 |
| Giá từng phần lô | 10,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giấy Kraff gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400089375 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc bông vụ |
|
| Mã phần lô | PP2400089376 |
| Giá từng phần lô | 5,798,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc tiệt trùng 0,22µm |
|
| Mã phần lô | PP2400089377 |
| Giá từng phần lô | 67,953,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc tiệt trùng 0,45µm |
|
| Mã phần lô | PP2400089378 |
| Giá từng phần lô | 46,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình cầu đáy bằng 250mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089379 |
| Giá từng phần lô | 7,874,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức thủy tinh 100mL, cổ nhám có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400089380 |
| Giá từng phần lô | 2,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức thủy tinh 250mL, cổ nhám, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400089381 |
| Giá từng phần lô | 1,266,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình tia |
|
| Mã phần lô | PP2400089382 |
| Giá từng phần lô | 374,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bộ lọc thô của máy lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2400089383 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Burette thủy tinh 10mL, màu nâu |
|
| Mã phần lô | PP2400089384 |
| Giá từng phần lô | 2,365,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Burette thủy tinh 10mL, màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400089385 |
| Giá từng phần lô | 1,461,433 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Burette thủy tinh 25mL, màu nâu |
|
| Mã phần lô | PP2400089386 |
| Giá từng phần lô | 2,777,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Burette thủy tinh 25mL, màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400089387 |
| Giá từng phần lô | 1,461,433 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 100mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089388 |
| Giá từng phần lô | 601,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 2000mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089389 |
| Giá từng phần lô | 495,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 250mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089390 |
| Giá từng phần lô | 418,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089391 |
| Giá từng phần lô | 203,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cuvet thạch anh, đường truyền 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400089392 |
| Giá từng phần lô | 11,949,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Điện cực pH, phù hợp máy pH Eutech 2700 |
|
| Mã phần lô | PP2400089393 |
| Giá từng phần lô | 7,483,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Điện cực pH, phù hợp máy pH Metler Toledo Sevencompact S220 |
|
| Mã phần lô | PP2400089394 |
| Giá từng phần lô | 12,302,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giấy lọc định lượng không tro 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400089395 |
| Giá từng phần lô | 937,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giấy lọc định tính |
|
| Mã phần lô | PP2400089396 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp có than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400089397 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc sợi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400089398 |
| Giá từng phần lô | 1,103,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Muỗng cân hóa chất 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400089399 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống đong thủy tinh 250mL, có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400089400 |
| Giá từng phần lô | 689,066 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống so màu Nessler thủy tinh 100mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089401 |
| Giá từng phần lô | 3,853,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống so màu Nessler thủy tinh 50mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089402 |
| Giá từng phần lô | 3,069,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 214 (Purification pack) |
|
| Mã phần lô | PP2400089403 |
| Giá từng phần lô | 19,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 216 (composite ventfilter) |
|
| Mã phần lô | PP2400089404 |
| Giá từng phần lô | 16,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet bầu 10 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089405 |
| Giá từng phần lô | 292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet bầu 5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089406 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet bầu thủy tinh 1mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089407 |
| Giá từng phần lô | 463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet bầu thủy tinh 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2400089408 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Quả bóp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400089409 |
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi