Gói thầu: Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ Chương trình giám sát chất lượng nước sạch năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400204452-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ Chương trình giám sát chất lượng nước sạch năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400125033
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 690,277,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.902.812 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400089275 - Acetamide broth 1,566,300 15,663
2 PP2400089276 - Bactident Coagulase 8,033,100 80,331
3 PP2400089277 - Bactident Oxidase 5,939,500 59,395
4 PP2400089278 - Baird Parker Agar 10,937,850 109,379
5 PP2400089279 - Brain Heart Broth 3,721,175 37,212
6 PP2400089280 - Bromothymol blue 3,441,515 34,416
7 PP2400089281 - Carbohydrate Consumption Broth Base 1,416,200 14,162
8 PP2400089282 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy 6,600,000 66,000
9 PP2400089283 - Chromocult coliform agar 28,355,400 283,554
10 PP2400089284 - Chromocult listeria agar enrichment supplement 4,955,500 49,555
11 PP2400089285 - Chromocult listeria agar selective supplement 5,158,500 51,585
12 PP2400089286 - Chủng Enterococcus faecalis ATCC 29212 2,681,800 26,818
13 PP2400089287 - Chủng Escherichia coli ATCC 25922 2,076,800 20,768
14 PP2400089288 - Chủng Klebsiella aerogenes ATCC 13048 2,406,800 24,068
15 PP2400089289 - Chủng Listeria innocua ATCC 33090 2,942,500 29,425
16 PP2400089290 - Chủng Listeria ivanovii ATCC 19119 2,942,500 29,425
17 PP2400089291 - Chủng Listeria monocytogenes ATCC 2,942,500 29,425
18 PP2400089292 - Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 2,076,800 20,768
19 PP2400089293 - Chủng Salmonella typhimurium ATCC 14028 2,681,800 26,818
20 PP2400089294 - Chủng Staphylococcus aureus ATCC 25923 2,076,800 20,768
21 PP2400089295 - Chủng Staphylococcus epidermidis ATCC 12228 2,681,800 26,818
22 PP2400089296 - D(+)-glucose monohydrate 1,604,450 16,045
23 PP2400089297 - Egg yolk tellurite emulsion 16,486,500 164,865
24 PP2400089298 - Ethanol 96% 1,358,933 13,590
25 PP2400089299 - Glycerol 4,834,080 48,341
26 PP2400089300 - Hektoen Enteric Agar 9,117,350 91,174
27 PP2400089301 - Hydrogen peroxide solution 3% 4,134,334 41,344
28 PP2400089302 - Iodine 1,823,964 18,240
29 PP2400089303 - King Agar B 12,528,825 125,289
30 PP2400089304 - Kovac's 2,615,000 26,150
31 PP2400089305 - Listeria selecive agar base OTTAVIANI and AGOSTI 3,807,800 38,078
32 PP2400089306 - MR-VP Broth 3,554,625 35,547
33 PP2400089307 - Muller-Kauffmann Tetrathionate-Novobiocin Broth 5,510,433 55,105
34 PP2400089308 - Nutrient Agar 3,617,500 36,175
35 PP2400089309 - Oxford Listeria Selective Agar 7,349,467 73,495
36 PP2400089310 - Oxford Listeria Selective Supplement 9,098,167 90,982
37 PP2400089311 - Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp 22,778,800 227,788
38 PP2400089312 - Plate Count Agar 4,006,900 40,069
39 PP2400089313 - Potassium iodide (hộp 250g) 3,554,404 35,545
40 PP2400089314 - Pseudomonas CN selective supplement 21,777,900 217,779
41 PP2400089315 - Pseudomonas Selective Agar 18,389,775 183,898
42 PP2400089316 - RVS (RAPPAPORT-VASSILIADIS-Soya) Broth 3,460,925 34,610
43 PP2400089317 - Slanetz and Bartley 5,445,500 54,455
44 PP2400089318 - Thuốc thử Nessler 744,960 7,450
45 PP2400089319 - Tryptic soy agar 1,909,650 19,097
46 PP2400089320 - XLD Agar 3,848,767 38,488
47 PP2400089321 - (1,8-D2-4SPN3,6-DATS) SPADNS 5,614,596 56,146
48 PP2400089322 - Acetic acid (glatical) 755,336 7,554
49 PP2400089323 - Ammonia solution 28 -30% 752,952 7,530
50 PP2400089324 - Ammonium chloride 1,118,884 11,189
51 PP2400089325 - Amonium standard solution, 1000 mg/l NH4+ 1,229,136 12,292
52 PP2400089326 - Barium chloride dihydrate 1,292,164 12,922
53 PP2400089327 - Boric acid 849,824 8,499
54 PP2400089328 - Buffer solution pH 10,00 1,331,625 13,317
55 PP2400089329 - Buffer solution pH 4,00 791,200 7,912
56 PP2400089330 - Buffer solution pH 7,00 813,280 8,133
57 PP2400089331 - Calcium carbonate standard 3,081,108 30,812
58 PP2400089332 - Calcium chloride dihydrate 920,376 9,204
59 PP2400089333 - Di-Sodium oxalate 2,098,175 20,982
60 PP2400089334 - Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm 2,440,900 24,409
61 PP2400089335 - EDTA-disodium salt (Titriplex III) 2,725,408 27,255
62 PP2400089336 - Eriochrome black T (EBT) 1,188,040 11,881
63 PP2400089337 - Ethanol 687,240 6,873
64 PP2400089338 - Ethylene glycol mono methyl ether 1,702,164 17,022
65 PP2400089339 - Fluoride standard solution, 1000 mg/l F- 1,234,636 12,347
66 PP2400089340 - Hydrochloric acid fuming 37% 609,800 6,098
67 PP2400089341 - Hydrochloric acid standard solution 0.1N 604,816 6,049
68 PP2400089342 - Magnesium chloride hexahydrate 950,352 9,504
69 PP2400089343 - Magnesium oxide 13,893,500 138,935
70 PP2400089344 - Methyl red 1,303,644 13,037
71 PP2400089345 - Methylene blue 951,440 9,515
72 PP2400089346 - N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride 1,297,904 12,980
73 PP2400089347 - Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3- 1,234,080 12,341
74 PP2400089348 - Nitrite standard solution, 1000mg/L NO2- 1,247,720 12,478
75 PP2400089349 - Ortho-Phosphoric acid 85% 1,995,284 19,953
76 PP2400089350 - Phenolphtalein 1,053,020 10,531
77 PP2400089351 - Potassium chloride 627,688 6,277
78 PP2400089352 - Potassium chromate 1,641,060 16,411
79 PP2400089353 - Potassium dichromate 2,639,496 26,395
80 PP2400089354 - Potassium permanganate solution 0,1N 1,299,784 12,998
81 PP2400089355 - Silver nitrate 5,947,436 59,475
82 PP2400089356 - Sodium azide (Sodium Nitrua) 1,227,212 12,273
83 PP2400089357 - Sodium carbonate standard 2,919,032 29,191
84 PP2400089358 - Sodium chloride 628,436 6,285
85 PP2400089359 - Sodium chloride standard 2,827,840 28,279
86 PP2400089360 - Sodium hydroxide 625,344 6,254
87 PP2400089361 - Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0,1 mol/l (0,1 N) 675,940 6,760
88 PP2400089362 - Sodium salicylate 1,518,412 15,185
89 PP2400089363 - Sulfanilamide 5,825,768 58,258
90 PP2400089364 - Sulfate standard solution, 1000 mg/l SO42- 1,328,968 13,290
91 PP2400089365 - Sulfuric acid 95-97% 667,036 6,671
92 PP2400089366 - Zirconium (IV) oxide chloride octahydrate 4,540,612 45,407
93 PP2400089367 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 1,148,500 11,485
94 PP2400089368 - Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô 9,645,000 96,450
95 PP2400089369 - Bao để hấp tiệt trùng 7,476,000 74,760
96 PP2400089370 - Bình HDPE 2,672,250 26,723
97 PP2400089371 - Dụng cụ trợ pipet 15,418,500 154,185
98 PP2400089372 - Đĩa petri nhựa Ø60 mm 23,814,000 238,140
99 PP2400089373 - Đĩa petri nhựa Ø90 mm 5,516,000 55,160
100 PP2400089374 - Đĩa Rodac nhựa tiệt trùng 10,906,000 109,060
101 PP2400089375 - Giấy Kraff gói dụng cụ 15,000,000 150,000
102 PP2400089376 - Màng lọc bông vụ 5,798,100 57,981
103 PP2400089377 - Màng lọc tiệt trùng 0,22µm 67,953,600 679,536
104 PP2400089378 - Màng lọc tiệt trùng 0,45µm 46,686,000 466,860
105 PP2400089379 - Bình cầu đáy bằng 250mL 7,874,660 78,747
106 PP2400089380 - Bình định mức thủy tinh 100mL, cổ nhám có nắp 2,810,000 28,100
107 PP2400089381 - Bình định mức thủy tinh 250mL, cổ nhám, có nắp 1,266,800 12,668
108 PP2400089382 - Bình tia 374,875 3,749
109 PP2400089383 - Bộ lọc thô của máy lọc nước 4,950,000 49,500
110 PP2400089384 - Burette thủy tinh 10mL, màu nâu 2,365,900 23,659
111 PP2400089385 - Burette thủy tinh 10mL, màu trắng 1,461,433 14,615
112 PP2400089386 - Burette thủy tinh 25mL, màu nâu 2,777,600 27,776
113 PP2400089387 - Burette thủy tinh 25mL, màu trắng 1,461,433 14,615
114 PP2400089388 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 100mL 601,670 6,017
115 PP2400089389 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 2000mL 495,800 4,958
116 PP2400089390 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 250mL 418,500 4,185
117 PP2400089391 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 500mL 203,334 2,034
118 PP2400089392 - Cuvet thạch anh, đường truyền 10 mm 11,949,800 119,498
119 PP2400089393 - Điện cực pH, phù hợp máy pH Eutech 2700 7,483,300 74,833
120 PP2400089394 - Điện cực pH, phù hợp máy pH Metler Toledo Sevencompact S220 12,302,150 123,022
121 PP2400089395 - Giấy lọc định lượng không tro 110mm 937,200 9,372
122 PP2400089396 - Giấy lọc định tính 1,122,000 11,220
123 PP2400089397 - Khẩu trang y tế 3 lớp có than hoạt tính 189,000 1,890
124 PP2400089398 - Màng lọc sợi thủy tinh 1,103,850 11,039
125 PP2400089399 - Muỗng cân hóa chất 2 đầu 267,000 2,670
126 PP2400089400 - Ống đong thủy tinh 250mL, có chia vạch 689,066 6,891
127 PP2400089401 - Ống so màu Nessler thủy tinh 100mL 3,853,000 38,530
128 PP2400089402 - Ống so màu Nessler thủy tinh 50mL 3,069,000 30,690
129 PP2400089403 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 214 (Purification pack) 19,980,000 199,800
130 PP2400089404 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 216 (composite ventfilter) 16,686,000 166,860
131 PP2400089405 - Pipet bầu 10 mL 292,800 2,928
132 PP2400089406 - Pipet bầu 5 mL 360,000 3,600
133 PP2400089407 - Pipet bầu thủy tinh 1mL 463,000 4,630
134 PP2400089408 - Pipet bầu thủy tinh 2mL 490,000 4,900
135 PP2400089409 - Quả bóp cao su 241,500 2,415
Acetamide broth
Mã phần lô PP2400089275
Giá từng phần lô 1,566,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,663
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bactident Coagulase
Mã phần lô PP2400089276
Giá từng phần lô 8,033,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,331
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bactident Oxidase
Mã phần lô PP2400089277
Giá từng phần lô 5,939,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,395
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Baird Parker Agar
Mã phần lô PP2400089278
Giá từng phần lô 10,937,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,379
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Brain Heart Broth
Mã phần lô PP2400089279
Giá từng phần lô 3,721,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,212
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bromothymol blue
Mã phần lô PP2400089280
Giá từng phần lô 3,441,515
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,416
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Carbohydrate Consumption Broth Base
Mã phần lô PP2400089281
Giá từng phần lô 1,416,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,162
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy
Mã phần lô PP2400089282
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chromocult coliform agar
Mã phần lô PP2400089283
Giá từng phần lô 28,355,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,554
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chromocult listeria agar enrichment supplement
Mã phần lô PP2400089284
Giá từng phần lô 4,955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,555
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chromocult listeria agar selective supplement
Mã phần lô PP2400089285
Giá từng phần lô 5,158,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,585
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Enterococcus faecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2400089286
Giá từng phần lô 2,681,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,818
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Escherichia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2400089287
Giá từng phần lô 2,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,768
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Klebsiella aerogenes ATCC 13048
Mã phần lô PP2400089288
Giá từng phần lô 2,406,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,068
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Listeria innocua ATCC 33090
Mã phần lô PP2400089289
Giá từng phần lô 2,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,425
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Listeria ivanovii ATCC 19119
Mã phần lô PP2400089290
Giá từng phần lô 2,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,425
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Listeria monocytogenes ATCC
Mã phần lô PP2400089291
Giá từng phần lô 2,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,425
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2400089292
Giá từng phần lô 2,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,768
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Salmonella typhimurium ATCC 14028
Mã phần lô PP2400089293
Giá từng phần lô 2,681,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,818
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Staphylococcus aureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2400089294
Giá từng phần lô 2,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,768
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chủng Staphylococcus epidermidis ATCC 12228
Mã phần lô PP2400089295
Giá từng phần lô 2,681,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,818
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
D(+)-glucose monohydrate
Mã phần lô PP2400089296
Giá từng phần lô 1,604,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,045
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Egg yolk tellurite emulsion
Mã phần lô PP2400089297
Giá từng phần lô 16,486,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,865
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ethanol 96%
Mã phần lô PP2400089298
Giá từng phần lô 1,358,933
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2400089299
Giá từng phần lô 4,834,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,341
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hektoen Enteric Agar
Mã phần lô PP2400089300
Giá từng phần lô 9,117,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,174
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hydrogen peroxide solution 3%
Mã phần lô PP2400089301
Giá từng phần lô 4,134,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,344
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Iodine
Mã phần lô PP2400089302
Giá từng phần lô 1,823,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
King Agar B
Mã phần lô PP2400089303
Giá từng phần lô 12,528,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,289
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Kovac's
Mã phần lô PP2400089304
Giá từng phần lô 2,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,150
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Listeria selecive agar base OTTAVIANI and AGOSTI
Mã phần lô PP2400089305
Giá từng phần lô 3,807,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,078
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
MR-VP Broth
Mã phần lô PP2400089306
Giá từng phần lô 3,554,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,547
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Muller-Kauffmann Tetrathionate-Novobiocin Broth
Mã phần lô PP2400089307
Giá từng phần lô 5,510,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,105
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nutrient Agar
Mã phần lô PP2400089308
Giá từng phần lô 3,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,175
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Oxford Listeria Selective Agar
Mã phần lô PP2400089309
Giá từng phần lô 7,349,467
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,495
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Oxford Listeria Selective Supplement
Mã phần lô PP2400089310
Giá từng phần lô 9,098,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,982
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp
Mã phần lô PP2400089311
Giá từng phần lô 22,778,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,788
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Plate Count Agar
Mã phần lô PP2400089312
Giá từng phần lô 4,006,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,069
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Potassium iodide (hộp 250g)
Mã phần lô PP2400089313
Giá từng phần lô 3,554,404
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,545
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pseudomonas CN selective supplement
Mã phần lô PP2400089314
Giá từng phần lô 21,777,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,779
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pseudomonas Selective Agar
Mã phần lô PP2400089315
Giá từng phần lô 18,389,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,898
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
RVS (RAPPAPORT-VASSILIADIS-Soya) Broth
Mã phần lô PP2400089316
Giá từng phần lô 3,460,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,610
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Slanetz and Bartley
Mã phần lô PP2400089317
Giá từng phần lô 5,445,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,455
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc thử Nessler
Mã phần lô PP2400089318
Giá từng phần lô 744,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Tryptic soy agar
Mã phần lô PP2400089319
Giá từng phần lô 1,909,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,097
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
XLD Agar
Mã phần lô PP2400089320
Giá từng phần lô 3,848,767
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,488
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
(1,8-D2-4SPN3,6-DATS) SPADNS
Mã phần lô PP2400089321
Giá từng phần lô 5,614,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,146
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Acetic acid (glatical)
Mã phần lô PP2400089322
Giá từng phần lô 755,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,554
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ammonia solution 28 -30%
Mã phần lô PP2400089323
Giá từng phần lô 752,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,530
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ammonium chloride
Mã phần lô PP2400089324
Giá từng phần lô 1,118,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,189
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Amonium standard solution, 1000 mg/l NH4+
Mã phần lô PP2400089325
Giá từng phần lô 1,229,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,292
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Barium chloride dihydrate
Mã phần lô PP2400089326
Giá từng phần lô 1,292,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,922
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Boric acid
Mã phần lô PP2400089327
Giá từng phần lô 849,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,499
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Buffer solution pH 10,00
Mã phần lô PP2400089328
Giá từng phần lô 1,331,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,317
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Buffer solution pH 4,00
Mã phần lô PP2400089329
Giá từng phần lô 791,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,912
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Buffer solution pH 7,00
Mã phần lô PP2400089330
Giá từng phần lô 813,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,133
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Calcium carbonate standard
Mã phần lô PP2400089331
Giá từng phần lô 3,081,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,812
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Calcium chloride dihydrate
Mã phần lô PP2400089332
Giá từng phần lô 920,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,204
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Di-Sodium oxalate
Mã phần lô PP2400089333
Giá từng phần lô 2,098,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,982
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm
Mã phần lô PP2400089334
Giá từng phần lô 2,440,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,409
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
EDTA-disodium salt (Titriplex III)
Mã phần lô PP2400089335
Giá từng phần lô 2,725,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,255
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Eriochrome black T (EBT)
Mã phần lô PP2400089336
Giá từng phần lô 1,188,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,881
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ethanol
Mã phần lô PP2400089337
Giá từng phần lô 687,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,873
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ethylene glycol mono methyl ether
Mã phần lô PP2400089338
Giá từng phần lô 1,702,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,022
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Fluoride standard solution, 1000 mg/l F-
Mã phần lô PP2400089339
Giá từng phần lô 1,234,636
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,347
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hydrochloric acid fuming 37%
Mã phần lô PP2400089340
Giá từng phần lô 609,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,098
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hydrochloric acid standard solution 0.1N
Mã phần lô PP2400089341
Giá từng phần lô 604,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,049
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Magnesium chloride hexahydrate
Mã phần lô PP2400089342
Giá từng phần lô 950,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Magnesium oxide
Mã phần lô PP2400089343
Giá từng phần lô 13,893,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,935
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Methyl red
Mã phần lô PP2400089344
Giá từng phần lô 1,303,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,037
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Methylene blue
Mã phần lô PP2400089345
Giá từng phần lô 951,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,515
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride
Mã phần lô PP2400089346
Giá từng phần lô 1,297,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,980
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3-
Mã phần lô PP2400089347
Giá từng phần lô 1,234,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,341
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nitrite standard solution, 1000mg/L NO2-
Mã phần lô PP2400089348
Giá từng phần lô 1,247,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,478
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ortho-Phosphoric acid 85%
Mã phần lô PP2400089349
Giá từng phần lô 1,995,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,953
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Phenolphtalein
Mã phần lô PP2400089350
Giá từng phần lô 1,053,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,531
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Potassium chloride
Mã phần lô PP2400089351
Giá từng phần lô 627,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,277
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Potassium chromate
Mã phần lô PP2400089352
Giá từng phần lô 1,641,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,411
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Potassium dichromate
Mã phần lô PP2400089353
Giá từng phần lô 2,639,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,395
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Potassium permanganate solution 0,1N
Mã phần lô PP2400089354
Giá từng phần lô 1,299,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,998
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Silver nitrate
Mã phần lô PP2400089355
Giá từng phần lô 5,947,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,475
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium azide (Sodium Nitrua)
Mã phần lô PP2400089356
Giá từng phần lô 1,227,212
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,273
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium carbonate standard
Mã phần lô PP2400089357
Giá từng phần lô 2,919,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,191
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium chloride
Mã phần lô PP2400089358
Giá từng phần lô 628,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,285
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium chloride standard
Mã phần lô PP2400089359
Giá từng phần lô 2,827,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,279
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium hydroxide
Mã phần lô PP2400089360
Giá từng phần lô 625,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,254
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0,1 mol/l (0,1 N)
Mã phần lô PP2400089361
Giá từng phần lô 675,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium salicylate
Mã phần lô PP2400089362
Giá từng phần lô 1,518,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,185
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sulfanilamide
Mã phần lô PP2400089363
Giá từng phần lô 5,825,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,258
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sulfate standard solution, 1000 mg/l SO42-
Mã phần lô PP2400089364
Giá từng phần lô 1,328,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,290
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sulfuric acid 95-97%
Mã phần lô PP2400089365
Giá từng phần lô 667,036
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,671
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Zirconium (IV) oxide chloride octahydrate
Mã phần lô PP2400089366
Giá từng phần lô 4,540,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,407
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400089367
Giá từng phần lô 1,148,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,485
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô
Mã phần lô PP2400089368
Giá từng phần lô 9,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bao để hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400089369
Giá từng phần lô 7,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,760
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình HDPE
Mã phần lô PP2400089370
Giá từng phần lô 2,672,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,723
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dụng cụ trợ pipet
Mã phần lô PP2400089371
Giá từng phần lô 15,418,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,185
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa petri nhựa Ø60 mm
Mã phần lô PP2400089372
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa petri nhựa Ø90 mm
Mã phần lô PP2400089373
Giá từng phần lô 5,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,160
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa Rodac nhựa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400089374
Giá từng phần lô 10,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,060
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giấy Kraff gói dụng cụ
Mã phần lô PP2400089375
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc bông vụ
Mã phần lô PP2400089376
Giá từng phần lô 5,798,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,981
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc tiệt trùng 0,22µm
Mã phần lô PP2400089377
Giá từng phần lô 67,953,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,536
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc tiệt trùng 0,45µm
Mã phần lô PP2400089378
Giá từng phần lô 46,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,860
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình cầu đáy bằng 250mL
Mã phần lô PP2400089379
Giá từng phần lô 7,874,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,747
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình định mức thủy tinh 100mL, cổ nhám có nắp
Mã phần lô PP2400089380
Giá từng phần lô 2,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,100
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình định mức thủy tinh 250mL, cổ nhám, có nắp
Mã phần lô PP2400089381
Giá từng phần lô 1,266,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,668
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình tia
Mã phần lô PP2400089382
Giá từng phần lô 374,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bộ lọc thô của máy lọc nước
Mã phần lô PP2400089383
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Burette thủy tinh 10mL, màu nâu
Mã phần lô PP2400089384
Giá từng phần lô 2,365,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,659
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Burette thủy tinh 10mL, màu trắng
Mã phần lô PP2400089385
Giá từng phần lô 1,461,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,615
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Burette thủy tinh 25mL, màu nâu
Mã phần lô PP2400089386
Giá từng phần lô 2,777,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,776
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Burette thủy tinh 25mL, màu trắng
Mã phần lô PP2400089387
Giá từng phần lô 1,461,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,615
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 100mL
Mã phần lô PP2400089388
Giá từng phần lô 601,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,017
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 2000mL
Mã phần lô PP2400089389
Giá từng phần lô 495,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,958
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 250mL
Mã phần lô PP2400089390
Giá từng phần lô 418,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 500mL
Mã phần lô PP2400089391
Giá từng phần lô 203,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cuvet thạch anh, đường truyền 10 mm
Mã phần lô PP2400089392
Giá từng phần lô 11,949,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,498
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Điện cực pH, phù hợp máy pH Eutech 2700
Mã phần lô PP2400089393
Giá từng phần lô 7,483,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,833
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Điện cực pH, phù hợp máy pH Metler Toledo Sevencompact S220
Mã phần lô PP2400089394
Giá từng phần lô 12,302,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,022
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giấy lọc định lượng không tro 110mm
Mã phần lô PP2400089395
Giá từng phần lô 937,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,372
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giấy lọc định tính
Mã phần lô PP2400089396
Giá từng phần lô 1,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,220
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp có than hoạt tính
Mã phần lô PP2400089397
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc sợi thủy tinh
Mã phần lô PP2400089398
Giá từng phần lô 1,103,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,039
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Muỗng cân hóa chất 2 đầu
Mã phần lô PP2400089399
Giá từng phần lô 267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống đong thủy tinh 250mL, có chia vạch
Mã phần lô PP2400089400
Giá từng phần lô 689,066
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,891
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống so màu Nessler thủy tinh 100mL
Mã phần lô PP2400089401
Giá từng phần lô 3,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,530
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống so màu Nessler thủy tinh 50mL
Mã phần lô PP2400089402
Giá từng phần lô 3,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,690
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 214 (Purification pack)
Mã phần lô PP2400089403
Giá từng phần lô 19,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 216 (composite ventfilter)
Mã phần lô PP2400089404
Giá từng phần lô 16,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,860
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipet bầu 10 mL
Mã phần lô PP2400089405
Giá từng phần lô 292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipet bầu 5 mL
Mã phần lô PP2400089406
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipet bầu thủy tinh 1mL
Mã phần lô PP2400089407
Giá từng phần lô 463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipet bầu thủy tinh 2mL
Mã phần lô PP2400089408
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Quả bóp cao su
Mã phần lô PP2400089409
Giá từng phần lô 241,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->