Gói thầu: Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ Chương trình giám sát chất lượng nước sạch năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500457098-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ Chương trình giám sát chất lượng nước sạch năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500196806 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-22 10:00:00 đến ngày 2025-10-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 914,098,317 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500469281 - Chromocult coliform Agar | 2,359,200 |
| 2 | PP2500469282 - Bactident Coagulase | 6,792,000 |
| 3 | PP2500469283 - Bactident Oxidase | 896,750 |
| 4 | PP2500469284 - Baird Paker Agar | 1,914,000 |
| 5 | PP2500469285 - Brain Heart Infusion Broth | 458,100 |
| 6 | PP2500469286 - Buffer solution pH 10,00 (20 độ C) | 264,000 |
| 7 | PP2500469287 - Buffer solution pH 4,00 (20 độ C) | 330,000 |
| 8 | PP2500469288 - Buffer solution pH 7,00 (20 độ C) | 71,500 |
| 9 | PP2500469289 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy | 964,920 |
| 10 | PP2500469290 - Cồn 70 độ | 653,600 |
| 11 | PP2500469291 - Cồn 90 độ | 791,200 |
| 12 | PP2500469292 - Dichloran Glycerol Agar (DG18) | 978,500 |
| 13 | PP2500469293 - Egg yolk Tellurite Emulsion | 4,085,000 |
| 14 | PP2500469294 - Hydrogen peroxide 30% | 86,400 |
| 15 | PP2500469295 - Nutrient Agar | 448,800 |
| 16 | PP2500469296 - Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp | 886,200 |
| 17 | PP2500469297 - Plate Count Agar | 326,050 |
| 18 | PP2500469298 - Pseudomonas CN selective Suplement | 2,575,200 |
| 19 | PP2500469299 - Pseudomonas Selective Agar | 2,274,000 |
| 20 | PP2500469300 - Sodium chloride | 171,260 |
| 21 | PP2500469301 - Thuốc thử Nessler | 137,600 |
| 22 | PP2500469302 - Tryptic Soy Agar | 271,700 |
| 23 | PP2500469303 - Viên khử khuẩn | 126,800 |
| 24 | PP2500469304 - 1,8-Dihydroxy-2-(4-sulfophenylazo)naphthalene-3,6- disulfonic acid trisodium salt) | 705,000 |
| 25 | PP2500469305 - Ammonium iron (II) sulphate hexahydrate | 660,080 |
| 26 | PP2500469306 - Amonium standard solution, 1000 mg/l NH4+ | 124,200 |
| 27 | PP2500469307 - Barium chloride dihydrate | 169,600 |
| 28 | PP2500469308 - Buffer solution pH 1,68 | 168,560 |
| 29 | PP2500469309 - Calcium carbonate standard | 298,080 |
| 30 | PP2500469310 - Di-Sodium oxalate | 326,875 |
| 31 | PP2500469311 - EDTA-disodium salt (Titriplex III) | 391,000 |
| 32 | PP2500469312 - Ethanol | 81,000 |
| 33 | PP2500469313 - Glycerol | 350,950 |
| 34 | PP2500469314 - Hydrochloric acid fuming 37% | 78,620 |
| 35 | PP2500469315 - Hydrochloric acid standard solution 0.1N | 74,320 |
| 36 | PP2500469316 - Magnesium oxide | 2,924,000 |
| 37 | PP2500469317 - N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride | 262,996 |
| 38 | PP2500469318 - N,N-Diethyl-P-Phenylenediamine sulfate salt | 686,452 |
| 39 | PP2500469319 - Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3- | 136,800 |
| 40 | PP2500469320 - Nitrite standard solution, 1000mg/L NO2- | 121,000 |
| 41 | PP2500469321 - Ortho-Phosphoric acid 85% | 244,400 |
| 42 | PP2500469322 - Phenolphtalein | 103,680 |
| 43 | PP2500469323 - Color 500 Pt-Co units calibration standard | 946,000 |
| 44 | PP2500469324 - Potassium chloride | 356,400 |
| 45 | PP2500469325 - Potassium permanganate solution 0,1N | 147,960 |
| 46 | PP2500469326 - Silver nitrate | 594,000 |
| 47 | PP2500469327 - Sodium azide (Sodium Nitrua) | 143,640 |
| 48 | PP2500469328 - Sodium chloride standard | 379,500 |
| 49 | PP2500469329 - Sodium hydroxide | 64,800 |
| 50 | PP2500469330 - Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0,1 mol/l (0,1 N) | 73,440 |
| 51 | PP2500469331 - Sulfanilamide | 802,232 |
| 52 | PP2500469332 - Sulfate standard solution, 1000 mg/l SO42- | 141,100 |
| 53 | PP2500469333 - Sulfuric acid 95-97% | 64,800 |
| 54 | PP2500469334 - Calmagite: 1-(1-Hydroxy-4-methyl-2-phenylazo)-2-naphthol-4-sulfonic acid) | 345,600 |
| 55 | PP2500469335 - Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm | 404,200 |
| 56 | PP2500469336 - Ống đong thủy tinh 50mL, có chia vạch | 240,010 |
| 57 | PP2500469337 - Pipet thẳng thủy tinh 10ml | 721,300 |
| 58 | PP2500469338 - Khẩu trang y tế 3 lớp có than hoạt tính | 1,806,000 |
| 59 | PP2500469339 - Bao để hấp tiệt trùng | 928,800 |
| 60 | PP2500469340 - Màng lọc tiệt trùng 0,22µm | 6,716,160 |
| 61 | PP2500469341 - Màng lọc tiệt trùng 0,45µm | 7,571,520 |
| 62 | PP2500469342 - Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô | 135,432 |
| 63 | PP2500469343 - Găng tay y tế (không bột) | 67,080 |
| 64 | PP2500469344 - Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 60mm | 7,336,800 |
| 65 | PP2500469345 - Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 90mm | 1,152,800 |
| 66 | PP2500469346 - Đĩa Rodac nhựa tiệt trùng | 441,700 |
| 67 | PP2500469347 - Giấy Kraff gói dụng cụ | 2,100,000 |
| 68 | PP2500469348 - Chổi cước cọ rửa dụng cụ loại nhỏ | 20,640 |
| 69 | PP2500469349 - Chổi cước cọ rửa dụng cụ loại trung | 24,080 |
| 70 | PP2500469350 - Bình HDPE | 812,400 |
| 71 | PP2500469351 - Bông gòn cắt (3cm x 3cm) | 264,880 |
| 72 | PP2500469352 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 2000mL | 50,768 |
| 73 | PP2500469353 - Muỗng cân hóa chất 2 đầu | 123,840 |
| 74 | PP2500469354 - Quả bóp cao su | 21,500 |
| 75 | PP2500469355 - Bát sứ có mỏ | 591,680 |
| 76 | PP2500469356 - Bình định mức thủy tinh 1.000mL, cổ nhám có nắp | 89,164 |
| 77 | PP2500469357 - Bình định mức thủy tinh 100mL, cổ nhám có nắp | 136,740 |
| 78 | PP2500469358 - Bình định mức thủy tinh 250mL, cổ nhám, có nắp | 78,088 |
| 79 | PP2500469359 - Bình định mức thủy tinh 25mL, cổ nhám, có nắp | 112,660 |
| 80 | PP2500469360 - Bình định mức thủy tinh 500mL, cổ nhám có nắp | 100,448 |
| 81 | PP2500469361 - Bộ lọc thô của máy lọc nước | 610,500 |
| 82 | PP2500469362 - Burette thủy tinh 10mL, màu nâu | 258,194 |
| 83 | PP2500469363 - Burette thủy tinh 10mL, màu trắng | 133,930 |
| 84 | PP2500469364 - Burette thủy tinh 25mL, màu nâu | 258,194 |
| 85 | PP2500469365 - Burette thủy tinh 25mL, màu trắng | 139,434 |
| 86 | PP2500469366 - Cuvet thạch anh, đường truyền 10 mm | 2,549,600 |
| 87 | PP2500469367 - Điện cực pH, phù hợp máy pH Metler Toledo Sevencompact S220 hoặc tương đương | 1,296,400 |
| 88 | PP2500469368 - Đũa thủy tinh 30cm | 42,290 |
| 89 | PP2500469369 - Màng lọc sợi thủy tinh | 273,680 |
| 90 | PP2500469370 - Micropipette 100-1.000µL | 881,853 |
| 91 | PP2500469371 - Micropipette 500-5.000µL | 926,686 |
| 92 | PP2500469372 - Nhiệt ẩm kế | 135,600 |
| 93 | PP2500469373 - Ống nhỏ giọt nhựa 3mL | 77,939 |
| 94 | PP2500469374 - Ống phá mẫu chưng cất đạm Kjeldahl | 613,008 |
| 95 | PP2500469375 - Ống so màu Nessler thủy tinh 100mL | 645,000 |
| 96 | PP2500469376 - Ống so màu Nessler thủy tinh 50mL | 505,680 |
| 97 | PP2500469377 - Pipet bầu 10 mL | 141,560 |
| 98 | PP2500469378 - Phễu thủy tinh đường kính 9 cm | 227,750 |
| 99 | PP2500469379 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 210 (Ultraviolet lamp) | 4,162,400 |
| 100 | PP2500469380 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 214 (Purification pack) | 2,390,800 |
| 101 | PP2500469381 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 216 (composite ventfilter) | 1,788,800 |
| 102 | PP2500469382 - Xe đẩy inox | 1,471,976 |
Chromocult coliform Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500469281 |
| Giá từng phần lô | 2,359,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bactident Coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2500469282 |
| Giá từng phần lô | 6,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bactident Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500469283 |
| Giá từng phần lô | 896,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Baird Paker Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500469284 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500469285 |
| Giá từng phần lô | 458,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Buffer solution pH 10,00 (20 độ C) |
|
| Mã phần lô | PP2500469286 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Buffer solution pH 4,00 (20 độ C) |
|
| Mã phần lô | PP2500469287 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Buffer solution pH 7,00 (20 độ C) |
|
| Mã phần lô | PP2500469288 |
| Giá từng phần lô | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy |
|
| Mã phần lô | PP2500469289 |
| Giá từng phần lô | 964,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500469290 |
| Giá từng phần lô | 653,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500469291 |
| Giá từng phần lô | 791,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dichloran Glycerol Agar (DG18) |
|
| Mã phần lô | PP2500469292 |
| Giá từng phần lô | 978,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Egg yolk Tellurite Emulsion |
|
| Mã phần lô | PP2500469293 |
| Giá từng phần lô | 4,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hydrogen peroxide 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500469294 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500469295 |
| Giá từng phần lô | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500469296 |
| Giá từng phần lô | 886,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Plate Count Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500469297 |
| Giá từng phần lô | 326,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pseudomonas CN selective Suplement |
|
| Mã phần lô | PP2500469298 |
| Giá từng phần lô | 2,575,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pseudomonas Selective Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500469299 |
| Giá từng phần lô | 2,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500469300 |
| Giá từng phần lô | 171,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thuốc thử Nessler |
|
| Mã phần lô | PP2500469301 |
| Giá từng phần lô | 137,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Tryptic Soy Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500469302 |
| Giá từng phần lô | 271,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500469303 |
| Giá từng phần lô | 126,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
1,8-Dihydroxy-2-(4-sulfophenylazo)naphthalene-3,6- disulfonic acid trisodium salt) |
|
| Mã phần lô | PP2500469304 |
| Giá từng phần lô | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ammonium iron (II) sulphate hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500469305 |
| Giá từng phần lô | 660,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Amonium standard solution, 1000 mg/l NH4+ |
|
| Mã phần lô | PP2500469306 |
| Giá từng phần lô | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Barium chloride dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500469307 |
| Giá từng phần lô | 169,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Buffer solution pH 1,68 |
|
| Mã phần lô | PP2500469308 |
| Giá từng phần lô | 168,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Calcium carbonate standard |
|
| Mã phần lô | PP2500469309 |
| Giá từng phần lô | 298,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Di-Sodium oxalate |
|
| Mã phần lô | PP2500469310 |
| Giá từng phần lô | 326,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
EDTA-disodium salt (Titriplex III) |
|
| Mã phần lô | PP2500469311 |
| Giá từng phần lô | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500469312 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500469313 |
| Giá từng phần lô | 350,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hydrochloric acid fuming 37% |
|
| Mã phần lô | PP2500469314 |
| Giá từng phần lô | 78,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hydrochloric acid standard solution 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2500469315 |
| Giá từng phần lô | 74,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Magnesium oxide |
|
| Mã phần lô | PP2500469316 |
| Giá từng phần lô | 2,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500469317 |
| Giá từng phần lô | 262,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
N,N-Diethyl-P-Phenylenediamine sulfate salt |
|
| Mã phần lô | PP2500469318 |
| Giá từng phần lô | 686,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3- |
|
| Mã phần lô | PP2500469319 |
| Giá từng phần lô | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nitrite standard solution, 1000mg/L NO2- |
|
| Mã phần lô | PP2500469320 |
| Giá từng phần lô | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ortho-Phosphoric acid 85% |
|
| Mã phần lô | PP2500469321 |
| Giá từng phần lô | 244,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Phenolphtalein |
|
| Mã phần lô | PP2500469322 |
| Giá từng phần lô | 103,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Color 500 Pt-Co units calibration standard |
|
| Mã phần lô | PP2500469323 |
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Potassium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500469324 |
| Giá từng phần lô | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Potassium permanganate solution 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500469325 |
| Giá từng phần lô | 147,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Silver nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500469326 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium azide (Sodium Nitrua) |
|
| Mã phần lô | PP2500469327 |
| Giá từng phần lô | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium chloride standard |
|
| Mã phần lô | PP2500469328 |
| Giá từng phần lô | 379,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500469329 |
| Giá từng phần lô | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0,1 mol/l (0,1 N) |
|
| Mã phần lô | PP2500469330 |
| Giá từng phần lô | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sulfanilamide |
|
| Mã phần lô | PP2500469331 |
| Giá từng phần lô | 802,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sulfate standard solution, 1000 mg/l SO42- |
|
| Mã phần lô | PP2500469332 |
| Giá từng phần lô | 141,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Sulfuric acid 95-97% |
|
| Mã phần lô | PP2500469333 |
| Giá từng phần lô | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Calmagite: 1-(1-Hydroxy-4-methyl-2-phenylazo)-2-naphthol-4-sulfonic acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500469334 |
| Giá từng phần lô | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm |
|
| Mã phần lô | PP2500469335 |
| Giá từng phần lô | 404,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống đong thủy tinh 50mL, có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500469336 |
| Giá từng phần lô | 240,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet thẳng thủy tinh 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500469337 |
| Giá từng phần lô | 721,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp có than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2500469338 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bao để hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500469339 |
| Giá từng phần lô | 928,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc tiệt trùng 0,22µm |
|
| Mã phần lô | PP2500469340 |
| Giá từng phần lô | 6,716,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc tiệt trùng 0,45µm |
|
| Mã phần lô | PP2500469341 |
| Giá từng phần lô | 7,571,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô |
|
| Mã phần lô | PP2500469342 |
| Giá từng phần lô | 135,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Găng tay y tế (không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500469343 |
| Giá từng phần lô | 67,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500469344 |
| Giá từng phần lô | 7,336,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500469345 |
| Giá từng phần lô | 1,152,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa Rodac nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500469346 |
| Giá từng phần lô | 441,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giấy Kraff gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500469347 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chổi cước cọ rửa dụng cụ loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500469348 |
| Giá từng phần lô | 20,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Chổi cước cọ rửa dụng cụ loại trung |
|
| Mã phần lô | PP2500469349 |
| Giá từng phần lô | 24,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình HDPE |
|
| Mã phần lô | PP2500469350 |
| Giá từng phần lô | 812,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bông gòn cắt (3cm x 3cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500469351 |
| Giá từng phần lô | 264,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 2000mL |
|
| Mã phần lô | PP2500469352 |
| Giá từng phần lô | 50,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Muỗng cân hóa chất 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500469353 |
| Giá từng phần lô | 123,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Quả bóp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500469354 |
| Giá từng phần lô | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bát sứ có mỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500469355 |
| Giá từng phần lô | 591,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức thủy tinh 1.000mL, cổ nhám có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500469356 |
| Giá từng phần lô | 89,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức thủy tinh 100mL, cổ nhám có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500469357 |
| Giá từng phần lô | 136,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức thủy tinh 250mL, cổ nhám, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500469358 |
| Giá từng phần lô | 78,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức thủy tinh 25mL, cổ nhám, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500469359 |
| Giá từng phần lô | 112,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức thủy tinh 500mL, cổ nhám có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500469360 |
| Giá từng phần lô | 100,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bộ lọc thô của máy lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2500469361 |
| Giá từng phần lô | 610,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Burette thủy tinh 10mL, màu nâu |
|
| Mã phần lô | PP2500469362 |
| Giá từng phần lô | 258,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Burette thủy tinh 10mL, màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500469363 |
| Giá từng phần lô | 133,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Burette thủy tinh 25mL, màu nâu |
|
| Mã phần lô | PP2500469364 |
| Giá từng phần lô | 258,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Burette thủy tinh 25mL, màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500469365 |
| Giá từng phần lô | 139,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cuvet thạch anh, đường truyền 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500469366 |
| Giá từng phần lô | 2,549,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Điện cực pH, phù hợp máy pH Metler Toledo Sevencompact S220 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500469367 |
| Giá từng phần lô | 1,296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đũa thủy tinh 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500469368 |
| Giá từng phần lô | 42,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc sợi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500469369 |
| Giá từng phần lô | 273,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Micropipette 100-1.000µL |
|
| Mã phần lô | PP2500469370 |
| Giá từng phần lô | 881,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Micropipette 500-5.000µL |
|
| Mã phần lô | PP2500469371 |
| Giá từng phần lô | 926,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2500469372 |
| Giá từng phần lô | 135,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống nhỏ giọt nhựa 3mL |
|
| Mã phần lô | PP2500469373 |
| Giá từng phần lô | 77,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống phá mẫu chưng cất đạm Kjeldahl |
|
| Mã phần lô | PP2500469374 |
| Giá từng phần lô | 613,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống so màu Nessler thủy tinh 100mL |
|
| Mã phần lô | PP2500469375 |
| Giá từng phần lô | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống so màu Nessler thủy tinh 50mL |
|
| Mã phần lô | PP2500469376 |
| Giá từng phần lô | 505,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet bầu 10 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500469377 |
| Giá từng phần lô | 141,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Phễu thủy tinh đường kính 9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500469378 |
| Giá từng phần lô | 227,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 210 (Ultraviolet lamp) |
|
| Mã phần lô | PP2500469379 |
| Giá từng phần lô | 4,162,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 214 (Purification pack) |
|
| Mã phần lô | PP2500469380 |
| Giá từng phần lô | 2,390,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 216 (composite ventfilter) |
|
| Mã phần lô | PP2500469381 |
| Giá từng phần lô | 1,788,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Xe đẩy inox |
|
| Mã phần lô | PP2500469382 |
| Giá từng phần lô | 1,471,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi