Gói thầu: Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ Chương trình giám sát chất lượng nước sạch năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500457098-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ Chương trình giám sát chất lượng nước sạch năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500196806
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-22 10:00:00 đến ngày 2025-10-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 914,098,317 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500469281 - Chromocult coliform Agar 2,359,200
2 PP2500469282 - Bactident Coagulase 6,792,000
3 PP2500469283 - Bactident Oxidase 896,750
4 PP2500469284 - Baird Paker Agar 1,914,000
5 PP2500469285 - Brain Heart Infusion Broth 458,100
6 PP2500469286 - Buffer solution pH 10,00 (20 độ C) 264,000
7 PP2500469287 - Buffer solution pH 4,00 (20 độ C) 330,000
8 PP2500469288 - Buffer solution pH 7,00 (20 độ C) 71,500
9 PP2500469289 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy 964,920
10 PP2500469290 - Cồn 70 độ 653,600
11 PP2500469291 - Cồn 90 độ 791,200
12 PP2500469292 - Dichloran Glycerol Agar (DG18) 978,500
13 PP2500469293 - Egg yolk Tellurite Emulsion 4,085,000
14 PP2500469294 - Hydrogen peroxide 30% 86,400
15 PP2500469295 - Nutrient Agar 448,800
16 PP2500469296 - Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp 886,200
17 PP2500469297 - Plate Count Agar 326,050
18 PP2500469298 - Pseudomonas CN selective Suplement 2,575,200
19 PP2500469299 - Pseudomonas Selective Agar 2,274,000
20 PP2500469300 - Sodium chloride 171,260
21 PP2500469301 - Thuốc thử Nessler 137,600
22 PP2500469302 - Tryptic Soy Agar 271,700
23 PP2500469303 - Viên khử khuẩn 126,800
24 PP2500469304 - 1,8-Dihydroxy-2-(4-sulfophenylazo)naphthalene-3,6- disulfonic acid trisodium salt) 705,000
25 PP2500469305 - Ammonium iron (II) sulphate hexahydrate 660,080
26 PP2500469306 - Amonium standard solution, 1000 mg/l NH4+ 124,200
27 PP2500469307 - Barium chloride dihydrate 169,600
28 PP2500469308 - Buffer solution pH 1,68 168,560
29 PP2500469309 - Calcium carbonate standard 298,080
30 PP2500469310 - Di-Sodium oxalate 326,875
31 PP2500469311 - EDTA-disodium salt (Titriplex III) 391,000
32 PP2500469312 - Ethanol 81,000
33 PP2500469313 - Glycerol 350,950
34 PP2500469314 - Hydrochloric acid fuming 37% 78,620
35 PP2500469315 - Hydrochloric acid standard solution 0.1N 74,320
36 PP2500469316 - Magnesium oxide 2,924,000
37 PP2500469317 - N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride 262,996
38 PP2500469318 - N,N-Diethyl-P-Phenylenediamine sulfate salt 686,452
39 PP2500469319 - Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3- 136,800
40 PP2500469320 - Nitrite standard solution, 1000mg/L NO2- 121,000
41 PP2500469321 - Ortho-Phosphoric acid 85% 244,400
42 PP2500469322 - Phenolphtalein 103,680
43 PP2500469323 - Color 500 Pt-Co units calibration standard 946,000
44 PP2500469324 - Potassium chloride 356,400
45 PP2500469325 - Potassium permanganate solution 0,1N 147,960
46 PP2500469326 - Silver nitrate 594,000
47 PP2500469327 - Sodium azide (Sodium Nitrua) 143,640
48 PP2500469328 - Sodium chloride standard 379,500
49 PP2500469329 - Sodium hydroxide 64,800
50 PP2500469330 - Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0,1 mol/l (0,1 N) 73,440
51 PP2500469331 - Sulfanilamide 802,232
52 PP2500469332 - Sulfate standard solution, 1000 mg/l SO42- 141,100
53 PP2500469333 - Sulfuric acid 95-97% 64,800
54 PP2500469334 - Calmagite: 1-(1-Hydroxy-4-methyl-2-phenylazo)-2-naphthol-4-sulfonic acid) 345,600
55 PP2500469335 - Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm 404,200
56 PP2500469336 - Ống đong thủy tinh 50mL, có chia vạch 240,010
57 PP2500469337 - Pipet thẳng thủy tinh 10ml 721,300
58 PP2500469338 - Khẩu trang y tế 3 lớp có than hoạt tính 1,806,000
59 PP2500469339 - Bao để hấp tiệt trùng 928,800
60 PP2500469340 - Màng lọc tiệt trùng 0,22µm 6,716,160
61 PP2500469341 - Màng lọc tiệt trùng 0,45µm 7,571,520
62 PP2500469342 - Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô 135,432
63 PP2500469343 - Găng tay y tế (không bột) 67,080
64 PP2500469344 - Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 60mm 7,336,800
65 PP2500469345 - Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 90mm 1,152,800
66 PP2500469346 - Đĩa Rodac nhựa tiệt trùng 441,700
67 PP2500469347 - Giấy Kraff gói dụng cụ 2,100,000
68 PP2500469348 - Chổi cước cọ rửa dụng cụ loại nhỏ 20,640
69 PP2500469349 - Chổi cước cọ rửa dụng cụ loại trung 24,080
70 PP2500469350 - Bình HDPE 812,400
71 PP2500469351 - Bông gòn cắt (3cm x 3cm) 264,880
72 PP2500469352 - Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 2000mL 50,768
73 PP2500469353 - Muỗng cân hóa chất 2 đầu 123,840
74 PP2500469354 - Quả bóp cao su 21,500
75 PP2500469355 - Bát sứ có mỏ 591,680
76 PP2500469356 - Bình định mức thủy tinh 1.000mL, cổ nhám có nắp 89,164
77 PP2500469357 - Bình định mức thủy tinh 100mL, cổ nhám có nắp 136,740
78 PP2500469358 - Bình định mức thủy tinh 250mL, cổ nhám, có nắp 78,088
79 PP2500469359 - Bình định mức thủy tinh 25mL, cổ nhám, có nắp 112,660
80 PP2500469360 - Bình định mức thủy tinh 500mL, cổ nhám có nắp 100,448
81 PP2500469361 - Bộ lọc thô của máy lọc nước 610,500
82 PP2500469362 - Burette thủy tinh 10mL, màu nâu 258,194
83 PP2500469363 - Burette thủy tinh 10mL, màu trắng 133,930
84 PP2500469364 - Burette thủy tinh 25mL, màu nâu 258,194
85 PP2500469365 - Burette thủy tinh 25mL, màu trắng 139,434
86 PP2500469366 - Cuvet thạch anh, đường truyền 10 mm 2,549,600
87 PP2500469367 - Điện cực pH, phù hợp máy pH Metler Toledo Sevencompact S220 hoặc tương đương 1,296,400
88 PP2500469368 - Đũa thủy tinh 30cm 42,290
89 PP2500469369 - Màng lọc sợi thủy tinh 273,680
90 PP2500469370 - Micropipette 100-1.000µL 881,853
91 PP2500469371 - Micropipette 500-5.000µL 926,686
92 PP2500469372 - Nhiệt ẩm kế 135,600
93 PP2500469373 - Ống nhỏ giọt nhựa 3mL 77,939
94 PP2500469374 - Ống phá mẫu chưng cất đạm Kjeldahl 613,008
95 PP2500469375 - Ống so màu Nessler thủy tinh 100mL 645,000
96 PP2500469376 - Ống so màu Nessler thủy tinh 50mL 505,680
97 PP2500469377 - Pipet bầu 10 mL 141,560
98 PP2500469378 - Phễu thủy tinh đường kính 9 cm 227,750
99 PP2500469379 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 210 (Ultraviolet lamp) 4,162,400
100 PP2500469380 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 214 (Purification pack) 2,390,800
101 PP2500469381 - Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 216 (composite ventfilter) 1,788,800
102 PP2500469382 - Xe đẩy inox 1,471,976
Chromocult coliform Agar
Mã phần lô PP2500469281
Giá từng phần lô 2,359,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bactident Coagulase
Mã phần lô PP2500469282
Giá từng phần lô 6,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bactident Oxidase
Mã phần lô PP2500469283
Giá từng phần lô 896,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Baird Paker Agar
Mã phần lô PP2500469284
Giá từng phần lô 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2500469285
Giá từng phần lô 458,100
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Buffer solution pH 10,00 (20 độ C)
Mã phần lô PP2500469286
Giá từng phần lô 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Buffer solution pH 4,00 (20 độ C)
Mã phần lô PP2500469287
Giá từng phần lô 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Buffer solution pH 7,00 (20 độ C)
Mã phần lô PP2500469288
Giá từng phần lô 71,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chỉ thị sinh học kiểm tra tủ sấy
Mã phần lô PP2500469289
Giá từng phần lô 964,920
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500469290
Giá từng phần lô 653,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500469291
Giá từng phần lô 791,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dichloran Glycerol Agar (DG18)
Mã phần lô PP2500469292
Giá từng phần lô 978,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Egg yolk Tellurite Emulsion
Mã phần lô PP2500469293
Giá từng phần lô 4,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hydrogen peroxide 30%
Mã phần lô PP2500469294
Giá từng phần lô 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nutrient Agar
Mã phần lô PP2500469295
Giá từng phần lô 448,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống chỉ thị sinh học sử dụng để kiểm tra nồi hấp
Mã phần lô PP2500469296
Giá từng phần lô 886,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Plate Count Agar
Mã phần lô PP2500469297
Giá từng phần lô 326,050
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pseudomonas CN selective Suplement
Mã phần lô PP2500469298
Giá từng phần lô 2,575,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pseudomonas Selective Agar
Mã phần lô PP2500469299
Giá từng phần lô 2,274,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium chloride
Mã phần lô PP2500469300
Giá từng phần lô 171,260
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Thuốc thử Nessler
Mã phần lô PP2500469301
Giá từng phần lô 137,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Tryptic Soy Agar
Mã phần lô PP2500469302
Giá từng phần lô 271,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2500469303
Giá từng phần lô 126,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
1,8-Dihydroxy-2-(4-sulfophenylazo)naphthalene-3,6- disulfonic acid trisodium salt)
Mã phần lô PP2500469304
Giá từng phần lô 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ammonium iron (II) sulphate hexahydrate
Mã phần lô PP2500469305
Giá từng phần lô 660,080
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Amonium standard solution, 1000 mg/l NH4+
Mã phần lô PP2500469306
Giá từng phần lô 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Barium chloride dihydrate
Mã phần lô PP2500469307
Giá từng phần lô 169,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Buffer solution pH 1,68
Mã phần lô PP2500469308
Giá từng phần lô 168,560
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Calcium carbonate standard
Mã phần lô PP2500469309
Giá từng phần lô 298,080
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Di-Sodium oxalate
Mã phần lô PP2500469310
Giá từng phần lô 326,875
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
EDTA-disodium salt (Titriplex III)
Mã phần lô PP2500469311
Giá từng phần lô 391,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ethanol
Mã phần lô PP2500469312
Giá từng phần lô 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2500469313
Giá từng phần lô 350,950
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hydrochloric acid fuming 37%
Mã phần lô PP2500469314
Giá từng phần lô 78,620
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Hydrochloric acid standard solution 0.1N
Mã phần lô PP2500469315
Giá từng phần lô 74,320
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Magnesium oxide
Mã phần lô PP2500469316
Giá từng phần lô 2,924,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride
Mã phần lô PP2500469317
Giá từng phần lô 262,996
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
N,N-Diethyl-P-Phenylenediamine sulfate salt
Mã phần lô PP2500469318
Giá từng phần lô 686,452
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nitrate standard solution, 1000mg/L NO3-
Mã phần lô PP2500469319
Giá từng phần lô 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nitrite standard solution, 1000mg/L NO2-
Mã phần lô PP2500469320
Giá từng phần lô 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ortho-Phosphoric acid 85%
Mã phần lô PP2500469321
Giá từng phần lô 244,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Phenolphtalein
Mã phần lô PP2500469322
Giá từng phần lô 103,680
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Color 500 Pt-Co units calibration standard
Mã phần lô PP2500469323
Giá từng phần lô 946,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Potassium chloride
Mã phần lô PP2500469324
Giá từng phần lô 356,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Potassium permanganate solution 0,1N
Mã phần lô PP2500469325
Giá từng phần lô 147,960
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Silver nitrate
Mã phần lô PP2500469326
Giá từng phần lô 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium azide (Sodium Nitrua)
Mã phần lô PP2500469327
Giá từng phần lô 143,640
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium chloride standard
Mã phần lô PP2500469328
Giá từng phần lô 379,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium hydroxide
Mã phần lô PP2500469329
Giá từng phần lô 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sodium hydroxyde solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0,1 mol/l (0,1 N)
Mã phần lô PP2500469330
Giá từng phần lô 73,440
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sulfanilamide
Mã phần lô PP2500469331
Giá từng phần lô 802,232
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sulfate standard solution, 1000 mg/l SO42-
Mã phần lô PP2500469332
Giá từng phần lô 141,100
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Sulfuric acid 95-97%
Mã phần lô PP2500469333
Giá từng phần lô 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Calmagite: 1-(1-Hydroxy-4-methyl-2-phenylazo)-2-naphthol-4-sulfonic acid)
Mã phần lô PP2500469334
Giá từng phần lô 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Dung dịch đo độ dẫn điện 10uS/cm
Mã phần lô PP2500469335
Giá từng phần lô 404,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống đong thủy tinh 50mL, có chia vạch
Mã phần lô PP2500469336
Giá từng phần lô 240,010
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipet thẳng thủy tinh 10ml
Mã phần lô PP2500469337
Giá từng phần lô 721,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp có than hoạt tính
Mã phần lô PP2500469338
Giá từng phần lô 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bao để hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500469339
Giá từng phần lô 928,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc tiệt trùng 0,22µm
Mã phần lô PP2500469340
Giá từng phần lô 6,716,160
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc tiệt trùng 0,45µm
Mã phần lô PP2500469341
Giá từng phần lô 7,571,520
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô
Mã phần lô PP2500469342
Giá từng phần lô 135,432
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Găng tay y tế (không bột)
Mã phần lô PP2500469343
Giá từng phần lô 67,080
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 60mm
Mã phần lô PP2500469344
Giá từng phần lô 7,336,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa petri nhựa tiệt trùng Ø 90mm
Mã phần lô PP2500469345
Giá từng phần lô 1,152,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đĩa Rodac nhựa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500469346
Giá từng phần lô 441,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Giấy Kraff gói dụng cụ
Mã phần lô PP2500469347
Giá từng phần lô 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chổi cước cọ rửa dụng cụ loại nhỏ
Mã phần lô PP2500469348
Giá từng phần lô 20,640
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Chổi cước cọ rửa dụng cụ loại trung
Mã phần lô PP2500469349
Giá từng phần lô 24,080
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình HDPE
Mã phần lô PP2500469350
Giá từng phần lô 812,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bông gòn cắt (3cm x 3cm)
Mã phần lô PP2500469351
Giá từng phần lô 264,880
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cốc thủy tinh có mỏ thấp thành 2000mL
Mã phần lô PP2500469352
Giá từng phần lô 50,768
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Muỗng cân hóa chất 2 đầu
Mã phần lô PP2500469353
Giá từng phần lô 123,840
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Quả bóp cao su
Mã phần lô PP2500469354
Giá từng phần lô 21,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bát sứ có mỏ
Mã phần lô PP2500469355
Giá từng phần lô 591,680
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình định mức thủy tinh 1.000mL, cổ nhám có nắp
Mã phần lô PP2500469356
Giá từng phần lô 89,164
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình định mức thủy tinh 100mL, cổ nhám có nắp
Mã phần lô PP2500469357
Giá từng phần lô 136,740
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình định mức thủy tinh 250mL, cổ nhám, có nắp
Mã phần lô PP2500469358
Giá từng phần lô 78,088
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình định mức thủy tinh 25mL, cổ nhám, có nắp
Mã phần lô PP2500469359
Giá từng phần lô 112,660
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bình định mức thủy tinh 500mL, cổ nhám có nắp
Mã phần lô PP2500469360
Giá từng phần lô 100,448
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bộ lọc thô của máy lọc nước
Mã phần lô PP2500469361
Giá từng phần lô 610,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Burette thủy tinh 10mL, màu nâu
Mã phần lô PP2500469362
Giá từng phần lô 258,194
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Burette thủy tinh 10mL, màu trắng
Mã phần lô PP2500469363
Giá từng phần lô 133,930
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Burette thủy tinh 25mL, màu nâu
Mã phần lô PP2500469364
Giá từng phần lô 258,194
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Burette thủy tinh 25mL, màu trắng
Mã phần lô PP2500469365
Giá từng phần lô 139,434
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Cuvet thạch anh, đường truyền 10 mm
Mã phần lô PP2500469366
Giá từng phần lô 2,549,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Điện cực pH, phù hợp máy pH Metler Toledo Sevencompact S220 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500469367
Giá từng phần lô 1,296,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Đũa thủy tinh 30cm
Mã phần lô PP2500469368
Giá từng phần lô 42,290
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Màng lọc sợi thủy tinh
Mã phần lô PP2500469369
Giá từng phần lô 273,680
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Micropipette 100-1.000µL
Mã phần lô PP2500469370
Giá từng phần lô 881,853
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Micropipette 500-5.000µL
Mã phần lô PP2500469371
Giá từng phần lô 926,686
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Nhiệt ẩm kế
Mã phần lô PP2500469372
Giá từng phần lô 135,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống nhỏ giọt nhựa 3mL
Mã phần lô PP2500469373
Giá từng phần lô 77,939
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống phá mẫu chưng cất đạm Kjeldahl
Mã phần lô PP2500469374
Giá từng phần lô 613,008
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống so màu Nessler thủy tinh 100mL
Mã phần lô PP2500469375
Giá từng phần lô 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Ống so màu Nessler thủy tinh 50mL
Mã phần lô PP2500469376
Giá từng phần lô 505,680
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Pipet bầu 10 mL
Mã phần lô PP2500469377
Giá từng phần lô 141,560
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Phễu thủy tinh đường kính 9 cm
Mã phần lô PP2500469378
Giá từng phần lô 227,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 210 (Ultraviolet lamp)
Mã phần lô PP2500469379
Giá từng phần lô 4,162,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 214 (Purification pack)
Mã phần lô PP2500469380
Giá từng phần lô 2,390,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Phụ kiện máy lọc nước khử ion LC 216 (composite ventfilter)
Mã phần lô PP2500469381
Giá từng phần lô 1,788,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Xe đẩy inox
Mã phần lô PP2500469382
Giá từng phần lô 1,471,976
Thời gian thực hiện HĐ 2 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->