Gói thầu: Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện bệnh Nhiệt đới Khánh Hòa năm 2025 (12 tháng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500101898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MINH NGỌC | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI KHÁNH HÒA |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện bệnh Nhiệt đới Khánh Hòa năm 2025 (12 tháng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500048287 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 8,136,912,580 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500132569 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALBUMIN (ALB) | 14,556,000 | 19.849.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.278.000 | 2 | 189,228 |
| 2 | PP2500132570 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE (ALP) | 8,944,000 | 12.196.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.472.000 | 1 | 116,272 |
| 3 | PP2500132571 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngALANINE AMINOTRANSFERASE (ALT) | 60,410,000 | 82.377.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 30.205.000 | 5 | 785,330 |
| 4 | PP2500132572 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngAMYLASE (AMY) | 20,860,800 | 28.446.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10.430.400 | 1 | 271,190 |
| 5 | PP2500132573 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngASPARTATEAMINOTRANSFERASE (AST) | 54,810,000 | 74.740.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 27.405.000 | 5 | 712,530 |
| 6 | PP2500132574 - BacT/ALERT FA Plus | 33,600,000 | 45.818.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 16.800.000 | 1 | 436,800 |
| 7 | PP2500132575 - BACT/ALERT PF Plus | 12,600,000 | 17.181.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.300.000 | 1 | 163,800 |
| 8 | PP2500132576 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng | 43,060,000 | 58.718.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 21.530.000 | 1 | 559,780 |
| 9 | PP2500132577 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngCalcium (Ca) | 10,675,000 | 14.556.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.337.500 | 1 | 138,775 |
| 10 | PP2500132578 - Card định danh GN | 14,670,600 | 20.005.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.335.300 | 1 | 190,718 |
| 11 | PP2500132579 - Card định danh GP | 12,574,800 | 17.147.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.287.400 | 1 | 163,472 |
| 12 | PP2500132580 - Card kháng sinh đồ AST-GN | 720,000 | 981.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 360.000 | 1 | 9,360 |
| 13 | PP2500132581 - Card kháng sinh đồ AST-GP | 12,574,800 | 17.147.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.287.400 | 1 | 163,472 |
| 14 | PP2500132582 - Gnathosma IgG | 80,640,000 | 109.963.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 40.320.000 | 3 | 1,048,320 |
| 15 | PP2500132583 - Vật liệu kiểm soát chất lượng Urinary Protein CFS mức 2 | 7,180,000 | 9.790.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.590.000 | 2 | 93,340 |
| 16 | PP2500132584 - CHOLESTEROL | 10,024,000 | 13.669.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.012.000 | 1 | 130,312 |
| 17 | PP2500132585 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngCK-MB | 9,282,000 | 12.657.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.641.000 | 1 | 120,666 |
| 18 | PP2500132586 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB | 150,896,000 | 205.767.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 75.448.000 | 1 | 1,961,648 |
| 19 | PP2500132587 - Dung dịch tẩy rửa thường quy | 95,250,000 | 129.886.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 47.625.000 | 4 | 1,238,250 |
| 20 | PP2500132588 - Dung dịch tẩy rửa mạnh | 57,150,000 | 77.931.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 28.575.000 | 2 | 742,950 |
| 21 | PP2500132589 - Cồn 70 | 21,600,000 | 29.454.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10.800.000 | 99 | 280,800 |
| 22 | PP2500132590 - Cồn 90 độ | 640,000 | 872.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 320.000 | 3 | 8,320 |
| 23 | PP2500132591 - Cồn tuyệt đối | 195,000 | 265.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 97.500 | 1 | 2,535 |
| 24 | PP2500132592 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngCREATININE (CREA) | 33,150,000 | 45.204.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 16.575.000 | 4 | 430,950 |
| 25 | PP2500132593 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng CRP - Mức 2 | 14,829,000 | 20.221.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.414.500 | 2 | 192,777 |
| 26 | PP2500132594 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hsCRP | 73,416,000 | 100.112.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 36.708.000 | 2 | 954,408 |
| 27 | PP2500132595 - Daily Rine | 32,000,000 | 43.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 16.000.000 | 2 | 416,000 |
| 28 | PP2500132596 - Dung dịch pha loãng máu (Isotonac3) | 363,000,000 | 495.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 181.500.000 | 19 | 4,719,000 |
| 29 | PP2500132597 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngGAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE(GGT) | 52,220,000 | 71.209.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 26.110.000 | 4 | 678,860 |
| 30 | PP2500132598 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngLACTATE DEHYDROGENASE(LDH) | 9,530,000 | 12.995.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.765.000 | 1 | 123,890 |
| 31 | PP2500132599 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngDIRECTBILIRUBIN (D BIL) | 25,716,000 | 35.067.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.858.000 | 2 | 334,308 |
| 32 | PP2500132600 - Entamoeba histolytica IgG | 60,480,000 | 82.472.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 30.240.000 | 2 | 786,240 |
| 33 | PP2500132601 - Fasciola HepaticaIgG | 322,560,000 | 439.854.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 161.280.000 | 10 | 4,193,280 |
| 34 | PP2500132602 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngFERRITIN (FERR) | 63,408,000 | 86.465.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 31.704.000 | 1 | 824,304 |
| 35 | PP2500132603 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngGLUCOSE | 13,250,000 | 18.068.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.625.000 | 2 | 172,250 |
| 36 | PP2500132604 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAEMOGLOBINA1c (HbA1C) | 209,616,000 | 285.840.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 104.808.000 | 2 | 2,725,008 |
| 37 | PP2500132605 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngHAEMOGLOBINA1c (HbA1C) | 64,134,000 | 87.455.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 32.067.000 | 1 | 833,742 |
| 38 | PP2500132606 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HAEMOGLOBINA1c (HbA1C) | 103,125,000 | 140.625.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 51.562.500 | 2 | 1,340,625 |
| 39 | PP2500132607 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngHDL-CHOLESTEROL (HDL) | 37,458,000 | 51.079.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 18.729.000 | 2 | 486,954 |
| 40 | PP2500132608 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 139,800,000 | 190.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 69.900.000 | 8 | 1,817,400 |
| 41 | PP2500132609 - Dung dịch ly giải 5 thành phần bạch cầu | 92,500,000 | 126.136.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 46.250.000 | 4 | 1,202,500 |
| 42 | PP2500132610 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 144,000,000 | 196.363.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 72.000.000 | 2 | 1,872,000 |
| 43 | PP2500132611 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL PROTEIN | 11,856,000 | 16.167.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.928.000 | 1 | 154,128 |
| 44 | PP2500132612 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 2 | 47,770,000 | 65.140.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 23.885.000 | 1 | 621,010 |
| 45 | PP2500132613 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 3 | 38,216,000 | 52.112.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 19.108.000 | 1 | 496,808 |
| 46 | PP2500132614 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDLCHOLESTEROL (LDL) | 63,399,000 | 86.453.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 31.699.500 | 1 | 824,187 |
| 47 | PP2500132615 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngMAGNESIUM (Mg) | 10,234,000 | 13.955.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.117.000 | 1 | 133,042 |
| 48 | PP2500132616 - Dung dịch chuẩn - 5DN | 44,520,000 | 60.709.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 22.260.000 | 2 | 578,760 |
| 49 | PP2500132617 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp- 5DL | 44,520,000 | 60.709.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 22.260.000 | 2 | 578,760 |
| 50 | PP2500132618 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao -5DH | 44,520,000 | 60.709.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 22.260.000 | 2 | 578,760 |
| 51 | PP2500132619 - Mutifibren U | 192,000,000 | 261.818.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 96.000.000 | 2 | 2,496,000 |
| 52 | PP2500132620 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngAMMONIA (NH3) | 34,520,000 | 47.072.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 17.260.000 | 1 | 448,760 |
| 53 | PP2500132621 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng AMMONIA (NH3), ETHANOL(EtOH) | 43,910,000 | 59.877.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 21.955.000 | 2 | 570,830 |
| 54 | PP2500132622 - Nước cất 2 lần | 100,000,000 | 136.363.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 50.000.000 | 1233 | 1,300,000 |
| 55 | PP2500132623 - Nước Javel | 9,810,000 | 13.377.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.905.000 | 111 | 127,530 |
| 56 | PP2500132624 - IVD rửa dùng cho máyxét nghiệm sinh hóa | 132,900,000 | 181.227.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 66.450.000 | 2 | 1,727,700 |
| 57 | PP2500132625 - IVD rửa dùng cho máyxét nghiệm sinh hóa | 169,560,000 | 231.218.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 84.780.000 | 2 | 2,204,280 |
| 58 | PP2500132626 - Strongyloides IgG | 221,760,000 | 302.400.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 110.880.000 | 7 | 2,882,880 |
| 59 | PP2500132627 - Taenia Solium IgG | 80,640,000 | 109.963.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 40.320.000 | 3 | 1,048,320 |
| 60 | PP2500132628 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL BILIRUBIN | 24,140,000 | 32.918.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.070.000 | 2 | 313,820 |
| 61 | PP2500132629 - Toxocaracanis IgG | 403,200,000 | 549.818.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 201.600.000 | 13 | 5,241,600 |
| 62 | PP2500132630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngTRIGLYCERIDES (TRIGS) | 21,800,000 | 29.727.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10.900.000 | 1 | 283,400 |
| 63 | PP2500132631 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngUREA | 13,136,000 | 17.912.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.568.000 | 1 | 170,768 |
| 64 | PP2500132632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL PROTEIN | 59,600,000 | 81.272.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 29.800.000 | 1 | 774,800 |
| 65 | PP2500132633 - Dade Innovin (PT ) | 62,820,000 | 85.663.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 31.410.000 | 2 | 816,660 |
| 66 | PP2500132634 - Actin FSL (APTT ) | 26,925,000 | 36.715.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 13.462.500 | 1 | 350,025 |
| 67 | PP2500132635 - Dissolved by Kaolin Suspension | 39,360,000 | 53.672.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 19.680.000 | 2 | 511,680 |
| 68 | PP2500132636 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngLDL, HDL | 29,080,000 | 39.654.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 14.540.000 | 1 | 378,040 |
| 69 | PP2500132637 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 2 | 41,100,000 | 56.045.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 20.550.000 | 2 | 534,300 |
| 70 | PP2500132638 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng URICACID (UA) | 23,568,000 | 32.138.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 11.784.000 | 1 | 306,384 |
| 71 | PP2500132639 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LACTATE (LAC) | 35,868,000 | 48.910.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 17.934.000 | 1 | 466,284 |
| 72 | PP2500132640 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | 420,000,000 | 572.727.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 210.000.000 | 37 | 5,460,000 |
| 73 | PP2500132641 - Onsite HEV IgM Rapid TesT | 3,500,000 | 4.772.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.750.000 | 1 | 45,500 |
| 74 | PP2500132642 - Que thử nước tiểu 11 thông số dùng cho máy Urilyzer 100 | 9,900,000 | 13.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.950.000 | 2 | 128,700 |
| 75 | PP2500132643 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 57,078,000 | 77.833.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 28.539.000 | 5 | 742,014 |
| 76 | PP2500132644 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori | 6,300,000 | 8.590.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.150.000 | 1 | 81,900 |
| 77 | PP2500132645 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HAV | 10,144,300 | 13.833.136 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.072.150 | 1 | 131,876 |
| 78 | PP2500132646 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 19,530,000 | 26.631.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 9.765.000 | 3 | 253,890 |
| 79 | PP2500132647 - Anti A | 372,750 | 508.295 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 186.375 | 1 | 4,846 |
| 80 | PP2500132648 - Anti AB | 372,750 | 508.295 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 186.375 | 1 | 4,846 |
| 81 | PP2500132649 - Anti B | 372,750 | 508.295 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 186.375 | 1 | 4,846 |
| 82 | PP2500132650 - Anti D | 682,500 | 930.682 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 341.250 | 1 | 8,873 |
| 83 | PP2500132651 - Rubella IgG/IgM | 38,500,000 | 52.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 19.250.000 | 3 | 500,500 |
| 84 | PP2500132652 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 | 16,680,000 | 22.745.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8.340.000 | 2 | 216,840 |
| 85 | PP2500132653 - Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) | 3,307,500 | 4.510.227 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.653.750 | 1 | 42,998 |
| 86 | PP2500132654 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A | 9,399,600 | 12.817.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.699.800 | 1 | 122,195 |
| 87 | PP2500132655 - Test đường huyết SD Code Free TM Blood Glucose test strip | 38,675,000 | 52.738.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 19.337.500 | 17 | 502,775 |
| 88 | PP2500132656 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngCRP | 166,128,000 | 226.538.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 83.064.000 | 1 | 2,159,664 |
| 89 | PP2500132657 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng CK-MB | 156,020,000 | 212.754.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 78.010.000 | 2 | 2,028,260 |
| 90 | PP2500132658 - Dade Citrol 1 | 3,335,100 | 4.547.864 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.667.550 | 1 | 43,356 |
| 91 | PP2500132659 - Bộ nhuộm Gram | 400,000 | 545.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 200.000 | 1 | 5,200 |
| 92 | PP2500132660 - Acid Acetic | 270,000 | 368.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 135.000 | 1 | 3,510 |
| 93 | PP2500132661 - Nước muối pha loãng mẫu 0.45% | 5,808,000 | 7.920.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.904.000 | 2 | 75,504 |
| 94 | PP2500132662 - Ống đo máu lắng | 1,725,000 | 2.352.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 862.500 | 19 | 22,425 |
| 95 | PP2500132663 - Máu cừu khử sợi huyết | 2,195,000 | 2.993.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.097.500 | 7 | 28,535 |
| 96 | PP2500132664 - Bộ Nhuộm Ziehl-Neelsen | 2,145,000 | 2.925.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.072.500 | 1 | 27,885 |
| 97 | PP2500132665 - Blood Agar Base | 2,730,000 | 3.722.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.365.000 | 1 | 35,490 |
| 98 | PP2500132666 - Mueller Hinton agar | 9,504,000 | 12.960.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.752.000 | 1 | 123,552 |
| 99 | PP2500132667 - Bộ nhuộm Giemsa | 3,450,000 | 4.704.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.725.000 | 1 | 44,850 |
| 100 | PP2500132668 - ColumbiaAgar Base | 1,820,000 | 2.481.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 910.000 | 1 | 23,660 |
| 101 | PP2500132669 - Bộ kít tách chiết ARN, AND dùng để tách chiết viêm gan B,C bằng phương pháp từ | 518,400,000 | 706.909.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 259.200.000 | 8 | 6,739,200 |
| 102 | PP2500132670 - Bộ kit phát hiện định lượng HCV RNA bằng Real-time PCR | 241,920,000 | 329.890.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 120.960.000 | 3 | 3,144,960 |
| 103 | PP2500132671 - KHÍ MÁU EPOC | 162,960,000 | 222.218.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 81.480.000 | 99 | 2,118,480 |
| 104 | PP2500132672 - Maconkey Agar | 2,850,000 | 3.886.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.425.000 | 1 | 37,050 |
| 105 | PP2500132673 - Airway các số | 519,000 | 707.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 259.500 | 19 | 6,747 |
| 106 | PP2500132674 - Băng chi thị tiếp xúc cho gói tiệt khuẩn bằng hơi nước | 784,300 | 1.069.500 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 392.150 | 1 | 10,196 |
| 107 | PP2500132675 - Băng keo cá nhân | 1,560,000 | 2.127.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 780.000 | 1233 | 20,280 |
| 108 | PP2500132676 - Băng keo lụa | 25,200,000 | 34.363.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.600.000 | 494 | 327,600 |
| 109 | PP2500132677 - Băng keo urgo Crepe 10cm x4.5 m | 3,199,980 | 4.363.609 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.599.990 | 3 | 41,600 |
| 110 | PP2500132678 - Băng thun 3 móc (10cmx3,5m) | 635,000 | 865.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 317.500 | 13 | 8,255 |
| 111 | PP2500132679 - Băng vải cuộn | 580,000 | 790.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 290.000 | 62 | 7,540 |
| 112 | PP2500132680 - Bộ dẫn truyền cảm ứng động mạch 1 đường Artline AF-T0002 người lớn,AF-T0001 trẻ em,có dây nối phụ | 119,007,000 | 162.282.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 59.503.500 | 37 | 1,547,091 |
| 113 | PP2500132681 - Bộ dây truyền dịch an toàn - INTRAFIX SAFESET 180CM | 600,000 | 818.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 300.000 | 13 | 7,800 |
| 114 | PP2500132682 - Bộ hút đàm kín | 20,979,000 | 28.607.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10.489.500 | 13 | 272,727 |
| 115 | PP2500132683 - Bộ phun khí dung (Người lớn) | 4,850,000 | 6.613.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.425.000 | 62 | 63,050 |
| 116 | PP2500132684 - Bộ phun khí dung (Trẻ em) | 6,790,000 | 9.259.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.395.000 | 87 | 88,270 |
| 117 | PP2500132685 - Bơm chân không | 9,000,000 | 12.272.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.500.000 | 1 | 117,000 |
| 118 | PP2500132686 - Bơm cho ăn 50ml | 680,000 | 927.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 340.000 | 31 | 8,840 |
| 119 | PP2500132687 - Bơm tiêm 20ml | 1,228,000 | 1.674.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 614.000 | 124 | 15,964 |
| 120 | PP2500132688 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện | 8,606,000 | 11.735.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.303.000 | 321 | 111,878 |
| 121 | PP2500132689 - Bơm tiêm 5ml | 40,720,000 | 55.527.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 20.360.000 | 9864 | 529,360 |
| 122 | PP2500132690 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 59,840,000 | 81.600.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 29.920.000 | 9864 | 777,920 |
| 123 | PP2500132691 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 2,004,000 | 2.732.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.002.000 | 494 | 26,052 |
| 124 | PP2500132692 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 50,100 | 68.318 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 25.050 | 13 | 651 |
| 125 | PP2500132693 - Bóng đèn sinh hóa | 51,282,000 | 69.930.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 25.641.000 | 1 | 666,666 |
| 126 | PP2500132694 - Bông viên | 16,900,000 | 23.045.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8.450.000 | 247 | 219,700 |
| 127 | PP2500132695 - Bóp bóng người lớn (dung tích 1000ml) | 3,780,000 | 5.154.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.890.000 | 2 | 49,140 |
| 128 | PP2500132696 - Bóp bóng trẻ em (dung tích 450ml) | 1,260,000 | 1.718.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 630.000 | 1 | 16,380 |
| 129 | PP2500132697 - Bóp bóng trẻ em (dung tích 650ml) | 1,134,000 | 1.546.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 567.000 | 1 | 14,742 |
| 130 | PP2500132698 - Canuyn mở khí quản các số | 5,670,000 | 7.731.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.835.000 | 3 | 73,710 |
| 131 | PP2500132699 - Catheter lọc máu người lớn và trẻ em | 8,796,900 | 11.995.773 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.398.450 | 2 | 114,360 |
| 132 | PP2500132700 - Catheter mouth | 1,575,000 | 2.147.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 787.500 | 19 | 20,475 |
| 133 | PP2500132701 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm; 5F x 8cm | 15,645,000 | 21.334.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.822.500 | 7 | 203,385 |
| 134 | PP2500132702 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 41,900,000 | 57.136.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 20.950.000 | 13 | 544,700 |
| 135 | PP2500132703 - Chỉ care silk 3.0, dài 75cm, kim tam giác 3/8, dài 18mm | 4,656,000 | 6.349.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.328.000 | 60 | 60,528 |
| 136 | PP2500132704 - Cuvette holder | 188,580 | 257.155 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 94.290 | 3 | 2,452 |
| 137 | PP2500132705 - Dao mổ | 924,000 | 1.260.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 462.000 | 25 | 12,012 |
| 138 | PP2500132706 - Đầu col vàng | 1,760,000 | 2.400.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 880.000 | 4932 | 22,880 |
| 139 | PP2500132707 - Đầu col xanh | 1,056,000 | 1.440.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 528.000 | 1480 | 13,728 |
| 140 | PP2500132708 - Dây cho ăn các số | 588,000 | 801.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 294.000 | 25 | 7,644 |
| 141 | PP2500132709 - Dây garo | 598,500 | 816.136 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 299.250 | 37 | 7,781 |
| 142 | PP2500132710 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m | 1,900,000 | 2.590.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 950.000 | 25 | 24,700 |
| 143 | PP2500132711 - Dây nối bơm tiêm điện 150 | 12,428,000 | 16.947.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.214.000 | 321 | 161,564 |
| 144 | PP2500132712 - Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh | 75,600 | 103.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 37.800 | 3 | 983 |
| 145 | PP2500132713 - Dây thở oxy người lớn | 3,700,000 | 5.045.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.850.000 | 124 | 48,100 |
| 146 | PP2500132714 - Dây thở oxy trẻ em | 1,850,000 | 2.522.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 925.000 | 62 | 24,050 |
| 147 | PP2500132715 - Dây truyền dịch | 103,350,000 | 140.931.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 51.675.000 | 4809 | 1,343,550 |
| 148 | PP2500132716 - Dây truyền máu 1 buồng | 6,583,500 | 8.977.500 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.291.750 | 185 | 85,586 |
| 149 | PP2500132717 - Đè lưỡi gỗ | 75,000 | 102.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 37.500 | 37 | 975 |
| 150 | PP2500132718 - Đĩa petri nhựa | 6,200,000 | 8.454.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.100.000 | 494 | 80,600 |
| 151 | PP2500132719 - Dung dịch Cidex Zyme | 2,340,000 | 3.190.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.170.000 | 2 | 30,420 |
| 152 | PP2500132720 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt Sunfanios | 2,898,000 | 3.951.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.449.000 | 3 | 37,674 |
| 153 | PP2500132721 - Dung dịch rửa tay thủ thuật | 951,300 | 1.297.227 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 475.650 | 1 | 12,367 |
| 154 | PP2500132722 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn | 23,500,000 | 32.045.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 11.750.000 | 62 | 305,500 |
| 155 | PP2500132723 - Dung dịch tan gi (tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại) | 8,652,000 | 11.798.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.326.000 | 1 | 112,476 |
| 156 | PP2500132724 - EasyLyteCl+ Electrode | 14,400,000 | 19.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.200.000 | 1 | 187,200 |
| 157 | PP2500132725 - EasyLyteK+ Electrode | 14,400,000 | 19.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.200.000 | 1 | 187,200 |
| 158 | PP2500132726 - EasyLyteNa+ Electrode | 14,400,000 | 19.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.200.000 | 1 | 187,200 |
| 159 | PP2500132727 - EPPENDORF | 3,150,000 | 4.295.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.575.000 | 1233 | 40,950 |
| 160 | PP2500132728 - Filter tip with rack, 100ul | 4,000,000 | 5.454.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.000.000 | 5 | 52,000 |
| 161 | PP2500132729 - Filter tip with rack, 1250 ul | 3,151,200 | 4.297.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.575.600 | 296 | 40,966 |
| 162 | PP2500132730 - Filter tip with rack, 20ul | 4,750,000 | 6.477.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.375.000 | 4 | 61,750 |
| 163 | PP2500132731 - Gạc phẫu thuật | 2,700,000 | 3.681.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.350.000 | 247 | 35,100 |
| 164 | PP2500132732 - Gạc Vaselin | 775,000 | 1.056.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 387.500 | 62 | 10,075 |
| 165 | PP2500132733 - Găng tay cao su có bột các cỡ | 84,000,000 | 114.545.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 42.000.000 | 12329 | 1,092,000 |
| 166 | PP2500132734 - Găng tay cao su không bột | 1,003,800 | 1.368.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 501.900 | 74 | 13,049 |
| 167 | PP2500132735 - Găng tay tiệt trùng | 8,640,000 | 11.781.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.320.000 | 370 | 112,320 |
| 168 | PP2500132736 - Gel siêu âm | 33,075,000 | 45.102.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 16.537.500 | 19 | 429,975 |
| 169 | PP2500132737 - Germisep2,5g | 24,605,000 | 33.552.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.302.500 | 7 | 319,865 |
| 170 | PP2500132738 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng | 227,800 | 310.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 113.900 | 3 | 2,961 |
| 171 | PP2500132739 - Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm -143 tờ | 2,040,000 | 2.781.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.020.000 | 13 | 26,520 |
| 172 | PP2500132740 - GIẤY IN NHIỆT MÁY ĐO MÁU LẮNG TỰ ĐỘNG | 400,000 | 545.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 200.000 | 1 | 5,200 |
| 173 | PP2500132741 - GIẤY LAU KÍNH | 8,363,250 | 11.404.432 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.181.625 | 2 | 108,722 |
| 174 | PP2500132742 - GIẤY LỌC HÓA CHẤT | 720,000 | 981.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 360.000 | 2 | 9,360 |
| 175 | PP2500132743 - Giấy siêu âm | 55,080,000 | 75.109.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 27.540.000 | 37 | 716,040 |
| 176 | PP2500132744 - Gói gạc thay băng vô trùng | 21,000,000 | 28.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10.500.000 | 37 | 273,000 |
| 177 | PP2500132745 - Hộp đựng kim nhựa lớn | 7,500,000 | 10.227.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.750.000 | 37 | 97,500 |
| 178 | PP2500132746 - Khẩu trang y tế các loại | 11,700,000 | 15.954.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.850.000 | 3699 | 152,100 |
| 179 | PP2500132747 - Khóa 3 nhánh có dây nối 25cm | 5,229,000 | 7.130.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.614.500 | 124 | 67,977 |
| 180 | PP2500132748 - Khóa ba ngã không dây | 270,900 | 369.409 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 135.450 | 13 | 3,522 |
| 181 | PP2500132749 - Khuyên cấy 1 ul | 1,650,000 | 2.250.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 825.000 | 7 | 21,450 |
| 182 | PP2500132750 - Khuyên cấy 10 ul | 132,000 | 180.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 66.000 | 13 | 1,716 |
| 183 | PP2500132751 - kim chọc tủy sống | 7,971,600 | 10.870.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.985.800 | 50 | 103,631 |
| 184 | PP2500132752 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn -Vasofix Safety | 8,400,000 | 11.454.545 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.200.000 | 62 | 109,200 |
| 185 | PP2500132753 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 41,496,000 | 56.585.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 20.748.000 | 2343 | 539,448 |
| 186 | PP2500132754 - Kim tiêm nhựa các số | 6,880,000 | 9.381.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.440.000 | 4932 | 89,440 |
| 187 | PP2500132755 - Lam kính mờ 7105 | 658,350 | 897.750 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 329.175 | 4 | 8,559 |
| 188 | PP2500132756 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm | 3,520,000 | 4.800.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.760.000 | 494 | 45,760 |
| 189 | PP2500132757 - Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF có cổng trích khí CO2 | 3,750,000 | 5.113.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.875.000 | 37 | 48,750 |
| 190 | PP2500132758 - MASK OXY NGƯỜI LỚN ( CÓ TÚI ) | 2,100,000 | 2.863.636 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.050.000 | 25 | 27,300 |
| 191 | PP2500132759 - Mask thở máy không xâm nhập | 6,814,500 | 9.292.500 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.407.250 | 1 | 88,589 |
| 192 | PP2500132760 - Mặt nạ thở oxy có túi (trẻ em) | 1,650,000 | 2.250.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 825.000 | 13 | 21,450 |
| 193 | PP2500132761 - MEGASEPT OPA | 4,860,000 | 6.627.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.430.000 | 1 | 63,180 |
| 194 | PP2500132762 - Miếng dán điện cực tim | 3,594,000 | 4.900.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.797.000 | 370 | 46,722 |
| 195 | PP2500132763 - Multifiltrate Kit 4 CVVHDF600 | 15,786,750 | 21.527.386 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.893.375 | 1 | 205,228 |
| 196 | PP2500132764 - Multifiltrate Kit MIDI CVVHDF400 | 27,825,000 | 37.943.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 13.912.500 | 1 | 361,725 |
| 197 | PP2500132765 - Nút đậy kim luồn an toàn | 3,300,000 | 4.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.650.000 | 617 | 42,900 |
| 198 | PP2500132766 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 6,930,000 | 9.450.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.465.000 | 37 | 90,090 |
| 199 | PP2500132767 - Ống hút đàm giải các số | 5,460,000 | 7.445.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.730.000 | 247 | 70,980 |
| 200 | PP2500132768 - Ống mao dẫn thủy tinh | 1,050,000 | 1.431.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 525.000 | 3 | 13,650 |
| 201 | PP2500132769 - Ống nghiệm EDTA | 34,500,000 | 47.045.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 17.250.000 | 6165 | 448,500 |
| 202 | PP2500132770 - Ống nghiệm Heparin | 276,500 | 377.045 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 138.250 | 62 | 3,595 |
| 203 | PP2500132771 - Ống nghiệm Serum | 25,100,000 | 34.227.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.550.000 | 6165 | 326,300 |
| 204 | PP2500132772 - Ống nghiệm xanh lá cây chứa chất chống đông Natri Citrate 3.8% | 2,248,000 | 3.065.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.124.000 | 494 | 29,224 |
| 205 | PP2500132773 - Ống nhỏ giọt 160 mm, 1 ml vô khuẩn | 180,000 | 245.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 90.000 | 19 | 2,340 |
| 206 | PP2500132774 - Ống nhỏ giọt 162 mm, 3 ml vô khuẩn | 195,000 | 265.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 97.500 | 19 | 2,535 |
| 207 | PP2500132775 - Ống nhựa trắng không nắp | 2,250,000 | 3.068.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.125.000 | 925 | 29,250 |
| 208 | PP2500132776 - Ống T phun khí dung | 420,000 | 572.727 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 210.000 | 3 | 5,460 |
| 209 | PP2500132777 - ống thông Foley 2 nhánh các số | 2,343,600 | 3.195.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.171.800 | 37 | 30,467 |
| 210 | PP2500132778 - ống thông hậu môn, PVC không có DEHP, dài 40cm, số 18, 20, 22, 25, 28 | 335,000 | 456.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 167.500 | 13 | 4,355 |
| 211 | PP2500132779 - Phim khô laser 25x30cm | 47,250,000 | 64.431.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 23.625.000 | 247 | 614,250 |
| 212 | PP2500132780 - Phim khô laser DI-HL 20x25cm | 277,200,000 | 378.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 138.600.000 | 1973 | 3,603,600 |
| 213 | PP2500132781 - Phim X-Quang y tế 8 x10 inch (20x25cm) | 36,600,000 | 49.909.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 18.300.000 | 185 | 475,800 |
| 214 | PP2500132782 - Sanosil S010 | 2,688,000 | 3.665.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.344.000 | 1 | 34,944 |
| 215 | PP2500132783 - Tip 1100 ul | 5,080,320 | 6.927.709 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.540.160 | 1 | 66,044 |
| 216 | PP2500132784 - Túi đựng nước tiểu | 2,050,000 | 2.795.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.025.000 | 62 | 26,650 |
| 217 | PP2500132785 - Túi ép phồng tiệt trùng 20cm x 5.5cm x 100m | 2,725,000 | 3.715.909 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.362.500 | 1 | 35,425 |
| 218 | PP2500132786 - Túi ép phòng tiệt trùng 30cmx100m | 2,700,000 | 3.681.818 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.350.000 | 1 | 35,100 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALBUMIN (ALB) |
|
| Mã phần lô | PP2500132569 |
| Giá từng phần lô | 14,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.849.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE (ALP) |
|
| Mã phần lô | PP2500132570 |
| Giá từng phần lô | 8,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.196.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngALANINE AMINOTRANSFERASE (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2500132571 |
| Giá từng phần lô | 60,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.377.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngAMYLASE (AMY) |
|
| Mã phần lô | PP2500132572 |
| Giá từng phần lô | 20,860,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.446.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.430.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngASPARTATEAMINOTRANSFERASE (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2500132573 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.740.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
BacT/ALERT FA Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500132574 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
BACT/ALERT PF Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500132575 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2500132576 |
| Giá từng phần lô | 43,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngCalcium (Ca) |
|
| Mã phần lô | PP2500132577 |
| Giá từng phần lô | 10,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.556.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Card định danh GN |
|
| Mã phần lô | PP2500132578 |
| Giá từng phần lô | 14,670,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.005.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.335.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Card định danh GP |
|
| Mã phần lô | PP2500132579 |
| Giá từng phần lô | 12,574,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.147.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.287.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Card kháng sinh đồ AST-GN |
|
| Mã phần lô | PP2500132580 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Card kháng sinh đồ AST-GP |
|
| Mã phần lô | PP2500132581 |
| Giá từng phần lô | 12,574,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.147.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.287.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gnathosma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500132582 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.963.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng Urinary Protein CFS mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500132583 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500132584 |
| Giá từng phần lô | 10,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.669.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngCK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500132585 |
| Giá từng phần lô | 9,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.657.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2500132586 |
| Giá từng phần lô | 150,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.767.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,961,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500132587 |
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa mạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500132588 |
| Giá từng phần lô | 57,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2500132589 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500132590 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500132591 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngCREATININE (CREA) |
|
| Mã phần lô | PP2500132592 |
| Giá từng phần lô | 33,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.204.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng CRP - Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500132593 |
| Giá từng phần lô | 14,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.221.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.414.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hsCRP |
|
| Mã phần lô | PP2500132594 |
| Giá từng phần lô | 73,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.112.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Daily Rine |
|
| Mã phần lô | PP2500132595 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng máu (Isotonac3) |
|
| Mã phần lô | PP2500132596 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngGAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE(GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2500132597 |
| Giá từng phần lô | 52,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngLACTATE DEHYDROGENASE(LDH) |
|
| Mã phần lô | PP2500132598 |
| Giá từng phần lô | 9,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.995.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngDIRECTBILIRUBIN (D BIL) |
|
| Mã phần lô | PP2500132599 |
| Giá từng phần lô | 25,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.067.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Entamoeba histolytica IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500132600 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Fasciola HepaticaIgG |
|
| Mã phần lô | PP2500132601 |
| Giá từng phần lô | 322,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,193,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngFERRITIN (FERR) |
|
| Mã phần lô | PP2500132602 |
| Giá từng phần lô | 63,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.465.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngGLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2500132603 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAEMOGLOBINA1c (HbA1C) |
|
| Mã phần lô | PP2500132604 |
| Giá từng phần lô | 209,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngHAEMOGLOBINA1c (HbA1C) |
|
| Mã phần lô | PP2500132605 |
| Giá từng phần lô | 64,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.455.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.067.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HAEMOGLOBINA1c (HbA1C) |
|
| Mã phần lô | PP2500132606 |
| Giá từng phần lô | 103,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngHDL-CHOLESTEROL (HDL) |
|
| Mã phần lô | PP2500132607 |
| Giá từng phần lô | 37,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.079.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500132608 |
| Giá từng phần lô | 139,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,817,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500132609 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500132610 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2500132611 |
| Giá từng phần lô | 11,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.167.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500132612 |
| Giá từng phần lô | 47,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.140.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500132613 |
| Giá từng phần lô | 38,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.112.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDLCHOLESTEROL (LDL) |
|
| Mã phần lô | PP2500132614 |
| Giá từng phần lô | 63,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.453.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.699.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngMAGNESIUM (Mg) |
|
| Mã phần lô | PP2500132615 |
| Giá từng phần lô | 10,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.955.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.117.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn - 5DN |
|
| Mã phần lô | PP2500132616 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp- 5DL |
|
| Mã phần lô | PP2500132617 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao -5DH |
|
| Mã phần lô | PP2500132618 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mutifibren U |
|
| Mã phần lô | PP2500132619 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngAMMONIA (NH3) |
|
| Mã phần lô | PP2500132620 |
| Giá từng phần lô | 34,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng AMMONIA (NH3), ETHANOL(EtOH) |
|
| Mã phần lô | PP2500132621 |
| Giá từng phần lô | 43,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.877.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500132622 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500132623 |
| Giá từng phần lô | 9,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.377.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
IVD rửa dùng cho máyxét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500132624 |
| Giá từng phần lô | 132,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
IVD rửa dùng cho máyxét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500132625 |
| Giá từng phần lô | 169,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,204,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500132626 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Taenia Solium IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500132627 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.963.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2500132628 |
| Giá từng phần lô | 24,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.918.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Toxocaracanis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500132629 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,241,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngTRIGLYCERIDES (TRIGS) |
|
| Mã phần lô | PP2500132630 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngUREA |
|
| Mã phần lô | PP2500132631 |
| Giá từng phần lô | 13,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.912.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2500132632 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dade Innovin (PT ) |
|
| Mã phần lô | PP2500132633 |
| Giá từng phần lô | 62,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.663.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Actin FSL (APTT ) |
|
| Mã phần lô | PP2500132634 |
| Giá từng phần lô | 26,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.715.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dissolved by Kaolin Suspension |
|
| Mã phần lô | PP2500132635 |
| Giá từng phần lô | 39,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngLDL, HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500132636 |
| Giá từng phần lô | 29,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500132637 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng URICACID (UA) |
|
| Mã phần lô | PP2500132638 |
| Giá từng phần lô | 23,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.138.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LACTATE (LAC) |
|
| Mã phần lô | PP2500132639 |
| Giá từng phần lô | 35,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.910.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500132640 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Onsite HEV IgM Rapid TesT |
|
| Mã phần lô | PP2500132641 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Que thử nước tiểu 11 thông số dùng cho máy Urilyzer 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500132642 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500132643 |
| Giá từng phần lô | 57,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.833.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500132644 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500132645 |
| Giá từng phần lô | 10,144,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.833.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.072.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500132646 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.631.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500132647 |
| Giá từng phần lô | 372,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500132648 |
| Giá từng phần lô | 372,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500132649 |
| Giá từng phần lô | 372,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500132650 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Rubella IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500132651 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 |
|
| Mã phần lô | PP2500132652 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2500132653 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.510.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2500132654 |
| Giá từng phần lô | 9,399,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.817.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.699.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Test đường huyết SD Code Free TM Blood Glucose test strip |
|
| Mã phần lô | PP2500132655 |
| Giá từng phần lô | 38,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.738.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngCRP |
|
| Mã phần lô | PP2500132656 |
| Giá từng phần lô | 166,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.538.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500132657 |
| Giá từng phần lô | 156,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.754.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dade Citrol 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500132658 |
| Giá từng phần lô | 3,335,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.547.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.667.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500132659 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500132660 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nước muối pha loãng mẫu 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2500132661 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống đo máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500132662 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.352.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Máu cừu khử sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500132663 |
| Giá từng phần lô | 2,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.993.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ Nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500132664 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2500132665 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.722.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mueller Hinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2500132666 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500132667 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.704.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
ColumbiaAgar Base |
|
| Mã phần lô | PP2500132668 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.481.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ kít tách chiết ARN, AND dùng để tách chiết viêm gan B,C bằng phương pháp từ |
|
| Mã phần lô | PP2500132669 |
| Giá từng phần lô | 518,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,739,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ kit phát hiện định lượng HCV RNA bằng Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500132670 |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
KHÍ MÁU EPOC |
|
| Mã phần lô | PP2500132671 |
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,118,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Maconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500132672 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500132673 |
| Giá từng phần lô | 519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng chi thị tiếp xúc cho gói tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500132674 |
| Giá từng phần lô | 784,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.069.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500132675 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500132676 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng keo urgo Crepe 10cm x4.5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500132677 |
| Giá từng phần lô | 3,199,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.609 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.599.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng thun 3 móc (10cmx3,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500132678 |
| Giá từng phần lô | 635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500132679 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng động mạch 1 đường Artline AF-T0002 người lớn,AF-T0001 trẻ em,có dây nối phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500132680 |
| Giá từng phần lô | 119,007,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.282.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.503.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,547,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ dây truyền dịch an toàn - INTRAFIX SAFESET 180CM |
|
| Mã phần lô | PP2500132681 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500132682 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.607.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.489.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ phun khí dung (Người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500132683 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.613.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bộ phun khí dung (Trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500132684 |
| Giá từng phần lô | 6,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.259.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500132685 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500132686 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500132687 |
| Giá từng phần lô | 1,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.674.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500132688 |
| Giá từng phần lô | 8,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.735.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 321 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500132689 |
| Giá từng phần lô | 40,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500132690 |
| Giá từng phần lô | 59,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500132691 |
| Giá từng phần lô | 2,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.732.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500132692 |
| Giá từng phần lô | 50,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bóng đèn sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500132693 |
| Giá từng phần lô | 51,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2500132694 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bóp bóng người lớn (dung tích 1000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500132695 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bóp bóng trẻ em (dung tích 450ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500132696 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bóp bóng trẻ em (dung tích 650ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500132697 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.546.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500132698 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.731.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Catheter lọc máu người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500132699 |
| Giá từng phần lô | 8,796,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.995.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.398.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Catheter mouth |
|
| Mã phần lô | PP2500132700 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm; 5F x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500132701 |
| Giá từng phần lô | 15,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.334.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500132702 |
| Giá từng phần lô | 41,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Chỉ care silk 3.0, dài 75cm, kim tam giác 3/8, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500132703 |
| Giá từng phần lô | 4,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.349.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Cuvette holder |
|
| Mã phần lô | PP2500132704 |
| Giá từng phần lô | 188,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500132705 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500132706 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500132707 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500132708 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500132709 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500132710 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện 150 |
|
| Mã phần lô | PP2500132711 |
| Giá từng phần lô | 12,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.947.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 321 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500132712 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500132713 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500132714 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.522.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500132715 |
| Giá từng phần lô | 103,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4809 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,343,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dây truyền máu 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500132716 |
| Giá từng phần lô | 6,583,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.291.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500132717 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Đĩa petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500132718 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch Cidex Zyme |
|
| Mã phần lô | PP2500132719 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.190.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt Sunfanios |
|
| Mã phần lô | PP2500132720 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.951.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500132721 |
| Giá từng phần lô | 951,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.297.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500132722 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Dung dịch tan gi (tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại) |
|
| Mã phần lô | PP2500132723 |
| Giá từng phần lô | 8,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.798.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
EasyLyteCl+ Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500132724 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
EasyLyteK+ Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500132725 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
EasyLyteNa+ Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500132726 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
EPPENDORF |
|
| Mã phần lô | PP2500132727 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Filter tip with rack, 100ul |
|
| Mã phần lô | PP2500132728 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Filter tip with rack, 1250 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500132729 |
| Giá từng phần lô | 3,151,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.297.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Filter tip with rack, 20ul |
|
| Mã phần lô | PP2500132730 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500132731 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500132732 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay cao su có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500132733 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay cao su không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500132734 |
| Giá từng phần lô | 1,003,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500132735 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500132736 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Germisep2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2500132737 |
| Giá từng phần lô | 24,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.552.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.302.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500132738 |
| Giá từng phần lô | 227,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm -143 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2500132739 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
GIẤY IN NHIỆT MÁY ĐO MÁU LẮNG TỰ ĐỘNG |
|
| Mã phần lô | PP2500132740 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
GIẤY LAU KÍNH |
|
| Mã phần lô | PP2500132741 |
| Giá từng phần lô | 8,363,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.404.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.181.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
GIẤY LỌC HÓA CHẤT |
|
| Mã phần lô | PP2500132742 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500132743 |
| Giá từng phần lô | 55,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Gói gạc thay băng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500132744 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Hộp đựng kim nhựa lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500132745 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500132746 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khóa 3 nhánh có dây nối 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500132747 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.130.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.614.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500132748 |
| Giá từng phần lô | 270,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khuyên cấy 1 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500132749 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Khuyên cấy 10 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500132750 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
kim chọc tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500132751 |
| Giá từng phần lô | 7,971,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.870.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.985.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn -Vasofix Safety |
|
| Mã phần lô | PP2500132752 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500132753 |
| Giá từng phần lô | 41,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.585.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2500132754 |
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.381.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lam kính mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500132755 |
| Giá từng phần lô | 658,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500132756 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF có cổng trích khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500132757 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
MASK OXY NGƯỜI LỚN ( CÓ TÚI ) |
|
| Mã phần lô | PP2500132758 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mask thở máy không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2500132759 |
| Giá từng phần lô | 6,814,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.407.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Mặt nạ thở oxy có túi (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500132760 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
MEGASEPT OPA |
|
| Mã phần lô | PP2500132761 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500132762 |
| Giá từng phần lô | 3,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.900.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Multifiltrate Kit 4 CVVHDF600 |
|
| Mã phần lô | PP2500132763 |
| Giá từng phần lô | 15,786,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.527.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.893.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Multifiltrate Kit MIDI CVVHDF400 |
|
| Mã phần lô | PP2500132764 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.943.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Nút đậy kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500132765 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500132766 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống hút đàm giải các số |
|
| Mã phần lô | PP2500132767 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống mao dẫn thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500132768 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500132769 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500132770 |
| Giá từng phần lô | 276,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500132771 |
| Giá từng phần lô | 25,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nghiệm xanh lá cây chứa chất chống đông Natri Citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500132772 |
| Giá từng phần lô | 2,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.065.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nhỏ giọt 160 mm, 1 ml vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500132773 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nhỏ giọt 162 mm, 3 ml vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500132774 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống nhựa trắng không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500132775 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Ống T phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500132776 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
ống thông Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500132777 |
| Giá từng phần lô | 2,343,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.195.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.171.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
ống thông hậu môn, PVC không có DEHP, dài 40cm, số 18, 20, 22, 25, 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500132778 |
| Giá từng phần lô | 335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim khô laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500132779 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim khô laser DI-HL 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500132780 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,603,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Phim X-Quang y tế 8 x10 inch (20x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500132781 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Sanosil S010 |
|
| Mã phần lô | PP2500132782 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.665.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Tip 1100 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500132783 |
| Giá từng phần lô | 5,080,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.927.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.540.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500132784 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép phồng tiệt trùng 20cm x 5.5cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500132785 |
| Giá từng phần lô | 2,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.715.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Túi ép phòng tiệt trùng 30cmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500132786 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi