Gói thầu: Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện bệnh Nhiệt đới Khánh Hòa năm 2025 (12 tháng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500101898-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MINH NGỌC
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI KHÁNH HÒA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện bệnh Nhiệt đới Khánh Hòa năm 2025 (12 tháng)
Số hiệu KHLCNT PL2500048287
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 8,136,912,580 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500132569 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALBUMIN (ALB) 14,556,000 19.849.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 7.278.000 2 189,228
2 PP2500132570 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE (ALP) 8,944,000 12.196.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.472.000 1 116,272
3 PP2500132571 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngALANINE AMINOTRANSFERASE (ALT) 60,410,000 82.377.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 30.205.000 5 785,330
4 PP2500132572 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngAMYLASE (AMY) 20,860,800 28.446.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 10.430.400 1 271,190
5 PP2500132573 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngASPARTATEAMINOTRANSFERASE (AST) 54,810,000 74.740.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 27.405.000 5 712,530
6 PP2500132574 - BacT/ALERT FA Plus 33,600,000 45.818.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 16.800.000 1 436,800
7 PP2500132575 - BACT/ALERT PF Plus 12,600,000 17.181.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 6.300.000 1 163,800
8 PP2500132576 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 43,060,000 58.718.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 21.530.000 1 559,780
9 PP2500132577 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngCalcium (Ca) 10,675,000 14.556.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 5.337.500 1 138,775
10 PP2500132578 - Card định danh GN 14,670,600 20.005.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 7.335.300 1 190,718
11 PP2500132579 - Card định danh GP 12,574,800 17.147.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 6.287.400 1 163,472
12 PP2500132580 - Card kháng sinh đồ AST-GN 720,000 981.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 360.000 1 9,360
13 PP2500132581 - Card kháng sinh đồ AST-GP 12,574,800 17.147.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 6.287.400 1 163,472
14 PP2500132582 - Gnathosma IgG 80,640,000 109.963.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 40.320.000 3 1,048,320
15 PP2500132583 - Vật liệu kiểm soát chất lượng Urinary Protein CFS mức 2 7,180,000 9.790.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.590.000 2 93,340
16 PP2500132584 - CHOLESTEROL 10,024,000 13.669.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 5.012.000 1 130,312
17 PP2500132585 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngCK-MB 9,282,000 12.657.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.641.000 1 120,666
18 PP2500132586 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB 150,896,000 205.767.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 75.448.000 1 1,961,648
19 PP2500132587 - Dung dịch tẩy rửa thường quy 95,250,000 129.886.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 47.625.000 4 1,238,250
20 PP2500132588 - Dung dịch tẩy rửa mạnh 57,150,000 77.931.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 28.575.000 2 742,950
21 PP2500132589 - Cồn 70 21,600,000 29.454.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 10.800.000 99 280,800
22 PP2500132590 - Cồn 90 độ 640,000 872.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 320.000 3 8,320
23 PP2500132591 - Cồn tuyệt đối 195,000 265.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 97.500 1 2,535
24 PP2500132592 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngCREATININE (CREA) 33,150,000 45.204.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 16.575.000 4 430,950
25 PP2500132593 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng CRP - Mức 2 14,829,000 20.221.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 7.414.500 2 192,777
26 PP2500132594 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hsCRP 73,416,000 100.112.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 36.708.000 2 954,408
27 PP2500132595 - Daily Rine 32,000,000 43.636.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 16.000.000 2 416,000
28 PP2500132596 - Dung dịch pha loãng máu (Isotonac3) 363,000,000 495.000.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 181.500.000 19 4,719,000
29 PP2500132597 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngGAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE(GGT) 52,220,000 71.209.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 26.110.000 4 678,860
30 PP2500132598 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngLACTATE DEHYDROGENASE(LDH) 9,530,000 12.995.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.765.000 1 123,890
31 PP2500132599 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngDIRECTBILIRUBIN (D BIL) 25,716,000 35.067.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 12.858.000 2 334,308
32 PP2500132600 - Entamoeba histolytica IgG 60,480,000 82.472.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 30.240.000 2 786,240
33 PP2500132601 - Fasciola HepaticaIgG 322,560,000 439.854.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 161.280.000 10 4,193,280
34 PP2500132602 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngFERRITIN (FERR) 63,408,000 86.465.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 31.704.000 1 824,304
35 PP2500132603 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngGLUCOSE 13,250,000 18.068.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 6.625.000 2 172,250
36 PP2500132604 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAEMOGLOBINA1c (HbA1C) 209,616,000 285.840.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 104.808.000 2 2,725,008
37 PP2500132605 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngHAEMOGLOBINA1c (HbA1C) 64,134,000 87.455.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 32.067.000 1 833,742
38 PP2500132606 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HAEMOGLOBINA1c (HbA1C) 103,125,000 140.625.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 51.562.500 2 1,340,625
39 PP2500132607 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngHDL-CHOLESTEROL (HDL) 37,458,000 51.079.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 18.729.000 2 486,954
40 PP2500132608 - Dung dịch ly giải hồng cầu 139,800,000 190.636.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 69.900.000 8 1,817,400
41 PP2500132609 - Dung dịch ly giải 5 thành phần bạch cầu 92,500,000 126.136.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 46.250.000 4 1,202,500
42 PP2500132610 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 144,000,000 196.363.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 72.000.000 2 1,872,000
43 PP2500132611 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL PROTEIN 11,856,000 16.167.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 5.928.000 1 154,128
44 PP2500132612 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 2 47,770,000 65.140.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 23.885.000 1 621,010
45 PP2500132613 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 3 38,216,000 52.112.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 19.108.000 1 496,808
46 PP2500132614 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDLCHOLESTEROL (LDL) 63,399,000 86.453.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 31.699.500 1 824,187
47 PP2500132615 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngMAGNESIUM (Mg) 10,234,000 13.955.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 5.117.000 1 133,042
48 PP2500132616 - Dung dịch chuẩn - 5DN 44,520,000 60.709.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 22.260.000 2 578,760
49 PP2500132617 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp- 5DL 44,520,000 60.709.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 22.260.000 2 578,760
50 PP2500132618 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao -5DH 44,520,000 60.709.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 22.260.000 2 578,760
51 PP2500132619 - Mutifibren U 192,000,000 261.818.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 96.000.000 2 2,496,000
52 PP2500132620 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngAMMONIA (NH3) 34,520,000 47.072.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 17.260.000 1 448,760
53 PP2500132621 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng AMMONIA (NH3), ETHANOL(EtOH) 43,910,000 59.877.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 21.955.000 2 570,830
54 PP2500132622 - Nước cất 2 lần 100,000,000 136.363.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 50.000.000 1233 1,300,000
55 PP2500132623 - Nước Javel 9,810,000 13.377.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.905.000 111 127,530
56 PP2500132624 - IVD rửa dùng cho máyxét nghiệm sinh hóa 132,900,000 181.227.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 66.450.000 2 1,727,700
57 PP2500132625 - IVD rửa dùng cho máyxét nghiệm sinh hóa 169,560,000 231.218.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 84.780.000 2 2,204,280
58 PP2500132626 - Strongyloides IgG 221,760,000 302.400.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 110.880.000 7 2,882,880
59 PP2500132627 - Taenia Solium IgG 80,640,000 109.963.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 40.320.000 3 1,048,320
60 PP2500132628 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL BILIRUBIN 24,140,000 32.918.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 12.070.000 2 313,820
61 PP2500132629 - Toxocaracanis IgG 403,200,000 549.818.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 201.600.000 13 5,241,600
62 PP2500132630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngTRIGLYCERIDES (TRIGS) 21,800,000 29.727.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 10.900.000 1 283,400
63 PP2500132631 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngUREA 13,136,000 17.912.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 6.568.000 1 170,768
64 PP2500132632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL PROTEIN 59,600,000 81.272.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 29.800.000 1 774,800
65 PP2500132633 - Dade Innovin (PT ) 62,820,000 85.663.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 31.410.000 2 816,660
66 PP2500132634 - Actin FSL (APTT ) 26,925,000 36.715.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 13.462.500 1 350,025
67 PP2500132635 - Dissolved by Kaolin Suspension 39,360,000 53.672.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 19.680.000 2 511,680
68 PP2500132636 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngLDL, HDL 29,080,000 39.654.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 14.540.000 1 378,040
69 PP2500132637 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 2 41,100,000 56.045.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 20.550.000 2 534,300
70 PP2500132638 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng URICACID (UA) 23,568,000 32.138.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 11.784.000 1 306,384
71 PP2500132639 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LACTATE (LAC) 35,868,000 48.910.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 17.934.000 1 466,284
72 PP2500132640 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue 420,000,000 572.727.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 210.000.000 37 5,460,000
73 PP2500132641 - Onsite HEV IgM Rapid TesT 3,500,000 4.772.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.750.000 1 45,500
74 PP2500132642 - Que thử nước tiểu 11 thông số dùng cho máy Urilyzer 100 9,900,000 13.500.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.950.000 2 128,700
75 PP2500132643 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue 57,078,000 77.833.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 28.539.000 5 742,014
76 PP2500132644 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori 6,300,000 8.590.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.150.000 1 81,900
77 PP2500132645 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HAV 10,144,300 13.833.136 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 5.072.150 1 131,876
78 PP2500132646 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 19,530,000 26.631.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 9.765.000 3 253,890
79 PP2500132647 - Anti A 372,750 508.295 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 186.375 1 4,846
80 PP2500132648 - Anti AB 372,750 508.295 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 186.375 1 4,846
81 PP2500132649 - Anti B 372,750 508.295 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 186.375 1 4,846
82 PP2500132650 - Anti D 682,500 930.682 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 341.250 1 8,873
83 PP2500132651 - Rubella IgG/IgM 38,500,000 52.500.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 19.250.000 3 500,500
84 PP2500132652 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 16,680,000 22.745.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 8.340.000 2 216,840
85 PP2500132653 - Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) 3,307,500 4.510.227 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.653.750 1 42,998
86 PP2500132654 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A 9,399,600 12.817.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.699.800 1 122,195
87 PP2500132655 - Test đường huyết SD Code Free TM Blood Glucose test strip 38,675,000 52.738.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 19.337.500 17 502,775
88 PP2500132656 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngCRP 166,128,000 226.538.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 83.064.000 1 2,159,664
89 PP2500132657 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng CK-MB 156,020,000 212.754.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 78.010.000 2 2,028,260
90 PP2500132658 - Dade Citrol 1 3,335,100 4.547.864 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.667.550 1 43,356
91 PP2500132659 - Bộ nhuộm Gram 400,000 545.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 200.000 1 5,200
92 PP2500132660 - Acid Acetic 270,000 368.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 135.000 1 3,510
93 PP2500132661 - Nước muối pha loãng mẫu 0.45% 5,808,000 7.920.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.904.000 2 75,504
94 PP2500132662 - Ống đo máu lắng 1,725,000 2.352.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 862.500 19 22,425
95 PP2500132663 - Máu cừu khử sợi huyết 2,195,000 2.993.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.097.500 7 28,535
96 PP2500132664 - Bộ Nhuộm Ziehl-Neelsen 2,145,000 2.925.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.072.500 1 27,885
97 PP2500132665 - Blood Agar Base 2,730,000 3.722.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.365.000 1 35,490
98 PP2500132666 - Mueller Hinton agar 9,504,000 12.960.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.752.000 1 123,552
99 PP2500132667 - Bộ nhuộm Giemsa 3,450,000 4.704.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.725.000 1 44,850
100 PP2500132668 - ColumbiaAgar Base 1,820,000 2.481.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 910.000 1 23,660
101 PP2500132669 - Bộ kít tách chiết ARN, AND dùng để tách chiết viêm gan B,C bằng phương pháp từ 518,400,000 706.909.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 259.200.000 8 6,739,200
102 PP2500132670 - Bộ kit phát hiện định lượng HCV RNA bằng Real-time PCR 241,920,000 329.890.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 120.960.000 3 3,144,960
103 PP2500132671 - KHÍ MÁU EPOC 162,960,000 222.218.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 81.480.000 99 2,118,480
104 PP2500132672 - Maconkey Agar 2,850,000 3.886.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.425.000 1 37,050
105 PP2500132673 - Airway các số 519,000 707.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 259.500 19 6,747
106 PP2500132674 - Băng chi thị tiếp xúc cho gói tiệt khuẩn bằng hơi nước 784,300 1.069.500 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 392.150 1 10,196
107 PP2500132675 - Băng keo cá nhân 1,560,000 2.127.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 780.000 1233 20,280
108 PP2500132676 - Băng keo lụa 25,200,000 34.363.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 12.600.000 494 327,600
109 PP2500132677 - Băng keo urgo Crepe 10cm x4.5 m 3,199,980 4.363.609 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.599.990 3 41,600
110 PP2500132678 - Băng thun 3 móc (10cmx3,5m) 635,000 865.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 317.500 13 8,255
111 PP2500132679 - Băng vải cuộn 580,000 790.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 290.000 62 7,540
112 PP2500132680 - Bộ dẫn truyền cảm ứng động mạch 1 đường Artline AF-T0002 người lớn,AF-T0001 trẻ em,có dây nối phụ 119,007,000 162.282.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 59.503.500 37 1,547,091
113 PP2500132681 - Bộ dây truyền dịch an toàn - INTRAFIX SAFESET 180CM 600,000 818.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 300.000 13 7,800
114 PP2500132682 - Bộ hút đàm kín 20,979,000 28.607.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 10.489.500 13 272,727
115 PP2500132683 - Bộ phun khí dung (Người lớn) 4,850,000 6.613.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.425.000 62 63,050
116 PP2500132684 - Bộ phun khí dung (Trẻ em) 6,790,000 9.259.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.395.000 87 88,270
117 PP2500132685 - Bơm chân không 9,000,000 12.272.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.500.000 1 117,000
118 PP2500132686 - Bơm cho ăn 50ml 680,000 927.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 340.000 31 8,840
119 PP2500132687 - Bơm tiêm 20ml 1,228,000 1.674.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 614.000 124 15,964
120 PP2500132688 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện 8,606,000 11.735.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.303.000 321 111,878
121 PP2500132689 - Bơm tiêm 5ml 40,720,000 55.527.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 20.360.000 9864 529,360
122 PP2500132690 - Bơm tiêm nhựa 10ml 59,840,000 81.600.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 29.920.000 9864 777,920
123 PP2500132691 - Bơm tiêm nhựa 1ml 2,004,000 2.732.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.002.000 494 26,052
124 PP2500132692 - Bơm tiêm nhựa 3ml 50,100 68.318 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 25.050 13 651
125 PP2500132693 - Bóng đèn sinh hóa 51,282,000 69.930.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 25.641.000 1 666,666
126 PP2500132694 - Bông viên 16,900,000 23.045.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 8.450.000 247 219,700
127 PP2500132695 - Bóp bóng người lớn (dung tích 1000ml) 3,780,000 5.154.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.890.000 2 49,140
128 PP2500132696 - Bóp bóng trẻ em (dung tích 450ml) 1,260,000 1.718.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 630.000 1 16,380
129 PP2500132697 - Bóp bóng trẻ em (dung tích 650ml) 1,134,000 1.546.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 567.000 1 14,742
130 PP2500132698 - Canuyn mở khí quản các số 5,670,000 7.731.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.835.000 3 73,710
131 PP2500132699 - Catheter lọc máu người lớn và trẻ em 8,796,900 11.995.773 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.398.450 2 114,360
132 PP2500132700 - Catheter mouth 1,575,000 2.147.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 787.500 19 20,475
133 PP2500132701 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm; 5F x 8cm 15,645,000 21.334.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 7.822.500 7 203,385
134 PP2500132702 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 41,900,000 57.136.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 20.950.000 13 544,700
135 PP2500132703 - Chỉ care silk 3.0, dài 75cm, kim tam giác 3/8, dài 18mm 4,656,000 6.349.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.328.000 60 60,528
136 PP2500132704 - Cuvette holder 188,580 257.155 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 94.290 3 2,452
137 PP2500132705 - Dao mổ 924,000 1.260.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 462.000 25 12,012
138 PP2500132706 - Đầu col vàng 1,760,000 2.400.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 880.000 4932 22,880
139 PP2500132707 - Đầu col xanh 1,056,000 1.440.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 528.000 1480 13,728
140 PP2500132708 - Dây cho ăn các số 588,000 801.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 294.000 25 7,644
141 PP2500132709 - Dây garo 598,500 816.136 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 299.250 37 7,781
142 PP2500132710 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m 1,900,000 2.590.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 950.000 25 24,700
143 PP2500132711 - Dây nối bơm tiêm điện 150 12,428,000 16.947.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 6.214.000 321 161,564
144 PP2500132712 - Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh 75,600 103.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 37.800 3 983
145 PP2500132713 - Dây thở oxy người lớn 3,700,000 5.045.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.850.000 124 48,100
146 PP2500132714 - Dây thở oxy trẻ em 1,850,000 2.522.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 925.000 62 24,050
147 PP2500132715 - Dây truyền dịch 103,350,000 140.931.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 51.675.000 4809 1,343,550
148 PP2500132716 - Dây truyền máu 1 buồng 6,583,500 8.977.500 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.291.750 185 85,586
149 PP2500132717 - Đè lưỡi gỗ 75,000 102.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 37.500 37 975
150 PP2500132718 - Đĩa petri nhựa 6,200,000 8.454.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.100.000 494 80,600
151 PP2500132719 - Dung dịch Cidex Zyme 2,340,000 3.190.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.170.000 2 30,420
152 PP2500132720 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt Sunfanios 2,898,000 3.951.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.449.000 3 37,674
153 PP2500132721 - Dung dịch rửa tay thủ thuật 951,300 1.297.227 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 475.650 1 12,367
154 PP2500132722 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 23,500,000 32.045.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 11.750.000 62 305,500
155 PP2500132723 - Dung dịch tan gi (tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại) 8,652,000 11.798.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.326.000 1 112,476
156 PP2500132724 - EasyLyteCl+ Electrode 14,400,000 19.636.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 7.200.000 1 187,200
157 PP2500132725 - EasyLyteK+ Electrode 14,400,000 19.636.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 7.200.000 1 187,200
158 PP2500132726 - EasyLyteNa+ Electrode 14,400,000 19.636.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 7.200.000 1 187,200
159 PP2500132727 - EPPENDORF 3,150,000 4.295.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.575.000 1233 40,950
160 PP2500132728 - Filter tip with rack, 100ul 4,000,000 5.454.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.000.000 5 52,000
161 PP2500132729 - Filter tip with rack, 1250 ul 3,151,200 4.297.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.575.600 296 40,966
162 PP2500132730 - Filter tip with rack, 20ul 4,750,000 6.477.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.375.000 4 61,750
163 PP2500132731 - Gạc phẫu thuật 2,700,000 3.681.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.350.000 247 35,100
164 PP2500132732 - Gạc Vaselin 775,000 1.056.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 387.500 62 10,075
165 PP2500132733 - Găng tay cao su có bột các cỡ 84,000,000 114.545.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 42.000.000 12329 1,092,000
166 PP2500132734 - Găng tay cao su không bột 1,003,800 1.368.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 501.900 74 13,049
167 PP2500132735 - Găng tay tiệt trùng 8,640,000 11.781.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.320.000 370 112,320
168 PP2500132736 - Gel siêu âm 33,075,000 45.102.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 16.537.500 19 429,975
169 PP2500132737 - Germisep2,5g 24,605,000 33.552.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 12.302.500 7 319,865
170 PP2500132738 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng 227,800 310.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 113.900 3 2,961
171 PP2500132739 - Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm -143 tờ 2,040,000 2.781.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.020.000 13 26,520
172 PP2500132740 - GIẤY IN NHIỆT MÁY ĐO MÁU LẮNG TỰ ĐỘNG 400,000 545.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 200.000 1 5,200
173 PP2500132741 - GIẤY LAU KÍNH 8,363,250 11.404.432 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.181.625 2 108,722
174 PP2500132742 - GIẤY LỌC HÓA CHẤT 720,000 981.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 360.000 2 9,360
175 PP2500132743 - Giấy siêu âm 55,080,000 75.109.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 27.540.000 37 716,040
176 PP2500132744 - Gói gạc thay băng vô trùng 21,000,000 28.636.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 10.500.000 37 273,000
177 PP2500132745 - Hộp đựng kim nhựa lớn 7,500,000 10.227.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.750.000 37 97,500
178 PP2500132746 - Khẩu trang y tế các loại 11,700,000 15.954.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 5.850.000 3699 152,100
179 PP2500132747 - Khóa 3 nhánh có dây nối 25cm 5,229,000 7.130.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.614.500 124 67,977
180 PP2500132748 - Khóa ba ngã không dây 270,900 369.409 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 135.450 13 3,522
181 PP2500132749 - Khuyên cấy 1 ul 1,650,000 2.250.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 825.000 7 21,450
182 PP2500132750 - Khuyên cấy 10 ul 132,000 180.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 66.000 13 1,716
183 PP2500132751 - kim chọc tủy sống 7,971,600 10.870.364 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.985.800 50 103,631
184 PP2500132752 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn -Vasofix Safety 8,400,000 11.454.545 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 4.200.000 62 109,200
185 PP2500132753 - Kim luồn tĩnh mạch các số 41,496,000 56.585.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 20.748.000 2343 539,448
186 PP2500132754 - Kim tiêm nhựa các số 6,880,000 9.381.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.440.000 4932 89,440
187 PP2500132755 - Lam kính mờ 7105 658,350 897.750 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 329.175 4 8,559
188 PP2500132756 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm 3,520,000 4.800.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.760.000 494 45,760
189 PP2500132757 - Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF có cổng trích khí CO2 3,750,000 5.113.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.875.000 37 48,750
190 PP2500132758 - MASK OXY NGƯỜI LỚN ( CÓ TÚI ) 2,100,000 2.863.636 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.050.000 25 27,300
191 PP2500132759 - Mask thở máy không xâm nhập 6,814,500 9.292.500 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.407.250 1 88,589
192 PP2500132760 - Mặt nạ thở oxy có túi (trẻ em) 1,650,000 2.250.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 825.000 13 21,450
193 PP2500132761 - MEGASEPT OPA 4,860,000 6.627.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.430.000 1 63,180
194 PP2500132762 - Miếng dán điện cực tim 3,594,000 4.900.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.797.000 370 46,722
195 PP2500132763 - Multifiltrate Kit 4 CVVHDF600 15,786,750 21.527.386 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 7.893.375 1 205,228
196 PP2500132764 - Multifiltrate Kit MIDI CVVHDF400 27,825,000 37.943.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 13.912.500 1 361,725
197 PP2500132765 - Nút đậy kim luồn an toàn 3,300,000 4.500.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.650.000 617 42,900
198 PP2500132766 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 6,930,000 9.450.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 3.465.000 37 90,090
199 PP2500132767 - Ống hút đàm giải các số 5,460,000 7.445.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.730.000 247 70,980
200 PP2500132768 - Ống mao dẫn thủy tinh 1,050,000 1.431.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 525.000 3 13,650
201 PP2500132769 - Ống nghiệm EDTA 34,500,000 47.045.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 17.250.000 6165 448,500
202 PP2500132770 - Ống nghiệm Heparin 276,500 377.045 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 138.250 62 3,595
203 PP2500132771 - Ống nghiệm Serum 25,100,000 34.227.273 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 12.550.000 6165 326,300
204 PP2500132772 - Ống nghiệm xanh lá cây chứa chất chống đông Natri Citrate 3.8% 2,248,000 3.065.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.124.000 494 29,224
205 PP2500132773 - Ống nhỏ giọt 160 mm, 1 ml vô khuẩn 180,000 245.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 90.000 19 2,340
206 PP2500132774 - Ống nhỏ giọt 162 mm, 3 ml vô khuẩn 195,000 265.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 97.500 19 2,535
207 PP2500132775 - Ống nhựa trắng không nắp 2,250,000 3.068.182 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.125.000 925 29,250
208 PP2500132776 - Ống T phun khí dung 420,000 572.727 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 210.000 3 5,460
209 PP2500132777 - ống thông Foley 2 nhánh các số 2,343,600 3.195.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.171.800 37 30,467
210 PP2500132778 - ống thông hậu môn, PVC không có DEHP, dài 40cm, số 18, 20, 22, 25, 28 335,000 456.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 167.500 13 4,355
211 PP2500132779 - Phim khô laser 25x30cm 47,250,000 64.431.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 23.625.000 247 614,250
212 PP2500132780 - Phim khô laser DI-HL 20x25cm 277,200,000 378.000.000 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 138.600.000 1973 3,603,600
213 PP2500132781 - Phim X-Quang y tế 8 x10 inch (20x25cm) 36,600,000 49.909.091 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 18.300.000 185 475,800
214 PP2500132782 - Sanosil S010 2,688,000 3.665.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.344.000 1 34,944
215 PP2500132783 - Tip 1100 ul 5,080,320 6.927.709 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 2.540.160 1 66,044
216 PP2500132784 - Túi đựng nước tiểu 2,050,000 2.795.455 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.025.000 62 26,650
217 PP2500132785 - Túi ép phồng tiệt trùng 20cm x 5.5cm x 100m 2,725,000 3.715.909 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.362.500 1 35,425
218 PP2500132786 - Túi ép phòng tiệt trùng 30cmx100m 2,700,000 3.681.818 Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự 1.350.000 1 35,100
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALBUMIN (ALB)
Mã phần lô PP2500132569
Giá từng phần lô 14,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.849.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,228
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE (ALP)
Mã phần lô PP2500132570
Giá từng phần lô 8,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.196.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,272
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngALANINE AMINOTRANSFERASE (ALT)
Mã phần lô PP2500132571
Giá từng phần lô 60,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.377.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,330
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngAMYLASE (AMY)
Mã phần lô PP2500132572
Giá từng phần lô 20,860,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.446.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,190
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngASPARTATEAMINOTRANSFERASE (AST)
Mã phần lô PP2500132573
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.740.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,530
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
BacT/ALERT FA Plus
Mã phần lô PP2500132574
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
BACT/ALERT PF Plus
Mã phần lô PP2500132575
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng
Mã phần lô PP2500132576
Giá từng phần lô 43,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.718.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,780
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngCalcium (Ca)
Mã phần lô PP2500132577
Giá từng phần lô 10,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.556.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,775
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Card định danh GN
Mã phần lô PP2500132578
Giá từng phần lô 14,670,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.005.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.335.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,718
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Card định danh GP
Mã phần lô PP2500132579
Giá từng phần lô 12,574,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.147.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.287.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,472
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Card kháng sinh đồ AST-GN
Mã phần lô PP2500132580
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Card kháng sinh đồ AST-GP
Mã phần lô PP2500132581
Giá từng phần lô 12,574,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.147.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.287.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,472
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gnathosma IgG
Mã phần lô PP2500132582
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.963.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát chất lượng Urinary Protein CFS mức 2
Mã phần lô PP2500132583
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,340
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500132584
Giá từng phần lô 10,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.669.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,312
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngCK-MB
Mã phần lô PP2500132585
Giá từng phần lô 9,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.657.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,666
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB
Mã phần lô PP2500132586
Giá từng phần lô 150,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.767.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,961,648
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch tẩy rửa thường quy
Mã phần lô PP2500132587
Giá từng phần lô 95,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.886.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch tẩy rửa mạnh
Mã phần lô PP2500132588
Giá từng phần lô 57,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.931.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,950
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Cồn 70
Mã phần lô PP2500132589
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500132590
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500132591
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngCREATININE (CREA)
Mã phần lô PP2500132592
Giá từng phần lô 33,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.204.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,950
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng CRP - Mức 2
Mã phần lô PP2500132593
Giá từng phần lô 14,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.221.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.414.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,777
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hsCRP
Mã phần lô PP2500132594
Giá từng phần lô 73,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.112.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,408
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Daily Rine
Mã phần lô PP2500132595
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng máu (Isotonac3)
Mã phần lô PP2500132596
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngGAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE(GGT)
Mã phần lô PP2500132597
Giá từng phần lô 52,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.209.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,860
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngLACTATE DEHYDROGENASE(LDH)
Mã phần lô PP2500132598
Giá từng phần lô 9,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.995.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,890
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngDIRECTBILIRUBIN (D BIL)
Mã phần lô PP2500132599
Giá từng phần lô 25,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.067.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,308
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Entamoeba histolytica IgG
Mã phần lô PP2500132600
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.472.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,240
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Fasciola HepaticaIgG
Mã phần lô PP2500132601
Giá từng phần lô 322,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.854.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,193,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngFERRITIN (FERR)
Mã phần lô PP2500132602
Giá từng phần lô 63,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.465.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,304
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngGLUCOSE
Mã phần lô PP2500132603
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.068.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAEMOGLOBINA1c (HbA1C)
Mã phần lô PP2500132604
Giá từng phần lô 209,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,008
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngHAEMOGLOBINA1c (HbA1C)
Mã phần lô PP2500132605
Giá từng phần lô 64,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.455.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,742
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HAEMOGLOBINA1c (HbA1C)
Mã phần lô PP2500132606
Giá từng phần lô 103,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,625
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngHDL-CHOLESTEROL (HDL)
Mã phần lô PP2500132607
Giá từng phần lô 37,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.079.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,954
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2500132608
Giá từng phần lô 139,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.636.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải 5 thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2500132609
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.136.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500132610
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2500132611
Giá từng phần lô 11,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.167.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,128
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 2
Mã phần lô PP2500132612
Giá từng phần lô 47,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.140.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,010
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA,UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC,TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 3
Mã phần lô PP2500132613
Giá từng phần lô 38,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.112.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,808
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDLCHOLESTEROL (LDL)
Mã phần lô PP2500132614
Giá từng phần lô 63,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.453.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.699.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,187
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngMAGNESIUM (Mg)
Mã phần lô PP2500132615
Giá từng phần lô 10,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.955.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,042
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn - 5DN
Mã phần lô PP2500132616
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.709.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,760
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp- 5DL
Mã phần lô PP2500132617
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.709.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,760
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao -5DH
Mã phần lô PP2500132618
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.709.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,760
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mutifibren U
Mã phần lô PP2500132619
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.818.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngAMMONIA (NH3)
Mã phần lô PP2500132620
Giá từng phần lô 34,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.072.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,760
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng AMMONIA (NH3), ETHANOL(EtOH)
Mã phần lô PP2500132621
Giá từng phần lô 43,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.877.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,830
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500132622
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nước Javel
Mã phần lô PP2500132623
Giá từng phần lô 9,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.377.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,530
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
IVD rửa dùng cho máyxét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500132624
Giá từng phần lô 132,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.227.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
IVD rửa dùng cho máyxét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500132625
Giá từng phần lô 169,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.218.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2500132626
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,880
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Taenia Solium IgG
Mã phần lô PP2500132627
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.963.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL BILIRUBIN
Mã phần lô PP2500132628
Giá từng phần lô 24,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.918.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,820
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Toxocaracanis IgG
Mã phần lô PP2500132629
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.818.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,241,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngTRIGLYCERIDES (TRIGS)
Mã phần lô PP2500132630
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.727.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngUREA
Mã phần lô PP2500132631
Giá từng phần lô 13,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.912.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,768
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượngTOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2500132632
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.272.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dade Innovin (PT )
Mã phần lô PP2500132633
Giá từng phần lô 62,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.663.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,660
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Actin FSL (APTT )
Mã phần lô PP2500132634
Giá từng phần lô 26,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.715.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,025
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dissolved by Kaolin Suspension
Mã phần lô PP2500132635
Giá từng phần lô 39,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.672.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,680
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngLDL, HDL
Mã phần lô PP2500132636
Giá từng phần lô 29,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.654.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 2
Mã phần lô PP2500132637
Giá từng phần lô 41,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.045.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng URICACID (UA)
Mã phần lô PP2500132638
Giá từng phần lô 23,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.138.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,384
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LACTATE (LAC)
Mã phần lô PP2500132639
Giá từng phần lô 35,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.910.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,284
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500132640
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Onsite HEV IgM Rapid TesT
Mã phần lô PP2500132641
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Que thử nước tiểu 11 thông số dùng cho máy Urilyzer 100
Mã phần lô PP2500132642
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500132643
Giá từng phần lô 57,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.833.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,014
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
Mã phần lô PP2500132644
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2500132645
Giá từng phần lô 10,144,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.833.136
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.072.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,876
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2500132646
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.631.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,890
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Anti A
Mã phần lô PP2500132647
Giá từng phần lô 372,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.295
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Anti AB
Mã phần lô PP2500132648
Giá từng phần lô 372,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.295
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Anti B
Mã phần lô PP2500132649
Giá từng phần lô 372,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.295
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Anti D
Mã phần lô PP2500132650
Giá từng phần lô 682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.682
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,873
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Rubella IgG/IgM
Mã phần lô PP2500132651
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Enterovirus 71
Mã phần lô PP2500132652
Giá từng phần lô 16,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.745.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,840
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB)
Mã phần lô PP2500132653
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.510.227
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,998
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A
Mã phần lô PP2500132654
Giá từng phần lô 9,399,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.817.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.699.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,195
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Test đường huyết SD Code Free TM Blood Glucose test strip
Mã phần lô PP2500132655
Giá từng phần lô 38,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.738.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,775
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượngCRP
Mã phần lô PP2500132656
Giá từng phần lô 166,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.538.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,664
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm địnhlượng CK-MB
Mã phần lô PP2500132657
Giá từng phần lô 156,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.754.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,260
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dade Citrol 1
Mã phần lô PP2500132658
Giá từng phần lô 3,335,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.547.864
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.667.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,356
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500132659
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Acid Acetic
Mã phần lô PP2500132660
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nước muối pha loãng mẫu 0.45%
Mã phần lô PP2500132661
Giá từng phần lô 5,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,504
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống đo máu lắng
Mã phần lô PP2500132662
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Máu cừu khử sợi huyết
Mã phần lô PP2500132663
Giá từng phần lô 2,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,535
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ Nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2500132664
Giá từng phần lô 2,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,885
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Blood Agar Base
Mã phần lô PP2500132665
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.722.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mueller Hinton agar
Mã phần lô PP2500132666
Giá từng phần lô 9,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,552
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2500132667
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.704.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,850
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
ColumbiaAgar Base
Mã phần lô PP2500132668
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.481.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,660
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ kít tách chiết ARN, AND dùng để tách chiết viêm gan B,C bằng phương pháp từ
Mã phần lô PP2500132669
Giá từng phần lô 518,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.909.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,739,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ kit phát hiện định lượng HCV RNA bằng Real-time PCR
Mã phần lô PP2500132670
Giá từng phần lô 241,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.890.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,960
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
KHÍ MÁU EPOC
Mã phần lô PP2500132671
Giá từng phần lô 162,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.218.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,480
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Maconkey Agar
Mã phần lô PP2500132672
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.886.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Airway các số
Mã phần lô PP2500132673
Giá từng phần lô 519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng chi thị tiếp xúc cho gói tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500132674
Giá từng phần lô 784,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,196
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500132675
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2500132676
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng keo urgo Crepe 10cm x4.5 m
Mã phần lô PP2500132677
Giá từng phần lô 3,199,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.609
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng thun 3 móc (10cmx3,5m)
Mã phần lô PP2500132678
Giá từng phần lô 635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,255
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Băng vải cuộn
Mã phần lô PP2500132679
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,540
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ dẫn truyền cảm ứng động mạch 1 đường Artline AF-T0002 người lớn,AF-T0001 trẻ em,có dây nối phụ
Mã phần lô PP2500132680
Giá từng phần lô 119,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.282.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.503.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,091
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ dây truyền dịch an toàn - INTRAFIX SAFESET 180CM
Mã phần lô PP2500132681
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500132682
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.607.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,727
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ phun khí dung (Người lớn)
Mã phần lô PP2500132683
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.613.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,050
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bộ phun khí dung (Trẻ em)
Mã phần lô PP2500132684
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.259.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,270
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm chân không
Mã phần lô PP2500132685
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500132686
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,840
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500132687
Giá từng phần lô 1,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,964
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500132688
Giá từng phần lô 8,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.735.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 321
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,878
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500132689
Giá từng phần lô 40,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.527.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,360
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2500132690
Giá từng phần lô 59,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,920
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2500132691
Giá từng phần lô 2,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.732.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,052
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2500132692
Giá từng phần lô 50,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.318
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 651
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bóng đèn sinh hóa
Mã phần lô PP2500132693
Giá từng phần lô 51,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,666
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bông viên
Mã phần lô PP2500132694
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.045.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bóp bóng người lớn (dung tích 1000ml)
Mã phần lô PP2500132695
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bóp bóng trẻ em (dung tích 450ml)
Mã phần lô PP2500132696
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bóp bóng trẻ em (dung tích 650ml)
Mã phần lô PP2500132697
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.546.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Canuyn mở khí quản các số
Mã phần lô PP2500132698
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Catheter lọc máu người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500132699
Giá từng phần lô 8,796,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.995.773
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.398.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,360
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Catheter mouth
Mã phần lô PP2500132700
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4F x 8cm; 5F x 8cm
Mã phần lô PP2500132701
Giá từng phần lô 15,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.334.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,385
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500132702
Giá từng phần lô 41,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.136.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Chỉ care silk 3.0, dài 75cm, kim tam giác 3/8, dài 18mm
Mã phần lô PP2500132703
Giá từng phần lô 4,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.349.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,528
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Cuvette holder
Mã phần lô PP2500132704
Giá từng phần lô 188,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.155
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dao mổ
Mã phần lô PP2500132705
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2500132706
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,880
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500132707
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,728
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây cho ăn các số
Mã phần lô PP2500132708
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây garo
Mã phần lô PP2500132709
Giá từng phần lô 598,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.136
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,781
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
Mã phần lô PP2500132710
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.590.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm điện 150
Mã phần lô PP2500132711
Giá từng phần lô 12,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.947.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 321
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,564
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây thở oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2500132712
Giá từng phần lô 75,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 983
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2500132713
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.045.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2500132714
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.522.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,050
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500132715
Giá từng phần lô 103,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.931.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4809
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,550
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dây truyền máu 1 buồng
Mã phần lô PP2500132716
Giá từng phần lô 6,583,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.291.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,586
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500132717
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 975
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Đĩa petri nhựa
Mã phần lô PP2500132718
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.454.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch Cidex Zyme
Mã phần lô PP2500132719
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.190.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,420
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt Sunfanios
Mã phần lô PP2500132720
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,674
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch rửa tay thủ thuật
Mã phần lô PP2500132721
Giá từng phần lô 951,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.227
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,367
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn
Mã phần lô PP2500132722
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.045.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Dung dịch tan gi (tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại)
Mã phần lô PP2500132723
Giá từng phần lô 8,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.798.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,476
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
EasyLyteCl+ Electrode
Mã phần lô PP2500132724
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
EasyLyteK+ Electrode
Mã phần lô PP2500132725
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
EasyLyteNa+ Electrode
Mã phần lô PP2500132726
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
EPPENDORF
Mã phần lô PP2500132727
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Filter tip with rack, 100ul
Mã phần lô PP2500132728
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Filter tip with rack, 1250 ul
Mã phần lô PP2500132729
Giá từng phần lô 3,151,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.297.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,966
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Filter tip with rack, 20ul
Mã phần lô PP2500132730
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.477.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500132731
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2500132732
Giá từng phần lô 775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,075
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Găng tay cao su có bột các cỡ
Mã phần lô PP2500132733
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Găng tay cao su không bột
Mã phần lô PP2500132734
Giá từng phần lô 1,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,049
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Găng tay tiệt trùng
Mã phần lô PP2500132735
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500132736
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.102.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Germisep2,5g
Mã phần lô PP2500132737
Giá từng phần lô 24,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.552.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,865
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng
Mã phần lô PP2500132738
Giá từng phần lô 227,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm -143 tờ
Mã phần lô PP2500132739
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
GIẤY IN NHIỆT MÁY ĐO MÁU LẮNG TỰ ĐỘNG
Mã phần lô PP2500132740
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
GIẤY LAU KÍNH
Mã phần lô PP2500132741
Giá từng phần lô 8,363,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.404.432
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.181.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,722
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
GIẤY LỌC HÓA CHẤT
Mã phần lô PP2500132742
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2500132743
Giá từng phần lô 55,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.109.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Gói gạc thay băng vô trùng
Mã phần lô PP2500132744
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Hộp đựng kim nhựa lớn
Mã phần lô PP2500132745
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khẩu trang y tế các loại
Mã phần lô PP2500132746
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.954.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khóa 3 nhánh có dây nối 25cm
Mã phần lô PP2500132747
Giá từng phần lô 5,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.130.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.614.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,977
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khóa ba ngã không dây
Mã phần lô PP2500132748
Giá từng phần lô 270,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.409
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,522
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khuyên cấy 1 ul
Mã phần lô PP2500132749
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Khuyên cấy 10 ul
Mã phần lô PP2500132750
Giá từng phần lô 132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
kim chọc tủy sống
Mã phần lô PP2500132751
Giá từng phần lô 7,971,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.870.364
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.985.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,631
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn -Vasofix Safety
Mã phần lô PP2500132752
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.545
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2500132753
Giá từng phần lô 41,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.585.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2343
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,448
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Kim tiêm nhựa các số
Mã phần lô PP2500132754
Giá từng phần lô 6,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.381.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,440
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Lam kính mờ 7105
Mã phần lô PP2500132755
Giá từng phần lô 658,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,559
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500132756
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,760
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF có cổng trích khí CO2
Mã phần lô PP2500132757
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
MASK OXY NGƯỜI LỚN ( CÓ TÚI )
Mã phần lô PP2500132758
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mask thở máy không xâm nhập
Mã phần lô PP2500132759
Giá từng phần lô 6,814,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.292.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.407.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,589
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mặt nạ thở oxy có túi (trẻ em)
Mã phần lô PP2500132760
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
MEGASEPT OPA
Mã phần lô PP2500132761
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.627.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,180
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2500132762
Giá từng phần lô 3,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,722
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Multifiltrate Kit 4 CVVHDF600
Mã phần lô PP2500132763
Giá từng phần lô 15,786,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.527.386
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.893.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,228
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Multifiltrate Kit MIDI CVVHDF400
Mã phần lô PP2500132764
Giá từng phần lô 27,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.943.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,725
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Nút đậy kim luồn an toàn
Mã phần lô PP2500132765
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500132766
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống hút đàm giải các số
Mã phần lô PP2500132767
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.445.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống mao dẫn thủy tinh
Mã phần lô PP2500132768
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500132769
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.045.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500132770
Giá từng phần lô 276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.045
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2500132771
Giá từng phần lô 25,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.227.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nghiệm xanh lá cây chứa chất chống đông Natri Citrate 3.8%
Mã phần lô PP2500132772
Giá từng phần lô 2,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.065.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,224
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nhỏ giọt 160 mm, 1 ml vô khuẩn
Mã phần lô PP2500132773
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nhỏ giọt 162 mm, 3 ml vô khuẩn
Mã phần lô PP2500132774
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống nhựa trắng không nắp
Mã phần lô PP2500132775
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Ống T phun khí dung
Mã phần lô PP2500132776
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
ống thông Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500132777
Giá từng phần lô 2,343,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.195.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,467
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
ống thông hậu môn, PVC không có DEHP, dài 40cm, số 18, 20, 22, 25, 28
Mã phần lô PP2500132778
Giá từng phần lô 335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,355
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Phim khô laser 25x30cm
Mã phần lô PP2500132779
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Phim khô laser DI-HL 20x25cm
Mã phần lô PP2500132780
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Phim X-Quang y tế 8 x10 inch (20x25cm)
Mã phần lô PP2500132781
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.909.091
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Sanosil S010
Mã phần lô PP2500132782
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.665.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,944
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Tip 1100 ul
Mã phần lô PP2500132783
Giá từng phần lô 5,080,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.927.709
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.540.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,044
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500132784
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.795.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,650
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Túi ép phồng tiệt trùng 20cm x 5.5cm x 100m
Mã phần lô PP2500132785
Giá từng phần lô 2,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.909
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,425
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Túi ép phòng tiệt trùng 30cmx100m
Mã phần lô PP2500132786
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.818
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->