Gói thầu: Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300027364-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 91, Cục Hậu cần, Quân khu1
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm hóa chất, sinh phẩm y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300021418
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 1,471,159,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.735.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300042342 - ALT/ GPT 44,362,500 66.543.750 Hóa chất, vật tư y tế 31.053.750 4.166666666666667
2 PP2300042343 - AST/GOT 44,362,500 66.543.750 Hóa chất, vật tư y tế 31.053.750 4.166666666666667
3 PP2300042344 - Cholesterol Monoliquid 29,295,000 43.942.500 Hóa chất, vật tư y tế 20.506.500 1.6666666666666667
4 PP2300042345 - Creatinine 34,272,000 51.408.000 Hóa chất, vật tư y tế 23.990.400 2.6666666666666665
5 PP2300042346 - Glucose Monoliquid 33,516,000 50.274.000 Hóa chất, vật tư y tế 23.461.200 2.3333333333333335
6 PP2300042347 - HDL Cholesterol 123,375,000 185.062.500 Hóa chất, vật tư y tế 86.362.500 1.6666666666666667
7 PP2300042348 - LDL Cholesterol 95,100,000 142.650.000 Hóa chất, vật tư y tế 66.570.000 3.3333333333333335
8 PP2300042349 - Triglycerides Monoliquid 36,000,000 54.000.000 Hóa chất, vật tư y tế 25.200.000 2
9 PP2300042350 - Urea Liquid Stable 35,910,000 53.865.000 Hóa chất, vật tư y tế 25.137.000 2.5
10 PP2300042351 - Amylase 16,950,000 25.425.000 Hóa chất, vật tư y tế 11.865.000 0.8333333333333334
11 PP2300042352 - Albumin RTU 4,670,000 7.005.000 Hóa chất, vật tư y tế 3.269.000 0.8333333333333334
12 PP2300042353 - Bilirubil Direct 12,852,000 19.278.000 Hóa chất, vật tư y tế 8.996.400 1
13 PP2300042354 - Bilirubil Total 12,789,000 19.183.500 Hóa chất, vật tư y tế 8.952.300 1
14 PP2300042355 - Total Protein RTU 3,960,000 5.940.000 Hóa chất, vật tư y tế 2.772.000 0.5
15 PP2300042356 - Uric acid Monoliquid 24,706,500 37.059.750 Hóa chất, vật tư y tế 17.294.550 2.1666666666666665
16 PP2300042357 - GGT 30,380,000 45.570.000 Hóa chất, vật tư y tế 21.266.000 2.3333333333333335
17 PP2300042358 - Calcium 6,615,000 9.922.500 Hóa chất, vật tư y tế 4.630.500 0.5
18 PP2300042359 - Calib serum 6,300,000 9.450.000 Hóa chất, vật tư y tế 4.410.000 1.6666666666666667
19 PP2300042360 - Human control assay normal 7,497,000 11.245.500 Hóa chất, vật tư y tế 5.247.900 2.3333333333333335
20 PP2300042361 - Human control assay elevated 7,497,000 11.245.500 Hóa chất, vật tư y tế 5.247.900 2.3333333333333335
21 PP2300042362 - Randox 2 10,400,000 15.600.000 Hóa chất, vật tư y tế 7.280.000 2.6666666666666665
22 PP2300042363 - Randox 3 10,400,000 15.600.000 Hóa chất, vật tư y tế 7.280.000 2.6666666666666665
23 PP2300042364 - Glycohemoglobin (HbA1c) Automatic 165,000,000 247.500.000 Hóa chất, vật tư y tế 115.500.000 2
24 PP2300042365 - Glycohemoglobin (HbA1c) Automatic, Calibrator Set 27,000,000 40.500.000 Hóa chất, vật tư y tế 18.900.000 1
25 PP2300042366 - Glycohemoglobin (HbA1c) Automatic, Control Set 21,780,000 32.670.000 Hóa chất, vật tư y tế 15.246.000 1
26 PP2300042367 - Olympus Cleaning Solution 35,028,000 52.542.000 Hóa chất, vật tư y tế 24.519.600 2
27 PP2300042368 - ASO L.S 31,800,000 47.700.000 Hóa chất, vật tư y tế 22.260.000 1
28 PP2300042369 - Blood Alcohol 14,000,000 21.000.000 Hóa chất, vật tư y tế 9.800.000 0.6666666666666666
29 PP2300042370 - Tuyp Tube Traite làm xét nghiệm CRP 3,250,000 4.875.000 Hóa chất, vật tư y tế 2.275.000 416.6666666666667
30 PP2300042371 - Tuýp chống đông Chimigly 5,664,000 8.496.000 Hóa chất, vật tư y tế 3.964.800 800
31 PP2300042372 - CK-MB 29,260,000 43.890.000 Hóa chất, vật tư y tế 20.482.000 1.1666666666666667
32 PP2300042373 - CRP TURBIDIMETRIC LATEX (1:5), KIT 31,500,000 47.250.000 Hóa chất, vật tư y tế 22.050.000 1.1666666666666667
33 PP2300042374 - CALIBRATOR FOR AUTOANALYZERS 15,000,000 22.500.000 Hóa chất, vật tư y tế 10.500.000 1.6666666666666667
34 PP2300042375 - QC (CRP-Low) 7,250,000 10.875.000 Hóa chất, vật tư y tế 5.075.000 0.8333333333333334
35 PP2300042376 - QC (CRP-High) 7,590,000 11.385.000 Hóa chất, vật tư y tế 5.313.000 0.8333333333333334
36 PP2300042377 - Diluton LMG 19,110,000 28.665.000 Hóa chất, vật tư y tế 13.377.000 1.1666666666666667
37 PP2300042378 - Lysoglobine LMG2 18,900,000 28.350.000 Hóa chất, vật tư y tế 13.230.000 1
38 PP2300042379 - Diluclair A 13,200,000 19.800.000 Hóa chất, vật tư y tế 9.240.000 1
39 PP2300042380 - Hemaclair 9,500,000 14.250.000 Hóa chất, vật tư y tế 6.650.000 0.8333333333333334
40 PP2300042381 - Thanh thử 10 thông số Multistix 50,400,000 75.600.000 Hóa chất, vật tư y tế 35.280.000 10
41 PP2300042382 - Clinitek Atlas Positive Control 7,434,000 11.151.000 Hóa chất, vật tư y tế 5.203.800 0.5
42 PP2300042383 - Clinitek Atlas Negative Control 7,434,000 11.151.000 Hóa chất, vật tư y tế 5.203.800 0.5
43 PP2300042384 - Dimension Cuvette Cartridge 47,376,000 71.064.000 Hóa chất, vật tư y tế 33.163.200 1
44 PP2300042385 - Dimension Chemistry I Calibrator 8,100,000 12.150.000 Hóa chất, vật tư y tế 5.670.000 0.8333333333333334
45 PP2300042386 - Dimension® Chemistry II Calibrator 17,820,000 26.730.000 Hóa chất, vật tư y tế 12.474.000 0.8333333333333334
46 PP2300042387 - Dimension® Chemistry III Calibrator 21,560,000 32.340.000 Hóa chất, vật tư y tế 15.092.000 0.8333333333333334
47 PP2300042388 - Dimension CHOL Calibrator 16,848,000 25.272.000 Hóa chất, vật tư y tế 11.793.600 1
48 PP2300042389 - Dimension Glucose Flex Reaget Cartridge 24,624,000 36.936.000 Hóa chất, vật tư y tế 17.236.800 1
49 PP2300042390 - Dimension Triglycerides Flex Reaget Cartridge 14,904,000 22.356.000 Hóa chất, vật tư y tế 10.432.800 1
50 PP2300042391 - Dimension Sample Cups 17,118,000 25.677.000 Hóa chất, vật tư y tế 11.982.600 1
51 PP2300042392 - Dimension Arpartate Aminotransfer Ase Flex Reaget Cartridge 12,852,000 19.278.000 Hóa chất, vật tư y tế 8.996.400 1.1666666666666667
52 PP2300042393 - Dimension Alanine Aminotransfer Ase Flex Reaget Cartridge 12,096,000 18.144.000 Hóa chất, vật tư y tế 8.467.200 1.1666666666666667
53 PP2300042394 - Dimension Y-Glutamil Transferase Flex Reaget Cartridge 9,504,000 14.256.000 Hóa chất, vật tư y tế 6.652.800 0.6666666666666666
54 PP2300042395 - Dimension Uric Acid Flex Reaget Cartridge 9,570,000 14.355.000 Hóa chất, vật tư y tế 6.699.000 0.8333333333333334
55 PP2300042396 - Dimension Urea nitrogen Flex Reaget Cartridge 11,880,000 17.820.000 Hóa chất, vật tư y tế 8.316.000 0.8333333333333334
56 PP2300042397 - Dimension Creatinine Flex reagent cartridge 6,912,000 10.368.000 Hóa chất, vật tư y tế 4.838.400 0.6666666666666666
57 PP2300042398 - DIMENSION AUTOMATED HDL CHOLESTEROL FLEX REAGENT CARTRIDGE 17,820,000 26.730.000 Hóa chất, vật tư y tế 12.474.000 0.5
58 PP2300042399 - Dimension Flex reagent cartridge LDL 13,824,000 20.736.000 Hóa chất, vật tư y tế 9.676.800 0.6666666666666666
59 PP2300042400 - Dimension CHOL Calibrator 8,424,000 12.636.000 Hóa chất, vật tư y tế 5.896.800 0.5
60 PP2300042401 - Dimension Enzyme Verifier 12,960,000 19.440.000 Hóa chất, vật tư y tế 9.072.000 0.5
61 PP2300042402 - Dimension Enzyme II Calibrator 13,608,000 20.412.000 Hóa chất, vật tư y tế 9.525.600 0.5
62 PP2300042403 - Dimension AHDL Calibrator 8,100,000 12.150.000 Hóa chất, vật tư y tế 5.670.000 0.5
63 PP2300042404 - Dimension ALDL Calibrator 13,950,000 20.925.000 Hóa chất, vật tư y tế 9.765.000 0.5
ALT/ GPT
Mã phần lô PP2300042342
Giá từng phần lô 44,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.543.750
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.053.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.166666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
AST/GOT
Mã phần lô PP2300042343
Giá từng phần lô 44,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.543.750
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.053.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.166666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Cholesterol Monoliquid
Mã phần lô PP2300042344
Giá từng phần lô 29,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.942.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Creatinine
Mã phần lô PP2300042345
Giá từng phần lô 34,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.408.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.990.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6666666666666665
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Glucose Monoliquid
Mã phần lô PP2300042346
Giá từng phần lô 33,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.274.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3333333333333335
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300042347
Giá từng phần lô 123,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.062.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300042348
Giá từng phần lô 95,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.650.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3333333333333335
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Triglycerides Monoliquid
Mã phần lô PP2300042349
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Urea Liquid Stable
Mã phần lô PP2300042350
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Amylase
Mã phần lô PP2300042351
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.425.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Albumin RTU
Mã phần lô PP2300042352
Giá từng phần lô 4,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.005.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bilirubil Direct
Mã phần lô PP2300042353
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.278.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bilirubil Total
Mã phần lô PP2300042354
Giá từng phần lô 12,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.183.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.952.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Total Protein RTU
Mã phần lô PP2300042355
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Uric acid Monoliquid
Mã phần lô PP2300042356
Giá từng phần lô 24,706,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.059.750
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.294.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1666666666666665
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
GGT
Mã phần lô PP2300042357
Giá từng phần lô 30,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.570.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3333333333333335
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Calcium
Mã phần lô PP2300042358
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Calib serum
Mã phần lô PP2300042359
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Human control assay normal
Mã phần lô PP2300042360
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.245.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3333333333333335
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Human control assay elevated
Mã phần lô PP2300042361
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.245.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3333333333333335
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Randox 2
Mã phần lô PP2300042362
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6666666666666665
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Randox 3
Mã phần lô PP2300042363
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.6666666666666665
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Glycohemoglobin (HbA1c) Automatic
Mã phần lô PP2300042364
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Glycohemoglobin (HbA1c) Automatic, Calibrator Set
Mã phần lô PP2300042365
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Glycohemoglobin (HbA1c) Automatic, Control Set
Mã phần lô PP2300042366
Giá từng phần lô 21,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.670.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Olympus Cleaning Solution
Mã phần lô PP2300042367
Giá từng phần lô 35,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.542.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
ASO L.S
Mã phần lô PP2300042368
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Blood Alcohol
Mã phần lô PP2300042369
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tuyp Tube Traite làm xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300042370
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.6666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tuýp chống đông Chimigly
Mã phần lô PP2300042371
Giá từng phần lô 5,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.496.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
CK-MB
Mã phần lô PP2300042372
Giá từng phần lô 29,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
CRP TURBIDIMETRIC LATEX (1:5), KIT
Mã phần lô PP2300042373
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
CALIBRATOR FOR AUTOANALYZERS
Mã phần lô PP2300042374
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
QC (CRP-Low)
Mã phần lô PP2300042375
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
QC (CRP-High)
Mã phần lô PP2300042376
Giá từng phần lô 7,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.385.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Diluton LMG
Mã phần lô PP2300042377
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lysoglobine LMG2
Mã phần lô PP2300042378
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Diluclair A
Mã phần lô PP2300042379
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Hemaclair
Mã phần lô PP2300042380
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thanh thử 10 thông số Multistix
Mã phần lô PP2300042381
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Clinitek Atlas Positive Control
Mã phần lô PP2300042382
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.151.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.203.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Clinitek Atlas Negative Control
Mã phần lô PP2300042383
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.151.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.203.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Cuvette Cartridge
Mã phần lô PP2300042384
Giá từng phần lô 47,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.064.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Chemistry I Calibrator
Mã phần lô PP2300042385
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension® Chemistry II Calibrator
Mã phần lô PP2300042386
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.730.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension® Chemistry III Calibrator
Mã phần lô PP2300042387
Giá từng phần lô 21,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.340.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension CHOL Calibrator
Mã phần lô PP2300042388
Giá từng phần lô 16,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.272.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.793.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Glucose Flex Reaget Cartridge
Mã phần lô PP2300042389
Giá từng phần lô 24,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.936.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Triglycerides Flex Reaget Cartridge
Mã phần lô PP2300042390
Giá từng phần lô 14,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.356.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.432.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Sample Cups
Mã phần lô PP2300042391
Giá từng phần lô 17,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.677.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.982.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Arpartate Aminotransfer Ase Flex Reaget Cartridge
Mã phần lô PP2300042392
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.278.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Alanine Aminotransfer Ase Flex Reaget Cartridge
Mã phần lô PP2300042393
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1666666666666667
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Y-Glutamil Transferase Flex Reaget Cartridge
Mã phần lô PP2300042394
Giá từng phần lô 9,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.256.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.652.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Uric Acid Flex Reaget Cartridge
Mã phần lô PP2300042395
Giá từng phần lô 9,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.355.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Urea nitrogen Flex Reaget Cartridge
Mã phần lô PP2300042396
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8333333333333334
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Creatinine Flex reagent cartridge
Mã phần lô PP2300042397
Giá từng phần lô 6,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.368.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.838.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
DIMENSION AUTOMATED HDL CHOLESTEROL FLEX REAGENT CARTRIDGE
Mã phần lô PP2300042398
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.730.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Flex reagent cartridge LDL
Mã phần lô PP2300042399
Giá từng phần lô 13,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.736.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.676.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6666666666666666
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension CHOL Calibrator
Mã phần lô PP2300042400
Giá từng phần lô 8,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.636.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.896.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Enzyme Verifier
Mã phần lô PP2300042401
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension Enzyme II Calibrator
Mã phần lô PP2300042402
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.412.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension AHDL Calibrator
Mã phần lô PP2300042403
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dimension ALDL Calibrator
Mã phần lô PP2300042404
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.925.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->