Gói thầu: Gói thầu mua sắm: Mua hàng hóa y tế cho phạm nhân Trại giam Xuân Nguyên năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500013808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN KỸ THUẬT VIỆT NAM | Chủ đầu tư | Trại giam Xuân Nguyên - Cục C10 - Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm: Mua hàng hóa y tế cho phạm nhân Trại giam Xuân Nguyên năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500004937 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 1,937,932,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500013371 - GE1 | 12,600,000 | 126,000 |
| 2 | PP2500013372 - GE2 | 12,600,000 | 126,000 |
| 3 | PP2500013373 - GE3 | 260,000 | 2,600 |
| 4 | PP2500013374 - GE4 | 700,000 | 7,000 |
| 5 | PP2500013375 - GE5 | 1,200,000 | 12,000 |
| 6 | PP2500013376 - GE6 | 78,000 | 780 |
| 7 | PP2500013377 - GE7 | 32,000,000 | 320,000 |
| 8 | PP2500013378 - GE8 | 5,300,000 | 53,000 |
| 9 | PP2500013379 - GE9 | 376,000 | 3,760 |
| 10 | PP2500013380 - GE10 | 2,040,000 | 20,400 |
| 11 | PP2500013381 - GE11 | 2,800,000 | 28,000 |
| 12 | PP2500013382 - GE12 | 1,650,000 | 16,500 |
| 13 | PP2500013383 - GE13 | 990,000 | 9,900 |
| 14 | PP2500013384 - GE14 | 155,000 | 1,550 |
| 15 | PP2500013385 - GE15 | 6,250,000 | 62,500 |
| 16 | PP2500013386 - GE16 | 285,000 | 2,850 |
| 17 | PP2500013387 - GE17 | 2,090,000 | 20,900 |
| 18 | PP2500013388 - GE18 | 9,608,600 | 96,086 |
| 19 | PP2500013389 - GE19 | 4,800,000 | 48,000 |
| 20 | PP2500013390 - GE20 | 2,310,000 | 23,100 |
| 21 | PP2500013391 - GE21 | 55,020,000 | 550,200 |
| 22 | PP2500013392 - GE22 | 12,000,000 | 120,000 |
| 23 | PP2500013393 - GE23 | 21,000,000 | 210,000 |
| 24 | PP2500013394 - GE24 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 25 | PP2500013395 - GE25 | 1,267,200 | 12,672 |
| 26 | PP2500013396 - GE26 | 45,000,000 | 450,000 |
| 27 | PP2500013397 - GE27 | 28,690,200 | 286,902 |
| 28 | PP2500013398 - GE28 | 332,000,000 | 3,320,000 |
| 29 | PP2500013399 - GE29 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 30 | PP2500013400 - GE30 | 149,600 | 1,496 |
| 31 | PP2500013401 - GE31 | 32,000,000 | 320,000 |
| 32 | PP2500013402 - GE32 | 7,200,000 | 72,000 |
| 33 | PP2500013403 - GE33 | 12,600,000 | 126,000 |
| 34 | PP2500013404 - GE34 | 12,600,000 | 126,000 |
| 35 | PP2500013405 - GE35 | 12,960,000 | 129,600 |
| 36 | PP2500013406 - GE36 | 140,000 | 1,400 |
| 37 | PP2500013407 - GE37 | 780,000 | 7,800 |
| 38 | PP2500013408 - GE38 | 42,000,000 | 420,000 |
| 39 | PP2500013409 - GE39 | 2,000,000 | 20,000 |
| 40 | PP2500013410 - GE40 | 7,938,000 | 79,380 |
| 41 | PP2500013411 - GE41 | 960,000 | 9,600 |
| 42 | PP2500013412 - GE42 | 192,000 | 1,920 |
| 43 | PP2500013413 - GE43 | 30,000,000 | 300,000 |
| 44 | PP2500013414 - GE44 | 745,000 | 7,450 |
| 45 | PP2500013415 - GE45 | 4,850,000 | 48,500 |
| 46 | PP2500013416 - GE46 | 1,054,000 | 10,540 |
| 47 | PP2500013417 - GE47 | 1,158,000 | 11,580 |
| 48 | PP2500013418 - GE48 | 31,050,000 | 310,500 |
| 49 | PP2500013419 - GE49 | 6,000,000 | 60,000 |
| 50 | PP2500013420 - GE50 | 3,360,000 | 33,600 |
| 51 | PP2500013421 - GE51 | 200,000 | 2,000 |
| 52 | PP2500013422 - GE52 | 50,000 | 500 |
| 53 | PP2500013423 - GE53 | 15,675,000 | 156,750 |
| 54 | PP2500013424 - GE54 | 1,000,000 | 10,000 |
| 55 | PP2500013425 - GE55 | 8,000,000 | 80,000 |
| 56 | PP2500013426 - GE56 | 307,200 | 3,072 |
| 57 | PP2500013427 - GE57 | 50,000,000 | 500,000 |
| 58 | PP2500013428 - GE58 | 48,000,000 | 480,000 |
| 59 | PP2500013429 - GE59 | 7,200,000 | 72,000 |
| 60 | PP2500013430 - GE60 | 44,000,000 | 440,000 |
| 61 | PP2500013431 - GE61 | 12,750,000 | 127,500 |
| 62 | PP2500013432 - GE62 | 15,500,000 | 155,000 |
| 63 | PP2500013433 - GE63 | 4,000,000 | 40,000 |
| 64 | PP2500013434 - GE64 | 187,500,000 | 1,875,000 |
| 65 | PP2500013435 - GE65 | 760,000 | 7,600 |
| 66 | PP2500013436 - GE66 | 950,000 | 9,500 |
| 67 | PP2500013437 - GE67 | 800,000 | 8,000 |
| 68 | PP2500013438 - GE68 | 6,300,000 | 63,000 |
| 69 | PP2500013439 - GE69 | 5,600,000 | 56,000 |
| 70 | PP2500013440 - GE70 | 4,830,000 | 48,300 |
| 71 | PP2500013441 - GE71 | 6,500,000 | 65,000 |
| 72 | PP2500013442 - GE72 | 104,150,000 | 1,041,500 |
| 73 | PP2500013443 - GE73 | 7,200,000 | 72,000 |
| 74 | PP2500013444 - GE74 | 30,000,000 | 300,000 |
| 75 | PP2500013445 - GE75 | 6,300,000 | 63,000 |
| 76 | PP2500013446 - GE76 | 37,500,000 | 375,000 |
| 77 | PP2500013447 - GE77 | 8,000,000 | 80,000 |
| 78 | PP2500013448 - GE78 | 15,600,000 | 156,000 |
| 79 | PP2500013449 - GE79 | 1,250,000 | 12,500 |
| 80 | PP2500013450 - GE80 | 1,900,000 | 19,000 |
| 81 | PP2500013451 - GE81 | 2,300,000 | 23,000 |
| 82 | PP2500013452 - GE82 | 300,000 | 3,000 |
| 83 | PP2500013453 - GE83 | 12,600,000 | 126,000 |
| 84 | PP2500013454 - GE84 | 4,200,000 | 42,000 |
| 85 | PP2500013455 - ĐY85 | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 86 | PP2500013456 - ĐY86 | 23,904,000 | 239,040 |
| 87 | PP2500013457 - ĐY87 | 66,000,000 | 660,000 |
GE1 |
|
| Mã phần lô | PP2500013371 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE2 |
|
| Mã phần lô | PP2500013372 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE3 |
|
| Mã phần lô | PP2500013373 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500013374 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE5 |
|
| Mã phần lô | PP2500013375 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE6 |
|
| Mã phần lô | PP2500013376 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE7 |
|
| Mã phần lô | PP2500013377 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE8 |
|
| Mã phần lô | PP2500013378 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2500013379 |
| Giá từng phần lô | 376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2500013380 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2500013381 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2500013382 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2500013383 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2500013384 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2500013385 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2500013386 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2500013387 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2500013388 |
| Giá từng phần lô | 9,608,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2500013389 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2500013390 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2500013391 |
| Giá từng phần lô | 55,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2500013392 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2500013393 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2500013394 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2500013395 |
| Giá từng phần lô | 1,267,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2500013396 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2500013397 |
| Giá từng phần lô | 28,690,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2500013398 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2500013399 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2500013400 |
| Giá từng phần lô | 149,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2500013401 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2500013402 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2500013403 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2500013404 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2500013405 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2500013406 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2500013407 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2500013408 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2500013409 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2500013410 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2500013411 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2500013412 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2500013413 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2500013414 |
| Giá từng phần lô | 745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2500013415 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2500013416 |
| Giá từng phần lô | 1,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2500013417 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2500013418 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2500013419 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2500013420 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2500013421 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2500013422 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2500013423 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2500013424 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2500013425 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2500013426 |
| Giá từng phần lô | 307,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2500013427 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2500013428 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2500013429 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2500013430 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2500013431 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2500013432 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2500013433 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2500013434 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2500013435 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2500013436 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2500013437 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2500013438 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2500013439 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2500013440 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2500013441 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2500013442 |
| Giá từng phần lô | 104,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2500013443 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2500013444 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2500013445 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2500013446 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2500013447 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2500013448 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2500013449 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2500013450 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2500013451 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2500013452 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2500013453 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2500013454 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
ĐY85 |
|
| Mã phần lô | PP2500013455 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
ĐY86 |
|
| Mã phần lô | PP2500013456 |
| Giá từng phần lô | 23,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
ĐY87 |
|
| Mã phần lô | PP2500013457 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV, E-HSMT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi