Gói thầu: Gói thầu mua sắm: Mua hàng hóa y tế cho phạm nhân Trại giam Xuân Nguyên năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600017168-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2026 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trại giam Xuân Nguyên - Cục C10 - Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm: Mua hàng hóa y tế cho phạm nhân Trại giam Xuân Nguyên năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600008430
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Việt Khê, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 1,829,931,580 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600019333 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
2 PP2600019334 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
3 PP2600019335 - 260,000 390.000 182.000
4 PP2600019336 - 700,000 1.050.000 490.000
5 PP2600019337 - 1,200,000 1.800.000 840.000
6 PP2600019338 - 80,000 120.000 56.000
7 PP2600019339 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000
8 PP2600019340 - 376,000 564.000 263.200
9 PP2600019341 - 2,550,000 3.825.000 1.785.000
10 PP2600019342 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000
11 PP2600019343 - 1,650,000 2.475.000 1.155.000
12 PP2600019344 - 990,000 1.485.000 693.000
13 PP2600019345 - 155,000 232.500 108.500
14 PP2600019346 - 6,250,000 9.375.000 4.375.000
15 PP2600019347 - 285,000 427.500 199.500
16 PP2600019348 - 2,090,000 3.135.000 1.463.000
17 PP2600019349 - 12,491,180 18.736.770 8.743.826
18 PP2600019350 - 9,600,000 14.400.000 6.720.000
19 PP2600019351 - 2,310,000 3.465.000 1.617.000
20 PP2600019352 - 55,020,000 82.530.000 38.514.000
21 PP2600019353 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000
22 PP2600019354 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000
23 PP2600019355 - 1,267,200 1.900.800 887.040
24 PP2600019356 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000
25 PP2600019357 - 29,700,000 44.550.000 20.790.000
26 PP2600019358 - 332,000,000 498.000.000 232.400.000
27 PP2600019359 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
28 PP2600019360 - 7,200,000 10.800.000 5.040.000
29 PP2600019361 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000
30 PP2600019362 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
31 PP2600019363 - 12,960,000 19.440.000 9.072.000
32 PP2600019364 - 70,000 105.000 49.000
33 PP2600019365 - 700,000 1.050.000 490.000
34 PP2600019366 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
35 PP2600019367 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000
36 PP2600019368 - 10,290,000 15.435.000 7.203.000
37 PP2600019369 - 1,400,000 2.100.000 980.000
38 PP2600019370 - 192,000 288.000 134.400
39 PP2600019371 - 630,000 945.000 441.000
40 PP2600019372 - 2,500,000 3.750.000 1.750.000
41 PP2600019373 - 1,100,000 1.650.000 770.000
42 PP2600019374 - 1,700,000 2.550.000 1.190.000
43 PP2600019375 - 2,178,000 3.267.000 1.524.600
44 PP2600019376 - 31,050,000 46.575.000 21.735.000
45 PP2600019377 - 6,250,000 9.375.000 4.375.000
46 PP2600019378 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000
47 PP2600019379 - 200,000 300.000 140.000
48 PP2600019380 - 50,000 75.000 35.000
49 PP2600019381 - 18,050,000 27.075.000 12.635.000
50 PP2600019382 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000
51 PP2600019383 - 307,200 460.800 215.040
52 PP2600019384 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000
53 PP2600019385 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000
54 PP2600019386 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000
55 PP2600019387 - 38,500,000 57.750.000 26.950.000
56 PP2600019388 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000
57 PP2600019389 - 23,250,000 34.875.000 16.275.000
58 PP2600019390 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000
59 PP2600019391 - 200,000,000 300.000.000 140.000.000
60 PP2600019392 - 760,000 1.140.000 532.000
61 PP2600019393 - 950,000 1.425.000 665.000
62 PP2600019394 - 800,000 1.200.000 560.000
63 PP2600019395 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000
64 PP2600019396 - 4,830,000 7.245.000 3.381.000
65 PP2600019397 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000
66 PP2600019398 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000
67 PP2600019399 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000
68 PP2600019400 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000
69 PP2600019401 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000
70 PP2600019402 - 1,250,000 1.875.000 875.000
71 PP2600019403 - 1,900,000 2.850.000 1.330.000
72 PP2600019404 - 2,300,000 3.450.000 1.610.000
73 PP2600019405 - 300,000 450.000 210.000
74 PP2600019406 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
75 PP2600019407 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000
76 PP2600019408 - 184,000,000 276.000.000 128.800.000
77 PP2600019409 - 27,390,000 41.085.000 19.173.000
78 PP2600019410 - 77,000,000 115.500.000 53.900.000
Mã phần lô PP2600019333
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019334
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019335
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019336
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019337
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019338
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019339
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019340
Giá từng phần lô 376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019341
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019342
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019343
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019344
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019345
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019346
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019347
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019348
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019349
Giá từng phần lô 12,491,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.736.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.743.826
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019350
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019351
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019352
Giá từng phần lô 55,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019353
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019354
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019355
Giá từng phần lô 1,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019356
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019357
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019358
Giá từng phần lô 332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019359
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019360
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019361
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019362
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019363
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019364
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019365
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019366
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019367
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019368
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019369
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019370
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019371
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019372
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019373
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019374
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019375
Giá từng phần lô 2,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019376
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019377
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019378
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019379
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019380
Giá từng phần lô 50,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019381
Giá từng phần lô 18,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019382
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019383
Giá từng phần lô 307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019384
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019385
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019386
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019387
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019388
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019389
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019390
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019391
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019392
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019393
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019394
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019395
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019396
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019397
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019398
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019399
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019400
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019401
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019402
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019403
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019404
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019405
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019406
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019407
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019408
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019409
Giá từng phần lô 27,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Mã phần lô PP2600019410
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV, E HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->