Gói thầu: Gói thầu mua sắm tài sản trang thiết bị tài sản công năm 2026 của Trung tâm Y tế Tuy An

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600584264-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/11/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 18 giờ 4 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Tuy An
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm tài sản trang thiết bị tài sản công năm 2026 của Trung tâm Y tế Tuy An
Số hiệu KHLCNT PL2600314584
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp năm 2026
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Tuy An Bắc, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 1,979,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600407213 - Phần 1 202,000,000 280.555.556 101.000.000 2,020,000
2 PP2600407214 - Phần 2 256,000,000 355.555.556 128.000.000 2,560,000
3 PP2600407215 - Phần 3 981,000,000 1.362.500.000 490.500.000 9,810,000
4 PP2600407216 - Phần 4 90,000,000 125.000.000 45.000.000 900,000
5 PP2600407217 - Phần 5 108,000,000 150.000.000 54.000.000 1,080,000
6 PP2600407218 - Phần 6 238,500,000 331.250.000 119.250.000 2,385,000
7 PP2600407219 - Phần 7 58,500,000 81.250.000 29.250.000 585,000
8 PP2600407220 - Phần 8 45,000,000 62.500.000 22.500.000 450,000
Phần 1
Mã phần lô PP2600407213
Giá từng phần lô 202,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 2
Mã phần lô PP2600407214
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 3
Mã phần lô PP2600407215
Giá từng phần lô 981,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 4
Mã phần lô PP2600407216
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 5
Mã phần lô PP2600407217
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 6
Mã phần lô PP2600407218
Giá từng phần lô 238,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 7
Mã phần lô PP2600407219
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 8
Mã phần lô PP2600407220
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->