Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm thuốc bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung năm 2023-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300190098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm thuốc bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung năm 2023-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300138247 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 5,931,154,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59.311.546 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300298377 - T.01 | 18,500,000 | 185,000 |
| 2 | PP2300298378 - T.02 | 8,800,000 | 88,000 |
| 3 | PP2300298379 - T.03 | 204,750,000 | 2,047,500 |
| 4 | PP2300298380 - T.04 | 6,080,000 | 60,800 |
| 5 | PP2300298381 - T.05 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 6 | PP2300298382 - T.06 | 13,986,000 | 139,860 |
| 7 | PP2300298383 - T.07 | 54,000,000 | 540,000 |
| 8 | PP2300298384 - T.08 | 25,500,000 | 255,000 |
| 9 | PP2300298385 - T.09 | 5,906,000 | 59,060 |
| 10 | PP2300298386 - T.10 | 51,000,000 | 510,000 |
| 11 | PP2300298387 - T.11 | 21,450,000 | 214,500 |
| 12 | PP2300298388 - T.12 | 128,980,000 | 1,289,800 |
| 13 | PP2300298389 - T.13 | 22,000,000 | 220,000 |
| 14 | PP2300298390 - T.14 | 1,960,000 | 19,600 |
| 15 | PP2300298391 - T.15 | 28,875,000 | 288,750 |
| 16 | PP2300298392 - T.16 | 12,390,000 | 123,900 |
| 17 | PP2300298393 - T.17 | 148,000,000 | 1,480,000 |
| 18 | PP2300298394 - T.18 | 246,750,000 | 2,467,500 |
| 19 | PP2300298395 - T.19 | 510,000 | 5,100 |
| 20 | PP2300298396 - T.20 | 51,900,000 | 519,000 |
| 21 | PP2300298397 - T.21 | 41,800,000 | 418,000 |
| 22 | PP2300298398 - T.22 | 4,200,000 | 42,000 |
| 23 | PP2300298399 - T.23 | 71,820,000 | 718,200 |
| 24 | PP2300298400 - T.24 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 25 | PP2300298401 - T.25 | 11,940,000 | 119,400 |
| 26 | PP2300298402 - T.26 | 41,850,000 | 418,500 |
| 27 | PP2300298403 - T.27 | 49,350,000 | 493,500 |
| 28 | PP2300298404 - T.28 | 74,530,000 | 745,300 |
| 29 | PP2300298405 - T.29 | 55,872,000 | 558,720 |
| 30 | PP2300298406 - T.30 | 58,500,000 | 585,000 |
| 31 | PP2300298407 - T.31 | 8,960,000 | 89,600 |
| 32 | PP2300298408 - T.32 | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 33 | PP2300298409 - T.33 | 15,960,000 | 159,600 |
| 34 | PP2300298410 - T.34 | 12,600,000 | 126,000 |
| 35 | PP2300298411 - T.35 | 16,779,000 | 167,790 |
| 36 | PP2300298412 - T.36 | 2,200,000 | 22,000 |
| 37 | PP2300298413 - T.37 | 36,800,000 | 368,000 |
| 38 | PP2300298414 - T.38 | 138,600,000 | 1,386,000 |
| 39 | PP2300298415 - T.39 | 145,140,000 | 1,451,400 |
| 40 | PP2300298416 - T.40 | 27,570,000 | 275,700 |
| 41 | PP2300298417 - T.41 | 585,000,000 | 5,850,000 |
| 42 | PP2300298418 - T.42 | 37,800,000 | 378,000 |
| 43 | PP2300298419 - T.43 | 2,400,000 | 24,000 |
| 44 | PP2300298420 - T.44 | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 45 | PP2300298421 - T.45 | 17,850,000 | 178,500 |
| 46 | PP2300298422 - T.46 | 25,200,000 | 252,000 |
| 47 | PP2300298423 - T.47 | 392,000,000 | 3,920,000 |
| 48 | PP2300298424 - T.48 | 104,140,000 | 1,041,400 |
| 49 | PP2300298425 - T.49 | 10,000,000 | 100,000 |
| 50 | PP2300298426 - T.50 | 9,450,000 | 94,500 |
| 51 | PP2300298427 - T.51 | 19,426,000 | 194,260 |
| 52 | PP2300298428 - T.52 | 3,600,000 | 36,000 |
| 53 | PP2300298429 - T.53 | 121,275,000 | 1,212,750 |
| 54 | PP2300298430 - T.54 | 1,050,000 | 10,500 |
| 55 | PP2300298431 - T.55 | 10,785,000 | 107,850 |
| 56 | PP2300298432 - T.56 | 47,880,000 | 478,800 |
| 57 | PP2300298433 - T.57 | 10,500,000 | 105,000 |
| 58 | PP2300298434 - T.58 | 10,950,000 | 109,500 |
| 59 | PP2300298435 - T.59 | 8,400,000 | 84,000 |
| 60 | PP2300298436 - T.60 | 30,750,000 | 307,500 |
| 61 | PP2300298437 - T.61 | 298,830,000 | 2,988,300 |
| 62 | PP2300298438 - T.62 | 6,300,000 | 63,000 |
| 63 | PP2300298439 - T.63 | 5,670,000 | 56,700 |
| 64 | PP2300298440 - T.64 | 273,000,000 | 2,730,000 |
| 65 | PP2300298441 - T.65 | 91,000,000 | 910,000 |
| 66 | PP2300298442 - T.66 | 5,350,000 | 53,500 |
| 67 | PP2300298443 - T.67 | 7,350,000 | 73,500 |
| 68 | PP2300298444 - T.68 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 69 | PP2300298445 - T.69 | 38,380,000 | 383,800 |
| 70 | PP2300298446 - T.70 | 72,120,000 | 721,200 |
| 71 | PP2300298447 - T.71 | 88,755,600 | 887,556 |
| 72 | PP2300298448 - T.72 | 37,500,000 | 375,000 |
| 73 | PP2300298449 - T.73 | 28,500,000 | 285,000 |
| 74 | PP2300298450 - T.74 | 2,380,000 | 23,800 |
| 75 | PP2300298451 - T.75 | 4,000,000 | 40,000 |
| 76 | PP2300298452 - T.76 | 12,600,000 | 126,000 |
| 77 | PP2300298453 - T.77 | 75,600,000 | 756,000 |
| 78 | PP2300298454 - T.78 | 3,150,000 | 31,500 |
| 79 | PP2300298455 - T.79 | 880,000 | 8,800 |
| 80 | PP2300298456 - T.80 | 33,600,000 | 336,000 |
| 81 | PP2300298457 - T.81 | 9,240,000 | 92,400 |
| 82 | PP2300298458 - T.82 | 53,550,000 | 535,500 |
| 83 | PP2300298459 - T.83 | 7,200,000 | 72,000 |
| 84 | PP2300298460 - T.84 | 401,625,000 | 4,016,250 |
| 85 | PP2300298461 - T.85 | 54,810,000 | 548,100 |
| 86 | PP2300298462 - T.86 | 6,300,000 | 63,000 |
T.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300298377 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300298378 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300298379 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300298380 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300298381 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300298382 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300298383 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300298384 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300298385 |
| Giá từng phần lô | 5,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300298386 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300298387 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300298388 |
| Giá từng phần lô | 128,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300298389 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300298390 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300298391 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300298392 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300298393 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300298394 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300298395 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300298396 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300298397 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300298398 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300298399 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300298400 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300298401 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300298402 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300298403 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300298404 |
| Giá từng phần lô | 74,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300298405 |
| Giá từng phần lô | 55,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300298406 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300298407 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300298408 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300298409 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300298410 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300298411 |
| Giá từng phần lô | 16,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300298412 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300298413 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300298414 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300298415 |
| Giá từng phần lô | 145,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300298416 |
| Giá từng phần lô | 27,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300298417 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300298418 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300298419 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300298420 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300298421 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300298422 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300298423 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300298424 |
| Giá từng phần lô | 104,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300298425 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300298426 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300298427 |
| Giá từng phần lô | 19,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300298428 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300298429 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300298430 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300298431 |
| Giá từng phần lô | 10,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300298432 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300298433 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300298434 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300298435 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300298436 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300298437 |
| Giá từng phần lô | 298,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300298438 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300298439 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300298440 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300298441 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300298442 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300298443 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300298444 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300298445 |
| Giá từng phần lô | 38,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300298446 |
| Giá từng phần lô | 72,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300298447 |
| Giá từng phần lô | 88,755,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300298448 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300298449 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300298450 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300298451 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300298452 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300298453 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300298454 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300298455 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300298456 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300298457 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300298458 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300298459 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300298460 |
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300298461 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
T.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300298462 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo khoản 2 mục 1 chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi