Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm thuốc bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung năm 2023-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300190098-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm thuốc bổ sung trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung năm 2023-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300138247
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 5,931,154,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59.311.546 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300298377 - T.01 18,500,000 185,000
2 PP2300298378 - T.02 8,800,000 88,000
3 PP2300298379 - T.03 204,750,000 2,047,500
4 PP2300298380 - T.04 6,080,000 60,800
5 PP2300298381 - T.05 315,000,000 3,150,000
6 PP2300298382 - T.06 13,986,000 139,860
7 PP2300298383 - T.07 54,000,000 540,000
8 PP2300298384 - T.08 25,500,000 255,000
9 PP2300298385 - T.09 5,906,000 59,060
10 PP2300298386 - T.10 51,000,000 510,000
11 PP2300298387 - T.11 21,450,000 214,500
12 PP2300298388 - T.12 128,980,000 1,289,800
13 PP2300298389 - T.13 22,000,000 220,000
14 PP2300298390 - T.14 1,960,000 19,600
15 PP2300298391 - T.15 28,875,000 288,750
16 PP2300298392 - T.16 12,390,000 123,900
17 PP2300298393 - T.17 148,000,000 1,480,000
18 PP2300298394 - T.18 246,750,000 2,467,500
19 PP2300298395 - T.19 510,000 5,100
20 PP2300298396 - T.20 51,900,000 519,000
21 PP2300298397 - T.21 41,800,000 418,000
22 PP2300298398 - T.22 4,200,000 42,000
23 PP2300298399 - T.23 71,820,000 718,200
24 PP2300298400 - T.24 189,000,000 1,890,000
25 PP2300298401 - T.25 11,940,000 119,400
26 PP2300298402 - T.26 41,850,000 418,500
27 PP2300298403 - T.27 49,350,000 493,500
28 PP2300298404 - T.28 74,530,000 745,300
29 PP2300298405 - T.29 55,872,000 558,720
30 PP2300298406 - T.30 58,500,000 585,000
31 PP2300298407 - T.31 8,960,000 89,600
32 PP2300298408 - T.32 152,000,000 1,520,000
33 PP2300298409 - T.33 15,960,000 159,600
34 PP2300298410 - T.34 12,600,000 126,000
35 PP2300298411 - T.35 16,779,000 167,790
36 PP2300298412 - T.36 2,200,000 22,000
37 PP2300298413 - T.37 36,800,000 368,000
38 PP2300298414 - T.38 138,600,000 1,386,000
39 PP2300298415 - T.39 145,140,000 1,451,400
40 PP2300298416 - T.40 27,570,000 275,700
41 PP2300298417 - T.41 585,000,000 5,850,000
42 PP2300298418 - T.42 37,800,000 378,000
43 PP2300298419 - T.43 2,400,000 24,000
44 PP2300298420 - T.44 192,000,000 1,920,000
45 PP2300298421 - T.45 17,850,000 178,500
46 PP2300298422 - T.46 25,200,000 252,000
47 PP2300298423 - T.47 392,000,000 3,920,000
48 PP2300298424 - T.48 104,140,000 1,041,400
49 PP2300298425 - T.49 10,000,000 100,000
50 PP2300298426 - T.50 9,450,000 94,500
51 PP2300298427 - T.51 19,426,000 194,260
52 PP2300298428 - T.52 3,600,000 36,000
53 PP2300298429 - T.53 121,275,000 1,212,750
54 PP2300298430 - T.54 1,050,000 10,500
55 PP2300298431 - T.55 10,785,000 107,850
56 PP2300298432 - T.56 47,880,000 478,800
57 PP2300298433 - T.57 10,500,000 105,000
58 PP2300298434 - T.58 10,950,000 109,500
59 PP2300298435 - T.59 8,400,000 84,000
60 PP2300298436 - T.60 30,750,000 307,500
61 PP2300298437 - T.61 298,830,000 2,988,300
62 PP2300298438 - T.62 6,300,000 63,000
63 PP2300298439 - T.63 5,670,000 56,700
64 PP2300298440 - T.64 273,000,000 2,730,000
65 PP2300298441 - T.65 91,000,000 910,000
66 PP2300298442 - T.66 5,350,000 53,500
67 PP2300298443 - T.67 7,350,000 73,500
68 PP2300298444 - T.68 151,200,000 1,512,000
69 PP2300298445 - T.69 38,380,000 383,800
70 PP2300298446 - T.70 72,120,000 721,200
71 PP2300298447 - T.71 88,755,600 887,556
72 PP2300298448 - T.72 37,500,000 375,000
73 PP2300298449 - T.73 28,500,000 285,000
74 PP2300298450 - T.74 2,380,000 23,800
75 PP2300298451 - T.75 4,000,000 40,000
76 PP2300298452 - T.76 12,600,000 126,000
77 PP2300298453 - T.77 75,600,000 756,000
78 PP2300298454 - T.78 3,150,000 31,500
79 PP2300298455 - T.79 880,000 8,800
80 PP2300298456 - T.80 33,600,000 336,000
81 PP2300298457 - T.81 9,240,000 92,400
82 PP2300298458 - T.82 53,550,000 535,500
83 PP2300298459 - T.83 7,200,000 72,000
84 PP2300298460 - T.84 401,625,000 4,016,250
85 PP2300298461 - T.85 54,810,000 548,100
86 PP2300298462 - T.86 6,300,000 63,000
T.01
Mã phần lô PP2300298377
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.02
Mã phần lô PP2300298378
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.03
Mã phần lô PP2300298379
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.04
Mã phần lô PP2300298380
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.05
Mã phần lô PP2300298381
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.06
Mã phần lô PP2300298382
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.07
Mã phần lô PP2300298383
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.08
Mã phần lô PP2300298384
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.09
Mã phần lô PP2300298385
Giá từng phần lô 5,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.10
Mã phần lô PP2300298386
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.11
Mã phần lô PP2300298387
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.12
Mã phần lô PP2300298388
Giá từng phần lô 128,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.13
Mã phần lô PP2300298389
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.14
Mã phần lô PP2300298390
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.15
Mã phần lô PP2300298391
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.16
Mã phần lô PP2300298392
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.17
Mã phần lô PP2300298393
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.18
Mã phần lô PP2300298394
Giá từng phần lô 246,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.19
Mã phần lô PP2300298395
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.20
Mã phần lô PP2300298396
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.21
Mã phần lô PP2300298397
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.22
Mã phần lô PP2300298398
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.23
Mã phần lô PP2300298399
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.24
Mã phần lô PP2300298400
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.25
Mã phần lô PP2300298401
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.26
Mã phần lô PP2300298402
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.27
Mã phần lô PP2300298403
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.28
Mã phần lô PP2300298404
Giá từng phần lô 74,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.29
Mã phần lô PP2300298405
Giá từng phần lô 55,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.30
Mã phần lô PP2300298406
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.31
Mã phần lô PP2300298407
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.32
Mã phần lô PP2300298408
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.33
Mã phần lô PP2300298409
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.34
Mã phần lô PP2300298410
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.35
Mã phần lô PP2300298411
Giá từng phần lô 16,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.36
Mã phần lô PP2300298412
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.37
Mã phần lô PP2300298413
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.38
Mã phần lô PP2300298414
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.39
Mã phần lô PP2300298415
Giá từng phần lô 145,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.40
Mã phần lô PP2300298416
Giá từng phần lô 27,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.41
Mã phần lô PP2300298417
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.42
Mã phần lô PP2300298418
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.43
Mã phần lô PP2300298419
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.44
Mã phần lô PP2300298420
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.45
Mã phần lô PP2300298421
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.46
Mã phần lô PP2300298422
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.47
Mã phần lô PP2300298423
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.48
Mã phần lô PP2300298424
Giá từng phần lô 104,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.49
Mã phần lô PP2300298425
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.50
Mã phần lô PP2300298426
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.51
Mã phần lô PP2300298427
Giá từng phần lô 19,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.52
Mã phần lô PP2300298428
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.53
Mã phần lô PP2300298429
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.54
Mã phần lô PP2300298430
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.55
Mã phần lô PP2300298431
Giá từng phần lô 10,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.56
Mã phần lô PP2300298432
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.57
Mã phần lô PP2300298433
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.58
Mã phần lô PP2300298434
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.59
Mã phần lô PP2300298435
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.60
Mã phần lô PP2300298436
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.61
Mã phần lô PP2300298437
Giá từng phần lô 298,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.62
Mã phần lô PP2300298438
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.63
Mã phần lô PP2300298439
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.64
Mã phần lô PP2300298440
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.65
Mã phần lô PP2300298441
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.66
Mã phần lô PP2300298442
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.67
Mã phần lô PP2300298443
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.68
Mã phần lô PP2300298444
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.69
Mã phần lô PP2300298445
Giá từng phần lô 38,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.70
Mã phần lô PP2300298446
Giá từng phần lô 72,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.71
Mã phần lô PP2300298447
Giá từng phần lô 88,755,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.72
Mã phần lô PP2300298448
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.73
Mã phần lô PP2300298449
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.74
Mã phần lô PP2300298450
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.75
Mã phần lô PP2300298451
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.76
Mã phần lô PP2300298452
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.77
Mã phần lô PP2300298453
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.78
Mã phần lô PP2300298454
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.79
Mã phần lô PP2300298455
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.80
Mã phần lô PP2300298456
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.81
Mã phần lô PP2300298457
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.82
Mã phần lô PP2300298458
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.83
Mã phần lô PP2300298459
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.84
Mã phần lô PP2300298460
Giá từng phần lô 401,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.85
Mã phần lô PP2300298461
Giá từng phần lô 54,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
T.86
Mã phần lô PP2300298462
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->