Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc, bông băng và vật tư y tế tiêu hao năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300151848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 171 |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm thuốc, bông băng và vật tư y tế tiêu hao năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300098894 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Bảo hiểm y tế 10% năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Giá gói thầu | 280,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.800.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300243010 - Acetylleucine | 5,534,400 | 55,344 |
| 2 | PP2300243011 - Aciclovir | 2,459,600 | 24,596 |
| 3 | PP2300243012 - Aciclovir | 4,000,000 | 40,000 |
| 4 | PP2300243013 - Adrenalin | 252,000 | 2,520 |
| 5 | PP2300243014 - Allopurinol | 1,018,000 | 10,180 |
| 6 | PP2300243015 - Alpha chymotrypsin | 289,000 | 2,890 |
| 7 | PP2300243016 - Aluminium phosphate 20% gel | 1,950,520 | 19,505 |
| 8 | PP2300243017 - Ambroxol | 1,500,000 | 15,000 |
| 9 | PP2300243018 - Amlodipin | 1,460,000 | 14,600 |
| 10 | PP2300243019 - Amoxicilin | 4,990,000 | 49,900 |
| 11 | PP2300243020 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 3,550,000 | 35,500 |
| 12 | PP2300243021 - Atrpin sulphat | 43,800 | 438 |
| 13 | PP2300243022 - Berberin chlorid | 2,988,000 | 29,880 |
| 14 | PP2300243023 - Betamethason | 9,225,000 | 92,250 |
| 15 | PP2300243024 - Bromhexine hydrochloride | 496,000 | 4,960 |
| 16 | PP2300243025 - Budesonid | 9,000,000 | 90,000 |
| 17 | PP2300243026 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 1,050,000 | 10,500 |
| 18 | PP2300243027 - Calci carbonat + vitaminD3 | 3,330,000 | 33,300 |
| 19 | PP2300243028 - Calci clorid | 86,800 | 868 |
| 20 | PP2300243029 - Captopril | 960,000 | 9,600 |
| 21 | PP2300243030 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | 5,500,000 | 55,000 |
| 22 | PP2300243031 - Cefadroxil | 1,536,000 | 15,360 |
| 23 | PP2300243032 - Cetirizin | 4,000,000 | 40,000 |
| 24 | PP2300243033 - Cetirizin | 400,000 | 4,000 |
| 25 | PP2300243034 - Ciprofloxacin | 1,556,000 | 15,560 |
| 26 | PP2300243035 - Ciprofloxacin | 198,900 | 1,989 |
| 27 | PP2300243036 - Clarithromycin | 4,040,000 | 40,400 |
| 28 | PP2300243037 - Clotrimazol | 555,000 | 5,550 |
| 29 | PP2300243038 - Codein + Terpin hydrat | 1,094,000 | 10,940 |
| 30 | PP2300243039 - Colchicin | 980,000 | 9,800 |
| 31 | PP2300243040 - Cồn 70° | 343,980 | 3,439 |
| 32 | PP2300243041 - Diclofenac | 3,050,000 | 30,500 |
| 33 | PP2300243042 - Diethylphtalat | 800,000 | 8,000 |
| 34 | PP2300243043 - Diosmectit | 3,475,000 | 34,750 |
| 35 | PP2300243044 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) | 262,500 | 2,625 |
| 36 | PP2300243045 - Drotaverin hydroclorid | 2,316,000 | 23,160 |
| 37 | PP2300243046 - Erythromycin base | 940,000 | 9,400 |
| 38 | PP2300243047 - Erythromycin stearat | 1,150,000 | 11,500 |
| 39 | PP2300243048 - Ethanol96% | 890,100 | 8,901 |
| 40 | PP2300243049 - Famotidine | 3,000,000 | 30,000 |
| 41 | PP2300243050 - Fluocinolon acetonid | 2,100,000 | 21,000 |
| 42 | PP2300243051 - Furosemid | 1,750,000 | 17,500 |
| 43 | PP2300243052 - Furosemid | 210,000 | 2,100 |
| 44 | PP2300243053 - Gentamicin | 399,000 | 3,990 |
| 45 | PP2300243054 - Gentamicin sulfat | 204,000 | 2,040 |
| 46 | PP2300243055 - Gliclazid | 663,000 | 6,630 |
| 47 | PP2300243056 - Glucose | 648,800 | 6,488 |
| 48 | PP2300243057 - Glucose(dưới dạng glucosemonohydrat) | 94,000 | 940 |
| 49 | PP2300243058 - Griseofulvin | 575,000 | 5,750 |
| 50 | PP2300243059 - Ibuprofen | 2,400,000 | 24,000 |
| 51 | PP2300243060 - Lansoprazol | 4,750,000 | 47,500 |
| 52 | PP2300243061 - Lidocain | 3,180,000 | 31,800 |
| 53 | PP2300243062 - Loratadin | 850,000 | 8,500 |
| 54 | PP2300243063 - Mebendazol | 1,500,000 | 15,000 |
| 55 | PP2300243064 - Meloxicam | 840,000 | 8,400 |
| 56 | PP2300243065 - Metformin hydrochlorid | 2,206,200 | 22,062 |
| 57 | PP2300243066 - Methyl prednisolon | 615,000 | 6,150 |
| 58 | PP2300243067 - Metronidazol | 180,000 | 1,800 |
| 59 | PP2300243068 - Naphazolin | 231,000 | 2,310 |
| 60 | PP2300243069 - Natri clorid | 1,575,000 | 15,750 |
| 61 | PP2300243070 - Natri clorid | 1,839,600 | 18,396 |
| 62 | PP2300243071 - Natri clorid | 1,350,000 | 13,500 |
| 63 | PP2300243072 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 1,785,000 | 17,850 |
| 64 | PP2300243073 - Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | 600,000 | 6,000 |
| 65 | PP2300243074 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 40,700,000 | 407,000 |
| 66 | PP2300243075 - Nifedipin | 504,000 | 5,040 |
| 67 | PP2300243076 - Nước cất pha tiêm | 206,700 | 2,067 |
| 68 | PP2300243077 - Nước oxy già | 525,000 | 5,250 |
| 69 | PP2300243078 - Ofloxacin | 5,290,000 | 52,900 |
| 70 | PP2300243079 - Ofloxacin | 1,197,000 | 11,970 |
| 71 | PP2300243080 - Omeprazol | 4,090,000 | 40,900 |
| 72 | PP2300243081 - Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%) | 288,000 | 2,880 |
| 73 | PP2300243082 - Papaverin hydroclorid | 41,800 | 418 |
| 74 | PP2300243083 - Paracetamol | 727,500 | 7,275 |
| 75 | PP2300243084 - Paracetamol (acetaminophen) | 2,880,000 | 28,800 |
| 76 | PP2300243085 - Paracetamol + tramadol | 4,410,000 | 44,100 |
| 77 | PP2300243086 - Phytomenadion(vitamin K1) | 550,000 | 5,500 |
| 78 | PP2300243087 - Piracetam | 1,837,500 | 18,375 |
| 79 | PP2300243088 - Piracetam | 675,000 | 6,750 |
| 80 | PP2300243089 - Povidone iodine | 2,256,000 | 22,560 |
| 81 | PP2300243090 - Prednison | 196,000 | 1,960 |
| 82 | PP2300243091 - Procainhydoclorid (Novocain) | 90,000 | 900 |
| 83 | PP2300243092 - Promethazine hydrochloride | 750,000 | 7,500 |
| 84 | PP2300243093 - Ringer lactat | 1,277,800 | 12,778 |
| 85 | PP2300243094 - Rotundin | 300,000 | 3,000 |
| 86 | PP2300243095 - Sorbitol | 126,000 | 1,260 |
| 87 | PP2300243096 - Spiramycin | 4,900,000 | 49,000 |
| 88 | PP2300243097 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 219,000 | 2,190 |
| 89 | PP2300243098 - Tenoxicam | 7,560,000 | 75,600 |
| 90 | PP2300243099 - Tetracyclin hydroclorid | 320,000 | 3,200 |
| 91 | PP2300243100 - Tobramycin + dexamethason | 5,250,000 | 52,500 |
| 92 | PP2300243101 - Vinpocetin | 1,984,000 | 19,840 |
| 93 | PP2300243102 - VitaminA + D3 | 599,000 | 5,990 |
| 94 | PP2300243103 - VitaminB1 + B6 + B12 | 3,150,000 | 31,500 |
| 95 | PP2300243104 - VitaminC | 3,800,000 | 38,000 |
| 96 | PP2300243105 - VitaminC | 840,000 | 8,400 |
| 97 | PP2300243106 - VitaminE | 5,550,000 | 55,500 |
| 98 | PP2300243107 - Băng cá nhân (Zingo) | 1,920,000 | 19,200 |
| 99 | PP2300243108 - Băng Cuộn xô | 4,000,000 | 40,000 |
| 100 | PP2300243109 - Băng dính lụa | 5,850,000 | 58,500 |
| 101 | PP2300243110 - Băng cuộn thun | 5,000,000 | 50,000 |
| 102 | PP2300243111 - Kim cánh bướm | 1,000,000 | 10,000 |
| 103 | PP2300243112 - Gạc vô trùng | 5,250,000 | 52,500 |
| 104 | PP2300243113 - Gòn viên | 6,500,000 | 65,000 |
| 105 | PP2300243114 - Bơm tiêm | 964,500 | 9,645 |
| 106 | PP2300243115 - Găng tay tiểu phẫu | 1,709,000 | 17,090 |
| 107 | PP2300243116 - Dây truyền dịch | 1,000,000 | 10,000 |
| 108 | PP2300243117 - Chỉ Safin | 5,150,000 | 51,500 |
| 109 | PP2300243118 - Chỉ Catgus | 5,500,000 | 55,000 |
| 110 | PP2300243119 - Chỉ Dafilon | 5,200,000 | 52,000 |
| 111 | PP2300243120 - Khẩu trang kháng khuẩn | 6,500,000 | 65,000 |
| 112 | PP2300243121 - Găng tay phẫu thuật | 550,000 | 5,500 |
Acetylleucine |
|
| Mã phần lô | PP2300243010 |
| Giá từng phần lô | 5,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300243011 |
| Giá từng phần lô | 2,459,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300243012 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300243013 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300243014 |
| Giá từng phần lô | 1,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300243015 |
| Giá từng phần lô | 289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300243016 |
| Giá từng phần lô | 1,950,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300243017 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300243018 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300243019 |
| Giá từng phần lô | 4,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
|
| Mã phần lô | PP2300243020 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Atrpin sulphat |
|
| Mã phần lô | PP2300243021 |
| Giá từng phần lô | 43,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Berberin chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300243022 |
| Giá từng phần lô | 2,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300243023 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Bromhexine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300243024 |
| Giá từng phần lô | 496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300243025 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300243026 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300243027 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300243028 |
| Giá từng phần lô | 86,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300243029 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300243030 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300243031 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300243032 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300243033 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300243034 |
| Giá từng phần lô | 1,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300243035 |
| Giá từng phần lô | 198,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300243036 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300243037 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Codein + Terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300243038 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300243039 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300243040 |
| Giá từng phần lô | 343,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300243041 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300243042 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300243043 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
|
| Mã phần lô | PP2300243044 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300243045 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Erythromycin base |
|
| Mã phần lô | PP2300243046 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Erythromycin stearat |
|
| Mã phần lô | PP2300243047 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Ethanol96% |
|
| Mã phần lô | PP2300243048 |
| Giá từng phần lô | 890,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Famotidine |
|
| Mã phần lô | PP2300243049 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Fluocinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300243050 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300243051 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300243052 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300243053 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Gentamicin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300243054 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300243055 |
| Giá từng phần lô | 663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300243056 |
| Giá từng phần lô | 648,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Glucose(dưới dạng glucosemonohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300243057 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300243058 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300243059 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300243060 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300243061 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300243062 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300243063 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300243064 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300243065 |
| Giá từng phần lô | 2,206,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300243066 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300243067 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300243068 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300243069 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300243070 |
| Giá từng phần lô | 1,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300243071 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300243072 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
|
| Mã phần lô | PP2300243073 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300243074 |
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300243075 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300243076 |
| Giá từng phần lô | 206,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300243077 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300243078 |
| Giá từng phần lô | 5,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300243079 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300243080 |
| Giá từng phần lô | 4,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%) |
|
| Mã phần lô | PP2300243081 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300243082 |
| Giá từng phần lô | 41,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300243083 |
| Giá từng phần lô | 727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300243084 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Paracetamol + tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300243085 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300243086 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300243087 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300243088 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300243089 |
| Giá từng phần lô | 2,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Prednison |
|
| Mã phần lô | PP2300243090 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Procainhydoclorid (Novocain) |
|
| Mã phần lô | PP2300243091 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Promethazine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300243092 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300243093 |
| Giá từng phần lô | 1,277,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300243094 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300243095 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300243096 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300243097 |
| Giá từng phần lô | 219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300243098 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300243099 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300243100 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300243101 |
| Giá từng phần lô | 1,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
VitaminA + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300243102 |
| Giá từng phần lô | 599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300243103 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300243104 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300243105 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300243106 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Băng cá nhân (Zingo) |
|
| Mã phần lô | PP2300243107 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Băng Cuộn xô |
|
| Mã phần lô | PP2300243108 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300243109 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Băng cuộn thun |
|
| Mã phần lô | PP2300243110 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300243111 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300243112 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2300243113 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300243114 |
| Giá từng phần lô | 964,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Găng tay tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300243115 |
| Giá từng phần lô | 1,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300243116 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Chỉ Safin |
|
| Mã phần lô | PP2300243117 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Chỉ Catgus |
|
| Mã phần lô | PP2300243118 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Chỉ Dafilon |
|
| Mã phần lô | PP2300243119 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Khẩu trang kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300243120 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300243121 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi