Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc, bông băng và vật tư y tế tiêu hao năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300151848-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Lữ đoàn 171
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm thuốc, bông băng và vật tư y tế tiêu hao năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300098894
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí Bảo hiểm y tế 10% năm 2023
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Giá gói thầu 280,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.800.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300243010 - Acetylleucine 5,534,400 55,344
2 PP2300243011 - Aciclovir 2,459,600 24,596
3 PP2300243012 - Aciclovir 4,000,000 40,000
4 PP2300243013 - Adrenalin 252,000 2,520
5 PP2300243014 - Allopurinol 1,018,000 10,180
6 PP2300243015 - Alpha chymotrypsin 289,000 2,890
7 PP2300243016 - Aluminium phosphate 20% gel 1,950,520 19,505
8 PP2300243017 - Ambroxol 1,500,000 15,000
9 PP2300243018 - Amlodipin 1,460,000 14,600
10 PP2300243019 - Amoxicilin 4,990,000 49,900
11 PP2300243020 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 3,550,000 35,500
12 PP2300243021 - Atrpin sulphat 43,800 438
13 PP2300243022 - Berberin chlorid 2,988,000 29,880
14 PP2300243023 - Betamethason 9,225,000 92,250
15 PP2300243024 - Bromhexine hydrochloride 496,000 4,960
16 PP2300243025 - Budesonid 9,000,000 90,000
17 PP2300243026 - Calci carbonat + calci gluconolactat 1,050,000 10,500
18 PP2300243027 - Calci carbonat + vitaminD3 3,330,000 33,300
19 PP2300243028 - Calci clorid 86,800 868
20 PP2300243029 - Captopril 960,000 9,600
21 PP2300243030 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 5,500,000 55,000
22 PP2300243031 - Cefadroxil 1,536,000 15,360
23 PP2300243032 - Cetirizin 4,000,000 40,000
24 PP2300243033 - Cetirizin 400,000 4,000
25 PP2300243034 - Ciprofloxacin 1,556,000 15,560
26 PP2300243035 - Ciprofloxacin 198,900 1,989
27 PP2300243036 - Clarithromycin 4,040,000 40,400
28 PP2300243037 - Clotrimazol 555,000 5,550
29 PP2300243038 - Codein + Terpin hydrat 1,094,000 10,940
30 PP2300243039 - Colchicin 980,000 9,800
31 PP2300243040 - Cồn 70° 343,980 3,439
32 PP2300243041 - Diclofenac 3,050,000 30,500
33 PP2300243042 - Diethylphtalat 800,000 8,000
34 PP2300243043 - Diosmectit 3,475,000 34,750
35 PP2300243044 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 262,500 2,625
36 PP2300243045 - Drotaverin hydroclorid 2,316,000 23,160
37 PP2300243046 - Erythromycin base 940,000 9,400
38 PP2300243047 - Erythromycin stearat 1,150,000 11,500
39 PP2300243048 - Ethanol96% 890,100 8,901
40 PP2300243049 - Famotidine 3,000,000 30,000
41 PP2300243050 - Fluocinolon acetonid 2,100,000 21,000
42 PP2300243051 - Furosemid 1,750,000 17,500
43 PP2300243052 - Furosemid 210,000 2,100
44 PP2300243053 - Gentamicin 399,000 3,990
45 PP2300243054 - Gentamicin sulfat 204,000 2,040
46 PP2300243055 - Gliclazid 663,000 6,630
47 PP2300243056 - Glucose 648,800 6,488
48 PP2300243057 - Glucose(dưới dạng glucosemonohydrat) 94,000 940
49 PP2300243058 - Griseofulvin 575,000 5,750
50 PP2300243059 - Ibuprofen 2,400,000 24,000
51 PP2300243060 - Lansoprazol 4,750,000 47,500
52 PP2300243061 - Lidocain 3,180,000 31,800
53 PP2300243062 - Loratadin 850,000 8,500
54 PP2300243063 - Mebendazol 1,500,000 15,000
55 PP2300243064 - Meloxicam 840,000 8,400
56 PP2300243065 - Metformin hydrochlorid 2,206,200 22,062
57 PP2300243066 - Methyl prednisolon 615,000 6,150
58 PP2300243067 - Metronidazol 180,000 1,800
59 PP2300243068 - Naphazolin 231,000 2,310
60 PP2300243069 - Natri clorid 1,575,000 15,750
61 PP2300243070 - Natri clorid 1,839,600 18,396
62 PP2300243071 - Natri clorid 1,350,000 13,500
63 PP2300243072 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 1,785,000 17,850
64 PP2300243073 - Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan 600,000 6,000
65 PP2300243074 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 40,700,000 407,000
66 PP2300243075 - Nifedipin 504,000 5,040
67 PP2300243076 - Nước cất pha tiêm 206,700 2,067
68 PP2300243077 - Nước oxy già 525,000 5,250
69 PP2300243078 - Ofloxacin 5,290,000 52,900
70 PP2300243079 - Ofloxacin 1,197,000 11,970
71 PP2300243080 - Omeprazol 4,090,000 40,900
72 PP2300243081 - Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%) 288,000 2,880
73 PP2300243082 - Papaverin hydroclorid 41,800 418
74 PP2300243083 - Paracetamol 727,500 7,275
75 PP2300243084 - Paracetamol (acetaminophen) 2,880,000 28,800
76 PP2300243085 - Paracetamol + tramadol 4,410,000 44,100
77 PP2300243086 - Phytomenadion(vitamin K1) 550,000 5,500
78 PP2300243087 - Piracetam 1,837,500 18,375
79 PP2300243088 - Piracetam 675,000 6,750
80 PP2300243089 - Povidone iodine 2,256,000 22,560
81 PP2300243090 - Prednison 196,000 1,960
82 PP2300243091 - Procainhydoclorid (Novocain) 90,000 900
83 PP2300243092 - Promethazine hydrochloride 750,000 7,500
84 PP2300243093 - Ringer lactat 1,277,800 12,778
85 PP2300243094 - Rotundin 300,000 3,000
86 PP2300243095 - Sorbitol 126,000 1,260
87 PP2300243096 - Spiramycin 4,900,000 49,000
88 PP2300243097 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 219,000 2,190
89 PP2300243098 - Tenoxicam 7,560,000 75,600
90 PP2300243099 - Tetracyclin hydroclorid 320,000 3,200
91 PP2300243100 - Tobramycin + dexamethason 5,250,000 52,500
92 PP2300243101 - Vinpocetin 1,984,000 19,840
93 PP2300243102 - VitaminA + D3 599,000 5,990
94 PP2300243103 - VitaminB1 + B6 + B12 3,150,000 31,500
95 PP2300243104 - VitaminC 3,800,000 38,000
96 PP2300243105 - VitaminC 840,000 8,400
97 PP2300243106 - VitaminE 5,550,000 55,500
98 PP2300243107 - Băng cá nhân (Zingo) 1,920,000 19,200
99 PP2300243108 - Băng Cuộn xô 4,000,000 40,000
100 PP2300243109 - Băng dính lụa 5,850,000 58,500
101 PP2300243110 - Băng cuộn thun 5,000,000 50,000
102 PP2300243111 - Kim cánh bướm 1,000,000 10,000
103 PP2300243112 - Gạc vô trùng 5,250,000 52,500
104 PP2300243113 - Gòn viên 6,500,000 65,000
105 PP2300243114 - Bơm tiêm 964,500 9,645
106 PP2300243115 - Găng tay tiểu phẫu 1,709,000 17,090
107 PP2300243116 - Dây truyền dịch 1,000,000 10,000
108 PP2300243117 - Chỉ Safin 5,150,000 51,500
109 PP2300243118 - Chỉ Catgus 5,500,000 55,000
110 PP2300243119 - Chỉ Dafilon 5,200,000 52,000
111 PP2300243120 - Khẩu trang kháng khuẩn 6,500,000 65,000
112 PP2300243121 - Găng tay phẫu thuật 550,000 5,500
Acetylleucine
Mã phần lô PP2300243010
Giá từng phần lô 5,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,344
Thời gian thực hiện HĐ 5
Aciclovir
Mã phần lô PP2300243011
Giá từng phần lô 2,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,596
Thời gian thực hiện HĐ 5
Aciclovir
Mã phần lô PP2300243012
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Adrenalin
Mã phần lô PP2300243013
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 5
Allopurinol
Mã phần lô PP2300243014
Giá từng phần lô 1,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,180
Thời gian thực hiện HĐ 5
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300243015
Giá từng phần lô 289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890
Thời gian thực hiện HĐ 5
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300243016
Giá từng phần lô 1,950,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,505
Thời gian thực hiện HĐ 5
Ambroxol
Mã phần lô PP2300243017
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Amlodipin
Mã phần lô PP2300243018
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600
Thời gian thực hiện HĐ 5
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300243019
Giá từng phần lô 4,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ 5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
Mã phần lô PP2300243020
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Atrpin sulphat
Mã phần lô PP2300243021
Giá từng phần lô 43,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 438
Thời gian thực hiện HĐ 5
Berberin chlorid
Mã phần lô PP2300243022
Giá từng phần lô 2,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,880
Thời gian thực hiện HĐ 5
Betamethason
Mã phần lô PP2300243023
Giá từng phần lô 9,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ 5
Bromhexine hydrochloride
Mã phần lô PP2300243024
Giá từng phần lô 496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960
Thời gian thực hiện HĐ 5
Budesonid
Mã phần lô PP2300243025
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300243026
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300243027
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 5
Calci clorid
Mã phần lô PP2300243028
Giá từng phần lô 86,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 868
Thời gian thực hiện HĐ 5
Captopril
Mã phần lô PP2300243029
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 5
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300243030
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300243031
Giá từng phần lô 1,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360
Thời gian thực hiện HĐ 5
Cetirizin
Mã phần lô PP2300243032
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Cetirizin
Mã phần lô PP2300243033
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300243034
Giá từng phần lô 1,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,560
Thời gian thực hiện HĐ 5
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300243035
Giá từng phần lô 198,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989
Thời gian thực hiện HĐ 5
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300243036
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,400
Thời gian thực hiện HĐ 5
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300243037
Giá từng phần lô 555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ 5
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300243038
Giá từng phần lô 1,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,940
Thời gian thực hiện HĐ 5
Colchicin
Mã phần lô PP2300243039
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 5
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300243040
Giá từng phần lô 343,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,439
Thời gian thực hiện HĐ 5
Diclofenac
Mã phần lô PP2300243041
Giá từng phần lô 3,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300243042
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Diosmectit
Mã phần lô PP2300243043
Giá từng phần lô 3,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
Mã phần lô PP2300243044
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 5
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300243045
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160
Thời gian thực hiện HĐ 5
Erythromycin base
Mã phần lô PP2300243046
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400
Thời gian thực hiện HĐ 5
Erythromycin stearat
Mã phần lô PP2300243047
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Ethanol96%
Mã phần lô PP2300243048
Giá từng phần lô 890,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901
Thời gian thực hiện HĐ 5
Famotidine
Mã phần lô PP2300243049
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300243050
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Furosemid
Mã phần lô PP2300243051
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Furosemid
Mã phần lô PP2300243052
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 5
Gentamicin
Mã phần lô PP2300243053
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990
Thời gian thực hiện HĐ 5
Gentamicin sulfat
Mã phần lô PP2300243054
Giá từng phần lô 204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040
Thời gian thực hiện HĐ 5
Gliclazid
Mã phần lô PP2300243055
Giá từng phần lô 663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630
Thời gian thực hiện HĐ 5
Glucose
Mã phần lô PP2300243056
Giá từng phần lô 648,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,488
Thời gian thực hiện HĐ 5
Glucose(dưới dạng glucosemonohydrat)
Mã phần lô PP2300243057
Giá từng phần lô 94,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940
Thời gian thực hiện HĐ 5
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300243058
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300243059
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300243060
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Lidocain
Mã phần lô PP2300243061
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 5
Loratadin
Mã phần lô PP2300243062
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Mebendazol
Mã phần lô PP2300243063
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Meloxicam
Mã phần lô PP2300243064
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 5
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300243065
Giá từng phần lô 2,206,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,062
Thời gian thực hiện HĐ 5
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300243066
Giá từng phần lô 615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150
Thời gian thực hiện HĐ 5
Metronidazol
Mã phần lô PP2300243067
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 5
Naphazolin
Mã phần lô PP2300243068
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ 5
Natri clorid
Mã phần lô PP2300243069
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Natri clorid
Mã phần lô PP2300243070
Giá từng phần lô 1,839,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,396
Thời gian thực hiện HĐ 5
Natri clorid
Mã phần lô PP2300243071
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300243072
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 5
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
Mã phần lô PP2300243073
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300243074
Giá từng phần lô 40,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Nifedipin
Mã phần lô PP2300243075
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 5
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300243076
Giá từng phần lô 206,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067
Thời gian thực hiện HĐ 5
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300243077
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 5
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300243078
Giá từng phần lô 5,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,900
Thời gian thực hiện HĐ 5
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300243079
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 5
Omeprazol
Mã phần lô PP2300243080
Giá từng phần lô 4,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,900
Thời gian thực hiện HĐ 5
Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%)
Mã phần lô PP2300243081
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ 5
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300243082
Giá từng phần lô 41,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 418
Thời gian thực hiện HĐ 5
Paracetamol
Mã phần lô PP2300243083
Giá từng phần lô 727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275
Thời gian thực hiện HĐ 5
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300243084
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 5
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2300243085
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 5
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300243086
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Piracetam
Mã phần lô PP2300243087
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ 5
Piracetam
Mã phần lô PP2300243088
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 5
Povidone iodine
Mã phần lô PP2300243089
Giá từng phần lô 2,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,560
Thời gian thực hiện HĐ 5
Prednison
Mã phần lô PP2300243090
Giá từng phần lô 196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960
Thời gian thực hiện HĐ 5
Procainhydoclorid (Novocain)
Mã phần lô PP2300243091
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 5
Promethazine hydrochloride
Mã phần lô PP2300243092
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300243093
Giá từng phần lô 1,277,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,778
Thời gian thực hiện HĐ 5
Rotundin
Mã phần lô PP2300243094
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Sorbitol
Mã phần lô PP2300243095
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 5
Spiramycin
Mã phần lô PP2300243096
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300243097
Giá từng phần lô 219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190
Thời gian thực hiện HĐ 5
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300243098
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 5
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300243099
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 5
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300243100
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300243101
Giá từng phần lô 1,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,840
Thời gian thực hiện HĐ 5
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300243102
Giá từng phần lô 599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,990
Thời gian thực hiện HĐ 5
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300243103
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
VitaminC
Mã phần lô PP2300243104
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
VitaminC
Mã phần lô PP2300243105
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 5
VitaminE
Mã phần lô PP2300243106
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Băng cá nhân (Zingo)
Mã phần lô PP2300243107
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 5
Băng Cuộn xô
Mã phần lô PP2300243108
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2300243109
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Băng cuộn thun
Mã phần lô PP2300243110
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300243111
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300243112
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Gòn viên
Mã phần lô PP2300243113
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2300243114
Giá từng phần lô 964,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,645
Thời gian thực hiện HĐ 5
Găng tay tiểu phẫu
Mã phần lô PP2300243115
Giá từng phần lô 1,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,090
Thời gian thực hiện HĐ 5
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300243116
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Chỉ Safin
Mã phần lô PP2300243117
Giá từng phần lô 5,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Chỉ Catgus
Mã phần lô PP2300243118
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Chỉ Dafilon
Mã phần lô PP2300243119
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Khẩu trang kháng khuẩn
Mã phần lô PP2300243120
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 5
Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300243121
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->