Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Hải Lăng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500264897-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HẢI LĂNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HẢI LĂNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Hải Lăng
Số hiệu KHLCNT PL2500143249
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 3,195,652,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500276032 - 32,500,000 24.375.000 22.750.000 487,500
2 PP2500276033 - 143,500,000 107.625.000 100.450.000 2,152,500
3 PP2500276034 - 42,000,000 31.500.000 29.400.000 630,000
4 PP2500276035 - 54,000,000 40.500.000 37.800.000 810,000
5 PP2500276036 - 105,840,000 79.380.000 74.088.000 1,587,600
6 PP2500276037 - 121,680,000 91.260.000 85.176.000 1,825,200
7 PP2500276038 - 88,000,000 66.000.000 61.600.000 1,320,000
8 PP2500276039 - 85,400,000 64.050.000 59.780.000 1,281,000
9 PP2500276040 - 117,000,000 87.750.000 81.900.000 1,755,000
10 PP2500276041 - 76,000,000 57.000.000 53.200.000 1,140,000
11 PP2500276042 - 583,200,000 437.400.000 408.240.000 8,748,000
12 PP2500276043 - 180,000,000 135.000.000 126.000.000 2,700,000
13 PP2500276044 - 45,000,000 33.750.000 31.500.000 675,000
14 PP2500276045 - 160,000,000 120.000.000 112.000.000 2,400,000
15 PP2500276046 - 73,500,000 55.125.000 51.450.000 1,102,500
16 PP2500276047 - 56,800,000 42.600.000 39.760.000 852,000
17 PP2500276048 - 88,000,000 66.000.000 61.600.000 1,320,000
18 PP2500276049 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,260,000
19 PP2500276050 - 552,500,000 414.375.000 386.750.000 8,287,500
20 PP2500276051 - 26,500,000 19.875.000 18.550.000 397,500
21 PP2500276052 - 36,000,000 27.000.000 25.200.000 540,000
22 PP2500276053 - 112,000,000 84.000.000 78.400.000 1,680,000
23 PP2500276054 - 99,000,000 74.250.000 69.300.000 1,485,000
24 PP2500276055 - 78,000,000 58.500.000 54.600.000 1,170,000
25 PP2500276056 - 77,616,000 58.212.000 54.331.200 1,164,240
26 PP2500276057 - 77,616,000 58.212.000 54.331.200 1,164,240
Mã phần lô PP2500276032
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276033
Giá từng phần lô 143,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,152,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276034
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276035
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276036
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276037
Giá từng phần lô 121,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276038
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276039
Giá từng phần lô 85,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276040
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276041
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276042
Giá từng phần lô 583,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,748,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276043
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276044
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276045
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276046
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276047
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276048
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276049
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276050
Giá từng phần lô 552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276051
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276052
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276053
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276054
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276055
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276056
Giá từng phần lô 77,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,240
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500276057
Giá từng phần lô 77,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,240
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->