Gói thầu: Gói thầu “Mua sắm thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500489501-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim mạch An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim mạch An Giang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu “Mua sắm thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025”
Số hiệu KHLCNT PL2500251496
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 23,865,686,740 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500505824 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 198,450
2 PP2500505825 - 66,000,000 94.285.714 46.200.000 990,000
3 PP2500505826 - 127,500,000 182.142.857 89.250.000 1,912,500
4 PP2500505827 - 74,070,750 105.815.357 51.849.525 1,111,062
5 PP2500505828 - 812,250,000 1.160.357.142 568.575.000 12,183,750
6 PP2500505829 - 30,000,000 42.857.142 21.000.000 450,000
7 PP2500505830 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 810,000
8 PP2500505831 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2,250,000
9 PP2500505832 - 3,577,200,000 5.110.285.714 2.504.040.000 53,658,000
10 PP2500505833 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 3,375,000
11 PP2500505834 - 108,080,000 154.400.000 75.656.000 1,621,200
12 PP2500505835 - 1,206,000,000 1.722.857.142 844.200.000 18,090,000
13 PP2500505836 - 197,505,000 282.150.000 138.253.500 2,962,575
14 PP2500505837 - 771,000,000 1.101.428.571 539.700.000 11,565,000
15 PP2500505838 - 1,520,000,000 2.171.428.571 1.064.000.000 22,800,000
16 PP2500505839 - 91,350,000 130.500.000 63.945.000 1,370,250
17 PP2500505840 - 40,200,000 57.428.571 28.140.000 603,000
18 PP2500505841 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
19 PP2500505842 - 86,940,000 124.200.000 60.858.000 1,304,100
20 PP2500505843 - 173,040,000 247.200.000 121.128.000 2,595,600
21 PP2500505844 - 175,350,000 250.500.000 122.745.000 2,630,250
22 PP2500505845 - 142,500,000 203.571.428 99.750.000 2,137,500
23 PP2500505846 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
24 PP2500505847 - 27,000,000 38.571.428 18.900.000 405,000
25 PP2500505848 - 416,250,000 594.642.857 291.375.000 6,243,750
26 PP2500505849 - 298,800,000 426.857.142 209.160.000 4,482,000
27 PP2500505850 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
28 PP2500505851 - 72,254,700 103.221.000 50.578.290 1,083,821
29 PP2500505852 - 12,285,000 17.550.000 8.599.500 184,275
30 PP2500505853 - 11,664,000 16.662.857 8.164.800 174,960
31 PP2500505854 - 153,750,000 219.642.857 107.625.000 2,306,250
32 PP2500505855 - 3,685,500,000 5.265.000.000 2.579.850.000 55,282,500
33 PP2500505856 - 101,250,000 144.642.857 70.875.000 1,518,750
34 PP2500505857 - 5,953,500 8.505.000 4.167.450 89,303
35 PP2500505858 - 144,000,000 205.714.285 100.800.000 2,160,000
36 PP2500505859 - 1,654,650,000 2.363.785.714 1.158.255.000 24,819,750
37 PP2500505860 - 443,700,000 633.857.142 310.590.000 6,655,500
38 PP2500505861 - 42,600,000 60.857.142 29.820.000 639,000
39 PP2500505862 - 1,536,150,000 2.194.500.000 1.075.305.000 23,042,250
40 PP2500505863 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 67,500
41 PP2500505864 - 51,750,000 73.928.571 36.225.000 776,250
42 PP2500505865 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
43 PP2500505866 - 5,388,750 7.698.214 3.772.125 80,832
44 PP2500505867 - 55,125,000 78.750.000 38.587.500 826,875
45 PP2500505868 - 527,940,000 754.200.000 369.558.000 7,919,100
46 PP2500505869 - 988,350,000 1.411.928.571 691.845.000 14,825,250
47 PP2500505870 - 395,340,000 564.771.428 276.738.000 5,930,100
48 PP2500505871 - 390,000,000 557.142.857 273.000.000 5,850,000
49 PP2500505872 - 331,200,000 473.142.857 231.840.000 4,968,000
50 PP2500505873 - 7,080,000 10.114.285 4.956.000 106,200
51 PP2500505874 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
52 PP2500505875 - 18,915,840 27.022.628 13.241.088 283,738
53 PP2500505876 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
54 PP2500505877 - 1,197,000,000 1.710.000.000 837.900.000 17,955,000
55 PP2500505878 - 158,730,000 226.757.142 111.111.000 2,380,950
56 PP2500505879 - 906,000 1.294.285 634.200 13,590
57 PP2500505880 - 342,000,000 488.571.428 239.400.000 5,130,000
58 PP2500505881 - 184,500,000 263.571.428 129.150.000 2,767,500
59 PP2500505882 - 16,500,000 23.571.428 11.550.000 247,500
60 PP2500505883 - 12,238,200 17.483.142 8.566.740 183,573
Mã phần lô PP2500505824
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505825
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505826
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505827
Giá từng phần lô 74,070,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.815.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.849.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,062
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505828
Giá từng phần lô 812,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,183,750
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505829
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505830
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505831
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505832
Giá từng phần lô 3,577,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.110.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.504.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,658,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505833
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505834
Giá từng phần lô 108,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,200
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505835
Giá từng phần lô 1,206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.722.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505836
Giá từng phần lô 197,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.253.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,575
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505837
Giá từng phần lô 771,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505838
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505839
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505840
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505841
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505842
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505843
Giá từng phần lô 173,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505844
Giá từng phần lô 175,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505845
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505846
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505847
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505848
Giá từng phần lô 416,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,243,750
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505849
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505850
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505851
Giá từng phần lô 72,254,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.578.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,821
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505852
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,275
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505853
Giá từng phần lô 11,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.662.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.164.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,960
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505854
Giá từng phần lô 153,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505855
Giá từng phần lô 3,685,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.265.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.579.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505856
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,750
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505857
Giá từng phần lô 5,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.167.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,303
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505858
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505859
Giá từng phần lô 1,654,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.363.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,819,750
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505860
Giá từng phần lô 443,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,655,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505861
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505862
Giá từng phần lô 1,536,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,042,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505863
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505864
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505865
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505866
Giá từng phần lô 5,388,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.698.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.772.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,832
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505867
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505868
Giá từng phần lô 527,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,100
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505869
Giá từng phần lô 988,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,825,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505870
Giá từng phần lô 395,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.771.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,100
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505871
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505872
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505873
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505874
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505875
Giá từng phần lô 18,915,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.022.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.241.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,738
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505876
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505877
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505878
Giá từng phần lô 158,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.757.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,950
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505879
Giá từng phần lô 906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505880
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505881
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505882
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500505883
Giá từng phần lô 12,238,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.483.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,573
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->