Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc Generic lần 2 sử dụng năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Hướng Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500492785-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hướng Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm thuốc Generic lần 2 sử dụng năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Hướng Hóa
Số hiệu KHLCNT PL2500279161
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Khe Sanh, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 2,170,679,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Không áp dụng
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500510464 - 20,250,000 28.856.250 14.175.000
2 PP2500510465 - 4,950,000 7.053.750 3.465.000
3 PP2500510466 - 26,664,000 37.996.200 18.664.800
4 PP2500510467 - 3,096,800 4.412.940 2.167.760
5 PP2500510468 - 1,590,000 2.265.750 1.113.000
6 PP2500510469 - 66,000,000 94.050.000 46.200.000
7 PP2500510470 - 52,650,000 75.026.250 36.855.000
8 PP2500510471 - 975,000 1.389.375 682.500
9 PP2500510472 - 19,450,000 27.716.250 13.615.000
10 PP2500510473 - 1,280,000 1.824.000 896.000
11 PP2500510474 - 18,600,000 26.505.000 13.020.000
12 PP2500510475 - 42,750,000 60.918.750 29.924.999,9999
13 PP2500510476 - 117,000,000 166.725.000 81.900.000
14 PP2500510477 - 20,400,000 29.070.000 14.280.000
15 PP2500510478 - 129,850,000 185.036.250 90.895.000
16 PP2500510479 - 162,000,000 230.850.000 113.400.000
17 PP2500510480 - 69,000,000 98.325.000 48.300.000
18 PP2500510481 - 33,600,000 47.880.000 23.520.000
19 PP2500510482 - 119,700,000 170.572.500 83.790.000
20 PP2500510483 - 49,350,000 70.323.750 34.545.000
21 PP2500510484 - 64,900,000 92.482.500 45.430.000
22 PP2500510485 - 38,700,000 55.147.500 27.090.000
23 PP2500510486 - 5,370,000 7.652.250 3.758.999,9999
24 PP2500510487 - 3,150,000 4.488.750 2.205.000
25 PP2500510488 - 100,000,000 142.500.000 70.000.000
26 PP2500510489 - 53,484,000 76.214.700 37.438.800
27 PP2500510490 - 103,250,000 147.131.250 72.275.000
28 PP2500510491 - 150,500,000 214.462.500 105.350.000
29 PP2500510492 - 220,500 314.212,5 154.350
30 PP2500510493 - 19,845,000 28.279.125 13.891.500
31 PP2500510494 - 56,700,000 80.797.500 39.690.000
32 PP2500510495 - 27,881,600 39.731.280 19.517.120
33 PP2500510496 - 500,000 712.500 350.000
34 PP2500510497 - 3,400,000 4.845.000 2.380.000
35 PP2500510498 - 124,950,000 178.053.750 87.465.000
36 PP2500510499 - 1,440,000 2.052.000 1.007.999,9999
37 PP2500510500 - 80,000,000 114.000.000 56.000.000
38 PP2500510501 - 26,100,000 37.192.500 18.270.000
39 PP2500510502 - 7,308,000 10.413.900 5.115.600
40 PP2500510503 - 21,750,000 30.993.750 15.224.999,9999
41 PP2500510504 - 3,675,000 5.236.875 2.572.500
42 PP2500510505 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000
43 PP2500510506 - 44,100,000 62.842.500 30.869.999,9999
44 PP2500510507 - 1,900,000 2.707.500 1.330.000
45 PP2500510508 - 190,800,000 271.890.000 133.559.999,9999
46 PP2500510509 - 9,150,000 13.038.750 6.405.000
47 PP2500510510 - 13,650,000 19.451.250 9.555.000
48 PP2500510511 - 22,800,000 32.490.000 15.959.999,9999
Mã phần lô PP2500510464
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.856.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510465
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510466
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.996.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510467
Giá từng phần lô 3,096,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.412.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.167.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510468
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.265.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510469
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510470
Giá từng phần lô 52,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.026.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510471
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510472
Giá từng phần lô 19,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.716.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510473
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510474
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510475
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.924.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510476
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510477
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510478
Giá từng phần lô 129,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.036.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510479
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510480
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510481
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510482
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510483
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.323.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510484
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.482.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510485
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510486
Giá từng phần lô 5,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.652.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.758.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510487
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510488
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510489
Giá từng phần lô 53,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.214.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.438.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510490
Giá từng phần lô 103,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.131.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510491
Giá từng phần lô 150,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510492
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510493
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.279.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510494
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510495
Giá từng phần lô 27,881,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.731.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.517.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510496
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510497
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510498
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510499
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510500
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510501
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510502
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.413.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510503
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.224.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510504
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510505
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510506
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.869.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510507
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510508
Giá từng phần lô 190,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.559.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510509
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.038.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510510
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.451.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500510511
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.959.999,9999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->