Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc generic sử dụng năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế huyện Gio Linh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500278953-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIO LINH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIO LINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm thuốc generic sử dụng năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế huyện Gio Linh
Số hiệu KHLCNT PL2500134933
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 7,775,892,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500263852 - 675,000 642.857 472.500 8,438
2 PP2500263853 - 144,000,000 137.142.857 100.800.000 1,800,000
3 PP2500263854 - 3,500,000 3.333.333 2.450.000 43,750
4 PP2500263855 - 75,000,000 71.428.571 52.500.000 937,500
5 PP2500263856 - 130,000,000 123.809.524 91.000.000 1,625,000
6 PP2500263857 - 6,000,000 5.714.286 4.200.000 75,000
7 PP2500263858 - 26,250,000 25.000.000 18.375.000 328,125
8 PP2500263859 - 2,325,000 2.214.286 1.627.500 29,063
9 PP2500263860 - 9,450,000 9.000.000 6.615.000 118,125
10 PP2500263861 - 10,170,000 9.685.714 7.119.000 127,125
11 PP2500263862 - 2,200,000 2.200.000 2.095.238 27,500
12 PP2500263863 - 760,800 760.800 724.571 9,510
13 PP2500263864 - 35,000,000 35.000.000 33.333.333 437,500
14 PP2500263865 - 7,691,250 7.691.250 7.325.000 96,141
15 PP2500263866 - 1,080,000 1.080.000 1.028.571 13,500
16 PP2500263867 - 42,000,000 42.000.000 40.000.000 525,000
17 PP2500263868 - 7,200,000 7.200.000 6.857.143 90,000
18 PP2500263869 - 2,840,000 2.840.000 2.704.762 35,500
19 PP2500263870 - 20,100,000 20.100.000 19.142.857 251,250
20 PP2500263871 - 275,000 275.000 261.905 3,438
21 PP2500263872 - 36,900,000 36.900.000 35.142.857 461,250
22 PP2500263873 - 1,362,000 1.362.000 1.297.143 17,025
23 PP2500263874 - 70,000,000 70.000.000 66.666.667 875,000
24 PP2500263875 - 375,000,000 375.000.000 357.142.857 4,687,500
25 PP2500263876 - 50,000,000 50.000.000 47.619.048 625,000
26 PP2500263877 - 322,000,000 322.000.000 306.666.667 4,025,000
27 PP2500263878 - 75,000,000 75.000.000 71.428.571 937,500
28 PP2500263879 - 63,240,000 63.240.000 60.228.571 790,500
29 PP2500263880 - 12,600,000 12.600.000 12.000.000 157,500
30 PP2500263881 - 2,100,000 2.100.000 2.000.000 26,250
31 PP2500263882 - 780,000 742.857 546.000 9,750
32 PP2500263883 - 115,500,000 110.000.000 80.850.000 1,443,750
33 PP2500263884 - 115,500,000 110.000.000 80.850.000 1,443,750
34 PP2500263885 - 4,250,000 4.047.619 2.975.000 53,125
35 PP2500263886 - 100,000,000 95.238.095 70.000.000 1,250,000
36 PP2500263887 - 2,400,000 2.285.714 1.680.000 30,000
37 PP2500263888 - 80,367,000 76.540.000 56.256.900 1,004,588
38 PP2500263889 - 5,040,000 4.800.000 3.528.000 63,000
39 PP2500263890 - 64,000,000 60.952.381 44.800.000 800,000
40 PP2500263891 - 7,500,000 7.142.857 5.250.000 93,750
41 PP2500263892 - 10,000,000 9.523.810 7.000.000 125,000
42 PP2500263893 - 15,687,000 14.940.000 10.980.900 196,088
43 PP2500263894 - 25,000,000 23.809.524 17.500.000 312,500
44 PP2500263895 - 1,450,000 1.380.952 1.015.000 18,125
45 PP2500263896 - 19,400,000 18.476.190 13.580.000 242,500
46 PP2500263897 - 68,600,000 65.333.333 48.020.000 857,500
47 PP2500263898 - 6,600,000 6.285.714 4.620.000 82,500
48 PP2500263899 - 159,600 152.000 111.720 1,995
49 PP2500263900 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,050,000
50 PP2500263901 - 18,900,000 18.000.000 13.230.000 236,250
51 PP2500263902 - 86,940,000 82.800.000 60.858.000 1,086,750
52 PP2500263903 - 222,000,000 211.428.571 155.400.000 2,775,000
53 PP2500263904 - 10,185,000 9.700.000 7.129.500 127,313
54 PP2500263905 - 16,560,000 15.771.429 11.592.000 207,000
55 PP2500263906 - 277,500,000 264.285.714 194.250.000 3,468,750
56 PP2500263907 - 143,600,000 136.761.905 100.520.000 1,795,000
57 PP2500263908 - 92,900,000 88.476.190 65.030.000 1,161,250
58 PP2500263909 - 311,500,000 296.666.667 218.050.000 3,893,750
59 PP2500263910 - 14,880,000 14.171.429 10.416.000 186,000
60 PP2500263911 - 17,480,000 16.647.619 12.236.000 218,500
61 PP2500263912 - 24,600,000 23.428.571 17.220.000 307,500
62 PP2500263913 - 4,500,000 4.285.714 3.150.000 56,250
63 PP2500263914 - 30,000,000 28.571.429 21.000.000 375,000
64 PP2500263915 - 1,200,000 1.142.857 840.000 15,000
65 PP2500263916 - 6,000,000 5.714.286 4.200.000 75,000
66 PP2500263917 - 220,000 209.524 154.000 2,750
67 PP2500263918 - 162,500,000 154.761.905 113.750.000 2,031,250
68 PP2500263919 - 52,100,000 49.619.048 36.470.000 651,250
69 PP2500263920 - 75,000,000 71.428.571 52.500.000 937,500
70 PP2500263921 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 787,500
71 PP2500263922 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 525,000
72 PP2500263923 - 107,100,000 102.000.000 74.970.000 1,338,750
73 PP2500263924 - 7,424,000 7.070.476 5.196.800 92,800
74 PP2500263925 - 5,806,500 5.530.000 4.064.550 72,581
75 PP2500263926 - 82,000,000 78.095.238 57.400.000 1,025,000
76 PP2500263927 - 56,000,000 53.333.333 39.200.000 700,000
77 PP2500263928 - 252,000,000 240.000.000 176.400.000 3,150,000
78 PP2500263929 - 32,238,000 30.702.857 22.566.600 402,975
79 PP2500263930 - 59,000,000 56.190.476 41.300.000 737,500
80 PP2500263931 - 19,500,000 18.571.429 13.650.000 243,750
81 PP2500263932 - 4,050,000 3.857.143 2.835.000 50,625
82 PP2500263933 - 15,600,000 14.857.143 10.920.000 195,000
83 PP2500263934 - 18,360,000 17.485.714 12.852.000 229,500
84 PP2500263935 - 252,000 240.000 176.400 3,150
85 PP2500263936 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 393,750
86 PP2500263937 - 2,750,000 2.619.048 1.925.000 34,375
87 PP2500263938 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 525,000
88 PP2500263939 - 2,350,000 2.238.095 1.645.000 29,375
89 PP2500263940 - 8,820,000 8.400.000 6.174.000 110,250
90 PP2500263941 - 3,300,000 3.142.857 2.310.000 41,250
91 PP2500263942 - 124,950,000 119.000.000 87.465.000 1,561,875
92 PP2500263943 - 1,020,000 971.429 714.000 12,750
93 PP2500263944 - 250,000,000 238.095.238 175.000.000 3,125,000
94 PP2500263945 - 5,187,000 4.940.000 3.630.900 64,838
95 PP2500263946 - 3,850,000 3.666.667 2.695.000 48,125
96 PP2500263947 - 124,960,000 119.009.524 87.472.000 1,562,000
97 PP2500263948 - 3,250,000 3.095.238 2.275.000 40,625
98 PP2500263949 - 1,500,000 1.428.571 1.050.000 18,750
99 PP2500263950 - 231,000,000 220.000.000 161.700.000 2,887,500
100 PP2500263951 - 18,000,000 17.142.857 12.600.000 225,000
101 PP2500263952 - 94,500,000 90.000.000 66.150.000 1,181,250
102 PP2500263953 - 275,000,000 261.904.762 192.500.000 3,437,500
103 PP2500263954 - 441,000 420.000 308.700 5,513
104 PP2500263955 - 68,000,000 64.761.905 47.600.000 850,000
105 PP2500263956 - 9,400,000 8.952.381 6.580.000 117,500
106 PP2500263957 - 787,500 750.000 551.250 9,844
107 PP2500263958 - 74,550,000 71.000.000 52.185.000 931,875
108 PP2500263959 - 18,500,000 17.619.048 12.950.000 231,250
109 PP2500263960 - 109,200 104.000 76.440 1,365
110 PP2500263961 - 1,680,000 1.600.000 1.176.000 21,000
111 PP2500263962 - 68,586,000 65.320.000 48.010.200 857,325
112 PP2500263963 - 38,500,000 36.666.667 26.950.000 481,250
113 PP2500263964 - 283,500 270.000 198.450 3,544
114 PP2500263965 - 21,420,000 20.400.000 14.994.000 267,750
115 PP2500263966 - 44,625,000 42.500.000 31.237.500 557,813
116 PP2500263967 - 16,600,000 15.809.524 11.620.000 207,500
117 PP2500263968 - 1,365,000 1.300.000 955.500 17,063
118 PP2500263969 - 1,638,000 1.560.000 1.146.600 20,475
119 PP2500263970 - 62,500 59.524 43.750 782
120 PP2500263971 - 2,700,000 2.571.429 1.890.000 33,750
121 PP2500263972 - 6,690,300 6.371.714 4.683.210 83,629
122 PP2500263973 - 28,360,000 27.009.524 19.852.000 354,500
123 PP2500263974 - 690,000 657.143 483.000 8,625
124 PP2500263975 - 47,880,000 45.600.000 33.516.000 598,500
125 PP2500263976 - 57,330,000 54.600.000 40.131.000 716,625
126 PP2500263977 - 3,600,000 3.428.571 2.520.000 45,000
127 PP2500263978 - 71,820,000 68.400.000 50.274.000 897,750
128 PP2500263979 - 4,800,000 4.571.429 3.360.000 60,000
129 PP2500263980 - 1,150,000 1.095.238 805.000 14,375
130 PP2500263981 - 592,500 564.286 414.750 7,407
131 PP2500263982 - 483,500 460.476 338.450 6,044
132 PP2500263983 - 2,040,000 1.942.857 1.428.000 25,500
133 PP2500263984 - 2,278,500 2.170.000 1.594.950 28,482
134 PP2500263985 - 56,000,000 53.333.333 39.200.000 700,000
135 PP2500263986 - 318,000,000 302.857.143 222.600.000 3,975,000
136 PP2500263987 - 3,660,000 3.485.714 2.562.000 45,750
137 PP2500263988 - 504,000,000 480.000.000 352.800.000 6,300,000
138 PP2500263989 - 4,550,000 4.333.333 3.185.000 56,875
139 PP2500263990 - 191,000,000 181.904.762 133.700.000 2,387,500
140 PP2500263991 - 156,000,000 148.571.429 109.200.000 1,950,000
141 PP2500263992 - 48,435,000 46.128.571 33.904.500 605,438
142 PP2500263993 - 79,500,000 75.714.286 55.650.000 993,750
Mã phần lô PP2500263852
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263853
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263854
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263855
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263856
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263857
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263858
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263859
Giá từng phần lô 2,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263860
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263861
Giá từng phần lô 10,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263862
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.095.238
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263863
Giá từng phần lô 760,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.571
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263864
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263865
Giá từng phần lô 7,691,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.691.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,141
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263866
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.571
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263867
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263868
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.857.143
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263869
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.762
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263870
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.142.857
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263871
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263872
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.142.857
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263873
Giá từng phần lô 1,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.143
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263874
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263875
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.142.857
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263876
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.619.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263877
Giá từng phần lô 322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263878
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.428.571
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263879
Giá từng phần lô 63,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.228.571
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263880
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263881
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263882
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263883
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263884
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263885
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263886
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263887
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263888
Giá từng phần lô 80,367,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.256.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263889
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263890
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263891
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263892
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263893
Giá từng phần lô 15,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.980.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263894
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263895
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263896
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263897
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263898
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263899
Giá từng phần lô 159,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263900
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263901
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263902
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263903
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263904
Giá từng phần lô 10,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.129.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263905
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263906
Giá từng phần lô 277,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,468,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263907
Giá từng phần lô 143,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263908
Giá từng phần lô 92,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263909
Giá từng phần lô 311,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263910
Giá từng phần lô 14,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263911
Giá từng phần lô 17,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.647.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263912
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263913
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263914
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263915
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263916
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263917
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263918
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263919
Giá từng phần lô 52,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263920
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263921
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263922
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263923
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263924
Giá từng phần lô 7,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.070.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.196.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263925
Giá từng phần lô 5,806,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.064.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263926
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263927
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263928
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263929
Giá từng phần lô 32,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.566.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263930
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263931
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263932
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263933
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263934
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263935
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263936
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263937
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263938
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263939
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263940
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263941
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263942
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263943
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263944
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263945
Giá từng phần lô 5,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.630.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263946
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263947
Giá từng phần lô 124,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.009.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263948
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263949
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263950
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263951
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263952
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263953
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263954
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263955
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263956
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263957
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263958
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263959
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263960
Giá từng phần lô 109,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263961
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263962
Giá từng phần lô 68,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.010.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263963
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263964
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263965
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263966
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263967
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263968
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263969
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263970
Giá từng phần lô 62,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 782
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263971
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263972
Giá từng phần lô 6,690,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.371.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.683.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,629
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263973
Giá từng phần lô 28,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.009.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263974
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263975
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263976
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263977
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263978
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263979
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263980
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263981
Giá từng phần lô 592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,407
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263982
Giá từng phần lô 483,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263983
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263984
Giá từng phần lô 2,278,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263985
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263986
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263987
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263988
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263989
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263990
Giá từng phần lô 191,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263991
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263992
Giá từng phần lô 48,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500263993
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV – Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->