Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc generic sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Hải Lăng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500235593-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HẢI LĂNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HẢI LĂNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm thuốc generic sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Hải Lăng
Số hiệu KHLCNT PL2500116465
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 16,645,118,860 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500245979 - 1,092,000 819.000 775.320 21,840
2 PP2500245980 - 13,650,000 10.237.500 9.691.500 273,000
3 PP2500245981 - 17,100,000 12.825.000 12.141.000 342,000
4 PP2500245982 - 2,584,000 1.938.000 1.834.640 51,680
5 PP2500245983 - 61,992,000 46.494.000 44.014.320 1,239,840
6 PP2500245984 - 45,000,000 33.750.000 31.950.000 900,000
7 PP2500245985 - 3,240,000 2.430.000 2.300.400 64,800
8 PP2500245986 - 5,760,000 4.320.000 4.089.600 115,200
9 PP2500245987 - 15,000,000 11.250.000 10.650.000 300,000
10 PP2500245988 - 2,400,000 1.800.000 1.704.000 48,000
11 PP2500245989 - 1,050,000 787.500 745.500 21,000
12 PP2500245990 - 2,700,000 2.025.000 1.917.000 54,000
13 PP2500245991 - 9,500,000 7.125.000 6.745.000 190,000
14 PP2500245992 - 3,300,000 2.475.000 2.343.000 66,000
15 PP2500245993 - 100,500,000 75.375.000 71.355.000 2,010,000
16 PP2500245994 - 14,961,000 11.220.750 10.622.310 299,220
17 PP2500245995 - 35,000,000 26.250.000 24.850.000 700,000
18 PP2500245996 - 362,250,000 271.687.500 257.197.500 7,245,000
19 PP2500245997 - 166,500,000 124.875.000 118.215.000 3,330,000
20 PP2500245998 - 24,180,000 18.135.000 17.167.800 483,600
21 PP2500245999 - 87,360,000 65.520.000 62.025.600 1,747,200
22 PP2500246000 - 124,000,000 93.000.000 88.040.000 2,480,000
23 PP2500246001 - 19,600,000 14.700.000 13.916.000 392,000
24 PP2500246002 - 3,836,000 2.877.000 2.723.560 76,720
25 PP2500246003 - 29,784,000 22.338.000 21.146.640 595,680
26 PP2500246004 - 54,600,000 40.950.000 38.766.000 1,092,000
27 PP2500246005 - 49,000,000 36.750.000 34.790.000 980,000
28 PP2500246006 - 140,000,000 105.000.000 99.400.000 2,800,000
29 PP2500246007 - 13,000,000 9.750.000 9.230.000 260,000
30 PP2500246008 - 11,760,000 8.820.000 8.349.600 235,200
31 PP2500246009 - 15,750,000 11.812.500 11.182.500 315,000
32 PP2500246010 - 23,400,000 17.550.000 16.614.000 468,000
33 PP2500246011 - 2,560,000 1.920.000 1.817.600 51,200
34 PP2500246012 - 22,365,000 16.773.750 15.879.150 447,300
35 PP2500246013 - 44,100,000 33.075.000 31.311.000 882,000
36 PP2500246014 - 50,400,000 37.800.000 35.784.000 1,008,000
37 PP2500246015 - 52,500,000 39.375.000 37.275.000 1,050,000
38 PP2500246016 - 42,000,000 31.500.000 29.820.000 840,000
39 PP2500246017 - 178,500,000 133.875.000 126.735.000 3,570,000
40 PP2500246018 - 34,860,000 26.145.000 24.750.600 697,200
41 PP2500246019 - 203,000,000 152.250.000 144.130.000 4,060,000
42 PP2500246020 - 59,392,000 44.544.000 42.168.320 1,187,840
43 PP2500246021 - 630,000 472.500 447.300 12,600
44 PP2500246022 - 10,395,000 7.796.250 7.380.450 207,900
45 PP2500246023 - 534,000,000 400.500.000 379.140.000 10,680,000
46 PP2500246024 - 375,000,000 281.250.000 266.250.000 7,500,000
47 PP2500246025 - 55,000,000 41.250.000 39.050.000 1,100,000
48 PP2500246026 - 123,000,000 92.250.000 87.330.000 2,460,000
49 PP2500246027 - 550,000,000 412.500.000 390.500.000 11,000,000
50 PP2500246028 - 319,200,000 239.400.000 226.632.000 6,384,000
51 PP2500246029 - 14,490,000 10.867.500 10.287.900 289,800
52 PP2500246030 - 26,250,000 19.687.500 18.637.500 525,000
53 PP2500246031 - 21,000,000 15.750.000 14.910.000 420,000
54 PP2500246032 - 59,500,000 44.625.000 42.245.000 1,190,000
55 PP2500246033 - 20,748,000 15.561.000 14.731.080 414,960
56 PP2500246034 - 21,136,500 15.852.375 15.006.915 422,730
57 PP2500246035 - 465,000,000 348.750.000 330.150.000 9,300,000
58 PP2500246036 - 90,000,000 67.500.000 63.900.000 1,800,000
59 PP2500246037 - 120,000,000 90.000.000 85.200.000 2,400,000
60 PP2500246038 - 3,440,000 2.580.000 2.442.400 68,800
61 PP2500246039 - 14,700,000 11.025.000 10.437.000 294,000
62 PP2500246040 - 35,000,000 26.250.000 24.850.000 700,000
63 PP2500246041 - 37,440,000 28.080.000 26.582.400 748,800
64 PP2500246042 - 6,090,000 4.567.500 4.323.900 121,800
65 PP2500246043 - 3,990,000 2.992.500 2.832.900 79,800
66 PP2500246044 - 41,200,000 30.900.000 29.252.000 824,000
67 PP2500246045 - 11,800,000 8.850.000 8.378.000 236,000
68 PP2500246046 - 21,000,000 15.750.000 14.910.000 420,000
69 PP2500246047 - 630,000 472.500 447.300 12,600
70 PP2500246048 - 180,000,000 135.000.000 127.800.000 3,600,000
71 PP2500246049 - 164,000,000 123.000.000 116.440.000 3,280,000
72 PP2500246050 - 30,950,000 23.212.500 21.974.500 619,000
73 PP2500246051 - 81,750,000 61.312.500 58.042.500 1,635,000
74 PP2500246052 - 15,120,000 11.340.000 10.735.200 302,400
75 PP2500246053 - 14,889,000 11.166.750 10.571.190 297,780
76 PP2500246054 - 10,450,000 7.837.500 7.419.500 209,000
77 PP2500246055 - 4,000,000 3.000.000 2.840.000 80,000
78 PP2500246056 - 787,500 590.625 559.125 15,750
79 PP2500246057 - 9,000,000 6.750.000 6.390.000 180,000
80 PP2500246058 - 3,080,000 2.310.000 2.186.800 61,600
81 PP2500246059 - 10,668,000 8.001.000 7.574.280 213,360
82 PP2500246060 - 43,320,000 32.490.000 30.757.200 866,400
83 PP2500246061 - 69,246,000 51.934.500 49.164.660 1,384,920
84 PP2500246062 - 4,822,200 3.616.650 3.423.762 96,444
85 PP2500246063 - 2,570,000 1.927.500 1.824.700 51,400
86 PP2500246064 - 9,700,000 7.275.000 6.887.000 194,000
87 PP2500246065 - 7,425,000 5.568.750 5.271.750 148,500
88 PP2500246066 - 1,734,000 1.300.500 1.231.140 34,680
89 PP2500246067 - 33,600,000 25.200.000 23.856.000 672,000
90 PP2500246068 - 73,500,000 55.125.000 52.185.000 1,470,000
91 PP2500246069 - 3,555,200 2.666.400 2.524.192 71,104
92 PP2500246070 - 70,000,000 52.500.000 49.700.000 1,400,000
93 PP2500246071 - 104,000,000 78.000.000 73.840.000 2,080,000
94 PP2500246072 - 769,800 577.350 546.558 15,396
95 PP2500246073 - 110,000,000 82.500.000 78.100.000 2,200,000
96 PP2500246074 - 83,400,000 62.550.000 59.214.000 1,668,000
97 PP2500246075 - 157,500,000 118.125.000 111.825.000 3,150,000
98 PP2500246076 - 37,000,000 27.750.000 26.270.000 740,000
99 PP2500246077 - 29,061,000 21.795.750 20.633.310 581,220
100 PP2500246078 - 1,299,000 974.250 922.290 25,980
101 PP2500246079 - 75,600,000 56.700.000 53.676.000 1,512,000
102 PP2500246080 - 7,698,600 5.773.950 5.466.006 153,972
103 PP2500246081 - 6,612,000 4.959.000 4.694.520 132,240
104 PP2500246082 - 415,800,000 311.850.000 295.218.000 8,316,000
105 PP2500246083 - 151,200,000 113.400.000 107.352.000 3,024,000
106 PP2500246084 - 76,800,000 57.600.000 54.528.000 1,536,000
107 PP2500246085 - 821,500,000 616.125.000 583.265.000 16,430,000
108 PP2500246086 - 390,000,000 292.500.000 276.900.000 7,800,000
109 PP2500246087 - 178,200,000 133.650.000 126.522.000 3,564,000
110 PP2500246088 - 93,744,000 70.308.000 66.558.240 1,874,880
111 PP2500246089 - 8,575,000 6.431.250 6.088.250 171,500
112 PP2500246090 - 15,000,000 11.250.000 10.650.000 300,000
113 PP2500246091 - 105,000 78.750 74.550 2,100
114 PP2500246092 - 2,079,000 1.559.250 1.476.090 41,580
115 PP2500246093 - 10,400,000 7.800.000 7.384.000 208,000
116 PP2500246094 - 4,410,000 3.307.500 3.131.100 88,200
117 PP2500246095 - 1,032,000 774.000 732.720 20,640
118 PP2500246096 - 520,000 390.000 369.200 10,400
119 PP2500246097 - 74,760,000 56.070.000 53.079.600 1,495,200
120 PP2500246098 - 33,000,000 24.750.000 23.430.000 660,000
121 PP2500246099 - 120,000,000 90.000.000 85.200.000 2,400,000
122 PP2500246100 - 1,493,400 1.120.050 1.060.314 29,868
123 PP2500246101 - 4,800,000 3.600.000 3.408.000 96,000
124 PP2500246102 - 88,500,000 66.375.000 62.835.000 1,770,000
125 PP2500246103 - 9,900,000 7.425.000 7.029.000 198,000
126 PP2500246104 - 27,800,000 20.850.000 19.738.000 556,000
127 PP2500246105 - 3,465,000 2.598.750 2.460.150 69,300
128 PP2500246106 - 6,798,000 5.098.500 4.826.580 135,960
129 PP2500246107 - 28,740,000 21.555.000 20.405.400 574,800
130 PP2500246108 - 11,400,000 8.550.000 8.094.000 228,000
131 PP2500246109 - 24,000,000 18.000.000 17.040.000 480,000
132 PP2500246110 - 1,908,000 1.431.000 1.354.680 38,160
133 PP2500246111 - 5,040,000 3.780.000 3.578.400 100,800
134 PP2500246112 - 23,400,000 17.550.000 16.614.000 468,000
135 PP2500246113 - 46,452,000 34.839.000 32.980.920 929,040
136 PP2500246114 - 5,080,000 3.810.000 3.606.800 101,600
137 PP2500246115 - 23,000,000 17.250.000 16.330.000 460,000
138 PP2500246116 - 132,500,000 99.375.000 94.075.000 2,650,000
139 PP2500246117 - 280,000,000 210.000.000 198.800.000 5,600,000
140 PP2500246118 - 241,080,000 180.810.000 171.166.800 4,821,600
141 PP2500246119 - 145,000,000 108.750.000 102.950.000 2,900,000
142 PP2500246120 - 275,000,000 206.250.000 195.250.000 5,500,000
143 PP2500246121 - 315,000 236.250 223.650 6,300
144 PP2500246122 - 3,000,000 2.250.000 2.130.000 60,000
145 PP2500246123 - 25,200,000 18.900.000 17.892.000 504,000
146 PP2500246124 - 65,250,000 48.937.500 46.327.500 1,305,000
147 PP2500246125 - 60,000,000 45.000.000 42.600.000 1,200,000
148 PP2500246126 - 249,900,000 187.425.000 177.429.000 4,998,000
149 PP2500246127 - 150,000,000 112.500.000 106.500.000 3,000,000
150 PP2500246128 - 190,000,000 142.500.000 134.900.000 3,800,000
151 PP2500246129 - 48,000,000 36.000.000 34.080.000 960,000
152 PP2500246130 - 868,000 651.000 616.280 17,360
153 PP2500246131 - 3,420,000 2.565.000 2.428.200 68,400
154 PP2500246132 - 32,250,000 24.187.500 22.897.500 645,000
155 PP2500246133 - 507,000 380.250 359.970 10,140
156 PP2500246134 - 7,543,800 5.657.850 5.356.098 150,876
157 PP2500246135 - 17,600,000 13.200.000 12.496.000 352,000
158 PP2500246136 - 15,876,000 11.907.000 11.271.960 317,520
159 PP2500246137 - 4,575,000 3.431.250 3.248.250 91,500
160 PP2500246138 - 1,400,000 1.050.000 994.000 28,000
161 PP2500246139 - 5,500,000 4.125.000 3.905.000 110,000
162 PP2500246140 - 20,000,000 15.000.000 14.200.000 400,000
163 PP2500246141 - 9,240,000 6.930.000 6.560.400 184,800
164 PP2500246142 - 30,450,000 22.837.500 21.619.500 609,000
165 PP2500246143 - 1,575,000 1.181.250 1.118.250 31,500
166 PP2500246144 - 5,670,000 4.252.500 4.025.700 113,400
167 PP2500246145 - 63,000,000 47.250.000 44.730.000 1,260,000
168 PP2500246146 - 11,700,000 8.775.000 8.307.000 234,000
169 PP2500246147 - 18,500,000 13.875.000 13.135.000 370,000
170 PP2500246148 - 24,700,000 18.525.000 17.537.000 494,000
171 PP2500246149 - 11,940,000 8.955.000 8.477.400 238,800
172 PP2500246150 - 546,000 409.500 387.660 10,920
173 PP2500246151 - 3,300,000 2.475.000 2.343.000 66,000
174 PP2500246152 - 5,000,000 3.750.000 3.550.000 100,000
175 PP2500246153 - 4,200,000 3.150.000 2.982.000 84,000
176 PP2500246154 - 308,800,000 231.600.000 219.248.000 6,176,000
177 PP2500246155 - 210,000,000 157.500.000 149.100.000 4,200,000
178 PP2500246156 - 97,500,000 73.125.000 69.225.000 1,950,000
179 PP2500246157 - 360,000 270.000 255.600 7,200
180 PP2500246158 - 378,000 283.500 268.380 7,560
181 PP2500246159 - 2,616,000 1.962.000 1.857.360 52,320
182 PP2500246160 - 6,720,000 5.040.000 4.771.200 134,400
183 PP2500246161 - 6,196,000 4.647.000 4.399.160 123,920
184 PP2500246162 - 53,650,000 40.237.500 38.091.500 1,073,000
185 PP2500246163 - 1,770,000 1.327.500 1.256.700 35,400
186 PP2500246164 - 7,800,000 5.850.000 5.538.000 156,000
187 PP2500246165 - 6,600,000 4.950.000 4.686.000 132,000
188 PP2500246166 - 72,000,000 54.000.000 51.120.000 1,440,000
189 PP2500246167 - 680,000 510.000 482.800 13,600
190 PP2500246168 - 97,000,000 72.750.000 68.870.000 1,940,000
191 PP2500246169 - 76,800,000 57.600.000 54.528.000 1,536,000
192 PP2500246170 - 63,300,000 47.475.000 44.943.000 1,266,000
193 PP2500246171 - 29,600,000 22.200.000 21.016.000 592,000
194 PP2500246172 - 451,600 338.700 320.636 9,032
195 PP2500246173 - 27,300,000 20.475.000 19.383.000 546,000
196 PP2500246174 - 57,200,000 42.900.000 40.612.000 1,144,000
197 PP2500246175 - 366,000,000 274.500.000 259.860.000 7,320,000
198 PP2500246176 - 12,400,000 9.300.000 8.804.000 248,000
199 PP2500246177 - 1,500,000 1.125.000 1.065.000 30,000
200 PP2500246178 - 40,500,000 30.375.000 28.755.000 810,000
201 PP2500246179 - 18,000,000 13.500.000 12.780.000 360,000
202 PP2500246180 - 17,808,000 13.356.000 12.643.680 356,160
203 PP2500246181 - 1,620,000 1.215.000 1.150.200 32,400
204 PP2500246182 - 51,660,000 38.745.000 36.678.600 1,033,200
205 PP2500246183 - 124,950,000 93.712.500 88.714.500 2,499,000
206 PP2500246184 - 15,840,000 11.880.000 11.246.400 316,800
207 PP2500246185 - 5,500,000 4.125.000 3.905.000 110,000
208 PP2500246186 - 14,848,000 11.136.000 10.542.080 296,960
209 PP2500246187 - 4,410,000 3.307.500 3.131.100 88,200
210 PP2500246188 - 5,040,000 3.780.000 3.578.400 100,800
211 PP2500246189 - 866,360 649.770 615.115 17,328
212 PP2500246190 - 2,590,000 1.942.500 1.838.900 51,800
213 PP2500246191 - 5,590,000 4.192.500 3.968.900 111,800
214 PP2500246192 - 5,590,000 4.192.500 3.968.900 111,800
215 PP2500246193 - 39,866,400 29.899.800 28.305.144 797,328
216 PP2500246194 - 1,425,000 1.068.750 1.011.750 28,500
217 PP2500246195 - 257,040,000 192.780.000 182.498.400 5,140,800
218 PP2500246196 - 37,800,000 28.350.000 26.838.000 756,000
219 PP2500246197 - 127,680,000 95.760.000 90.652.800 2,553,600
220 PP2500246198 - 7,650,000 5.737.500 5.431.500 153,000
221 PP2500246199 - 2,040,000 1.530.000 1.448.400 40,800
222 PP2500246200 - 22,050,000 16.537.500 15.655.500 441,000
223 PP2500246201 - 14,700,000 11.025.000 10.437.000 294,000
224 PP2500246202 - 35,840,000 26.880.000 25.446.400 716,800
225 PP2500246203 - 19,750,000 14.812.500 14.022.500 395,000
226 PP2500246204 - 21,017,600 15.763.200 14.922.496 420,352
227 PP2500246205 - 54,000,000 40.500.000 38.340.000 1,080,000
228 PP2500246206 - 68,040,000 51.030.000 48.308.400 1,360,800
229 PP2500246207 - 64,000,000 48.000.000 45.440.000 1,280,000
230 PP2500246208 - 4,614,750 3.461.062 3.276.472 92,295
231 PP2500246209 - 39,375,000 29.531.250 27.956.250 787,500
232 PP2500246210 - 168,000,000 126.000.000 119.280.000 3,360,000
233 PP2500246211 - 86,730,000 65.047.500 61.578.300 1,734,600
234 PP2500246212 - 5,985,000 4.488.750 4.249.350 119,700
235 PP2500246213 - 4,200,000 3.150.000 2.982.000 84,000
236 PP2500246214 - 920,000 690.000 653.200 18,400
237 PP2500246215 - 1,900,000 1.425.000 1.349.000 38,000
238 PP2500246216 - 21,000,000 15.750.000 14.910.000 420,000
239 PP2500246217 - 11,455,000 8.591.250 8.133.050 229,100
240 PP2500246218 - 12,270,000 9.202.500 8.711.700 245,400
241 PP2500246219 - 3,990,000 2.992.500 2.832.900 79,800
242 PP2500246220 - 1,773,500 1.330.125 1.259.185 35,470
243 PP2500246221 - 1,750,000 1.312.500 1.242.500 35,000
244 PP2500246222 - 4,400,000 3.300.000 3.124.000 88,000
245 PP2500246223 - 39,999,000 29.999.250 28.399.290 799,980
246 PP2500246224 - 10,460,000 7.845.000 7.426.600 209,200
247 PP2500246225 - 25,200,000 18.900.000 17.892.000 504,000
248 PP2500246226 - 37,840,000 28.380.000 26.866.400 756,800
249 PP2500246227 - 338,750 254.062 240.512 6,775
250 PP2500246228 - 3,500,000 2.625.000 2.485.000 70,000
251 PP2500246229 - 37,800,000 28.350.000 26.838.000 756,000
252 PP2500246230 - 18,000,000 13.500.000 12.780.000 360,000
253 PP2500246231 - 11,600,000 8.700.000 8.236.000 232,000
254 PP2500246232 - 147,000,000 110.250.000 104.370.000 2,940,000
255 PP2500246233 - 184,800,000 138.600.000 131.208.000 3,696,000
256 PP2500246234 - 69,120,000 51.840.000 49.075.200 1,382,400
257 PP2500246235 - 67,200,000 50.400.000 47.712.000 1,344,000
258 PP2500246236 - 42,000,000 31.500.000 29.820.000 840,000
259 PP2500246237 - 197,000,000 147.750.000 139.870.000 3,940,000
260 PP2500246238 - 105,000,000 78.750.000 74.550.000 2,100,000
261 PP2500246239 - 16,200,000 12.150.000 11.502.000 324,000
262 PP2500246240 - 233,800,000 175.350.000 165.998.000 4,676,000
263 PP2500246241 - 210,000,000 157.500.000 149.100.000 4,200,000
264 PP2500246242 - 189,000,000 141.750.000 134.190.000 3,780,000
265 PP2500246243 - 15,540,000 11.655.000 11.033.400 310,800
266 PP2500246244 - 3,700,000 2.775.000 2.627.000 74,000
267 PP2500246245 - 175,000 131.250 124.250 3,500
268 PP2500246246 - 267,033,000 200.274.750 189.593.430 5,340,660
269 PP2500246247 - 98,607,600 73.955.700 70.011.396 1,972,152
270 PP2500246248 - 111,526,400 83.644.800 79.183.744 2,230,528
271 PP2500246249 - 3,557,400 2.668.050 2.525.754 71,148
272 PP2500246250 - 45,360,000 34.020.000 32.205.600 907,200
273 PP2500246251 - 4,500,000 3.375.000 3.195.000 90,000
274 PP2500246252 - 5,400,000 4.050.000 3.834.000 108,000
275 PP2500246253 - 14,437,500 10.828.125 10.250.625 288,750
276 PP2500246254 - 653,600 490.200 464.056 13,072
277 PP2500246255 - 1,560,000 1.170.000 1.107.600 31,200
278 PP2500246256 - 734,400 550.800 521.424 14,688
279 PP2500246257 - 3,000,000 2.250.000 2.130.000 60,000
Mã phần lô PP2500245979
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245980
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.691.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245981
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245982
Giá từng phần lô 2,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.834.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,680
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245983
Giá từng phần lô 61,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.014.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,840
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245984
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245985
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245986
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.089.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245987
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245988
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245989
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245990
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245991
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245992
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245993
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245994
Giá từng phần lô 14,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.220.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.622.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,220
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245995
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245996
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245997
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245998
Giá từng phần lô 24,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.167.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500245999
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.025.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246000
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246001
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246002
Giá từng phần lô 3,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,720
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246003
Giá từng phần lô 29,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.146.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,680
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246004
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246005
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246006
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246007
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246008
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246009
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246010
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246011
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246012
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.773.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.879.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246013
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246014
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246015
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246016
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246017
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246018
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246019
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246020
Giá từng phần lô 59,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.168.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,840
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246021
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246022
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.796.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.380.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246023
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246024
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246025
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246026
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246027
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246028
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246029
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.287.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246030
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246031
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246032
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246033
Giá từng phần lô 20,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.731.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,960
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246034
Giá từng phần lô 21,136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.852.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.006.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,730
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246035
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246036
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246037
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246038
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.442.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246039
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246040
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246041
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246042
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.323.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246043
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.832.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246044
Giá từng phần lô 41,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246045
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246046
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246047
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246048
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246049
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246050
Giá từng phần lô 30,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.974.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246051
Giá từng phần lô 81,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246052
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.735.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246053
Giá từng phần lô 14,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.166.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.571.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,780
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246054
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.419.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246055
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246056
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246057
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246058
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.186.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246059
Giá từng phần lô 10,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.574.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,360
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246060
Giá từng phần lô 43,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.757.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246061
Giá từng phần lô 69,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.934.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.164.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,920
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246062
Giá từng phần lô 4,822,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.616.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.423.762
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,444
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246063
Giá từng phần lô 2,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.824.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246064
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246065
Giá từng phần lô 7,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.568.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.271.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246066
Giá từng phần lô 1,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.231.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,680
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246067
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246068
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246069
Giá từng phần lô 3,555,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.666.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.524.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,104
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246070
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246071
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246072
Giá từng phần lô 769,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.558
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,396
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246073
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246074
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246075
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246076
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246077
Giá từng phần lô 29,061,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.795.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.633.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,220
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246078
Giá từng phần lô 1,299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,980
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246079
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246080
Giá từng phần lô 7,698,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.773.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.466.006
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,972
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246081
Giá từng phần lô 6,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.694.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,240
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246082
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246083
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246084
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246085
Giá từng phần lô 821,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246086
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246087
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246088
Giá từng phần lô 93,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.558.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,880
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246089
Giá từng phần lô 8,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.088.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246090
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246091
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246092
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.476.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246093
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246094
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.131.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246095
Giá từng phần lô 1,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,640
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246096
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246097
Giá từng phần lô 74,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.079.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246098
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246099
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246100
Giá từng phần lô 1,493,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.314
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,868
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246101
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246102
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246103
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246104
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246105
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.598.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.460.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246106
Giá từng phần lô 6,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.098.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.826.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,960
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246107
Giá từng phần lô 28,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.405.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246108
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246109
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246110
Giá từng phần lô 1,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246111
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246112
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246113
Giá từng phần lô 46,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.980.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,040
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246114
Giá từng phần lô 5,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.606.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246115
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246116
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246117
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246118
Giá từng phần lô 241,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.166.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,821,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246119
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246120
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246121
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246122
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246123
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246124
Giá từng phần lô 65,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246125
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246126
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246127
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246128
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246129
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246130
Giá từng phần lô 868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246131
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.428.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246132
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246133
Giá từng phần lô 507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246134
Giá từng phần lô 7,543,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.356.098
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,876
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246135
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246136
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.271.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246137
Giá từng phần lô 4,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246138
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246139
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246140
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246141
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.560.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246142
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.619.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246143
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.118.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246144
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246145
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246146
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246147
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246148
Giá từng phần lô 24,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246149
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.477.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246150
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246151
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246152
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246153
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246154
Giá từng phần lô 308,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246155
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246156
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246157
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246158
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246159
Giá từng phần lô 2,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.857.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,320
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246160
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.771.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246161
Giá từng phần lô 6,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.399.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,920
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246162
Giá từng phần lô 53,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.091.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246163
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246164
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246165
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246166
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246167
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246168
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246169
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246170
Giá từng phần lô 63,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246171
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246172
Giá từng phần lô 451,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.636
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,032
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246173
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246174
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246175
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246176
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246177
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246178
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246179
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246180
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.643.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,160
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246181
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246182
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.678.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246183
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.714.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246184
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246185
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246186
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.542.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,960
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246187
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.131.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246188
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246189
Giá từng phần lô 866,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,328
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246190
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246191
Giá từng phần lô 5,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.968.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246192
Giá từng phần lô 5,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.968.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246193
Giá từng phần lô 39,866,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.899.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.305.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,328
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246194
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246195
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.498.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246196
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246197
Giá từng phần lô 127,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.652.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246198
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.431.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246199
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.448.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246200
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246201
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246202
Giá từng phần lô 35,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.446.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246203
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246204
Giá từng phần lô 21,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.763.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.922.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,352
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246205
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246206
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.308.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246207
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246208
Giá từng phần lô 4,614,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.461.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,295
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246209
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.956.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246210
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246211
Giá từng phần lô 86,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.578.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246212
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.249.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246213
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246214
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246215
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246216
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246217
Giá từng phần lô 11,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.591.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.133.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,100
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246218
Giá từng phần lô 12,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.202.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.711.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246219
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.832.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246220
Giá từng phần lô 1,773,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,470
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246221
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246222
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246223
Giá từng phần lô 39,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.999.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.399.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,980
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246224
Giá từng phần lô 10,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.426.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246225
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246226
Giá từng phần lô 37,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.866.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246227
Giá từng phần lô 338,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,775
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246228
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246229
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246230
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246231
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246232
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246233
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246234
Giá từng phần lô 69,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.075.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246235
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246236
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246237
Giá từng phần lô 197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246238
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246239
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246240
Giá từng phần lô 233,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,676,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246241
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246242
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246243
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.033.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246244
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246245
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246246
Giá từng phần lô 267,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.274.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.593.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,660
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246247
Giá từng phần lô 98,607,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.955.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.011.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,152
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246248
Giá từng phần lô 111,526,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.644.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.183.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,528
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246249
Giá từng phần lô 3,557,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.668.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.754
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,148
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246250
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.205.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246251
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246252
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246253
Giá từng phần lô 14,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.828.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.250.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246254
Giá từng phần lô 653,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,072
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246255
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.107.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246256
Giá từng phần lô 734,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,688
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246257
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->