Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Triệu Phong

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500281491-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Triệu Phong
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Triệu Phong
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Triệu Phong
Số hiệu KHLCNT PL2500130813
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 9,113,251,460 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500299710 - 3,500,000 3.333.333 2.450.000 35,000
2 PP2500299711 - 3,375,000 3.214.286 2.362.500 33,750
3 PP2500299712 - 70,000,000 66.666.667 49.000.000 700,000
4 PP2500299713 - 28,000,000 26.666.667 19.600.000 280,000
5 PP2500299714 - 6,400,000 6.095.238 4.480.000 64,000
6 PP2500299715 - 900,000 857.143 630.000 9,000
7 PP2500299716 - 4,500,000 4.285.714 3.150.000 45,000
8 PP2500299717 - 66,000,000 62.857.143 46.200.000 660,000
9 PP2500299718 - 31,200,000 29.714.286 21.840.000 312,000
10 PP2500299719 - 30,968,000 29.493.333 21.677.600 309,680
11 PP2500299720 - 2,385,000 2.271.429 1.669.500 23,850
12 PP2500299721 - 8,300,000 7.904.762 5.810.000 83,000
13 PP2500299722 - 3,000,000 2.857.143 2.100.000 30,000
14 PP2500299723 - 3,750,000 3.571.429 2.625.000 37,500
15 PP2500299724 - 78,000,000 74.285.714 54.600.000 780,000
16 PP2500299725 - 67,800,000 64.571.429 47.460.000 678,000
17 PP2500299726 - 2,340,000 2.228.571 1.638.000 23,400
18 PP2500299727 - 393,800 375.048 275.660 3,938
19 PP2500299728 - 2,700,000 2.571.429 1.890.000 27,000
20 PP2500299729 - 25,000,000 23.809.524 17.500.000 250,000
21 PP2500299730 - 18,600,000 17.714.286 13.020.000 186,000
22 PP2500299731 - 838,000 798.095 586.600 8,380
23 PP2500299732 - 17,250,000 16.428.571 12.075.000 172,500
24 PP2500299733 - 35,000,000 33.333.333 24.500.000 350,000
25 PP2500299734 - 250,000,000 238.095.238 175.000.000 2,500,000
26 PP2500299735 - 133,258,000 126.912.381 93.280.600 1,332,580
27 PP2500299736 - 35,000,000 33.333.333 24.500.000 350,000
28 PP2500299737 - 272,650,000 259.666.667 190.855.000 2,726,500
29 PP2500299738 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 1,575,000
30 PP2500299739 - 78,792,000 75.040.000 55.154.400 787,920
31 PP2500299740 - 48,750,000 46.428.571 34.125.000 487,500
32 PP2500299741 - 29,250,000 27.857.143 20.475.000 292,500
33 PP2500299742 - 29,400,000 28.000.000 20.580.000 294,000
34 PP2500299743 - 180,000,000 171.428.571 126.000.000 1,800,000
35 PP2500299744 - 37,905,000 36.100.000 26.533.500 379,050
36 PP2500299745 - 35,000,000 33.333.333 24.500.000 350,000
37 PP2500299746 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000 210,000
38 PP2500299747 - 4,500,000 4.285.714 3.150.000 45,000
39 PP2500299748 - 30,000,000 28.571.429 21.000.000 300,000
40 PP2500299749 - 38,400,000 36.571.429 26.880.000 384,000
41 PP2500299750 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 630,000
42 PP2500299751 - 90,000,000 85.714.286 63.000.000 900,000
43 PP2500299752 - 60,000,000 57.142.857 42.000.000 600,000
44 PP2500299753 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 1,260,000
45 PP2500299754 - 580,000 552.381 406.000 5,800
46 PP2500299755 - 225,000,000 214.285.714 157.500.000 2,250,000
47 PP2500299756 - 12,250,000 11.666.667 8.575.000 122,500
48 PP2500299757 - 1,500,000 1.428.571 1.050.000 15,000
49 PP2500299758 - 60,000,000 57.142.857 42.000.000 600,000
50 PP2500299759 - 173,880,000 165.600.000 121.716.000 1,738,800
51 PP2500299760 - 90,000,000 85.714.286 63.000.000 900,000
52 PP2500299761 - 222,500,000 211.904.762 155.750.000 2,225,000
53 PP2500299762 - 150,000,000 142.857.143 105.000.000 1,500,000
54 PP2500299763 - 32,400,000 30.857.143 22.680.000 324,000
55 PP2500299764 - 67,200,000 64.000.000 47.040.000 672,000
56 PP2500299765 - 16,380,000 15.600.000 11.466.000 163,800
57 PP2500299766 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 630,000
58 PP2500299767 - 20,500,000 19.523.810 14.350.000 205,000
59 PP2500299768 - 37,800,000 36.000.000 26.460.000 378,000
60 PP2500299769 - 75,000,000 71.428.571 52.500.000 750,000
61 PP2500299770 - 234,000,000 222.857.143 163.800.000 2,340,000
62 PP2500299771 - 22,800,000 21.714.286 15.960.000 228,000
63 PP2500299772 - 23,850,000 22.714.286 16.695.000 238,500
64 PP2500299773 - 142,200,000 135.428.571 99.540.000 1,422,000
65 PP2500299774 - 34,960,000 33.295.238 24.472.000 349,600
66 PP2500299775 - 27,500,000 26.190.476 19.250.000 275,000
67 PP2500299776 - 30,000,000 28.571.429 21.000.000 300,000
68 PP2500299777 - 14,400,000 13.714.286 10.080.000 144,000
69 PP2500299778 - 2,475,000 2.357.143 1.732.500 24,750
70 PP2500299779 - 1,200,000 1.142.857 840.000 12,000
71 PP2500299780 - 46,481,400 44.268.000 32.536.980 464,814
72 PP2500299781 - 3,375,000 3.214.286 2.362.500 33,750
73 PP2500299782 - 22,960,000 21.866.667 16.072.000 229,600
74 PP2500299783 - 1,815,000 1.728.571 1.270.500 18,150
75 PP2500299784 - 34,750,000 33.095.238 24.325.000 347,500
76 PP2500299785 - 87,000,000 82.857.143 60.900.000 870,000
77 PP2500299786 - 40,675,000 38.738.095 28.472.500 406,750
78 PP2500299787 - 147,000,000 140.000.000 102.900.000 1,470,000
79 PP2500299788 - 100,000,000 95.238.095 70.000.000 1,000,000
80 PP2500299789 - 32,422,000 30.878.095 22.695.400 324,220
81 PP2500299790 - 23,625,000 22.500.000 16.537.500 236,250
82 PP2500299791 - 1,667,760 1.588.343 1.167.432 16,677
83 PP2500299792 - 21,420,000 20.400.000 14.994.000 214,200
84 PP2500299793 - 53,550,000 51.000.000 37.485.000 535,500
85 PP2500299794 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 420,000
86 PP2500299795 - 49,950,000 47.571.429 34.965.000 499,500
87 PP2500299796 - 64,960,000 61.866.667 45.472.000 649,600
88 PP2500299797 - 18,375,000 17.500.000 12.862.500 183,750
89 PP2500299798 - 16,590,000 15.800.000 11.613.000 165,900
90 PP2500299799 - 13,345,000 12.709.524 9.341.500 133,450
91 PP2500299800 - 15,000,000 14.285.714 10.500.000 150,000
92 PP2500299801 - 123,000,000 117.142.857 86.100.000 1,230,000
93 PP2500299802 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 420,000
94 PP2500299803 - 29,696,000 28.281.905 20.787.200 296,960
95 PP2500299804 - 268,800,000 256.000.000 188.160.000 2,688,000
96 PP2500299805 - 1,740,000 1.657.143 1.218.000 17,400
97 PP2500299806 - 54,000,000 51.428.571 37.800.000 540,000
98 PP2500299807 - 5,400,000 5.142.857 3.780.000 54,000
99 PP2500299808 - 27,000,000 25.714.286 18.900.000 270,000
100 PP2500299809 - 234,000,000 222.857.143 163.800.000 2,340,000
101 PP2500299810 - 8,925,000 8.500.000 6.247.500 89,250
102 PP2500299811 - 18,500,000 17.619.048 12.950.000 185,000
103 PP2500299812 - 900,000 857.143 630.000 9,000
104 PP2500299813 - 892,500 850.000 624.750 8,925
105 PP2500299814 - 4,050,000 3.857.143 2.835.000 40,500
106 PP2500299815 - 3,864,000 3.680.000 2.704.800 38,640
107 PP2500299816 - 1,575,000 1.500.000 1.102.500 15,750
108 PP2500299817 - 475,200 452.571 332.640 4,752
109 PP2500299818 - 18,080,000 17.219.048 12.656.000 180,800
110 PP2500299819 - 780,000 742.857 546.000 7,800
111 PP2500299820 - 24,000,000 22.857.143 16.800.000 240,000
112 PP2500299821 - 27,500,000 26.190.476 19.250.000 275,000
113 PP2500299822 - 2,520,000 2.400.000 1.764.000 25,200
114 PP2500299823 - 150,000,000 142.857.143 105.000.000 1,500,000
115 PP2500299824 - 9,500,000 9.047.619 6.650.000 95,000
116 PP2500299825 - 1,236,000 1.177.143 865.200 12,360
117 PP2500299826 - 441,000 420.000 308.700 4,410
118 PP2500299827 - 4,800,000 4.571.429 3.360.000 48,000
119 PP2500299828 - 124,995,000 119.042.857 87.496.500 1,249,950
120 PP2500299829 - 72,450,000 69.000.000 50.715.000 724,500
121 PP2500299830 - 52,290,000 49.800.000 36.603.000 522,900
122 PP2500299831 - 1,911,000 1.820.000 1.337.700 19,110
123 PP2500299832 - 17,640,000 16.800.000 12.348.000 176,400
124 PP2500299833 - 2,625,000 2.500.000 1.837.500 26,250
125 PP2500299834 - 441,000,000 420.000.000 308.700.000 4,410,000
126 PP2500299835 - 396,000 377.143 277.200 3,960
127 PP2500299836 - 58,500,000 55.714.286 40.950.000 585,000
128 PP2500299837 - 44,730,000 42.600.000 31.311.000 447,300
129 PP2500299838 - 55,600,000 52.952.381 38.920.000 556,000
130 PP2500299839 - 99,960,000 95.200.000 69.972.000 999,600
131 PP2500299840 - 73,500,000 70.000.000 51.450.000 735,000
132 PP2500299841 - 672,000 640.000 470.400 6,720
133 PP2500299842 - 16,400,000 15.619.048 11.480.000 164,000
134 PP2500299843 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 42,000
135 PP2500299844 - 3,150,000 3.000.000 2.205.000 31,500
136 PP2500299845 - 700,000 666.667 490.000 7,000
137 PP2500299846 - 46,000,000 43.809.524 32.200.000 460,000
138 PP2500299847 - 262,500 250.000 183.750 2,625
139 PP2500299848 - 74,970,000 71.400.000 52.479.000 749,700
140 PP2500299849 - 9,099,300 8.666.000 6.369.510 90,993
141 PP2500299850 - 1,259,750 1.199.762 881.825 12,597
142 PP2500299851 - 74,500,000 70.952.381 52.150.000 745,000
143 PP2500299852 - 17,500,000 16.666.667 12.250.000 175,000
144 PP2500299853 - 1,109,400 1.056.571 776.580 11,094
145 PP2500299854 - 103,000 98.095 72.100 1,030
146 PP2500299855 - 13,700,000 13.047.619 9.590.000 137,000
147 PP2500299856 - 945,000 900.000 661.500 9,450
148 PP2500299857 - 44,625,000 42.500.000 31.237.500 446,250
149 PP2500299858 - 33,460,000 31.866.667 23.422.000 334,600
150 PP2500299859 - 140,000 133.333 98.000 1,400
151 PP2500299860 - 465,000 442.857 325.500 4,650
152 PP2500299861 - 72,000,000 68.571.429 50.400.000 720,000
153 PP2500299862 - 28,000,000 26.666.667 19.600.000 280,000
154 PP2500299863 - 6,693,750 6.375.000 4.685.625 66,937
155 PP2500299864 - 3,225,000 3.071.429 2.257.500 32,250
156 PP2500299865 - 26,400,000 25.142.857 18.480.000 264,000
157 PP2500299866 - 18,900,000 18.000.000 13.230.000 189,000
158 PP2500299867 - 42,084,000 40.080.000 29.458.800 420,840
159 PP2500299868 - 4,100,000 3.904.762 2.870.000 41,000
160 PP2500299869 - 127,680,000 121.600.000 89.376.000 1,276,800
161 PP2500299870 - 16,800,000 16.000.000 11.760.000 168,000
162 PP2500299871 - 61,740,000 58.800.000 43.218.000 617,400
163 PP2500299872 - 17,640,000 16.800.000 12.348.000 176,400
164 PP2500299873 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 42,000
165 PP2500299874 - 2,257,500 2.150.000 1.580.250 22,575
166 PP2500299875 - 3,180,000 3.028.571 2.226.000 31,800
167 PP2500299876 - 105,060,000 100.057.143 73.542.000 1,050,600
168 PP2500299877 - 350,000 333.333 245.000 3,500
169 PP2500299878 - 4,286,100 4.082.000 3.000.270 42,861
170 PP2500299879 - 4,161,500 3.963.333 2.913.050 41,615
171 PP2500299880 - 2,220,000 2.114.286 1.554.000 22,200
172 PP2500299881 - 41,930,000 39.933.333 29.351.000 419,300
173 PP2500299882 - 297,000,000 282.857.143 207.900.000 2,970,000
174 PP2500299883 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 1,260,000
175 PP2500299884 - 119,700,000 114.000.000 83.790.000 1,197,000
176 PP2500299885 - 2,250,000 2.142.857 1.575.000 22,500
177 PP2500299886 - 155,000 147.619 108.500 1,550
178 PP2500299887 - 34,600,000 32.952.381 24.220.000 346,000
179 PP2500299888 - 48,435,000 46.128.571 33.904.500 484,350
180 PP2500299889 - 201,600,000 192.000.000 141.120.000 2,016,000
181 PP2500299890 - 105,500,000 100.476.190 73.850.000 1,055,000
182 PP2500299891 - 26,400,000 25.142.857 18.480.000 264,000
183 PP2500299892 - 4,550,000 4.333.333 3.185.000 45,500
184 PP2500299893 - 125,200,000 119.238.095 87.640.000 1,252,000
185 PP2500299894 - 7,940,000 7.561.905 5.558.000 79,400
186 PP2500299895 - 35,840,000 34.133.333 25.088.000 358,400
187 PP2500299896 - 83,700,000 79.714.286 58.590.000 837,000
Mã phần lô PP2500299710
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299711
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299712
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299713
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299714
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299715
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299716
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299717
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299718
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299719
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.493.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299720
Giá từng phần lô 2,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299721
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299722
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299723
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299724
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299725
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299726
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299727
Giá từng phần lô 393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299728
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299729
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299730
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299731
Giá từng phần lô 838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299732
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299733
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299734
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299735
Giá từng phần lô 133,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.912.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.280.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299736
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299737
Giá từng phần lô 272,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,726,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299738
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299739
Giá từng phần lô 78,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.154.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299740
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299741
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299742
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299743
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299744
Giá từng phần lô 37,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.533.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299745
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299746
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299747
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299748
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299749
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299750
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299751
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299752
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299753
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299754
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299755
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299756
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299757
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299758
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299759
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299760
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299761
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299762
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299763
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299764
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299765
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299766
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299767
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299768
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299769
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299770
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299771
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299772
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299773
Giá từng phần lô 142,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299774
Giá từng phần lô 34,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.295.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299775
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299776
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299777
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299778
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299779
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299780
Giá từng phần lô 46,481,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.536.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299781
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299782
Giá từng phần lô 22,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299783
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299784
Giá từng phần lô 34,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299785
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299786
Giá từng phần lô 40,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.738.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299787
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299788
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299789
Giá từng phần lô 32,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.878.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.695.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299790
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299791
Giá từng phần lô 1,667,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.588.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.167.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299792
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299793
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299794
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299795
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299796
Giá từng phần lô 64,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299797
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299798
Giá từng phần lô 16,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299799
Giá từng phần lô 13,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.709.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.341.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299800
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299801
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299802
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299803
Giá từng phần lô 29,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.281.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.787.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299804
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299805
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299806
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299807
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299808
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299809
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299810
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299811
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299812
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299813
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299814
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299815
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299816
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299817
Giá từng phần lô 475,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299818
Giá từng phần lô 18,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.219.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299819
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299820
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299821
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299822
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299823
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299824
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299825
Giá từng phần lô 1,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299826
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299827
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299828
Giá từng phần lô 124,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.042.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299829
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299830
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299831
Giá từng phần lô 1,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299832
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299833
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299834
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299835
Giá từng phần lô 396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299836
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299837
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299838
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299839
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299840
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299841
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299842
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299843
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299844
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299845
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299846
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299847
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299848
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299849
Giá từng phần lô 9,099,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.369.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299850
Giá từng phần lô 1,259,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299851
Giá từng phần lô 74,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299852
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299853
Giá từng phần lô 1,109,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299854
Giá từng phần lô 103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299855
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299856
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299857
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299858
Giá từng phần lô 33,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299859
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299860
Giá từng phần lô 465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299861
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299862
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299863
Giá từng phần lô 6,693,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.685.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299864
Giá từng phần lô 3,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299865
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299866
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299867
Giá từng phần lô 42,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.458.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299868
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299869
Giá từng phần lô 127,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299870
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299871
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299872
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299873
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299874
Giá từng phần lô 2,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299875
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299876
Giá từng phần lô 105,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299877
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299878
Giá từng phần lô 4,286,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,861
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299879
Giá từng phần lô 4,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.963.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.913.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299880
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299881
Giá từng phần lô 41,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299882
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299883
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299884
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299885
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299886
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299887
Giá từng phần lô 34,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299888
Giá từng phần lô 48,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299889
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299890
Giá từng phần lô 105,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299891
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299892
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299893
Giá từng phần lô 125,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299894
Giá từng phần lô 7,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.561.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299895
Giá từng phần lô 35,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500299896
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->