Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc Generic tập trung cấp địa phương lần 2 sử dụng năm 2023 - 2025 của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386787-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm thuốc Generic tập trung cấp địa phương lần 2 sử dụng năm 2023 - 2025 của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2300266287
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 33,304,760,510 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 666.095.210 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300580799 - G1N101 90,170,000 1,803,400
2 PP2300580800 - G1N102 97,500,000 1,950,000
3 PP2300580801 - G1N103 3,855,600,000 77,112,000
4 PP2300580802 - G1N104 56,730,000 1,134,600
5 PP2300580803 - G1N105 602,784,000 12,055,680
6 PP2300580804 - G1N106 133,750,000 2,675,000
7 PP2300580805 - G1N107 65,676,000 1,313,520
8 PP2300580806 - G1N108 49,500,000 990,000
9 PP2300580807 - G1N109 314,496,000 6,289,920
10 PP2300580808 - G1N110 32,025,000 640,500
11 PP2300580809 - G1N111 2,870,000,000 57,400,000
12 PP2300580810 - G1N112 709,254,000 14,185,080
13 PP2300580811 - G1N113 7,276,000 145,520
14 PP2300580812 - G1N114 15,900,000 318,000
15 PP2300580813 - G1N115 23,712,000 474,240
16 PP2300580814 - G1N116 499,800,000 9,996,000
17 PP2300580815 - G1N117 395,415,000 7,908,300
18 PP2300580816 - G1N118 122,748,000 2,454,960
19 PP2300580817 - G1N119 460,230,000 9,204,600
20 PP2300580818 - G1N120 72,000,000 1,440,000
21 PP2300580819 - G1N121 45,500,000 910,000
22 PP2300580820 - G1N122 693,781,200 13,875,624
23 PP2300580821 - G1N123 117,780,000 2,355,600
24 PP2300580822 - G1N124 215,250,000 4,305,000
25 PP2300580823 - G1N125 22,272,000 445,440
26 PP2300580824 - G1N126 759,300,000 15,186,000
27 PP2300580825 - G1N127 53,865,000 1,077,300
28 PP2300580826 - G1N128 261,250,000 5,225,000
29 PP2300580827 - G1N129 102,060,000 2,041,200
30 PP2300580828 - G1N130 324,415,000 6,488,300
31 PP2300580829 - G1N131 8,326,500 166,530
32 PP2300580830 - G1N232 260,925,000 5,218,500
33 PP2300580831 - G1N233 676,305,000 13,526,100
34 PP2300580832 - G1N234 6,510,000 130,200
35 PP2300580833 - G1N235 95,550,000 1,911,000
36 PP2300580834 - G1N236 76,000,000 1,520,000
37 PP2300580835 - G1N237 29,295,000 585,900
38 PP2300580836 - G1N238 96,600,000 1,932,000
39 PP2300580837 - G1N239 328,342,000 6,566,840
40 PP2300580838 - G1N240 62,520,000 1,250,400
41 PP2300580839 - G1N241 42,840,000 856,800
42 PP2300580840 - G1N242 119,328,000 2,386,560
43 PP2300580841 - G1N343 557,700,000 11,154,000
44 PP2300580842 - G1N344 92,650,000 1,853,000
45 PP2300580843 - G1N345 48,426,400 968,528
46 PP2300580844 - G1N346 332,400,000 6,648,000
47 PP2300580845 - G1N347 245,700,000 4,914,000
48 PP2300580846 - G1N348 77,282,000 1,545,640
49 PP2300580847 - G1N349 128,423,000 2,568,460
50 PP2300580848 - G1N450 304,800,000 6,096,000
51 PP2300580849 - G1N451 25,650,000 513,000
52 PP2300580850 - G1N452 27,813,000 556,260
53 PP2300580851 - G1N453 33,670,000 673,400
54 PP2300580852 - G1N454 5,104,000 102,080
55 PP2300580853 - G1N455 88,830,000 1,776,600
56 PP2300580854 - G1N456 81,480,000 1,629,600
57 PP2300580855 - G1N457 6,665,000 133,300
58 PP2300580856 - G1N458 18,330,000 366,600
59 PP2300580857 - G1N459 15,120,000 302,400
60 PP2300580858 - G1N460 77,238,000 1,544,760
61 PP2300580859 - G1N461 146,361,600 2,927,232
62 PP2300580860 - G1N462 167,075,000 3,341,500
63 PP2300580861 - G1N463 609,000,000 12,180,000
64 PP2300580862 - G1N464 147,510,000 2,950,200
65 PP2300580863 - G1N465 322,392,000 6,447,840
66 PP2300580864 - G1N466 130,000,000 2,600,000
67 PP2300580865 - G1N467 204,750,000 4,095,000
68 PP2300580866 - G1N468 62,500,000 1,250,000
69 PP2300580867 - G1N469 375,700,000 7,514,000
70 PP2300580868 - G1N470 31,903,000 638,060
71 PP2300580869 - G1N471 99,234,000 1,984,680
72 PP2300580870 - G1N472 143,388,000 2,867,760
73 PP2300580871 - G1N473 731,000 14,620
74 PP2300580872 - G1N474 1,554,000,000 31,080,000
75 PP2300580873 - G1N475 49,350,000 987,000
76 PP2300580874 - G1N476 63,420,000 1,268,400
77 PP2300580875 - G1N477 66,300,000 1,326,000
78 PP2300580876 - G1N478 80,640,000 1,612,800
79 PP2300580877 - G1N479 163,374,000 3,267,480
80 PP2300580878 - G1N480 84,304,500 1,686,090
81 PP2300580879 - G1N481 102,207,000 2,044,140
82 PP2300580880 - G1N482 835,200,000 16,704,000
83 PP2300580881 - G1N483 57,360,000 1,147,200
84 PP2300580882 - G1N484 212,400,000 4,248,000
85 PP2300580883 - G1N485 37,802,400 756,048
86 PP2300580884 - G1N486 23,575,200 471,504
87 PP2300580885 - G1N487 12,870,000 257,400
88 PP2300580886 - G1N488 63,000,000 1,260,000
89 PP2300580887 - G1N489 41,447,700 828,954
90 PP2300580888 - G1N490 11,640,000 232,800
91 PP2300580889 - G1N491 221,550,000 4,431,000
92 PP2300580890 - G1N492 380,492,700 7,609,854
93 PP2300580891 - G1N493 781,837,560 15,636,751
94 PP2300580892 - G1N494 254,778,900 5,095,578
95 PP2300580893 - G1N495 21,175,000 423,500
96 PP2300580894 - G1N496 48,484,000 969,680
97 PP2300580895 - G1N497 84,000,000 1,680,000
98 PP2300580896 - G1N498 211,200,000 4,224,000
99 PP2300580897 - G1N499 6,365,000 127,300
100 PP2300580898 - G1N4100 40,000,000 800,000
101 PP2300580899 - G1N4101 1,518,236,000 30,364,720
102 PP2300580900 - G1N4102 240,754,150 4,815,083
103 PP2300580901 - G1N4103 855,225,000 17,104,500
104 PP2300580902 - G1N4104 161,700,000 3,234,000
105 PP2300580903 - G1N4105 17,875,000 357,500
106 PP2300580904 - G1N4106 43,750,000 875,000
107 PP2300580905 - G1N4107 21,750,000 435,000
108 PP2300580906 - G1N4108 1,110,663,000 22,213,260
109 PP2300580907 - G1N4109 117,600,000 2,352,000
110 PP2300580908 - G1N4110 285,000,000 5,700,000
111 PP2300580909 - G1N4111 47,749,000 954,980
112 PP2300580910 - G1N4112 662,339,700 13,246,794
113 PP2300580911 - G1N4113 112,371,000 2,247,420
114 PP2300580912 - G1N4114 62,055,000 1,241,100
115 PP2300580913 - G1N4115 26,100,000 522,000
116 PP2300580914 - G1N4116 37,800,000 756,000
117 PP2300580915 - G1N4117 447,200,000 8,944,000
118 PP2300580916 - G1N4118 45,600,000 912,000
119 PP2300580917 - G1N4119 128,310,000 2,566,200
120 PP2300580918 - G1N4120 36,575,000 731,500
121 PP2300580919 - G1N4121 313,950,000 6,279,000
122 PP2300580920 - G1N4122 23,202,800 464,056
123 PP2300580921 - G1N4123 11,550,000 231,000
124 PP2300580922 - G1N4124 8,729,000 174,580
125 PP2300580923 - G1N4125 547,260,000 10,945,200
126 PP2300580924 - G1N4126 72,280,000 1,445,600
127 PP2300580925 - G1N4127 1,285,200 25,704
128 PP2300580926 - G1N4128 5,096,000 101,920
129 PP2300580927 - G1N4129 30,480,000 609,600
130 PP2300580928 - G1N5130 208,260,500 4,165,210
131 PP2300580929 - G1N5131 83,954,000 1,679,080
132 PP2300580930 - G1N5132 390,000,000 7,800,000
133 PP2300580931 - G1N5133 35,760,400 715,208
134 PP2300580932 - G1N5134 56,508,900 1,130,178
135 PP2300580933 - G1N5135 215,850,000 4,317,000
136 PP2300580934 - G1N5136 24,619,200 492,384
137 PP2300580935 - G1N5137 8,360,000 167,200
138 PP2300580936 - G1N5138 5,300,000 106,000
139 PP2300580937 - G1N5139 93,000,000 1,860,000
140 PP2300580938 - G1N5140 63,400,000 1,268,000
141 PP2300580939 - G1N5141 40,131,000 802,620
142 PP2300580940 - G1N5142 20,250,000 405,000
143 PP2300580941 - G1N5143 77,700,000 1,554,000
G1N101
Mã phần lô PP2300580799
Giá từng phần lô 90,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N102
Mã phần lô PP2300580800
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N103
Mã phần lô PP2300580801
Giá từng phần lô 3,855,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N104
Mã phần lô PP2300580802
Giá từng phần lô 56,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N105
Mã phần lô PP2300580803
Giá từng phần lô 602,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,055,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N106
Mã phần lô PP2300580804
Giá từng phần lô 133,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N107
Mã phần lô PP2300580805
Giá từng phần lô 65,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N108
Mã phần lô PP2300580806
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N109
Mã phần lô PP2300580807
Giá từng phần lô 314,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,289,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N110
Mã phần lô PP2300580808
Giá từng phần lô 32,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N111
Mã phần lô PP2300580809
Giá từng phần lô 2,870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N112
Mã phần lô PP2300580810
Giá từng phần lô 709,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,185,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N113
Mã phần lô PP2300580811
Giá từng phần lô 7,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N114
Mã phần lô PP2300580812
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N115
Mã phần lô PP2300580813
Giá từng phần lô 23,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N116
Mã phần lô PP2300580814
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N117
Mã phần lô PP2300580815
Giá từng phần lô 395,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,908,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N118
Mã phần lô PP2300580816
Giá từng phần lô 122,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N119
Mã phần lô PP2300580817
Giá từng phần lô 460,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,204,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N120
Mã phần lô PP2300580818
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N121
Mã phần lô PP2300580819
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N122
Mã phần lô PP2300580820
Giá từng phần lô 693,781,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,875,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N123
Mã phần lô PP2300580821
Giá từng phần lô 117,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N124
Mã phần lô PP2300580822
Giá từng phần lô 215,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N125
Mã phần lô PP2300580823
Giá từng phần lô 22,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N126
Mã phần lô PP2300580824
Giá từng phần lô 759,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N127
Mã phần lô PP2300580825
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N128
Mã phần lô PP2300580826
Giá từng phần lô 261,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N129
Mã phần lô PP2300580827
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N130
Mã phần lô PP2300580828
Giá từng phần lô 324,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,488,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N131
Mã phần lô PP2300580829
Giá từng phần lô 8,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N232
Mã phần lô PP2300580830
Giá từng phần lô 260,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,218,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N233
Mã phần lô PP2300580831
Giá từng phần lô 676,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,526,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N234
Mã phần lô PP2300580832
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N235
Mã phần lô PP2300580833
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N236
Mã phần lô PP2300580834
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N237
Mã phần lô PP2300580835
Giá từng phần lô 29,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N238
Mã phần lô PP2300580836
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N239
Mã phần lô PP2300580837
Giá từng phần lô 328,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,566,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N240
Mã phần lô PP2300580838
Giá từng phần lô 62,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N241
Mã phần lô PP2300580839
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N242
Mã phần lô PP2300580840
Giá từng phần lô 119,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N343
Mã phần lô PP2300580841
Giá từng phần lô 557,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N344
Mã phần lô PP2300580842
Giá từng phần lô 92,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N345
Mã phần lô PP2300580843
Giá từng phần lô 48,426,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N346
Mã phần lô PP2300580844
Giá từng phần lô 332,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N347
Mã phần lô PP2300580845
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N348
Mã phần lô PP2300580846
Giá từng phần lô 77,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N349
Mã phần lô PP2300580847
Giá từng phần lô 128,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N450
Mã phần lô PP2300580848
Giá từng phần lô 304,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N451
Mã phần lô PP2300580849
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N452
Mã phần lô PP2300580850
Giá từng phần lô 27,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N453
Mã phần lô PP2300580851
Giá từng phần lô 33,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N454
Mã phần lô PP2300580852
Giá từng phần lô 5,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N455
Mã phần lô PP2300580853
Giá từng phần lô 88,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N456
Mã phần lô PP2300580854
Giá từng phần lô 81,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N457
Mã phần lô PP2300580855
Giá từng phần lô 6,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N458
Mã phần lô PP2300580856
Giá từng phần lô 18,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N459
Mã phần lô PP2300580857
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N460
Mã phần lô PP2300580858
Giá từng phần lô 77,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N461
Mã phần lô PP2300580859
Giá từng phần lô 146,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,927,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N462
Mã phần lô PP2300580860
Giá từng phần lô 167,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N463
Mã phần lô PP2300580861
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N464
Mã phần lô PP2300580862
Giá từng phần lô 147,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N465
Mã phần lô PP2300580863
Giá từng phần lô 322,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,447,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N466
Mã phần lô PP2300580864
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N467
Mã phần lô PP2300580865
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N468
Mã phần lô PP2300580866
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N469
Mã phần lô PP2300580867
Giá từng phần lô 375,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N470
Mã phần lô PP2300580868
Giá từng phần lô 31,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N471
Mã phần lô PP2300580869
Giá từng phần lô 99,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N472
Mã phần lô PP2300580870
Giá từng phần lô 143,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N473
Mã phần lô PP2300580871
Giá từng phần lô 731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N474
Mã phần lô PP2300580872
Giá từng phần lô 1,554,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N475
Mã phần lô PP2300580873
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N476
Mã phần lô PP2300580874
Giá từng phần lô 63,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N477
Mã phần lô PP2300580875
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N478
Mã phần lô PP2300580876
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N479
Mã phần lô PP2300580877
Giá từng phần lô 163,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N480
Mã phần lô PP2300580878
Giá từng phần lô 84,304,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N481
Mã phần lô PP2300580879
Giá từng phần lô 102,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N482
Mã phần lô PP2300580880
Giá từng phần lô 835,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N483
Mã phần lô PP2300580881
Giá từng phần lô 57,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N484
Mã phần lô PP2300580882
Giá từng phần lô 212,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N485
Mã phần lô PP2300580883
Giá từng phần lô 37,802,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N486
Mã phần lô PP2300580884
Giá từng phần lô 23,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N487
Mã phần lô PP2300580885
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N488
Mã phần lô PP2300580886
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N489
Mã phần lô PP2300580887
Giá từng phần lô 41,447,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N490
Mã phần lô PP2300580888
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N491
Mã phần lô PP2300580889
Giá từng phần lô 221,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N492
Mã phần lô PP2300580890
Giá từng phần lô 380,492,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,609,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N493
Mã phần lô PP2300580891
Giá từng phần lô 781,837,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,636,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N494
Mã phần lô PP2300580892
Giá từng phần lô 254,778,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,095,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N495
Mã phần lô PP2300580893
Giá từng phần lô 21,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N496
Mã phần lô PP2300580894
Giá từng phần lô 48,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N497
Mã phần lô PP2300580895
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N498
Mã phần lô PP2300580896
Giá từng phần lô 211,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N499
Mã phần lô PP2300580897
Giá từng phần lô 6,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4100
Mã phần lô PP2300580898
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4101
Mã phần lô PP2300580899
Giá từng phần lô 1,518,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,364,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4102
Mã phần lô PP2300580900
Giá từng phần lô 240,754,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4103
Mã phần lô PP2300580901
Giá từng phần lô 855,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,104,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4104
Mã phần lô PP2300580902
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4105
Mã phần lô PP2300580903
Giá từng phần lô 17,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4106
Mã phần lô PP2300580904
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4107
Mã phần lô PP2300580905
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4108
Mã phần lô PP2300580906
Giá từng phần lô 1,110,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,213,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4109
Mã phần lô PP2300580907
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4110
Mã phần lô PP2300580908
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4111
Mã phần lô PP2300580909
Giá từng phần lô 47,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4112
Mã phần lô PP2300580910
Giá từng phần lô 662,339,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,246,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4113
Mã phần lô PP2300580911
Giá từng phần lô 112,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4114
Mã phần lô PP2300580912
Giá từng phần lô 62,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4115
Mã phần lô PP2300580913
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4116
Mã phần lô PP2300580914
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4117
Mã phần lô PP2300580915
Giá từng phần lô 447,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4118
Mã phần lô PP2300580916
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4119
Mã phần lô PP2300580917
Giá từng phần lô 128,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,566,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4120
Mã phần lô PP2300580918
Giá từng phần lô 36,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4121
Mã phần lô PP2300580919
Giá từng phần lô 313,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4122
Mã phần lô PP2300580920
Giá từng phần lô 23,202,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4123
Mã phần lô PP2300580921
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4124
Mã phần lô PP2300580922
Giá từng phần lô 8,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4125
Mã phần lô PP2300580923
Giá từng phần lô 547,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,945,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4126
Mã phần lô PP2300580924
Giá từng phần lô 72,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4127
Mã phần lô PP2300580925
Giá từng phần lô 1,285,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4128
Mã phần lô PP2300580926
Giá từng phần lô 5,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N4129
Mã phần lô PP2300580927
Giá từng phần lô 30,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5130
Mã phần lô PP2300580928
Giá từng phần lô 208,260,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5131
Mã phần lô PP2300580929
Giá từng phần lô 83,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5132
Mã phần lô PP2300580930
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5133
Mã phần lô PP2300580931
Giá từng phần lô 35,760,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5134
Mã phần lô PP2300580932
Giá từng phần lô 56,508,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5135
Mã phần lô PP2300580933
Giá từng phần lô 215,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5136
Mã phần lô PP2300580934
Giá từng phần lô 24,619,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5137
Mã phần lô PP2300580935
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5138
Mã phần lô PP2300580936
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5139
Mã phần lô PP2300580937
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5140
Mã phần lô PP2300580938
Giá từng phần lô 63,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5141
Mã phần lô PP2300580939
Giá từng phần lô 40,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5142
Mã phần lô PP2300580940
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
G1N5143
Mã phần lô PP2300580941
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->