Gói thầu: Gói thầu mua sắm thuốc generic tập trung cấp địa phương sử dụng năm 2025-2027 của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500139579-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm thuốc generic tập trung cấp địa phương sử dụng năm 2025-2027 của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2500073823
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 83,628,444,385 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500179546 - 333,593,200 317.707.810 233.515.240 6,671,864
2 PP2500179547 - 66,640,000 63.466.667 46.648.000 1,332,800
3 PP2500179548 - 219,454,200 209.004.000 153.617.940 4,389,084
4 PP2500179549 - 210,567,500 200.540.476 147.397.250 4,211,350
5 PP2500179550 - 23,450,000 22.333.333 16.415.000 469,000
6 PP2500179551 - 83,416,400 79.444.190 58.391.480 1,668,328
7 PP2500179552 - 532,170,000 506.828.571 372.519.000 10,643,400
8 PP2500179553 - 169,845,000 161.757.143 118.891.500 3,396,900
9 PP2500179554 - 4,169,609,600 3.971.056.762 2.918.726.720 83,392,192
10 PP2500179555 - 101,916,000 97.062.857 71.341.200 2,038,320
11 PP2500179556 - 1,005,459,000 957.580.000 703.821.300 20,109,180
12 PP2500179557 - 1,044,673,500 994.927.143 731.271.450 20,893,470
13 PP2500179558 - 141,685,500 134.938.571 99.179.850 2,833,710
14 PP2500179559 - 240,903,000 229.431.429 168.632.100 4,818,060
15 PP2500179560 - 18,375,000 17.500.000 12.862.500 367,500
16 PP2500179561 - 164,392,500 156.564.286 115.074.750 3,287,850
17 PP2500179562 - 188,430,400 179.457.524 131.901.280 3,768,608
18 PP2500179563 - 352,956,000 336.148.571 247.069.200 7,059,120
19 PP2500179564 - 66,468,000 63.302.857 46.527.600 1,329,360
20 PP2500179565 - 833,325,000 793.642.857 583.327.500 16,666,500
21 PP2500179566 - 12,807,500 12.197.619 8.965.250 256,150
22 PP2500179567 - 322,920,000 307.542.857 226.044.000 6,458,400
23 PP2500179568 - 944,736,000 899.748.571 661.315.200 18,894,720
24 PP2500179569 - 46,970,000 44.733.333 32.879.000 939,400
25 PP2500179570 - 935,346,363 890.806.060 654.742.454 18,706,927
26 PP2500179571 - 1,204,110,000 1.146.771.429 842.877.000 24,082,200
27 PP2500179572 - 291,608,100 277.722.000 204.125.670 5,832,162
28 PP2500179573 - 454,255,000 432.623.810 317.978.500 9,085,100
29 PP2500179574 - 26,950,000 25.666.667 18.865.000 539,000
30 PP2500179575 - 409,575,000 390.071.429 286.702.500 8,191,500
31 PP2500179576 - 54,663,000 52.060.000 38.264.100 1,093,260
32 PP2500179577 - 22,992,000 21.897.143 16.094.400 459,840
33 PP2500179578 - 522,500,000 497.619.048 365.750.000 10,450,000
34 PP2500179579 - 438,000,000 417.142.857 306.600.000 8,760,000
35 PP2500179580 - 86,937,500 82.797.619 60.856.250 1,738,750
36 PP2500179581 - 3,406,913,500 3.244.679.524 2.384.839.450 68,138,270
37 PP2500179582 - 147,924,000 140.880.000 103.546.800 2,958,480
38 PP2500179583 - 74,792,000 71.230.476 52.354.400 1,495,840
39 PP2500179584 - 22,438,890 21.370.371 15.707.223 448,777
40 PP2500179585 - 789,684,000 752.080.000 552.778.800 15,793,680
41 PP2500179586 - 236,187,600 224.940.571 165.331.320 4,723,752
42 PP2500179587 - 230,010,000 219.057.143 161.007.000 4,600,200
43 PP2500179588 - 11,225,500 10.690.952 7.857.850 224,510
44 PP2500179589 - 154,195,650 146.853.000 107.936.955 3,083,913
45 PP2500179590 - 182,051,100 173.382.000 127.435.770 3,641,022
46 PP2500179591 - 71,011,200 67.629.714 49.707.840 1,420,224
47 PP2500179592 - 329,114,000 313.441.905 230.379.800 6,582,280
48 PP2500179593 - 2,649,000 2.522.857 1.854.300 52,980
49 PP2500179594 - 276,450,000 263.285.714 193.515.000 5,529,000
50 PP2500179595 - 39,312,000 37.440.000 27.518.400 786,240
51 PP2500179596 - 443,175,000 422.071.429 310.222.500 8,863,500
52 PP2500179597 - 91,657,200 87.292.571 64.160.040 1,833,144
53 PP2500179598 - 123,552,000 117.668.571 86.486.400 2,471,040
54 PP2500179599 - 102,936,500 98.034.762 72.055.550 2,058,730
55 PP2500179600 - 98,420,000 93.733.333 68.894.000 1,968,400
56 PP2500179601 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000 420,000
57 PP2500179602 - 879,984,000 838.080.000 615.988.800 17,599,680
58 PP2500179603 - 387,200,000 368.761.905 271.040.000 7,744,000
59 PP2500179604 - 91,452,600 87.097.714 64.016.820 1,829,052
60 PP2500179605 - 69,000,000 65.714.286 48.300.000 1,380,000
61 PP2500179606 - 42,752,100 40.716.286 29.926.470 855,042
62 PP2500179607 - 60,352,800 57.478.857 42.246.960 1,207,056
63 PP2500179608 - 99,947,000 95.187.619 69.962.900 1,998,940
64 PP2500179609 - 250,644,600 238.709.143 175.451.220 5,012,892
65 PP2500179610 - 116,827,650 111.264.429 81.779.355 2,336,553
66 PP2500179611 - 648,750,000 617.857.143 454.125.000 12,975,000
67 PP2500179612 - 1,666,350,000 1.587.000.000 1.166.445.000 33,327,000
68 PP2500179613 - 121,605,120 115.814.400 85.123.584 2,432,102
69 PP2500179614 - 1,179,842,500 1.123.659.524 825.889.750 23,596,850
70 PP2500179615 - 14,175,000 13.500.000 9.922.500 283,500
71 PP2500179616 - 107,465,400 102.348.000 75.225.780 2,149,308
72 PP2500179617 - 1,329,007,680 1.265.721.600 930.305.376 26,580,153
73 PP2500179618 - 1,563,904,000 1.489.432.381 1.094.732.800 31,278,080
74 PP2500179619 - 203,603,400 193.908.000 142.522.380 4,072,068
75 PP2500179620 - 44,541,000 42.420.000 31.178.700 890,820
76 PP2500179621 - 106,050,000 101.000.000 74.235.000 2,121,000
77 PP2500179622 - 214,846,000 204.615.238 150.392.200 4,296,920
78 PP2500179623 - 177,962,000 169.487.619 124.573.400 3,559,240
79 PP2500179624 - 1,452,906,000 1.383.720.000 1.017.034.200 29,058,120
80 PP2500179625 - 927,080,000 882.933.333 648.956.000 18,541,600
81 PP2500179626 - 92,260,000 87.866.667 64.582.000 1,845,200
82 PP2500179627 - 530,016,000 504.777.143 371.011.200 10,600,320
83 PP2500179628 - 602,345,800 573.662.667 421.642.060 12,046,916
84 PP2500179629 - 1,705,080,000 1.623.885.714 1.193.556.000 34,101,600
85 PP2500179630 - 213,667,500 203.492.857 149.567.250 4,273,350
86 PP2500179631 - 6,400,000 6.095.238 4.480.000 128,000
87 PP2500179632 - 174,420,000 166.114.286 122.094.000 3,488,400
88 PP2500179633 - 1,713,075,000 1.631.500.000 1.199.152.500 34,261,500
89 PP2500179634 - 69,872,160 66.544.914 48.910.512 1,397,443
90 PP2500179635 - 259,954,010 247.575.248 181.967.807 5,199,080
91 PP2500179636 - 286,994,500 273.328.095 200.896.150 5,739,890
92 PP2500179637 - 157,768,000 150.255.238 110.437.600 3,155,360
93 PP2500179638 - 561,946,000 535.186.667 393.362.200 11,238,920
94 PP2500179639 - 10,695,000 10.185.714 7.486.500 213,900
95 PP2500179640 - 630,642,300 600.611.714 441.449.610 12,612,846
96 PP2500179641 - 5,831,747,250 5.554.045.000 4.082.223.075 116,634,945
97 PP2500179642 - 1,994,469,750 1.899.495.000 1.396.128.825 39,889,395
98 PP2500179643 - 914,854,000 871.289.524 640.397.800 18,297,080
99 PP2500179644 - 53,415,000 50.871.429 37.390.500 1,068,300
100 PP2500179645 - 395,337,600 376.512.000 276.736.320 7,906,752
101 PP2500179646 - 48,384,000 46.080.000 33.868.800 967,680
102 PP2500179647 - 1,542,090,200 1.468.657.333 1.079.463.140 30,841,804
103 PP2500179648 - 23,271,500 22.163.333 16.290.050 465,430
104 PP2500179649 - 87,373,000 83.212.381 61.161.100 1,747,460
105 PP2500179650 - 1,317,237,600 1.254.512.000 922.066.320 26,344,752
106 PP2500179651 - 418,914,000 398.965.714 293.239.800 8,378,280
107 PP2500179652 - 305,864,000 291.299.048 214.104.800 6,117,280
108 PP2500179653 - 26,997,600 25.712.000 18.898.320 539,952
109 PP2500179654 - 1,371,502,800 1.306.193.143 960.051.960 27,430,056
110 PP2500179655 - 110,442,150 105.183.000 77.309.505 2,208,843
111 PP2500179656 - 1,472,045,000 1.401.947.619 1.030.431.500 29,440,900
112 PP2500179657 - 274,624,560 261.547.200 192.237.192 5,492,491
113 PP2500179658 - 1,891,200,000 1.801.142.857 1.323.840.000 37,824,000
114 PP2500179659 - 127,138,500 121.084.286 88.996.950 2,542,770
115 PP2500179660 - 504,000,000 480.000.000 352.800.000 10,080,000
116 PP2500179661 - 2,201,281,250 2.096.458.333 1.540.896.875 44,025,625
117 PP2500179662 - 48,951,000 46.620.000 34.265.700 979,020
118 PP2500179663 - 194,350,000 185.095.238 136.045.000 3,887,000
119 PP2500179664 - 71,831,361 68.410.820 50.281.953 1,436,627
120 PP2500179665 - 71,100,000 67.714.286 49.770.000 1,422,000
121 PP2500179666 - 134,246,200 127.853.524 93.972.340 2,684,924
122 PP2500179667 - 657,090,000 625.800.000 459.963.000 13,141,800
123 PP2500179668 - 434,071,050 413.401.000 303.849.735 8,681,421
124 PP2500179669 - 118,350,000 112.714.286 82.845.000 2,367,000
125 PP2500179670 - 567,140,700 540.134.000 396.998.490 11,342,814
126 PP2500179671 - 18,360,000 17.485.714 12.852.000 367,200
127 PP2500179672 - 539,267,400 513.588.000 377.487.180 10,785,348
128 PP2500179673 - 38,520,000 36.685.714 26.964.000 770,400
129 PP2500179674 - 134,086,500 127.701.429 93.860.550 2,681,730
130 PP2500179675 - 1,535,670,000 1.462.542.857 1.074.969.000 30,713,400
131 PP2500179676 - 701,993,250 668.565.000 491.395.275 14,039,865
132 PP2500179677 - 14,575,280 13.881.219 10.202.696 291,505
133 PP2500179678 - 212,058,000 201.960.000 148.440.600 4,241,160
134 PP2500179679 - 900,055,527 857.195.740 630.038.869 18,001,110
135 PP2500179680 - 154,208,544 146.865.280 107.945.981 3,084,170
136 PP2500179681 - 359,912,700 342.774.000 251.938.890 7,198,254
137 PP2500179682 - 23,655,240 22.528.800 16.558.668 473,104
138 PP2500179683 - 97,650,000 93.000.000 68.355.000 1,953,000
139 PP2500179684 - 872,000,000 830.476.190 610.400.000 17,440,000
140 PP2500179685 - 74,640,000 71.085.714 52.248.000 1,492,800
141 PP2500179686 - 20,691,200 19.705.905 14.483.840 413,824
142 PP2500179687 - 2,075,000,000 1.976.190.476 1.452.500.000 41,500,000
143 PP2500179688 - 9,528,750 9.075.000 6.670.125 190,575
144 PP2500179689 - 429,996,000 409.520.000 300.997.200 8,599,920
145 PP2500179690 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,680,000
146 PP2500179691 - 14,354,700 13.671.143 10.048.290 287,094
147 PP2500179692 - 7,392,000 7.040.000 5.174.400 147,840
148 PP2500179693 - 191,555,000 182.433.333 134.088.500 3,831,100
149 PP2500179694 - 92,500,000 88.095.238 64.750.000 1,850,000
150 PP2500179695 - 31,360,500 29.867.143 21.952.350 627,210
151 PP2500179696 - 12,369,500 11.780.476 8.658.650 247,390
152 PP2500179697 - 36,128,000 34.407.619 25.289.600 722,560
153 PP2500179698 - 236,250,000 225.000.000 165.375.000 4,725,000
154 PP2500179699 - 707,028,000 673.360.000 494.919.600 14,140,560
155 PP2500179700 - 176,176,000 167.786.667 123.323.200 3,523,520
156 PP2500179701 - 3,188,874,600 3.037.023.429 2.232.212.220 63,777,492
157 PP2500179702 - 998,000,000 950.476.190 698.600.000 19,960,000
158 PP2500179703 - 100,224,000 95.451.429 70.156.800 2,004,480
159 PP2500179704 - 397,250,000 378.333.333 278.075.000 7,945,000
160 PP2500179705 - 36,844,500 35.090.000 25.791.150 736,890
161 PP2500179706 - 310,500,000 295.714.286 217.350.000 6,210,000
162 PP2500179707 - 3,948,000 3.760.000 2.763.600 78,960
163 PP2500179708 - 148,240,000 141.180.952 103.768.000 2,964,800
164 PP2500179709 - 1,280,000,000 1.219.047.619 896.000.000 25,600,000
165 PP2500179710 - 481,800,000 458.857.143 337.260.000 9,636,000
166 PP2500179711 - 315,000,000 300.000.000 220.500.000 6,300,000
167 PP2500179712 - 56,250,000 53.571.429 39.375.000 1,125,000
168 PP2500179713 - 29,227,000 27.835.238 20.458.900 584,540
169 PP2500179714 - 678,800,000 646.476.190 475.160.000 13,576,000
170 PP2500179715 - 10,357,600 9.864.381 7.250.320 207,152
171 PP2500179716 - 645,876,000 615.120.000 452.113.200 12,917,520
172 PP2500179717 - 82,131,000 78.220.000 57.491.700 1,642,620
173 PP2500179718 - 8,820,000 8.400.000 6.174.000 176,400
174 PP2500179719 - 10,615,000 10.109.524 7.430.500 212,300
175 PP2500179720 - 33,600,000 32.000.000 23.520.000 672,000
176 PP2500179721 - 434,000,000 413.333.333 303.800.000 8,680,000
Mã phần lô PP2500179546
Giá từng phần lô 333,593,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.707.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.515.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,671,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179547
Giá từng phần lô 66,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179548
Giá từng phần lô 219,454,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.617.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179549
Giá từng phần lô 210,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.540.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.397.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,211,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179550
Giá từng phần lô 23,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179551
Giá từng phần lô 83,416,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.444.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.391.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179552
Giá từng phần lô 532,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,643,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179553
Giá từng phần lô 169,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179554
Giá từng phần lô 4,169,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.971.056.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.918.726.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,392,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179555
Giá từng phần lô 101,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.062.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.341.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179556
Giá từng phần lô 1,005,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.821.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,109,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179557
Giá từng phần lô 1,044,673,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.927.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.271.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,893,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179558
Giá từng phần lô 141,685,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.938.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.179.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,833,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179559
Giá từng phần lô 240,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.431.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.632.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179560
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179561
Giá từng phần lô 164,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.074.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,287,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179562
Giá từng phần lô 188,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.457.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.901.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179563
Giá từng phần lô 352,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.148.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.069.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,059,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179564
Giá từng phần lô 66,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.302.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.527.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179565
Giá từng phần lô 833,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,666,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179566
Giá từng phần lô 12,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.197.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.965.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179567
Giá từng phần lô 322,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,458,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179568
Giá từng phần lô 944,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.748.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,894,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179569
Giá từng phần lô 46,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179570
Giá từng phần lô 935,346,363
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.806.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.742.454
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,706,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179571
Giá từng phần lô 1,204,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,082,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179572
Giá từng phần lô 291,608,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.125.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,832,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179573
Giá từng phần lô 454,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.623.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,085,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179574
Giá từng phần lô 26,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179575
Giá từng phần lô 409,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.702.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,191,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179576
Giá từng phần lô 54,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.264.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179577
Giá từng phần lô 22,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.094.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179578
Giá từng phần lô 522,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179579
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179580
Giá từng phần lô 86,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.797.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.856.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179581
Giá từng phần lô 3,406,913,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.244.679.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.384.839.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,138,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179582
Giá từng phần lô 147,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.546.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179583
Giá từng phần lô 74,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.230.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.354.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179584
Giá từng phần lô 22,438,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.370.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.707.223
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,777
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179585
Giá từng phần lô 789,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.778.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,793,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179586
Giá từng phần lô 236,187,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.940.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.331.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,723,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179587
Giá từng phần lô 230,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179588
Giá từng phần lô 11,225,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.690.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.857.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179589
Giá từng phần lô 154,195,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.936.955
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179590
Giá từng phần lô 182,051,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.435.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,641,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179591
Giá từng phần lô 71,011,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.629.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.707.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179592
Giá từng phần lô 329,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.441.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.379.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,582,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179593
Giá từng phần lô 2,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.522.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179594
Giá từng phần lô 276,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179595
Giá từng phần lô 39,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.518.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179596
Giá từng phần lô 443,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,863,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179597
Giá từng phần lô 91,657,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.292.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.160.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179598
Giá từng phần lô 123,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.668.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,471,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179599
Giá từng phần lô 102,936,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.034.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.055.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179600
Giá từng phần lô 98,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179601
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179602
Giá từng phần lô 879,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,599,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179603
Giá từng phần lô 387,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179604
Giá từng phần lô 91,452,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.097.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.016.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179605
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179606
Giá từng phần lô 42,752,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.716.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.926.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179607
Giá từng phần lô 60,352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.478.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.246.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179608
Giá từng phần lô 99,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.187.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.962.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179609
Giá từng phần lô 250,644,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.709.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.451.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,012,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179610
Giá từng phần lô 116,827,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.264.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.779.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,553
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179611
Giá từng phần lô 648,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179612
Giá từng phần lô 1,666,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.166.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179613
Giá từng phần lô 121,605,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.814.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.123.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179614
Giá từng phần lô 1,179,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.659.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.889.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,596,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179615
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179616
Giá từng phần lô 107,465,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.225.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179617
Giá từng phần lô 1,329,007,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.721.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.305.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,580,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179618
Giá từng phần lô 1,563,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.432.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.732.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,278,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179619
Giá từng phần lô 203,603,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.522.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,072,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179620
Giá từng phần lô 44,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.178.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179621
Giá từng phần lô 106,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179622
Giá từng phần lô 214,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.615.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.392.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,296,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179623
Giá từng phần lô 177,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.487.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.573.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179624
Giá từng phần lô 1,452,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.017.034.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,058,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179625
Giá từng phần lô 927,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,541,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179626
Giá từng phần lô 92,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179627
Giá từng phần lô 530,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.011.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179628
Giá từng phần lô 602,345,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.662.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.642.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,046,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179629
Giá từng phần lô 1,705,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.623.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,101,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179630
Giá từng phần lô 213,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.492.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.567.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,273,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179631
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179632
Giá từng phần lô 174,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,488,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179633
Giá từng phần lô 1,713,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.631.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,261,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179634
Giá từng phần lô 69,872,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.544.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.910.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,443
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179635
Giá từng phần lô 259,954,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.575.248
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.967.807
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,199,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179636
Giá từng phần lô 286,994,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.328.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.896.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,739,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179637
Giá từng phần lô 157,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.255.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.437.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,155,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179638
Giá từng phần lô 561,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.186.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.362.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,238,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179639
Giá từng phần lô 10,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.486.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179640
Giá từng phần lô 630,642,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.611.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.449.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,612,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179641
Giá từng phần lô 5,831,747,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.554.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.082.223.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,634,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179642
Giá từng phần lô 1,994,469,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.899.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.128.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,889,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179643
Giá từng phần lô 914,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.289.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.397.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,297,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179644
Giá từng phần lô 53,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179645
Giá từng phần lô 395,337,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.736.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179646
Giá từng phần lô 48,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.868.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179647
Giá từng phần lô 1,542,090,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.657.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.463.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,841,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179648
Giá từng phần lô 23,271,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.163.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.290.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179649
Giá từng phần lô 87,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.212.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.161.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179650
Giá từng phần lô 1,317,237,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.066.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,344,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179651
Giá từng phần lô 418,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.965.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.239.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,378,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179652
Giá từng phần lô 305,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.299.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,117,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179653
Giá từng phần lô 26,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.898.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179654
Giá từng phần lô 1,371,502,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.193.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.051.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,430,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179655
Giá từng phần lô 110,442,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.183.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.309.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179656
Giá từng phần lô 1,472,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.401.947.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.431.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,440,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179657
Giá từng phần lô 274,624,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.547.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.237.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,492,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179658
Giá từng phần lô 1,891,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.801.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179659
Giá từng phần lô 127,138,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.084.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.996.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179660
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179661
Giá từng phần lô 2,201,281,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.096.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.896.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,025,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179662
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179663
Giá từng phần lô 194,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179664
Giá từng phần lô 71,831,361
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.410.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.281.953
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,627
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179665
Giá từng phần lô 71,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179666
Giá từng phần lô 134,246,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.853.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.972.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179667
Giá từng phần lô 657,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,141,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179668
Giá từng phần lô 434,071,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.849.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,681,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179669
Giá từng phần lô 118,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179670
Giá từng phần lô 567,140,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.998.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,342,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179671
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179672
Giá từng phần lô 539,267,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.487.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,785,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179673
Giá từng phần lô 38,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179674
Giá từng phần lô 134,086,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.701.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.860.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179675
Giá từng phần lô 1,535,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,713,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179676
Giá từng phần lô 701,993,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.395.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,039,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179677
Giá từng phần lô 14,575,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.881.219
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.202.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179678
Giá từng phần lô 212,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.440.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,241,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179679
Giá từng phần lô 900,055,527
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.195.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.038.869
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,001,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179680
Giá từng phần lô 154,208,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.865.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.945.981
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179681
Giá từng phần lô 359,912,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.938.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,198,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179682
Giá từng phần lô 23,655,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.528.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.558.668
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179683
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179684
Giá từng phần lô 872,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179685
Giá từng phần lô 74,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179686
Giá từng phần lô 20,691,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.705.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.483.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179687
Giá từng phần lô 2,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179688
Giá từng phần lô 9,528,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.670.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179689
Giá từng phần lô 429,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,599,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179690
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179691
Giá từng phần lô 14,354,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.671.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.048.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179692
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179693
Giá từng phần lô 191,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.433.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.088.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,831,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179694
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179695
Giá từng phần lô 31,360,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.867.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.952.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179696
Giá từng phần lô 12,369,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.780.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.658.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179697
Giá từng phần lô 36,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.407.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179698
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179699
Giá từng phần lô 707,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.919.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,140,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179700
Giá từng phần lô 176,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.786.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.323.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179701
Giá từng phần lô 3,188,874,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.023.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.232.212.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,777,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179702
Giá từng phần lô 998,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179703
Giá từng phần lô 100,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179704
Giá từng phần lô 397,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179705
Giá từng phần lô 36,844,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.791.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179706
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179707
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179708
Giá từng phần lô 148,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.180.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179709
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179710
Giá từng phần lô 481,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179711
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179712
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179713
Giá từng phần lô 29,227,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.835.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.458.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179714
Giá từng phần lô 678,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179715
Giá từng phần lô 10,357,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.864.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179716
Giá từng phần lô 645,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,917,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179717
Giá từng phần lô 82,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.491.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179718
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179719
Giá từng phần lô 10,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.109.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179720
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500179721
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->