Gói thầu: Gói thầu Mua sắm thuốc phục vụ chuyên môn của Bệnh viện Phụ sản tỉnh Nam Định

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400500016-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản tỉnh Nam Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản tỉnh Nam Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Mua sắm thuốc phục vụ chuyên môn của Bệnh viện Phụ sản tỉnh Nam Định
Số hiệu KHLCNT PL2400276581
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định
Giá gói thầu 5,002,994,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400448277 - KH1075.01 1,038,240,000 10,383,000
2 PP2400448278 - KH1075.02 1,236,250,000 12,363,000
3 PP2400448279 - KH1075.03 264,000,000 2,640,000
4 PP2400448280 - KH1075.04 180,000,000 1,800,000
5 PP2400448281 - KH1075.05 21,000,000 210,000
6 PP2400448282 - KH1075.06 7,875,000 79,000
7 PP2400448283 - KH1075.07 141,750,000 1,418,000
8 PP2400448284 - KH1075.08 487,500,000 4,875,000
9 PP2400448285 - KH1075.09 196,000,000 1,960,000
10 PP2400448286 - KH1075.10 14,400,000 144,000
11 PP2400448287 - KH1075.11 243,810,000 2,439,000
12 PP2400448288 - KH1075.12 132,000,000 1,320,000
13 PP2400448289 - KH1075.13 358,000,000 3,580,000
14 PP2400448290 - KH1075.14 214,939,800 2,150,000
15 PP2400448291 - KH1075.15 27,000,000 270,000
16 PP2400448292 - KH1075.16 40,000,000 400,000
17 PP2400448293 - KH1075.17 20,150,000 202,000
18 PP2400448294 - KH1075.18 29,700,000 297,000
19 PP2400448295 - KH1075.19 630,000 7,000
20 PP2400448296 - KH1075.20 349,750,000 3,498,000
KH1075.01
Mã phần lô PP2400448277
Giá từng phần lô 1,038,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.02
Mã phần lô PP2400448278
Giá từng phần lô 1,236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.03
Mã phần lô PP2400448279
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.04
Mã phần lô PP2400448280
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.05
Mã phần lô PP2400448281
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.06
Mã phần lô PP2400448282
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.07
Mã phần lô PP2400448283
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.08
Mã phần lô PP2400448284
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.09
Mã phần lô PP2400448285
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.10
Mã phần lô PP2400448286
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.11
Mã phần lô PP2400448287
Giá từng phần lô 243,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.12
Mã phần lô PP2400448288
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.13
Mã phần lô PP2400448289
Giá từng phần lô 358,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.14
Mã phần lô PP2400448290
Giá từng phần lô 214,939,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.15
Mã phần lô PP2400448291
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.16
Mã phần lô PP2400448292
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.17
Mã phần lô PP2400448293
Giá từng phần lô 20,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.18
Mã phần lô PP2400448294
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.19
Mã phần lô PP2400448295
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1075.20
Mã phần lô PP2400448296
Giá từng phần lô 349,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->