Gói thầu: Gói thầu mua sắm trang thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300326514-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Ninh Bình
Chủ đầu tư Sở Y tế Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm trang thiết bị
Số hiệu KHLCNT PL2300189039
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 31,394,210,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 470.912.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300447092 - Hệ thống X-quang cao tần kỹ thuật số (02 tấm nhận ảnh DR) 2,909,500,735 4.156.429.621 9022 2.036.650.515 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
2 PP2300447093 - Máy nội soi tai mũi họng 442,486,570 632.123.671 9018 309.740.599 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
3 PP2300447094 - Hệ thộng nội soi dạ dày - đại tràng video có chức năng chẩn đoán sớm ung thư 2,739,779,859 3.913.971.227 9018 1.917.845.901 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
4 PP2300447095 - Bàn mổ đa năng 581,900,147 831.285.924 9402 407.330.103 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
5 PP2300447096 - Đèn mổ treo trần 594,023,067 848.604.381 9405 415.816.147 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
6 PP2300447097 - Bộ đèn đặt nội khí quản có camera 96,983,358 138.547.654 9018 67.888.351 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
7 PP2300447098 - Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số 1,363,828,470 1.948.326.386 9018 954.679.929 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
8 PP2300447099 - Máy siêu âm màu 4D (4 đầu dò) 9,092,189,797 12.988.842.567 9018 6.364.532.858 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
9 PP2300447100 - Máy siêu âm 4D (3 đầu dò) 1,515,364,966 2.164.807.094 9018 1.060.755.476 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
10 PP2300447101 - Máy siêu âm điều trị 323,681,957 462.402.796 9018 226.577.370 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
11 PP2300447102 - Máy xét nghiệm đông máu tự động 1,663,264,587 2.376.092.267 9027 1.164.285.211 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
12 PP2300447103 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 2,491,260,004 3.558.942.863 9027 1.743.882.003 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
13 PP2300447104 - Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số 688,581,841 983.688.344 9027 482.007.289 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
14 PP2300447105 - Máy xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 131,873,121 188.390.173 9027 92.311.185 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
15 PP2300447106 - Ghế răng và máy lấy cao răng bằng sóng siêu âm 563,715,767 805.308.239 9402 394.601.037 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
16 PP2300447107 - Máy khúc xạ kế tự động 305,497,577 436.425.110 9018 213.848.304 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
17 PP2300447108 - Bộ dụng cụ mổ quặm, mộng mắt 70,676,622 100.966.603 9018 49.473.635 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
18 PP2300447109 - Máy kéo dãn cột sống, cổ kèm massage rung nhiệt 426,726,774 609.609.677 9018 hoặc 9019 298.708.742 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
19 PP2300447110 - Bồn đun paraffin 136,226,461 194.609.230 8516 hoặc 9027 hoặc tương đương với hàng hóa mời thầu 95.358.523 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
20 PP2300447111 - Máy điện phân, điện xung điều trị 527,347,008 753.352.869 9018 hoặc 9019 369.142.906 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
21 PP2300447112 - Máy sóng ngắn điều trị 974,833,070 1.392.618.671 9018 hoặc 9019 682.383.149 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
22 PP2300447113 - Máy xoa bóp áp lực hơi 42,430,219 60.614.599 9018 hoặc 9019 29.701.153 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
23 PP2300447114 - Bơm tiêm điện 135,776,701 193.966.716 9018 95.043.691 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
24 PP2300447115 - Máy siêu âm màu 4D (04 đầu dò - có đầu dò tim) 1,818,437,959 2.597.768.513 9018 1.272.906.571 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
25 PP2300447116 - Máy gây mê kèm thở có modul theo dõi khí mê 1,394,135,769 1.991.622.527 9018 975.895.038 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
26 PP2300447117 - Máy theo dõi sản khoa 2 chức năng 363,687,594 519.553.703 9018 254.581.314 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Hệ thống X-quang cao tần kỹ thuật số (02 tấm nhận ảnh DR)
Mã phần lô PP2300447092
Giá từng phần lô 2,909,500,735
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.156.429.621
Mã hàng hóa (HS) 9022
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.036.650.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy nội soi tai mũi họng
Mã phần lô PP2300447093
Giá từng phần lô 442,486,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.123.671
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.740.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Hệ thộng nội soi dạ dày - đại tràng video có chức năng chẩn đoán sớm ung thư
Mã phần lô PP2300447094
Giá từng phần lô 2,739,779,859
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.913.971.227
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.917.845.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Bàn mổ đa năng
Mã phần lô PP2300447095
Giá từng phần lô 581,900,147
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.285.924
Mã hàng hóa (HS) 9402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.330.103
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Đèn mổ treo trần
Mã phần lô PP2300447096
Giá từng phần lô 594,023,067
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.604.381
Mã hàng hóa (HS) 9405
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.816.147
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Bộ đèn đặt nội khí quản có camera
Mã phần lô PP2300447097
Giá từng phần lô 96,983,358
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.547.654
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.888.351
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
Mã phần lô PP2300447098
Giá từng phần lô 1,363,828,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.948.326.386
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.679.929
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy siêu âm màu 4D (4 đầu dò)
Mã phần lô PP2300447099
Giá từng phần lô 9,092,189,797
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.988.842.567
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.364.532.858
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy siêu âm 4D (3 đầu dò)
Mã phần lô PP2300447100
Giá từng phần lô 1,515,364,966
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.164.807.094
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.755.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy siêu âm điều trị
Mã phần lô PP2300447101
Giá từng phần lô 323,681,957
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.402.796
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.577.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2300447102
Giá từng phần lô 1,663,264,587
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.092.267
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.285.211
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300447103
Giá từng phần lô 2,491,260,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.558.942.863
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.882.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy xét nghiệm huyết học ≥ 18 thông số
Mã phần lô PP2300447104
Giá từng phần lô 688,581,841
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.688.344
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.007.289
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300447105
Giá từng phần lô 131,873,121
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.390.173
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.311.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Ghế răng và máy lấy cao răng bằng sóng siêu âm
Mã phần lô PP2300447106
Giá từng phần lô 563,715,767
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.308.239
Mã hàng hóa (HS) 9402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.601.037
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy khúc xạ kế tự động
Mã phần lô PP2300447107
Giá từng phần lô 305,497,577
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.425.110
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.848.304
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Bộ dụng cụ mổ quặm, mộng mắt
Mã phần lô PP2300447108
Giá từng phần lô 70,676,622
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.966.603
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.473.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy kéo dãn cột sống, cổ kèm massage rung nhiệt
Mã phần lô PP2300447109
Giá từng phần lô 426,726,774
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.609.677
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.708.742
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Bồn đun paraffin
Mã phần lô PP2300447110
Giá từng phần lô 136,226,461
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.609.230
Mã hàng hóa (HS) 8516 hoặc 9027 hoặc tương đương với hàng hóa mời thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.358.523
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy điện phân, điện xung điều trị
Mã phần lô PP2300447111
Giá từng phần lô 527,347,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.352.869
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.142.906
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy sóng ngắn điều trị
Mã phần lô PP2300447112
Giá từng phần lô 974,833,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.618.671
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.383.149
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy xoa bóp áp lực hơi
Mã phần lô PP2300447113
Giá từng phần lô 42,430,219
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.614.599
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.701.153
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300447114
Giá từng phần lô 135,776,701
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.966.716
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.043.691
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy siêu âm màu 4D (04 đầu dò - có đầu dò tim)
Mã phần lô PP2300447115
Giá từng phần lô 1,818,437,959
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.597.768.513
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.906.571
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy gây mê kèm thở có modul theo dõi khí mê
Mã phần lô PP2300447116
Giá từng phần lô 1,394,135,769
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.991.622.527
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.895.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Máy theo dõi sản khoa 2 chức năng
Mã phần lô PP2300447117
Giá từng phần lô 363,687,594
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.553.703
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.581.314
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 35 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->