Gói thầu: Gói thầu : Mua sắm Trang thiết bị, hoá chất và vật tư y tế tại Bệnh viện Lê Văn Việt năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300369852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu : Mua sắm Trang thiết bị, hoá chất và vật tư y tế tại Bệnh viện Lê Văn Việt năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300254611 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 33,243,424,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 332.924.293 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300510862 - Bông không hút nước (1kg) | 4,296,960 | 6.445.440 | 3.007.872 | 6 | |
| 2 | PP2300510863 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế | 13,800,000 | 20.700.000 | 9.660.000 | 77 | |
| 3 | PP2300510864 - Bông viên 500 gram | 42,735,000 | 64.102.500 | 29.914.500 | 92 | |
| 4 | PP2300510865 - Bông viên 10 gram | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 8334 | |
| 5 | PP2300510866 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | 21,064,050 | 31.596.075 | 14.744.835 | 6192 | |
| 6 | PP2300510867 - Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 1,5cm*80cm*12 lớp | 863,000 | 1.294.500 | 604.100 | 34 | |
| 7 | PP2300510868 - Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng 30cm*30cm*4 lớp | 140,700,000 | 211.050.000 | 98.490.000 | 8334 | |
| 8 | PP2300510869 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp tiệt trùng | 690,000 | 1.035.000 | 483.000 | 50 | |
| 9 | PP2300510870 - Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp tiệt trùng | 372,000 | 558.000 | 260.400 | 84 | |
| 10 | PP2300510871 - Băng bột bó kích thước 7.5cm (3 inch) dài 2.7m | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 84 | |
| 11 | PP2300510872 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 500 | |
| 12 | PP2300510873 - Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 7.5cm x 3.6m | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 50 | |
| 13 | PP2300510874 - Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 12.5cm x 3.6m | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 50 | |
| 14 | PP2300510875 - Bao camera nội soi 15cm*220cm | 11,250,000 | 16.875.000 | 7.875.000 | 250 | |
| 15 | PP2300510876 - Bao cao su | 2,430,000 | 3.645.000 | 1.701.000 | 500 | |
| 16 | PP2300510877 - Bao khoan điện | 5,400,000 | 8.100.000 | 3.780.000 | 50 | |
| 17 | PP2300510878 - Dung dịch khử trùng dụng cụ | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | 84 | |
| 18 | PP2300510879 - Dung dịch khử trùng mức độ cao | 97,800,000 | 146.700.000 | 68.460.000 | 100 | |
| 19 | PP2300510880 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 61,425,000 | 92.137.500 | 42.997.500 | 109 | |
| 20 | PP2300510881 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 17 | |
| 21 | PP2300510882 - Dung dịch sát khuẩn Javel | 82,500,000 | 123.750.000 | 57.750.000 | 834 | |
| 22 | PP2300510883 - Cồn 70 độ | 31,140,000 | 46.710.000 | 21.798.000 | 200 | |
| 23 | PP2300510884 - Cồn 96 độ | 16,060,000 | 24.090.000 | 11.242.000 | 84 | |
| 24 | PP2300510885 - Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình | 39,600,000 | 59.400.000 | 27.720.000 | 92 | |
| 25 | PP2300510886 - Dung dịch khử trùng mức độ cao | 11,250,000 | 16.875.000 | 7.875.000 | 25 | |
| 26 | PP2300510887 - Băng dính vô trùng 100mm x 90mm | 2,992,000 | 4.488.000 | 2.094.400 | 167 | |
| 27 | PP2300510888 - Băng dính vô trùng 53mm x 70 mm | 9,391,200 | 14.086.800 | 6.573.840 | 1434 | |
| 28 | PP2300510889 - Băng dính vô trùng 60mm x 70 mm | 327,600 | 491.400 | 229.320 | 50 | |
| 29 | PP2300510890 - Băng thun 2 móc | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | 500 | |
| 30 | PP2300510891 - Băng cuộn 7cm x2.5m | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 667 | |
| 31 | PP2300510892 - Băng keo cá nhân | 9,975,000 | 14.962.500 | 6.982.500 | 5000 | |
| 32 | PP2300510893 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng trong tiệt khuẩn hơi nước, | 884,000 | 1.326.000 | 618.800 | 4 | |
| 33 | PP2300510894 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | 2000 | |
| 34 | PP2300510895 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 53,000,000 | 79.500.000 | 37.100.000 | 334 | |
| 35 | PP2300510896 - Test Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn bằng hơi nước | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 834 | |
| 36 | PP2300510897 - Bơm tiêm 1ml | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | 2000 | |
| 37 | PP2300510898 - Bơm tiêm 3ml | 65,000,000 | 97.500.000 | 45.500.000 | 16667 | |
| 38 | PP2300510899 - Bơm tiêm 5ml | 34,999,300 | 52.498.950 | 24.499.510 | 8334 | |
| 39 | PP2300510900 - Bơm tiêm 10ml | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | 8334 | |
| 40 | PP2300510901 - Bơm tiêm 20ml | 119,000,000 | 178.500.000 | 83.300.000 | 11667 | |
| 41 | PP2300510902 - Bơm tiêm 50ml | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 500 | |
| 42 | PP2300510903 - Bơm cho ăn 50 ml | 3,192,000 | 4.788.000 | 2.234.400 | 127 | |
| 43 | PP2300510904 - Kim chích cầm máu | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | 1 | |
| 44 | PP2300510905 - Kim luồn tĩnh mạch 18G,20G,22G,24G | 52,000,000 | 78.000.000 | 36.400.000 | 3334 | |
| 45 | PP2300510906 - Kim nhựa 18 G | 21,350,000 | 32.025.000 | 14.945.000 | 11667 | |
| 46 | PP2300510907 - Kim gây tê tủy sống các cỡ (G25*3 1/2", G27*3 1/2".) | 9,975,000 | 14.962.500 | 6.982.500 | 84 | |
| 47 | PP2300510908 - Kim châm cứu tiệt trùng | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 50000 | |
| 48 | PP2300510909 - Kim cánh bướm | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 334 | |
| 49 | PP2300510910 - Dây truyền máu | 873,600 | 1.310.400 | 611.520 | 22 | |
| 50 | PP2300510911 - Dây truyền dịch | 133,000,000 | 199.500.000 | 93.100.000 | 6667 | |
| 51 | PP2300510912 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ | 3,095,000 | 4.642.500 | 2.166.500 | 84 | |
| 52 | PP2300510913 - Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng | 396,000,000 | 594.000.000 | 277.200.000 | 300 | |
| 53 | PP2300510914 - Găng tay khám bệnh | 178,000,000 | 267.000.000 | 124.600.000 | 16667 | |
| 54 | PP2300510915 - Găng tay khám bệnh | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 25000 | |
| 55 | PP2300510916 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 118,200,000 | 177.300.000 | 82.740.000 | 5000 | |
| 56 | PP2300510917 - Găng tay sản khoa tiệt trùng | 6,825,000 | 10.237.500 | 4.777.500 | 84 | |
| 57 | PP2300510918 - Túi đựng máu/sản, (bao đo máu sau khi sanh) | 2,875,000 | 4.312.500 | 2.012.500 | 42 | |
| 58 | PP2300510919 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 2,646,000 | 3.969.000 | 1.852.200 | 1 | |
| 59 | PP2300510920 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 588,000 | 882.000 | 411.600 | 1 | |
| 60 | PP2300510921 - Túi ép dẹp 50mm x 200 m | 302,400 | 453.600 | 211.680 | 1 | |
| 61 | PP2300510922 - Túi ép phồng | 5,902,400 | 8.853.600 | 4.131.680 | 2 | |
| 62 | PP2300510923 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x (370+30)mm | 13,800,000 | 20.700.000 | 9.660.000 | 334 | |
| 63 | PP2300510924 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x (460+30)mm | 56,690,550 | 85.035.825 | 39.683.385 | 1000 | |
| 64 | PP2300510925 - Túi hấp tiệt trùng tự dán190mm x (330+30)mm | 29,700,000 | 44.550.000 | 20.790.000 | 1000 | |
| 65 | PP2300510926 - Túi đựng nước tiểu | 8,250,000 | 12.375.000 | 5.775.000 | 250 | |
| 66 | PP2300510927 - Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 34 | |
| 67 | PP2300510928 - Sonde dạ dày các số | 599,940 | 899.910 | 419.958 | 30 | |
| 68 | PP2300510929 - Dây hút đàm nhớt các cỡ | 892,500 | 1.338.750 | 624.750 | 84 | |
| 69 | PP2300510930 - Ống thông tiệt trùng số 28 | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 17 | |
| 70 | PP2300510931 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | 8,250,000 | 12.375.000 | 5.775.000 | 125 | |
| 71 | PP2300510932 - Dây hút dịch phẫu thuật | 9,143,200 | 13.714.800 | 6.400.240 | 134 | |
| 72 | PP2300510933 - Sonde JJ | 112,000,000 | 168.000.000 | 78.400.000 | 67 | |
| 73 | PP2300510934 - Bộ dẫn lưu màng phổi | 5,586,000 | 8.379.000 | 3.910.200 | 12 | |
| 74 | PP2300510935 - Ống dẫn lưu màng phổi | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 14 | |
| 75 | PP2300510936 - Dẫn lưu áp lực âm | 4,400,000 | 6.600.000 | 3.080.000 | 14 | |
| 76 | PP2300510937 - Cây thông nòng đặt nội khí quản | 787,500 | 1.181.250 | 551.250 | 9 | |
| 77 | PP2300510938 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ | 16,191,000 | 24.286.500 | 11.333.700 | 300 | |
| 78 | PP2300510939 - Thông tiểu 3 nhánh các cỡ | 2,304,000 | 3.456.000 | 1.612.800 | 14 | |
| 79 | PP2300510940 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em, người lớn) | 13,653,000 | 20.479.500 | 9.557.100 | 500 | |
| 80 | PP2300510941 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt, | 35,400,000 | 53.100.000 | 24.780.000 | 2 | |
| 81 | PP2300510942 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 50 | |
| 82 | PP2300510943 - Bộ súc rửa dạ dày | 7,140,000 | 10.710.000 | 4.998.000 | 14 | |
| 83 | PP2300510944 - Bàn chải phẫu thuật | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 19 | |
| 84 | PP2300510945 - Bo + Van + Ruột, Bao vải huyết áp kế | 4,250,000 | 6.375.000 | 2.975.000 | 9 | |
| 85 | PP2300510946 - Lọc khuẩn thường có cổng CO2 | 8,787,500 | 13.181.250 | 6.151.250 | 84 | |
| 86 | PP2300510947 - Nút chặn kim luồn | 7,980,000 | 11.970.000 | 5.586.000 | 1000 | |
| 87 | PP2300510948 - Mask thanh quản các cỡ | 3,780,000 | 5.670.000 | 2.646.000 | 7 | |
| 88 | PP2300510949 - Mask Oxy có túi các cỡ | 5,605,000 | 8.407.500 | 3.923.500 | 84 | |
| 89 | PP2300510950 - Mask xông khí dung + bầu chứa (Trẻ em, người lớn) | 21,429,000 | 32.143.500 | 15.000.300 | 250 | |
| 90 | PP2300510951 - Vôi soda | 3,465,000 | 5.197.500 | 2.425.500 | 5 | |
| 91 | PP2300510952 - Lưỡi dao phẫu thuật | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 834 | |
| 92 | PP2300510953 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị | 39,500,000 | 59.250.000 | 27.650.000 | 9 | |
| 93 | PP2300510954 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 17 | |
| 94 | PP2300510955 - Ống chống cắn lưỡi (Airway) | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 84 | |
| 95 | PP2300510956 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | 17 | |
| 96 | PP2300510957 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 9,816,000 | 14.724.000 | 6.871.200 | 2000 | |
| 97 | PP2300510958 - Gel siêu âm | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 100 | |
| 98 | PP2300510959 - Giấy ECG Kích thước: 63mm x 30m | 5,040,000 | 7.560.000 | 3.528.000 | 50 | |
| 99 | PP2300510960 - Giấy ECG Kích thước: 80mm x 20m | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 84 | |
| 100 | PP2300510961 - Giấy ECG Kích thước: 110mm x 140mm | 1,920,000 | 2.880.000 | 1.344.000 | 10 | |
| 101 | PP2300510962 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 9 | |
| 102 | PP2300510963 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 21,300,000 | 31.950.000 | 14.910.000 | 4 | |
| 103 | PP2300510964 - Que đè lưỡi gỗ | 7,800,000 | 11.700.000 | 5.460.000 | 5000 | |
| 104 | PP2300510965 - Nẹp Gỗ | 61,950,000 | 92.925.000 | 43.365.000 | 84 | |
| 105 | PP2300510966 - Giấy in kích thước: 112mm*30m | 2,467,500 | 3.701.250 | 1.727.250 | 9 | |
| 106 | PP2300510967 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế ≥ 6,8L (Bình hủy kim) | 14,975,000 | 22.462.500 | 10.482.500 | 84 | |
| 107 | PP2300510968 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 871,000 | 1.306.500 | 609.700 | 2 | |
| 108 | PP2300510969 - Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng | 132,750,000 | 199.125.000 | 92.925.000 | 25000 | |
| 109 | PP2300510970 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | 72,900,000 | 109.350.000 | 51.030.000 | 16667 | |
| 110 | PP2300510971 - Vòng đeo tay | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 334 | |
| 111 | PP2300510972 - Que thử đường huyết + kim | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 5000 | |
| 112 | PP2300510973 - Miếng cầm máu mũi kích thước 80mm x 20mm x 15mm | 6,175,000 | 9.262.500 | 4.322.500 | 17 | |
| 113 | PP2300510974 - Rọ lấy dị vật loại 4 dây | 3,650,000 | 5.475.000 | 2.555.000 | 1 | |
| 114 | PP2300510975 - Ngáng miệng dùng cho nội soi dạ dày | 1,250,000 | 1.875.000 | 875.000 | 9 | |
| 115 | PP2300510976 - Điện cực tim | 1,980,000 | 2.970.000 | 1.386.000 | 167 | |
| 116 | PP2300510977 - Clo-test | 26,250,000 | 39.375.000 | 18.375.000 | 417 | |
| 117 | PP2300510978 - Khóa 3 ngã có dây ≥ 25cm | 6,809,400 | 10.214.100 | 4.766.580 | 217 | |
| 118 | PP2300510979 - Rọ lấy sỏi | 73,750,000 | 110.625.000 | 51.625.000 | 5 | |
| 119 | PP2300510980 - Lọng cắt polyp dạng Oval | 1,120,000 | 1.680.000 | 784.000 | 1 | |
| 120 | PP2300510981 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 4 | |
| 121 | PP2300510982 - Clip Polymer kẹp mạch máu | 11,880,000 | 17.820.000 | 8.316.000 | 30 | |
| 122 | PP2300510983 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,092,000 | 1.638.000 | 764.400 | 134 | |
| 123 | PP2300510984 - Nẹp cổ cứng | 1,840,000 | 2.760.000 | 1.288.000 | 4 | |
| 124 | PP2300510985 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Nylon số 6/0 | 2,205,000 | 3.307.500 | 1.543.500 | 10 | |
| 125 | PP2300510986 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 2/0 | 19,950,000 | 29.925.000 | 13.965.000 | 334 | |
| 126 | PP2300510987 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 3/0 | 29,925,000 | 44.887.500 | 20.947.500 | 500 | |
| 127 | PP2300510988 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 4/0 | 39,900,000 | 59.850.000 | 27.930.000 | 500 | |
| 128 | PP2300510989 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 5/0 | 26,600,000 | 39.900.000 | 18.620.000 | 334 | |
| 129 | PP2300510990 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, | 31,350,000 | 47.025.000 | 21.945.000 | 167 | |
| 130 | PP2300510991 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0. | 31,350,000 | 47.025.000 | 21.945.000 | 167 | |
| 131 | PP2300510992 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0. | 31,350,000 | 47.025.000 | 21.945.000 | 167 | |
| 132 | PP2300510993 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0. | 1,567,500 | 2.351.250 | 1.097.250 | 9 | |
| 133 | PP2300510994 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi acid polyglycolic số 1/0, | 6,650,000 | 9.975.000 | 4.655.000 | 34 | |
| 134 | PP2300510995 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0. | 17,900,000 | 26.850.000 | 12.530.000 | 84 | |
| 135 | PP2300510996 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910, đa sợi số 2/0. | 9,975,000 | 14.962.500 | 6.982.500 | 17 | |
| 136 | PP2300510997 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 3/0 | 14,962,500 | 22.443.750 | 10.473.750 | 250 | |
| 137 | PP2300510998 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0 | 9,975,000 | 14.962.500 | 6.982.500 | 167 | |
| 138 | PP2300510999 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0 | 9,975,000 | 14.962.500 | 6.982.500 | 167 | |
| 139 | PP2300511000 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0. | 299,250 | 448.875 | 209.475 | 5 | |
| 140 | PP2300511001 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 2/0. | 7,087,500 | 10.631.250 | 4.961.250 | 25 | |
| 141 | PP2300511002 - Phim X-quang Kích cỡ: 25 x 30cm (10 x 12inch) | 1,610,000,000 | 2.415.000.000 | 1.127.000.000 | 11667 | |
| 142 | PP2300511003 - Phim X-quang Kích thước: 35×43cm ( 14X17 inch) | 564,000,000 | 846.000.000 | 394.800.000 | 2000 | |
| 143 | PP2300511004 - Phim X quang kích thước 3cm x 4cm + Nước rửa phim | 111,300,000 | 166.950.000 | 77.910.000 | 1667 | |
| 144 | PP2300511005 - Bơm dùng cho máy bơm cản quang | 273,000,000 | 409.500.000 | 191.100.000 | 167 | |
| 145 | PP2300511006 - Dây nối áp lực cao dùng cho máy bơm tiêm cản quang | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | 167 | |
| 146 | PP2300511007 - Nẹp đóng sọ hàm mặt đường kính 2.0mm, | 33,400,000 | 50.100.000 | 23.380.000 | 4 | |
| 147 | PP2300511008 - Nẹp đóng sọ hàm mặt 20 lỗ | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 17 | |
| 148 | PP2300511009 - Vít đóng sọ hàm mặt các cỡ | 21,500,000 | 32.250.000 | 15.050.000 | 17 | |
| 149 | PP2300511010 - Bộ nẹp khóa Dùng cho trường hợp gãy liên mấu chuyển xương đùi.các cỡ | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 1 | |
| 150 | PP2300511011 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 490,000,000 | 735.000.000 | 343.000.000 | 12 | |
| 151 | PP2300511012 - Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 3 | |
| 152 | PP2300511013 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 3 | |
| 153 | PP2300511014 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay các cỡ | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | 3 | |
| 154 | PP2300511015 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay các cỡ | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | 3 | |
| 155 | PP2300511016 - Nẹp khóa bản hẹp thân xương cánh tay các cỡ | 94,500,000 | 141.750.000 | 66.150.000 | 3 | |
| 156 | PP2300511017 - Nẹp khóa nén ép các cỡ | 434,000,000 | 651.000.000 | 303.800.000 | 12 | |
| 157 | PP2300511018 - Nẹp khóa đầu xa xương quay bàn tay các cỡ | 231,000,000 | 346.500.000 | 161.700.000 | 6 | |
| 158 | PP2300511019 - Nẹp khóa tạo hình (mắt xích) các cỡ | 203,000,000 | 304.500.000 | 142.100.000 | 6 | |
| 159 | PP2300511020 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày các cỡ | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 6 | |
| 160 | PP2300511021 - Nẹp khóa mắc cá ngoài các cỡ | 227,500,000 | 341.250.000 | 159.250.000 | 6 | |
| 161 | PP2300511022 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ | 227,500,000 | 341.250.000 | 159.250.000 | 6 | |
| 162 | PP2300511023 - Nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ | 235,550,000 | 353.325.000 | 164.885.000 | 6 | |
| 163 | PP2300511024 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ | 127,500,000 | 191.250.000 | 89.250.000 | 3 | |
| 164 | PP2300511025 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ | 56,000,000 | 84.000.000 | 39.200.000 | 2 | |
| 165 | PP2300511026 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 4 | |
| 166 | PP2300511027 - Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ | 45,500,000 | 68.250.000 | 31.850.000 | 2 | |
| 167 | PP2300511028 - Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L các cỡ | 45,500,000 | 68.250.000 | 31.850.000 | 2 | |
| 168 | PP2300511029 - Nẹp khóa gót chân trái/ phải các cỡ | 18,750,000 | 28.125.000 | 13.125.000 | 1 | |
| 169 | PP2300511030 - Nẹp khóa lòng máng các cỡ | 35,700,000 | 53.550.000 | 24.990.000 | 2 | |
| 170 | PP2300511031 - Nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 3 | |
| 171 | PP2300511032 - Nẹp khóa bàn tay, bàn chân các cỡ | 540,000,000 | 810.000.000 | 378.000.000 | 25 | |
| 172 | PP2300511033 - Vít khóa 2.0mm các cỡ | 1,210,000,000 | 1.815.000.000 | 847.000.000 | 184 | |
| 173 | PP2300511034 - Vít khóa 2.4mm các cỡ | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | 67 | |
| 174 | PP2300511035 - Vít khóa 2.7mm các cỡ | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 59 | |
| 175 | PP2300511036 - Vít khóa 3.5 mm các cỡ | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 980.000.000 | 584 | |
| 176 | PP2300511037 - Vít khóa 5.0mm các cỡ | 675,000,000 | 1.012.500.000 | 472.500.000 | 250 | |
| 177 | PP2300511038 - Vít (vỏ) xương cứng 3.5 mm các cỡ | 245,000,000 | 367.500.000 | 171.500.000 | 117 | |
| 178 | PP2300511039 - Vít (vỏ) xương cứng 4.5mm các cỡ | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 50 | |
| 179 | PP2300511040 - Vít khóa xốp 3.5mm các cỡ | 127,500,000 | 191.250.000 | 89.250.000 | 25 | |
| 180 | PP2300511041 - Vít khóa xốp 5.0mm các cỡ | 127,500,000 | 191.250.000 | 89.250.000 | 25 | |
| 181 | PP2300511042 - Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ | 227,500,000 | 341.250.000 | 159.250.000 | 6 | |
| 182 | PP2300511043 - Bộ đinh nội tủy xương đùi các cỡ | 97,500,000 | 146.250.000 | 68.250.000 | 3 | |
| 183 | PP2300511044 - Đinh Kirschner (nộ tủy xương đòn) các cỡ | 8,050,000 | 12.075.000 | 5.635.000 | 12 | |
| 184 | PP2300511045 - Chỉ thép các cỡ | 34,440,000 | 51.660.000 | 24.108.000 | 12 | |
| 185 | PP2300511046 - Khớp háng bán phần không xi măng. | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 483.000.000 | 3 | |
| 186 | PP2300511047 - Lưỡi cắt đốt đơn cực các loại | 217,000,000 | 325.500.000 | 151.900.000 | 6 | |
| 187 | PP2300511048 - Lưỡi cắt mô, cắt sụn các loại | 93,000,000 | 139.500.000 | 65.100.000 | 3 | |
| 188 | PP2300511049 - Lưỡi bào ổ khớp các cỡ | 203,000,000 | 304.500.000 | 142.100.000 | 6 | |
| 189 | PP2300511050 - Lưỡi bào xương các cỡ | 67,050,000 | 100.575.000 | 46.935.000 | 3 | |
| 190 | PP2300511051 - Dây dẫn dịch | 51,450,000 | 77.175.000 | 36.015.000 | 6 | |
| 191 | PP2300511052 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần | 87,500,000 | 131.250.000 | 61.250.000 | 6 | |
| 192 | PP2300511053 - Vít neo cố định dây chằng | 332,500,000 | 498.750.000 | 232.750.000 | 6 | |
| 193 | PP2300511054 - Vít cố định dây chằng | 196,000,000 | 294.000.000 | 137.200.000 | 6 | |
| 194 | PP2300511055 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh các cỡ | 366,450,000 | 549.675.000 | 256.515.000 | 6 | |
| 195 | PP2300511056 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn | 156,450,000 | 234.675.000 | 109.515.000 | 6 | |
| 196 | PP2300511057 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng | 156,450,000 | 234.675.000 | 109.515.000 | 6 | |
| 197 | PP2300511058 - Nẹp cố định dây chằng hình chữ U, các cỡ | 69,000,000 | 103.500.000 | 48.300.000 | 3 | |
| 198 | PP2300511059 - Chỉ dùng trong nội soi khớp | 49,000,000 | 73.500.000 | 34.300.000 | 6 | |
| 199 | PP2300511060 - Vít khâu sụn chêm | 97,050,000 | 145.575.000 | 67.935.000 | 3 | |
| 200 | PP2300511061 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A | 294,000,000 | 441.000.000 | 205.800.000 | 334 | |
| 201 | PP2300511062 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B | 441,000,000 | 661.500.000 | 308.700.000 | 500 | |
| 202 | PP2300511063 - Dung dịch tiệt khuẩn màng lọc thận | 2,487,000 | 3.730.500 | 1.740.900 | 2 | |
| 203 | PP2300511064 - Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo | 15,070,000 | 22.605.000 | 10.549.000 | 19 | |
| 204 | PP2300511065 - Quả lọc thận | 418,500,000 | 627.750.000 | 292.950.000 | 250 | |
| 205 | PP2300511066 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ | 104,000,000 | 156.000.000 | 72.800.000 | 3334 | |
| 206 | PP2300511067 - Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo | 454,000,000 | 681.000.000 | 317.800.000 | 1667 | |
| 207 | PP2300511068 - Ống thông 2 nòng chạy thận nhân tạo | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 2 | |
| 208 | PP2300511069 - Que test kiểm tra tồn dư Peroxide | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 50 | |
| 209 | PP2300511070 - Que test thử nồng độ hóa chất Peracetic acid trong dung dịch | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 50 | |
| 210 | PP2300511071 - GN broth | 400,000 | 600.000 | 280.000 | 9 | |
| 211 | PP2300511072 - BHI broth | 1,600,000 | 2.400.000 | 1.120.000 | 34 | |
| 212 | PP2300511073 - BHI broth bổ sung XV | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 9 | |
| 213 | PP2300511074 - Chai cấy máu 2 pha | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 50 | |
| 214 | PP2300511075 - Kligger iron agar (KIA) | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 34 | |
| 215 | PP2300511076 - Bile Esculin agar | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 17 | |
| 216 | PP2300511077 - Môi trường dung nạp 6.5% NaCl | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 17 | |
| 217 | PP2300511078 - BHI 20% Glycerol | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 167 | |
| 218 | PP2300511079 - Nước muối sinh lý vô trùng 0.85% NaCl | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 84 | |
| 219 | PP2300511080 - Thạch máu BA(90mm) | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 200 | |
| 220 | PP2300511081 - Chromagar 90mm | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 50 | |
| 221 | PP2300511082 - Thạch nâu CAXV 90mm | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 9 | |
| 222 | PP2300511083 - Thạch nâu có VCN (CAVCN) 90mm | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | 17 | |
| 223 | PP2300511084 - Thạch nâu có Bacitracin (CAHI) 90mm | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 34 | |
| 224 | PP2300511085 - Mac Conkey Agar 90mm | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 84 | |
| 225 | PP2300511086 - Sabouraud Dextrose Agar (SAB - 90mm) | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 25 | |
| 226 | PP2300511087 - Chromagar Candida 90mm | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | 9 | |
| 227 | PP2300511088 - Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 200 | |
| 228 | PP2300511089 - Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) | 5,400,000 | 8.100.000 | 3.780.000 | 34 | |
| 229 | PP2300511090 - Đĩa giấy Oxidase | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 9 | |
| 230 | PP2300511091 - Đĩa giấy Optochin (P) | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 2 | |
| 231 | PP2300511092 - Đĩa giấy Bacitracin (A) | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 2 | |
| 232 | PP2300511093 - Đĩa giấy Novobiocin (Nv) | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 9 | |
| 233 | PP2300511094 - Potassium hydroxide (KOH) | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 34 | |
| 234 | PP2300511095 - Hydrogen peroxide (H2O2) | 400,000 | 600.000 | 280.000 | 4 | |
| 235 | PP2300511096 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 2 | |
| 236 | PP2300511097 - Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR | 15,120,000 | 22.680.000 | 10.584.000 | 5 | |
| 237 | PP2300511098 - Bộ định danh IVD NK-RNIS | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 1 | |
| 238 | PP2300511099 - Bộ định danh que giấy IVD NK-X/V/XV | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | 1 | |
| 239 | PP2300511100 - NK-COAGULASE TEST | 10,920,000 | 16.380.000 | 7.644.000 | 67 | |
| 240 | PP2300511101 - Penicillin 10UI (Pn) | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 4 | |
| 241 | PP2300511102 - Oxacillin 1µg (Ox) | 325,000 | 487.500 | 227.500 | 1 | |
| 242 | PP2300511103 - Ampicillin 10µg (Am) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 243 | PP2300511104 - Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 244 | PP2300511105 - Cefuroxime 30µg (Cu) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 245 | PP2300511106 - Meropenem 10µg (Me) | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 4 | |
| 246 | PP2300511107 - Cefotaxime 30µg (Ct) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 247 | PP2300511108 - Ceftriaxone 30µg (Cx) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 248 | PP2300511109 - Ceftazidime 30µg (Cz) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 249 | PP2300511110 - Cefepime 30µg (Cm) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 250 | PP2300511111 - Imipenem 10µg (Im) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 251 | PP2300511112 - Kanamycin 30µg (Kn) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 252 | PP2300511113 - Amikacin 30µg (Ak) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 253 | PP2300511114 - Gentamicin 10µg (Ge) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 254 | PP2300511115 - Tobramycin 10µg (Tb) | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 4 | |
| 255 | PP2300511116 - Netilmicin 30µg (Nl) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 256 | PP2300511117 - Erythromycin 15µg (Er) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 257 | PP2300511118 - Azithromycin 15µg (Az) | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 2 | |
| 258 | PP2300511119 - Clindamycin 2µg (cL) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 259 | PP2300511120 - Chloramphenicol 30µg (Cl) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 260 | PP2300511121 - Rifampicin 30µg (Rf) | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 4 | |
| 261 | PP2300511122 - Tetracycline 30µg (Te) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 262 | PP2300511123 - Doxycycline 30µg (Dx) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 263 | PP2300511124 - Vancomycin 30µg (Va) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 264 | PP2300511125 - Colistin 10µg (Co) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 265 | PP2300511126 - Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 266 | PP2300511127 - Nalidixic acid 30µg (Ng) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 267 | PP2300511128 - Ciprofloxacin 5µg (Ci) | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | 7 | |
| 268 | PP2300511129 - Nitrofurantoin 300µg (Fr) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 269 | PP2300511130 - Cefoxitin 30µg (Cn) | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | 7 | |
| 270 | PP2300511131 - Teicoplanin 30µg (Tn) | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 2 | |
| 271 | PP2300511132 - Levofloxacin 5µg (Lv) | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | 7 | |
| 272 | PP2300511133 - Amoxicillin 10µg (Ax) | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 4 | |
| 273 | PP2300511134 - Ticarcillin / clavulanic acid 75/10µg (Tc) | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 2 | |
| 274 | PP2300511135 - Linezolid 30µg (Li) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 275 | PP2300511136 - Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As) | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 2 | |
| 276 | PP2300511137 - Ceftazidime / clavulanic acid 30/10µg (Zc) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 277 | PP2300511138 - Piperacillin / tazobactam 100/10µg (Pt) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 278 | PP2300511139 - Cefoperazone / sulbactam 75/10µg (Cs) | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 2 | |
| 279 | PP2300511140 - Clarithromicin 15µg (Ch) | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 3 | |
| 280 | PP2300511141 - Cefotaxime / clavulanic acid 30/10µg (Zt) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 5 | |
| 281 | PP2300511142 - NK-MIC.DS Vancomycin | 32,500,000 | 48.750.000 | 22.750.000 | 84 | |
| 282 | PP2300511143 - NK-MIC.DS Colistin | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 50 | |
| 283 | PP2300511144 - NK-MIC.DS Levofloxacin | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 284 | PP2300511145 - NK-MIC.DS Ciprofloxacin | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 285 | PP2300511146 - NK-MIC.DS Gentamicin | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 286 | PP2300511147 - NK-MIC.DS Tobramycin | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 287 | PP2300511148 - NK-MIC.DS Cefotaxime | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 288 | PP2300511149 - NK-MIC.DS Ceftazidime | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 289 | PP2300511150 - NK-MIC.DS Cefepime | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 290 | PP2300511151 - NK-MIC.DS Cefoxitin | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 291 | PP2300511152 - NK-MIC.DS Meropenem | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 292 | PP2300511153 - NK-MIC.DS Imipenem | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 34 | |
| 293 | PP2300511154 - NK-MIC.DS Amoxicillin / clavulanic acid | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 50 | |
| 294 | PP2300511155 - Gram 100mL | 14,520,000 | 21.780.000 | 10.164.000 | 10 | |
| 295 | PP2300511156 - Ziehl Neelsen 100mL | 9,680,000 | 14.520.000 | 6.776.000 | 7 | |
| 296 | PP2300511157 - Giemsa 500mL | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 4 | |
| 297 | PP2300511158 - Carbon Fuchsin 500mL | 4,224,000 | 6.336.000 | 2.956.800 | 2 | |
| 298 | PP2300511159 - Lugol 500mL | 5,016,000 | 7.524.000 | 3.511.200 | 2 | |
| 299 | PP2300511160 - Methylen blue 500mL | 4,224,000 | 6.336.000 | 2.956.800 | 2 | |
| 300 | PP2300511161 - Crystal Violet 500mL | 6,336,000 | 9.504.000 | 4.435.200 | 2 | |
| 301 | PP2300511162 - Safranine 500mL | 6,336,000 | 9.504.000 | 4.435.200 | 2 | |
| 302 | PP2300511163 - Alcohol acid 100mL | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 4 | |
| 303 | PP2300511164 - Alcohol acid 500mL | 1,672,000 | 2.508.000 | 1.170.400 | 2 | |
| 304 | PP2300511165 - Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loaị casete | 39,312,000 | 58.968.000 | 27.518.400 | 667 | |
| 305 | PP2300511166 - Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loaị casete | 13,400,000 | 20.100.000 | 9.380.000 | 84 | |
| 306 | PP2300511167 - Test nhanh định tính Viêm gan HCV loaị casete | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | 334 | |
| 307 | PP2300511168 - Test nhanh định tính HIV 1/2 3.0 loaị casete | 128,000,000 | 192.000.000 | 89.600.000 | 667 | |
| 308 | PP2300511169 - Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loaị casete | 12,232,500 | 18.348.750 | 8.562.750 | 84 | |
| 309 | PP2300511170 - Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loaị casete | 12,967,500 | 19.451.250 | 9.077.250 | 84 | |
| 310 | PP2300511171 - Test nhanh định tính kháng thể kháng H.pylori loaị casete | 29,000,000 | 43.500.000 | 20.300.000 | 167 | |
| 311 | PP2300511172 - Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loaị casete | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 167 | |
| 312 | PP2300511173 - Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loaị casete | 15,960,000 | 23.940.000 | 11.172.000 | 334 | |
| 313 | PP2300511174 - Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loaị casete | 625,000,000 | 937.500.000 | 437.500.000 | 1667 | |
| 314 | PP2300511175 - Test phát hiện đinh tính và phân biệt các kháng thể IgM/IgG của virus Dengue loaị casete | 260,000,000 | 390.000.000 | 182.000.000 | 834 | |
| 315 | PP2300511176 - Test định tính Morphine/Heroin trong nước tiểu . | 149,625,000 | 224.437.500 | 104.737.500 | 2500 | |
| 316 | PP2300511177 - Test định tính Amphetamin trong nước tiểu | 114,450,000 | 171.675.000 | 80.115.000 | 1667 | |
| 317 | PP2300511178 - Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu. | 114,450,000 | 171.675.000 | 80.115.000 | 1667 | |
| 318 | PP2300511179 - Test định tính Marijuana trong nước tiểu. | 114,450,000 | 171.675.000 | 80.115.000 | 1667 | |
| 319 | PP2300511180 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 25,600,000 | 38.400.000 | 17.920.000 | 134 | |
| 320 | PP2300511181 - Hóa chất định nhóm máu A | 3,052,500 | 4.578.750 | 2.136.750 | 50 | |
| 321 | PP2300511182 - Hóa chất định nhóm máu B | 3,052,500 | 4.578.750 | 2.136.750 | 50 | |
| 322 | PP2300511183 - Hóa chất định nhóm máu D | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | 50 | |
| 323 | PP2300511184 - Thẻ định nhóm máu ABO+D | 7,800,000 | 11.700.000 | 5.460.000 | 34 | |
| 324 | PP2300511185 - Thẻ định nhóm máu ABO | 6,200,000 | 9.300.000 | 4.340.000 | 34 | |
| 325 | PP2300511186 - ASO Latex | 4,935,000 | 7.402.500 | 3.454.500 | 2 | |
| 326 | PP2300511187 - RF Latex | 4,935,000 | 7.402.500 | 3.454.500 | 2 | |
| 327 | PP2300511188 - CRP Latex | 4,935,000 | 7.402.500 | 3.454.500 | 2 | |
| 328 | PP2300511189 - EA 50 | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 1 | |
| 329 | PP2300511190 - Orange G6 | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 1 | |
| 330 | PP2300511191 - Hematoxyllin | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 1 | |
| 331 | PP2300511192 - Chất thay thế Xylen không độc | 662,500 | 993.750 | 463.750 | 1 | |
| 332 | PP2300511193 - Dầu soi kính hiển vi | 9,900,000 | 14.850.000 | 6.930.000 | 1 | |
| 333 | PP2300511194 - Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su | 114,300,000 | 171.450.000 | 80.010.000 | 16667 | |
| 334 | PP2300511195 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5mL | 3,538,000 | 5.307.000 | 2.476.600 | 334 | |
| 335 | PP2300511196 - Ống nghiệm Chimigly 2mL | 28,800,000 | 43.200.000 | 20.160.000 | 5000 | |
| 336 | PP2300511197 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2mL | 60,960,000 | 91.440.000 | 42.672.000 | 13334 | |
| 337 | PP2300511198 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2mL | 7,620,000 | 11.430.000 | 5.334.000 | 1667 | |
| 338 | PP2300511199 - Ống nghiệm serum 2mL hạt to | 4,920,000 | 7.380.000 | 3.444.000 | 834 | |
| 339 | PP2300511200 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng không nhãn | 12,870,000 | 19.305.000 | 9.009.000 | 5000 | |
| 340 | PP2300511201 - Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp | 75,600,000 | 113.400.000 | 52.920.000 | 10000 | |
| 341 | PP2300511202 - Lọ nhựa 50/55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản | 1,006,500 | 1.509.750 | 704.550 | 84 | |
| 342 | PP2300511203 - Lọ nhựa 50mL lấy mẫu phân có muỗng có F2M | 2,260,000 | 3.390.000 | 1.582.000 | 167 | |
| 343 | PP2300511204 - Đầu côn xanh có khía | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 8334 | |
| 344 | PP2300511205 - Đầu côn vàng có khía | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 16667 | |
| 345 | PP2300511206 - Lam kính đầu nhám | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 50 | |
| 346 | PP2300511207 - Lamelle | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 34 | |
| 347 | PP2300511208 - Giấy in nhiệt | 8,465,000 | 12.697.500 | 5.925.500 | 84 | |
| 348 | PP2300511209 - Giấy lau kính hiển vi | 34,650,000 | 51.975.000 | 24.255.000 | 34 | |
| 349 | PP2300511210 - Lancet | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 9 | |
| 350 | PP2300511211 - Chổi lấy bệnh phẩm xét nghiệm Pap'smear | 6,900,000 | 10.350.000 | 4.830.000 | 167 | |
| 351 | PP2300511212 - Garo | 1,840,000 | 2.760.000 | 1.288.000 | 67 | |
| 352 | PP2300511213 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 167 | |
| 353 | PP2300511214 - Tăm bông mãnh vô trùng | 2,750,000 | 4.125.000 | 1.925.000 | 84 | |
| 354 | PP2300511215 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 334 | |
| 355 | PP2300511216 - Tăm bông Rayon vô trùng | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 84 | |
| 356 | PP2300511217 - Lọ lấy mẫu phân | 180,000 | 270.000 | 126.000 | 17 | |
| 357 | PP2300511218 - Lọ lấy mẫu nắp đỏ | 36,001,200 | 54.001.800 | 25.200.840 | 5001 | |
| 358 | PP2300511219 - Lọ lấy mẫu phân có F2M | 520,400 | 780.600 | 364.280 | 34 | |
| 359 | PP2300511220 - Lọ lấy mẫu vô trùng | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | 334 | |
| 360 | PP2300511221 - Tube 5ml vô trùng | 4,429,000 | 6.643.500 | 3.100.300 | 167 | |
| 361 | PP2300511222 - Tube 15ml vô trùng | 750,000 | 1.125.000 | 525.000 | 17 | |
| 362 | PP2300511223 - Tube 50ml vô trùng | 1,039,500 | 1.559.250 | 727.650 | 17 | |
| 363 | PP2300511224 - Tube biopure 1.7ml vô trùng | 7,497,500 | 11.246.250 | 5.248.250 | 500 | |
| 364 | PP2300511225 - Đầu tip 10-20mL vô trùng | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 4 | |
| 365 | PP2300511226 - Đầu tip 100-200mL vô trùng | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 9 | |
| 366 | PP2300511227 - Đầu tip 1000mL vô trùng | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 4 | |
| 367 | PP2300511228 - Đầu tip có lọc 0,5-10mL vô trùng | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 2 | |
| 368 | PP2300511229 - Đầu tip có lọc 100mL vô trùng | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 2 | |
| 369 | PP2300511230 - Đầu tip có lọc 200mL vô trùng | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 2 | |
| 370 | PP2300511231 - Đầu tip có lọc 1000mL vô trùng | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 2 | |
| 371 | PP2300511232 - Pipette pasture vô trùng | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 167 | |
| 372 | PP2300511233 - Vòng cấy kim các loại (định lượng) | 350,000 | 525.000 | 245.000 | 2 | |
| 373 | PP2300511234 - Vòng cấy kim các loại (thường mềm) | 200,000 | 300.000 | 140.000 | 2 | |
| 374 | PP2300511235 - Vòng cấy kim các loại (thường cứng) | 200,000 | 300.000 | 140.000 | 2 | |
| 375 | PP2300511236 - Cán cấy | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 1 | |
| 376 | PP2300511237 - Que cấy nhựa vô trùng | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 334 | |
| 377 | PP2300511238 - Hóa chất sử dụng để đo số lượng, kích thước hồng cầu, tiểu cầu | 375,171,720 | 562.757.580 | 262.620.204 | 444 | |
| 378 | PP2300511239 - Hóa chất để đo nồng độ Hemoglobin | 133,974,000 | 200.961.000 | 93.781.800 | 6750 | |
| 379 | PP2300511240 - Hóa chất dùng để đếm số lượng bạch cầu | 315,601,235 | 473.401.853 | 220.920.865 | 26 | |
| 380 | PP2300511241 - Hóa chất để nhuộm nhân tế bào bạch cầu | 752,324,076 | 1.128.486.114 | 526.626.854 | 266 | |
| 381 | PP2300511242 - Dung dịch rửa máy | 16,108,320 | 24.162.480 | 11.275.824 | 80 | |
| 382 | PP2300511243 - Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 1 | 36,708,012 | 55.062.018 | 25.695.609 | 6 | |
| 383 | PP2300511244 - Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 2 | 36,708,012 | 55.062.018 | 25.695.609 | 6 | |
| 384 | PP2300511245 - Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 3 | 36,708,012 | 55.062.018 | 25.695.609 | 6 | |
| 385 | PP2300511246 - Hóa chất cho máy điện giải đồ Na, K, Cl, Ca ion hóa, Li | 332,472,000 | 498.708.000 | 232.730.400 | 4667 | |
| 386 | PP2300511247 - Nội kiểm ion đồ 2 mức bình thường và bệnh lý | 21,294,000 | 31.941.000 | 14.905.800 | 40 | |
| 387 | PP2300511248 - Nước rửa cho phản ứng ion đồ | 20,663,640 | 30.995.460 | 14.464.548 | 180 | |
| 388 | PP2300511249 - Điện cực K+ | 25,830,000 | 38.745.000 | 18.081.000 | 1 | |
| 389 | PP2300511250 - Điện cực Na+ | 28,560,000 | 42.840.000 | 19.992.000 | 1 | |
| 390 | PP2300511251 - Điện cực Cl- | 28,560,000 | 42.840.000 | 19.992.000 | 1 | |
| 391 | PP2300511252 - Điện cực Ca+ | 27,174,000 | 40.761.000 | 19.021.800 | 1 | |
| 392 | PP2300511253 - Điện cực tham chiếu | 20,076,000 | 30.114.000 | 14.053.200 | 1 | |
| 393 | PP2300511254 - Hóa chất dùng để chạy xét nghiệm khí máu | 492,000,000 | 738.000.000 | 344.400.000 | 3200 | |
| 394 | PP2300511255 - Hóa chất rửa máy | 26,399,520 | 39.599.280 | 18.479.664 | 180 | |
| 395 | PP2300511256 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xn khí máu 3 mức nồng độ | 7,200,058 | 10.800.087 | 5.040.041 | 31 | |
| 396 | PP2300511257 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C | 588,073,500 | 882.110.250 | 411.651.450 | 1750 | |
| 397 | PP2300511258 - Hóa chất hiệu chuần xét nghiệm HBA1C | 33,075,000 | 49.612.500 | 23.152.500 | 1 | |
| 398 | PP2300511259 - Hóa chất kiểm soát chất lượng 2 mức | 33,075,000 | 49.612.500 | 23.152.500 | 1 | |
| 399 | PP2300511260 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer | 364,925,198 | 547.387.797 | 255.447.639 | 104 | |
| 400 | PP2300511261 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer 2 mức bình thường và bệnh lý | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | 10 | |
| 401 | PP2300511262 - Hóa chầt dùng để xét nghiệm APTT | 97,400,000 | 146.100.000 | 68.180.000 | 67 | |
| 402 | PP2300511263 - Calcium Chloride Solution | 10,440,000 | 15.660.000 | 7.308.000 | 75 | |
| 403 | PP2300511264 - Hóa chất xét nghiệm PT | 106,400,000 | 159.600.000 | 74.480.000 | 134 | |
| 404 | PP2300511265 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 20,825,000 | 31.237.500 | 14.577.500 | 9 | |
| 405 | PP2300511266 - Dung dịch đệm | 40,779,900 | 61.169.850 | 28.545.930 | 50 | |
| 406 | PP2300511267 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 25,256,760 | 37.885.140 | 17.679.732 | 20 | |
| 407 | PP2300511268 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 25,256,760 | 37.885.140 | 17.679.732 | 20 | |
| 408 | PP2300511269 - Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường | 20,800,000 | 31.200.000 | 14.560.000 | 4 | |
| 409 | PP2300511270 - Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống | 58,332,500 | 87.498.750 | 40.832.750 | 417 | |
| 410 | PP2300511271 - Hóa chất rửa kim hóa chất | 26,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | 1084 | |
| 411 | PP2300511272 - Cóng phản ứng | 86,457,000 | 129.685.500 | 60.519.900 | 3500 | |
| 412 | PP2300511273 - Dung dịch bảo quản hồng cầu | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 334 | |
| 413 | PP2300511274 - Card định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu | 136,000,000 | 204.000.000 | 95.200.000 | 334 | |
| 414 | PP2300511275 - Card định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 334 | |
| 415 | PP2300511276 - Card xét nghiệm Coombs môi trường AHG cho máy phân tích nhóm máu tự động bằng kỹ thuật Gelcard | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 34 | |
| 416 | PP2300511277 - Card xác định phản ứng hòa hợp trong môi trường AHG cho máy phân tích nhóm máu tự động bằng kỹ thuật Gelcard | 15,200,000 | 22.800.000 | 10.640.000 | 34 | |
| 417 | PP2300511278 - Khay đựng mẫu pha loãng | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 3 | |
| 418 | PP2300511279 - Que thử nước tiểu | 220,000,000 | 330.000.000 | 154.000.000 | 6667 | |
| 419 | PP2300511280 - Hóa chất kiểm soát chất lượng mức 1 | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 48 | |
| 420 | PP2300511281 - Hóa chất kiểm soát chất lượng mức 2 | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 48 | |
| 421 | PP2300511282 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 4,036,104 | 6.054.156 | 2.825.273 | 39 | |
| 422 | PP2300511283 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 45,754,240 | 68.631.360 | 32.027.968 | 107 | |
| 423 | PP2300511284 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 16,316,212 | 24.474.318 | 11.421.349 | 54 | |
| 424 | PP2300511285 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin | 3,549,440 | 5.324.160 | 2.484.608 | 27 | |
| 425 | PP2300511286 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 17,099,640 | 25.649.460 | 11.969.748 | 90 | |
| 426 | PP2300511287 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | 32,800,000 | 49.200.000 | 22.960.000 | 43 | |
| 427 | PP2300511288 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP | 52,000,000 | 78.000.000 | 36.400.000 | 54 | |
| 428 | PP2300511289 - Chất chuẩn CRP HS | 12,168,450 | 18.252.675 | 8.517.915 | 2 | |
| 429 | PP2300511290 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường. | 94,460,000 | 141.690.000 | 66.122.000 | 7 | |
| 430 | PP2300511291 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 24,998,160 | 37.497.240 | 17.498.712 | 680 | |
| 431 | PP2300511292 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 5,280,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | 54 | |
| 432 | PP2300511293 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 32,279,040 | 48.418.560 | 22.595.328 | 320 | |
| 433 | PP2300511294 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 267 | |
| 434 | PP2300511295 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 267 | |
| 435 | PP2300511296 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm nồng độ Ethanol | 78,999,900 | 118.499.850 | 55.299.930 | 350 | |
| 436 | PP2300511297 - Hóa chất nội kiểm test Ethanol mức bệnh lý | 60,750,000 | 91.125.000 | 42.525.000 | 25 | |
| 437 | PP2300511298 - Hóa chất nội kiểm test Ethanol mức bình thường | 60,750,000 | 91.125.000 | 42.525.000 | 25 | |
| 438 | PP2300511299 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 245,997,043 | 368.995.565 | 172.197.931 | 548 | |
| 439 | PP2300511300 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 68,400,000 | 102.600.000 | 47.880.000 | 92 | |
| 440 | PP2300511301 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 3,799,680 | 5.699.520 | 2.659.776 | 64 | |
| 441 | PP2300511302 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 40,500,000 | 60.750.000 | 28.350.000 | 250 | |
| 442 | PP2300511303 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 28,999,904 | 43.499.856 | 20.299.933 | 283 | |
| 443 | PP2300511304 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 24,300,000 | 36.450.000 | 17.010.000 | 120 | |
| 444 | PP2300511305 - Nước rửa máy | 91,200,000 | 136.800.000 | 63.840.000 | 20 | |
| 445 | PP2300511306 - Hóa chất định lượng HbA1C | 659,999,080 | 989.998.620 | 461.999.356 | 564 | |
| 446 | PP2300511307 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c. | 56,907,888 | 85.361.832 | 39.835.522 | 4 | |
| 447 | PP2300511308 - Dung dịch ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c | 25,500,000 | 38.250.000 | 17.850.000 | 834 | |
| 448 | PP2300511309 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 42,600,000 | 63.900.000 | 29.820.000 | 4 | |
| 449 | PP2300511310 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 42,600,000 | 63.900.000 | 29.820.000 | 4 | |
| 450 | PP2300511311 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 42,600,000 | 63.900.000 | 29.820.000 | 4 | |
| 451 | PP2300511312 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol 2 mức | 59,400,000 | 89.100.000 | 41.580.000 | 60 | |
| 452 | PP2300511313 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | 35,399,988 | 53.099.982 | 24.779.992 | 6 | |
| 453 | PP2300511314 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | 14,600,000 | 21.900.000 | 10.220.000 | 1 | |
| 454 | PP2300511315 - Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy | 36,300,000 | 54.450.000 | 25.410.000 | 50 | |
| 455 | PP2300511316 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 84,500,000 | 126.750.000 | 59.150.000 | 109 | |
| 456 | PP2300511317 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 84,500,000 | 126.750.000 | 59.150.000 | 109 | |
| 457 | PP2300511318 - Xét nghiệm đo màu động học để định lượng phosphatase kiềm | 6,113,760 | 9.170.640 | 4.279.632 | 80 | |
| 458 | PP2300511319 - Xét nghiệm Kinetic UV để định lượng lactate | 10,795,680 | 16.193.520 | 7.556.976 | 80 | |
| 459 | PP2300511320 - Xét nghiệm màu sắc enzym để định lượng L-Lactate | 69,500,800 | 104.251.200 | 48.650.560 | 67 | |
| 460 | PP2300511321 - Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng RF | 19,609,984 | 29.414.976 | 13.726.989 | 22 | |
| 461 | PP2300511322 - Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng kháng thể ASO (Anti-Streptolysin O) | 32,919,872 | 49.379.808 | 23.043.911 | 39 | |
| 462 | PP2300511323 - Xét nghiệm đi màu động học để định lượng lipase | 42,949,760 | 64.424.640 | 30.064.832 | 54 | |
| 463 | PP2300511324 - Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng β-2 microglobulin | 151,999,920 | 227.999.880 | 106.399.944 | 24 | |
| 464 | PP2300511325 - Chất hiệu chuẩn RF Latex | 11,150,000 | 16.725.000 | 7.805.000 | 1 | |
| 465 | PP2300511326 - Thuốc thử Albumin trong nước tiểu/CSF được sử dụng để định lượng nồng độ albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 82,499,640 | 123.749.460 | 57.749.748 | 148 | |
| 466 | PP2300511327 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/CSF dùng để hiệu chuẩn thuốc thử Albumin trong nước tiểu/CSF | 47,880,000 | 71.820.000 | 33.516.000 | 5 | |
| 467 | PP2300511328 - Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 1 | 28,999,992 | 43.499.988 | 20.299.995 | 4 | |
| 468 | PP2300511329 - Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 2 | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 4 | |
| 469 | PP2300511330 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP 2 mức | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 8 | |
| 470 | PP2300511331 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 43,054,200 | 64.581.300 | 30.137.940 | 284 | |
| 471 | PP2300511332 - Hóa chất xét nghiệm β hCG | 132,930,000 | 199.395.000 | 93.051.000 | 500 | |
| 472 | PP2300511333 - Hóa chất xét nghiệm Troponin I hs | 116,025,000 | 174.037.500 | 81.217.500 | 284 | |
| 473 | PP2300511334 - Hóa chất xét nghiệm TSH 3rd | 45,586,800 | 68.380.200 | 31.910.760 | 300 | |
| 474 | PP2300511335 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 41,787,900 | 62.681.850 | 29.251.530 | 184 | |
| 475 | PP2300511336 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 45,586,800 | 68.380.200 | 31.910.760 | 300 | |
| 476 | PP2300511337 - Hóa chất xét nghiêm AFP | 23,730,000 | 35.595.000 | 16.611.000 | 84 | |
| 477 | PP2300511338 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 34,807,500 | 52.211.250 | 24.365.250 | 84 | |
| 478 | PP2300511339 - Hóa chất xét nghiệm CA 12-5 | 46,095,000 | 69.142.500 | 32.266.500 | 84 | |
| 479 | PP2300511340 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 37,195,200 | 55.792.800 | 26.036.640 | 67 | |
| 480 | PP2300511341 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 46,494,000 | 69.741.000 | 32.545.800 | 84 | |
| 481 | PP2300511342 - Hóa chất xét nghiệm PSA | 51,275,700 | 76.913.550 | 35.892.990 | 150 | |
| 482 | PP2300511343 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA | 35,095,200 | 52.642.800 | 24.566.640 | 67 | |
| 483 | PP2300511344 - Hóa chất xét nghiệm BNP | 309,632,400 | 464.448.600 | 216.742.680 | 184 | |
| 484 | PP2300511345 - Hóa chất xét nghiệm Anti Tg | 36,393,000 | 54.589.500 | 25.475.100 | 84 | |
| 485 | PP2300511346 - Hóa chất xét nghiệm Anti TPO | 44,299,500 | 66.449.250 | 31.009.650 | 84 | |
| 486 | PP2300511347 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin | 27,537,300 | 41.305.950 | 19.276.110 | 50 | |
| 487 | PP2300511348 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 15,823,500 | 23.735.250 | 11.076.450 | 84 | |
| 488 | PP2300511349 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A | 55,146,000 | 82.719.000 | 38.602.200 | 84 | |
| 489 | PP2300511350 - Hóa chất xét nghiệm Unconjugated Estriol | 7,597,800 | 11.396.700 | 5.318.460 | 84 | |
| 490 | PP2300511351 - Hóa chất xét nghiệm PCT | 52,233,300 | 78.349.950 | 36.563.310 | 50 | |
| 491 | PP2300511352 - Hóa chất xét nghiệm HBsAb | 130,630,500 | 195.945.750 | 91.441.350 | 250 | |
| 492 | PP2300511353 - Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma IgM | 9,019,500 | 13.529.250 | 6.313.650 | 17 | |
| 493 | PP2300511354 - Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma IgG | 4,034,100 | 6.051.150 | 2.823.870 | 17 | |
| 494 | PP2300511355 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM | 9,874,200 | 14.811.300 | 6.911.940 | 17 | |
| 495 | PP2300511356 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG | 5,791,800 | 8.687.700 | 4.054.260 | 17 | |
| 496 | PP2300511357 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM | 14,557,200 | 21.835.800 | 10.190.040 | 17 | |
| 497 | PP2300511358 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgG | 10,976,700 | 16.465.050 | 7.683.690 | 17 | |
| 498 | PP2300511359 - Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin | 12,656,448 | 18.984.672 | 8.859.514 | 16 | |
| 499 | PP2300511360 - Hóa chất hiệu chuẩn β hCG | 15,820,560 | 23.730.840 | 11.074.392 | 20 | |
| 500 | PP2300511361 - Hóa chất hiệu chuẩn Troponin I hs | 9,282,714 | 13.924.071 | 6.497.900 | 6 | |
| 501 | PP2300511362 - Hóa chất hiệu chuẩn TSH | 7,597,800 | 11.396.700 | 5.318.460 | 8 | |
| 502 | PP2300511363 - Hóa chất hiệu chuẩn FT3 | 8,860,320 | 13.290.480 | 6.202.224 | 5 | |
| 503 | PP2300511364 - Hóa chất hiệu chuẩn FT4 | 9,491,580 | 14.237.370 | 6.644.106 | 8 | |
| 504 | PP2300511365 - Hóa chất hiệu chuẩn AFP | 6,329,085 | 9.493.628 | 4.430.360 | 6 | |
| 505 | PP2300511366 - Hóa chất hiệu chuẩn CEA | 9,492,840 | 14.239.260 | 6.644.988 | 5 | |
| 506 | PP2300511367 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 12-5 | 10,129,140 | 15.193.710 | 7.090.398 | 5 | |
| 507 | PP2300511368 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 15-3 | 6,647,130 | 9.970.695 | 4.652.991 | 2 | |
| 508 | PP2300511369 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 19-9 | 7,786,485 | 11.679.728 | 5.450.540 | 3 | |
| 509 | PP2300511370 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA | 5,695,830 | 8.543.745 | 3.987.081 | 5 | |
| 510 | PP2300511371 - Hóa chất hiệu chuẩn Free PSA | 3,798,113 | 5.697.170 | 2.658.680 | 3 | |
| 511 | PP2300511372 - Hóa chất hiệu chuẩn BNP | 5,357,394 | 8.036.091 | 3.750.176 | 3 | |
| 512 | PP2300511373 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti-Tg | 9,494,793 | 14.242.190 | 6.646.356 | 3 | |
| 513 | PP2300511374 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti-TPO | 8,544,564 | 12.816.846 | 5.981.195 | 2 | |
| 514 | PP2300511375 - Hóa chất hiệu chuẩn Tg | 9,178,848 | 13.768.272 | 6.425.194 | 2 | |
| 515 | PP2300511376 - Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol | 3,373,776 | 5.060.664 | 2.361.644 | 4 | |
| 516 | PP2300511377 - Hóa chất hiệu chuẩn PAPP-A | 12,423,726 | 18.635.589 | 8.696.609 | 1 | |
| 517 | PP2300511378 - Hóa chất hiệu chuẩn Unconjugate Estriol | 8,734,509 | 13.101.764 | 6.114.157 | 4 | |
| 518 | PP2300511379 - Hóa chất hiệu chuẩn PCT | 9,684,948 | 14.527.422 | 6.779.464 | 3 | |
| 519 | PP2300511380 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb | 39,882,780 | 59.824.170 | 27.917.946 | 8 | |
| 520 | PP2300511381 - Hóa chất hiệu chuẩn Toxoplasma IgM | 5,696,775 | 8.545.163 | 3.987.743 | 1 | |
| 521 | PP2300511382 - Hóa chất hiệu chuẩn Toxoplasma IgG | 7,975,422 | 11.963.133 | 5.582.796 | 1 | |
| 522 | PP2300511383 - Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgM | 10,634,400 | 15.951.600 | 7.444.080 | 1 | |
| 523 | PP2300511384 - Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgG | 5,792,346 | 8.688.519 | 4.054.643 | 1 | |
| 524 | PP2300511385 - Hóa chất hiệu chuẩn CMV IgM | 6,647,130 | 9.970.695 | 4.652.991 | 1 | |
| 525 | PP2300511386 - Hóa chất hiệu chuẩn CMV IgG | 14,203,602 | 21.305.403 | 9.942.522 | 1 | |
| 526 | PP2300511387 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy 3 mức | 10,229,940 | 15.344.910 | 7.160.958 | 10 | |
| 527 | PP2300511388 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 1 | 1,468,026 | 2.202.039 | 1.027.619 | 1 | |
| 528 | PP2300511389 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 2 | 1,468,026 | 2.202.039 | 1.027.619 | 1 | |
| 529 | PP2300511390 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 3 | 1,468,026 | 2.202.039 | 1.027.619 | 1 | |
| 530 | PP2300511391 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tim mạch 3 mức | 5,976,936 | 8.965.404 | 4.183.856 | 3 | |
| 531 | PP2300511392 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 1 | 6,327,930 | 9.491.895 | 4.429.551 | 2 | |
| 532 | PP2300511393 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 2 | 6,327,930 | 9.491.895 | 4.429.551 | 2 | |
| 533 | PP2300511394 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 3 | 6,327,930 | 9.491.895 | 4.429.551 | 2 | |
| 534 | PP2300511395 - Hóa chất kiểm soát chất lượng HBsAb | 20,254,248 | 30.381.372 | 14.177.974 | 7 | |
| 535 | PP2300511396 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Toxoplasma IgM | 9,494,730 | 14.242.095 | 6.646.311 | 4 | |
| 536 | PP2300511397 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Toxoplasma IgG | 6,203,925 | 9.305.888 | 4.342.748 | 3 | |
| 537 | PP2300511398 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Rubella IgM | 11,393,550 | 17.090.325 | 7.975.485 | 3 | |
| 538 | PP2300511399 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Rubella IgG | 7,090,020 | 10.635.030 | 4.963.014 | 3 | |
| 539 | PP2300511400 - Hóa chất kiểm soát chất lượng CMV IgM | 11,077,290 | 16.615.935 | 7.754.103 | 3 | |
| 540 | PP2300511401 - Hóa chất kiểm soát chất lượng CMV IgG | 11,077,290 | 16.615.935 | 7.754.103 | 3 | |
| 541 | PP2300511402 - Dung dịch rửa máy | 78,390,000 | 117.585.000 | 54.873.000 | 39000 | |
| 542 | PP2300511403 - Giếng phản ứng | 45,835,776 | 68.753.664 | 32.085.044 | 3136 | |
| 543 | PP2300511404 - Cơ chất phát quang | 105,378,000 | 158.067.000 | 73.764.600 | 867 | |
| 544 | PP2300511405 - Dung dịch kiểm tra máy | 1,582,560 | 2.373.840 | 1.107.792 | 4 | |
| 545 | PP2300511406 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,163,965 | 4.745.948 | 2.214.776 | 1 | |
| 546 | PP2300511407 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 5,649,546 | 8.474.319 | 3.954.683 | 1 | |
| 547 | PP2300511408 - Cốc chứa mẫu | 1,617,000 | 2.425.500 | 1.131.900 | 167 | |
| 548 | PP2300511409 - Dung dịch pha loãng mẫu | 1,582,476 | 2.373.714 | 1.107.734 | 1 |
Bông không hút nước (1kg) |
|
| Mã phần lô | PP2300510862 |
| Giá từng phần lô | 4,296,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.445.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.007.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300510863 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên 500 gram |
|
| Mã phần lô | PP2300510864 |
| Giá từng phần lô | 42,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.914.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên 10 gram |
|
| Mã phần lô | PP2300510865 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510866 |
| Giá từng phần lô | 21,064,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.596.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.744.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 1,5cm*80cm*12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300510867 |
| Giá từng phần lô | 863,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.294.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng 30cm*30cm*4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300510868 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510869 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510870 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó kích thước 7.5cm (3 inch) dài 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300510871 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300510872 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 7.5cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2300510873 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 12.5cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2300510874 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi 15cm*220cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510875 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300510876 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao khoan điện |
|
| Mã phần lô | PP2300510877 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300510878 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300510879 |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300510880 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2300510881 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300510882 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300510883 |
| Giá từng phần lô | 31,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300510884 |
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.242.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300510885 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300510886 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vô trùng 100mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510887 |
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.094.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vô trùng 53mm x 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510888 |
| Giá từng phần lô | 9,391,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.086.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.573.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vô trùng 60mm x 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510889 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300510890 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 7cm x2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300510891 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300510892 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng trong tiệt khuẩn hơi nước, |
|
| Mã phần lô | PP2300510893 |
| Giá từng phần lô | 884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300510894 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300510895 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300510896 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510897 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510898 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510899 |
| Giá từng phần lô | 34,999,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.498.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.499.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510900 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510901 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510902 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510903 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.234.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300510904 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G,20G,22G,24G |
|
| Mã phần lô | PP2300510905 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nhựa 18 G |
|
| Mã phần lô | PP2300510906 |
| Giá từng phần lô | 21,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống các cỡ (G25*3 1/2", G27*3 1/2".) |
|
| Mã phần lô | PP2300510907 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510908 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300510909 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300510910 |
| Giá từng phần lô | 873,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.310.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300510911 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510912 |
| Giá từng phần lô | 3,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.166.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300510913 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300510914 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300510915 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510916 |
| Giá từng phần lô | 118,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510917 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu/sản, (bao đo máu sau khi sanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300510918 |
| Giá từng phần lô | 2,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300510919 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300510920 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 50mm x 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2300510921 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng |
|
| Mã phần lô | PP2300510922 |
| Giá từng phần lô | 5,902,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.853.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.131.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x (370+30)mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510923 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x (460+30)mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510924 |
| Giá từng phần lô | 56,690,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.035.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.683.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng tự dán190mm x (330+30)mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510925 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300510926 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300510927 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510928 |
| Giá từng phần lô | 599,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510929 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300510930 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510931 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300510932 |
| Giá từng phần lô | 9,143,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300510933 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300510934 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.379.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.910.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300510935 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300510936 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300510937 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510938 |
| Giá từng phần lô | 16,191,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.286.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.333.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510939 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em, người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300510940 |
| Giá từng phần lô | 13,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.479.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.557.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt, |
|
| Mã phần lô | PP2300510941 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300510942 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ súc rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300510943 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300510944 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo + Van + Ruột, Bao vải huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300510945 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn thường có cổng CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300510946 |
| Giá từng phần lô | 8,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.151.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300510947 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510948 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510949 |
| Giá từng phần lô | 5,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.923.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask xông khí dung + bầu chứa (Trẻ em, người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300510950 |
| Giá từng phần lô | 21,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.143.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300510951 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300510952 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới phẫu thuật thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300510953 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300510954 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chống cắn lưỡi (Airway) |
|
| Mã phần lô | PP2300510955 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300510956 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510957 |
| Giá từng phần lô | 9,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.724.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.871.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300510958 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG Kích thước: 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300510959 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG Kích thước: 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300510960 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG Kích thước: 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510961 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300510962 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300510963 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300510964 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300510965 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kích thước: 112mm*30m |
|
| Mã phần lô | PP2300510966 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.701.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.727.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế ≥ 6,8L (Bình hủy kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300510967 |
| Giá từng phần lô | 14,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300510968 |
| Giá từng phần lô | 871,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.306.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510969 |
| Giá từng phần lô | 132,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510970 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300510971 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300510972 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi kích thước 80mm x 20mm x 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510973 |
| Giá từng phần lô | 6,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.322.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy dị vật loại 4 dây |
|
| Mã phần lô | PP2300510974 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng dùng cho nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300510975 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300510976 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clo-test |
|
| Mã phần lô | PP2300510977 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây ≥ 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510978 |
| Giá từng phần lô | 6,809,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.214.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.766.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300510979 |
| Giá từng phần lô | 73,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọng cắt polyp dạng Oval |
|
| Mã phần lô | PP2300510980 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300510981 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300510982 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300510983 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300510984 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510985 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510986 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510987 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510988 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510989 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, |
|
| Mã phần lô | PP2300510990 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300510991 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300510992 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300510993 |
| Giá từng phần lô | 1,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.351.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.097.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi acid polyglycolic số 1/0, |
|
| Mã phần lô | PP2300510994 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300510995 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910, đa sợi số 2/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300510996 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510997 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.473.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510998 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510999 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300511000 |
| Giá từng phần lô | 299,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 2/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300511001 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang Kích cỡ: 25 x 30cm (10 x 12inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300511002 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.127.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang Kích thước: 35×43cm ( 14X17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300511003 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang kích thước 3cm x 4cm + Nước rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2300511004 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm dùng cho máy bơm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300511005 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối áp lực cao dùng cho máy bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300511006 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đóng sọ hàm mặt đường kính 2.0mm, |
|
| Mã phần lô | PP2300511007 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đóng sọ hàm mặt 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300511008 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đóng sọ hàm mặt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511009 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa Dùng cho trường hợp gãy liên mấu chuyển xương đùi.các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511010 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511011 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511012 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511013 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511014 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511015 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp thân xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511016 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511017 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu xa xương quay bàn tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511018 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa tạo hình (mắt xích) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511019 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511020 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc cá ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511021 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511022 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511023 |
| Giá từng phần lô | 235,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511024 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511025 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511026 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511027 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511028 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511029 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511030 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511031 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bàn tay, bàn chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511032 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511033 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.4mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511034 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.7mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511035 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511036 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511037 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít (vỏ) xương cứng 3.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511038 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít (vỏ) xương cứng 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511039 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511040 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp 5.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511041 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511042 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511043 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner (nộ tủy xương đòn) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511044 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511045 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng. |
|
| Mã phần lô | PP2300511046 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt đơn cực các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300511047 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt mô, cắt sụn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300511048 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511049 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511050 |
| Giá từng phần lô | 67,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300511051 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dịch dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300511052 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300511053 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300511054 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511055 |
| Giá từng phần lô | 366,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300511056 |
| Giá từng phần lô | 156,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300511057 |
| Giá từng phần lô | 156,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định dây chằng hình chữ U, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511058 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300511059 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2300511060 |
| Giá từng phần lô | 97,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A |
|
| Mã phần lô | PP2300511061 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B |
|
| Mã phần lô | PP2300511062 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiệt khuẩn màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300511063 |
| Giá từng phần lô | 2,487,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.730.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300511064 |
| Giá từng phần lô | 15,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300511065 |
| Giá từng phần lô | 418,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300511066 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300511067 |
| Giá từng phần lô | 454,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông 2 nòng chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300511068 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que test kiểm tra tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300511069 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que test thử nồng độ hóa chất Peracetic acid trong dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300511070 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GN broth |
|
| Mã phần lô | PP2300511071 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2300511072 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI broth bổ sung XV |
|
| Mã phần lô | PP2300511073 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2300511074 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kligger iron agar (KIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300511075 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin agar |
|
| Mã phần lô | PP2300511076 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường dung nạp 6.5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300511077 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI 20% Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300511078 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối sinh lý vô trùng 0.85% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300511079 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu BA(90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300511080 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromagar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300511081 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch nâu CAXV 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300511082 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch nâu có VCN (CAVCN) 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300511083 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch nâu có Bacitracin (CAHI) 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300511084 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mac Conkey Agar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300511085 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud Dextrose Agar (SAB - 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300511086 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromagar Candida 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300511087 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300511088 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300511089 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300511090 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Optochin (P) |
|
| Mã phần lô | PP2300511091 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin (A) |
|
| Mã phần lô | PP2300511092 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Novobiocin (Nv) |
|
| Mã phần lô | PP2300511093 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium hydroxide (KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2300511094 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrogen peroxide (H2O2) |
|
| Mã phần lô | PP2300511095 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300511096 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR |
|
| Mã phần lô | PP2300511097 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh IVD NK-RNIS |
|
| Mã phần lô | PP2300511098 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh que giấy IVD NK-X/V/XV |
|
| Mã phần lô | PP2300511099 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-COAGULASE TEST |
|
| Mã phần lô | PP2300511100 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Penicillin 10UI (Pn) |
|
| Mã phần lô | PP2300511101 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxacillin 1µg (Ox) |
|
| Mã phần lô | PP2300511102 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampicillin 10µg (Am) |
|
| Mã phần lô | PP2300511103 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac) |
|
| Mã phần lô | PP2300511104 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefuroxime 30µg (Cu) |
|
| Mã phần lô | PP2300511105 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meropenem 10µg (Me) |
|
| Mã phần lô | PP2300511106 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefotaxime 30µg (Ct) |
|
| Mã phần lô | PP2300511107 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftriaxone 30µg (Cx) |
|
| Mã phần lô | PP2300511108 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidime 30µg (Cz) |
|
| Mã phần lô | PP2300511109 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefepime 30µg (Cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300511110 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Imipenem 10µg (Im) |
|
| Mã phần lô | PP2300511111 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kanamycin 30µg (Kn) |
|
| Mã phần lô | PP2300511112 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amikacin 30µg (Ak) |
|
| Mã phần lô | PP2300511113 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gentamicin 10µg (Ge) |
|
| Mã phần lô | PP2300511114 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tobramycin 10µg (Tb) |
|
| Mã phần lô | PP2300511115 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Netilmicin 30µg (Nl) |
|
| Mã phần lô | PP2300511116 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erythromycin 15µg (Er) |
|
| Mã phần lô | PP2300511117 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Azithromycin 15µg (Az) |
|
| Mã phần lô | PP2300511118 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clindamycin 2µg (cL) |
|
| Mã phần lô | PP2300511119 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloramphenicol 30µg (Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2300511120 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rifampicin 30µg (Rf) |
|
| Mã phần lô | PP2300511121 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tetracycline 30µg (Te) |
|
| Mã phần lô | PP2300511122 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Doxycycline 30µg (Dx) |
|
| Mã phần lô | PP2300511123 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vancomycin 30µg (Va) |
|
| Mã phần lô | PP2300511124 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Colistin 10µg (Co) |
|
| Mã phần lô | PP2300511125 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) |
|
| Mã phần lô | PP2300511126 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nalidixic acid 30µg (Ng) |
|
| Mã phần lô | PP2300511127 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 5µg (Ci) |
|
| Mã phần lô | PP2300511128 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nitrofurantoin 300µg (Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2300511129 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoxitin 30µg (Cn) |
|
| Mã phần lô | PP2300511130 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teicoplanin 30µg (Tn) |
|
| Mã phần lô | PP2300511131 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 5µg (Lv) |
|
| Mã phần lô | PP2300511132 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicillin 10µg (Ax) |
|
| Mã phần lô | PP2300511133 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ticarcillin / clavulanic acid 75/10µg (Tc) |
|
| Mã phần lô | PP2300511134 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Linezolid 30µg (Li) |
|
| Mã phần lô | PP2300511135 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As) |
|
| Mã phần lô | PP2300511136 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidime / clavulanic acid 30/10µg (Zc) |
|
| Mã phần lô | PP2300511137 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piperacillin / tazobactam 100/10µg (Pt) |
|
| Mã phần lô | PP2300511138 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoperazone / sulbactam 75/10µg (Cs) |
|
| Mã phần lô | PP2300511139 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clarithromicin 15µg (Ch) |
|
| Mã phần lô | PP2300511140 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefotaxime / clavulanic acid 30/10µg (Zt) |
|
| Mã phần lô | PP2300511141 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300511142 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300511143 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300511144 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300511145 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300511146 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300511147 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300511148 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300511149 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300511150 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300511151 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300511152 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300511153 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-MIC.DS Amoxicillin / clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300511154 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gram 100mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511155 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ziehl Neelsen 100mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511156 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giemsa 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511157 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbon Fuchsin 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511158 |
| Giá từng phần lô | 4,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.956.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511159 |
| Giá từng phần lô | 5,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.511.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylen blue 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511160 |
| Giá từng phần lô | 4,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.956.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Crystal Violet 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511161 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.435.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Safranine 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511162 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.435.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alcohol acid 100mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511163 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alcohol acid 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511164 |
| Giá từng phần lô | 1,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511165 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.518.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511166 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính Viêm gan HCV loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511167 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính HIV 1/2 3.0 loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511168 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511169 |
| Giá từng phần lô | 12,232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.348.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.562.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511170 |
| Giá từng phần lô | 12,967,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.451.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.077.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng thể kháng H.pylori loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511171 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511172 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511173 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511174 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện đinh tính và phân biệt các kháng thể IgM/IgG của virus Dengue loaị casete |
|
| Mã phần lô | PP2300511175 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính Morphine/Heroin trong nước tiểu . |
|
| Mã phần lô | PP2300511176 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính Amphetamin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300511177 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300511178 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính Marijuana trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300511179 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300511180 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300511181 |
| Giá từng phần lô | 3,052,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.578.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.136.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300511182 |
| Giá từng phần lô | 3,052,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.578.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.136.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2300511183 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO+D |
|
| Mã phần lô | PP2300511184 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300511185 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300511186 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300511187 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300511188 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300511189 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Orange G6 |
|
| Mã phần lô | PP2300511190 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxyllin |
|
| Mã phần lô | PP2300511191 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thay thế Xylen không độc |
|
| Mã phần lô | PP2300511192 |
| Giá từng phần lô | 662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300511193 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300511194 |
| Giá từng phần lô | 114,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K3 0.5mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511195 |
| Giá từng phần lô | 3,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.476.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511196 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin Lithium 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511197 |
| Giá từng phần lô | 60,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3.8% 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2300511198 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm serum 2mL hạt to |
|
| Mã phần lô | PP2300511199 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300511200 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300511201 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa 50/55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2300511202 |
| Giá từng phần lô | 1,006,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.509.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 704.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa 50mL lấy mẫu phân có muỗng có F2M |
|
| Mã phần lô | PP2300511203 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300511204 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300511205 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300511206 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2300511207 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300511208 |
| Giá từng phần lô | 8,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.925.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300511209 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2300511210 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi lấy bệnh phẩm xét nghiệm Pap'smear |
|
| Mã phần lô | PP2300511211 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300511212 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511213 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông mãnh vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511214 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300511215 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông Rayon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511216 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2300511217 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300511218 |
| Giá từng phần lô | 36,001,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.001.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu phân có F2M |
|
| Mã phần lô | PP2300511219 |
| Giá từng phần lô | 520,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511220 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube 5ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511221 |
| Giá từng phần lô | 4,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.643.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube 15ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511222 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube 50ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511223 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube biopure 1.7ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511224 |
| Giá từng phần lô | 7,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.246.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.248.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 10-20mL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511225 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 100-200mL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511226 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 1000mL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511227 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 0,5-10mL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511228 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 100mL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511229 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 200mL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511230 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip có lọc 1000mL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511231 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette pasture vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511232 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy kim các loại (định lượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300511233 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy kim các loại (thường mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2300511234 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy kim các loại (thường cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300511235 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán cấy |
|
| Mã phần lô | PP2300511236 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300511237 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng để đo số lượng, kích thước hồng cầu, tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300511238 |
| Giá từng phần lô | 375,171,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.757.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.620.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để đo nồng độ Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300511239 |
| Giá từng phần lô | 133,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.961.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.781.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để đếm số lượng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300511240 |
| Giá từng phần lô | 315,601,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.401.853 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.920.865 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để nhuộm nhân tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300511241 |
| Giá từng phần lô | 752,324,076 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.486.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 526.626.854 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300511242 |
| Giá từng phần lô | 16,108,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.162.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.275.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300511243 |
| Giá từng phần lô | 36,708,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.062.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.695.609 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300511244 |
| Giá từng phần lô | 36,708,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.062.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.695.609 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300511245 |
| Giá từng phần lô | 36,708,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.062.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.695.609 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cho máy điện giải đồ Na, K, Cl, Ca ion hóa, Li |
|
| Mã phần lô | PP2300511246 |
| Giá từng phần lô | 332,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.730.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm ion đồ 2 mức bình thường và bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300511247 |
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.905.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa cho phản ứng ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300511248 |
| Giá từng phần lô | 20,663,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.995.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.464.548 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K+ |
|
| Mã phần lô | PP2300511249 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2300511250 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2300511251 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Ca+ |
|
| Mã phần lô | PP2300511252 |
| Giá từng phần lô | 27,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.761.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.021.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300511253 |
| Giá từng phần lô | 20,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.053.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để chạy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300511254 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300511255 |
| Giá từng phần lô | 26,399,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.599.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.479.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng xn khí máu 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300511256 |
| Giá từng phần lô | 7,200,058 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.087 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300511257 |
| Giá từng phần lô | 588,073,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.110.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.651.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuần xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300511258 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300511259 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300511260 |
| Giá từng phần lô | 364,925,198 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.387.797 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.447.639 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer 2 mức bình thường và bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300511261 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chầt dùng để xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300511262 |
| Giá từng phần lô | 97,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Chloride Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300511263 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300511264 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300511265 |
| Giá từng phần lô | 20,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300511266 |
| Giá từng phần lô | 40,779,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.169.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.545.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300511267 |
| Giá từng phần lô | 25,256,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.885.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.679.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300511268 |
| Giá từng phần lô | 25,256,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.885.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.679.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300511269 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300511270 |
| Giá từng phần lô | 58,332,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.832.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa kim hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300511271 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300511272 |
| Giá từng phần lô | 86,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.685.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.519.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo quản hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300511273 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300511274 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300511275 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm Coombs môi trường AHG cho máy phân tích nhóm máu tự động bằng kỹ thuật Gelcard |
|
| Mã phần lô | PP2300511276 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xác định phản ứng hòa hợp trong môi trường AHG cho máy phân tích nhóm máu tự động bằng kỹ thuật Gelcard |
|
| Mã phần lô | PP2300511277 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng mẫu pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300511278 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300511279 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300511280 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300511281 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300511282 |
| Giá từng phần lô | 4,036,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.156 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.825.273 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300511283 |
| Giá từng phần lô | 45,754,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.631.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.027.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300511284 |
| Giá từng phần lô | 16,316,212 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.474.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.421.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300511285 |
| Giá từng phần lô | 3,549,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.324.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.484.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300511286 |
| Giá từng phần lô | 17,099,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.649.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.969.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300511287 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300511288 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CRP HS |
|
| Mã phần lô | PP2300511289 |
| Giá từng phần lô | 12,168,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.252.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.517.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường. |
|
| Mã phần lô | PP2300511290 |
| Giá từng phần lô | 94,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300511291 |
| Giá từng phần lô | 24,998,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.497.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.498.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300511292 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300511293 |
| Giá từng phần lô | 32,279,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.418.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.595.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300511294 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300511295 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm nồng độ Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300511296 |
| Giá từng phần lô | 78,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.499.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.299.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm test Ethanol mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300511297 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm test Ethanol mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300511298 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300511299 |
| Giá từng phần lô | 245,997,043 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.995.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.197.931 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300511300 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300511301 |
| Giá từng phần lô | 3,799,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.699.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.659.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300511302 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300511303 |
| Giá từng phần lô | 28,999,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.499.856 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.299.933 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300511304 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300511305 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300511306 |
| Giá từng phần lô | 659,999,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 989.998.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.999.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c. |
|
| Mã phần lô | PP2300511307 |
| Giá từng phần lô | 56,907,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.361.832 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.835.522 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300511308 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300511309 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300511310 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300511311 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300511312 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300511313 |
| Giá từng phần lô | 35,399,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.099.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.779.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300511314 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300511315 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300511316 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300511317 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm đo màu động học để định lượng phosphatase kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300511318 |
| Giá từng phần lô | 6,113,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.170.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.279.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm Kinetic UV để định lượng lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300511319 |
| Giá từng phần lô | 10,795,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.193.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.556.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm màu sắc enzym để định lượng L-Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300511320 |
| Giá từng phần lô | 69,500,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.251.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300511321 |
| Giá từng phần lô | 19,609,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.414.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.726.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng kháng thể ASO (Anti-Streptolysin O) |
|
| Mã phần lô | PP2300511322 |
| Giá từng phần lô | 32,919,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.379.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.043.911 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm đi màu động học để định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300511323 |
| Giá từng phần lô | 42,949,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.424.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.064.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng β-2 microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300511324 |
| Giá từng phần lô | 151,999,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.999.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.399.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300511325 |
| Giá từng phần lô | 11,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Albumin trong nước tiểu/CSF được sử dụng để định lượng nồng độ albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300511326 |
| Giá từng phần lô | 82,499,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.749.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.749.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/CSF dùng để hiệu chuẩn thuốc thử Albumin trong nước tiểu/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2300511327 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300511328 |
| Giá từng phần lô | 28,999,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.499.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.299.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300511329 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300511330 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300511331 |
| Giá từng phần lô | 43,054,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.581.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.137.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm β hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300511332 |
| Giá từng phần lô | 132,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.051.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Troponin I hs |
|
| Mã phần lô | PP2300511333 |
| Giá từng phần lô | 116,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH 3rd |
|
| Mã phần lô | PP2300511334 |
| Giá từng phần lô | 45,586,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.380.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.910.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300511335 |
| Giá từng phần lô | 41,787,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.681.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.251.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300511336 |
| Giá từng phần lô | 45,586,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.380.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.910.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiêm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300511337 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.611.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300511338 |
| Giá từng phần lô | 34,807,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.211.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.365.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300511339 |
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.266.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300511340 |
| Giá từng phần lô | 37,195,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.792.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.036.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300511341 |
| Giá từng phần lô | 46,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.545.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300511342 |
| Giá từng phần lô | 51,275,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.913.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.892.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300511343 |
| Giá từng phần lô | 35,095,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.642.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.566.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300511344 |
| Giá từng phần lô | 309,632,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.448.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.742.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300511345 |
| Giá từng phần lô | 36,393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.589.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.475.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300511346 |
| Giá từng phần lô | 44,299,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.449.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.009.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300511347 |
| Giá từng phần lô | 27,537,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.305.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.276.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300511348 |
| Giá từng phần lô | 15,823,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.735.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.076.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300511349 |
| Giá từng phần lô | 55,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.719.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.602.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300511350 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.396.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300511351 |
| Giá từng phần lô | 52,233,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.349.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.563.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300511352 |
| Giá từng phần lô | 130,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.945.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.441.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300511353 |
| Giá từng phần lô | 9,019,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.529.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.313.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300511354 |
| Giá từng phần lô | 4,034,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.051.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.823.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300511355 |
| Giá từng phần lô | 9,874,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.811.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.911.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300511356 |
| Giá từng phần lô | 5,791,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.687.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.054.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300511357 |
| Giá từng phần lô | 14,557,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.835.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.190.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300511358 |
| Giá từng phần lô | 10,976,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.465.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.683.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300511359 |
| Giá từng phần lô | 12,656,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.984.672 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.859.514 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn β hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300511360 |
| Giá từng phần lô | 15,820,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.730.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.074.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Troponin I hs |
|
| Mã phần lô | PP2300511361 |
| Giá từng phần lô | 9,282,714 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.924.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.497.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300511362 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.396.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300511363 |
| Giá từng phần lô | 8,860,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.202.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300511364 |
| Giá từng phần lô | 9,491,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.237.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.644.106 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300511365 |
| Giá từng phần lô | 6,329,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.493.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300511366 |
| Giá từng phần lô | 9,492,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.239.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.644.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300511367 |
| Giá từng phần lô | 10,129,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.193.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.090.398 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300511368 |
| Giá từng phần lô | 6,647,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.970.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.652.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300511369 |
| Giá từng phần lô | 7,786,485 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.679.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300511370 |
| Giá từng phần lô | 5,695,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.543.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.987.081 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300511371 |
| Giá từng phần lô | 3,798,113 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.697.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300511372 |
| Giá từng phần lô | 5,357,394 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.036.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300511373 |
| Giá từng phần lô | 9,494,793 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.242.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.646.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300511374 |
| Giá từng phần lô | 8,544,564 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.816.846 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.981.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300511375 |
| Giá từng phần lô | 9,178,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.768.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.425.194 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300511376 |
| Giá từng phần lô | 3,373,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.060.664 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.361.644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300511377 |
| Giá từng phần lô | 12,423,726 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.635.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.696.609 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Unconjugate Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300511378 |
| Giá từng phần lô | 8,734,509 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.101.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.114.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300511379 |
| Giá từng phần lô | 9,684,948 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.527.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.779.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300511380 |
| Giá từng phần lô | 39,882,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.824.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.917.946 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Toxoplasma IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300511381 |
| Giá từng phần lô | 5,696,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.545.163 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.987.743 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Toxoplasma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300511382 |
| Giá từng phần lô | 7,975,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.963.133 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.582.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300511383 |
| Giá từng phần lô | 10,634,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.951.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.444.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300511384 |
| Giá từng phần lô | 5,792,346 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.688.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.054.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300511385 |
| Giá từng phần lô | 6,647,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.970.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.652.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300511386 |
| Giá từng phần lô | 14,203,602 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.305.403 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.942.522 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300511387 |
| Giá từng phần lô | 10,229,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.344.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.160.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300511388 |
| Giá từng phần lô | 1,468,026 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.202.039 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.027.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300511389 |
| Giá từng phần lô | 1,468,026 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.202.039 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.027.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300511390 |
| Giá từng phần lô | 1,468,026 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.202.039 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.027.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tim mạch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300511391 |
| Giá từng phần lô | 5,976,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.965.404 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.183.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300511392 |
| Giá từng phần lô | 6,327,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.491.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300511393 |
| Giá từng phần lô | 6,327,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.491.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300511394 |
| Giá từng phần lô | 6,327,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.491.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300511395 |
| Giá từng phần lô | 20,254,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.381.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.177.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng Toxoplasma IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300511396 |
| Giá từng phần lô | 9,494,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.242.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.646.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng Toxoplasma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300511397 |
| Giá từng phần lô | 6,203,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.305.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.342.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300511398 |
| Giá từng phần lô | 11,393,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.090.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.975.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300511399 |
| Giá từng phần lô | 7,090,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.635.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.963.014 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300511400 |
| Giá từng phần lô | 11,077,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.615.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.754.103 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300511401 |
| Giá từng phần lô | 11,077,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.615.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.754.103 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300511402 |
| Giá từng phần lô | 78,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.873.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300511403 |
| Giá từng phần lô | 45,835,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.753.664 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.085.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300511404 |
| Giá từng phần lô | 105,378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.067.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.764.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300511405 |
| Giá từng phần lô | 1,582,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.373.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.107.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300511406 |
| Giá từng phần lô | 3,163,965 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.948 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300511407 |
| Giá từng phần lô | 5,649,546 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.474.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.954.683 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300511408 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.425.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300511409 |
| Giá từng phần lô | 1,582,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.373.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.107.734 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi