Gói thầu: Gói thầu : Mua sắm Trang thiết bị, hoá chất và vật tư y tế tại Bệnh viện Lê Văn Việt năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300369852-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu : Mua sắm Trang thiết bị, hoá chất và vật tư y tế tại Bệnh viện Lê Văn Việt năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300254611
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 33,243,424,628 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 332.924.293 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300510862 - Bông không hút nước (1kg) 4,296,960 6.445.440 3.007.872 6
2 PP2300510863 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế 13,800,000 20.700.000 9.660.000 77
3 PP2300510864 - Bông viên 500 gram 42,735,000 64.102.500 29.914.500 92
4 PP2300510865 - Bông viên 10 gram 160,000,000 240.000.000 112.000.000 8334
5 PP2300510866 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng 21,064,050 31.596.075 14.744.835 6192
6 PP2300510867 - Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 1,5cm*80cm*12 lớp 863,000 1.294.500 604.100 34
7 PP2300510868 - Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng 30cm*30cm*4 lớp 140,700,000 211.050.000 98.490.000 8334
8 PP2300510869 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp tiệt trùng 690,000 1.035.000 483.000 50
9 PP2300510870 - Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp tiệt trùng 372,000 558.000 260.400 84
10 PP2300510871 - Băng bột bó kích thước 7.5cm (3 inch) dài 2.7m 6,000,000 9.000.000 4.200.000 84
11 PP2300510872 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m 48,000,000 72.000.000 33.600.000 500
12 PP2300510873 - Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 7.5cm x 3.6m 21,000,000 31.500.000 14.700.000 50
13 PP2300510874 - Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 12.5cm x 3.6m 33,000,000 49.500.000 23.100.000 50
14 PP2300510875 - Bao camera nội soi 15cm*220cm 11,250,000 16.875.000 7.875.000 250
15 PP2300510876 - Bao cao su 2,430,000 3.645.000 1.701.000 500
16 PP2300510877 - Bao khoan điện 5,400,000 8.100.000 3.780.000 50
17 PP2300510878 - Dung dịch khử trùng dụng cụ 125,000,000 187.500.000 87.500.000 84
18 PP2300510879 - Dung dịch khử trùng mức độ cao 97,800,000 146.700.000 68.460.000 100
19 PP2300510880 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 61,425,000 92.137.500 42.997.500 109
20 PP2300510881 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí 37,800,000 56.700.000 26.460.000 17
21 PP2300510882 - Dung dịch sát khuẩn Javel 82,500,000 123.750.000 57.750.000 834
22 PP2300510883 - Cồn 70 độ 31,140,000 46.710.000 21.798.000 200
23 PP2300510884 - Cồn 96 độ 16,060,000 24.090.000 11.242.000 84
24 PP2300510885 - Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình 39,600,000 59.400.000 27.720.000 92
25 PP2300510886 - Dung dịch khử trùng mức độ cao 11,250,000 16.875.000 7.875.000 25
26 PP2300510887 - Băng dính vô trùng 100mm x 90mm 2,992,000 4.488.000 2.094.400 167
27 PP2300510888 - Băng dính vô trùng 53mm x 70 mm 9,391,200 14.086.800 6.573.840 1434
28 PP2300510889 - Băng dính vô trùng 60mm x 70 mm 327,600 491.400 229.320 50
29 PP2300510890 - Băng thun 2 móc 50,400,000 75.600.000 35.280.000 500
30 PP2300510891 - Băng cuộn 7cm x2.5m 3,360,000 5.040.000 2.352.000 667
31 PP2300510892 - Băng keo cá nhân 9,975,000 14.962.500 6.982.500 5000
32 PP2300510893 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng trong tiệt khuẩn hơi nước, 884,000 1.326.000 618.800 4
33 PP2300510894 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2000
34 PP2300510895 - Băng keo lụa 5cm x 5m 53,000,000 79.500.000 37.100.000 334
35 PP2300510896 - Test Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn bằng hơi nước 20,000,000 30.000.000 14.000.000 834
36 PP2300510897 - Bơm tiêm 1ml 7,560,000 11.340.000 5.292.000 2000
37 PP2300510898 - Bơm tiêm 3ml 65,000,000 97.500.000 45.500.000 16667
38 PP2300510899 - Bơm tiêm 5ml 34,999,300 52.498.950 24.499.510 8334
39 PP2300510900 - Bơm tiêm 10ml 52,500,000 78.750.000 36.750.000 8334
40 PP2300510901 - Bơm tiêm 20ml 119,000,000 178.500.000 83.300.000 11667
41 PP2300510902 - Bơm tiêm 50ml 12,600,000 18.900.000 8.820.000 500
42 PP2300510903 - Bơm cho ăn 50 ml 3,192,000 4.788.000 2.234.400 127
43 PP2300510904 - Kim chích cầm máu 2,800,000 4.200.000 1.960.000 1
44 PP2300510905 - Kim luồn tĩnh mạch 18G,20G,22G,24G 52,000,000 78.000.000 36.400.000 3334
45 PP2300510906 - Kim nhựa 18 G 21,350,000 32.025.000 14.945.000 11667
46 PP2300510907 - Kim gây tê tủy sống các cỡ (G25*3 1/2", G27*3 1/2".) 9,975,000 14.962.500 6.982.500 84
47 PP2300510908 - Kim châm cứu tiệt trùng 120,000,000 180.000.000 84.000.000 50000
48 PP2300510909 - Kim cánh bướm 3,150,000 4.725.000 2.205.000 334
49 PP2300510910 - Dây truyền máu 873,600 1.310.400 611.520 22
50 PP2300510911 - Dây truyền dịch 133,000,000 199.500.000 93.100.000 6667
51 PP2300510912 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ 3,095,000 4.642.500 2.166.500 84
52 PP2300510913 - Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng 396,000,000 594.000.000 277.200.000 300
53 PP2300510914 - Găng tay khám bệnh 178,000,000 267.000.000 124.600.000 16667
54 PP2300510915 - Găng tay khám bệnh 165,000,000 247.500.000 115.500.000 25000
55 PP2300510916 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 118,200,000 177.300.000 82.740.000 5000
56 PP2300510917 - Găng tay sản khoa tiệt trùng 6,825,000 10.237.500 4.777.500 84
57 PP2300510918 - Túi đựng máu/sản, (bao đo máu sau khi sanh) 2,875,000 4.312.500 2.012.500 42
58 PP2300510919 - Túi ép dẹp 150mm x 200m 2,646,000 3.969.000 1.852.200 1
59 PP2300510920 - Túi ép dẹp 100mm x 200m 588,000 882.000 411.600 1
60 PP2300510921 - Túi ép dẹp 50mm x 200 m 302,400 453.600 211.680 1
61 PP2300510922 - Túi ép phồng 5,902,400 8.853.600 4.131.680 2
62 PP2300510923 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x (370+30)mm 13,800,000 20.700.000 9.660.000 334
63 PP2300510924 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x (460+30)mm 56,690,550 85.035.825 39.683.385 1000
64 PP2300510925 - Túi hấp tiệt trùng tự dán190mm x (330+30)mm 29,700,000 44.550.000 20.790.000 1000
65 PP2300510926 - Túi đựng nước tiểu 8,250,000 12.375.000 5.775.000 250
66 PP2300510927 - Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần 12,600,000 18.900.000 8.820.000 34
67 PP2300510928 - Sonde dạ dày các số 599,940 899.910 419.958 30
68 PP2300510929 - Dây hút đàm nhớt các cỡ 892,500 1.338.750 624.750 84
69 PP2300510930 - Ống thông tiệt trùng số 28 1,680,000 2.520.000 1.176.000 17
70 PP2300510931 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 8,250,000 12.375.000 5.775.000 125
71 PP2300510932 - Dây hút dịch phẫu thuật 9,143,200 13.714.800 6.400.240 134
72 PP2300510933 - Sonde JJ 112,000,000 168.000.000 78.400.000 67
73 PP2300510934 - Bộ dẫn lưu màng phổi 5,586,000 8.379.000 3.910.200 12
74 PP2300510935 - Ống dẫn lưu màng phổi 3,360,000 5.040.000 2.352.000 14
75 PP2300510936 - Dẫn lưu áp lực âm 4,400,000 6.600.000 3.080.000 14
76 PP2300510937 - Cây thông nòng đặt nội khí quản 787,500 1.181.250 551.250 9
77 PP2300510938 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ 16,191,000 24.286.500 11.333.700 300
78 PP2300510939 - Thông tiểu 3 nhánh các cỡ 2,304,000 3.456.000 1.612.800 14
79 PP2300510940 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em, người lớn) 13,653,000 20.479.500 9.557.100 500
80 PP2300510941 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt, 35,400,000 53.100.000 24.780.000 2
81 PP2300510942 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần 16,500,000 24.750.000 11.550.000 50
82 PP2300510943 - Bộ súc rửa dạ dày 7,140,000 10.710.000 4.998.000 14
83 PP2300510944 - Bàn chải phẫu thuật 3,300,000 4.950.000 2.310.000 19
84 PP2300510945 - Bo + Van + Ruột, Bao vải huyết áp kế 4,250,000 6.375.000 2.975.000 9
85 PP2300510946 - Lọc khuẩn thường có cổng CO2 8,787,500 13.181.250 6.151.250 84
86 PP2300510947 - Nút chặn kim luồn 7,980,000 11.970.000 5.586.000 1000
87 PP2300510948 - Mask thanh quản các cỡ 3,780,000 5.670.000 2.646.000 7
88 PP2300510949 - Mask Oxy có túi các cỡ 5,605,000 8.407.500 3.923.500 84
89 PP2300510950 - Mask xông khí dung + bầu chứa (Trẻ em, người lớn) 21,429,000 32.143.500 15.000.300 250
90 PP2300510951 - Vôi soda 3,465,000 5.197.500 2.425.500 5
91 PP2300510952 - Lưỡi dao phẫu thuật 5,250,000 7.875.000 3.675.000 834
92 PP2300510953 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị 39,500,000 59.250.000 27.650.000 9
93 PP2300510954 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) 18,000,000 27.000.000 12.600.000 17
94 PP2300510955 - Ống chống cắn lưỡi (Airway) 2,100,000 3.150.000 1.470.000 84
95 PP2300510956 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ 420,000,000 630.000.000 294.000.000 17
96 PP2300510957 - Mũ phẫu thuật vô trùng 9,816,000 14.724.000 6.871.200 2000
97 PP2300510958 - Gel siêu âm 12,600,000 18.900.000 8.820.000 100
98 PP2300510959 - Giấy ECG Kích thước: 63mm x 30m 5,040,000 7.560.000 3.528.000 50
99 PP2300510960 - Giấy ECG Kích thước: 80mm x 20m 10,000,000 15.000.000 7.000.000 84
100 PP2300510961 - Giấy ECG Kích thước: 110mm x 140mm 1,920,000 2.880.000 1.344.000 10
101 PP2300510962 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 22,000,000 33.000.000 15.400.000 9
102 PP2300510963 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 21,300,000 31.950.000 14.910.000 4
103 PP2300510964 - Que đè lưỡi gỗ 7,800,000 11.700.000 5.460.000 5000
104 PP2300510965 - Nẹp Gỗ 61,950,000 92.925.000 43.365.000 84
105 PP2300510966 - Giấy in kích thước: 112mm*30m 2,467,500 3.701.250 1.727.250 9
106 PP2300510967 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế ≥ 6,8L (Bình hủy kim) 14,975,000 22.462.500 10.482.500 84
107 PP2300510968 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 871,000 1.306.500 609.700 2
108 PP2300510969 - Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng 132,750,000 199.125.000 92.925.000 25000
109 PP2300510970 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng 72,900,000 109.350.000 51.030.000 16667
110 PP2300510971 - Vòng đeo tay 6,300,000 9.450.000 4.410.000 334
111 PP2300510972 - Que thử đường huyết + kim 105,000,000 157.500.000 73.500.000 5000
112 PP2300510973 - Miếng cầm máu mũi kích thước 80mm x 20mm x 15mm 6,175,000 9.262.500 4.322.500 17
113 PP2300510974 - Rọ lấy dị vật loại 4 dây 3,650,000 5.475.000 2.555.000 1
114 PP2300510975 - Ngáng miệng dùng cho nội soi dạ dày 1,250,000 1.875.000 875.000 9
115 PP2300510976 - Điện cực tim 1,980,000 2.970.000 1.386.000 167
116 PP2300510977 - Clo-test 26,250,000 39.375.000 18.375.000 417
117 PP2300510978 - Khóa 3 ngã có dây ≥ 25cm 6,809,400 10.214.100 4.766.580 217
118 PP2300510979 - Rọ lấy sỏi 73,750,000 110.625.000 51.625.000 5
119 PP2300510980 - Lọng cắt polyp dạng Oval 1,120,000 1.680.000 784.000 1
120 PP2300510981 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa 11,000,000 16.500.000 7.700.000 4
121 PP2300510982 - Clip Polymer kẹp mạch máu 11,880,000 17.820.000 8.316.000 30
122 PP2300510983 - Kẹp rốn sơ sinh 1,092,000 1.638.000 764.400 134
123 PP2300510984 - Nẹp cổ cứng 1,840,000 2.760.000 1.288.000 4
124 PP2300510985 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Nylon số 6/0 2,205,000 3.307.500 1.543.500 10
125 PP2300510986 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 2/0 19,950,000 29.925.000 13.965.000 334
126 PP2300510987 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 3/0 29,925,000 44.887.500 20.947.500 500
127 PP2300510988 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 4/0 39,900,000 59.850.000 27.930.000 500
128 PP2300510989 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 5/0 26,600,000 39.900.000 18.620.000 334
129 PP2300510990 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, 31,350,000 47.025.000 21.945.000 167
130 PP2300510991 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0. 31,350,000 47.025.000 21.945.000 167
131 PP2300510992 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0. 31,350,000 47.025.000 21.945.000 167
132 PP2300510993 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0. 1,567,500 2.351.250 1.097.250 9
133 PP2300510994 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi acid polyglycolic số 1/0, 6,650,000 9.975.000 4.655.000 34
134 PP2300510995 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0. 17,900,000 26.850.000 12.530.000 84
135 PP2300510996 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910, đa sợi số 2/0. 9,975,000 14.962.500 6.982.500 17
136 PP2300510997 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 3/0 14,962,500 22.443.750 10.473.750 250
137 PP2300510998 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0 9,975,000 14.962.500 6.982.500 167
138 PP2300510999 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0 9,975,000 14.962.500 6.982.500 167
139 PP2300511000 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0. 299,250 448.875 209.475 5
140 PP2300511001 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 2/0. 7,087,500 10.631.250 4.961.250 25
141 PP2300511002 - Phim X-quang Kích cỡ: 25 x 30cm (10 x 12inch) 1,610,000,000 2.415.000.000 1.127.000.000 11667
142 PP2300511003 - Phim X-quang Kích thước: 35×43cm ( 14X17 inch) 564,000,000 846.000.000 394.800.000 2000
143 PP2300511004 - Phim X quang kích thước 3cm x 4cm + Nước rửa phim 111,300,000 166.950.000 77.910.000 1667
144 PP2300511005 - Bơm dùng cho máy bơm cản quang 273,000,000 409.500.000 191.100.000 167
145 PP2300511006 - Dây nối áp lực cao dùng cho máy bơm tiêm cản quang 52,500,000 78.750.000 36.750.000 167
146 PP2300511007 - Nẹp đóng sọ hàm mặt đường kính 2.0mm, 33,400,000 50.100.000 23.380.000 4
147 PP2300511008 - Nẹp đóng sọ hàm mặt 20 lỗ 105,000,000 157.500.000 73.500.000 17
148 PP2300511009 - Vít đóng sọ hàm mặt các cỡ 21,500,000 32.250.000 15.050.000 17
149 PP2300511010 - Bộ nẹp khóa Dùng cho trường hợp gãy liên mấu chuyển xương đùi.các cỡ 33,000,000 49.500.000 23.100.000 1
150 PP2300511011 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ 490,000,000 735.000.000 343.000.000 12
151 PP2300511012 - Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ 112,500,000 168.750.000 78.750.000 3
152 PP2300511013 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 112,500,000 168.750.000 78.750.000 3
153 PP2300511014 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay các cỡ 108,000,000 162.000.000 75.600.000 3
154 PP2300511015 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay các cỡ 108,000,000 162.000.000 75.600.000 3
155 PP2300511016 - Nẹp khóa bản hẹp thân xương cánh tay các cỡ 94,500,000 141.750.000 66.150.000 3
156 PP2300511017 - Nẹp khóa nén ép các cỡ 434,000,000 651.000.000 303.800.000 12
157 PP2300511018 - Nẹp khóa đầu xa xương quay bàn tay các cỡ 231,000,000 346.500.000 161.700.000 6
158 PP2300511019 - Nẹp khóa tạo hình (mắt xích) các cỡ 203,000,000 304.500.000 142.100.000 6
159 PP2300511020 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày các cỡ 280,000,000 420.000.000 196.000.000 6
160 PP2300511021 - Nẹp khóa mắc cá ngoài các cỡ 227,500,000 341.250.000 159.250.000 6
161 PP2300511022 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ 227,500,000 341.250.000 159.250.000 6
162 PP2300511023 - Nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ 235,550,000 353.325.000 164.885.000 6
163 PP2300511024 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ 127,500,000 191.250.000 89.250.000 3
164 PP2300511025 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ 56,000,000 84.000.000 39.200.000 2
165 PP2300511026 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ 160,000,000 240.000.000 112.000.000 4
166 PP2300511027 - Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ 45,500,000 68.250.000 31.850.000 2
167 PP2300511028 - Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L các cỡ 45,500,000 68.250.000 31.850.000 2
168 PP2300511029 - Nẹp khóa gót chân trái/ phải các cỡ 18,750,000 28.125.000 13.125.000 1
169 PP2300511030 - Nẹp khóa lòng máng các cỡ 35,700,000 53.550.000 24.990.000 2
170 PP2300511031 - Nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ 112,500,000 168.750.000 78.750.000 3
171 PP2300511032 - Nẹp khóa bàn tay, bàn chân các cỡ 540,000,000 810.000.000 378.000.000 25
172 PP2300511033 - Vít khóa 2.0mm các cỡ 1,210,000,000 1.815.000.000 847.000.000 184
173 PP2300511034 - Vít khóa 2.4mm các cỡ 168,000,000 252.000.000 117.600.000 67
174 PP2300511035 - Vít khóa 2.7mm các cỡ 140,000,000 210.000.000 98.000.000 59
175 PP2300511036 - Vít khóa 3.5 mm các cỡ 1,400,000,000 2.100.000.000 980.000.000 584
176 PP2300511037 - Vít khóa 5.0mm các cỡ 675,000,000 1.012.500.000 472.500.000 250
177 PP2300511038 - Vít (vỏ) xương cứng 3.5 mm các cỡ 245,000,000 367.500.000 171.500.000 117
178 PP2300511039 - Vít (vỏ) xương cứng 4.5mm các cỡ 105,000,000 157.500.000 73.500.000 50
179 PP2300511040 - Vít khóa xốp 3.5mm các cỡ 127,500,000 191.250.000 89.250.000 25
180 PP2300511041 - Vít khóa xốp 5.0mm các cỡ 127,500,000 191.250.000 89.250.000 25
181 PP2300511042 - Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ 227,500,000 341.250.000 159.250.000 6
182 PP2300511043 - Bộ đinh nội tủy xương đùi các cỡ 97,500,000 146.250.000 68.250.000 3
183 PP2300511044 - Đinh Kirschner (nộ tủy xương đòn) các cỡ 8,050,000 12.075.000 5.635.000 12
184 PP2300511045 - Chỉ thép các cỡ 34,440,000 51.660.000 24.108.000 12
185 PP2300511046 - Khớp háng bán phần không xi măng. 690,000,000 1.035.000.000 483.000.000 3
186 PP2300511047 - Lưỡi cắt đốt đơn cực các loại 217,000,000 325.500.000 151.900.000 6
187 PP2300511048 - Lưỡi cắt mô, cắt sụn các loại 93,000,000 139.500.000 65.100.000 3
188 PP2300511049 - Lưỡi bào ổ khớp các cỡ 203,000,000 304.500.000 142.100.000 6
189 PP2300511050 - Lưỡi bào xương các cỡ 67,050,000 100.575.000 46.935.000 3
190 PP2300511051 - Dây dẫn dịch 51,450,000 77.175.000 36.015.000 6
191 PP2300511052 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần 87,500,000 131.250.000 61.250.000 6
192 PP2300511053 - Vít neo cố định dây chằng 332,500,000 498.750.000 232.750.000 6
193 PP2300511054 - Vít cố định dây chằng 196,000,000 294.000.000 137.200.000 6
194 PP2300511055 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh các cỡ 366,450,000 549.675.000 256.515.000 6
195 PP2300511056 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn 156,450,000 234.675.000 109.515.000 6
196 PP2300511057 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng 156,450,000 234.675.000 109.515.000 6
197 PP2300511058 - Nẹp cố định dây chằng hình chữ U, các cỡ 69,000,000 103.500.000 48.300.000 3
198 PP2300511059 - Chỉ dùng trong nội soi khớp 49,000,000 73.500.000 34.300.000 6
199 PP2300511060 - Vít khâu sụn chêm 97,050,000 145.575.000 67.935.000 3
200 PP2300511061 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A 294,000,000 441.000.000 205.800.000 334
201 PP2300511062 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B 441,000,000 661.500.000 308.700.000 500
202 PP2300511063 - Dung dịch tiệt khuẩn màng lọc thận 2,487,000 3.730.500 1.740.900 2
203 PP2300511064 - Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo 15,070,000 22.605.000 10.549.000 19
204 PP2300511065 - Quả lọc thận 418,500,000 627.750.000 292.950.000 250
205 PP2300511066 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ 104,000,000 156.000.000 72.800.000 3334
206 PP2300511067 - Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo 454,000,000 681.000.000 317.800.000 1667
207 PP2300511068 - Ống thông 2 nòng chạy thận nhân tạo 2,700,000 4.050.000 1.890.000 2
208 PP2300511069 - Que test kiểm tra tồn dư Peroxide 2,400,000 3.600.000 1.680.000 50
209 PP2300511070 - Que test thử nồng độ hóa chất Peracetic acid trong dung dịch 2,400,000 3.600.000 1.680.000 50
210 PP2300511071 - GN broth 400,000 600.000 280.000 9
211 PP2300511072 - BHI broth 1,600,000 2.400.000 1.120.000 34
212 PP2300511073 - BHI broth bổ sung XV 500,000 750.000 350.000 9
213 PP2300511074 - Chai cấy máu 2 pha 13,500,000 20.250.000 9.450.000 50
214 PP2300511075 - Kligger iron agar (KIA) 2,400,000 3.600.000 1.680.000 34
215 PP2300511076 - Bile Esculin agar 800,000 1.200.000 560.000 17
216 PP2300511077 - Môi trường dung nạp 6.5% NaCl 800,000 1.200.000 560.000 17
217 PP2300511078 - BHI 20% Glycerol 12,000,000 18.000.000 8.400.000 167
218 PP2300511079 - Nước muối sinh lý vô trùng 0.85% NaCl 4,000,000 6.000.000 2.800.000 84
219 PP2300511080 - Thạch máu BA(90mm) 25,200,000 37.800.000 17.640.000 200
220 PP2300511081 - Chromagar 90mm 9,000,000 13.500.000 6.300.000 50
221 PP2300511082 - Thạch nâu CAXV 90mm 1,500,000 2.250.000 1.050.000 9
222 PP2300511083 - Thạch nâu có VCN (CAVCN) 90mm 3,800,000 5.700.000 2.660.000 17
223 PP2300511084 - Thạch nâu có Bacitracin (CAHI) 90mm 6,000,000 9.000.000 4.200.000 34
224 PP2300511085 - Mac Conkey Agar 90mm 7,500,000 11.250.000 5.250.000 84
225 PP2300511086 - Sabouraud Dextrose Agar (SAB - 90mm) 2,250,000 3.375.000 1.575.000 25
226 PP2300511087 - Chromagar Candida 90mm 1,900,000 2.850.000 1.330.000 9
227 PP2300511088 - Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) 18,000,000 27.000.000 12.600.000 200
228 PP2300511089 - Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) 5,400,000 8.100.000 3.780.000 34
229 PP2300511090 - Đĩa giấy Oxidase 2,100,000 3.150.000 1.470.000 9
230 PP2300511091 - Đĩa giấy Optochin (P) 420,000 630.000 294.000 2
231 PP2300511092 - Đĩa giấy Bacitracin (A) 420,000 630.000 294.000 2
232 PP2300511093 - Đĩa giấy Novobiocin (Nv) 2,100,000 3.150.000 1.470.000 9
233 PP2300511094 - Potassium hydroxide (KOH) 4,000,000 6.000.000 2.800.000 34
234 PP2300511095 - Hydrogen peroxide (H2O2) 400,000 600.000 280.000 4
235 PP2300511096 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) 650,000 975.000 455.000 2
236 PP2300511097 - Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR 15,120,000 22.680.000 10.584.000 5
237 PP2300511098 - Bộ định danh IVD NK-RNIS 3,360,000 5.040.000 2.352.000 1
238 PP2300511099 - Bộ định danh que giấy IVD NK-X/V/XV 1,260,000 1.890.000 882.000 1
239 PP2300511100 - NK-COAGULASE TEST 10,920,000 16.380.000 7.644.000 67
240 PP2300511101 - Penicillin 10UI (Pn) 1,300,000 1.950.000 910.000 4
241 PP2300511102 - Oxacillin 1µg (Ox) 325,000 487.500 227.500 1
242 PP2300511103 - Ampicillin 10µg (Am) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
243 PP2300511104 - Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
244 PP2300511105 - Cefuroxime 30µg (Cu) 975,000 1.462.500 682.500 3
245 PP2300511106 - Meropenem 10µg (Me) 1,300,000 1.950.000 910.000 4
246 PP2300511107 - Cefotaxime 30µg (Ct) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
247 PP2300511108 - Ceftriaxone 30µg (Cx) 975,000 1.462.500 682.500 3
248 PP2300511109 - Ceftazidime 30µg (Cz) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
249 PP2300511110 - Cefepime 30µg (Cm) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
250 PP2300511111 - Imipenem 10µg (Im) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
251 PP2300511112 - Kanamycin 30µg (Kn) 975,000 1.462.500 682.500 3
252 PP2300511113 - Amikacin 30µg (Ak) 975,000 1.462.500 682.500 3
253 PP2300511114 - Gentamicin 10µg (Ge) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
254 PP2300511115 - Tobramycin 10µg (Tb) 1,300,000 1.950.000 910.000 4
255 PP2300511116 - Netilmicin 30µg (Nl) 975,000 1.462.500 682.500 3
256 PP2300511117 - Erythromycin 15µg (Er) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
257 PP2300511118 - Azithromycin 15µg (Az) 650,000 975.000 455.000 2
258 PP2300511119 - Clindamycin 2µg (cL) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
259 PP2300511120 - Chloramphenicol 30µg (Cl) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
260 PP2300511121 - Rifampicin 30µg (Rf) 1,300,000 1.950.000 910.000 4
261 PP2300511122 - Tetracycline 30µg (Te) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
262 PP2300511123 - Doxycycline 30µg (Dx) 975,000 1.462.500 682.500 3
263 PP2300511124 - Vancomycin 30µg (Va) 975,000 1.462.500 682.500 3
264 PP2300511125 - Colistin 10µg (Co) 975,000 1.462.500 682.500 3
265 PP2300511126 - Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
266 PP2300511127 - Nalidixic acid 30µg (Ng) 975,000 1.462.500 682.500 3
267 PP2300511128 - Ciprofloxacin 5µg (Ci) 2,600,000 3.900.000 1.820.000 7
268 PP2300511129 - Nitrofurantoin 300µg (Fr) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
269 PP2300511130 - Cefoxitin 30µg (Cn) 2,600,000 3.900.000 1.820.000 7
270 PP2300511131 - Teicoplanin 30µg (Tn) 650,000 975.000 455.000 2
271 PP2300511132 - Levofloxacin 5µg (Lv) 2,600,000 3.900.000 1.820.000 7
272 PP2300511133 - Amoxicillin 10µg (Ax) 1,300,000 1.950.000 910.000 4
273 PP2300511134 - Ticarcillin / clavulanic acid 75/10µg (Tc) 650,000 975.000 455.000 2
274 PP2300511135 - Linezolid 30µg (Li) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
275 PP2300511136 - Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As) 650,000 975.000 455.000 2
276 PP2300511137 - Ceftazidime / clavulanic acid 30/10µg (Zc) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
277 PP2300511138 - Piperacillin / tazobactam 100/10µg (Pt) 975,000 1.462.500 682.500 3
278 PP2300511139 - Cefoperazone / sulbactam 75/10µg (Cs) 650,000 975.000 455.000 2
279 PP2300511140 - Clarithromicin 15µg (Ch) 975,000 1.462.500 682.500 3
280 PP2300511141 - Cefotaxime / clavulanic acid 30/10µg (Zt) 1,950,000 2.925.000 1.365.000 5
281 PP2300511142 - NK-MIC.DS Vancomycin 32,500,000 48.750.000 22.750.000 84
282 PP2300511143 - NK-MIC.DS Colistin 19,500,000 29.250.000 13.650.000 50
283 PP2300511144 - NK-MIC.DS Levofloxacin 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
284 PP2300511145 - NK-MIC.DS Ciprofloxacin 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
285 PP2300511146 - NK-MIC.DS Gentamicin 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
286 PP2300511147 - NK-MIC.DS Tobramycin 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
287 PP2300511148 - NK-MIC.DS Cefotaxime 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
288 PP2300511149 - NK-MIC.DS Ceftazidime 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
289 PP2300511150 - NK-MIC.DS Cefepime 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
290 PP2300511151 - NK-MIC.DS Cefoxitin 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
291 PP2300511152 - NK-MIC.DS Meropenem 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
292 PP2300511153 - NK-MIC.DS Imipenem 13,000,000 19.500.000 9.100.000 34
293 PP2300511154 - NK-MIC.DS Amoxicillin / clavulanic acid 19,500,000 29.250.000 13.650.000 50
294 PP2300511155 - Gram 100mL 14,520,000 21.780.000 10.164.000 10
295 PP2300511156 - Ziehl Neelsen 100mL 9,680,000 14.520.000 6.776.000 7
296 PP2300511157 - Giemsa 500mL 22,000,000 33.000.000 15.400.000 4
297 PP2300511158 - Carbon Fuchsin 500mL 4,224,000 6.336.000 2.956.800 2
298 PP2300511159 - Lugol 500mL 5,016,000 7.524.000 3.511.200 2
299 PP2300511160 - Methylen blue 500mL 4,224,000 6.336.000 2.956.800 2
300 PP2300511161 - Crystal Violet 500mL 6,336,000 9.504.000 4.435.200 2
301 PP2300511162 - Safranine 500mL 6,336,000 9.504.000 4.435.200 2
302 PP2300511163 - Alcohol acid 100mL 880,000 1.320.000 616.000 4
303 PP2300511164 - Alcohol acid 500mL 1,672,000 2.508.000 1.170.400 2
304 PP2300511165 - Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loaị casete 39,312,000 58.968.000 27.518.400 667
305 PP2300511166 - Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loaị casete 13,400,000 20.100.000 9.380.000 84
306 PP2300511167 - Test nhanh định tính Viêm gan HCV loaị casete 33,600,000 50.400.000 23.520.000 334
307 PP2300511168 - Test nhanh định tính HIV 1/2 3.0 loaị casete 128,000,000 192.000.000 89.600.000 667
308 PP2300511169 - Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loaị casete 12,232,500 18.348.750 8.562.750 84
309 PP2300511170 - Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loaị casete 12,967,500 19.451.250 9.077.250 84
310 PP2300511171 - Test nhanh định tính kháng thể kháng H.pylori loaị casete 29,000,000 43.500.000 20.300.000 167
311 PP2300511172 - Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loaị casete 33,000,000 49.500.000 23.100.000 167
312 PP2300511173 - Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loaị casete 15,960,000 23.940.000 11.172.000 334
313 PP2300511174 - Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loaị casete 625,000,000 937.500.000 437.500.000 1667
314 PP2300511175 - Test phát hiện đinh tính và phân biệt các kháng thể IgM/IgG của virus Dengue loaị casete 260,000,000 390.000.000 182.000.000 834
315 PP2300511176 - Test định tính Morphine/Heroin trong nước tiểu . 149,625,000 224.437.500 104.737.500 2500
316 PP2300511177 - Test định tính Amphetamin trong nước tiểu 114,450,000 171.675.000 80.115.000 1667
317 PP2300511178 - Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu. 114,450,000 171.675.000 80.115.000 1667
318 PP2300511179 - Test định tính Marijuana trong nước tiểu. 114,450,000 171.675.000 80.115.000 1667
319 PP2300511180 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 25,600,000 38.400.000 17.920.000 134
320 PP2300511181 - Hóa chất định nhóm máu A 3,052,500 4.578.750 2.136.750 50
321 PP2300511182 - Hóa chất định nhóm máu B 3,052,500 4.578.750 2.136.750 50
322 PP2300511183 - Hóa chất định nhóm máu D 5,100,000 7.650.000 3.570.000 50
323 PP2300511184 - Thẻ định nhóm máu ABO+D 7,800,000 11.700.000 5.460.000 34
324 PP2300511185 - Thẻ định nhóm máu ABO 6,200,000 9.300.000 4.340.000 34
325 PP2300511186 - ASO Latex 4,935,000 7.402.500 3.454.500 2
326 PP2300511187 - RF Latex 4,935,000 7.402.500 3.454.500 2
327 PP2300511188 - CRP Latex 4,935,000 7.402.500 3.454.500 2
328 PP2300511189 - EA 50 2,100,000 3.150.000 1.470.000 1
329 PP2300511190 - Orange G6 2,100,000 3.150.000 1.470.000 1
330 PP2300511191 - Hematoxyllin 2,100,000 3.150.000 1.470.000 1
331 PP2300511192 - Chất thay thế Xylen không độc 662,500 993.750 463.750 1
332 PP2300511193 - Dầu soi kính hiển vi 9,900,000 14.850.000 6.930.000 1
333 PP2300511194 - Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su 114,300,000 171.450.000 80.010.000 16667
334 PP2300511195 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5mL 3,538,000 5.307.000 2.476.600 334
335 PP2300511196 - Ống nghiệm Chimigly 2mL 28,800,000 43.200.000 20.160.000 5000
336 PP2300511197 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2mL 60,960,000 91.440.000 42.672.000 13334
337 PP2300511198 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2mL 7,620,000 11.430.000 5.334.000 1667
338 PP2300511199 - Ống nghiệm serum 2mL hạt to 4,920,000 7.380.000 3.444.000 834
339 PP2300511200 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng không nhãn 12,870,000 19.305.000 9.009.000 5000
340 PP2300511201 - Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp 75,600,000 113.400.000 52.920.000 10000
341 PP2300511202 - Lọ nhựa 50/55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản 1,006,500 1.509.750 704.550 84
342 PP2300511203 - Lọ nhựa 50mL lấy mẫu phân có muỗng có F2M 2,260,000 3.390.000 1.582.000 167
343 PP2300511204 - Đầu côn xanh có khía 6,000,000 9.000.000 4.200.000 8334
344 PP2300511205 - Đầu côn vàng có khía 8,400,000 12.600.000 5.880.000 16667
345 PP2300511206 - Lam kính đầu nhám 8,400,000 12.600.000 5.880.000 50
346 PP2300511207 - Lamelle 3,000,000 4.500.000 2.100.000 34
347 PP2300511208 - Giấy in nhiệt 8,465,000 12.697.500 5.925.500 84
348 PP2300511209 - Giấy lau kính hiển vi 34,650,000 51.975.000 24.255.000 34
349 PP2300511210 - Lancet 1,100,000 1.650.000 770.000 9
350 PP2300511211 - Chổi lấy bệnh phẩm xét nghiệm Pap'smear 6,900,000 10.350.000 4.830.000 167
351 PP2300511212 - Garo 1,840,000 2.760.000 1.288.000 67
352 PP2300511213 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng 3,000,000 4.500.000 2.100.000 167
353 PP2300511214 - Tăm bông mãnh vô trùng 2,750,000 4.125.000 1.925.000 84
354 PP2300511215 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ 6,000,000 9.000.000 4.200.000 334
355 PP2300511216 - Tăm bông Rayon vô trùng 7,500,000 11.250.000 5.250.000 84
356 PP2300511217 - Lọ lấy mẫu phân 180,000 270.000 126.000 17
357 PP2300511218 - Lọ lấy mẫu nắp đỏ 36,001,200 54.001.800 25.200.840 5001
358 PP2300511219 - Lọ lấy mẫu phân có F2M 520,400 780.600 364.280 34
359 PP2300511220 - Lọ lấy mẫu vô trùng 3,800,000 5.700.000 2.660.000 334
360 PP2300511221 - Tube 5ml vô trùng 4,429,000 6.643.500 3.100.300 167
361 PP2300511222 - Tube 15ml vô trùng 750,000 1.125.000 525.000 17
362 PP2300511223 - Tube 50ml vô trùng 1,039,500 1.559.250 727.650 17
363 PP2300511224 - Tube biopure 1.7ml vô trùng 7,497,500 11.246.250 5.248.250 500
364 PP2300511225 - Đầu tip 10-20mL vô trùng 2,400,000 3.600.000 1.680.000 4
365 PP2300511226 - Đầu tip 100-200mL vô trùng 6,000,000 9.000.000 4.200.000 9
366 PP2300511227 - Đầu tip 1000mL vô trùng 2,400,000 3.600.000 1.680.000 4
367 PP2300511228 - Đầu tip có lọc 0,5-10mL vô trùng 2,200,000 3.300.000 1.540.000 2
368 PP2300511229 - Đầu tip có lọc 100mL vô trùng 2,200,000 3.300.000 1.540.000 2
369 PP2300511230 - Đầu tip có lọc 200mL vô trùng 2,200,000 3.300.000 1.540.000 2
370 PP2300511231 - Đầu tip có lọc 1000mL vô trùng 2,200,000 3.300.000 1.540.000 2
371 PP2300511232 - Pipette pasture vô trùng 1,800,000 2.700.000 1.260.000 167
372 PP2300511233 - Vòng cấy kim các loại (định lượng) 350,000 525.000 245.000 2
373 PP2300511234 - Vòng cấy kim các loại (thường mềm) 200,000 300.000 140.000 2
374 PP2300511235 - Vòng cấy kim các loại (thường cứng) 200,000 300.000 140.000 2
375 PP2300511236 - Cán cấy 900,000 1.350.000 630.000 1
376 PP2300511237 - Que cấy nhựa vô trùng 2,200,000 3.300.000 1.540.000 334
377 PP2300511238 - Hóa chất sử dụng để đo số lượng, kích thước hồng cầu, tiểu cầu 375,171,720 562.757.580 262.620.204 444
378 PP2300511239 - Hóa chất để đo nồng độ Hemoglobin 133,974,000 200.961.000 93.781.800 6750
379 PP2300511240 - Hóa chất dùng để đếm số lượng bạch cầu 315,601,235 473.401.853 220.920.865 26
380 PP2300511241 - Hóa chất để nhuộm nhân tế bào bạch cầu 752,324,076 1.128.486.114 526.626.854 266
381 PP2300511242 - Dung dịch rửa máy 16,108,320 24.162.480 11.275.824 80
382 PP2300511243 - Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 1 36,708,012 55.062.018 25.695.609 6
383 PP2300511244 - Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 2 36,708,012 55.062.018 25.695.609 6
384 PP2300511245 - Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 3 36,708,012 55.062.018 25.695.609 6
385 PP2300511246 - Hóa chất cho máy điện giải đồ Na, K, Cl, Ca ion hóa, Li 332,472,000 498.708.000 232.730.400 4667
386 PP2300511247 - Nội kiểm ion đồ 2 mức bình thường và bệnh lý 21,294,000 31.941.000 14.905.800 40
387 PP2300511248 - Nước rửa cho phản ứng ion đồ 20,663,640 30.995.460 14.464.548 180
388 PP2300511249 - Điện cực K+ 25,830,000 38.745.000 18.081.000 1
389 PP2300511250 - Điện cực Na+ 28,560,000 42.840.000 19.992.000 1
390 PP2300511251 - Điện cực Cl- 28,560,000 42.840.000 19.992.000 1
391 PP2300511252 - Điện cực Ca+ 27,174,000 40.761.000 19.021.800 1
392 PP2300511253 - Điện cực tham chiếu 20,076,000 30.114.000 14.053.200 1
393 PP2300511254 - Hóa chất dùng để chạy xét nghiệm khí máu 492,000,000 738.000.000 344.400.000 3200
394 PP2300511255 - Hóa chất rửa máy 26,399,520 39.599.280 18.479.664 180
395 PP2300511256 - Hóa chất kiểm soát chất lượng xn khí máu 3 mức nồng độ 7,200,058 10.800.087 5.040.041 31
396 PP2300511257 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C 588,073,500 882.110.250 411.651.450 1750
397 PP2300511258 - Hóa chất hiệu chuần xét nghiệm HBA1C 33,075,000 49.612.500 23.152.500 1
398 PP2300511259 - Hóa chất kiểm soát chất lượng 2 mức 33,075,000 49.612.500 23.152.500 1
399 PP2300511260 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer 364,925,198 547.387.797 255.447.639 104
400 PP2300511261 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer 2 mức bình thường và bệnh lý 66,000,000 99.000.000 46.200.000 10
401 PP2300511262 - Hóa chầt dùng để xét nghiệm APTT 97,400,000 146.100.000 68.180.000 67
402 PP2300511263 - Calcium Chloride Solution 10,440,000 15.660.000 7.308.000 75
403 PP2300511264 - Hóa chất xét nghiệm PT 106,400,000 159.600.000 74.480.000 134
404 PP2300511265 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 20,825,000 31.237.500 14.577.500 9
405 PP2300511266 - Dung dịch đệm 40,779,900 61.169.850 28.545.930 50
406 PP2300511267 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 25,256,760 37.885.140 17.679.732 20
407 PP2300511268 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 25,256,760 37.885.140 17.679.732 20
408 PP2300511269 - Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường 20,800,000 31.200.000 14.560.000 4
409 PP2300511270 - Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống 58,332,500 87.498.750 40.832.750 417
410 PP2300511271 - Hóa chất rửa kim hóa chất 26,000,000 39.000.000 18.200.000 1084
411 PP2300511272 - Cóng phản ứng 86,457,000 129.685.500 60.519.900 3500
412 PP2300511273 - Dung dịch bảo quản hồng cầu 12,600,000 18.900.000 8.820.000 334
413 PP2300511274 - Card định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu 136,000,000 204.000.000 95.200.000 334
414 PP2300511275 - Card định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 140,000,000 210.000.000 98.000.000 334
415 PP2300511276 - Card xét nghiệm Coombs môi trường AHG cho máy phân tích nhóm máu tự động bằng kỹ thuật Gelcard 24,000,000 36.000.000 16.800.000 34
416 PP2300511277 - Card xác định phản ứng hòa hợp trong môi trường AHG cho máy phân tích nhóm máu tự động bằng kỹ thuật Gelcard 15,200,000 22.800.000 10.640.000 34
417 PP2300511278 - Khay đựng mẫu pha loãng 2,700,000 4.050.000 1.890.000 3
418 PP2300511279 - Que thử nước tiểu 220,000,000 330.000.000 154.000.000 6667
419 PP2300511280 - Hóa chất kiểm soát chất lượng mức 1 12,600,000 18.900.000 8.820.000 48
420 PP2300511281 - Hóa chất kiểm soát chất lượng mức 2 12,600,000 18.900.000 8.820.000 48
421 PP2300511282 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 4,036,104 6.054.156 2.825.273 39
422 PP2300511283 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 45,754,240 68.631.360 32.027.968 107
423 PP2300511284 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 16,316,212 24.474.318 11.421.349 54
424 PP2300511285 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin 3,549,440 5.324.160 2.484.608 27
425 PP2300511286 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 17,099,640 25.649.460 11.969.748 90
426 PP2300511287 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB 32,800,000 49.200.000 22.960.000 43
427 PP2300511288 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP 52,000,000 78.000.000 36.400.000 54
428 PP2300511289 - Chất chuẩn CRP HS 12,168,450 18.252.675 8.517.915 2
429 PP2300511290 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường. 94,460,000 141.690.000 66.122.000 7
430 PP2300511291 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 24,998,160 37.497.240 17.498.712 680
431 PP2300511292 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 5,280,000 7.920.000 3.696.000 54
432 PP2300511293 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 32,279,040 48.418.560 22.595.328 320
433 PP2300511294 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 30,000,000 45.000.000 21.000.000 267
434 PP2300511295 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 30,000,000 45.000.000 21.000.000 267
435 PP2300511296 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm nồng độ Ethanol 78,999,900 118.499.850 55.299.930 350
436 PP2300511297 - Hóa chất nội kiểm test Ethanol mức bệnh lý 60,750,000 91.125.000 42.525.000 25
437 PP2300511298 - Hóa chất nội kiểm test Ethanol mức bình thường 60,750,000 91.125.000 42.525.000 25
438 PP2300511299 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 245,997,043 368.995.565 172.197.931 548
439 PP2300511300 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 68,400,000 102.600.000 47.880.000 92
440 PP2300511301 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 3,799,680 5.699.520 2.659.776 64
441 PP2300511302 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 40,500,000 60.750.000 28.350.000 250
442 PP2300511303 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 28,999,904 43.499.856 20.299.933 283
443 PP2300511304 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 24,300,000 36.450.000 17.010.000 120
444 PP2300511305 - Nước rửa máy 91,200,000 136.800.000 63.840.000 20
445 PP2300511306 - Hóa chất định lượng HbA1C 659,999,080 989.998.620 461.999.356 564
446 PP2300511307 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c. 56,907,888 85.361.832 39.835.522 4
447 PP2300511308 - Dung dịch ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c 25,500,000 38.250.000 17.850.000 834
448 PP2300511309 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa 42,600,000 63.900.000 29.820.000 4
449 PP2300511310 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa 42,600,000 63.900.000 29.820.000 4
450 PP2300511311 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa 42,600,000 63.900.000 29.820.000 4
451 PP2300511312 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol 2 mức 59,400,000 89.100.000 41.580.000 60
452 PP2300511313 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol 35,399,988 53.099.982 24.779.992 6
453 PP2300511314 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol 14,600,000 21.900.000 10.220.000 1
454 PP2300511315 - Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy 36,300,000 54.450.000 25.410.000 50
455 PP2300511316 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 84,500,000 126.750.000 59.150.000 109
456 PP2300511317 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 84,500,000 126.750.000 59.150.000 109
457 PP2300511318 - Xét nghiệm đo màu động học để định lượng phosphatase kiềm 6,113,760 9.170.640 4.279.632 80
458 PP2300511319 - Xét nghiệm Kinetic UV để định lượng lactate 10,795,680 16.193.520 7.556.976 80
459 PP2300511320 - Xét nghiệm màu sắc enzym để định lượng L-Lactate 69,500,800 104.251.200 48.650.560 67
460 PP2300511321 - Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng RF 19,609,984 29.414.976 13.726.989 22
461 PP2300511322 - Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng kháng thể ASO (Anti-Streptolysin O) 32,919,872 49.379.808 23.043.911 39
462 PP2300511323 - Xét nghiệm đi màu động học để định lượng lipase 42,949,760 64.424.640 30.064.832 54
463 PP2300511324 - Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng β-2 microglobulin 151,999,920 227.999.880 106.399.944 24
464 PP2300511325 - Chất hiệu chuẩn RF Latex 11,150,000 16.725.000 7.805.000 1
465 PP2300511326 - Thuốc thử Albumin trong nước tiểu/CSF được sử dụng để định lượng nồng độ albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 82,499,640 123.749.460 57.749.748 148
466 PP2300511327 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/CSF dùng để hiệu chuẩn thuốc thử Albumin trong nước tiểu/CSF 47,880,000 71.820.000 33.516.000 5
467 PP2300511328 - Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 1 28,999,992 43.499.988 20.299.995 4
468 PP2300511329 - Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 2 37,800,000 56.700.000 26.460.000 4
469 PP2300511330 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP 2 mức 54,000,000 81.000.000 37.800.000 8
470 PP2300511331 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 43,054,200 64.581.300 30.137.940 284
471 PP2300511332 - Hóa chất xét nghiệm β hCG 132,930,000 199.395.000 93.051.000 500
472 PP2300511333 - Hóa chất xét nghiệm Troponin I hs 116,025,000 174.037.500 81.217.500 284
473 PP2300511334 - Hóa chất xét nghiệm TSH 3rd 45,586,800 68.380.200 31.910.760 300
474 PP2300511335 - Hóa chất xét nghiệm FT3 41,787,900 62.681.850 29.251.530 184
475 PP2300511336 - Hóa chất xét nghiệm FT4 45,586,800 68.380.200 31.910.760 300
476 PP2300511337 - Hóa chất xét nghiêm AFP 23,730,000 35.595.000 16.611.000 84
477 PP2300511338 - Hóa chất xét nghiệm CEA 34,807,500 52.211.250 24.365.250 84
478 PP2300511339 - Hóa chất xét nghiệm CA 12-5 46,095,000 69.142.500 32.266.500 84
479 PP2300511340 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 37,195,200 55.792.800 26.036.640 67
480 PP2300511341 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 46,494,000 69.741.000 32.545.800 84
481 PP2300511342 - Hóa chất xét nghiệm PSA 51,275,700 76.913.550 35.892.990 150
482 PP2300511343 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA 35,095,200 52.642.800 24.566.640 67
483 PP2300511344 - Hóa chất xét nghiệm BNP 309,632,400 464.448.600 216.742.680 184
484 PP2300511345 - Hóa chất xét nghiệm Anti Tg 36,393,000 54.589.500 25.475.100 84
485 PP2300511346 - Hóa chất xét nghiệm Anti TPO 44,299,500 66.449.250 31.009.650 84
486 PP2300511347 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin 27,537,300 41.305.950 19.276.110 50
487 PP2300511348 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 15,823,500 23.735.250 11.076.450 84
488 PP2300511349 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A 55,146,000 82.719.000 38.602.200 84
489 PP2300511350 - Hóa chất xét nghiệm Unconjugated Estriol 7,597,800 11.396.700 5.318.460 84
490 PP2300511351 - Hóa chất xét nghiệm PCT 52,233,300 78.349.950 36.563.310 50
491 PP2300511352 - Hóa chất xét nghiệm HBsAb 130,630,500 195.945.750 91.441.350 250
492 PP2300511353 - Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma IgM 9,019,500 13.529.250 6.313.650 17
493 PP2300511354 - Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma IgG 4,034,100 6.051.150 2.823.870 17
494 PP2300511355 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM 9,874,200 14.811.300 6.911.940 17
495 PP2300511356 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG 5,791,800 8.687.700 4.054.260 17
496 PP2300511357 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM 14,557,200 21.835.800 10.190.040 17
497 PP2300511358 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgG 10,976,700 16.465.050 7.683.690 17
498 PP2300511359 - Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin 12,656,448 18.984.672 8.859.514 16
499 PP2300511360 - Hóa chất hiệu chuẩn β hCG 15,820,560 23.730.840 11.074.392 20
500 PP2300511361 - Hóa chất hiệu chuẩn Troponin I hs 9,282,714 13.924.071 6.497.900 6
501 PP2300511362 - Hóa chất hiệu chuẩn TSH 7,597,800 11.396.700 5.318.460 8
502 PP2300511363 - Hóa chất hiệu chuẩn FT3 8,860,320 13.290.480 6.202.224 5
503 PP2300511364 - Hóa chất hiệu chuẩn FT4 9,491,580 14.237.370 6.644.106 8
504 PP2300511365 - Hóa chất hiệu chuẩn AFP 6,329,085 9.493.628 4.430.360 6
505 PP2300511366 - Hóa chất hiệu chuẩn CEA 9,492,840 14.239.260 6.644.988 5
506 PP2300511367 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 12-5 10,129,140 15.193.710 7.090.398 5
507 PP2300511368 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 15-3 6,647,130 9.970.695 4.652.991 2
508 PP2300511369 - Hóa chất hiệu chuẩn CA 19-9 7,786,485 11.679.728 5.450.540 3
509 PP2300511370 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA 5,695,830 8.543.745 3.987.081 5
510 PP2300511371 - Hóa chất hiệu chuẩn Free PSA 3,798,113 5.697.170 2.658.680 3
511 PP2300511372 - Hóa chất hiệu chuẩn BNP 5,357,394 8.036.091 3.750.176 3
512 PP2300511373 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti-Tg 9,494,793 14.242.190 6.646.356 3
513 PP2300511374 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti-TPO 8,544,564 12.816.846 5.981.195 2
514 PP2300511375 - Hóa chất hiệu chuẩn Tg 9,178,848 13.768.272 6.425.194 2
515 PP2300511376 - Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol 3,373,776 5.060.664 2.361.644 4
516 PP2300511377 - Hóa chất hiệu chuẩn PAPP-A 12,423,726 18.635.589 8.696.609 1
517 PP2300511378 - Hóa chất hiệu chuẩn Unconjugate Estriol 8,734,509 13.101.764 6.114.157 4
518 PP2300511379 - Hóa chất hiệu chuẩn PCT 9,684,948 14.527.422 6.779.464 3
519 PP2300511380 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb 39,882,780 59.824.170 27.917.946 8
520 PP2300511381 - Hóa chất hiệu chuẩn Toxoplasma IgM 5,696,775 8.545.163 3.987.743 1
521 PP2300511382 - Hóa chất hiệu chuẩn Toxoplasma IgG 7,975,422 11.963.133 5.582.796 1
522 PP2300511383 - Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgM 10,634,400 15.951.600 7.444.080 1
523 PP2300511384 - Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgG 5,792,346 8.688.519 4.054.643 1
524 PP2300511385 - Hóa chất hiệu chuẩn CMV IgM 6,647,130 9.970.695 4.652.991 1
525 PP2300511386 - Hóa chất hiệu chuẩn CMV IgG 14,203,602 21.305.403 9.942.522 1
526 PP2300511387 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy 3 mức 10,229,940 15.344.910 7.160.958 10
527 PP2300511388 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 1 1,468,026 2.202.039 1.027.619 1
528 PP2300511389 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 2 1,468,026 2.202.039 1.027.619 1
529 PP2300511390 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 3 1,468,026 2.202.039 1.027.619 1
530 PP2300511391 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tim mạch 3 mức 5,976,936 8.965.404 4.183.856 3
531 PP2300511392 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 1 6,327,930 9.491.895 4.429.551 2
532 PP2300511393 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 2 6,327,930 9.491.895 4.429.551 2
533 PP2300511394 - Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 3 6,327,930 9.491.895 4.429.551 2
534 PP2300511395 - Hóa chất kiểm soát chất lượng HBsAb 20,254,248 30.381.372 14.177.974 7
535 PP2300511396 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Toxoplasma IgM 9,494,730 14.242.095 6.646.311 4
536 PP2300511397 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Toxoplasma IgG 6,203,925 9.305.888 4.342.748 3
537 PP2300511398 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Rubella IgM 11,393,550 17.090.325 7.975.485 3
538 PP2300511399 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Rubella IgG 7,090,020 10.635.030 4.963.014 3
539 PP2300511400 - Hóa chất kiểm soát chất lượng CMV IgM 11,077,290 16.615.935 7.754.103 3
540 PP2300511401 - Hóa chất kiểm soát chất lượng CMV IgG 11,077,290 16.615.935 7.754.103 3
541 PP2300511402 - Dung dịch rửa máy 78,390,000 117.585.000 54.873.000 39000
542 PP2300511403 - Giếng phản ứng 45,835,776 68.753.664 32.085.044 3136
543 PP2300511404 - Cơ chất phát quang 105,378,000 158.067.000 73.764.600 867
544 PP2300511405 - Dung dịch kiểm tra máy 1,582,560 2.373.840 1.107.792 4
545 PP2300511406 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,163,965 4.745.948 2.214.776 1
546 PP2300511407 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 5,649,546 8.474.319 3.954.683 1
547 PP2300511408 - Cốc chứa mẫu 1,617,000 2.425.500 1.131.900 167
548 PP2300511409 - Dung dịch pha loãng mẫu 1,582,476 2.373.714 1.107.734 1
Bông không hút nước (1kg)
Mã phần lô PP2300510862
Giá từng phần lô 4,296,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.445.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.007.872
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300510863
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên 500 gram
Mã phần lô PP2300510864
Giá từng phần lô 42,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.914.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên 10 gram
Mã phần lô PP2300510865
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300510866
Giá từng phần lô 21,064,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.596.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.744.835
Năng lực sản xuất hàng hóa 6192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 1,5cm*80cm*12 lớp
Mã phần lô PP2300510867
Giá từng phần lô 863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng 30cm*30cm*4 lớp
Mã phần lô PP2300510868
Giá từng phần lô 140,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300510869
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300510870
Giá từng phần lô 372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó kích thước 7.5cm (3 inch) dài 2.7m
Mã phần lô PP2300510871
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m
Mã phần lô PP2300510872
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 7.5cm x 3.6m
Mã phần lô PP2300510873
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó sợi thủy tinh kích thước 12.5cm x 3.6m
Mã phần lô PP2300510874
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi 15cm*220cm
Mã phần lô PP2300510875
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2300510876
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao khoan điện
Mã phần lô PP2300510877
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2300510878
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng mức độ cao
Mã phần lô PP2300510879
Giá từng phần lô 97,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2300510880
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí
Mã phần lô PP2300510881
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn Javel
Mã phần lô PP2300510882
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300510883
Giá từng phần lô 31,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2300510884
Giá từng phần lô 16,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình
Mã phần lô PP2300510885
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng mức độ cao
Mã phần lô PP2300510886
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính vô trùng 100mm x 90mm
Mã phần lô PP2300510887
Giá từng phần lô 2,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính vô trùng 53mm x 70 mm
Mã phần lô PP2300510888
Giá từng phần lô 9,391,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.086.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.573.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính vô trùng 60mm x 70 mm
Mã phần lô PP2300510889
Giá từng phần lô 327,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2300510890
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 7cm x2.5m
Mã phần lô PP2300510891
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300510892
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng trong tiệt khuẩn hơi nước,
Mã phần lô PP2300510893
Giá từng phần lô 884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300510894
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300510895
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Chỉ thị hóa học cho máy tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300510896
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300510897
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300510898
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300510899
Giá từng phần lô 34,999,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.498.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.499.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300510900
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300510901
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300510902
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50 ml
Mã phần lô PP2300510903
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 127
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu
Mã phần lô PP2300510904
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 18G,20G,22G,24G
Mã phần lô PP2300510905
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nhựa 18 G
Mã phần lô PP2300510906
Giá từng phần lô 21,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống các cỡ (G25*3 1/2", G27*3 1/2".)
Mã phần lô PP2300510907
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu tiệt trùng
Mã phần lô PP2300510908
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300510909
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300510910
Giá từng phần lô 873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300510911
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
Mã phần lô PP2300510912
Giá từng phần lô 3,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.166.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng
Mã phần lô PP2300510913
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám bệnh
Mã phần lô PP2300510914
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám bệnh
Mã phần lô PP2300510915
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2300510916
Giá từng phần lô 118,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300510917
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng máu/sản, (bao đo máu sau khi sanh)
Mã phần lô PP2300510918
Giá từng phần lô 2,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2300510919
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2300510920
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 50mm x 200 m
Mã phần lô PP2300510921
Giá từng phần lô 302,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng
Mã phần lô PP2300510922
Giá từng phần lô 5,902,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.853.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.131.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x (370+30)mm
Mã phần lô PP2300510923
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x (460+30)mm
Mã phần lô PP2300510924
Giá từng phần lô 56,690,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.035.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.683.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng tự dán190mm x (330+30)mm
Mã phần lô PP2300510925
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300510926
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300510927
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300510928
Giá từng phần lô 599,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.958
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt các cỡ
Mã phần lô PP2300510929
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiệt trùng số 28
Mã phần lô PP2300510930
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300510931
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300510932
Giá từng phần lô 9,143,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde JJ
Mã phần lô PP2300510933
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2300510934
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2300510935
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dẫn lưu áp lực âm
Mã phần lô PP2300510936
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây thông nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300510937
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300510938
Giá từng phần lô 16,191,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.286.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.333.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 3 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2300510939
Giá từng phần lô 2,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.612.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em, người lớn)
Mã phần lô PP2300510940
Giá từng phần lô 13,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.479.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.557.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt,
Mã phần lô PP2300510941
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300510942
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ súc rửa dạ dày
Mã phần lô PP2300510943
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2300510944
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo + Van + Ruột, Bao vải huyết áp kế
Mã phần lô PP2300510945
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn thường có cổng CO2
Mã phần lô PP2300510946
Giá từng phần lô 8,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.151.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2300510947
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản các cỡ
Mã phần lô PP2300510948
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Oxy có túi các cỡ
Mã phần lô PP2300510949
Giá từng phần lô 5,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.923.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask xông khí dung + bầu chứa (Trẻ em, người lớn)
Mã phần lô PP2300510950
Giá từng phần lô 21,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2300510951
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao phẫu thuật
Mã phần lô PP2300510952
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng lưới phẫu thuật thoát vị
Mã phần lô PP2300510953
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
Mã phần lô PP2300510954
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chống cắn lưỡi (Airway)
Mã phần lô PP2300510955
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
Mã phần lô PP2300510956
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2300510957
Giá từng phần lô 9,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.871.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300510958
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG Kích thước: 63mm x 30m
Mã phần lô PP2300510959
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG Kích thước: 80mm x 20m
Mã phần lô PP2300510960
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG Kích thước: 110mm x 140mm
Mã phần lô PP2300510961
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2300510962
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2300510963
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300510964
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Gỗ
Mã phần lô PP2300510965
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kích thước: 112mm*30m
Mã phần lô PP2300510966
Giá từng phần lô 2,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.701.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.727.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế ≥ 6,8L (Bình hủy kim)
Mã phần lô PP2300510967
Giá từng phần lô 14,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2300510968
Giá từng phần lô 871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300510969
Giá từng phần lô 132,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300510970
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay
Mã phần lô PP2300510971
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết + kim
Mã phần lô PP2300510972
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi kích thước 80mm x 20mm x 15mm
Mã phần lô PP2300510973
Giá từng phần lô 6,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.322.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy dị vật loại 4 dây
Mã phần lô PP2300510974
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngáng miệng dùng cho nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2300510975
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300510976
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo-test
Mã phần lô PP2300510977
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây ≥ 25cm
Mã phần lô PP2300510978
Giá từng phần lô 6,809,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.766.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2300510979
Giá từng phần lô 73,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọng cắt polyp dạng Oval
Mã phần lô PP2300510980
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2300510981
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2300510982
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2300510983
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300510984
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2300510985
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 2/0
Mã phần lô PP2300510986
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 3/0
Mã phần lô PP2300510987
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 4/0
Mã phần lô PP2300510988
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 5/0
Mã phần lô PP2300510989
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0,
Mã phần lô PP2300510990
Giá từng phần lô 31,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0.
Mã phần lô PP2300510991
Giá từng phần lô 31,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0.
Mã phần lô PP2300510992
Giá từng phần lô 31,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0.
Mã phần lô PP2300510993
Giá từng phần lô 1,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi acid polyglycolic số 1/0,
Mã phần lô PP2300510994
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0.
Mã phần lô PP2300510995
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910, đa sợi số 2/0.
Mã phần lô PP2300510996
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2300510997
Giá từng phần lô 14,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.473.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2300510998
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2300510999
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên, đa sợi số 4/0.
Mã phần lô PP2300511000
Giá từng phần lô 299,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 2/0.
Mã phần lô PP2300511001
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang Kích cỡ: 25 x 30cm (10 x 12inch)
Mã phần lô PP2300511002
Giá từng phần lô 1,610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang Kích thước: 35×43cm ( 14X17 inch)
Mã phần lô PP2300511003
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang kích thước 3cm x 4cm + Nước rửa phim
Mã phần lô PP2300511004
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm dùng cho máy bơm cản quang
Mã phần lô PP2300511005
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối áp lực cao dùng cho máy bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2300511006
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đóng sọ hàm mặt đường kính 2.0mm,
Mã phần lô PP2300511007
Giá từng phần lô 33,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đóng sọ hàm mặt 20 lỗ
Mã phần lô PP2300511008
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít đóng sọ hàm mặt các cỡ
Mã phần lô PP2300511009
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa Dùng cho trường hợp gãy liên mấu chuyển xương đùi.các cỡ
Mã phần lô PP2300511010
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300511011
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ
Mã phần lô PP2300511012
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300511013
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300511014
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300511015
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp thân xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300511016
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép các cỡ
Mã phần lô PP2300511017
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu xa xương quay bàn tay các cỡ
Mã phần lô PP2300511018
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa tạo hình (mắt xích) các cỡ
Mã phần lô PP2300511019
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300511020
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc cá ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2300511021
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300511022
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2300511023
Giá từng phần lô 235,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300511024
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300511025
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300511026
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2300511027
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L các cỡ
Mã phần lô PP2300511028
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót chân trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2300511029
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lòng máng các cỡ
Mã phần lô PP2300511030
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ
Mã phần lô PP2300511031
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bàn tay, bàn chân các cỡ
Mã phần lô PP2300511032
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 2.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2300511033
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 2.4mm các cỡ
Mã phần lô PP2300511034
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 2.7mm các cỡ
Mã phần lô PP2300511035
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300511036
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2300511037
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít (vỏ) xương cứng 3.5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300511038
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít (vỏ) xương cứng 4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300511039
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300511040
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp 5.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2300511041
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300511042
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh nội tủy xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300511043
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner (nộ tủy xương đòn) các cỡ
Mã phần lô PP2300511044
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2300511045
Giá từng phần lô 34,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng.
Mã phần lô PP2300511046
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt đơn cực các loại
Mã phần lô PP2300511047
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt mô, cắt sụn các loại
Mã phần lô PP2300511048
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào ổ khớp các cỡ
Mã phần lô PP2300511049
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào xương các cỡ
Mã phần lô PP2300511050
Giá từng phần lô 67,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn dịch
Mã phần lô PP2300511051
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn dịch dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300511052
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng
Mã phần lô PP2300511053
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định dây chằng
Mã phần lô PP2300511054
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh các cỡ
Mã phần lô PP2300511055
Giá từng phần lô 366,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn
Mã phần lô PP2300511056
Giá từng phần lô 156,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng
Mã phần lô PP2300511057
Giá từng phần lô 156,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cố định dây chằng hình chữ U, các cỡ
Mã phần lô PP2300511058
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2300511059
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2300511060
Giá từng phần lô 97,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A
Mã phần lô PP2300511061
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B
Mã phần lô PP2300511062
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiệt khuẩn màng lọc thận
Mã phần lô PP2300511063
Giá từng phần lô 2,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.730.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300511064
Giá từng phần lô 15,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2300511065
Giá từng phần lô 418,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2300511066
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300511067
Giá từng phần lô 454,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông 2 nòng chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300511068
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que test kiểm tra tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2300511069
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que test thử nồng độ hóa chất Peracetic acid trong dung dịch
Mã phần lô PP2300511070
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GN broth
Mã phần lô PP2300511071
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI broth
Mã phần lô PP2300511072
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI broth bổ sung XV
Mã phần lô PP2300511073
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu 2 pha
Mã phần lô PP2300511074
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kligger iron agar (KIA)
Mã phần lô PP2300511075
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bile Esculin agar
Mã phần lô PP2300511076
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường dung nạp 6.5% NaCl
Mã phần lô PP2300511077
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI 20% Glycerol
Mã phần lô PP2300511078
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối sinh lý vô trùng 0.85% NaCl
Mã phần lô PP2300511079
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu BA(90mm)
Mã phần lô PP2300511080
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromagar 90mm
Mã phần lô PP2300511081
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch nâu CAXV 90mm
Mã phần lô PP2300511082
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch nâu có VCN (CAVCN) 90mm
Mã phần lô PP2300511083
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch nâu có Bacitracin (CAHI) 90mm
Mã phần lô PP2300511084
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mac Conkey Agar 90mm
Mã phần lô PP2300511085
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud Dextrose Agar (SAB - 90mm)
Mã phần lô PP2300511086
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromagar Candida 90mm
Mã phần lô PP2300511087
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Agar (MHA 90mm)
Mã phần lô PP2300511088
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm)
Mã phần lô PP2300511089
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2300511090
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Optochin (P)
Mã phần lô PP2300511091
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2300511092
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Novobiocin (Nv)
Mã phần lô PP2300511093
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium hydroxide (KOH)
Mã phần lô PP2300511094
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrogen peroxide (H2O2)
Mã phần lô PP2300511095
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5)
Mã phần lô PP2300511096
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh IVD NK-IDS 14GNR
Mã phần lô PP2300511097
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh IVD NK-RNIS
Mã phần lô PP2300511098
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh que giấy IVD NK-X/V/XV
Mã phần lô PP2300511099
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-COAGULASE TEST
Mã phần lô PP2300511100
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Penicillin 10UI (Pn)
Mã phần lô PP2300511101
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxacillin 1µg (Ox)
Mã phần lô PP2300511102
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampicillin 10µg (Am)
Mã phần lô PP2300511103
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicillin / clavulanic acid 20/10µg (Ac)
Mã phần lô PP2300511104
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefuroxime 30µg (Cu)
Mã phần lô PP2300511105
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meropenem 10µg (Me)
Mã phần lô PP2300511106
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefotaxime 30µg (Ct)
Mã phần lô PP2300511107
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftriaxone 30µg (Cx)
Mã phần lô PP2300511108
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftazidime 30µg (Cz)
Mã phần lô PP2300511109
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefepime 30µg (Cm)
Mã phần lô PP2300511110
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Imipenem 10µg (Im)
Mã phần lô PP2300511111
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kanamycin 30µg (Kn)
Mã phần lô PP2300511112
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amikacin 30µg (Ak)
Mã phần lô PP2300511113
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gentamicin 10µg (Ge)
Mã phần lô PP2300511114
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin 10µg (Tb)
Mã phần lô PP2300511115
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Netilmicin 30µg (Nl)
Mã phần lô PP2300511116
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erythromycin 15µg (Er)
Mã phần lô PP2300511117
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin 15µg (Az)
Mã phần lô PP2300511118
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clindamycin 2µg (cL)
Mã phần lô PP2300511119
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chloramphenicol 30µg (Cl)
Mã phần lô PP2300511120
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rifampicin 30µg (Rf)
Mã phần lô PP2300511121
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tetracycline 30µg (Te)
Mã phần lô PP2300511122
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Doxycycline 30µg (Dx)
Mã phần lô PP2300511123
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vancomycin 30µg (Va)
Mã phần lô PP2300511124
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Colistin 10µg (Co)
Mã phần lô PP2300511125
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sufamethoxazole / Trimethoprim 23,75/1,25µg (Bt)
Mã phần lô PP2300511126
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nalidixic acid 30µg (Ng)
Mã phần lô PP2300511127
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ciprofloxacin 5µg (Ci)
Mã phần lô PP2300511128
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nitrofurantoin 300µg (Fr)
Mã phần lô PP2300511129
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoxitin 30µg (Cn)
Mã phần lô PP2300511130
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teicoplanin 30µg (Tn)
Mã phần lô PP2300511131
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levofloxacin 5µg (Lv)
Mã phần lô PP2300511132
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicillin 10µg (Ax)
Mã phần lô PP2300511133
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ticarcillin / clavulanic acid 75/10µg (Tc)
Mã phần lô PP2300511134
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Linezolid 30µg (Li)
Mã phần lô PP2300511135
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampicillin / sulbactam 10/10µg (As)
Mã phần lô PP2300511136
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftazidime / clavulanic acid 30/10µg (Zc)
Mã phần lô PP2300511137
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piperacillin / tazobactam 100/10µg (Pt)
Mã phần lô PP2300511138
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoperazone / sulbactam 75/10µg (Cs)
Mã phần lô PP2300511139
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clarithromicin 15µg (Ch)
Mã phần lô PP2300511140
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefotaxime / clavulanic acid 30/10µg (Zt)
Mã phần lô PP2300511141
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Vancomycin
Mã phần lô PP2300511142
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Colistin
Mã phần lô PP2300511143
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Levofloxacin
Mã phần lô PP2300511144
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300511145
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Gentamicin
Mã phần lô PP2300511146
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Tobramycin
Mã phần lô PP2300511147
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Cefotaxime
Mã phần lô PP2300511148
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Ceftazidime
Mã phần lô PP2300511149
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Cefepime
Mã phần lô PP2300511150
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Cefoxitin
Mã phần lô PP2300511151
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Meropenem
Mã phần lô PP2300511152
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Imipenem
Mã phần lô PP2300511153
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-MIC.DS Amoxicillin / clavulanic acid
Mã phần lô PP2300511154
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gram 100mL
Mã phần lô PP2300511155
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ziehl Neelsen 100mL
Mã phần lô PP2300511156
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giemsa 500mL
Mã phần lô PP2300511157
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbon Fuchsin 500mL
Mã phần lô PP2300511158
Giá từng phần lô 4,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.956.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lugol 500mL
Mã phần lô PP2300511159
Giá từng phần lô 5,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.511.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylen blue 500mL
Mã phần lô PP2300511160
Giá từng phần lô 4,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.956.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Crystal Violet 500mL
Mã phần lô PP2300511161
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.435.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Safranine 500mL
Mã phần lô PP2300511162
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.435.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alcohol acid 100mL
Mã phần lô PP2300511163
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alcohol acid 500mL
Mã phần lô PP2300511164
Giá từng phần lô 1,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loaị casete
Mã phần lô PP2300511165
Giá từng phần lô 39,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.518.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loaị casete
Mã phần lô PP2300511166
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính Viêm gan HCV loaị casete
Mã phần lô PP2300511167
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính HIV 1/2 3.0 loaị casete
Mã phần lô PP2300511168
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loaị casete
Mã phần lô PP2300511169
Giá từng phần lô 12,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.348.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.562.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loaị casete
Mã phần lô PP2300511170
Giá từng phần lô 12,967,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.451.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.077.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính kháng thể kháng H.pylori loaị casete
Mã phần lô PP2300511171
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loaị casete
Mã phần lô PP2300511172
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loaị casete
Mã phần lô PP2300511173
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loaị casete
Mã phần lô PP2300511174
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện đinh tính và phân biệt các kháng thể IgM/IgG của virus Dengue loaị casete
Mã phần lô PP2300511175
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính Morphine/Heroin trong nước tiểu .
Mã phần lô PP2300511176
Giá từng phần lô 149,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính Amphetamin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300511177
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2300511178
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính Marijuana trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2300511179
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2300511180
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định nhóm máu A
Mã phần lô PP2300511181
Giá từng phần lô 3,052,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.578.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.136.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định nhóm máu B
Mã phần lô PP2300511182
Giá từng phần lô 3,052,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.578.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.136.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định nhóm máu D
Mã phần lô PP2300511183
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO+D
Mã phần lô PP2300511184
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2300511185
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASO Latex
Mã phần lô PP2300511186
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RF Latex
Mã phần lô PP2300511187
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP Latex
Mã phần lô PP2300511188
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EA 50
Mã phần lô PP2300511189
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Orange G6
Mã phần lô PP2300511190
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxyllin
Mã phần lô PP2300511191
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thay thế Xylen không độc
Mã phần lô PP2300511192
Giá từng phần lô 662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300511193
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su
Mã phần lô PP2300511194
Giá từng phần lô 114,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K3 0.5mL
Mã phần lô PP2300511195
Giá từng phần lô 3,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.476.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly 2mL
Mã phần lô PP2300511196
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin Lithium 2mL
Mã phần lô PP2300511197
Giá từng phần lô 60,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate 3.8% 2mL
Mã phần lô PP2300511198
Giá từng phần lô 7,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm serum 2mL hạt to
Mã phần lô PP2300511199
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng không nhãn
Mã phần lô PP2300511200
Giá từng phần lô 12,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp
Mã phần lô PP2300511201
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa 50/55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản
Mã phần lô PP2300511202
Giá từng phần lô 1,006,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.509.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa 50mL lấy mẫu phân có muỗng có F2M
Mã phần lô PP2300511203
Giá từng phần lô 2,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh có khía
Mã phần lô PP2300511204
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng có khía
Mã phần lô PP2300511205
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính đầu nhám
Mã phần lô PP2300511206
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle
Mã phần lô PP2300511207
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300511208
Giá từng phần lô 8,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.925.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2300511209
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancet
Mã phần lô PP2300511210
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi lấy bệnh phẩm xét nghiệm Pap'smear
Mã phần lô PP2300511211
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Garo
Mã phần lô PP2300511212
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2300511213
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông mãnh vô trùng
Mã phần lô PP2300511214
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300511215
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông Rayon vô trùng
Mã phần lô PP2300511216
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu phân
Mã phần lô PP2300511217
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu nắp đỏ
Mã phần lô PP2300511218
Giá từng phần lô 36,001,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.001.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 5001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu phân có F2M
Mã phần lô PP2300511219
Giá từng phần lô 520,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu vô trùng
Mã phần lô PP2300511220
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube 5ml vô trùng
Mã phần lô PP2300511221
Giá từng phần lô 4,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.643.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube 15ml vô trùng
Mã phần lô PP2300511222
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube 50ml vô trùng
Mã phần lô PP2300511223
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube biopure 1.7ml vô trùng
Mã phần lô PP2300511224
Giá từng phần lô 7,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.246.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.248.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 10-20mL vô trùng
Mã phần lô PP2300511225
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 100-200mL vô trùng
Mã phần lô PP2300511226
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 1000mL vô trùng
Mã phần lô PP2300511227
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc 0,5-10mL vô trùng
Mã phần lô PP2300511228
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc 100mL vô trùng
Mã phần lô PP2300511229
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc 200mL vô trùng
Mã phần lô PP2300511230
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip có lọc 1000mL vô trùng
Mã phần lô PP2300511231
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette pasture vô trùng
Mã phần lô PP2300511232
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy kim các loại (định lượng)
Mã phần lô PP2300511233
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy kim các loại (thường mềm)
Mã phần lô PP2300511234
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy kim các loại (thường cứng)
Mã phần lô PP2300511235
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán cấy
Mã phần lô PP2300511236
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2300511237
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng để đo số lượng, kích thước hồng cầu, tiểu cầu
Mã phần lô PP2300511238
Giá từng phần lô 375,171,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.757.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.620.204
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất để đo nồng độ Hemoglobin
Mã phần lô PP2300511239
Giá từng phần lô 133,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.781.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để đếm số lượng bạch cầu
Mã phần lô PP2300511240
Giá từng phần lô 315,601,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.401.853
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.920.865
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất để nhuộm nhân tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2300511241
Giá từng phần lô 752,324,076
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.486.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.626.854
Năng lực sản xuất hàng hóa 266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300511242
Giá từng phần lô 16,108,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.162.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.275.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 1
Mã phần lô PP2300511243
Giá từng phần lô 36,708,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.695.609
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 2
Mã phần lô PP2300511244
Giá từng phần lô 36,708,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.695.609
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất để kiểm soát chất lượng mức 3
Mã phần lô PP2300511245
Giá từng phần lô 36,708,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.695.609
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho máy điện giải đồ Na, K, Cl, Ca ion hóa, Li
Mã phần lô PP2300511246
Giá từng phần lô 332,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.730.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm ion đồ 2 mức bình thường và bệnh lý
Mã phần lô PP2300511247
Giá từng phần lô 21,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.905.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa cho phản ứng ion đồ
Mã phần lô PP2300511248
Giá từng phần lô 20,663,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.995.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.464.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K+
Mã phần lô PP2300511249
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na+
Mã phần lô PP2300511250
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl-
Mã phần lô PP2300511251
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Ca+
Mã phần lô PP2300511252
Giá từng phần lô 27,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.021.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300511253
Giá từng phần lô 20,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.053.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chạy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300511254
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa máy
Mã phần lô PP2300511255
Giá từng phần lô 26,399,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.599.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.479.664
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng xn khí máu 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2300511256
Giá từng phần lô 7,200,058
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.087
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.041
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2300511257
Giá từng phần lô 588,073,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.110.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.651.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuần xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2300511258
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng 2 mức
Mã phần lô PP2300511259
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300511260
Giá từng phần lô 364,925,198
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.387.797
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.447.639
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer 2 mức bình thường và bệnh lý
Mã phần lô PP2300511261
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chầt dùng để xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300511262
Giá từng phần lô 97,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Chloride Solution
Mã phần lô PP2300511263
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300511264
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300511265
Giá từng phần lô 20,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm
Mã phần lô PP2300511266
Giá từng phần lô 40,779,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.169.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.545.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2300511267
Giá từng phần lô 25,256,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.885.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.679.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2300511268
Giá từng phần lô 25,256,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.885.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.679.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường
Mã phần lô PP2300511269
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300511270
Giá từng phần lô 58,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.832.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa kim hóa chất
Mã phần lô PP2300511271
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300511272
Giá từng phần lô 86,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.685.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.519.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo quản hồng cầu
Mã phần lô PP2300511273
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300511274
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định nhóm máu ABO / Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300511275
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xét nghiệm Coombs môi trường AHG cho máy phân tích nhóm máu tự động bằng kỹ thuật Gelcard
Mã phần lô PP2300511276
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xác định phản ứng hòa hợp trong môi trường AHG cho máy phân tích nhóm máu tự động bằng kỹ thuật Gelcard
Mã phần lô PP2300511277
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay đựng mẫu pha loãng
Mã phần lô PP2300511278
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300511279
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng mức 1
Mã phần lô PP2300511280
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng mức 2
Mã phần lô PP2300511281
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300511282
Giá từng phần lô 4,036,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.054.156
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.825.273
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2300511283
Giá từng phần lô 45,754,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.631.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.027.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300511284
Giá từng phần lô 16,316,212
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.474.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.421.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300511285
Giá từng phần lô 3,549,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.324.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.608
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300511286
Giá từng phần lô 17,099,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.649.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.969.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300511287
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300511288
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CRP HS
Mã phần lô PP2300511289
Giá từng phần lô 12,168,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.252.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.517.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường.
Mã phần lô PP2300511290
Giá từng phần lô 94,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300511291
Giá từng phần lô 24,998,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.497.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.498.712
Năng lực sản xuất hàng hóa 680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300511292
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300511293
Giá từng phần lô 32,279,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.418.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.595.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2300511294
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2300511295
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm nồng độ Ethanol
Mã phần lô PP2300511296
Giá từng phần lô 78,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.499.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.299.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm test Ethanol mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300511297
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm test Ethanol mức bình thường
Mã phần lô PP2300511298
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300511299
Giá từng phần lô 245,997,043
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.995.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.197.931
Năng lực sản xuất hàng hóa 548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300511300
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300511301
Giá từng phần lô 3,799,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.699.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.659.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300511302
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2300511303
Giá từng phần lô 28,999,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.499.856
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.299.933
Năng lực sản xuất hàng hóa 283
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2300511304
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa máy
Mã phần lô PP2300511305
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300511306
Giá từng phần lô 659,999,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.998.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.999.356
Năng lực sản xuất hàng hóa 564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c.
Mã phần lô PP2300511307
Giá từng phần lô 56,907,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.361.832
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.835.522
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300511308
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300511309
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300511310
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300511311
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol 2 mức
Mã phần lô PP2300511312
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300511313
Giá từng phần lô 35,399,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.099.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.779.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300511314
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy
Mã phần lô PP2300511315
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2300511316
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300511317
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm đo màu động học để định lượng phosphatase kiềm
Mã phần lô PP2300511318
Giá từng phần lô 6,113,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.170.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.279.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm Kinetic UV để định lượng lactate
Mã phần lô PP2300511319
Giá từng phần lô 10,795,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.193.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.556.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm màu sắc enzym để định lượng L-Lactate
Mã phần lô PP2300511320
Giá từng phần lô 69,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.251.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng RF
Mã phần lô PP2300511321
Giá từng phần lô 19,609,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.414.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.726.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng kháng thể ASO (Anti-Streptolysin O)
Mã phần lô PP2300511322
Giá từng phần lô 32,919,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.379.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.043.911
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm đi màu động học để định lượng lipase
Mã phần lô PP2300511323
Giá từng phần lô 42,949,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.424.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.064.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm đo độ đục miễn dịch để định lượng β-2 microglobulin
Mã phần lô PP2300511324
Giá từng phần lô 151,999,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.999.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.399.944
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn RF Latex
Mã phần lô PP2300511325
Giá từng phần lô 11,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Albumin trong nước tiểu/CSF được sử dụng để định lượng nồng độ albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300511326
Giá từng phần lô 82,499,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.749.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.749.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/CSF dùng để hiệu chuẩn thuốc thử Albumin trong nước tiểu/CSF
Mã phần lô PP2300511327
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 1
Mã phần lô PP2300511328
Giá từng phần lô 28,999,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.499.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.299.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 2
Mã phần lô PP2300511329
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP 2 mức
Mã phần lô PP2300511330
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300511331
Giá từng phần lô 43,054,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.581.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.137.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm β hCG
Mã phần lô PP2300511332
Giá từng phần lô 132,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Troponin I hs
Mã phần lô PP2300511333
Giá từng phần lô 116,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH 3rd
Mã phần lô PP2300511334
Giá từng phần lô 45,586,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.380.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.910.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300511335
Giá từng phần lô 41,787,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.681.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.251.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300511336
Giá từng phần lô 45,586,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.380.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.910.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiêm AFP
Mã phần lô PP2300511337
Giá từng phần lô 23,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300511338
Giá từng phần lô 34,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.211.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.365.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 12-5
Mã phần lô PP2300511339
Giá từng phần lô 46,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.266.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300511340
Giá từng phần lô 37,195,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.792.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.036.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300511341
Giá từng phần lô 46,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.545.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300511342
Giá từng phần lô 51,275,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.913.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.892.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2300511343
Giá từng phần lô 35,095,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.642.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.566.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300511344
Giá từng phần lô 309,632,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.448.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.742.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti Tg
Mã phần lô PP2300511345
Giá từng phần lô 36,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.589.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti TPO
Mã phần lô PP2300511346
Giá từng phần lô 44,299,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.449.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.009.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300511347
Giá từng phần lô 27,537,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.305.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.276.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300511348
Giá từng phần lô 15,823,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.735.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.076.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300511349
Giá từng phần lô 55,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.602.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2300511350
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.396.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2300511351
Giá từng phần lô 52,233,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.349.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.563.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBsAb
Mã phần lô PP2300511352
Giá từng phần lô 130,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.945.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.441.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma IgM
Mã phần lô PP2300511353
Giá từng phần lô 9,019,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.529.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.313.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma IgG
Mã phần lô PP2300511354
Giá từng phần lô 4,034,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.051.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.823.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300511355
Giá từng phần lô 9,874,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.811.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.911.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300511356
Giá từng phần lô 5,791,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.687.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.054.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300511357
Giá từng phần lô 14,557,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.835.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.190.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300511358
Giá từng phần lô 10,976,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.465.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.683.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300511359
Giá từng phần lô 12,656,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.984.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.859.514
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn β hCG
Mã phần lô PP2300511360
Giá từng phần lô 15,820,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.730.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.074.392
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Troponin I hs
Mã phần lô PP2300511361
Giá từng phần lô 9,282,714
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.924.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.497.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300511362
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.396.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn FT3
Mã phần lô PP2300511363
Giá từng phần lô 8,860,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.202.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn FT4
Mã phần lô PP2300511364
Giá từng phần lô 9,491,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.237.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.106
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300511365
Giá từng phần lô 6,329,085
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.493.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300511366
Giá từng phần lô 9,492,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.239.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CA 12-5
Mã phần lô PP2300511367
Giá từng phần lô 10,129,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.193.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.090.398
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300511368
Giá từng phần lô 6,647,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.970.695
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.652.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300511369
Giá từng phần lô 7,786,485
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.679.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn PSA
Mã phần lô PP2300511370
Giá từng phần lô 5,695,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.543.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.987.081
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Free PSA
Mã phần lô PP2300511371
Giá từng phần lô 3,798,113
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.697.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn BNP
Mã phần lô PP2300511372
Giá từng phần lô 5,357,394
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.036.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Anti-Tg
Mã phần lô PP2300511373
Giá từng phần lô 9,494,793
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.242.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.646.356
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Anti-TPO
Mã phần lô PP2300511374
Giá từng phần lô 8,544,564
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.816.846
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.981.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Tg
Mã phần lô PP2300511375
Giá từng phần lô 9,178,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.768.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.425.194
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300511376
Giá từng phần lô 3,373,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.060.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.361.644
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn PAPP-A
Mã phần lô PP2300511377
Giá từng phần lô 12,423,726
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.635.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.696.609
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Unconjugate Estriol
Mã phần lô PP2300511378
Giá từng phần lô 8,734,509
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.101.764
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.114.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300511379
Giá từng phần lô 9,684,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.527.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.779.464
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb
Mã phần lô PP2300511380
Giá từng phần lô 39,882,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.824.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.917.946
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Toxoplasma IgM
Mã phần lô PP2300511381
Giá từng phần lô 5,696,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.545.163
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.987.743
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Toxoplasma IgG
Mã phần lô PP2300511382
Giá từng phần lô 7,975,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.963.133
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.582.796
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2300511383
Giá từng phần lô 10,634,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.951.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.444.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgG
Mã phần lô PP2300511384
Giá từng phần lô 5,792,346
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.688.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.054.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CMV IgM
Mã phần lô PP2300511385
Giá từng phần lô 6,647,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.970.695
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.652.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CMV IgG
Mã phần lô PP2300511386
Giá từng phần lô 14,203,602
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.305.403
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.942.522
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm miễn dịch thường quy 3 mức
Mã phần lô PP2300511387
Giá từng phần lô 10,229,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.344.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.160.958
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 1
Mã phần lô PP2300511388
Giá từng phần lô 1,468,026
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 2
Mã phần lô PP2300511389
Giá từng phần lô 1,468,026
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tiền sản mức 3
Mã phần lô PP2300511390
Giá từng phần lô 1,468,026
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho các xét nghiệm tim mạch 3 mức
Mã phần lô PP2300511391
Giá từng phần lô 5,976,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.965.404
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.183.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 1
Mã phần lô PP2300511392
Giá từng phần lô 6,327,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.491.895
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 2
Mã phần lô PP2300511393
Giá từng phần lô 6,327,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.491.895
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng dùng cho xét nghiệm Anti-Tg, Anti-TPO mức 3
Mã phần lô PP2300511394
Giá từng phần lô 6,327,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.491.895
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng HBsAb
Mã phần lô PP2300511395
Giá từng phần lô 20,254,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.381.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.177.974
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng Toxoplasma IgM
Mã phần lô PP2300511396
Giá từng phần lô 9,494,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.242.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.646.311
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng Toxoplasma IgG
Mã phần lô PP2300511397
Giá từng phần lô 6,203,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.305.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.342.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng Rubella IgM
Mã phần lô PP2300511398
Giá từng phần lô 11,393,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.090.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.975.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng Rubella IgG
Mã phần lô PP2300511399
Giá từng phần lô 7,090,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.635.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.963.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng CMV IgM
Mã phần lô PP2300511400
Giá từng phần lô 11,077,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.615.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.754.103
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng CMV IgG
Mã phần lô PP2300511401
Giá từng phần lô 11,077,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.615.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.754.103
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300511402
Giá từng phần lô 78,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2300511403
Giá từng phần lô 45,835,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.753.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.085.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 3136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300511404
Giá từng phần lô 105,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.764.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 867
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300511405
Giá từng phần lô 1,582,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.373.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.107.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300511406
Giá từng phần lô 3,163,965
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.745.948
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300511407
Giá từng phần lô 5,649,546
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.474.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.954.683
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc chứa mẫu
Mã phần lô PP2300511408
Giá từng phần lô 1,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.425.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300511409
Giá từng phần lô 1,582,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.373.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.107.734
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->