Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật chất đảm bảo phục vụ khám, chữa bệnh BHYT tại Bệnh xá năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500078335-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2025 00:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN VÀ VẬT LIỆU NỔ 31
Chủ đầu tư CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN VÀ VẬT LIỆU NỔ 31
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm vật chất đảm bảo phục vụ khám, chữa bệnh BHYT tại Bệnh xá năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500032847
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 767,981,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 21/03/2025 08:22:00 21/03/2025 00:30:00 26/03/2025 07:30:00 không có nhà thầu tham dự
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500109173 - 8,775,000 12.365.000 6.230.000 100,000
2 PP2500109174 - 13,680,000 19.276.000 9.713.000 150,000
3 PP2500109175 - 2,070,000 2.917.000 1.470.000 25,000
4 PP2500109176 - 34,000,000 47.909.000 24.140.000 400,000
5 PP2500109177 - 9,750,000 13.739.000 6.923.000 100,000
6 PP2500109178 - 41,810,000 58.914.000 29.685.000 500,000
7 PP2500109179 - 16,800,000 23.673.000 11.928.000 200,000
8 PP2500109180 - 312,000 440.000 222.000 4,000
9 PP2500109181 - 9,000,000 12.682.000 6.390.000 100,000
10 PP2500109182 - 5,700,000 8.032.000 4.047.000 80,000
11 PP2500109183 - 2,000,000 2.818.000 1.420.000 25,000
12 PP2500109184 - 1,300,000 1.832.000 923.000 15,000
13 PP2500109185 - 1,950,000 2.748.000 1.385.000 25,000
14 PP2500109186 - 1,860,000 2.621.000 1.321.000 25,000
15 PP2500109187 - 1,207,500 1.701.000 857.000 15,000
16 PP2500109188 - 12,816,000 18.059.000 9.099.000 150,000
17 PP2500109189 - 6,480,000 9.131.000 4.601.000 85,000
18 PP2500109190 - 1,100,000 1.550.000 781.000 15,000
19 PP2500109191 - 2,712,500 3.822.000 1.926.000 35,000
20 PP2500109192 - 4,400,000 6.200.000 3.124.000 50,000
21 PP2500109193 - 3,248,000 4.577.000 2.306.000 40,000
22 PP2500109194 - 2,700,000 3.805.000 1.917.000 35,000
23 PP2500109195 - 258,000 364.000 183.000 3,000
24 PP2500109196 - 2,400,000 3.382.000 1.704.000 25,000
25 PP2500109197 - 1,095,000 1.543.000 777.000 15,000
26 PP2500109198 - 8,760,000 12.344.000 6.220.000 120,000
27 PP2500109199 - 11,310,000 15.937.000 8.030.000 150,000
28 PP2500109200 - 7,350,000 10.357.000 5.219.000 100,000
29 PP2500109201 - 1,250,000 1.761.000 888.000 15,000
30 PP2500109202 - 9,180,000 12.935.000 6.518.000 130,000
31 PP2500109203 - 20,000 28.000 14.000 250
32 PP2500109204 - 3,630,000 5.115.000 2.577.000 50,000
33 PP2500109205 - 2,100,000 2.959.000 1.491.000 30,000
34 PP2500109206 - 2,464,000 3.472.000 1.749.000 30,000
35 PP2500109207 - 4,758,000 6.704.000 3.378.000 60,000
36 PP2500109208 - 42,500 60.000 30.000 500
37 PP2500109209 - 18,495,000 26.061.000 13.131.000 200,000
38 PP2500109210 - 306,000 431.000 217.000 4,000
39 PP2500109211 - 10,440,000 14.711.000 7.412.000 150,000
40 PP2500109212 - 100,000 141.000 71.000 1,200
41 PP2500109213 - 2,700,000 3.805.000 1.917.000 35,000
42 PP2500109214 - 4,611,000 6.497.000 3.274.000 60,000
43 PP2500109215 - 6,300,000 8.877.000 4.473.000 90,000
44 PP2500109216 - 3,300,000 4.650.000 2.343.000 45,000
45 PP2500109217 - 22,500,000 31.705.000 15.975.000 300,000
46 PP2500109218 - 3,912,000 5.512.000 2.778.000 50,000
47 PP2500109219 - 2,684,000 3.782.000 1.906.000 35,000
48 PP2500109220 - 875,000 1.233.000 621.000 13,000
49 PP2500109221 - 5,670,000 7.990.000 4.026.000 80,000
50 PP2500109222 - 4,300,000 6.059.000 3.053.000 60,000
51 PP2500109223 - 16,000,000 22.545.000 11.360.000 200,000
52 PP2500109224 - 2,025,000 2.853.000 1.438.000 25,000
53 PP2500109225 - 2,100,000 2.959.000 1.491.000 30,000
54 PP2500109226 - 6,000,000 8.455.000 4.260.000 85,000
55 PP2500109227 - 5,750,000 8.102.000 4.083.000 80,000
56 PP2500109228 - 6,750,000 9.511.000 4.793.000 100,000
57 PP2500109229 - 12,870,000 18.135.000 9.138.000 190,000
58 PP2500109230 - 31,500 44.000 23.000 400
59 PP2500109231 - 4,000,000 5.636.000 2.840.000 50,000
60 PP2500109232 - 5,250,000 7.398.000 3.728.000 70,000
61 PP2500109233 - 2,100,000 2.959.000 1.491.000 30,000
62 PP2500109234 - 35,600,000 50.164.000 25.276.000 500,000
63 PP2500109235 - 12,600,000 17.755.000 8.946.000 150,000
64 PP2500109236 - 24,000,000 33.818.000 17.040.000 350,000
65 PP2500109237 - 5,550,000 7.820.000 3.941.000 80,000
66 PP2500109238 - 2,080,000 2.931.000 1.477.000 25,000
67 PP2500109239 - 7,000,000 9.864.000 4.970.000 100,000
68 PP2500109240 - 4,590,000 6.468.000 3.259.000 65,000
69 PP2500109241 - 905,000 1.275.000 643.000 13,000
70 PP2500109242 - 12,000,000 16.909.000 8.520.000 150,000
71 PP2500109243 - 12,250,000 17.261.000 8.698.000 150,000
72 PP2500109244 - 2,970,000 4.185.000 2.109.000 40,000
73 PP2500109245 - 1,400,000 1.973.000 994.000 20,000
74 PP2500109246 - 8,400,000 11.836.000 5.964.000 120,000
75 PP2500109247 - 4,740,000 6.679.000 3.365.000 70,000
76 PP2500109248 - 7,200,000 10.145.000 5.112.000 100,000
77 PP2500109249 - 2,112,000 2.976.000 1.500.000 30,000
78 PP2500109250 - 21,000,000 29.591.000 14.910.000 300,000
79 PP2500109251 - 19,000,000 26.773.000 13.490.000 250,000
80 PP2500109252 - 25,500,000 35.932.000 18.105.000 350,000
81 PP2500109253 - 12,000,000 16.909.000 8.520.000 150,000
82 PP2500109254 - 5,390,000 7.595.000 3.827.000 75,000
83 PP2500109255 - 4,350,000 6.130.000 3.089.000 60,000
84 PP2500109256 - 23,500,000 33.114.000 16.685.000 300,000
85 PP2500109257 - 2,500,000 3.523.000 1.775.000 35,000
86 PP2500109258 - 1,500,000 2.114.000 1.065.000 20,000
87 PP2500109259 - 800,000 1.127.000 568.000 10,000
88 PP2500109260 - 800,000 1.127.000 568.000 10,000
89 PP2500109261 - 1,200,000 1.691.000 852.000 15,000
90 PP2500109262 - 700,000 986.000 497.000 10,000
91 PP2500109263 - 940,000 1.325.000 667.000 12,000
92 PP2500109264 - 340,000 479.000 241.000 5,000
93 PP2500109265 - 240,000 338.000 170.000 3,500
94 PP2500109266 - 1,240,000 1.747.000 880.000 15,000
95 PP2500109267 - 1,200,000 1.691.000 852.000 15,000
96 PP2500109268 - 600,000 845.000 426.000 8,000
97 PP2500109269 - 80,000 113.000 57.000 1,000
98 PP2500109270 - 1,696,000 2.390.000 1.204.000 25,000
99 PP2500109271 - 100,000 141.000 71.000 1,200
100 PP2500109272 - 15,950,000 22.475.000 11.325.000 230,000
101 PP2500109273 - 500,000 705.000 355.000 6,000
102 PP2500109274 - 14,300,000 20.150.000 10.153.000 150,000
103 PP2500109275 - 3,600,000 5.073.000 2.556.000 50,000
104 PP2500109276 - 32,400,000 45.655.000 23.004.000 450,000
105 PP2500109277 - 7,800,000 10.991.000 5.538.000 100,000
106 PP2500109278 - 12,000,000 16.909.000 8.520.000 150,000
107 PP2500109279 - 26,000,000 36.636.000 18.460.000 300,000
Mã phần lô PP2500109173
Giá từng phần lô 8,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109174
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109175
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109176
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109177
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.739.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109178
Giá từng phần lô 41,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109179
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.673.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109180
Giá từng phần lô 312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109181
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109182
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109183
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109184
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109185
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109186
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109187
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109188
Giá từng phần lô 12,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.059.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109189
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.131.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109190
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109191
Giá từng phần lô 2,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109192
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109193
Giá từng phần lô 3,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109194
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109195
Giá từng phần lô 258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109196
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109197
Giá từng phần lô 1,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109198
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109199
Giá từng phần lô 11,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109200
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109201
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109202
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109203
Giá từng phần lô 20,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109204
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109205
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109206
Giá từng phần lô 2,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109207
Giá từng phần lô 4,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109208
Giá từng phần lô 42,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109209
Giá từng phần lô 18,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.061.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109210
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109211
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109212
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109213
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109214
Giá từng phần lô 4,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109215
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109216
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109217
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109218
Giá từng phần lô 3,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109219
Giá từng phần lô 2,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109220
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109221
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109222
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.059.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109223
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109224
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109225
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109226
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109227
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109228
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109229
Giá từng phần lô 12,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109230
Giá từng phần lô 31,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109231
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109232
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109233
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109234
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109235
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109236
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109237
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109238
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109239
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109240
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109241
Giá từng phần lô 905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109242
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109243
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109244
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109245
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109246
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109247
Giá từng phần lô 4,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109248
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109249
Giá từng phần lô 2,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109250
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109251
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109252
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109253
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109254
Giá từng phần lô 5,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109255
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109256
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109257
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109258
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109259
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109260
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109261
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109262
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109263
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109264
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109265
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109266
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109267
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109268
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109269
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109270
Giá từng phần lô 1,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109271
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109272
Giá từng phần lô 15,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109273
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109274
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109275
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109276
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109277
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109278
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500109279
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->