| 1 |
PP2600276898 - Lô 1. Hóa chất vật tư dùng cho hệ thống Xét Nghiệm Huyết Học bằng công nghệ Laser Tự Động lớn hơn hoặc bằng 28 thông số |
7,370,936,200 |
10.237.411.388 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
3.685.468.100 |
|
147,418,724 |
| 2 |
PP2600276899 - Lô 2. Hóa chất vật tư dùng cho hệ thống Xét Nghiệm Huyết Học bằng công nghệ Laser Tự Động lớn hơn hoặc bằng 35 thông số |
4,919,085,700 |
6.832.063.472 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
2.459.542.850 |
|
98,381,714 |
| 3 |
PP2600276900 - Lô 3. Vật tư dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp JonhSon&JonhSon |
4,396,000,000 |
6.105.555.555 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
2.198.000.000 |
|
87,920,000 |
| 4 |
PP2600276901 - Lô 4. Quả lục máu liên tục cho máy lọc máu OMNISET |
10,492,800,000 |
14.573.333.333 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
5.246.400.000 |
|
209,856,000 |
| 5 |
PP2600276902 - Lô 5. Hóa chất, sinh phẩm dùng cho hệ thống xét nghiệm NAT |
6,220,323,530 |
8.639.338.236 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
3.110.161.765 |
|
124,406,471 |
| 6 |
PP2600276903 - Lô 6. Hóa chất sinh phẩm dùng cho máy miễn dịch tự động phương pháp hóa phát quang trực tiếp |
22,484,286,290 |
31.228.175.402 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
11.242.143.145 |
|
449,685,726 |
| 7 |
PP2600276904 - Lô 7. Vật tư, hóa chất sinh phẩm dùng cho xét nghiệm kỹ thuật số tự động phát hiện định tính kháng nguyên virus, vi khuẩn trong mẫu phân người |
1,230,480,000 |
1.709.000.000 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
615.240.000 |
|
24,609,600 |
| 8 |
PP2600276905 - Lô 8. Vật tư hóa chất dùng cho máy xét nghiệm định danh nhanh vi khuẩn: Định danh nhanh vi sinh vật bằng khối phổ |
2,412,600,000 |
3.350.833.333 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
1.206.300.000 |
|
48,252,000 |
| 9 |
PP2600276906 - Lô 9. Hóa chất sinh phẩm dùng cho máy điện di Mao quản |
3,790,662,810 |
5.264.809.458 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
1.895.331.405 |
|
75,813,256 |
| 10 |
PP2600276907 - Lô 10. Vật tư, hóa chất dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch sàng lọc công nghệ điện hoá phát quang |
20,175,897,286 |
28.022.079.563 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
10.087.948.643 |
|
403,517,946 |
| 11 |
PP2600276908 - Lô 11. Vật tư, dịch lọc, hóa chất dùng cho lọc máu, lọc thận nhân tạo |
11,860,274,640 |
16.472.603.666 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
5.930.137.320 |
|
237,205,493 |
| 12 |
PP2600276909 - Lô 12. Vật tư, hóa chất, sinh phẩm dùng cho xét nghiệm định tính nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp |
8,940,091,500 |
12.416.793.750 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
4.470.045.750 |
|
178,801,830 |
| 13 |
PP2600276910 - Lô 13. Sinh phẩm dùng cho hệ thống RealtimePCR tự động hoàn toàn |
4,911,324,475 |
6.821.283.993 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
2.455.662.237 |
|
98,226,490 |
| 14 |
PP2600276911 - Lô 14. Vật tư tiêu hao Cup và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
1,238,992,000 |
1.720.822.222 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
619.496.000 |
|
24,779,840 |
| 15 |
PP2600276912 - Lô 15. Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu hóa sinh |
36,112,855,400 |
50.156.743.611 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
18.056.427.700 |
|
722,257,108 |
| 16 |
PP2600276913 - Lô 16. Vật tư hóa chất máy Sinh hóa Nước tiểu |
3,535,518,000 |
4.910.441.666 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
1.767.759.000 |
|
70,710,360 |
| 17 |
PP2600276914 - Lô 17. Vật tư, hóa chất dùng cho máy hạ thân nhiệt chỉ huy |
500,000,000 |
694.444.444 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
250.000.000 |
|
10,000,000 |
| 18 |
PP2600276915 - Lô18. Vật tư dùng trong chuyên môn giải phẫu bệnh |
4,092,655,000 |
5.684.243.055 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
2.046.327.500 |
|
81,853,100 |
| 19 |
PP2600276916 - Lô 19. Sinh phẩm, vtth sử dụng cho hệ thống RealtimePCR tự động |
5,214,076,112 |
7.241.772.37 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
2.607.038.056 |
|
104,281,522 |
| 20 |
PP2600276917 - Lô 20. Vật tư, hóa chất dùng cho máy đông máu (đo điểm đông so màu) |
6,139,770,110 |
8.527.458.486 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
3.069.885.055 |
|
122,795,402 |
| 21 |
PP2600276918 - Lô 21. Sinh phẩm, vtth cho máy realtime PCR |
3,532,252,960 |
4.905.906.888 |
Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
1.766.126.480 |
|
70,645,059 |