Gói thầu: Gói thầu mua sắm vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200054045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 91, Cục Hậu cần, Quân khu1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200050399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 5,093,340,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,968,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 35 đến 110 mm | 25,920,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Vít xương xốp các cỡ Ф4.5mm | 24,900,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm các cỡ | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Phim X-quang Laser số hóa DVE 20x25cm | 55,500,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Phim X-quang Laser số hóa DVE 25x30cm | 139,200,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Phim X-quang Laser số hóa DVE 35x43cm | 136,500,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Dây dẫn đường | 36,500,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Kẹp Clip mạch máu Polymer EVEREST | 27,560,000 | 0 | 0 | |
| 11 | OnSite HCV Ab Plus Rapid Test (Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C) | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Phim TRIMAX TXE 20x25 | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Phim TRIMAX TXE 25x30 | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bộ tiêm truyền tĩnh mạch 1 nòng (catheter 1 nòng) | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Ống môi trường Viral Transport Medium (VTM) | 185,500,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Gạc gói | 2,882,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Băng chun | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Dầu Parafil | 2,750,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Băng cuộn 7cm x 5m | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Băng dính cá nhân | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Băng dinh Urgosyval | 115,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Mũ phẫu thuật | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Sond JJ | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Test thử ma túy | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Trueline Covid-19 Ag Rapid Test (Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2) | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Que tăm bông vô khuẩn | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP-AMP-MET-THC)" | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Hóa chất tách chiết RNA dùng cho khẳng định SARs-CoV-2 | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Băng rốn | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Bao cao su | 880,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Bơm tiêm insulin | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 10ml/cc | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 1ml/cc | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 20ml/cc | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 3ml/cc | 3,450,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 50ml/cc | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml/cc | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Kit Real-time PCR 1 bước cho xét nghiệm khẳng định SARS-CoV-2 | 141,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Bộ primer, probe Gene E Realtime vi rut Corona (nCoV) | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Bộ primer, probe Gene RdRp Realtime vi rut Corona (nCoV) | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Ethanol tinh khiết | 1,250,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Băng Bột bó | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Nước dùng trong sinh học phân tử | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Đầu côn có lọc 10ul | 2,720,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Đầu côn có lọc 20ul | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Đầu côn có lọc 100ul | 160,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Bông y tế thấm nước 1kg | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Bột bó | 1,920,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Chỉ Catguyt các số | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Chỉ Nylon các số | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C | 15,705,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 0 dài 75cm, kim taper point plus 36mm, 1/2C | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Đầu côn có lọc 200ul | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Đầu côn có lọc 1000ul | 2,805,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Ống đựng mẫu 1,5ml tiệt trùng | 3,200,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Strip dùng cho máy realtime PCR 0.1ml | 4,320,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Găng tay y tế không bột | 1,750,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bột bó thủy tinh các cỡ | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Ống môi trường vận chuyển virut VTM | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Ống ly tâm 2ml tiệt trùng có nắp vặn | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Kid tách chiết DNA/RNA cho máy tách chiết tự động hoặc thủ công | 24,960,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 6/0 dài 45 cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Chỉ PT | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Chỉ Saifil | 900,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Chỉ Suresilk các số | 408,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Chỉ thép các cỡ | 4,920,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Cọc ép RNC các cỡ ( Khung cố định ngoại vi) | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Cồn 70 | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Cồn 70 độ | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Ống tube 0,2ml | 26,300,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Điện cực rán | 1,125,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Cồn 70 độ | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Cồng 90 độ | 6,250,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Cồng 96 độ | 6,850,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Dây cho ăn các số | 3,240,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Dây garo cao su | 980,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Dây hút dịch phẫu thuật | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Dây hút nhớt | 870,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Dây nối máy bơm tiêm điện các cỡ | 587,500 | 0 | 0 | |
| 85 | Dây thép | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Dây thở oxy các cỡ | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Dây truyền dịch kim cánh bướm | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Đinh Kirschner 1 đầu nhọn các loại các cỡ | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ | 107,700,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ | 86,160,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Đinh schanz đường kính các loại dùng cho cọc ép | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo các cỡ | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Gạc hút y tế khổ 0,8m | 88,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Găng tay khám các số | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Găng tay phẫu thuật các số | 122,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Kẹp clip mạch máu Titan các cỡ | 23,200,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Khẩu trang N95 | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Khớp nối ba chạc | 270,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Kim bướm các số | 525,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Kim cấy chỉ dùng 01 lần | 9,560,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Kim châm cứu | 32,200,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Kim chích máu | 80,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Kim chọc dò tủy sống các số | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Kim khâu vết thương dùng trong y tế | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Kim lấy thuốc | 25,800,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Kim luồn mạch máu số 18,20,22,24 | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên FAVOCATH | 6,363,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Lưỡi dao mổ các số | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Màng Nylon đóng túi thuốc sắc máy | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Mở nội khí quản | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Nẹp 10 lỗ xương chày | 21,660,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Nẹp 10 lỗ xương đùi | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Nẹp 12 lỗ xương đùi | 14,080,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Nẹp 14 lỗ xương đùi | 7,040,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Nẹp 6 lỗ cẳng tay | 76,560,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Nẹp 6 lỗ cánh tay | 17,540,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Nẹp 8 lỗ cánh tay | 9,750,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Nẹp 8 lỗ xương chày | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Nẹp 8 lỗ xương đùi | 21,660,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Nẹp chữ T các cỡ, vít 4.5/6.5mm | 26,580,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm | 18,860,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Nẹp đầu dưới xương quay các cỡ | 18,750,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm | 22,155,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Nẹp khóa bản hẹp( thân xương chày) các cỡ, dùng vít 5.0mm | 12,688,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. | 22,276,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm | 11,140,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 14,584,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 | 22,276,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. | 22,276,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Nẹp khóa dùng cho mặt ngoài đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 22,276,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 20,368,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Nẹp khóa mắt xich các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 12,688,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡ trái/phải, dùng vít khóa 3.5mm | 22,152,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. | 14,584,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Nẹp khóa xương gót ( mắt cá ) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm | 11,752,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Nẹp xương chày 12 lỗ | 5,950,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Nẹp xương chày 6 lỗ | 17,540,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải, vít 3.5 | 25,935,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Ống đặt nội khí quản | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Oxy già | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Parafil | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Povidol 10% | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Sond chữ T | 510,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Sond dẫn lưu | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Sond Gitte | 17,250,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Sond nelaton | 490,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh các số | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 3 nhánh các số | 2,300,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Tay dao điện | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Test thử HbSAg | 58,500,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Test thử HIV | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Test thử thai | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Túi bóng | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Túi nước tiểu | 11,570,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Vít hàm 2.3x5-15mm | 27,120,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày Ф4.5mm các cỡ | 27,820,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60 mm | 20,280,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 14 đến 90 mm | 25,920,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Vít khóa tự taro, đường kính 2.7x6mm đến 40mm | 20,280,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60 mm | 25,920,000 | 0 | 0 |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 35 đến 110 mm |
|
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp các cỡ Ф4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang Laser số hóa DVE 20x25cm |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang Laser số hóa DVE 25x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang Laser số hóa DVE 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường |
|
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp Clip mạch máu Polymer EVEREST |
|
| Giá từng phần lô | 27,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
OnSite HCV Ab Plus Rapid Test (Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C) |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim TRIMAX TXE 20x25 |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim TRIMAX TXE 25x30 |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch 1 nòng (catheter 1 nòng) |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống môi trường Viral Transport Medium (VTM) |
|
| Giá từng phần lô | 185,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc gói |
|
| Giá từng phần lô | 2,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chun |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu Parafil |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn 7cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dinh Urgosyval |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond JJ |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử ma túy |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trueline Covid-19 Ag Rapid Test (Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2) |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que tăm bông vô khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP-AMP-MET-THC)" |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tách chiết RNA dùng cho khẳng định SARs-CoV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng rốn |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm insulin |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 10ml/cc |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 1ml/cc |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 20ml/cc |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 3ml/cc |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 50ml/cc |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml/cc |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit Real-time PCR 1 bước cho xét nghiệm khẳng định SARS-CoV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ primer, probe Gene E Realtime vi rut Corona (nCoV) |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ primer, probe Gene RdRp Realtime vi rut Corona (nCoV) |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ethanol tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng Bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước dùng trong sinh học phân tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn có lọc 10ul |
|
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn có lọc 20ul |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn có lọc 100ul |
|
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Catguyt các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 15,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 0 dài 75cm, kim taper point plus 36mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn có lọc 200ul |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn có lọc 1000ul |
|
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đựng mẫu 1,5ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Strip dùng cho máy realtime PCR 0.1ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay y tế không bột |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó thủy tinh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống môi trường vận chuyển virut VTM |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm 2ml tiệt trùng có nắp vặn |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kid tách chiết DNA/RNA cho máy tách chiết tự động hoặc thủ công |
|
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 6/0 dài 45 cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ PT |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Saifil |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Suresilk các số |
|
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép RNC các cỡ ( Khung cố định ngoại vi) |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống tube 0,2ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực rán |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồng 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồng 96 độ |
|
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cho ăn các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo cao su |
|
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt |
|
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy bơm tiêm điện các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 587,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thép |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner 1 đầu nhọn các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 107,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 86,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh schanz đường kính các loại dùng cho cọc ép |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám các số |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật các số |
|
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp clip mạch máu Titan các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp nối ba chạc |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim bướm các số |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cấy chỉ dùng 01 lần |
|
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim khâu vết thương dùng trong y tế |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn mạch máu số 18,20,22,24 |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên FAVOCATH |
|
| Giá từng phần lô | 6,363,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng Nylon đóng túi thuốc sắc máy |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mở nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp 10 lỗ xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp 10 lỗ xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp 12 lỗ xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp 14 lỗ xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp 6 lỗ cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 76,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp 6 lỗ cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 17,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp 8 lỗ cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp 8 lỗ xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp 8 lỗ xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T các cỡ, vít 4.5/6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp( thân xương chày) các cỡ, dùng vít 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. |
|
| Giá từng phần lô | 22,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 14,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 |
|
| Giá từng phần lô | 22,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. |
|
| Giá từng phần lô | 22,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa dùng cho mặt ngoài đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa dùng cho mặt trong đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xich các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡ trái/phải, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,152,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Giá từng phần lô | 14,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót ( mắt cá ) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương chày 12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương chày 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 17,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải, vít 3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Parafil |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidol 10% |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond dẫn lưu |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond Gitte |
|
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond nelaton |
|
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 3 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao điện |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử HbSAg |
|
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử HIV |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử thai |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bóng |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 11,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hàm 2.3x5-15mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày Ф4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 27,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60 mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 14 đến 90 mm |
|
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro, đường kính 2.7x6mm đến 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60 mm |
|
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi