Gói thầu: Gói thầu mua sắm vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400168748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2024 14:01:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 91, Cục Hậu cần, Quân khu1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 91, Cục Hậu cần, Quân khu1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400106374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 5,490,411,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54.929.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400065670 - Bông y tế thấm nước 1kg | 22,200,000 | 222,000 |
| 2 | PP2400065671 - Nước oxi già 3% | 14,000,000 | 140,000 |
| 3 | PP2400065672 - Povidol 10% | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 4 | PP2400065673 - Cồn 70 lọ 50ml | 50,000,000 | 500,000 |
| 5 | PP2400065674 - Cồn 70 chai 500ml | 20,300,000 | 203,000 |
| 6 | PP2400065675 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m | 35,340,000 | 354,000 |
| 7 | PP2400065676 - Băng thun y tế 3 móc 10cm x 5,5m | 6,450,000 | 65,000 |
| 8 | PP2400065677 - Băng cuộn 7cm x 5m | 32,250,000 | 323,000 |
| 9 | PP2400065678 - Bột bó thủy tinh các cỡ | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 10 | PP2400065679 - BĂNG DÍNH CÁ NHÂN Y TẾ UGOTANA (19mm x 72mm) | 640,000 | 7,000 |
| 11 | PP2400065680 - Băng dinh Urgosyval | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 12 | PP2400065681 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 13 | PP2400065682 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng | 3,360,000 | 34,000 |
| 14 | PP2400065683 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 20ml | 8,550,000 | 86,000 |
| 15 | PP2400065684 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 50ml | 4,800,000 | 48,000 |
| 16 | PP2400065685 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 10ml | 128,800,000 | 1,288,000 |
| 17 | PP2400065686 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml | 127,400,000 | 1,274,000 |
| 18 | PP2400065687 - Insulin Syringes | 78,300,000 | 783,000 |
| 19 | PP2400065688 - Kim cánh bướm | 1,500,000 | 15,000 |
| 20 | PP2400065689 - Kim lấy thuốc | 36,000,000 | 360,000 |
| 21 | PP2400065690 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên FAVOCATH | 21,000,000 | 210,000 |
| 22 | PP2400065691 - KIM LUỒN TĨNH MẠCH CÁC SIZE | 11,700,000 | 117,000 |
| 23 | PP2400065692 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số | 19,950,000 | 200,000 |
| 24 | PP2400065693 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) | 2,500,000 | 25,000 |
| 25 | PP2400065694 - Kim châm cứu các số | 54,000,000 | 540,000 |
| 26 | PP2400065695 - Bộ dây truyền dịch có kim hai cánh bướm | 273,600,000 | 2,736,000 |
| 27 | PP2400065696 - Dây thở oxy các cỡ | 22,250,000 | 223,000 |
| 28 | PP2400065697 - Dây nối máy bơm tiêm điện | 2,200,000 | 22,000 |
| 29 | PP2400065698 - Khóa ba chạc | 1,560,000 | 16,000 |
| 30 | PP2400065699 - Găng tay khám các số | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 31 | PP2400065700 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 137,770,000 | 1,378,000 |
| 32 | PP2400065701 - Túi đựng nước tiểu | 22,250,000 | 223,000 |
| 33 | PP2400065702 - Dây cho ăn | 9,280,000 | 93,000 |
| 34 | PP2400065703 - Ống đặt nội khí quản | 9,000,000 | 90,000 |
| 35 | PP2400065704 - Khai mở khí quản | 2,400,000 | 24,000 |
| 36 | PP2400065705 - Ống thông tiểu ba nhánh Kích cỡ 22 FR | 8,200,000 | 82,000 |
| 37 | PP2400065706 - Sond nelaton | 600,000 | 6,000 |
| 38 | PP2400065707 - Sond chữ T | 600,000 | 6,000 |
| 39 | PP2400065708 - Sond JJ | 38,000,000 | 380,000 |
| 40 | PP2400065709 - Sond Gitte | 20,500,000 | 205,000 |
| 41 | PP2400065710 - Dây dẫn đường | 24,600,000 | 246,000 |
| 42 | PP2400065711 - Dây hút dịch phẫu thuật | 4,320,000 | 44,000 |
| 43 | PP2400065712 - Dây hút nhớt | 1,560,000 | 16,000 |
| 44 | PP2400065713 - Thông dẫn lưu màng bụng | 3,600,000 | 36,000 |
| 45 | PP2400065714 - Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh các số | 16,000,000 | 160,000 |
| 46 | PP2400065715 - Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 3 nhánh các số | 3,450,000 | 35,000 |
| 47 | PP2400065716 - Catheter tĩnh mạch 3 nòng | 13,500,000 | 135,000 |
| 48 | PP2400065717 - Kim khâu | 2,800,000 | 28,000 |
| 49 | PP2400065718 - Chỉ line | 3,700,000 | 37,000 |
| 50 | PP2400065719 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C | 32,091,937 | 321,000 |
| 51 | PP2400065720 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 0 dài 75cm, kim taper point plus 36mm, 1/2C | 16,996,875 | 170,000 |
| 52 | PP2400065721 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C | 33,075,000 | 331,000 |
| 53 | PP2400065722 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C | 22,298,063 | 223,000 |
| 54 | PP2400065723 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C | 15,820,875 | 159,000 |
| 55 | PP2400065724 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C | 34,122,375 | 342,000 |
| 56 | PP2400065725 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 6/0 dài 45 cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C | 11,899,650 | 119,000 |
| 57 | PP2400065726 - Chỉ Catguyt các số | 3,000,000 | 30,000 |
| 58 | PP2400065727 - Chỉ Nylon các số | 8,166,667 | 82,000 |
| 59 | PP2400065728 - Chỉ thép | 14,760,000 | 148,000 |
| 60 | PP2400065729 - Tay dao mổ điện | 49,000,000 | 490,000 |
| 61 | PP2400065730 - Lưỡi dao mổ các số | 3,750,000 | 38,000 |
| 62 | PP2400065731 - Bơm tiêm cản quang 200ml | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 63 | PP2400065732 - Phim TRIMAX TXE 35x43 | 258,000,000 | 2,580,000 |
| 64 | PP2400065733 - Phim TRIMAX TXE 20x25 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 65 | PP2400065734 - Phim TRIMAX TXE 25x30 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 66 | PP2400065735 - Đinh Kirschner hai đầu nhọn | 43,750,000 | 438,000 |
| 67 | PP2400065736 - Đinh nội tủy xương chày đường kính 8.0/9.0/10.0/11mm | 107,700,000 | 1,077,000 |
| 68 | PP2400065737 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 9/10/11/12mm | 86,160,000 | 862,000 |
| 69 | PP2400065738 - Nẹp 10 lỗ xương chày | 21,660,000 | 217,000 |
| 70 | PP2400065739 - Nẹp 10 lỗ xương đùi | 39,000,000 | 390,000 |
| 71 | PP2400065740 - Nẹp 12 lỗ xương đùi | 7,040,000 | 71,000 |
| 72 | PP2400065741 - Nẹp 14 lỗ xương đùi | 7,040,000 | 71,000 |
| 73 | PP2400065742 - Nẹp 6 lỗ cẳng tay | 82,940,000 | 830,000 |
| 74 | PP2400065743 - Nẹp 6 lỗ cánh tay | 17,540,000 | 176,000 |
| 75 | PP2400065744 - Nẹp 8 lỗ cánh tay | 9,750,000 | 98,000 |
| 76 | PP2400065745 - Nẹp 8 lỗ xương chày | 19,500,000 | 195,000 |
| 77 | PP2400065746 - Nẹp 8 lỗ xương đùi | 43,320,000 | 434,000 |
| 78 | PP2400065747 - Nẹp chữ T các cỡ, vít 4.5/6.5mm | 39,870,000 | 399,000 |
| 79 | PP2400065748 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm | 22,155,000 | 222,000 |
| 80 | PP2400065749 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm | 40,000,000 | 400,000 |
| 81 | PP2400065750 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm | 55,690,000 | 557,000 |
| 82 | PP2400065751 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay số 1, vít 2.7/3.5mm | 55,700,000 | 557,000 |
| 83 | PP2400065752 - Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay số 1, vít 3.5mm | 18,230,000 | 183,000 |
| 84 | PP2400065753 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm | 55,690,000 | 557,000 |
| 85 | PP2400065754 - Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày số 2, vít 3.5/4.0mm | 50,920,000 | 510,000 |
| 86 | PP2400065755 - Nẹp khóa mắt xích, dùng vít khóa 3.5mm | 63,440,000 | 635,000 |
| 87 | PP2400065756 - Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn | 72,920,000 | 730,000 |
| 88 | PP2400065757 - Nẹp xương chày 12 lỗ | 5,950,000 | 60,000 |
| 89 | PP2400065758 - Nẹp xương chày 6 lỗ | 17,540,000 | 176,000 |
| 90 | PP2400065759 - Nẹp xương đòn | 25,935,000 | 260,000 |
| 91 | PP2400065760 - Vít hàm 2.3x5-15mm - Tự Taro | 31,640,000 | 317,000 |
| 92 | PP2400065761 - Vít khóa chốt đường kính 4.5mm | 27,820,000 | 279,000 |
| 93 | PP2400065762 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm | 67,600,000 | 676,000 |
| 94 | PP2400065763 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm | 86,400,000 | 864,000 |
| 95 | PP2400065764 - Vít khóa tự taro đường kính 2.7mm | 67,600,000 | 676,000 |
| 96 | PP2400065765 - Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 5.0mm | 86,400,000 | 864,000 |
| 97 | PP2400065766 - Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 98 | PP2400065767 - Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 99 | PP2400065768 - Vít xương xốp các cỡ Ф4.5mm | 37,350,000 | 374,000 |
| 100 | PP2400065769 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm các cỡ | 22,000,000 | 220,000 |
| 101 | PP2400065770 - Đinh Schanz | 3,600,000 | 36,000 |
| 102 | PP2400065771 - Nẹp chữ T nhỏ dùng cho xương quay (3 lỗ đầu) vít 3.5mm | 12,000,000 | 120,000 |
| 103 | PP2400065772 - Súng cắt trĩ PPH | 20,400,000 | 204,000 |
| 104 | PP2400065773 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm | 55,690,000 | 557,000 |
| 105 | PP2400065774 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm | 55,690,000 | 557,000 |
| 106 | PP2400065775 - Cọc ép ngoại vi | 30,000,000 | 300,000 |
| 107 | PP2400065776 - Điện cực dán điện tim F 601 | 6,720,000 | 68,000 |
| 108 | PP2400065777 - Canuyn mở khí quản | 4,400,000 | 44,000 |
| 109 | PP2400065778 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hem-o-lok các cỡ | 113,000,000 | 1,130,000 |
| 110 | PP2400065779 - Clip kẹp mạch máu titan Hemoclip cỡ ML | 34,300,000 | 343,000 |
| 111 | PP2400065780 - Mũ phẫu thuật không vô trùng | 5,100,000 | 51,000 |
| 112 | PP2400065781 - Dây Garô (Dây thắt mạch) | 400,000 | 4,000 |
| 113 | PP2400065782 - Túi bóng | 10,800,000 | 108,000 |
| 114 | PP2400065783 - Dầu parafil Chai 500ml | 1,950,000 | 20,000 |
| 115 | PP2400065784 - Bao cao su | 1,200,000 | 12,000 |
| 116 | PP2400065785 - Màng phức hợp PET&PE (màng đóng túi) | 12,000,000 | 120,000 |
| 117 | PP2400065786 - Quick Test HCV (Strip 4.0) | 22,400,000 | 224,000 |
| 118 | PP2400065787 - Parafil | 39,500,000 | 395,000 |
| 119 | PP2400065788 - Test thử HbSAg | 66,000,000 | 660,000 |
| 120 | PP2400065789 - Test thử HIV | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 121 | PP2400065790 - Test thử thai | 3,750,000 | 38,000 |
| 122 | PP2400065791 - Quick Test DOA Multi 4 Drug (THC-MET-AMP-MOP) | 48,000,000 | 480,000 |
| 123 | PP2400065792 - Test thử ma túy | 11,100,000 | 111,000 |
| 124 | PP2400065793 - Khẩu trang y tế | 7,900,000 | 79,000 |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400065670 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước oxi già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400065671 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidol 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400065672 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 lọ 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400065673 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400065674 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400065675 |
| Giá từng phần lô | 35,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun y tế 3 móc 10cm x 5,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400065676 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 7cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400065677 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó thủy tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400065678 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BĂNG DÍNH CÁ NHÂN Y TẾ UGOTANA (19mm x 72mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400065679 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dinh Urgosyval |
|
| Mã phần lô | PP2400065680 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400065681 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400065682 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400065683 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400065684 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400065685 |
| Giá từng phần lô | 128,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400065686 |
| Giá từng phần lô | 127,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin Syringes |
|
| Mã phần lô | PP2400065687 |
| Giá từng phần lô | 78,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400065688 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400065689 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên FAVOCATH |
|
| Mã phần lô | PP2400065690 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KIM LUỒN TĨNH MẠCH CÁC SIZE |
|
| Mã phần lô | PP2400065691 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400065692 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2400065693 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400065694 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch có kim hai cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400065695 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400065696 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400065697 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400065698 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám các số |
|
| Mã phần lô | PP2400065699 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400065700 |
| Giá từng phần lô | 137,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400065701 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400065702 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400065703 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khai mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400065704 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu ba nhánh Kích cỡ 22 FR |
|
| Mã phần lô | PP2400065705 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400065706 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400065707 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400065708 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond Gitte |
|
| Mã phần lô | PP2400065709 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400065710 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400065711 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400065712 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông dẫn lưu màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400065713 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400065714 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400065715 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400065716 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2400065717 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ line |
|
| Mã phần lô | PP2400065718 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400065719 |
| Giá từng phần lô | 32,091,937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 0 dài 75cm, kim taper point plus 36mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400065720 |
| Giá từng phần lô | 16,996,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400065721 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400065722 |
| Giá từng phần lô | 22,298,063 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400065723 |
| Giá từng phần lô | 15,820,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400065724 |
| Giá từng phần lô | 34,122,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 6/0 dài 45 cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400065725 |
| Giá từng phần lô | 11,899,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catguyt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400065726 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon các số |
|
| Mã phần lô | PP2400065727 |
| Giá từng phần lô | 8,166,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400065728 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400065729 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400065730 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400065731 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim TRIMAX TXE 35x43 |
|
| Mã phần lô | PP2400065732 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim TRIMAX TXE 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400065733 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim TRIMAX TXE 25x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400065734 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400065735 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương chày đường kính 8.0/9.0/10.0/11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065736 |
| Giá từng phần lô | 107,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 9/10/11/12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065737 |
| Giá từng phần lô | 86,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 10 lỗ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400065738 |
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 10 lỗ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400065739 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 12 lỗ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400065740 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 14 lỗ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400065741 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 6 lỗ cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400065742 |
| Giá từng phần lô | 82,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 6 lỗ cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400065743 |
| Giá từng phần lô | 17,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 8 lỗ cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400065744 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 8 lỗ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400065745 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 8 lỗ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400065746 |
| Giá từng phần lô | 43,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T các cỡ, vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065747 |
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065748 |
| Giá từng phần lô | 22,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065749 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065750 |
| Giá từng phần lô | 55,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay số 1, vít 2.7/3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065751 |
| Giá từng phần lô | 55,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay số 1, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065752 |
| Giá từng phần lô | 18,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065753 |
| Giá từng phần lô | 55,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày số 2, vít 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065754 |
| Giá từng phần lô | 50,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065755 |
| Giá từng phần lô | 63,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400065756 |
| Giá từng phần lô | 72,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương chày 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400065757 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương chày 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400065758 |
| Giá từng phần lô | 17,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400065759 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít hàm 2.3x5-15mm - Tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2400065760 |
| Giá từng phần lô | 31,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chốt đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065761 |
| Giá từng phần lô | 27,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065762 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065763 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065764 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065765 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400065766 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400065767 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp các cỡ Ф4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065768 |
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400065769 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Schanz |
|
| Mã phần lô | PP2400065770 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ dùng cho xương quay (3 lỗ đầu) vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065771 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng cắt trĩ PPH |
|
| Mã phần lô | PP2400065772 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065773 |
| Giá từng phần lô | 55,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400065774 |
| Giá từng phần lô | 55,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọc ép ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400065775 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán điện tim F 601 |
|
| Mã phần lô | PP2400065776 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400065777 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu Polymer Hem-o-lok các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400065778 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu titan Hemoclip cỡ ML |
|
| Mã phần lô | PP2400065779 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400065780 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garô (Dây thắt mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400065781 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400065782 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu parafil Chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400065783 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400065784 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng phức hợp PET&PE (màng đóng túi) |
|
| Mã phần lô | PP2400065785 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quick Test HCV (Strip 4.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400065786 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400065787 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử HbSAg |
|
| Mã phần lô | PP2400065788 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400065789 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400065790 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quick Test DOA Multi 4 Drug (THC-MET-AMP-MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2400065791 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy |
|
| Mã phần lô | PP2400065792 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400065793 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi