Gói thầu: Gói thầu mua sắm vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400168748-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2024 14:01:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 91, Cục Hậu cần, Quân khu1
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 91, Cục Hậu cần, Quân khu1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400106374
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 5,490,411,442 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54.929.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400065670 - Bông y tế thấm nước 1kg 22,200,000 222,000
2 PP2400065671 - Nước oxi già 3% 14,000,000 140,000
3 PP2400065672 - Povidol 10% 170,000,000 1,700,000
4 PP2400065673 - Cồn 70 lọ 50ml 50,000,000 500,000
5 PP2400065674 - Cồn 70 chai 500ml 20,300,000 203,000
6 PP2400065675 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m 35,340,000 354,000
7 PP2400065676 - Băng thun y tế 3 móc 10cm x 5,5m 6,450,000 65,000
8 PP2400065677 - Băng cuộn 7cm x 5m 32,250,000 323,000
9 PP2400065678 - Bột bó thủy tinh các cỡ 110,000,000 1,100,000
10 PP2400065679 - BĂNG DÍNH CÁ NHÂN Y TẾ UGOTANA (19mm x 72mm) 640,000 7,000
11 PP2400065680 - Băng dinh Urgosyval 145,000,000 1,450,000
12 PP2400065681 - Gạc hút y tế khổ 0,8m 156,000,000 1,560,000
13 PP2400065682 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng 3,360,000 34,000
14 PP2400065683 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 20ml 8,550,000 86,000
15 PP2400065684 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 50ml 4,800,000 48,000
16 PP2400065685 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 10ml 128,800,000 1,288,000
17 PP2400065686 - Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml 127,400,000 1,274,000
18 PP2400065687 - Insulin Syringes 78,300,000 783,000
19 PP2400065688 - Kim cánh bướm 1,500,000 15,000
20 PP2400065689 - Kim lấy thuốc 36,000,000 360,000
21 PP2400065690 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên FAVOCATH 21,000,000 210,000
22 PP2400065691 - KIM LUỒN TĨNH MẠCH CÁC SIZE 11,700,000 117,000
23 PP2400065692 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số 19,950,000 200,000
24 PP2400065693 - Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) 2,500,000 25,000
25 PP2400065694 - Kim châm cứu các số 54,000,000 540,000
26 PP2400065695 - Bộ dây truyền dịch có kim hai cánh bướm 273,600,000 2,736,000
27 PP2400065696 - Dây thở oxy các cỡ 22,250,000 223,000
28 PP2400065697 - Dây nối máy bơm tiêm điện 2,200,000 22,000
29 PP2400065698 - Khóa ba chạc 1,560,000 16,000
30 PP2400065699 - Găng tay khám các số 112,500,000 1,125,000
31 PP2400065700 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 137,770,000 1,378,000
32 PP2400065701 - Túi đựng nước tiểu 22,250,000 223,000
33 PP2400065702 - Dây cho ăn 9,280,000 93,000
34 PP2400065703 - Ống đặt nội khí quản 9,000,000 90,000
35 PP2400065704 - Khai mở khí quản 2,400,000 24,000
36 PP2400065705 - Ống thông tiểu ba nhánh Kích cỡ 22 FR 8,200,000 82,000
37 PP2400065706 - Sond nelaton 600,000 6,000
38 PP2400065707 - Sond chữ T 600,000 6,000
39 PP2400065708 - Sond JJ 38,000,000 380,000
40 PP2400065709 - Sond Gitte 20,500,000 205,000
41 PP2400065710 - Dây dẫn đường 24,600,000 246,000
42 PP2400065711 - Dây hút dịch phẫu thuật 4,320,000 44,000
43 PP2400065712 - Dây hút nhớt 1,560,000 16,000
44 PP2400065713 - Thông dẫn lưu màng bụng 3,600,000 36,000
45 PP2400065714 - Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh các số 16,000,000 160,000
46 PP2400065715 - Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 3 nhánh các số 3,450,000 35,000
47 PP2400065716 - Catheter tĩnh mạch 3 nòng 13,500,000 135,000
48 PP2400065717 - Kim khâu 2,800,000 28,000
49 PP2400065718 - Chỉ line 3,700,000 37,000
50 PP2400065719 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C 32,091,937 321,000
51 PP2400065720 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 0 dài 75cm, kim taper point plus 36mm, 1/2C 16,996,875 170,000
52 PP2400065721 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C 33,075,000 331,000
53 PP2400065722 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C 22,298,063 223,000
54 PP2400065723 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C 15,820,875 159,000
55 PP2400065724 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C 34,122,375 342,000
56 PP2400065725 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 6/0 dài 45 cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C 11,899,650 119,000
57 PP2400065726 - Chỉ Catguyt các số 3,000,000 30,000
58 PP2400065727 - Chỉ Nylon các số 8,166,667 82,000
59 PP2400065728 - Chỉ thép 14,760,000 148,000
60 PP2400065729 - Tay dao mổ điện 49,000,000 490,000
61 PP2400065730 - Lưỡi dao mổ các số 3,750,000 38,000
62 PP2400065731 - Bơm tiêm cản quang 200ml 165,000,000 1,650,000
63 PP2400065732 - Phim TRIMAX TXE 35x43 258,000,000 2,580,000
64 PP2400065733 - Phim TRIMAX TXE 20x25 210,000,000 2,100,000
65 PP2400065734 - Phim TRIMAX TXE 25x30 260,000,000 2,600,000
66 PP2400065735 - Đinh Kirschner hai đầu nhọn 43,750,000 438,000
67 PP2400065736 - Đinh nội tủy xương chày đường kính 8.0/9.0/10.0/11mm 107,700,000 1,077,000
68 PP2400065737 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 9/10/11/12mm 86,160,000 862,000
69 PP2400065738 - Nẹp 10 lỗ xương chày 21,660,000 217,000
70 PP2400065739 - Nẹp 10 lỗ xương đùi 39,000,000 390,000
71 PP2400065740 - Nẹp 12 lỗ xương đùi 7,040,000 71,000
72 PP2400065741 - Nẹp 14 lỗ xương đùi 7,040,000 71,000
73 PP2400065742 - Nẹp 6 lỗ cẳng tay 82,940,000 830,000
74 PP2400065743 - Nẹp 6 lỗ cánh tay 17,540,000 176,000
75 PP2400065744 - Nẹp 8 lỗ cánh tay 9,750,000 98,000
76 PP2400065745 - Nẹp 8 lỗ xương chày 19,500,000 195,000
77 PP2400065746 - Nẹp 8 lỗ xương đùi 43,320,000 434,000
78 PP2400065747 - Nẹp chữ T các cỡ, vít 4.5/6.5mm 39,870,000 399,000
79 PP2400065748 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm 22,155,000 222,000
80 PP2400065749 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm 40,000,000 400,000
81 PP2400065750 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm 55,690,000 557,000
82 PP2400065751 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay số 1, vít 2.7/3.5mm 55,700,000 557,000
83 PP2400065752 - Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay số 1, vít 3.5mm 18,230,000 183,000
84 PP2400065753 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm 55,690,000 557,000
85 PP2400065754 - Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày số 2, vít 3.5/4.0mm 50,920,000 510,000
86 PP2400065755 - Nẹp khóa mắt xích, dùng vít khóa 3.5mm 63,440,000 635,000
87 PP2400065756 - Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn 72,920,000 730,000
88 PP2400065757 - Nẹp xương chày 12 lỗ 5,950,000 60,000
89 PP2400065758 - Nẹp xương chày 6 lỗ 17,540,000 176,000
90 PP2400065759 - Nẹp xương đòn 25,935,000 260,000
91 PP2400065760 - Vít hàm 2.3x5-15mm - Tự Taro 31,640,000 317,000
92 PP2400065761 - Vít khóa chốt đường kính 4.5mm 27,820,000 279,000
93 PP2400065762 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm 67,600,000 676,000
94 PP2400065763 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm 86,400,000 864,000
95 PP2400065764 - Vít khóa tự taro đường kính 2.7mm 67,600,000 676,000
96 PP2400065765 - Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 5.0mm 86,400,000 864,000
97 PP2400065766 - Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ 114,000,000 1,140,000
98 PP2400065767 - Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ 114,000,000 1,140,000
99 PP2400065768 - Vít xương xốp các cỡ Ф4.5mm 37,350,000 374,000
100 PP2400065769 - Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm các cỡ 22,000,000 220,000
101 PP2400065770 - Đinh Schanz 3,600,000 36,000
102 PP2400065771 - Nẹp chữ T nhỏ dùng cho xương quay (3 lỗ đầu) vít 3.5mm 12,000,000 120,000
103 PP2400065772 - Súng cắt trĩ PPH 20,400,000 204,000
104 PP2400065773 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm 55,690,000 557,000
105 PP2400065774 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm 55,690,000 557,000
106 PP2400065775 - Cọc ép ngoại vi 30,000,000 300,000
107 PP2400065776 - Điện cực dán điện tim F 601 6,720,000 68,000
108 PP2400065777 - Canuyn mở khí quản 4,400,000 44,000
109 PP2400065778 - Clip kẹp mạch máu Polymer Hem-o-lok các cỡ 113,000,000 1,130,000
110 PP2400065779 - Clip kẹp mạch máu titan Hemoclip cỡ ML 34,300,000 343,000
111 PP2400065780 - Mũ phẫu thuật không vô trùng 5,100,000 51,000
112 PP2400065781 - Dây Garô (Dây thắt mạch) 400,000 4,000
113 PP2400065782 - Túi bóng 10,800,000 108,000
114 PP2400065783 - Dầu parafil Chai 500ml 1,950,000 20,000
115 PP2400065784 - Bao cao su 1,200,000 12,000
116 PP2400065785 - Màng phức hợp PET&PE (màng đóng túi) 12,000,000 120,000
117 PP2400065786 - Quick Test HCV (Strip 4.0) 22,400,000 224,000
118 PP2400065787 - Parafil 39,500,000 395,000
119 PP2400065788 - Test thử HbSAg 66,000,000 660,000
120 PP2400065789 - Test thử HIV 128,000,000 1,280,000
121 PP2400065790 - Test thử thai 3,750,000 38,000
122 PP2400065791 - Quick Test DOA Multi 4 Drug (THC-MET-AMP-MOP) 48,000,000 480,000
123 PP2400065792 - Test thử ma túy 11,100,000 111,000
124 PP2400065793 - Khẩu trang y tế 7,900,000 79,000
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2400065670
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước oxi già 3%
Mã phần lô PP2400065671
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidol 10%
Mã phần lô PP2400065672
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 lọ 50ml
Mã phần lô PP2400065673
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 chai 500ml
Mã phần lô PP2400065674
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400065675
Giá từng phần lô 35,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun y tế 3 móc 10cm x 5,5m
Mã phần lô PP2400065676
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 7cm x 5m
Mã phần lô PP2400065677
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó thủy tinh các cỡ
Mã phần lô PP2400065678
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BĂNG DÍNH CÁ NHÂN Y TẾ UGOTANA (19mm x 72mm)
Mã phần lô PP2400065679
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dinh Urgosyval
Mã phần lô PP2400065680
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút y tế khổ 0,8m
Mã phần lô PP2400065681
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400065682
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 20ml
Mã phần lô PP2400065683
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 50ml
Mã phần lô PP2400065684
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 10ml
Mã phần lô PP2400065685
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần TANAPHAR 5ml
Mã phần lô PP2400065686
Giá từng phần lô 127,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin Syringes
Mã phần lô PP2400065687
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400065688
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400065689
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên FAVOCATH
Mã phần lô PP2400065690
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KIM LUỒN TĨNH MẠCH CÁC SIZE
Mã phần lô PP2400065691
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2400065692
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
Mã phần lô PP2400065693
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2400065694
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch có kim hai cánh bướm
Mã phần lô PP2400065695
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy các cỡ
Mã phần lô PP2400065696
Giá từng phần lô 22,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400065697
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba chạc
Mã phần lô PP2400065698
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám các số
Mã phần lô PP2400065699
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400065700
Giá từng phần lô 137,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400065701
Giá từng phần lô 22,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cho ăn
Mã phần lô PP2400065702
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400065703
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khai mở khí quản
Mã phần lô PP2400065704
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu ba nhánh Kích cỡ 22 FR
Mã phần lô PP2400065705
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond nelaton
Mã phần lô PP2400065706
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond chữ T
Mã phần lô PP2400065707
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond JJ
Mã phần lô PP2400065708
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond Gitte
Mã phần lô PP2400065709
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường
Mã phần lô PP2400065710
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400065711
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút nhớt
Mã phần lô PP2400065712
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dẫn lưu màng bụng
Mã phần lô PP2400065713
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400065714
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley (ống thông đường tiểu) 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400065715
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch 3 nòng
Mã phần lô PP2400065716
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu
Mã phần lô PP2400065717
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ line
Mã phần lô PP2400065718
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400065719
Giá từng phần lô 32,091,937
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 0 dài 75cm, kim taper point plus 36mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400065720
Giá từng phần lô 16,996,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400065721
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400065722
Giá từng phần lô 22,298,063
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 20mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400065723
Giá từng phần lô 15,820,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400065724
Giá từng phần lô 34,122,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 6/0 dài 45 cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400065725
Giá từng phần lô 11,899,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Catguyt các số
Mã phần lô PP2400065726
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon các số
Mã phần lô PP2400065727
Giá từng phần lô 8,166,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép
Mã phần lô PP2400065728
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2400065729
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400065730
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang 200ml
Mã phần lô PP2400065731
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim TRIMAX TXE 35x43
Mã phần lô PP2400065732
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim TRIMAX TXE 20x25
Mã phần lô PP2400065733
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim TRIMAX TXE 25x30
Mã phần lô PP2400065734
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner hai đầu nhọn
Mã phần lô PP2400065735
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy xương chày đường kính 8.0/9.0/10.0/11mm
Mã phần lô PP2400065736
Giá từng phần lô 107,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 9/10/11/12mm
Mã phần lô PP2400065737
Giá từng phần lô 86,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 10 lỗ xương chày
Mã phần lô PP2400065738
Giá từng phần lô 21,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 10 lỗ xương đùi
Mã phần lô PP2400065739
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 12 lỗ xương đùi
Mã phần lô PP2400065740
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 14 lỗ xương đùi
Mã phần lô PP2400065741
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 6 lỗ cẳng tay
Mã phần lô PP2400065742
Giá từng phần lô 82,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 6 lỗ cánh tay
Mã phần lô PP2400065743
Giá từng phần lô 17,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 8 lỗ cánh tay
Mã phần lô PP2400065744
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 8 lỗ xương chày
Mã phần lô PP2400065745
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp 8 lỗ xương đùi
Mã phần lô PP2400065746
Giá từng phần lô 43,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T các cỡ, vít 4.5/6.5mm
Mã phần lô PP2400065747
Giá từng phần lô 39,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400065748
Giá từng phần lô 22,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400065749
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2400065750
Giá từng phần lô 55,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay số 1, vít 2.7/3.5mm
Mã phần lô PP2400065751
Giá từng phần lô 55,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay số 1, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400065752
Giá từng phần lô 18,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2400065753
Giá từng phần lô 55,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày số 2, vít 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2400065754
Giá từng phần lô 50,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400065755
Giá từng phần lô 63,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn
Mã phần lô PP2400065756
Giá từng phần lô 72,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương chày 12 lỗ
Mã phần lô PP2400065757
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương chày 6 lỗ
Mã phần lô PP2400065758
Giá từng phần lô 17,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn
Mã phần lô PP2400065759
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít hàm 2.3x5-15mm - Tự Taro
Mã phần lô PP2400065760
Giá từng phần lô 31,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chốt đường kính 4.5mm
Mã phần lô PP2400065761
Giá từng phần lô 27,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2400065762
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2400065763
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2400065764
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2400065765
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400065766
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng Ф4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400065767
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp các cỡ Ф4.5mm
Mã phần lô PP2400065768
Giá từng phần lô 37,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp Ф6.5mm, ren 32mm các cỡ
Mã phần lô PP2400065769
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Schanz
Mã phần lô PP2400065770
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T nhỏ dùng cho xương quay (3 lỗ đầu) vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400065771
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Súng cắt trĩ PPH
Mã phần lô PP2400065772
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 1, vít 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2400065773
Giá từng phần lô 55,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương chày số 1, vít 4.5/5.0mm
Mã phần lô PP2400065774
Giá từng phần lô 55,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọc ép ngoại vi
Mã phần lô PP2400065775
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán điện tim F 601
Mã phần lô PP2400065776
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2400065777
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu Polymer Hem-o-lok các cỡ
Mã phần lô PP2400065778
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu titan Hemoclip cỡ ML
Mã phần lô PP2400065779
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật không vô trùng
Mã phần lô PP2400065780
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garô (Dây thắt mạch)
Mã phần lô PP2400065781
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bóng
Mã phần lô PP2400065782
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu parafil Chai 500ml
Mã phần lô PP2400065783
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400065784
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng phức hợp PET&PE (màng đóng túi)
Mã phần lô PP2400065785
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quick Test HCV (Strip 4.0)
Mã phần lô PP2400065786
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafil
Mã phần lô PP2400065787
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HbSAg
Mã phần lô PP2400065788
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HIV
Mã phần lô PP2400065789
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2400065790
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quick Test DOA Multi 4 Drug (THC-MET-AMP-MOP)
Mã phần lô PP2400065791
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy
Mã phần lô PP2400065792
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400065793
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->