Gói thầu: Gói thầu mua sắm: Vật tư y tế, hóa chất của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400462496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện II Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm: Vật tư y tế, hóa chất của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400257126 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 29,956,208,733 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400407309 - Dây truyền thuốc dạng chữ Y thích hợp với máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng Nemoto hoặc tương đương | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 2 | PP2400407310 - Xilanh 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng Nemoto hoặc tương đương | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 3 | PP2400407311 - Tay dao đốt điện (Dây đốt điện) | 17,200,000 | 258,000 |
| 4 | PP2400407312 - Dây dẫn lưu nước tiểu (Dây thông nấm) | 1,850,000 | 27,750 |
| 5 | PP2400407313 - Catheter tĩnh mạch rốn các số | 2,550,000 | 38,250 |
| 6 | PP2400407314 - Bộ mở đường động mạch các cỡ | 28,894,320 | 433,415 |
| 7 | PP2400407315 - Ống nội khí quản carlen 2 nòng | 14,700,000 | 220,500 |
| 8 | PP2400407316 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 2,838,000 | 42,570 |
| 9 | PP2400407317 - Canuyn mở khí quản 2 nòng có cửa sổ, có bóng sử dụng nhiều lần | 23,100,000 | 346,500 |
| 10 | PP2400407318 - Ống nẫng | 26,400,000 | 396,000 |
| 11 | PP2400407319 - Ống Penrose đã tiệt trùng | 6,000,000 | 90,000 |
| 12 | PP2400407320 - Giấy in nhiệt 80mm*45mm*22m | 43,750,000 | 656,250 |
| 13 | PP2400407321 - Giấy đo Monitoring sản khoa | 19,530,000 | 292,950 |
| 14 | PP2400407322 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 2m x 4 lớp | 756,000 | 11,340 |
| 15 | PP2400407323 - Gạc vaselin | 44,930,000 | 673,950 |
| 16 | PP2400407324 - Gạc xốp đắp vết thương (10x10cm) | 78,800,000 | 1,182,000 |
| 17 | PP2400407325 - Gạc xốp tẩm Ag+ đắp vết thương (10x10cm) | 62,400,000 | 936,000 |
| 18 | PP2400407326 - Băng xốp dán vết thương tiết dịch 10x10 cm | 8,253,000 | 123,795 |
| 19 | PP2400407327 - Sáp cầm máu xương 2.5g | 9,360,000 | 140,400 |
| 20 | PP2400407328 - Ambu bóp bóng các cỡ dùng nhiều lần | 4,800,000 | 72,000 |
| 21 | PP2400407329 - Bao cao su | 1,440,000 | 21,600 |
| 22 | PP2400407330 - Mũi nhân tạo (Mũi làm ẩm) | 1,634,850 | 24,523 |
| 23 | PP2400407331 - Que gỗ khám sản | 2,320,000 | 34,800 |
| 24 | PP2400407332 - Nước cất 2 lần | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 25 | PP2400407333 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn | 36,000,000 | 540,000 |
| 26 | PP2400407334 - Thẻ xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 22,500,000 | 337,500 |
| 27 | PP2400407335 - Bình hút dẫn lưu màng phổi kín di động có nắp | 24,000,000 | 360,000 |
| 28 | PP2400407336 - Túi đựng bệnh phẩm | 3,150,000 | 47,250 |
| 29 | PP2400407337 - Ống xông khí dung thủy tinh (Ống xông họng) | 2,268,000 | 34,020 |
| 30 | PP2400407338 - Chỉ thị hóa học (dài từ 1.8-3.8cm; rộng từ 3.8-5.5cm) | 6,570,000 | 98,550 |
| 31 | PP2400407339 - Chỉ Polypropylene (3/0), kim tròn | 7,623,000 | 114,345 |
| 32 | PP2400407340 - Chỉ Polypropylene (4/0), kim tròn | 7,623,000 | 114,345 |
| 33 | PP2400407341 - Chỉ Polypropylene (5/0), kim tròn | 16,989,000 | 254,835 |
| 34 | PP2400407342 - Chỉ Polypropylene (6/0), Kim tròn | 17,970,000 | 269,550 |
| 35 | PP2400407343 - Chỉ Polypropylene số 7/0, 2 Kim tròn | 36,000,000 | 540,000 |
| 36 | PP2400407344 - Chỉ silk 1, kim tròn | 4,611,600 | 69,174 |
| 37 | PP2400407345 - Tăm bông (đầu tròn - đầu nhọn) | 2,928,000 | 43,920 |
| 38 | PP2400407346 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 31,430,000 | 471,450 |
| 39 | PP2400407347 - Găng sản khoa đã tiệt trùng | 8,925,000 | 133,875 |
| 40 | PP2400407348 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 41 | PP2400407349 - Găng khám các cỡ | 1,134,000,000 | 17,010,000 |
| 42 | PP2400407350 - As - Diệt tủy | 7,800,000 | 117,000 |
| 43 | PP2400407351 - Bôi trơn ống tủy | 2,199,750 | 32,997 |
| 44 | PP2400407352 - Cao su lấy dấu đặc | 4,875,000 | 73,125 |
| 45 | PP2400407353 - Composite đặc | 10,800,000 | 162,000 |
| 46 | PP2400407354 - Xi măng hàn ống tủy | 6,000,000 | 90,000 |
| 47 | PP2400407355 - Cung cố định xương hàm | 25,200,000 | 378,000 |
| 48 | PP2400407356 - Cọ quét keo (Cọ tăm bông) | 540,000 | 8,100 |
| 49 | PP2400407357 - Dầu bôi trơn tay khoan | 2,475,000 | 37,125 |
| 50 | PP2400407358 - Xi măng trám hoàn tất | 24,752,800 | 371,292 |
| 51 | PP2400407359 - Kim khoan răng dùng trong điều trị nội nha | 2,375,000 | 35,625 |
| 52 | PP2400407360 - Mũi khoan các số (RHM) | 38,976,000 | 584,640 |
| 53 | PP2400407361 - Vít cố định (vít mặt, loại khoan mồi)-Vít mặt 2.0- tự Taro | 17,500,000 | 262,500 |
| 54 | PP2400407362 - Nẹp mặt thẳng 18 lỗ cho vít 2.0mm | 33,750,000 | 506,250 |
| 55 | PP2400407363 - Thạch cao vàng | 231,000 | 3,465 |
| 56 | PP2400407364 - Thạch cao cứng | 1,034,250 | 15,514 |
| 57 | PP2400407365 - Trâm gai (Trâm nội nha) | 3,090,000 | 46,350 |
| 58 | PP2400407366 - Đai kim loại | 4,950,000 | 74,250 |
| 59 | PP2400407367 - Kim gai lấy tuỷ | 10,296,000 | 154,440 |
| 60 | PP2400407368 - Ống hút nước bọt | 1,008,000 | 15,120 |
| 61 | PP2400407369 - Cone giấy | 900,000 | 13,500 |
| 62 | PP2400407370 - Dụng cụ đánh bóng răng (hình đĩa, hình ly, hình trụ) | 199,500 | 2,993 |
| 63 | PP2400407371 - Chỉ thép cột hàm 0,4mm | 2,613,600 | 39,204 |
| 64 | PP2400407372 - Trâm đưa xi măng vào ống tuỷ (Lentulo) | 4,750,000 | 71,250 |
| 65 | PP2400407373 - Bộ lèn ngang | 262,500 | 3,938 |
| 66 | PP2400407374 - Thun chỉnh khớp cắn các cỡ | 500,000 | 7,500 |
| 67 | PP2400407375 - Chất gắn tạm - Cement gắn tạm | 1,500,000 | 22,500 |
| 68 | PP2400407376 - Đai Celluloid | 1,795,500 | 26,933 |
| 69 | PP2400407377 - Mũi cao su đánh bóng | 7,600,000 | 114,000 |
| 70 | PP2400407378 - Chất tẩy trắng răng 35% | 48,000,000 | 720,000 |
| 71 | PP2400407379 - Cao su lấy dấu lỏng | 4,147,500 | 62,213 |
| 72 | PP2400407380 - Chất gắn vĩnh viễn - Cement gắn | 7,875,000 | 118,125 |
| 73 | PP2400407381 - Vật liệu làm mòn men răng | 963,900 | 14,459 |
| 74 | PP2400407382 - Mũi gate các số hoặc tương đương | 1,000,400 | 15,006 |
| 75 | PP2400407383 - Keo dán nano 2 bước | 5,486,250 | 82,294 |
| 76 | PP2400407384 - Xi măng hàn gắn răng vĩnh viễn 1-1 | 14,322,450 | 214,837 |
| 77 | PP2400407385 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 13,200,000 | 198,000 |
| 78 | PP2400407386 - Formaldehyde _ HCHO 15% | 430,000 | 6,450 |
| 79 | PP2400407387 - Than hoạt tính | 5,400,000 | 81,000 |
| 80 | PP2400407388 - Tinh dầu sả | 29,000,000 | 435,000 |
| 81 | PP2400407389 - Nước Oxy già 3% | 23,000,000 | 345,000 |
| 82 | PP2400407390 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi chứa Nadichlorisocyanurate 50% (2,5 g) | 62,000,000 | 930,000 |
| 83 | PP2400407391 - Glycerin | 5,790,000 | 86,850 |
| 84 | PP2400407392 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (Polyhexanide Didecyl Dimetyl Amonium Chloride, Ca2+ Mg2+) | 77,500,000 | 1,162,500 |
| 85 | PP2400407393 - Acid Citric monohydrat | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 86 | PP2400407394 - Vôi Soda | 44,000,000 | 660,000 |
| 87 | PP2400407395 - Test nhanh chẩn đoán Morphin | 19,800,000 | 297,000 |
| 88 | PP2400407396 - Test thử thai (Test nhanh) | 2,340,000 | 35,100 |
| 89 | PP2400407397 - Khoanh giấy kháng sinh | 36,400,000 | 546,000 |
| 90 | PP2400407398 - Blood Agar | 19,944,000 | 299,160 |
| 91 | PP2400407399 - Mac Conkey Agar | 38,610,000 | 579,150 |
| 92 | PP2400407400 - Mueller Hinton Agar | 19,200,000 | 288,000 |
| 93 | PP2400407401 - Ống đo tốc độ lắng máu | 1,890,000 | 28,350 |
| 94 | PP2400407402 - Ống nghiệm thuỷ tinh 1,6cm*10cm | 3,000,000 | 45,000 |
| 95 | PP2400407403 - Thạch Chrom Agar | 12,600,000 | 189,000 |
| 96 | PP2400407404 - Thạch Sabouraud | 9,570,000 | 143,550 |
| 97 | PP2400407405 - Môi trường canh thang BHI | 1,450,000 | 21,750 |
| 98 | PP2400407406 - Phim X-Quang khô Laser 26cmx36cm | 2,646,000,000 | 39,690,000 |
| 99 | PP2400407407 - Phim X-Quang khô Laser 35cmx43cm | 1,423,800,000 | 21,357,000 |
| 100 | PP2400407408 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 101 | PP2400407409 - Bộ quả lọc máu liên tục | 438,000,000 | 6,570,000 |
| 102 | PP2400407410 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin | 855,000,000 | 12,825,000 |
| 103 | PP2400407411 - Dây chạy thận nhân tạo Online HDF tương thích cho máy 5008 hoặc tương đương | 416,997,000 | 6,254,955 |
| 104 | PP2400407412 - Nẹp gỗ các loại, các cỡ (người lớn, trẻ em) | 59,062,500 | 885,938 |
| 105 | PP2400407413 - Clip titan kẹp mạch máu | 29,250,000 | 438,750 |
| 106 | PP2400407414 - Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ | 85,500,000 | 1,282,500 |
| 107 | PP2400407415 - Vít vỏ 2.7 các cỡ | 14,000,000 | 210,000 |
| 108 | PP2400407416 - Vít khóa đường kính 2.7mm các cỡ | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 109 | PP2400407417 - Vít khóa đường kính 2.0mm các cỡ | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 110 | PP2400407418 - Đinh chốt titan đùi các cỡ | 37,500,000 | 562,500 |
| 111 | PP2400407419 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 112 | PP2400407420 - Đinh Kirschner hai đầu nhọn, các cỡ | 43,200,000 | 648,000 |
| 113 | PP2400407421 - Nẹp khoá khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ tương thích vít vỏ 3.5/ vít xốp 4.0mm. | 73,000,000 | 1,095,000 |
| 114 | PP2400407422 - Nẹp cẳng tay các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 | 41,700,000 | 625,500 |
| 115 | PP2400407423 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 366,000,000 | 5,490,000 |
| 116 | PP2400407424 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 117 | PP2400407425 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 83,500,000 | 1,252,500 |
| 118 | PP2400407426 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 5.0 | 86,500,000 | 1,297,500 |
| 119 | PP2400407427 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 5.0 | 182,000,000 | 2,730,000 |
| 120 | PP2400407428 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 361,000,000 | 5,415,000 |
| 121 | PP2400407429 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 122 | PP2400407430 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 | 29,800,000 | 447,000 |
| 123 | PP2400407431 - Nẹp khóa xương đòn S các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 1,840,000,000 | 27,600,000 |
| 124 | PP2400407432 - Nẹp khóa đầu dưới mâm chày các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 125 | PP2400407433 - Nẹp khóa cánh tay các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 64,000,000 | 960,000 |
| 126 | PP2400407434 - Nẹp khóa đầu trên mâm chày các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 5.0 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 127 | PP2400407435 - Nẹp khóa cẳng tay các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 287,000,000 | 4,305,000 |
| 128 | PP2400407436 - Nẹp khóa gót chân các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 129 | PP2400407437 - Các chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm | 74,640,000 | 1,119,600 |
| 130 | PP2400407438 - Các chương trình nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm | 9,340,128 | 140,102 |
| 131 | PP2400407439 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy đông máu tự động ACL Top 300 hoặc tương đương. | 1,603,982,058 | 24,059,731 |
| 132 | PP2400407440 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa tự động AU680 hoặc tương đương. | 3,311,871,549 | 49,678,074 |
| 133 | PP2400407441 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động hóa phát quang Liasion XL hoặc tương đương. | 3,181,744,920 | 47,726,174 |
| 134 | PP2400407442 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động Sysmex XN serial hoặc tương đương | 2,791,636,000 | 41,874,540 |
| 135 | PP2400407443 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C ADAMS A1c Lite hoặc tương đương | 1,054,440,000 | 15,816,600 |
| 136 | PP2400407444 - Vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm sinh học phân tử tương thích máy Cobas 5800 hoặc tương đương | 1,572,240,960 | 23,583,615 |
| 137 | PP2400407445 - Vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm định lượng HBV và HCV bằng kỹ thuật Realtime PCR tương thích máy Aria DX hoặc tương đương | 274,016,448 | 4,110,247 |
Dây truyền thuốc dạng chữ Y thích hợp với máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng Nemoto hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400407309 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Xilanh 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng Nemoto hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400407310 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Tay dao đốt điện (Dây đốt điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400407311 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Dây dẫn lưu nước tiểu (Dây thông nấm) |
|
| Mã phần lô | PP2400407312 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Catheter tĩnh mạch rốn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400407313 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Bộ mở đường động mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407314 |
| Giá từng phần lô | 28,894,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Ống nội khí quản carlen 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400407315 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400407316 |
| Giá từng phần lô | 2,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Canuyn mở khí quản 2 nòng có cửa sổ, có bóng sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400407317 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Ống nẫng |
|
| Mã phần lô | PP2400407318 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Ống Penrose đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400407319 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Giấy in nhiệt 80mm*45mm*22m |
|
| Mã phần lô | PP2400407320 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Giấy đo Monitoring sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400407321 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 2m x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400407322 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Gạc vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400407323 |
| Giá từng phần lô | 44,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Gạc xốp đắp vết thương (10x10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400407324 |
| Giá từng phần lô | 78,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Gạc xốp tẩm Ag+ đắp vết thương (10x10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400407325 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Băng xốp dán vết thương tiết dịch 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400407326 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Sáp cầm máu xương 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2400407327 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Ambu bóp bóng các cỡ dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400407328 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400407329 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Mũi nhân tạo (Mũi làm ẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2400407330 |
| Giá từng phần lô | 1,634,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Que gỗ khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2400407331 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400407332 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400407333 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Thẻ xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400407334 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Bình hút dẫn lưu màng phổi kín di động có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400407335 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400407336 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Ống xông khí dung thủy tinh (Ống xông họng) |
|
| Mã phần lô | PP2400407337 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chỉ thị hóa học (dài từ 1.8-3.8cm; rộng từ 3.8-5.5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400407338 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chỉ Polypropylene (3/0), kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400407339 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chỉ Polypropylene (4/0), kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400407340 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chỉ Polypropylene (5/0), kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400407341 |
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chỉ Polypropylene (6/0), Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400407342 |
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chỉ Polypropylene số 7/0, 2 Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400407343 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chỉ silk 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400407344 |
| Giá từng phần lô | 4,611,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Tăm bông (đầu tròn - đầu nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2400407345 |
| Giá từng phần lô | 2,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400407346 |
| Giá từng phần lô | 31,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Găng sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400407347 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400407348 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407349 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
As - Diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400407350 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400407351 |
| Giá từng phần lô | 2,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Cao su lấy dấu đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400407352 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400407353 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Xi măng hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400407354 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Cung cố định xương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400407355 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Cọ quét keo (Cọ tăm bông) |
|
| Mã phần lô | PP2400407356 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Dầu bôi trơn tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400407357 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Xi măng trám hoàn tất |
|
| Mã phần lô | PP2400407358 |
| Giá từng phần lô | 24,752,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Kim khoan răng dùng trong điều trị nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400407359 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Mũi khoan các số (RHM) |
|
| Mã phần lô | PP2400407360 |
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Vít cố định (vít mặt, loại khoan mồi)-Vít mặt 2.0- tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2400407361 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp mặt thẳng 18 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400407362 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400407363 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Thạch cao cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400407364 |
| Giá từng phần lô | 1,034,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Trâm gai (Trâm nội nha) |
|
| Mã phần lô | PP2400407365 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400407366 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Kim gai lấy tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400407367 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400407368 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Cone giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400407369 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Dụng cụ đánh bóng răng (hình đĩa, hình ly, hình trụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400407370 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chỉ thép cột hàm 0,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400407371 |
| Giá từng phần lô | 2,613,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Trâm đưa xi măng vào ống tuỷ (Lentulo) |
|
| Mã phần lô | PP2400407372 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Bộ lèn ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400407373 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Thun chỉnh khớp cắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407374 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chất gắn tạm - Cement gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400407375 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Đai Celluloid |
|
| Mã phần lô | PP2400407376 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Mũi cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400407377 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chất tẩy trắng răng 35% |
|
| Mã phần lô | PP2400407378 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Cao su lấy dấu lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400407379 |
| Giá từng phần lô | 4,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Chất gắn vĩnh viễn - Cement gắn |
|
| Mã phần lô | PP2400407380 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Vật liệu làm mòn men răng |
|
| Mã phần lô | PP2400407381 |
| Giá từng phần lô | 963,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Mũi gate các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400407382 |
| Giá từng phần lô | 1,000,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Keo dán nano 2 bước |
|
| Mã phần lô | PP2400407383 |
| Giá từng phần lô | 5,486,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Xi măng hàn gắn răng vĩnh viễn 1-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400407384 |
| Giá từng phần lô | 14,322,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400407385 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Formaldehyde _ HCHO 15% |
|
| Mã phần lô | PP2400407386 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400407387 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400407388 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nước Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400407389 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi chứa Nadichlorisocyanurate 50% (2,5 g) |
|
| Mã phần lô | PP2400407390 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400407391 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (Polyhexanide Didecyl Dimetyl Amonium Chloride, Ca2+ Mg2+) |
|
| Mã phần lô | PP2400407392 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Acid Citric monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400407393 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400407394 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Test nhanh chẩn đoán Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400407395 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Test thử thai (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400407396 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Khoanh giấy kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400407397 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Blood Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400407398 |
| Giá từng phần lô | 19,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Mac Conkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400407399 |
| Giá từng phần lô | 38,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400407400 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Ống đo tốc độ lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400407401 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Ống nghiệm thuỷ tinh 1,6cm*10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400407402 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Thạch Chrom Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400407403 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Thạch Sabouraud |
|
| Mã phần lô | PP2400407404 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Môi trường canh thang BHI |
|
| Mã phần lô | PP2400407405 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Phim X-Quang khô Laser 26cmx36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400407406 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Phim X-Quang khô Laser 35cmx43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400407407 |
| Giá từng phần lô | 1,423,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400407408 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400407409 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400407410 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Dây chạy thận nhân tạo Online HDF tương thích cho máy 5008 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400407411 |
| Giá từng phần lô | 416,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,254,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp gỗ các loại, các cỡ (người lớn, trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400407412 |
| Giá từng phần lô | 59,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Clip titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400407413 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407414 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Vít vỏ 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407415 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Vít khóa đường kính 2.7mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407416 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Vít khóa đường kính 2.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407417 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Đinh chốt titan đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407418 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407419 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Đinh Kirschner hai đầu nhọn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400407420 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khoá khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ tương thích vít vỏ 3.5/ vít xốp 4.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400407421 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp cẳng tay các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400407422 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407423 |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407424 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407425 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407426 |
| Giá từng phần lô | 86,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407427 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407428 |
| Giá từng phần lô | 361,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407429 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400407430 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa xương đòn S các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407431 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407432 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa cánh tay các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407433 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa đầu trên mâm chày các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407434 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407435 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Nẹp khóa gót chân các cỡ tương thích vít khoá/vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400407436 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Các chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400407437 |
| Giá từng phần lô | 74,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Các chương trình nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400407438 |
| Giá từng phần lô | 9,340,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy đông máu tự động ACL Top 300 hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2400407439 |
| Giá từng phần lô | 1,603,982,058 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,059,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa tự động AU680 hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2400407440 |
| Giá từng phần lô | 3,311,871,549 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,678,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động hóa phát quang Liasion XL hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2400407441 |
| Giá từng phần lô | 3,181,744,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,726,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động Sysmex XN serial hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400407442 |
| Giá từng phần lô | 2,791,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,874,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C ADAMS A1c Lite hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400407443 |
| Giá từng phần lô | 1,054,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,816,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm sinh học phân tử tương thích máy Cobas 5800 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400407444 |
| Giá từng phần lô | 1,572,240,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,583,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm định lượng HBV và HCV bằng kỹ thuật Realtime PCR tương thích máy Aria DX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400407445 |
| Giá từng phần lô | 274,016,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Phòng vâṭtư- Bệnh viện. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi