Gói thầu: Gói thầu mua sắm vật tư y tế, hóa chất, dụng cụ y khoa, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa cho Bệnh viện Da liễu thành phố Đà Nẵng năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500433591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN DA LIỄU THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN DA LIỄU THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm vật tư y tế, hóa chất, dụng cụ y khoa, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa cho Bệnh viện Da liễu thành phố Đà Nẵng năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500233260 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 5,117,507,610 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500448925 - Hộp đựng vật sắc nhọn | 12,000,000 | 120,000 |
| 2 | PP2500448926 - Hộp inox tròn hấp dụng cụ | 5,578,632 | 55,787 |
| 3 | PP2500448927 - Hộp chữ nhật inox | 838,632 | 8,387 |
| 4 | PP2500448928 - Khay quả đậu | 586,632 | 5,867 |
| 5 | PP2500448929 - Hộp đựng bông cồn | 600,000 | 6,000 |
| 6 | PP2500448930 - Ông đựng kềm (Ống đựng dụng cụ y tế) | 780,000 | 7,800 |
| 7 | PP2500448931 - Đèn cồn | 500,000 | 5,000 |
| 8 | PP2500448932 - Dầu soi kính | 1,500,000 | 15,000 |
| 9 | PP2500448933 - Kéo cắt chỉ | 388,518 | 3,886 |
| 10 | PP2500448934 - Xe lăn | 13,500,000 | 135,000 |
| 11 | PP2500448935 - Cân sức khỏe | 1,305,000 | 13,050 |
| 12 | PP2500448936 - Kéo thẳng, nhọn | 1,097,720 | 10,978 |
| 13 | PP2500448937 - Pine thẳng không mấu | 2,275,440 | 22,755 |
| 14 | PP2500448938 - Hóa chất Javel (NaClO) | 12,000,000 | 120,000 |
| 15 | PP2500448939 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme | 17,350,000 | 173,500 |
| 16 | PP2500448940 - Chloramine B | 6,750,000 | 67,500 |
| 17 | PP2500448941 - Chlorine | 2,000,000 | 20,000 |
| 18 | PP2500448942 - Paraffin | 6,000,000 | 60,000 |
| 19 | PP2500448943 - Hóa chất thay thế Xylene | 11,760,000 | 117,600 |
| 20 | PP2500448944 - Hematoxylin | 4,500,000 | 45,000 |
| 21 | PP2500448945 - Eosin | 3,140,000 | 31,400 |
| 22 | PP2500448946 - Cồn 70 độ | 17,815,000 | 178,150 |
| 23 | PP2500448947 - Cồn 90 độ | 4,886,700 | 48,867 |
| 24 | PP2500448948 - Cồn tuyệt đối | 6,500,000 | 65,000 |
| 25 | PP2500448949 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm | 3,569,500 | 35,695 |
| 26 | PP2500448950 - Keo dán lam | 1,440,000 | 14,400 |
| 27 | PP2500448951 - Chất làm đầy da khắc phục tình trạng chùng và nếp nhăn ở mức độ sâu | 57,600,000 | 576,000 |
| 28 | PP2500448952 - Chất làm đầy da xóa nếp nhăn ở mức độ trung bình và sâu | 41,790,000 | 417,900 |
| 29 | PP2500448953 - Chất làm đầy tái tạo thể tích vùng gần mắt, vùng má | 72,000,000 | 720,000 |
| 30 | PP2500448954 - Chất làm đầy da tạo hình đường nét môi, khắc phục tình trạng môi hở | 19,860,000 | 198,600 |
| 31 | PP2500448955 - Chất làm đầy có chứa lidocain dùng để tái tạo vùng da yêu cầu độ cứng cao | 16,900,000 | 169,000 |
| 32 | PP2500448956 - Chất làm đầy da có chứa lidocain dùng cho vùng da trung bình sâu | 8,450,000 | 84,500 |
| 33 | PP2500448957 - Chất làm đầy da có chứa lidocain dùng cho nếp nhăn nông | 8,450,000 | 84,500 |
| 34 | PP2500448958 - Hóa chất miễn dịch | 31,563,936 | 315,640 |
| 35 | PP2500448959 - Hóa chất ngoại kiểm Huyết học | 17,204,000 | 172,040 |
| 36 | PP2500448960 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hoá | 16,744,000 | 167,440 |
| 37 | PP2500448961 - Hóa chất ngoại kiểm giang mai | 15,000,000 | 150,000 |
| 38 | PP2500448962 - Hóa chất phát hiện kháng thể kháng giun sán | 342,791,400 | 3,427,914 |
| 39 | PP2500448963 - Hóa chất phát hiện kháng thể kháng virut viêm gan | 29,184,000 | 291,840 |
| 40 | PP2500448964 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán Chlamydia trachomatis (Chlamydia trachomatis test nhanh) | 31,800,000 | 318,000 |
| 41 | PP2500448965 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 6,543,600 | 65,436 |
| 42 | PP2500448966 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán HIV | 88,200,000 | 882,000 |
| 43 | PP2500448967 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán Giang mai (Treponema pallidumtest nhanh) | 122,850,000 | 1,228,500 |
| 44 | PP2500448968 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgE đặc hiệu | 1,363,000,000 | 13,630,000 |
| 45 | PP2500448969 - Hóa chất xét nghiệm huyết học | 460,729,000 | 4,607,290 |
| 46 | PP2500448970 - Hóa chất xét nghiệm RT-PCR | 218,536,640 | 2,185,367 |
| 47 | PP2500448971 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa | 416,596,780 | 4,165,968 |
| 48 | PP2500448972 - Dung dịch rửa cuvvet máy sinh hóa | 47,803,000 | 478,030 |
| 49 | PP2500448973 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng giang mai | 166,500,000 | 1,665,000 |
| 50 | PP2500448974 - Linh kiện máy xét nghiệm sinh hoá Sysmex BX 3010 | 54,500,000 | 545,000 |
| 51 | PP2500448975 - Đầu thẩm thấu dưỡng chất | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 52 | PP2500448976 - Găng tay khám bệnh | 162,624,000 | 1,626,240 |
| 53 | PP2500448977 - Găng tay phẫu thuật vô trùng | 8,850,000 | 88,500 |
| 54 | PP2500448978 - Găng tay vinyl | 3,750,000 | 37,500 |
| 55 | PP2500448979 - Bơm tiêm 1ml có kim | 11,250,000 | 112,500 |
| 56 | PP2500448980 - Bơm tiêm 3ml có kim | 47,760,000 | 477,600 |
| 57 | PP2500448981 - Bơm tiêm insulin 1ml | 3,496,000 | 34,960 |
| 58 | PP2500448982 - Bơm tiêm 10ml có kim | 2,400,000 | 24,000 |
| 59 | PP2500448983 - Kim tiêm số 18 | 1,800,000 | 18,000 |
| 60 | PP2500448984 - Kim châm cứu | 280,000 | 2,800 |
| 61 | PP2500448985 - Bông y tế thấm nước | 39,000,000 | 390,000 |
| 62 | PP2500448986 - Bông y tế 3cm x 3cm | 11,340,000 | 113,400 |
| 63 | PP2500448987 - Gạc phẫu thuật vô trùng | 17,340,000 | 173,400 |
| 64 | PP2500448988 - Gạc hút nước khổ 1,2 mét x 2 mét/ lớp, không vô trùng | 4,074,000 | 40,740 |
| 65 | PP2500448989 - Que tăm bông cán dài, không tiệt trùng | 5,220,000 | 52,200 |
| 66 | PP2500448990 - Kim bướm các số | 150,000 | 1,500 |
| 67 | PP2500448991 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi có cánh có cổng tiêm số 22G, 24G | 1,420,000 | 14,200 |
| 68 | PP2500448992 - Kim chích máu (lancet) | 7,480,000 | 74,800 |
| 69 | PP2500448993 - Lưỡi dao mổ các số | 3,990,000 | 39,900 |
| 70 | PP2500448994 - Ống nghiệm serum | 4,355,000 | 43,550 |
| 71 | PP2500448995 - Băng dính vải | 29,520,000 | 295,200 |
| 72 | PP2500448996 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 | 33,000,000 | 330,000 |
| 73 | PP2500448997 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 | 10,950,000 | 109,500 |
| 74 | PP2500448998 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 | 28,297,500 | 282,975 |
| 75 | PP2500448999 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 7/0 | 10,000,000 | 100,000 |
| 76 | PP2500449000 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 5,901,840 | 59,019 |
| 77 | PP2500449001 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 28,494,450 | 284,945 |
| 78 | PP2500449002 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 | 133,341,600 | 1,333,416 |
| 79 | PP2500449003 - Băng dán hydrocoloid | 20,020,000 | 200,200 |
| 80 | PP2500449004 - Áo choàng phẫu thuật | 1,792,000 | 17,920 |
| 81 | PP2500449005 - Mũ giấy phẫu thuật, vô trùng | 1,710,000 | 17,100 |
| 82 | PP2500449006 - Khăn đắp phẫu thuật 0,8 x 1,2m, vô trùng | 8,820,000 | 88,200 |
| 83 | PP2500449007 - Gel điện tim | 1,890,000 | 18,900 |
| 84 | PP2500449008 - Que đè lưỡi gỗ | 375,000 | 3,750 |
| 85 | PP2500449009 - Khẩu trang y tế | 30,000,000 | 300,000 |
| 86 | PP2500449010 - Bộ kit PRP | 244,140,000 | 2,441,400 |
| 87 | PP2500449011 - Gel bôi trơn | 945,000 | 9,450 |
| 88 | PP2500449012 - Giấy thử nhiệt độ hấp | 535,500 | 5,355 |
| 89 | PP2500449013 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 396,000 | 3,960 |
| 90 | PP2500449014 - Dây garo | 194,250 | 1,943 |
| 91 | PP2500449015 - Huyết áp kế người lớn + Tai nghe | 3,660,000 | 36,600 |
| 92 | PP2500449016 - Huyết áp kế trẻ em + Tai nghe | 610,000 | 6,100 |
| 93 | PP2500449017 - Nhiệt kế thủy ngân | 480,000 | 4,800 |
| 94 | PP2500449018 - Tube đựng nước tiểu vô trùng | 12,432,000 | 124,320 |
| 95 | PP2500449019 - Mask oxy không túi | 270,000 | 2,700 |
| 96 | PP2500449020 - Lamen 24x50 mm | 1,900,000 | 19,000 |
| 97 | PP2500449021 - Lưỡi dao cắt mô | 33,862,500 | 338,625 |
| 98 | PP2500449022 - Cassette | 5,500,000 | 55,000 |
| 99 | PP2500449023 - Lam kính mài | 1,155,000 | 11,550 |
| 100 | PP2500449024 - Test phát hiện định tính nhanh HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người. | 8,925,000 | 89,250 |
| 101 | PP2500449025 - Amikacin30μg | 78,750 | 788 |
| 102 | PP2500449026 - Ampicillin 10μg | 78,750 | 788 |
| 103 | PP2500449027 - Azithromycin 15μg | 157,500 | 1,575 |
| 104 | PP2500449028 - Cefotaxime 30μg | 78,750 | 788 |
| 105 | PP2500449029 - Ceftriaxone 30μg | 157,500 | 1,575 |
| 106 | PP2500449030 - Ciprofloxacin 5μg | 157,500 | 1,575 |
| 107 | PP2500449031 - Clindamycin 2μg | 78,750 | 788 |
| 108 | PP2500449032 - Đĩa giấy oxidase | 157,500 | 1,575 |
| 109 | PP2500449033 - Spectinomycin 100 (10μg) | 222,800 | 2,228 |
| 110 | PP2500449034 - Imipenem 10μg | 78,750 | 788 |
| 111 | PP2500449035 - Levofloxacin 5μg | 78,750 | 788 |
| 112 | PP2500449036 - NalidixicAcid 30μg | 157,500 | 1,575 |
| 113 | PP2500449037 - Nitrofurantoin 300μg | 78,750 | 788 |
| 114 | PP2500449038 - Penicillin10UI | 157,500 | 1,575 |
| 115 | PP2500449039 - Tetracycline 30μg | 157,500 | 1,575 |
| 116 | PP2500449040 - Tobramycin 10μg | 78,750 | 788 |
| 117 | PP2500449041 - Trimethroprim/Sulfamethoxazole1,25/23,25μg | 78,750 | 788 |
| 118 | PP2500449042 - Vancomycin 30μg | 78,750 | 788 |
| 119 | PP2500449043 - Doxycyclin 30 μl | 78,750 | 788 |
| 120 | PP2500449044 - Gentamycin 30 μl | 78,750 | 788 |
| 121 | PP2500449045 - Cefixim | 450,000 | 4,500 |
| 122 | PP2500449046 - Bộ định danh vi khuẩn gram âm | 1,247,400 | 12,474 |
| 123 | PP2500449047 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 1,242,000 | 12,420 |
| 124 | PP2500449048 - Bộ thuốc nhuộm gram | 3,105,000 | 31,050 |
| 125 | PP2500449049 - Thạch Chromagar | 4,588,500 | 45,885 |
| 126 | PP2500449050 - Thạch Chromagar Candida | 1,353,760 | 13,538 |
| 127 | PP2500449051 - Thạch chứa môi trường nuôi cấy - huyết tương thỏ đông khô | 1,750,000 | 17,500 |
| 128 | PP2500449052 - Thạch Mueller Hinton | 2,457,000 | 24,570 |
| 129 | PP2500449053 - Thạch nâu có VCN | 4,661,820 | 46,619 |
| 130 | PP2500449054 - Thạch nâu có bổ sung yếu tố X, V | 3,175,200 | 31,752 |
| 131 | PP2500449055 - Thuốc nhuộm Giemsa | 1,512,000 | 15,120 |
| 132 | PP2500449056 - Ống nghiệm heparin | 33,600,000 | 336,000 |
| 133 | PP2500449057 - Khay giếng sâu pha loãng 96 đáy | 11,700,000 | 117,000 |
| 134 | PP2500449058 - Lamen 22x22mm | 11,120,200 | 111,202 |
| 135 | PP2500449059 - Lam kính thường | 15,120,000 | 151,200 |
| 136 | PP2500449060 - Que cấy nhựa vô trùng | 1,732,500 | 17,325 |
| 137 | PP2500449061 - Tube biopure vô trùng | 6,000,000 | 60,000 |
| 138 | PP2500449062 - Ống nghiệm EDTA | 25,600,000 | 256,000 |
| 139 | PP2500449063 - Đầu col vàng không khía 200μL | 500,000 | 5,000 |
| 140 | PP2500449064 - Đầu col xanh không khía 1000μL | 880,000 | 8,800 |
| 141 | PP2500449065 - Găng tay không bột | 1,600,000 | 16,000 |
| 142 | PP2500449066 - Gel siêu âm | 105,000 | 1,050 |
| 143 | PP2500449067 - Ống ly tâm eppendorf 1,5ml | 165,000 | 1,650 |
| 144 | PP2500449068 - Sonde dạ dày | 38,480 | 385 |
| 145 | PP2500449069 - Sonde Foley | 116,680 | 1,167 |
| 146 | PP2500449070 - Test thử đường máu mao mạch | 830,000 | 8,300 |
| 147 | PP2500449071 - Mask thở khí dung người lớn | 80,000 | 800 |
| 148 | PP2500449072 - Mask thở khí dung trẻ em | 80,000 | 800 |
| 149 | PP2500449073 - Vật tư y tế xét nghiệm Elisa | 41,472,000 | 414,720 |
| 150 | Cồn70độ - Lít 210 | - | 305,344,500 |
| 151 | Cồn90độ - Lít 45 | - | 301,466,010 |
Hộp đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500448925 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hộp inox tròn hấp dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500448926 |
| Giá từng phần lô | 5,578,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hộp chữ nhật inox |
|
| Mã phần lô | PP2500448927 |
| Giá từng phần lô | 838,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500448928 |
| Giá từng phần lô | 586,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500448929 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ông đựng kềm (Ống đựng dụng cụ y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2500448930 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500448931 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500448932 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500448933 |
| Giá từng phần lô | 388,518 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500448934 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2500448935 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Kéo thẳng, nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500448936 |
| Giá từng phần lô | 1,097,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Pine thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500448937 |
| Giá từng phần lô | 2,275,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất Javel (NaClO) |
|
| Mã phần lô | PP2500448938 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500448939 |
| Giá từng phần lô | 17,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chloramine B |
|
| Mã phần lô | PP2500448940 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chlorine |
|
| Mã phần lô | PP2500448941 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500448942 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất thay thế Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500448943 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500448944 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500448945 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500448946 |
| Giá từng phần lô | 17,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500448947 |
| Giá từng phần lô | 4,886,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500448948 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500448949 |
| Giá từng phần lô | 3,569,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2500448950 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất làm đầy da khắc phục tình trạng chùng và nếp nhăn ở mức độ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500448951 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất làm đầy da xóa nếp nhăn ở mức độ trung bình và sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500448952 |
| Giá từng phần lô | 41,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất làm đầy tái tạo thể tích vùng gần mắt, vùng má |
|
| Mã phần lô | PP2500448953 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất làm đầy da tạo hình đường nét môi, khắc phục tình trạng môi hở |
|
| Mã phần lô | PP2500448954 |
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất làm đầy có chứa lidocain dùng để tái tạo vùng da yêu cầu độ cứng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500448955 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất làm đầy da có chứa lidocain dùng cho vùng da trung bình sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500448956 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chất làm đầy da có chứa lidocain dùng cho nếp nhăn nông |
|
| Mã phần lô | PP2500448957 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500448958 |
| Giá từng phần lô | 31,563,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500448959 |
| Giá từng phần lô | 17,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500448960 |
| Giá từng phần lô | 16,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500448961 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện kháng thể kháng giun sán |
|
| Mã phần lô | PP2500448962 |
| Giá từng phần lô | 342,791,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất phát hiện kháng thể kháng virut viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2500448963 |
| Giá từng phần lô | 29,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán Chlamydia trachomatis (Chlamydia trachomatis test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500448964 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500448965 |
| Giá từng phần lô | 6,543,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500448966 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán Giang mai (Treponema pallidumtest nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500448967 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgE đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500448968 |
| Giá từng phần lô | 1,363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500448969 |
| Giá từng phần lô | 460,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,607,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500448970 |
| Giá từng phần lô | 218,536,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500448971 |
| Giá từng phần lô | 416,596,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,165,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dung dịch rửa cuvvet máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500448972 |
| Giá từng phần lô | 47,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hóa chất định lượng kháng thể kháng giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500448973 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Linh kiện máy xét nghiệm sinh hoá Sysmex BX 3010 |
|
| Mã phần lô | PP2500448974 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đầu thẩm thấu dưỡng chất |
|
| Mã phần lô | PP2500448975 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Găng tay khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500448976 |
| Giá từng phần lô | 162,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Găng tay phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500448977 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Găng tay vinyl |
|
| Mã phần lô | PP2500448978 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bơm tiêm 1ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500448979 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bơm tiêm 3ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500448980 |
| Giá từng phần lô | 47,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500448981 |
| Giá từng phần lô | 3,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bơm tiêm 10ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500448982 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Kim tiêm số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500448983 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500448984 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500448985 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bông y tế 3cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500448986 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Gạc phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500448987 |
| Giá từng phần lô | 17,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Gạc hút nước khổ 1,2 mét x 2 mét/ lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500448988 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Que tăm bông cán dài, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500448989 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Kim bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500448990 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi có cánh có cổng tiêm số 22G, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500448991 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Kim chích máu (lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2500448992 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500448993 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2500448994 |
| Giá từng phần lô | 4,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Băng dính vải |
|
| Mã phần lô | PP2500448995 |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500448996 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500448997 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500448998 |
| Giá từng phần lô | 28,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500448999 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500449000 |
| Giá từng phần lô | 5,901,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500449001 |
| Giá từng phần lô | 28,494,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500449002 |
| Giá từng phần lô | 133,341,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Băng dán hydrocoloid |
|
| Mã phần lô | PP2500449003 |
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Áo choàng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500449004 |
| Giá từng phần lô | 1,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Mũ giấy phẫu thuật, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500449005 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Khăn đắp phẫu thuật 0,8 x 1,2m, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500449006 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500449007 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500449008 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500449009 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bộ kit PRP |
|
| Mã phần lô | PP2500449010 |
| Giá từng phần lô | 244,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500449011 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Giấy thử nhiệt độ hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500449012 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500449013 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500449014 |
| Giá từng phần lô | 194,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Huyết áp kế người lớn + Tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500449015 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Huyết áp kế trẻ em + Tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500449016 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500449017 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Tube đựng nước tiểu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500449018 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Mask oxy không túi |
|
| Mã phần lô | PP2500449019 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Lamen 24x50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500449020 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Lưỡi dao cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2500449021 |
| Giá từng phần lô | 33,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500449022 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500449023 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Test phát hiện định tính nhanh HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2500449024 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Amikacin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449025 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449026 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449027 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449028 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449029 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449030 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449031 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đĩa giấy oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500449032 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Spectinomycin 100 (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500449033 |
| Giá từng phần lô | 222,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449034 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449035 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
NalidixicAcid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449036 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449037 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Penicillin10UI |
|
| Mã phần lô | PP2500449038 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Tetracycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449039 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449040 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Trimethroprim/Sulfamethoxazole1,25/23,25μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449041 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500449042 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Doxycyclin 30 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500449043 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Gentamycin 30 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500449044 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500449045 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bộ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500449046 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500449047 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bộ thuốc nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2500449048 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thạch Chromagar |
|
| Mã phần lô | PP2500449049 |
| Giá từng phần lô | 4,588,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thạch Chromagar Candida |
|
| Mã phần lô | PP2500449050 |
| Giá từng phần lô | 1,353,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thạch chứa môi trường nuôi cấy - huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500449051 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thạch Mueller Hinton |
|
| Mã phần lô | PP2500449052 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thạch nâu có VCN |
|
| Mã phần lô | PP2500449053 |
| Giá từng phần lô | 4,661,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thạch nâu có bổ sung yếu tố X, V |
|
| Mã phần lô | PP2500449054 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500449055 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500449056 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Khay giếng sâu pha loãng 96 đáy |
|
| Mã phần lô | PP2500449057 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500449058 |
| Giá từng phần lô | 11,120,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2500449059 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500449060 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Tube biopure vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500449061 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500449062 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đầu col vàng không khía 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500449063 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đầu col xanh không khía 1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500449064 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500449065 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500449066 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ống ly tâm eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500449067 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500449068 |
| Giá từng phần lô | 38,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2500449069 |
| Giá từng phần lô | 116,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Test thử đường máu mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500449070 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Mask thở khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500449071 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Mask thở khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500449072 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Vật tư y tế xét nghiệm Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500449073 |
| Giá từng phần lô | 41,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Lít 210 |
|
| Mã phần lô | Cồn70độ |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,344,500 |
Lít 45 |
|
| Mã phần lô | Cồn90độ |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,466,010 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi