Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2023-2024 của Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300104126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2023-2024 của Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300065352 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 15,311,630,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 153.116.309 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 3 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B 8 9 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300175958 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 162,000,000 | 243.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 113.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 2 | PP2300175959 - Dung dịch sát khuẩn Chlohexidine Gluconate 2% | 44,000,000 | 66.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 30.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 3 | PP2300175960 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4% | 16,000,000 | 24.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 4 | PP2300175961 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 16,200,000 | 24.300.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 11.340.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 5 | PP2300175962 - Cồn 90 độ | 9,600,000 | 14.400.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 6.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 6 | PP2300175963 - Cồn 70 độ | 120,000,000 | 180.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 84.000.000 | 2 x (Số lượng 12yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 7 | PP2300175964 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 23,850,000 | 35.775.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 16.695.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 8 | PP2300175965 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 44,750,000 | 67.125.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 31.325.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 9 | PP2300175966 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, giường bệnh, trang thiết bị, Lồng ấp sơ sinh... | 5,280,000 | 7.920.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 3.696.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 10 | PP2300175967 - CloraminB | 67,200,000 | 100.800.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 47.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 11 | PP2300175968 - Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme | 37,200,000 | 55.800.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 26.040.000 | 2 x (Số lượng 13yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 12 | PP2300175969 - Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc | 75,600,000 | 113.400.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 52.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 13 | PP2300175970 - Băng bột bó 10 x 4,6 | 14,680,000 | 22.020.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 10.276.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 14 | PP2300175971 - Băng bột bó 15 x 4,6 | 19,800,000 | 29.700.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 13.860.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 15 | PP2300175972 - Băng cuộn (10cm x 5m) | 16,000,000 | 24.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 16 | PP2300175973 - Miếng dán mi to 1626W | 130,000 | 195.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 91.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 17 | PP2300175974 - Miếng dán mi nhỏ 1624W | 55,000 | 82.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 38.500 | 2 x (Số lượng 14yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 18 | PP2300175975 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 54,600,000 | 81.900.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 38.220.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 19 | PP2300175976 - Băng dính giấy | 3,400,000 | 5.100.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 2.380.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 20 | PP2300175977 - Gạc hút | 126,000,000 | 189.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 88.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 21 | PP2300175978 - Sáp cầm máu xương | 2,550,000 | 3.825.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 1.785.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 22 | PP2300175979 - Sáp cầm máu sọ não | 6,000,000 | 9.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 23 | PP2300175980 - Kim lấy máu | 400,000 | 600.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 280.000 | 2 x (Số lượng 15yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 24 | PP2300175981 - Kim luồn tĩnh mạch thường (các cỡ: G16, G18, G20, G22) | 5,000,000 | 7.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 3.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 25 | PP2300175982 - Kim lấy thuốc các số | 8,200,000 | 12.300.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 5.740.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 26 | PP2300175983 - Kim chọc tủy sống G18 -G27 | 38,000,000 | 57.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 26.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 27 | PP2300175984 - Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số | 72,500,000 | 108.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 50.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 28 | PP2300175985 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 303,000,000 | 454.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 212.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 29 | PP2300175986 - Dây truyền dịch | 242,500,000 | 363.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 169.750.000 | 2 x (Số lượng 16yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 30 | PP2300175987 - Dây truyền dịch | 80,000,000 | 120.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 56.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 31 | PP2300175988 - Bộ dây truyền máu | 14,700,000 | 22.050.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 10.290.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 32 | PP2300175989 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao) | 31,500,000 | 47.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 22.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 33 | PP2300175990 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) | 12,600,000 | 18.900.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 8.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 34 | PP2300175991 - Khóa ba ngã không dây nối | 1,180,000 | 1.770.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 826.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 35 | PP2300175992 - Găng tay dài sản khoa | 14,000,000 | 21.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 9.800.000 | 2 x (Số lượng 17yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 36 | PP2300175993 - Túi máu đơn 250ml | 840,000 | 1.260.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 588.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 37 | PP2300175994 - Túi nước tiểu | 5,200,000 | 7.800.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 3.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 38 | PP2300175995 - Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su) | 124,800,000 | 187.200.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 87.360.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 39 | PP2300175996 - Ống nghiệm Citrate 3,8% | 14,817,600 | 22.226.400 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 10.372.320 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 40 | PP2300175997 - Ống nghiêm Heparin | 93,960,000 | 140.940.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 65.772.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 41 | PP2300175998 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 48,750,000 | 73.125.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 34.125.000 | 2 x (Số lượng 18yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 42 | PP2300175999 - Ca nuyn Mayor | 462,000 | 693.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 323.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 43 | PP2300176000 - Ca - nuyn mở khí quản | 735,000 | 1.102.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 514.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 44 | PP2300176001 - Ống đặt nội khí quản các số có bóng chèn | 10,850,000 | 16.275.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 7.595.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 45 | PP2300176002 - Ống đặt nội khí quản 1 lần các số không có bóng chèn | 3,100,000 | 4.650.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 2.170.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 46 | PP2300176003 - Dây thở oxy | 3,000,000 | 4.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 2.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 47 | PP2300176004 - Sonde foley 2 nhánh | 25,000,000 | 37.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 17.500.000 | 2 x (Số lượng 19yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 48 | PP2300176005 - Dây hút đờm kín | 24,948,000 | 37.422.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 17.463.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 49 | PP2300176006 - Sonde foley 3 nhánh | 2,100,000 | 3.150.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 50 | PP2300176007 - Sonde JJ loại đặt lâu 3 tháng | 136,500,000 | 204.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 95.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 51 | PP2300176008 - Sonde cho ăn các số | 7,500,000 | 11.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 52 | PP2300176009 - Sonde dẫn lưu ổ bụng | 9,000,000 | 13.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 6.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 53 | PP2300176010 - Sonde dẫn lưu màng phổi | 1,480,500 | 2.220.750 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 1.036.350 | 2 x (Số lượng 20yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 54 | PP2300176011 - Ống hút thai | 3,600,000 | 5.400.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 2.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 55 | PP2300176012 - Dây hút nhớt các số | 28,650,000 | 42.975.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 20.055.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 56 | PP2300176013 - Dây dẫn nước trong nội soi dùng cho máy bơm nước kiểu SUTS | 75,000,000 | 112.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 52.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 57 | PP2300176014 - Dây dẫn nước nội soi khớp dùng cho máy bơm nước | 72,000,000 | 108.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 50.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 58 | PP2300176015 - Bộ dây thở người lớn dùng nhiều lần | 13,400,000 | 20.100.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 9.380.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)21 |
| 59 | PP2300176016 - Bộ dây thở sơ sinh dùng nhiều lần | 7,600,000 | 11.400.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 60 | PP2300176017 - Bộ làm ấm/ẩm kiểm soát nhiệt - GGM | 39,311,000 | 58.966.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 27.517.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 61 | PP2300176018 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 9,900,000 | 14.850.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 6.930.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 62 | PP2300176019 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 44,700,000 | 67.050.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 31.290.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 63 | PP2300176020 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 7,400,000 | 11.100.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 5.180.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 64 | PP2300176021 - Chỉ siêu bền parcus braid | 82,500,000 | 123.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 57.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)22 |
| 65 | PP2300176022 - Chỉ khâu phẫu thuật mắt | 1,150,000 | 1.725.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 805.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 66 | PP2300176023 - Chỉ mạch máu số 2/0 | 65,092,500 | 97.638.750 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 45.564.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 67 | PP2300176024 - Chỉ mạch máu số 4/0 | 59,500,000 | 89.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 41.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 68 | PP2300176025 - Chỉ Nylon không tiêu số 2/0 | 40,000,000 | 60.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 28.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 69 | PP2300176026 - Chỉ Nylon 3/0 | 60,000,000 | 90.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 70 | PP2300176027 - Chỉ Nylon 4/0 | 20,000,000 | 30.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 14.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)23 |
| 71 | PP2300176028 - Chỉ khâu không tiêu số 3/0 | 49,000,000 | 73.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 34.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 72 | PP2300176029 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 chỉ liền kim | 152,000,000 | 228.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 106.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 73 | PP2300176030 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 chỉ liền kim | 192,000,000 | 288.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 134.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 74 | PP2300176031 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim | 192,000,000 | 288.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 134.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 75 | PP2300176032 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 chỉ liền kim | 117,000,000 | 175.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 81.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 76 | PP2300176033 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 chỉ liền kim | 50,500,000 | 75.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 35.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)24 |
| 77 | PP2300176034 - Chỉ phẫu thuật ChromicCutgut các số | 91,200,000 | 136.800.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 63.840.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 78 | PP2300176035 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 2-0 | 35,000,000 | 52.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 24.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 79 | PP2300176036 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 3-0 | 35,000,000 | 52.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 24.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 80 | PP2300176037 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 4-0 | 35,000,000 | 52.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 24.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 81 | PP2300176038 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp, sợi bện số 2/0 | 100,500,000 | 150.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 70.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 82 | PP2300176039 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 | 33,000,000 | 49.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 23.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)25 |
| 83 | PP2300176040 - Dao siêu âm mổ mở HAR9F | 58,431,085 | 87.646.628 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 40.901.760 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 84 | PP2300176041 - Dao bẻ góc 15 độ (dùng trong PT PHACO) | 34,650,000 | 51.975.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 24.255.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 85 | PP2300176042 - Dao lạng mộng | 13,000,000 | 19.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 9.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 86 | PP2300176043 - Dao mổ mắt 2.85-3.2mm | 110,000,000 | 165.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 77.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 87 | PP2300176044 - Tay dao điện | 9,870,000 | 14.805.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 6.909.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 88 | PP2300176045 - Tay dao Plasma | 330,000,000 | 495.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 231.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)26 |
| 89 | PP2300176046 - Tay dao siêu âm mổ nội soi | 86,477,895 | 129.716.843 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 60.534.527 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 90 | PP2300176047 - Dây dao siêu âm (cho tay mổ nội soi) | 255,701,250 | 383.551.875 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 178.990.875 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 91 | PP2300176048 - Lưỡi bào khớp kiểu incisor các cỡ | 250,000,000 | 375.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 175.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 92 | PP2300176049 - Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ | 250,000,000 | 375.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 175.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 93 | PP2300176050 - Lưỡi dao mổ các số | 4,000,000 | 6.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 2.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 94 | PP2300176051 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ | 375,000,000 | 562.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 262.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)27 |
| 95 | PP2300176052 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ | 66,500,000 | 99.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 46.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 96 | PP2300176053 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, chất liệu ngậm nước Lucis | 1,029,000,000 | 1.543.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 720.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 97 | PP2300176054 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước, màu vàng 877FABY | 480,000,000 | 720.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 336.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 98 | PP2300176055 - Khớp háng toàn phần không xi măng cuống khớp phủ HA kích thích tạo xương | 2,064,000,000 | 3.096.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 1.444.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 99 | PP2300176056 - Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động ceramic on pe | 680,000,000 | 1.020.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 476.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)28 |
| 100 | PP2300176057 - Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép hai trục linh động | 900,000,000 | 1.350.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 630.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 101 | PP2300176058 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA kích thích tạo xương Ceramicon PE | 655,000,000 | 982.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 458.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 102 | PP2300176059 - Khớp háng bán phần bipolar không xi măng chuôi phủ HA | 461,000,000 | 691.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 322.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 103 | PP2300176060 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài có lỗ bắt vít chốt đầu xa | 535,000,000 | 802.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 374.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 104 | PP2300176061 - Bơm hút thai 1 van | 1,710,000 | 2.565.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 1.197.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói 29thầu x 30/360) |
| 105 | PP2300176062 - Dây dẫn đường mềm | 16,900,000 | 25.350.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 11.830.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 106 | PP2300176063 - Chất nhầy bôi trơn dùng trong phẫu thuật aurovisc | 12,000,000 | 18.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 107 | PP2300176064 - Thuốc nhuộm bao auroblue | 23,850,000 | 35.775.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 16.695.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 108 | PP2300176065 - Vòng căng bao CTR10/CTR11 | 4,500,000 | 6.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 3.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 109 | PP2300176066 - Điện cực tim | 6,000,000 | 9.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 110 | PP2300176067 - Điện cực kẹp tai | 1,190,000 | 1.785.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 833.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói 30thầu x 30/360) |
| 111 | PP2300176068 - Rọ lấy sỏi | 21,500,000 | 32.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 15.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 112 | PP2300176069 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ | 60,000,000 | 90.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 113 | PP2300176070 - Dụng cụ cắt trĩ Longo | 192,000,000 | 288.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 134.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 114 | PP2300176071 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo | 300,000,000 | 450.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 210.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 115 | PP2300176072 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở, cán sử dụng nhiều lần, 60mm | 22,500,000 | 33.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 116 | PP2300176073 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở, cán sử dụng nhiều lần 80mm | 22,500,000 | 33.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 15.750.000 | 2 x (Số lượng 31yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 117 | PP2300176074 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA80MTS, chiều dài 80mm | 33,000,000 | 49.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 23.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 118 | PP2300176075 - Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho mổ nội soi, cán sử dụng nhiều lần | 29,950,000 | 44.925.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 20.965.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 119 | PP2300176076 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, rốn 6x11cm | 35,000,000 | 52.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 24.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 120 | PP2300176077 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, rốn 15x10cm | 17,000,000 | 25.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 11.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 121 | PP2300176078 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 10 x 15 cm | 16,000,000 | 24.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 11.200.000 | 2 x (Số lượng 32yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 122 | PP2300176079 - Bộ dẫn lưu thận qua da | 8,000,000 | 12.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 5.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 123 | PP2300176080 - Điện cực cắt đơn cực hình vòng, cỡ 24/26 Fr | 21,000,000 | 31.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 14.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 124 | PP2300176081 - Dụng cụ chặn sỏi niệu | 22,500,000 | 33.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 125 | PP2300176082 - Hàm forceps lưỡng cực | 89,250,000 | 133.875.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 62.475.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 126 | PP2300176083 - Điện cực (lưỡi dao) cắt u xơ tiền liệt tuyến đơn cực các loại, các cỡ | 19,500,000 | 29.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 13.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)33 |
| 127 | PP2300176084 - Đinh kít ne đường kính các cỡ | 5,700,000 | 8.550.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 3.990.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 128 | PP2300176085 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 42,000,000 | 63.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 129 | PP2300176086 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ | 50,400,000 | 75.600.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 35.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 130 | PP2300176087 - Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ | 12,600,000 | 18.900.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 8.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 131 | PP2300176088 - Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ | 13,800,000 | 20.700.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 9.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 132 | PP2300176089 - Nẹp lòng máng 1/3 dùng vít 3.5 mm | 12,420,000 | 18.630.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 8.694.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)34 |
| 133 | PP2300176090 - Nẹp bản nhỏ các cỡ | 25,500,000 | 38.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 17.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 134 | PP2300176091 - Nẹp bản hẹp các cỡ | 34,440,000 | 51.660.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 24.108.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 135 | PP2300176092 - Nẹp bản rộng các cỡ | 35,154,000 | 52.731.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 24.607.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 136 | PP2300176093 - Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu( 3 thân, 4 thân, 5 thân) vít 3.5 | 23,800,000 | 35.700.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 16.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 137 | PP2300176094 - Nẹp chữ T các cỡ | 14,875,000 | 22.312.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 10.412.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 138 | PP2300176095 - Nẹp mắt xích các cỡ | 264,000,000 | 396.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 184.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)35 |
| 139 | PP2300176096 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu chất liệu 30% TCP các cỡ | 104,000,000 | 156.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 72.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 140 | PP2300176097 - Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài | 405,000,000 | 607.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 283.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 141 | PP2300176098 - Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ | 595,000,000 | 892.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 416.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 142 | PP2300176099 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu chất liệu 100% PLA các cỡ | 50,000,000 | 75.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 35.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 143 | PP2300176100 - Túi camera nilon vô trùng | 4,950,000 | 7.425.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 3.465.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 144 | PP2300176101 - Đầu côn vàng | 800,000 | 1.200.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 560.000 | 2 x (Số lượng 36yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 145 | PP2300176102 - Kẹp rốn | 3,600,000 | 5.400.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 2.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 146 | PP2300176103 - Hemoclip | 44,000,000 | 66.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 30.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 147 | PP2300176104 - Mặt nạ thở ô- xy | 4,260,000 | 6.390.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 2.982.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 148 | PP2300176105 - Bộ lọc vi khuẩn/Virus | 1,680,000 | 2.520.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 1.176.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 149 | PP2300176106 - Bộ lọc vi khuẩn/Virus và tạo ẩm HME | 1,350,000 | 2.025.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 945.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 150 | PP2300176107 - Bộ Troca cơ 3.5mm | 20,800,000 | 31.200.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 14.560.000 | 2 x (Số lượng 37yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 151 | PP2300176108 - Bóng đèn hồng ngoại | 4,500,000 | 6.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế | 3.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300175958 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn Chlohexidine Gluconate 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300175959 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3651 |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300175960 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300175961 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300175962 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300175963 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 12yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300175964 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3652 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300175965 |
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, giường bệnh, trang thiết bị, Lồng ấp sơ sinh... |
|
| Mã phần lô | PP2300175966 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2300175967 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3653 |
Dung dịch tẩy rưả bề mặt dụng cụ chứa Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300175968 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 13yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy khuẩn màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300175969 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bột bó 10 x 4,6 |
|
| Mã phần lô | PP2300175970 |
| Giá từng phần lô | 14,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bột bó 15 x 4,6 |
|
| Mã phần lô | PP2300175971 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cuộn (10cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300175972 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3654 |
Miếng dán mi to 1626W |
|
| Mã phần lô | PP2300175973 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán mi nhỏ 1624W |
|
| Mã phần lô | PP2300175974 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 14yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300175975 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300175976 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2300175977 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3655 |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300175978 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sáp cầm máu sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300175979 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300175980 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 15yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch thường (các cỡ: G16, G18, G20, G22) |
|
| Mã phần lô | PP2300175981 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3656 |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300175982 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc tủy sống G18 -G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300175983 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2300175984 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300175985 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300175986 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 16yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3657 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300175987 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300175988 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao) |
|
| Mã phần lô | PP2300175989 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) |
|
| Mã phần lô | PP2300175990 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khóa ba ngã không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300175991 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3658 |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300175992 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 17yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300175993 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300175994 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm EDTA-K2 (nắp cao su) |
|
| Mã phần lô | PP2300175995 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300175996 |
| Giá từng phần lô | 14,817,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.226.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.372.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3659 |
Ống nghiêm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300175997 |
| Giá từng phần lô | 93,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300175998 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 18yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ca nuyn Mayor |
|
| Mã phần lô | PP2300175999 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ca - nuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300176000 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt nội khí quản các số có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300176001 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36510 |
Ống đặt nội khí quản 1 lần các số không có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300176002 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300176003 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300176004 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 19yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300176005 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.463.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300176006 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36511 |
Sonde JJ loại đặt lâu 3 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300176007 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300176008 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300176009 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300176010 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.220.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 20yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút thai |
|
| Mã phần lô | PP2300176011 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36512 |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2300176012 |
| Giá từng phần lô | 28,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn nước trong nội soi dùng cho máy bơm nước kiểu SUTS |
|
| Mã phần lô | PP2300176013 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn nước nội soi khớp dùng cho máy bơm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300176014 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây thở người lớn dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300176015 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36513 |
Bộ dây thở sơ sinh dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300176016 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ làm ấm/ẩm kiểm soát nhiệt - GGM |
|
| Mã phần lô | PP2300176017 |
| Giá từng phần lô | 39,311,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.517.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300176018 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300176019 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36514 |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300176020 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ siêu bền parcus braid |
|
| Mã phần lô | PP2300176021 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300176022 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ mạch máu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176023 |
| Giá từng phần lô | 65,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.638.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.564.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ mạch máu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176024 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36515 |
Chỉ Nylon không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176025 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176026 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Nylon 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176027 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176028 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 chỉ liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300176029 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36516 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 chỉ liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300176030 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300176031 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 chỉ liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300176032 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 chỉ liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300176033 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36517 |
Chỉ phẫu thuật ChromicCutgut các số |
|
| Mã phần lô | PP2300176034 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176035 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176036 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176037 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp, sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300176038 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36518 |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300176039 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao siêu âm mổ mở HAR9F |
|
| Mã phần lô | PP2300176040 |
| Giá từng phần lô | 58,431,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.646.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.901.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao bẻ góc 15 độ (dùng trong PT PHACO) |
|
| Mã phần lô | PP2300176041 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2300176042 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36519 |
Dao mổ mắt 2.85-3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300176043 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2300176044 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay dao Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300176045 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300176046 |
| Giá từng phần lô | 86,477,895 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.716.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.534.527 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dao siêu âm (cho tay mổ nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2300176047 |
| Giá từng phần lô | 255,701,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.551.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.990.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36520 |
Lưỡi bào khớp kiểu incisor các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176048 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi bào khớp đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176049 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300176050 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176051 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176052 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36521 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, chất liệu ngậm nước Lucis |
|
| Mã phần lô | PP2300176053 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.543.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước, màu vàng 877FABY |
|
| Mã phần lô | PP2300176054 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần không xi măng cuống khớp phủ HA kích thích tạo xương |
|
| Mã phần lô | PP2300176055 |
| Giá từng phần lô | 2,064,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.096.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.444.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36522 |
Khớp háng toàn phần không xi măng hai trục linh động ceramic on pe |
|
| Mã phần lô | PP2300176056 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần không xi măng di động kép hai trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2300176057 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36523 |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA kích thích tạo xương Ceramicon PE |
|
| Mã phần lô | PP2300176058 |
| Giá từng phần lô | 655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần bipolar không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300176059 |
| Giá từng phần lô | 461,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài có lỗ bắt vít chốt đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2300176060 |
| Giá từng phần lô | 535,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36524 |
Bơm hút thai 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300176061 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói 29thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300176062 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất nhầy bôi trơn dùng trong phẫu thuật aurovisc |
|
| Mã phần lô | PP2300176063 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36525 |
Thuốc nhuộm bao auroblue |
|
| Mã phần lô | PP2300176064 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng căng bao CTR10/CTR11 |
|
| Mã phần lô | PP2300176065 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300176066 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực kẹp tai |
|
| Mã phần lô | PP2300176067 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói 30thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300176068 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36526 |
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176069 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300176070 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu cắt dùng trong cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300176071 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở, cán sử dụng nhiều lần, 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300176072 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36527 |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở, cán sử dụng nhiều lần 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300176073 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 31yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA80MTS, chiều dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300176074 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho mổ nội soi, cán sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300176075 |
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36528 |
Lưới điều trị thoát vị bẹn, rốn 6x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300176076 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới điều trị thoát vị bẹn, rốn 15x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300176077 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 10 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300176078 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 32yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dẫn lưu thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300176079 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36529 |
Điện cực cắt đơn cực hình vòng, cỡ 24/26 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300176080 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ chặn sỏi niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300176081 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hàm forceps lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300176082 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực (lưỡi dao) cắt u xơ tiền liệt tuyến đơn cực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176083 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36530 |
Đinh kít ne đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176084 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176085 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176086 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176087 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36531 |
Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176088 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp lòng máng 1/3 dùng vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300176089 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176090 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176091 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36532 |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176092 |
| Giá từng phần lô | 35,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.731.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.607.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu( 3 thân, 4 thân, 5 thân) vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300176093 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176094 |
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176095 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu chất liệu 30% TCP các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176096 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36533 |
Vít treo cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2300176097 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176098 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu chất liệu 100% PLA các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300176099 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36534 |
Túi camera nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300176100 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300176101 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 36yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300176102 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hemoclip |
|
| Mã phần lô | PP2300176103 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ thở ô- xy |
|
| Mã phần lô | PP2300176104 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36535 |
Bộ lọc vi khuẩn/Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300176105 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ lọc vi khuẩn/Virus và tạo ẩm HME |
|
| Mã phần lô | PP2300176106 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Troca cơ 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300176107 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng 37yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300176108 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế cho cơ sở y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi