Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và khí y tế cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2026-2027

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600541337-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 4 giờ 19 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và khí y tế cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600286814
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn vốn nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 117,199,936,454 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600402181 - Bột bó 4inch 456,470,000 456.470.000 121.725.333 6,847,050
2 PP2600402182 - Bột bó 6inch 1,028,632,500 1.028.632.500 274.302.000 15,429,488
3 PP2600402183 - Băng keo vải 8,631,164,568 8.631.164.568 2.301.643.885 129,467,469
4 PP2600402184 - Băng thun 3 móc 2,009,106,370 2.009.106.370 535.761.699 30,136,596
5 PP2600402185 - Bông gạc đắp vết thương 516,629,520 516.629.520 137.767.872 7,749,443
6 PP2600402186 - Bông gạc đắp vết thương 730,118,400 730.118.400 194.698.240 10,951,776
7 PP2600402187 - Bông tiêm thuốc 152,500,000 152.500.000 40.666.667 2,287,500
8 PP2600402188 - Bông y tế 1,901,513,250 1.901.513.250 507.070.200 28,522,699
9 PP2600402189 - Dây thở oxy 1,053,067,500 1.053.067.500 280.818.000 15,796,013
10 PP2600402190 - Gạc phẫu thuật 2,960,134,320 2.960.134.320 789.369.152 44,402,015
11 PP2600402191 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 2,585,992,902 2.585.992.902 689.598.107 38,789,894
12 PP2600402192 - Găng tay khám 7,477,374,060 7.477.374.060 1.993.966.416 112,160,611
13 PP2600402193 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 3,687,230,400 3.687.230.400 983.261.440 55,308,456
14 PP2600402194 - Gel siêu âm 229,680,000 229.680.000 61.248.000 3,445,200
15 PP2600402195 - Kim châm cứu 2,114,987,490 2.114.987.490 563.996.664 31,724,813
16 PP2600402196 - Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) 393,902,360 393.902.360 105.040.629 5,908,536
17 PP2600402197 - Sonde Foley 666,637,500 666.637.500 177.770.000 9,999,563
18 PP2600402198 - Sonde hút nhớt 1,288,868,000 1.288.868.000 343.698.133 19,333,020
19 PP2600402199 - Túi đựng nước tiểu 507,328,000 507.328.000 135.287.467 7,609,920
20 PP2600402200 - Ống nghiệm nhựa chứa Heparin 1,450,222,500 1.450.222.500 386.726.000 21,753,338
21 PP2600402201 - Ống nghiệm nhựa chứa EDTA 1,361,504,160 1.361.504.160 363.067.776 20,422,563
22 PP2600402202 - Đầu col vàng 255,857,667 255.857.667 68.228.711 3,837,866
23 PP2600402203 - Đầu col xanh 163,885,600 163.885.600 43.702.827 2,458,284
24 PP2600402204 - Bộ dây truyền dịch 5,714,453,745 5.714.453.745 1.523.854.332 85,716,807
25 PP2600402205 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện 846,600 846.600 225.760 12,699
26 PP2600402206 - Bơm tiêm nhựa 336,767,970 336.767.970 89.804.792 5,051,520
27 PP2600402207 - Bơm tiêm nhựa 424,652,508 424.652.508 113.240.669 6,369,788
28 PP2600402208 - Bơm tiêm nhựa 2,500,769,103 2.500.769.103 666.871.761 37,511,537
29 PP2600402209 - Bơm tiêm nhựa 1,095,261,300 1.095.261.300 292.069.680 16,428,920
30 PP2600402210 - Bơm tiêm nhựa 3,930,503,850 3.930.503.850 1.048.134.360 58,957,558
31 PP2600402211 - Kim luồn tĩnh mạch (Số từ 16G đến 22G) 1,141,038,800 1.141.038.800 304.277.013 17,115,582
32 PP2600402212 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 266,414,400 266.414.400 71.043.840 3,996,216
33 PP2600402213 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các cỡ: 18G, 20G, 22G 4,076,389,086 4.076.389.08 1.087.037.090 61,145,837
34 PP2600402214 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh số 24G 2,238,205,486 2.238.205.486 596.854.796 33,573,083
35 PP2600402215 - Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 1 973,112,764 973.112.764 259.496.737 14,596,692
36 PP2600402216 - Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 2/0 383,580,406 383.580.406 102.288.108 5,753,707
37 PP2600402217 - Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 3/0 219,983,880 219.983.880 58.662.368 3,299,759
38 PP2600402218 - Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 4/0 495,525,800 495.525.800 132.140.213 7,432,887
39 PP2600402219 - Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 5/0 2,269,800 2.269.800 605.280 34,047
40 PP2600402220 - Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 915,510,375 915.510.375 244.136.100 13,732,656
41 PP2600402221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 1 khâu gan, kim tròn đầu tù DB63mm, chỉ dài 100cm 14,493,010 14.493.010 3.864.803 217,396
42 PP2600402222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 Kim tròn HR40mm, chỉ dài 90cm 2,730,157,500 2.730.157.500 728.042.000 40,952,363
43 PP2600402223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 Kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm 711,960,000 711.960.000 189.856.000 10,679,400
44 PP2600402224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 Kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm 529,433,000 529.433.000 141.182.133 7,941,495
45 PP2600402225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 Kim tròn HR22mm, chỉ dài 75cm 397,650,600 397.650.600 106.040.160 5,964,759
46 PP2600402226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 Kim tròn HR17mm, chỉ dài 75cm 12,259,500 12.259.500 3.269.200 183,893
47 PP2600402227 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c 190,921,220 190.921.220 50.912.325 2,863,819
48 PP2600402228 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 664,163,150 664.163.150 177.110.173 9,962,448
49 PP2600402229 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c 98,778,060 98.778.060 26.340.816 1,481,671
50 PP2600402230 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 200,399,040 200.399.040 53.439.744 3,005,986
51 PP2600402231 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 155,421,900 155.421.900 41.445.840 2,331,329
52 PP2600402232 - Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0 27,316,416 27.316.416 7.284.378 409,747
53 PP2600402233 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 32,660,712 32.660.712 8.709.523 489,911
54 PP2600402234 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 8,107,320 8.107.320 2.161.952 121,610
55 PP2600402235 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 1 kim tam giác 40mm, chỉ dài 75cm 3,205,740 3.205.740 854.864 48,087
56 PP2600402236 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 2/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm 707,816,808 707.816.808 188.751.149 10,617,253
57 PP2600402237 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 2/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm 13,746,240 13.746.240 3.665.664 206,194
58 PP2600402238 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 3/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm 1,622,514,528 1.622.514.528 432.670.541 24,337,718
59 PP2600402239 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 4/0 kim tam giác, DS19mm, chỉ dài 75cm 690,834,474 690.834.474 184.222.526 10,362,518
60 PP2600402240 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 5/0 kim tam giác, DS16mm, chỉ dài 75cm 168,430,010 168.430.010 44.914.669 2,526,451
61 PP2600402241 - Chỉ không tan Silk số 1 kim tam giác, DS37mm, chỉ dài 75cm 18,050,250 18.050.250 4.813.400 270,754
62 PP2600402242 - Chỉ không tan Silk số 2/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm 73,886,120 73.886.120 19.702.965 1,108,292
63 PP2600402243 - Chỉ không tan Silk số 2/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm 45,531,420 45.531.420 12.141.712 682,972
64 PP2600402244 - Chỉ không tan Silk số 3/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm 420,174,040 420.174.040 112.046.411 6,302,611
65 PP2600402245 - Chỉ không tan Silk số 3/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm 258,306,400 258.306.400 68.881.707 3,874,596
66 PP2600402246 - Chỉ không tan Silk số 4/0 kim tam giác, DS19mm, chỉ dài 75cm 144,723,700 144.723.700 38.592.987 2,170,856
67 PP2600402247 - Chỉ không tan Silk số 5/0 kim tam giác, DS16mm, chỉ dài 75cm 10,686,900 10.686.900 2.849.840 160,304
68 PP2600402248 - Chỉ không tiêu polypropylene số 1 34,587,579 34.587.579 9.223.354 518,814
69 PP2600402249 - Chỉ không tiêu polypropylene số 2/0 263,872,860 263.872.860 70.366.096 3,958,093
70 PP2600402250 - Chỉ không tiêu polypropylene số 3/0 381,263,652 381.263.652 101.670.307 5,718,955
71 PP2600402251 - Chỉ không tiêu polypropylene số 4/0 538,672,965 538.672.965 143.646.124 8,080,095
72 PP2600402252 - Chỉ không tiêu polypropylene số 5/0 74,969,042 74.969.042 19.991.745 1,124,536
73 PP2600402253 - Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn 1,052,696,250 1.052.696.250 280.719.000
74 PP2600402254 - Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn 505,643,850 505.643.850 134.838.360
75 PP2600402255 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 2,964,033,000 2.964.033.00 790.408.800
76 PP2600402256 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian 3,807,688,500 3.807.688.500 1.015.383.600
77 PP2600402257 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước 4,227,000,000 4.227.000.000 1.127.200.000
78 PP2600402258 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 42,000,000 42.000.000 11.200.000
79 PP2600402259 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, mềm, 3 mảnh, kỵ nước 1,421,976,600 1.421.976.600 379.193.760
80 PP2600402260 - Thủy tinh thể đa tiêu cự 3,885,000,000 3.885.000.000 1.036.000.000
81 PP2600402261 - Thủy tinh thể nhân tao mềm đơn tiêu , kéo dài tiêu cự điều chỉnh loạn thị 83,700,000 83.700.000 22.320.000
82 PP2600402262 - Thủy tinh thể mềm, đa tiêu 330,000,000 330.000.000 88.000.000
83 PP2600402263 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ 281,598,120 281.598.120 75.092.832
84 PP2600402264 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ 490,189,320 490.189.320 130.717.152
85 PP2600402265 - Dao phẫu thuật Glaucoma 72,416,000 72.416.000 19.310.933
86 PP2600402266 - Khí Cacbonnic dùng trong mổ nội soi (CO2) 45,690,000 45.690.000 12.184.000
87 PP2600402267 - Khí Oxy y tế loại lớn (O2) 2,620,550,000 2.620.550.000 698.813.333
88 PP2600402268 - Khí Oxy lỏng (LOX) 5,743,200,000 5.743.200.000 1.531.520.000
89 PP2600402269 - Test thử nhanh Hbsag 1,853,124,966 1.853.124.966 494.166.658
90 PP2600402270 - Test thử nhanh Dengue NS1 Ag 3,178,543,500 3.178.543.500 847.611.600
91 PP2600402271 - Test thử nhanh Dengue IgG/IgMRapid Test 776,710,000 776.710.000 207.122.667
92 PP2600402272 - Test thử nhanh HCV Ab Rapid Test 1,152,635,553 1.152.635.553 307.369.481
93 PP2600402273 - Test thử nhanh Syphilis Ab Rapid Test 300,311,550 300.311.550 80.083.080
94 PP2600402274 - Test thử nhanh HAV IgM Rapid Test 243,936,000 243.936.000 65.049.600
95 PP2600402275 - Test thử nhanh HEV IgG/IgMRapid Test 82,782,000 82.782.000 22.075.200
96 PP2600402276 - Test thử nhanh HIV 1/2 Ab Rapid Test 1,693,480,698 1.693.480.69 451.594.853
97 PP2600402277 - Test thử nhanh COVID-19 Ag Rapid Test 44,695,876 44.695.876 11.918.900
98 PP2600402278 - Test thử nhanh 4 chỉ số(AMP/MET/MOP/THC) 1,506,288,000 1.506.288.000 401.676.800
99 PP2600402279 - Test thử nhanh phát hiện cúm 262,500,000 262.500.000 70.000.000
100 PP2600402280 - Test thử nhanh MOP MorphineRapid Test Strip 376,278,000 376.278.000 100.340.800
101 PP2600402281 - Test thử tiểu đường 572,181,575 572.181.575 152.581.753
Bột bó 4inch
Mã phần lô PP2600402181
Giá từng phần lô 456,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.725.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,847,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bột bó 6inch
Mã phần lô PP2600402182
Giá từng phần lô 1,028,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.632.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,429,488
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Băng keo vải
Mã phần lô PP2600402183
Giá từng phần lô 8,631,164,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.631.164.568
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.301.643.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,467,469
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2600402184
Giá từng phần lô 2,009,106,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.009.106.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.761.699
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,136,596
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2600402185
Giá từng phần lô 516,629,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.629.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.767.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,443
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2600402186
Giá từng phần lô 730,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.118.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.698.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,951,776
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bông tiêm thuốc
Mã phần lô PP2600402187
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bông y tế
Mã phần lô PP2600402188
Giá từng phần lô 1,901,513,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.901.513.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.070.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,522,699
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2600402189
Giá từng phần lô 1,053,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.067.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,796,013
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2600402190
Giá từng phần lô 2,960,134,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.960.134.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.369.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,402,015
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2600402191
Giá từng phần lô 2,585,992,902
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.585.992.902
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.598.107
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,789,894
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Găng tay khám
Mã phần lô PP2600402192
Giá từng phần lô 7,477,374,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.477.374.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.993.966.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,160,611
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2600402193
Giá từng phần lô 3,687,230,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.687.230.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.261.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,308,456
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2600402194
Giá từng phần lô 229,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,445,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2600402195
Giá từng phần lô 2,114,987,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.987.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.996.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,724,813
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ)
Mã phần lô PP2600402196
Giá từng phần lô 393,902,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.902.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.040.629
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,908,536
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Sonde Foley
Mã phần lô PP2600402197
Giá từng phần lô 666,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,563
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Sonde hút nhớt
Mã phần lô PP2600402198
Giá từng phần lô 1,288,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.698.133
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,333,020
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2600402199
Giá từng phần lô 507,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.287.467
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,609,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Ống nghiệm nhựa chứa Heparin
Mã phần lô PP2600402200
Giá từng phần lô 1,450,222,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.222.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,753,338
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Ống nghiệm nhựa chứa EDTA
Mã phần lô PP2600402201
Giá từng phần lô 1,361,504,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.504.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.067.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,422,563
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2600402202
Giá từng phần lô 255,857,667
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.857.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.228.711
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,866
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2600402203
Giá từng phần lô 163,885,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.885.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.702.827
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,458,284
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2600402204
Giá từng phần lô 5,714,453,745
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.453.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.523.854.332
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,716,807
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2600402205
Giá từng phần lô 846,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,699
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2600402206
Giá từng phần lô 336,767,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.767.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.804.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,051,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2600402207
Giá từng phần lô 424,652,508
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.652.508
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.240.669
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,369,788
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2600402208
Giá từng phần lô 2,500,769,103
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.769.103
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.871.761
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,511,537
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2600402209
Giá từng phần lô 1,095,261,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.261.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.069.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,428,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2600402210
Giá từng phần lô 3,930,503,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.930.503.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.134.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,957,558
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Kim luồn tĩnh mạch (Số từ 16G đến 22G)
Mã phần lô PP2600402211
Giá từng phần lô 1,141,038,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.038.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.277.013
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,115,582
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2600402212
Giá từng phần lô 266,414,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.414.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.043.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,216
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các cỡ: 18G, 20G, 22G
Mã phần lô PP2600402213
Giá từng phần lô 4,076,389,086
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.076.389.08
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.037.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,145,837
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Kim luồn tĩnh mạch có cánh số 24G
Mã phần lô PP2600402214
Giá từng phần lô 2,238,205,486
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.238.205.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.854.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,573,083
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 1
Mã phần lô PP2600402215
Giá từng phần lô 973,112,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.112.764
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.496.737
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,596,692
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 2/0
Mã phần lô PP2600402216
Giá từng phần lô 383,580,406
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.580.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.288.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,753,707
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 3/0
Mã phần lô PP2600402217
Giá từng phần lô 219,983,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.983.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.662.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,759
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 4/0
Mã phần lô PP2600402218
Giá từng phần lô 495,525,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.525.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.140.213
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,432,887
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 5/0
Mã phần lô PP2600402219
Giá từng phần lô 2,269,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.269.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,047
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 2/0
Mã phần lô PP2600402220
Giá từng phần lô 915,510,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.510.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.136.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,732,656
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 1 khâu gan, kim tròn đầu tù DB63mm, chỉ dài 100cm
Mã phần lô PP2600402221
Giá từng phần lô 14,493,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.493.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.803
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,396
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 Kim tròn HR40mm, chỉ dài 90cm
Mã phần lô PP2600402222
Giá từng phần lô 2,730,157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.157.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,952,363
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 Kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402223
Giá từng phần lô 711,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,679,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 Kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402224
Giá từng phần lô 529,433,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.182.133
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,941,495
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 Kim tròn HR22mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402225
Giá từng phần lô 397,650,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.650.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.040.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,759
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 Kim tròn HR17mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402226
Giá từng phần lô 12,259,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.259.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.269.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,893
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c
Mã phần lô PP2600402227
Giá từng phần lô 190,921,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.921.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.912.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,863,819
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2600402228
Giá từng phần lô 664,163,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.163.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.110.173
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,962,448
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c
Mã phần lô PP2600402229
Giá từng phần lô 98,778,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.778.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.340.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,671
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2600402230
Giá từng phần lô 200,399,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.399.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.439.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,005,986
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2600402231
Giá từng phần lô 155,421,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.421.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.445.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,329
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0
Mã phần lô PP2600402232
Giá từng phần lô 27,316,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.316.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.284.378
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,747
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0
Mã phần lô PP2600402233
Giá từng phần lô 32,660,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.660.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.709.523
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,911
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0
Mã phần lô PP2600402234
Giá từng phần lô 8,107,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.107.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,610
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 1 kim tam giác 40mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402235
Giá từng phần lô 3,205,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.205.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,087
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 2/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402236
Giá từng phần lô 707,816,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.816.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.751.149
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,617,253
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 2/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402237
Giá từng phần lô 13,746,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.746.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.665.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,194
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 3/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402238
Giá từng phần lô 1,622,514,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.514.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.670.541
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,337,718
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 4/0 kim tam giác, DS19mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402239
Giá từng phần lô 690,834,474
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.834.474
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.222.526
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,362,518
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 5/0 kim tam giác, DS16mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402240
Giá từng phần lô 168,430,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.430.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.914.669
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,451
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Silk số 1 kim tam giác, DS37mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402241
Giá từng phần lô 18,050,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.050.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.813.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,754
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Silk số 2/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402242
Giá từng phần lô 73,886,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.886.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.702.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,292
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Silk số 2/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402243
Giá từng phần lô 45,531,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.531.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.141.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,972
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Silk số 3/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402244
Giá từng phần lô 420,174,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.174.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.046.411
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,302,611
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Silk số 3/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402245
Giá từng phần lô 258,306,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.306.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.881.707
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,596
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Silk số 4/0 kim tam giác, DS19mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402246
Giá từng phần lô 144,723,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.723.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.592.987
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,856
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tan Silk số 5/0 kim tam giác, DS16mm, chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2600402247
Giá từng phần lô 10,686,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.686.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.849.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,304
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tiêu polypropylene số 1
Mã phần lô PP2600402248
Giá từng phần lô 34,587,579
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.587.579
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.223.354
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,814
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tiêu polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2600402249
Giá từng phần lô 263,872,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.872.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.366.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,958,093
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tiêu polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2600402250
Giá từng phần lô 381,263,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.263.652
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.670.307
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,718,955
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tiêu polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2600402251
Giá từng phần lô 538,672,965
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.672.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.646.124
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,080,095
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chỉ không tiêu polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2600402252
Giá từng phần lô 74,969,042
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.969.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.991.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,536
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn
Mã phần lô PP2600402253
Giá từng phần lô 1,052,696,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.696.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn
Mã phần lô PP2600402254
Giá từng phần lô 505,643,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.643.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.838.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2600402255
Giá từng phần lô 2,964,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.033.00
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian
Mã phần lô PP2600402256
Giá từng phần lô 3,807,688,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.807.688.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.383.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước
Mã phần lô PP2600402257
Giá từng phần lô 4,227,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.227.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu
Mã phần lô PP2600402258
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, mềm, 3 mảnh, kỵ nước
Mã phần lô PP2600402259
Giá từng phần lô 1,421,976,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.976.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.193.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Thủy tinh thể đa tiêu cự
Mã phần lô PP2600402260
Giá từng phần lô 3,885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Thủy tinh thể nhân tao mềm đơn tiêu , kéo dài tiêu cự điều chỉnh loạn thị
Mã phần lô PP2600402261
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Thủy tinh thể mềm, đa tiêu
Mã phần lô PP2600402262
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ
Mã phần lô PP2600402263
Giá từng phần lô 281,598,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.598.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.092.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ
Mã phần lô PP2600402264
Giá từng phần lô 490,189,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.189.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.717.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Dao phẫu thuật Glaucoma
Mã phần lô PP2600402265
Giá từng phần lô 72,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.310.933
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Khí Cacbonnic dùng trong mổ nội soi (CO2)
Mã phần lô PP2600402266
Giá từng phần lô 45,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Khí Oxy y tế loại lớn (O2)
Mã phần lô PP2600402267
Giá từng phần lô 2,620,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.620.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.813.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Khí Oxy lỏng (LOX)
Mã phần lô PP2600402268
Giá từng phần lô 5,743,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.743.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh Hbsag
Mã phần lô PP2600402269
Giá từng phần lô 1,853,124,966
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.853.124.966
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.166.658
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2600402270
Giá từng phần lô 3,178,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.178.543.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.611.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh Dengue IgG/IgMRapid Test
Mã phần lô PP2600402271
Giá từng phần lô 776,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.122.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh HCV Ab Rapid Test
Mã phần lô PP2600402272
Giá từng phần lô 1,152,635,553
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.635.553
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.369.481
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh Syphilis Ab Rapid Test
Mã phần lô PP2600402273
Giá từng phần lô 300,311,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.311.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.083.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh HAV IgM Rapid Test
Mã phần lô PP2600402274
Giá từng phần lô 243,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.049.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh HEV IgG/IgMRapid Test
Mã phần lô PP2600402275
Giá từng phần lô 82,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.075.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh HIV 1/2 Ab Rapid Test
Mã phần lô PP2600402276
Giá từng phần lô 1,693,480,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.480.69
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.594.853
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh COVID-19 Ag Rapid Test
Mã phần lô PP2600402277
Giá từng phần lô 44,695,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.695.876
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.918.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh 4 chỉ số(AMP/MET/MOP/THC)
Mã phần lô PP2600402278
Giá từng phần lô 1,506,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.676.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh phát hiện cúm
Mã phần lô PP2600402279
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử nhanh MOP MorphineRapid Test Strip
Mã phần lô PP2600402280
Giá từng phần lô 376,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Test thử tiểu đường
Mã phần lô PP2600402281
Giá từng phần lô 572,181,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.181.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.581.753
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->