Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và khí y tế cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2026-2027
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600541337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 4 giờ 19 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và khí y tế cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2026-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600286814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vốn nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 117,199,936,454 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600402181 - Bột bó 4inch | 456,470,000 | 456.470.000 | 121.725.333 | 6,847,050 | ||
| 2 | PP2600402182 - Bột bó 6inch | 1,028,632,500 | 1.028.632.500 | 274.302.000 | 15,429,488 | ||
| 3 | PP2600402183 - Băng keo vải | 8,631,164,568 | 8.631.164.568 | 2.301.643.885 | 129,467,469 | ||
| 4 | PP2600402184 - Băng thun 3 móc | 2,009,106,370 | 2.009.106.370 | 535.761.699 | 30,136,596 | ||
| 5 | PP2600402185 - Bông gạc đắp vết thương | 516,629,520 | 516.629.520 | 137.767.872 | 7,749,443 | ||
| 6 | PP2600402186 - Bông gạc đắp vết thương | 730,118,400 | 730.118.400 | 194.698.240 | 10,951,776 | ||
| 7 | PP2600402187 - Bông tiêm thuốc | 152,500,000 | 152.500.000 | 40.666.667 | 2,287,500 | ||
| 8 | PP2600402188 - Bông y tế | 1,901,513,250 | 1.901.513.250 | 507.070.200 | 28,522,699 | ||
| 9 | PP2600402189 - Dây thở oxy | 1,053,067,500 | 1.053.067.500 | 280.818.000 | 15,796,013 | ||
| 10 | PP2600402190 - Gạc phẫu thuật | 2,960,134,320 | 2.960.134.320 | 789.369.152 | 44,402,015 | ||
| 11 | PP2600402191 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 2,585,992,902 | 2.585.992.902 | 689.598.107 | 38,789,894 | ||
| 12 | PP2600402192 - Găng tay khám | 7,477,374,060 | 7.477.374.060 | 1.993.966.416 | 112,160,611 | ||
| 13 | PP2600402193 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 3,687,230,400 | 3.687.230.400 | 983.261.440 | 55,308,456 | ||
| 14 | PP2600402194 - Gel siêu âm | 229,680,000 | 229.680.000 | 61.248.000 | 3,445,200 | ||
| 15 | PP2600402195 - Kim châm cứu | 2,114,987,490 | 2.114.987.490 | 563.996.664 | 31,724,813 | ||
| 16 | PP2600402196 - Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) | 393,902,360 | 393.902.360 | 105.040.629 | 5,908,536 | ||
| 17 | PP2600402197 - Sonde Foley | 666,637,500 | 666.637.500 | 177.770.000 | 9,999,563 | ||
| 18 | PP2600402198 - Sonde hút nhớt | 1,288,868,000 | 1.288.868.000 | 343.698.133 | 19,333,020 | ||
| 19 | PP2600402199 - Túi đựng nước tiểu | 507,328,000 | 507.328.000 | 135.287.467 | 7,609,920 | ||
| 20 | PP2600402200 - Ống nghiệm nhựa chứa Heparin | 1,450,222,500 | 1.450.222.500 | 386.726.000 | 21,753,338 | ||
| 21 | PP2600402201 - Ống nghiệm nhựa chứa EDTA | 1,361,504,160 | 1.361.504.160 | 363.067.776 | 20,422,563 | ||
| 22 | PP2600402202 - Đầu col vàng | 255,857,667 | 255.857.667 | 68.228.711 | 3,837,866 | ||
| 23 | PP2600402203 - Đầu col xanh | 163,885,600 | 163.885.600 | 43.702.827 | 2,458,284 | ||
| 24 | PP2600402204 - Bộ dây truyền dịch | 5,714,453,745 | 5.714.453.745 | 1.523.854.332 | 85,716,807 | ||
| 25 | PP2600402205 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện | 846,600 | 846.600 | 225.760 | 12,699 | ||
| 26 | PP2600402206 - Bơm tiêm nhựa | 336,767,970 | 336.767.970 | 89.804.792 | 5,051,520 | ||
| 27 | PP2600402207 - Bơm tiêm nhựa | 424,652,508 | 424.652.508 | 113.240.669 | 6,369,788 | ||
| 28 | PP2600402208 - Bơm tiêm nhựa | 2,500,769,103 | 2.500.769.103 | 666.871.761 | 37,511,537 | ||
| 29 | PP2600402209 - Bơm tiêm nhựa | 1,095,261,300 | 1.095.261.300 | 292.069.680 | 16,428,920 | ||
| 30 | PP2600402210 - Bơm tiêm nhựa | 3,930,503,850 | 3.930.503.850 | 1.048.134.360 | 58,957,558 | ||
| 31 | PP2600402211 - Kim luồn tĩnh mạch (Số từ 16G đến 22G) | 1,141,038,800 | 1.141.038.800 | 304.277.013 | 17,115,582 | ||
| 32 | PP2600402212 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 266,414,400 | 266.414.400 | 71.043.840 | 3,996,216 | ||
| 33 | PP2600402213 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các cỡ: 18G, 20G, 22G | 4,076,389,086 | 4.076.389.08 | 1.087.037.090 | 61,145,837 | ||
| 34 | PP2600402214 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh số 24G | 2,238,205,486 | 2.238.205.486 | 596.854.796 | 33,573,083 | ||
| 35 | PP2600402215 - Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 1 | 973,112,764 | 973.112.764 | 259.496.737 | 14,596,692 | ||
| 36 | PP2600402216 - Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 2/0 | 383,580,406 | 383.580.406 | 102.288.108 | 5,753,707 | ||
| 37 | PP2600402217 - Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 3/0 | 219,983,880 | 219.983.880 | 58.662.368 | 3,299,759 | ||
| 38 | PP2600402218 - Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 4/0 | 495,525,800 | 495.525.800 | 132.140.213 | 7,432,887 | ||
| 39 | PP2600402219 - Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 5/0 | 2,269,800 | 2.269.800 | 605.280 | 34,047 | ||
| 40 | PP2600402220 - Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 | 915,510,375 | 915.510.375 | 244.136.100 | 13,732,656 | ||
| 41 | PP2600402221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 1 khâu gan, kim tròn đầu tù DB63mm, chỉ dài 100cm | 14,493,010 | 14.493.010 | 3.864.803 | 217,396 | ||
| 42 | PP2600402222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 Kim tròn HR40mm, chỉ dài 90cm | 2,730,157,500 | 2.730.157.500 | 728.042.000 | 40,952,363 | ||
| 43 | PP2600402223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 Kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm | 711,960,000 | 711.960.000 | 189.856.000 | 10,679,400 | ||
| 44 | PP2600402224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 Kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm | 529,433,000 | 529.433.000 | 141.182.133 | 7,941,495 | ||
| 45 | PP2600402225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 Kim tròn HR22mm, chỉ dài 75cm | 397,650,600 | 397.650.600 | 106.040.160 | 5,964,759 | ||
| 46 | PP2600402226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 Kim tròn HR17mm, chỉ dài 75cm | 12,259,500 | 12.259.500 | 3.269.200 | 183,893 | ||
| 47 | PP2600402227 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c | 190,921,220 | 190.921.220 | 50.912.325 | 2,863,819 | ||
| 48 | PP2600402228 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c | 664,163,150 | 664.163.150 | 177.110.173 | 9,962,448 | ||
| 49 | PP2600402229 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c | 98,778,060 | 98.778.060 | 26.340.816 | 1,481,671 | ||
| 50 | PP2600402230 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c | 200,399,040 | 200.399.040 | 53.439.744 | 3,005,986 | ||
| 51 | PP2600402231 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c | 155,421,900 | 155.421.900 | 41.445.840 | 2,331,329 | ||
| 52 | PP2600402232 - Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0 | 27,316,416 | 27.316.416 | 7.284.378 | 409,747 | ||
| 53 | PP2600402233 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 | 32,660,712 | 32.660.712 | 8.709.523 | 489,911 | ||
| 54 | PP2600402234 - Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 | 8,107,320 | 8.107.320 | 2.161.952 | 121,610 | ||
| 55 | PP2600402235 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 1 kim tam giác 40mm, chỉ dài 75cm | 3,205,740 | 3.205.740 | 854.864 | 48,087 | ||
| 56 | PP2600402236 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 2/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm | 707,816,808 | 707.816.808 | 188.751.149 | 10,617,253 | ||
| 57 | PP2600402237 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 2/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm | 13,746,240 | 13.746.240 | 3.665.664 | 206,194 | ||
| 58 | PP2600402238 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 3/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm | 1,622,514,528 | 1.622.514.528 | 432.670.541 | 24,337,718 | ||
| 59 | PP2600402239 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 4/0 kim tam giác, DS19mm, chỉ dài 75cm | 690,834,474 | 690.834.474 | 184.222.526 | 10,362,518 | ||
| 60 | PP2600402240 - Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 5/0 kim tam giác, DS16mm, chỉ dài 75cm | 168,430,010 | 168.430.010 | 44.914.669 | 2,526,451 | ||
| 61 | PP2600402241 - Chỉ không tan Silk số 1 kim tam giác, DS37mm, chỉ dài 75cm | 18,050,250 | 18.050.250 | 4.813.400 | 270,754 | ||
| 62 | PP2600402242 - Chỉ không tan Silk số 2/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm | 73,886,120 | 73.886.120 | 19.702.965 | 1,108,292 | ||
| 63 | PP2600402243 - Chỉ không tan Silk số 2/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm | 45,531,420 | 45.531.420 | 12.141.712 | 682,972 | ||
| 64 | PP2600402244 - Chỉ không tan Silk số 3/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm | 420,174,040 | 420.174.040 | 112.046.411 | 6,302,611 | ||
| 65 | PP2600402245 - Chỉ không tan Silk số 3/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm | 258,306,400 | 258.306.400 | 68.881.707 | 3,874,596 | ||
| 66 | PP2600402246 - Chỉ không tan Silk số 4/0 kim tam giác, DS19mm, chỉ dài 75cm | 144,723,700 | 144.723.700 | 38.592.987 | 2,170,856 | ||
| 67 | PP2600402247 - Chỉ không tan Silk số 5/0 kim tam giác, DS16mm, chỉ dài 75cm | 10,686,900 | 10.686.900 | 2.849.840 | 160,304 | ||
| 68 | PP2600402248 - Chỉ không tiêu polypropylene số 1 | 34,587,579 | 34.587.579 | 9.223.354 | 518,814 | ||
| 69 | PP2600402249 - Chỉ không tiêu polypropylene số 2/0 | 263,872,860 | 263.872.860 | 70.366.096 | 3,958,093 | ||
| 70 | PP2600402250 - Chỉ không tiêu polypropylene số 3/0 | 381,263,652 | 381.263.652 | 101.670.307 | 5,718,955 | ||
| 71 | PP2600402251 - Chỉ không tiêu polypropylene số 4/0 | 538,672,965 | 538.672.965 | 143.646.124 | 8,080,095 | ||
| 72 | PP2600402252 - Chỉ không tiêu polypropylene số 5/0 | 74,969,042 | 74.969.042 | 19.991.745 | 1,124,536 | ||
| 73 | PP2600402253 - Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn | 1,052,696,250 | 1.052.696.250 | 280.719.000 | |||
| 74 | PP2600402254 - Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn | 505,643,850 | 505.643.850 | 134.838.360 | |||
| 75 | PP2600402255 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 2,964,033,000 | 2.964.033.00 | 790.408.800 | |||
| 76 | PP2600402256 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian | 3,807,688,500 | 3.807.688.500 | 1.015.383.600 | |||
| 77 | PP2600402257 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước | 4,227,000,000 | 4.227.000.000 | 1.127.200.000 | |||
| 78 | PP2600402258 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu | 42,000,000 | 42.000.000 | 11.200.000 | |||
| 79 | PP2600402259 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, mềm, 3 mảnh, kỵ nước | 1,421,976,600 | 1.421.976.600 | 379.193.760 | |||
| 80 | PP2600402260 - Thủy tinh thể đa tiêu cự | 3,885,000,000 | 3.885.000.000 | 1.036.000.000 | |||
| 81 | PP2600402261 - Thủy tinh thể nhân tao mềm đơn tiêu , kéo dài tiêu cự điều chỉnh loạn thị | 83,700,000 | 83.700.000 | 22.320.000 | |||
| 82 | PP2600402262 - Thủy tinh thể mềm, đa tiêu | 330,000,000 | 330.000.000 | 88.000.000 | |||
| 83 | PP2600402263 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ | 281,598,120 | 281.598.120 | 75.092.832 | |||
| 84 | PP2600402264 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ | 490,189,320 | 490.189.320 | 130.717.152 | |||
| 85 | PP2600402265 - Dao phẫu thuật Glaucoma | 72,416,000 | 72.416.000 | 19.310.933 | |||
| 86 | PP2600402266 - Khí Cacbonnic dùng trong mổ nội soi (CO2) | 45,690,000 | 45.690.000 | 12.184.000 | |||
| 87 | PP2600402267 - Khí Oxy y tế loại lớn (O2) | 2,620,550,000 | 2.620.550.000 | 698.813.333 | |||
| 88 | PP2600402268 - Khí Oxy lỏng (LOX) | 5,743,200,000 | 5.743.200.000 | 1.531.520.000 | |||
| 89 | PP2600402269 - Test thử nhanh Hbsag | 1,853,124,966 | 1.853.124.966 | 494.166.658 | |||
| 90 | PP2600402270 - Test thử nhanh Dengue NS1 Ag | 3,178,543,500 | 3.178.543.500 | 847.611.600 | |||
| 91 | PP2600402271 - Test thử nhanh Dengue IgG/IgMRapid Test | 776,710,000 | 776.710.000 | 207.122.667 | |||
| 92 | PP2600402272 - Test thử nhanh HCV Ab Rapid Test | 1,152,635,553 | 1.152.635.553 | 307.369.481 | |||
| 93 | PP2600402273 - Test thử nhanh Syphilis Ab Rapid Test | 300,311,550 | 300.311.550 | 80.083.080 | |||
| 94 | PP2600402274 - Test thử nhanh HAV IgM Rapid Test | 243,936,000 | 243.936.000 | 65.049.600 | |||
| 95 | PP2600402275 - Test thử nhanh HEV IgG/IgMRapid Test | 82,782,000 | 82.782.000 | 22.075.200 | |||
| 96 | PP2600402276 - Test thử nhanh HIV 1/2 Ab Rapid Test | 1,693,480,698 | 1.693.480.69 | 451.594.853 | |||
| 97 | PP2600402277 - Test thử nhanh COVID-19 Ag Rapid Test | 44,695,876 | 44.695.876 | 11.918.900 | |||
| 98 | PP2600402278 - Test thử nhanh 4 chỉ số(AMP/MET/MOP/THC) | 1,506,288,000 | 1.506.288.000 | 401.676.800 | |||
| 99 | PP2600402279 - Test thử nhanh phát hiện cúm | 262,500,000 | 262.500.000 | 70.000.000 | |||
| 100 | PP2600402280 - Test thử nhanh MOP MorphineRapid Test Strip | 376,278,000 | 376.278.000 | 100.340.800 | |||
| 101 | PP2600402281 - Test thử tiểu đường | 572,181,575 | 572.181.575 | 152.581.753 |
Bột bó 4inch |
|
| Mã phần lô | PP2600402181 |
| Giá từng phần lô | 456,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.725.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,847,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bột bó 6inch |
|
| Mã phần lô | PP2600402182 |
| Giá từng phần lô | 1,028,632,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,429,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Băng keo vải |
|
| Mã phần lô | PP2600402183 |
| Giá từng phần lô | 8,631,164,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.631.164.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.301.643.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,467,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2600402184 |
| Giá từng phần lô | 2,009,106,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.009.106.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.761.699 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,136,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600402185 |
| Giá từng phần lô | 516,629,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.629.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.767.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,749,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600402186 |
| Giá từng phần lô | 730,118,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.118.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.698.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,951,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bông tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600402187 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600402188 |
| Giá từng phần lô | 1,901,513,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.901.513.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.070.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,522,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600402189 |
| Giá từng phần lô | 1,053,067,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.053.067.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,796,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600402190 |
| Giá từng phần lô | 2,960,134,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.960.134.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 789.369.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,402,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600402191 |
| Giá từng phần lô | 2,585,992,902 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.585.992.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 689.598.107 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,789,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2600402192 |
| Giá từng phần lô | 7,477,374,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.477.374.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.993.966.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,160,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600402193 |
| Giá từng phần lô | 3,687,230,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.687.230.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 983.261.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,308,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600402194 |
| Giá từng phần lô | 229,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2600402195 |
| Giá từng phần lô | 2,114,987,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.987.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.996.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,724,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) |
|
| Mã phần lô | PP2600402196 |
| Giá từng phần lô | 393,902,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.902.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.040.629 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,908,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Sonde Foley |
|
| Mã phần lô | PP2600402197 |
| Giá từng phần lô | 666,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,999,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Sonde hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2600402198 |
| Giá từng phần lô | 1,288,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.698.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,333,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600402199 |
| Giá từng phần lô | 507,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.287.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,609,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Ống nghiệm nhựa chứa Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600402200 |
| Giá từng phần lô | 1,450,222,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.450.222.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.726.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,753,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Ống nghiệm nhựa chứa EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2600402201 |
| Giá từng phần lô | 1,361,504,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.361.504.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.067.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,422,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600402202 |
| Giá từng phần lô | 255,857,667 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.857.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.228.711 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,837,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600402203 |
| Giá từng phần lô | 163,885,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.885.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.702.827 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,458,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600402204 |
| Giá từng phần lô | 5,714,453,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.453.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.523.854.332 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,716,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2600402205 |
| Giá từng phần lô | 846,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600402206 |
| Giá từng phần lô | 336,767,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.767.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.804.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,051,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600402207 |
| Giá từng phần lô | 424,652,508 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.652.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.240.669 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,369,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600402208 |
| Giá từng phần lô | 2,500,769,103 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.769.103 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.871.761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,511,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600402209 |
| Giá từng phần lô | 1,095,261,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.261.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.069.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,428,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600402210 |
| Giá từng phần lô | 3,930,503,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.930.503.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.134.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,957,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Kim luồn tĩnh mạch (Số từ 16G đến 22G) |
|
| Mã phần lô | PP2600402211 |
| Giá từng phần lô | 1,141,038,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.141.038.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.277.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,115,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2600402212 |
| Giá từng phần lô | 266,414,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.414.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.043.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các cỡ: 18G, 20G, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600402213 |
| Giá từng phần lô | 4,076,389,086 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.076.389.08 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.037.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,145,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2600402214 |
| Giá từng phần lô | 2,238,205,486 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.238.205.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 596.854.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,573,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600402215 |
| Giá từng phần lô | 973,112,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.112.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.496.737 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,596,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402216 |
| Giá từng phần lô | 383,580,406 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.580.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.288.108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,753,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ khâu tiêu nhanh kháng khuẩn số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402217 |
| Giá từng phần lô | 219,983,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.983.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.662.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402218 |
| Giá từng phần lô | 495,525,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.525.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.140.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,432,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402219 |
| Giá từng phần lô | 2,269,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.269.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ khâu tiêu nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402220 |
| Giá từng phần lô | 915,510,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.510.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.136.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,732,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactine 910 số 1 khâu gan, kim tròn đầu tù DB63mm, chỉ dài 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402221 |
| Giá từng phần lô | 14,493,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.493.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.803 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 Kim tròn HR40mm, chỉ dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402222 |
| Giá từng phần lô | 2,730,157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.042.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,952,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 Kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402223 |
| Giá từng phần lô | 711,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,679,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 Kim tròn HR26mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402224 |
| Giá từng phần lô | 529,433,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.182.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,941,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 Kim tròn HR22mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402225 |
| Giá từng phần lô | 397,650,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.650.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.040.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,964,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 Kim tròn HR17mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402226 |
| Giá từng phần lô | 12,259,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.259.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.269.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2600402227 |
| Giá từng phần lô | 190,921,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.921.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.912.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,863,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2600402228 |
| Giá từng phần lô | 664,163,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.163.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.110.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,962,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2600402229 |
| Giá từng phần lô | 98,778,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.778.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.340.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2600402230 |
| Giá từng phần lô | 200,399,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.399.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.439.744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,005,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2600402231 |
| Giá từng phần lô | 155,421,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.421.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.445.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402232 |
| Giá từng phần lô | 27,316,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.316.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.284.378 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402233 |
| Giá từng phần lô | 32,660,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.660.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.709.523 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ khâu tiêu chậm số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402234 |
| Giá từng phần lô | 8,107,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.107.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.161.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 1 kim tam giác 40mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402235 |
| Giá từng phần lô | 3,205,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.205.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 2/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402236 |
| Giá từng phần lô | 707,816,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.816.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.751.149 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,617,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 2/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402237 |
| Giá từng phần lô | 13,746,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.746.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.665.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 3/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402238 |
| Giá từng phần lô | 1,622,514,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.622.514.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.670.541 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,337,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 4/0 kim tam giác, DS19mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402239 |
| Giá từng phần lô | 690,834,474 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.834.474 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.222.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,362,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Polyamide 6 hoặc 6.6 số 5/0 kim tam giác, DS16mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402240 |
| Giá từng phần lô | 168,430,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.430.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.914.669 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,526,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Silk số 1 kim tam giác, DS37mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402241 |
| Giá từng phần lô | 18,050,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.050.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.813.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Silk số 2/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402242 |
| Giá từng phần lô | 73,886,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.886.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.702.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Silk số 2/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402243 |
| Giá từng phần lô | 45,531,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.531.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.141.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Silk số 3/0 kim tam giác, DS24mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402244 |
| Giá từng phần lô | 420,174,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.174.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.046.411 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,302,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Silk số 3/0 kim tròn, HR26mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402245 |
| Giá từng phần lô | 258,306,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.306.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.881.707 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Silk số 4/0 kim tam giác, DS19mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402246 |
| Giá từng phần lô | 144,723,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.723.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.592.987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tan Silk số 5/0 kim tam giác, DS16mm, chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600402247 |
| Giá từng phần lô | 10,686,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.686.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.849.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tiêu polypropylene số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600402248 |
| Giá từng phần lô | 34,587,579 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.587.579 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.223.354 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tiêu polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402249 |
| Giá từng phần lô | 263,872,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.872.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.366.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,958,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tiêu polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402250 |
| Giá từng phần lô | 381,263,652 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.263.652 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.670.307 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,718,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tiêu polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402251 |
| Giá từng phần lô | 538,672,965 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.672.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.646.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,080,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chỉ không tiêu polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600402252 |
| Giá từng phần lô | 74,969,042 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.969.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.991.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2600402253 |
| Giá từng phần lô | 1,052,696,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.052.696.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.719.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2600402254 |
| Giá từng phần lô | 505,643,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.643.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.838.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2600402255 |
| Giá từng phần lô | 2,964,033,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.964.033.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2600402256 |
| Giá từng phần lô | 3,807,688,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.807.688.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.383.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600402257 |
| Giá từng phần lô | 4,227,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.227.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.127.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600402258 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, mềm, 3 mảnh, kỵ nước |
|
| Mã phần lô | PP2600402259 |
| Giá từng phần lô | 1,421,976,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.976.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.193.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Thủy tinh thể đa tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2600402260 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.885.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Thủy tinh thể nhân tao mềm đơn tiêu , kéo dài tiêu cự điều chỉnh loạn thị |
|
| Mã phần lô | PP2600402261 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Thủy tinh thể mềm, đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600402262 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600402263 |
| Giá từng phần lô | 281,598,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.598.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.092.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600402264 |
| Giá từng phần lô | 490,189,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.189.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.717.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Dao phẫu thuật Glaucoma |
|
| Mã phần lô | PP2600402265 |
| Giá từng phần lô | 72,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.310.933 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Khí Cacbonnic dùng trong mổ nội soi (CO2) |
|
| Mã phần lô | PP2600402266 |
| Giá từng phần lô | 45,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Khí Oxy y tế loại lớn (O2) |
|
| Mã phần lô | PP2600402267 |
| Giá từng phần lô | 2,620,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.620.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.813.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Khí Oxy lỏng (LOX) |
|
| Mã phần lô | PP2600402268 |
| Giá từng phần lô | 5,743,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.743.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.531.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh Hbsag |
|
| Mã phần lô | PP2600402269 |
| Giá từng phần lô | 1,853,124,966 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.853.124.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 494.166.658 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2600402270 |
| Giá từng phần lô | 3,178,543,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.178.543.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.611.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh Dengue IgG/IgMRapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2600402271 |
| Giá từng phần lô | 776,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 776.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.122.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh HCV Ab Rapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2600402272 |
| Giá từng phần lô | 1,152,635,553 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.635.553 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.369.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh Syphilis Ab Rapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2600402273 |
| Giá từng phần lô | 300,311,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.311.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.083.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh HAV IgM Rapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2600402274 |
| Giá từng phần lô | 243,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.049.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh HEV IgG/IgMRapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2600402275 |
| Giá từng phần lô | 82,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.075.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh HIV 1/2 Ab Rapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2600402276 |
| Giá từng phần lô | 1,693,480,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.693.480.69 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.594.853 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh COVID-19 Ag Rapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2600402277 |
| Giá từng phần lô | 44,695,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.695.876 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.918.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh 4 chỉ số(AMP/MET/MOP/THC) |
|
| Mã phần lô | PP2600402278 |
| Giá từng phần lô | 1,506,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.506.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.676.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh phát hiện cúm |
|
| Mã phần lô | PP2600402279 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử nhanh MOP MorphineRapid Test Strip |
|
| Mã phần lô | PP2600402280 |
| Giá từng phần lô | 376,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.340.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Test thử tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2600402281 |
| Giá từng phần lô | 572,181,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.181.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.581.753 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng (Trong đó thời gian giao hàng: ≤ 07 ngày kể từ khi có yêu cầu đặt hàng bằng điện thoại hoặc fax hoặc email...) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi