Gói thầu: Gói thầu mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400141408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2024 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400089542 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 18,212,823,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 364.256.469 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400054329 - Airway nhựa tiệt trùng các số, đóng gói từng cái | 89,712,000 | 1,794,240 |
| 2 | PP2400054330 - Áo phẫu thuật tiệt trùng các cỡ, đóng gói từng cái | 158,235,000 | 3,164,700 |
| 3 | PP2400054331 - Bàn chải phẫu thuật | 6,237,000 | 124,740 |
| 4 | PP2400054332 - Bao camera dây cần đốt | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 5 | PP2400054333 - Bao camera nội soi | 170,520,000 | 3,410,400 |
| 6 | PP2400054334 - Bao cao su | 13,398,000 | 267,960 |
| 7 | PP2400054335 - Bao giầy tiệt trùng, đóng gói từng đôi | 4,704,000 | 94,080 |
| 8 | PP2400054336 - Bao nước tiểu; dung tích 2 Lít | 103,929,000 | 2,078,580 |
| 9 | PP2400054337 - Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng, đóng gói từng cái | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 10 | PP2400054338 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 168,260,000 | 3,365,200 |
| 11 | PP2400054339 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm | 59,325,000 | 1,186,500 |
| 12 | PP2400054340 - Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm | 36,456,000 | 729,120 |
| 13 | PP2400054341 - Băng keo có gạc vô trùng 53mm x 70mm | 159,900,000 | 3,198,000 |
| 14 | PP2400054342 - Băng keo giấy 2,5cm x 5m | 58,905,000 | 1,178,100 |
| 15 | PP2400054343 - Băng keo lụa tráng keo oxyd kẽm 2,5cm x 5m | 378,550,000 | 7,571,000 |
| 16 | PP2400054344 - Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m | 5,512,500 | 110,250 |
| 17 | PP2400054345 - Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 53mm x 80mm | 115,600,000 | 2,312,000 |
| 18 | PP2400054346 - Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 73mm x 80mm | 19,926,000 | 398,520 |
| 19 | PP2400054347 - Băng vải cuộn 0,07m x 2,5m | 3,696,000 | 73,920 |
| 20 | PP2400054348 - Bóng bóp gây mê các cỡ | 35,700,000 | 714,000 |
| 21 | PP2400054349 - Bóng bóp giúp thở các cỡ | 43,627,500 | 872,550 |
| 22 | PP2400054350 - Bông gòn 1kg | 43,008,000 | 860,160 |
| 23 | PP2400054351 - Bơm tiêm dùng nuôi ăn loại 50ml | 41,600,000 | 832,000 |
| 24 | PP2400054352 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 10ml, kim các cỡ | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 25 | PP2400054353 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 1ml, kim các cỡ | 55,440,000 | 1,108,800 |
| 26 | PP2400054354 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 20ml có đầu vặn xoắn | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 27 | PP2400054355 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 3ml, kim các cỡ | 187,200,000 | 3,744,000 |
| 28 | PP2400054356 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 50ml có đầu vặn xoắn | 74,100,000 | 1,482,000 |
| 29 | PP2400054357 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 5ml kim các cỡ | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 30 | PP2400054358 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản số 10 | 619,500 | 12,390 |
| 31 | PP2400054359 - Dây dẫn đường đầu thẳng Ø 0,035" 150cm | 113,100,000 | 2,262,000 |
| 32 | PP2400054360 - Dây garo | 3,528,000 | 70,560 |
| 33 | PP2400054361 - Dây nối dịch truyền dài 70-75cm | 220,150,000 | 4,403,000 |
| 34 | PP2400054362 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140-150cm | 24,150,000 | 483,000 |
| 35 | PP2400054363 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng, đóng gói từng cái | 4,464,000 | 89,280 |
| 36 | PP2400054364 - Gạc chưa tiệt trùng 10cm x 8cm x 9 lớp | 27,972,000 | 559,440 |
| 37 | PP2400054365 - Gạc chưa tiệt trùng 16cm x 8cm x 9 lớp | 226,800,000 | 4,536,000 |
| 38 | PP2400054366 - Gạc chưa tiệt trùng 40cm x 50cm x 2 lớp | 139,650,000 | 2,793,000 |
| 39 | PP2400054367 - Gạc chưa tiệt trùng 7cm x 10cm x 8 lớp | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 40 | PP2400054368 - Gạc dẫn lưu | 5,040,000 | 100,800 |
| 41 | PP2400054369 - Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp | 1,304,100 | 26,082 |
| 42 | PP2400054370 - Gạc lưới Lipido-Colloid không dính vết thương 10cm x 10cm | 110,400,000 | 2,208,000 |
| 43 | PP2400054371 - Gạc lưới Lipido-Colloid không dính vết thương 15cm x 20cm | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 44 | PP2400054372 - Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm x 4 lớp, đóng gói từng miếng | 89,100,000 | 1,782,000 |
| 45 | PP2400054373 - Gạc tiệt trùng 10cm x 8cm x 9 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 | 291,060,000 | 5,821,200 |
| 46 | PP2400054374 - Gạc tiệt trùng 16cm x 8cm x 9 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 | 317,520,000 | 6,350,400 |
| 47 | PP2400054375 - Gạc tiệt trùng 24cm x 8cm x 9 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 | 609,840,000 | 12,196,800 |
| 48 | PP2400054376 - Gạc tiệt trùng, có cản quang 10cm x 10cm x 8 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 | 13,230,000 | 264,600 |
| 49 | PP2400054377 - Gạc tiệt trùng, có cản quang 30cm x 40cm x 6 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 | 617,400,000 | 12,348,000 |
| 50 | PP2400054378 - Gạc tiệt trùng, có cản quang 8cm x 12cm x 16 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 | 1,293,600,000 | 25,872,000 |
| 51 | PP2400054379 - Găng tay khám các số | 1,903,000,000 | 38,060,000 |
| 52 | PP2400054380 - Găng tay sản không tiệt trùng | 30,187,500 | 603,750 |
| 53 | PP2400054381 - Găng tay sản tiệt trùng, đóng gói từng đôi | 7,035,000 | 140,700 |
| 54 | PP2400054382 - Găng tay tiệt trùng các số, đóng gói từng đôi | 1,428,000,000 | 28,560,000 |
| 55 | PP2400054383 - Gel bôi trơn | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 56 | PP2400054384 - Gel điện tim | 1,488,000 | 29,760 |
| 57 | PP2400054385 - Gel siêu âm pha sẵn | 135,975,000 | 2,719,500 |
| 58 | PP2400054386 - Gói thử lò hấp 12,7cm x 11cm x 1,7cm | 106,800,000 | 2,136,000 |
| 59 | PP2400054387 - Gòn bao chưa tiệt khuẩn 8cm x 17cm | 117,600,000 | 2,352,000 |
| 60 | PP2400054388 - Gòn viên tiệt trùng (gói 100g) | 323,946,000 | 6,478,920 |
| 61 | PP2400054389 - Giấy thử độ hấp 24mm x 55m | 70,680,000 | 1,413,600 |
| 62 | PP2400054390 - Kim cánh bướm số 21, 23 | 6,480,000 | 129,600 |
| 63 | PP2400054391 - Kim nha dài 0,4mm x 30mm | 828,000 | 16,560 |
| 64 | PP2400054392 - Kim nha ngắn 0,4mm x 21mm | 2,300,000 | 46,000 |
| 65 | PP2400054393 - Kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần, kim các cỡ | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 66 | PP2400054394 - Kính đeo bảo vệ mắt | 3,570,000 | 71,400 |
| 67 | PP2400054395 - Khăn phẫu thuật 0,6m x 0,8m | 21,168,000 | 423,360 |
| 68 | PP2400054396 - Khăn phẫu thuật 1,4m x 1,6m | 26,460,000 | 529,200 |
| 69 | PP2400054397 - Khẩu trang cột dây tiệt trùng, đóng gói từng cái | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 70 | PP2400054398 - Khẩu trang đeo tai tiệt trùng, đóng gói từng cái | 334,800,000 | 6,696,000 |
| 71 | PP2400054399 - Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp, đóng gói từng cái | 46,410,000 | 928,200 |
| 72 | PP2400054400 - Khóa ba ngã có dây 100cm | 145,690,000 | 2,913,800 |
| 73 | PP2400054401 - Khóa ba ngã có dây 25cm | 54,585,000 | 1,091,700 |
| 74 | PP2400054402 - Khóa ba ngã không dây | 143,052,000 | 2,861,040 |
| 75 | PP2400054403 - Mask gây mê nhựa các số | 13,466,250 | 269,325 |
| 76 | PP2400054404 - Mask khí dung các số | 22,000,000 | 440,000 |
| 77 | PP2400054405 - Mask oxy có túi các số | 47,040,000 | 940,800 |
| 78 | PP2400054406 - Mask thanh quản các số | 36,750,000 | 735,000 |
| 79 | PP2400054407 - Miếng cân chỉnh cơ | 267,682,000 | 5,353,640 |
| 80 | PP2400054408 - Miếng thử áp suất dụng cụ hấp 5,1cm x 1,9cm | 139,500,000 | 2,790,000 |
| 81 | PP2400054409 - Miếng thử nhiệt độ gói hấp 1,5cm x 20cm | 40,000,000 | 800,000 |
| 82 | PP2400054410 - Mỏ vịt nhựa | 62,370,000 | 1,247,400 |
| 83 | PP2400054411 - Ống chứa bệnh phẩm có nắp 1,5ml (Eppendorf) | 4,826,000 | 96,520 |
| 84 | PP2400054412 - Ống nghiệm Citrat | 48,510,000 | 970,200 |
| 85 | PP2400054413 - Ống nghiệm Chimigly | 1,752,400 | 35,048 |
| 86 | PP2400054414 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 296,100,000 | 5,922,000 |
| 87 | PP2400054415 - Ống nghiệm EDTA nắp nhựa | 49,500,000 | 990,000 |
| 88 | PP2400054416 - Ống nghiệm Heparin | 438,900,000 | 8,778,000 |
| 89 | PP2400054417 - Ống nghiệm nhựa lấy máu có nắp | 38,800,000 | 776,000 |
| 90 | PP2400054418 - Ống nghiệm nhựa lấy máu không nắp | 29,900,000 | 598,000 |
| 91 | PP2400054419 - Ống nghiệm Serum | 105,120,000 | 2,102,400 |
| 92 | PP2400054420 - Que cấy tiệt trùng có tampon | 1,134,000 | 22,680 |
| 93 | PP2400054421 - Que spatula | 1,197,000 | 23,940 |
| 94 | PP2400054422 - Sonde dạ dày các số | 49,264,000 | 985,280 |
| 95 | PP2400054423 - Sonde dẫn lưu màng phổi các số | 33,736,500 | 674,730 |
| 96 | PP2400054424 - Sonde dẫn lưu Penrose | 4,351,200 | 87,024 |
| 97 | PP2400054425 - Sonde đặt nội khí quản có bóng các số | 229,440,000 | 4,588,800 |
| 98 | PP2400054426 - Sonde đặt nội khí quản có lò xo có bóng các số | 69,825,000 | 1,396,500 |
| 99 | PP2400054427 - Sonde hút đàm có kiểm soát các số | 70,602,000 | 1,412,040 |
| 100 | PP2400054428 - Sonde mũi - dạ dày bằng silicon hoặc tương đương, dùng nuôi ăn dài ngày các số | 299,980,000 | 5,999,600 |
| 101 | PP2400054429 - Sonde mũi - dạ dày các số | 13,860,000 | 277,200 |
| 102 | PP2400054430 - Sonde nội khí quản cong mũi có bóng các số | 22,050,000 | 441,000 |
| 103 | PP2400054431 - Sonde nội phế quản 2 nòng các số | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 104 | PP2400054432 - Sonde oxy 1 nhánh các số | 8,698,200 | 173,964 |
| 105 | PP2400054433 - Sonde oxy 2 nhánh; người lớn, trẻ em | 184,500,000 | 3,690,000 |
| 106 | PP2400054434 - Sonde thông tiểu 1 nhánh bằng silicon hoặc tương đương các số | 13,650,000 | 273,000 |
| 107 | PP2400054435 - Sonde thông tiểu 2 nhánh số 12, 14, 16, 18 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 108 | PP2400054436 - Sonde thông tiểu 2 nhánh số 8, 10 | 4,720,800 | 94,416 |
| 109 | PP2400054437 - Sonde thông tiểu 3 nhánh các số | 1,800,000 | 36,000 |
| 110 | PP2400054438 - Sonde trực tràng các số | 10,500,000 | 210,000 |
| 111 | PP2400054439 - Túi ép dẹp 10cm x 200m | 3,525,000 | 70,500 |
| 112 | PP2400054440 - Túi ép dẹp 15cm x 200m | 22,400,000 | 448,000 |
| 113 | PP2400054441 - Túi ép dẹp 20cm x 200m | 78,200,000 | 1,564,000 |
| 114 | PP2400054442 - Túi ép dẹp 25cm x 200m | 30,000,000 | 600,000 |
| 115 | PP2400054443 - Túi ép dẹp 35cm x 200m | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 116 | PP2400054444 - Túi ép dẹp 7,5cm x 200m | 1,900,000 | 38,000 |
| 117 | PP2400054445 - Túi ép phồng 10cm x 100m | 13,800,000 | 276,000 |
| 118 | PP2400054446 - Túi ép phồng 15cm x 100m | 20,400,000 | 408,000 |
| 119 | PP2400054447 - Túi ép phồng 20cm x 100m | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 120 | PP2400054448 - Túi ép phồng 25cm x 100m | 152,550,000 | 3,051,000 |
| 121 | PP2400054449 - Túi ép phồng 35cm x 100m | 19,500,000 | 390,000 |
Airway nhựa tiệt trùng các số, đóng gói từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400054329 |
| Giá từng phần lô | 89,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật tiệt trùng các cỡ, đóng gói từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400054330 |
| Giá từng phần lô | 158,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,164,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400054331 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400054332 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400054333 |
| Giá từng phần lô | 170,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,410,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400054334 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giầy tiệt trùng, đóng gói từng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400054335 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao nước tiểu; dung tích 2 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2400054336 |
| Giá từng phần lô | 103,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,078,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc phẫu thuật tiệt trùng, đóng gói từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400054337 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054338 |
| Giá từng phần lô | 168,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,365,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400054339 |
| Giá từng phần lô | 59,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,186,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400054340 |
| Giá từng phần lô | 36,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 53mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400054341 |
| Giá từng phần lô | 159,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo giấy 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400054342 |
| Giá từng phần lô | 58,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa tráng keo oxyd kẽm 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400054343 |
| Giá từng phần lô | 378,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,571,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400054344 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 53mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400054345 |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 73mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400054346 |
| Giá từng phần lô | 19,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn 0,07m x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400054347 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400054348 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400054349 |
| Giá từng phần lô | 43,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400054350 |
| Giá từng phần lô | 43,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng nuôi ăn loại 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400054351 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 10ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400054352 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 1ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400054353 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 20ml có đầu vặn xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400054354 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 3ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400054355 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 50ml có đầu vặn xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400054356 |
| Giá từng phần lô | 74,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 5ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400054357 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400054358 |
| Giá từng phần lô | 619,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường đầu thẳng Ø 0,035" 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054359 |
| Giá từng phần lô | 113,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400054360 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dịch truyền dài 70-75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054361 |
| Giá từng phần lô | 220,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140-150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054362 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng, đóng gói từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400054363 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc chưa tiệt trùng 10cm x 8cm x 9 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400054364 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc chưa tiệt trùng 16cm x 8cm x 9 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400054365 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc chưa tiệt trùng 40cm x 50cm x 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400054366 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc chưa tiệt trùng 7cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400054367 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400054368 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400054369 |
| Giá từng phần lô | 1,304,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido-Colloid không dính vết thương 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054370 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido-Colloid không dính vết thương 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054371 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm x 4 lớp, đóng gói từng miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400054372 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng 10cm x 8cm x 9 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400054373 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,821,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng 16cm x 8cm x 9 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400054374 |
| Giá từng phần lô | 317,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng 24cm x 8cm x 9 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400054375 |
| Giá từng phần lô | 609,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng, có cản quang 10cm x 10cm x 8 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400054376 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng, có cản quang 30cm x 40cm x 6 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400054377 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng, có cản quang 8cm x 12cm x 16 lớp, trọng lượng tối thiểu 30g/m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400054378 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054379 |
| Giá từng phần lô | 1,903,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400054380 |
| Giá từng phần lô | 30,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản tiệt trùng, đóng gói từng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400054381 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng các số, đóng gói từng đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400054382 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400054383 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400054384 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400054385 |
| Giá từng phần lô | 135,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,719,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói thử lò hấp 12,7cm x 11cm x 1,7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054386 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn bao chưa tiệt khuẩn 8cm x 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054387 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn viên tiệt trùng (gói 100g) |
|
| Mã phần lô | PP2400054388 |
| Giá từng phần lô | 323,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,478,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử độ hấp 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400054389 |
| Giá từng phần lô | 70,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm số 21, 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400054390 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha dài 0,4mm x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400054391 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn 0,4mm x 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400054392 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400054393 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính đeo bảo vệ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400054394 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn phẫu thuật 0,6m x 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400054395 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn phẫu thuật 1,4m x 1,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400054396 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang cột dây tiệt trùng, đóng gói từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400054397 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang đeo tai tiệt trùng, đóng gói từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400054398 |
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang than hoạt tính 4 lớp, đóng gói từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400054399 |
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054400 |
| Giá từng phần lô | 145,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054401 |
| Giá từng phần lô | 54,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400054402 |
| Giá từng phần lô | 143,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,861,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054403 |
| Giá từng phần lô | 13,466,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054404 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054405 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054406 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cân chỉnh cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400054407 |
| Giá từng phần lô | 267,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,353,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng thử áp suất dụng cụ hấp 5,1cm x 1,9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054408 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng thử nhiệt độ gói hấp 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400054409 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400054410 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chứa bệnh phẩm có nắp 1,5ml (Eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2400054411 |
| Giá từng phần lô | 4,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400054412 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400054413 |
| Giá từng phần lô | 1,752,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400054414 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400054415 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400054416 |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa lấy máu có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400054417 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa lấy máu không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400054418 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400054419 |
| Giá từng phần lô | 105,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy tiệt trùng có tampon |
|
| Mã phần lô | PP2400054420 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400054421 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054422 |
| Giá từng phần lô | 49,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054423 |
| Giá từng phần lô | 33,736,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dẫn lưu Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2400054424 |
| Giá từng phần lô | 4,351,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054425 |
| Giá từng phần lô | 229,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,588,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde đặt nội khí quản có lò xo có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054426 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054427 |
| Giá từng phần lô | 70,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde mũi - dạ dày bằng silicon hoặc tương đương, dùng nuôi ăn dài ngày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054428 |
| Giá từng phần lô | 299,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde mũi - dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054429 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054430 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nội phế quản 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054431 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054432 |
| Giá từng phần lô | 8,698,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 2 nhánh; người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400054433 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde thông tiểu 1 nhánh bằng silicon hoặc tương đương các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054434 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde thông tiểu 2 nhánh số 12, 14, 16, 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400054435 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde thông tiểu 2 nhánh số 8, 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400054436 |
| Giá từng phần lô | 4,720,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054437 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde trực tràng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400054438 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 10cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400054439 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 15cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400054440 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 20cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400054441 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 25cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400054442 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 35cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400054443 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 7,5cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400054444 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 10cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400054445 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 15cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400054446 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 20cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400054447 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 25cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400054448 |
| Giá từng phần lô | 152,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 35cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400054449 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi