Gói thầu: Gói thầu mua sắm vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Phú Ninh trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300392340-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHÚ NINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Phú Ninh trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300269738
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 492,139,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.921.395 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300616987 - Bạch chỉ 5,796,000 57,960
2 PP2300616988 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 15,015,000 150,150
3 PP2300616989 - Bạch thược (Rễ) 18,900,000 189,000
4 PP2300616990 - Bạch truật 8,316,000 83,160
5 PP2300616991 - Cam thảo 19,900,000 199,000
6 PP2300616992 - Đảng sâm 42,525,000 425,250
7 PP2300616993 - Đỗ trọng 8,240,000 82,400
8 PP2300616994 - Độc hoạt 12,180,000 121,800
9 PP2300616995 - Đương quy (Toàn quy) 37,800,000 378,000
10 PP2300616996 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 10,773,000 107,730
11 PP2300616997 - Khương hoàng 3,045,000 30,450
12 PP2300616998 - Khương hoạt 59,850,000 598,500
13 PP2300616999 - Ngưu tất 13,860,000 138,600
14 PP2300617000 - Phòng phong 60,480,000 604,800
15 PP2300617001 - Quế chi 2,000,000 20,000
16 PP2300617002 - Tần giao 33,400,000 334,000
17 PP2300617003 - Tế tân 100,800,000 1,008,000
18 PP2300617004 - Thục địa 15,162,000 151,620
19 PP2300617005 - Xuyên khung 24,097,500 240,975
20 PP23006 - Bạch thược 18,900,000 189,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300616987
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300616988
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạch thược (Rễ)
Mã phần lô PP2300616989
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Bạch truật
Mã phần lô PP2300616990
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cam thảo
Mã phần lô PP2300616991
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300616992
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300616993
Giá từng phần lô 8,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300616994
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300616995
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300616996
Giá từng phần lô 10,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300616997
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300616998
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300616999
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2300617000
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Quế chi
Mã phần lô PP2300617001
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tần giao
Mã phần lô PP2300617002
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tế tân
Mã phần lô PP2300617003
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2300617004
Giá từng phần lô 15,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,620
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300617005
Giá từng phần lô 24,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP23006
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->