Gói thầu: Gói thầu Mua sắm vị thuốc YHCT cho TTYT huyện Bình Giang năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500139998-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Bình Giang
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Bình Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Mua sắm vị thuốc YHCT cho TTYT huyện Bình Giang năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500075772
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,810,030,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500181392 - 126,000,000 126.000.000 88.200.000 1,260,000
2 PP2500181393 - 11,800,000 11.800.000 8.260.000 118,000
3 PP2500181394 - 36,450,000 36.450.000 25.515.000 364,500
4 PP2500181395 - 44,250,000 44.250.000 30.975.000 442,500
5 PP2500181396 - 70,875,000 70.875.000 49.612.500 708,750
6 PP2500181397 - 86,400,000 86.400.000 60.480.000 864,000
7 PP2500181398 - 70,200,000 70.200.000 49.140.000 702,000
8 PP2500181399 - 51,840,000 51.840.000 36.288.000 518,400
9 PP2500181400 - 18,500,000 18.500.000 12.950.000 185,000
10 PP2500181401 - 19,740,000 19.740.000 13.818.000 197,400
11 PP2500181402 - 51,030,000 51.030.000 35.721.000 510,300
12 PP2500181403 - 18,900,000 18.900.000 13.230.000 189,000
13 PP2500181404 - 36,700,000 36.700.000 25.690.000 367,000
14 PP2500181405 - 24,412,500 24.412.500 17.088.750 244,125
15 PP2500181406 - 28,350,000 28.350.000 19.845.000 283,500
16 PP2500181407 - 215,400,000 215.400.000 150.780.000 2,154,000
17 PP2500181408 - 31,500,000 31.500.000 22.050.000 315,000
18 PP2500181409 - 44,300,000 44.300.000 31.010.000 443,000
19 PP2500181410 - 26,880,000 26.880.000 18.816.000 268,800
20 PP2500181411 - 121,800,000 121.800.000 85.260.000 1,218,000
21 PP2500181412 - 84,600,000 84.600.000 59.220.000 846,000
22 PP2500181413 - 28,100,000 28.100.000 19.670.000 281,000
23 PP2500181414 - 142,380,000 142.380.000 99.666.000 1,423,800
24 PP2500181415 - 39,795,000 39.795.000 27.856.500 397,950
25 PP2500181416 - 73,200,000 73.200.000 51.240.000 732,000
26 PP2500181417 - 21,714,000 21.714.000 15.199.800 217,140
27 PP2500181418 - 11,865,000 11.865.000 8.305.500 118,650
28 PP2500181419 - 5,750,000 5.750.000 4.025.000 57,500
29 PP2500181420 - 48,300,000 48.300.000 33.810.000 483,000
30 PP2500181421 - 51,000,000 51.000.000 35.700.000 510,000
31 PP2500181422 - 14,640,000 14.640.000 10.248.000 146,400
32 PP2500181423 - 13,200,000 13.200.000 9.240.000 132,000
33 PP2500181424 - 37,800,000 37.800.000 26.460.000 378,000
34 PP2500181425 - 159,800,000 159.800.000 111.860.000 1,598,000
35 PP2500181426 - 25,455,000 25.455.000 17.818.500 254,550
36 PP2500181427 - 8,400,000 8.400.000 5.880.000 84,000
37 PP2500181428 - 31,600,000 31.600.000 22.120.000 316,000
38 PP2500181429 - 18,900,000 18.900.000 13.230.000 189,000
39 PP2500181430 - 29,400,000 29.400.000 20.580.000 294,000
40 PP2500181431 - 60,375,000 60.375.000 42.262.500 603,750
41 PP2500181432 - 3,570,000 3.570.000 2.499.000 35,700
42 PP2500181433 - 14,700,000 14.700.000 10.290.000 147,000
43 PP2500181434 - 30,922,500 30.922.500 21.645.750 309,225
44 PP2500181435 - 7,875,000 7.875.000 5.512.500 78,750
45 PP2500181436 - 5,140,000 5.140.000 3.598.000 51,400
46 PP2500181437 - 7,497,000 7.497.000 5.247.900 74,970
47 PP2500181438 - 15,750,000 15.750.000 11.025.000 157,500
48 PP2500181439 - 18,459,000 18.459.000 12.921.300 184,590
49 PP2500181440 - 15,750,000 15.750.000 11.025.000 157,500
50 PP2500181441 - 10,750,000 10.750.000 7.525.000 107,500
51 PP2500181442 - 32,812,500 32.812.500 22.968.750 328,125
52 PP2500181443 - 3,480,000 3.480.000 2.436.000 34,800
53 PP2500181444 - 84,000,000 84.000.000 58.800.000 840,000
54 PP2500181445 - 55,020,000 55.020.000 38.514.000 550,200
55 PP2500181446 - 32,800,000 32.800.000 22.960.000 328,000
56 PP2500181447 - 22,050,000 22.050.000 15.435.000 220,500
57 PP2500181448 - 12,600,000 12.600.000 8.820.000 126,000
58 PP2500181449 - 8,700,000 8.700.000 6.090.000 87,000
59 PP2500181450 - 67,000,000 67.000.000 46.900.000 670,000
60 PP2500181451 - 19,500,000 19.500.000 13.650.000 195,000
61 PP2500181452 - 14,962,500 14.962.500 10.473.750 149,625
62 PP2500181453 - 3,920,000 3.920.000 2.744.000 39,200
63 PP2500181454 - 84,420,000 84.420.000 59.094.000 844,200
64 PP2500181455 - 28,000,000 28.000.000 19.600.000 280,000
65 PP2500181456 - 10,500,000 10.500.000 7.350.000 105,000
66 PP2500181457 - 5,800,000 5.800.000 4.060.000 58,000
67 PP2500181458 - 13,850,000 13.850.000 9.695.000 138,500
68 PP2500181459 - 26,250,000 26.250.000 18.375.000 262,500
69 PP2500181460 - 50,400,000 50.400.000 35.280.000 504,000
70 PP2500181461 - 22,575,000 22.575.000 15.802.500 225,750
71 PP2500181462 - 39,375,000 39.375.000 27.562.500 393,750
Mã phần lô PP2500181392
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181393
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181394
Giá từng phần lô 36,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181395
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181396
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181397
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181398
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181399
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181400
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181401
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181402
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181403
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181404
Giá từng phần lô 36,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181405
Giá từng phần lô 24,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.088.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181406
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181407
Giá từng phần lô 215,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181408
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181409
Giá từng phần lô 44,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181410
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181411
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181412
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181413
Giá từng phần lô 28,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181414
Giá từng phần lô 142,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181415
Giá từng phần lô 39,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181416
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181417
Giá từng phần lô 21,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.199.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181418
Giá từng phần lô 11,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.305.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181419
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181420
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181421
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181422
Giá từng phần lô 14,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181423
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181424
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181425
Giá từng phần lô 159,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181426
Giá từng phần lô 25,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.818.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181427
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181428
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181429
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181430
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181431
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181432
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181433
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181434
Giá từng phần lô 30,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.645.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181435
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181436
Giá từng phần lô 5,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181437
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181438
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181439
Giá từng phần lô 18,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.921.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181440
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181441
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181442
Giá từng phần lô 32,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181443
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181444
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181445
Giá từng phần lô 55,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181446
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181447
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181448
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181449
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181450
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181451
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181452
Giá từng phần lô 14,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.473.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181453
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181454
Giá từng phần lô 84,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181455
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181456
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181457
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181458
Giá từng phần lô 13,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181459
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181460
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181461
Giá từng phần lô 22,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Mã phần lô PP2500181462
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->