Gói thầu: Gói thầu mua thuốc Biệt Dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400373916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua thuốc Biệt Dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400211686 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 12,936,026,184 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400284383 - BDG1 | 330,780,000 | 6,615,600 |
| 2 | PP2400284384 - BDG2 | 169,680,000 | 3,393,600 |
| 3 | PP2400284385 - BDG3 | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 4 | PP2400284386 - BDG4 | 683,164,000 | 13,663,280 |
| 5 | PP2400284387 - BDG5 | 69,028,000 | 1,380,560 |
| 6 | PP2400284388 - BDG6 | 81,150,000 | 1,623,000 |
| 7 | PP2400284389 - BDG7 | 3,004,785 | 60,095 |
| 8 | PP2400284390 - BDG8 | 308,880,000 | 6,177,600 |
| 9 | PP2400284391 - BDG9 | 226,584,000 | 4,531,680 |
| 10 | PP2400284392 - BDG10 | 152,100,000 | 3,042,000 |
| 11 | PP2400284393 - BDG11 | 307,230,000 | 6,144,600 |
| 12 | PP2400284394 - BDG12 | 384,300,000 | 7,686,000 |
| 13 | PP2400284395 - BDG13 | 38,000,000 | 760,000 |
| 14 | PP2400284396 - BDG14 | 508,500,000 | 10,170,000 |
| 15 | PP2400284397 - BDG15 | 510,048,000 | 10,200,960 |
| 16 | PP2400284398 - BDG16 | 595,544,000 | 11,910,880 |
| 17 | PP2400284399 - BDG17 | 354,345,600 | 7,086,912 |
| 18 | PP2400284400 - BDG18 | 447,090,000 | 8,941,800 |
| 19 | PP2400284401 - BDG19 | 296,880,000 | 5,937,600 |
| 20 | PP2400284402 - BDG20 | 121,275,000 | 2,425,500 |
| 21 | PP2400284403 - BDG21 | 89,342,000 | 1,786,840 |
| 22 | PP2400284404 - BDG22 | 288,931,200 | 5,778,624 |
| 23 | PP2400284405 - BDG23 | 121,828,000 | 2,436,560 |
| 24 | PP2400284406 - BDG24 | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 25 | PP2400284407 - BDG25 | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 26 | PP2400284408 - BDG26 | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 27 | PP2400284409 - BDG27 | 153,780,000 | 3,075,600 |
| 28 | PP2400284410 - BDG28 | 47,940,000 | 958,800 |
| 29 | PP2400284411 - BDG29 | 155,790,000 | 3,115,800 |
| 30 | PP2400284412 - BDG30 | 144,063,000 | 2,881,260 |
| 31 | PP2400284413 - BDG31 | 192,690,000 | 3,853,800 |
| 32 | PP2400284414 - BDG32 | 192,690,000 | 3,853,800 |
| 33 | PP2400284415 - BDG33 | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 34 | PP2400284416 - BDG34 | 69,170,000 | 1,383,400 |
| 35 | PP2400284417 - BDG35 | 74,718,000 | 1,494,360 |
| 36 | PP2400284418 - BDG36 | 389,558,400 | 7,791,168 |
| 37 | PP2400284419 - BDG37 | 257,796,000 | 5,155,920 |
| 38 | PP2400284420 - BDG38 | 61,103,200 | 1,222,064 |
| 39 | PP2400284421 - BDG39 | 1,333,000,000 | 26,660,000 |
| 40 | PP2400284422 - BDG40 | 259,147,000 | 5,182,940 |
| 41 | PP2400284423 - BDG41 | 1,198,999 | 23,979 |
| 42 | PP2400284424 - BDG42 | 16,905,000 | 338,100 |
| 43 | PP2400284425 - BDG43 | 74,895,000 | 1,497,900 |
| 44 | PP2400284426 - BDG44 | 36,132,000 | 722,640 |
| 45 | PP2400284427 - BDG45 | 156,020,000 | 3,120,400 |
| 46 | PP2400284428 - BDG46 | 42,000,000 | 840,000 |
| 47 | PP2400284429 - BDG47 | 21,000,000 | 420,000 |
| 48 | PP2400284430 - BDG48 | 213,330,000 | 4,266,600 |
| 49 | PP2400284431 - BDG49 | 234,675,000 | 4,693,500 |
| 50 | PP2400284432 - BDG50 | 349,740,000 | 6,994,800 |
BDG1 |
|
| Mã phần lô | PP2400284383 |
| Giá từng phần lô | 330,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG2 |
|
| Mã phần lô | PP2400284384 |
| Giá từng phần lô | 169,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,393,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG3 |
|
| Mã phần lô | PP2400284385 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG4 |
|
| Mã phần lô | PP2400284386 |
| Giá từng phần lô | 683,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,663,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG5 |
|
| Mã phần lô | PP2400284387 |
| Giá từng phần lô | 69,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400284388 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG7 |
|
| Mã phần lô | PP2400284389 |
| Giá từng phần lô | 3,004,785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG8 |
|
| Mã phần lô | PP2400284390 |
| Giá từng phần lô | 308,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG9 |
|
| Mã phần lô | PP2400284391 |
| Giá từng phần lô | 226,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,531,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG10 |
|
| Mã phần lô | PP2400284392 |
| Giá từng phần lô | 152,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG11 |
|
| Mã phần lô | PP2400284393 |
| Giá từng phần lô | 307,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,144,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG12 |
|
| Mã phần lô | PP2400284394 |
| Giá từng phần lô | 384,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG13 |
|
| Mã phần lô | PP2400284395 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG14 |
|
| Mã phần lô | PP2400284396 |
| Giá từng phần lô | 508,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG15 |
|
| Mã phần lô | PP2400284397 |
| Giá từng phần lô | 510,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG16 |
|
| Mã phần lô | PP2400284398 |
| Giá từng phần lô | 595,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,910,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG17 |
|
| Mã phần lô | PP2400284399 |
| Giá từng phần lô | 354,345,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,086,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG18 |
|
| Mã phần lô | PP2400284400 |
| Giá từng phần lô | 447,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,941,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG19 |
|
| Mã phần lô | PP2400284401 |
| Giá từng phần lô | 296,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,937,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG20 |
|
| Mã phần lô | PP2400284402 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG21 |
|
| Mã phần lô | PP2400284403 |
| Giá từng phần lô | 89,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG22 |
|
| Mã phần lô | PP2400284404 |
| Giá từng phần lô | 288,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,778,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG23 |
|
| Mã phần lô | PP2400284405 |
| Giá từng phần lô | 121,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG24 |
|
| Mã phần lô | PP2400284406 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG25 |
|
| Mã phần lô | PP2400284407 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG26 |
|
| Mã phần lô | PP2400284408 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG27 |
|
| Mã phần lô | PP2400284409 |
| Giá từng phần lô | 153,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG28 |
|
| Mã phần lô | PP2400284410 |
| Giá từng phần lô | 47,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG29 |
|
| Mã phần lô | PP2400284411 |
| Giá từng phần lô | 155,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,115,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG30 |
|
| Mã phần lô | PP2400284412 |
| Giá từng phần lô | 144,063,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,881,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG31 |
|
| Mã phần lô | PP2400284413 |
| Giá từng phần lô | 192,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,853,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG32 |
|
| Mã phần lô | PP2400284414 |
| Giá từng phần lô | 192,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,853,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG33 |
|
| Mã phần lô | PP2400284415 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG34 |
|
| Mã phần lô | PP2400284416 |
| Giá từng phần lô | 69,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG35 |
|
| Mã phần lô | PP2400284417 |
| Giá từng phần lô | 74,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG36 |
|
| Mã phần lô | PP2400284418 |
| Giá từng phần lô | 389,558,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,791,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG37 |
|
| Mã phần lô | PP2400284419 |
| Giá từng phần lô | 257,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,155,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG38 |
|
| Mã phần lô | PP2400284420 |
| Giá từng phần lô | 61,103,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG39 |
|
| Mã phần lô | PP2400284421 |
| Giá từng phần lô | 1,333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG40 |
|
| Mã phần lô | PP2400284422 |
| Giá từng phần lô | 259,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,182,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG41 |
|
| Mã phần lô | PP2400284423 |
| Giá từng phần lô | 1,198,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG42 |
|
| Mã phần lô | PP2400284424 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG43 |
|
| Mã phần lô | PP2400284425 |
| Giá từng phần lô | 74,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG44 |
|
| Mã phần lô | PP2400284426 |
| Giá từng phần lô | 36,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG45 |
|
| Mã phần lô | PP2400284427 |
| Giá từng phần lô | 156,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG46 |
|
| Mã phần lô | PP2400284428 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG47 |
|
| Mã phần lô | PP2400284429 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG48 |
|
| Mã phần lô | PP2400284430 |
| Giá từng phần lô | 213,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,266,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG49 |
|
| Mã phần lô | PP2400284431 |
| Giá từng phần lô | 234,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,693,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BDG50 |
|
| Mã phần lô | PP2400284432 |
| Giá từng phần lô | 349,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,994,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi